Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế và gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu. Báo cáo của Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) ghi nhận tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa năm 2023 đạt 683 tỷ USD, trong đó kim ngạch nhập khẩu ước đạt 327,5 tỷ USD. Do hoạt động sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc vào nguồn máy móc, thiết bị, linh kiện và phụ tùng ngoại nhập, các doanh nghiệp thương mại và chế tạo đóng vai trò mắt xích cung ứng cho nền công nghiệp.

Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh (Thái Hưng Corp) là đơn vị có 10 năm kinh nghiệm nghiên cứu, phát triển và nhập khẩu linh kiện ô tô điện, phục vụ lắp ráp các dòng xe điện chuyên dụng như xe golf và xe tham quan. Tuy nhiên, cơ cấu nhập khẩu của doanh nghiệp bộc lộ sự tập trung cao độ vào thị trường Trung Quốc (chiếm tới 78,68% tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2023). Mặc dù thị trường này có ưu thế về khoảng cách địa lý và chi phí, sự phụ thuộc quá lớn tiềm ẩn rủi ro khi có biến động chính sách thương mại hoặc cạnh tranh chuỗi cung ứng. Vì vậy, yêu cầu tìm kiếm nguồn cung mới, bảo đảm chất lượng và mở rộng thị trường nhập khẩu trở thành vấn đề cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu và đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng thị trường nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện của Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động nhập khẩu và mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu và mở rộng thị trường nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện tại Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh giai đoạn 2021 – 2023.
    • Đánh giá những thành tựu đạt được, chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân trong hoạt động mở rộng thị trường của đơn vị.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm mở rộng thị trường nhập khẩu hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện của Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh (trụ sở tại Thái Bình và văn phòng đại diện tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến hết năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và học thuyết kinh tế thương mại quốc tế:

  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ quy định về hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) và Nghị định số 125/2022/NĐ-CP của Chính phủ về biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt với Hàn Quốc.
  • Khung lý thuyết nền tảng: Khái niệm thương mại quốc tế của Feenstra và Taylor (2010); luận điểm về lợi thế cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu của Shippen (1999); khái niệm thị trường của E. J. McCarthy; lý thuyết phân loại 5 hình thức nhập khẩu (trực tiếp, tạm nhập tái xuất, gia công, ủy thác, liên doanh); khung chiến lược mở rộng thị trường theo chiều sâu (thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện hữu) và mở rộng thị trường theo chiều rộng (tìm kiếm đối tác ở các thị trường quốc gia mới). Tác giả cũng tham khảo mô hình GTAP 10 trong nghiên cứu đánh giá chính sách nhập khẩu của Cheng Jinlu (2021).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quá trình quan sát thực tế trong kỳ thực tập tại công ty; tiến hành phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tại các phòng ban liên quan (Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng R&D, Phòng Mua hàng).
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn nội bộ công ty (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo kim ngạch nhập khẩu giai đoạn 2021 – 2023); kết hợp nguồn thông tin bên ngoài từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, cơ sở dữ liệu quốc tế (ITC, WTO, UNCTAD) và dữ liệu chuyên ngành (Euro Monitor, Fitch/Fintech, Nielsen).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Kết hợp phương pháp định lượng (thống kê mô tả, so sánh cơ cấu tỷ trọng, phân tích tốc độ tăng trưởng kim ngạch qua các năm) và phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp tài liệu nền, đối chiếu thực trạng với khung lý thuyết để nhận định bản chất vấn đề).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghiệp hỗ trợ xe điện trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu chế tạo. Tác giả thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến mở rộng thị trường nhập khẩu, bao gồm: công trình của Cheng Jinlu (2021) áp dụng mô hình GTAP 10; nghiên cứu của Nguyễn Thị Huyền (2022) về linh phụ kiện công nghiệp tại Công ty TNHH TM&DV IEC Việt Nam; luận văn của Trần Thị Huyền (2019) tại Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam; nghiên cứu của Trần Quang Anh (2019) về nhập khẩu thép cuộn từ Indonesia; và đề tài của Nguyễn Hoàng Kim Chi (2020) tại Công ty CP Techno Việt Nam. Qua đó, tác giả khẳng định chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện tại Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh. Chương này cũng công bố mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu và bố cục của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hoá

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về nhập khẩu, chỉ rõ 5 hình thức nhập khẩu chủ yếu trong ngoại thương và phân tích vai trò của việc mở rộng nguồn cung (tạo cơ hội kinh doanh mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, học hỏi chuyển giao công nghệ và phân tán rủi ro chuỗi cung ứng). Tác giả làm rõ nội dung hai phương thức: mở rộng theo chiều sâu và mở rộng theo chiều rộng. Bên cạnh đó, chương này thiết lập quy trình nghiên cứu thị trường nhập khẩu gồm 4 bước chuẩn hóa:

  1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu (tại bàn hoặc hiện trường);
  2. Lập kế hoạch nghiên cứu;
  3. Tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp;
  4. Xử lý và phân loại dữ liệu.

Đồng thời, chương 2 phân tích các tiêu chí lựa chọn thị trường mục tiêu (ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô, chính sách thương mại), tiêu chí đánh giá đối tác cung ứng (năng lực sản xuất, quy mô vốn, công nghệ, uy tín), và hệ thống các nhân tố ảnh hưởng từ bên trong (năng lực tài chính, chất lượng nhân lực) lẫn bên ngoài (chính sách pháp luật, thuế quan, kinh tế toàn cầu, hệ thống giao thông vận tải).

Chương 3: Thực trạng của hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện của CTCP Thái Bình Hưng Thịnh

Chương 3 đi sâu vào hồ sơ doanh nghiệp và số liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2021 – 2023. Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh (thành lập năm 2006, tái cấu trúc năm 2017) có vốn điều lệ 100 tỷ đồng, trụ sở chính tại Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình và văn phòng đại diện tại Hà Nội. Doanh nghiệp đã đầu tư nhà máy cơ điện quy mô 9,4 triệu Euro tại Thái Bình và thành lập công ty con Giong GmbH tại Đức. Cơ cấu nhân sự tăng từ 108 người (2021) lên 157 người (2023), trong đó lao động nữ chiếm 64,33%, nhóm tuổi 20–30 chiếm 57,32%, nhân sự có trình độ đại học đạt 42,77%.

Về năng lực tài chính và kinh doanh, tổng nguồn vốn doanh nghiệp tăng từ 265,143 tỷ đồng (2021) lên gần 322,8 tỷ đồng (2023), song nguồn vốn chủ yếu dựa vào nợ vay (vốn chủ sở hữu chiếm dưới 50%). Doanh thu thuần năm 2021 đạt 305,872 tỷ đồng; năm 2022 tăng nhẹ do tập trung nguồn lực R&D; năm 2023 doanh thu tăng trưởng 6,4% so với năm 2022. Kim ngạch nhập khẩu chung của công ty tăng từ 15,6 tỷ đồng (2021) lên 23,7 tỷ đồng (2022) và đạt 35,0 tỷ đồng (2023).

Bảng 1: Cơ cấu nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện phân theo thị trường của công ty (2021 – 2023)

Thị trường Năm 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2023 (%)
Trung Quốc 4,1 78,85 7,1 76,34 8,5 70,83
Đức 0,7 13,46 1,2 12,90 1,9 15,83
Hàn Quốc 0,3 5,77 0,8 8,60 1,2 10,00
Khác 0,1 1,92 0,2 2,16 0,4 3,34
Tổng cộng 5,2 100,00 9,3 100,00 12,0 100,00

Mặt hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất gồm motor, cầu trục, bộ điều khiển, cầu chì, cầu đấu, bánh xe, lốp xe, phanh và ốc vít. Riêng năm 2023, công ty nhập khẩu các dòng xe nguyên chiếc và thiết bị với tổng giá trị 603.450 USD (bao gồm xe chở hàng, xe golf điện WLDT22, WLDT242, WLD2140, WLDV; xe nâng Post car lift; xe van điện Chengshi 01; xe điện Wuling và thang nâng).

Bảng 2: Danh sách nhà cung cấp quốc tế chính của công ty năm 2023

STT Tên nhà cung cấp Nhóm mặt hàng cung ứng
1 Jiye Jie (Jiangsu) Import and Export Trade Co., Ltd Cầu trục, motor, bộ điều khiển, màn hình hiển thị xe điện, còi, đèn, cầu chì, cầu dao, cầu đấu
2 Lianglu Transmission Machinery Plant Cầu trục, bộ điều khiển, bộ chuyển đổi nguồn điện
3 Nanjing Rongwin Machinery Technology Co., Ltd Máy chấn điều khiển số, máy cắt laser, máy làm phẳng, máy làm mát
4 Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd Xe golf, xe sightseeing, xe tuần tra nội khu

Công ty áp dụng chiến lược tiếp cận chủ động: liên hệ qua các ứng dụng quốc tế (Email, WhatsApp, Telegram, Aliwangwang, WeChat), điều phối công việc qua cổng điện tử nội bộ https://tbht, và cử kỹ sư R&D trực tiếp sang nhà xưởng đối tác nước ngoài để thẩm định công nghệ trước khi ký kết hợp đồng nguyên tắc.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu linh kiện phụ tùng ô tô điện của CTCP Thái Bình Hưng Thịnh

Chương 4 vạch ra định hướng phát triển của công ty: nghiên cứu mở rộng Khu liên hợp xe điện Thái Bình Hưng Thịnh quy mô 100 – 200 ha từ cuối năm 2025, hướng tới công suất 50.000 xe/năm; tích hợp xưởng cơ khí ô tô Quang Vinh để sản xuất xe bus điện nhỏ dự kiến ra mắt cuối năm 2025; đưa sản phẩm hợp tác với công ty con Giong GmbH (Đức) ra thị trường. Dựa trên phân tích hạn chế tại chương 3, chương này đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đối với doanh nghiệp: Nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường; đẩy mạnh mở rộng theo chiều rộng sang Hàn Quốc (tận dụng thuế nhập khẩu 0% theo Nghị định 125/2022/NĐ-CP) và EU/Đức; kiểm soát chất lượng đối tác cung ứng để khắc phục lỗi giao sai linh kiện; đa dạng hóa nguồn tài trợ nhằm giảm tỷ trọng nợ vay tín dụng.
  • Đối với cơ quan Nhà nước: Kiến nghị xây dựng cơ chế ưu đãi đặc thù cho công nghiệp hỗ trợ xe điện, điều chỉnh chính sách thuế và hỗ trợ tổ chức các chương trình kết nối giao thương chuyên ngành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các số liệu phản ánh thực trạng nhập khẩu và mở rộng thị trường của doanh nghiệp:

  • Tăng trưởng quy mô nhập khẩu: Tổng kim ngạch nhập khẩu của công ty tăng từ 15,6 tỷ đồng năm 2021 lên 23,7 tỷ đồng năm 2022 và đạt 35,0 tỷ đồng năm 2023. Riêng nhóm linh kiện phụ tùng xe điện tăng từ 5,2 tỷ đồng (2021) lên 12,0 tỷ đồng (2023).
  • Chuyển dịch cơ cấu thị trường: Doanh nghiệp đã bước đầu giảm tỷ trọng nhập khẩu linh kiện từ Trung Quốc từ 78,85% (năm 2021) xuống 70,83% (năm 2023), đồng thời gia tăng thị phần cung ứng từ Đức (từ 13,46% lên 15,83%) và Hàn Quốc (từ 5,77% lên 10,00%).
  • Hệ thống hóa quy trình tiếp cận nhà cung ứng: Làm rõ quy trình đàm phán, kết hợp công cụ số và việc cử kỹ sư R&D kiểm định thực địa tại nhà máy đối tác nước ngoài.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả đã bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu trong ngành công nghiệp ô tô điện tại Việt Nam, cung cấp số liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh giai đoạn 2021 – 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế được xác định từ phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Giới hạn thời gian và quy mô khảo sát: Dữ liệu tài chính và hoạt động thương mại chỉ được phân tích trong chu kỳ 3 năm (2021 – 2023). Đây là giai đoạn thị trường chịu tác động đứt gãy chuỗi cung ứng từ đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu, chưa phản ánh chu kỳ hoạt động dài hạn.
  • Nguồn dữ liệu: Các chỉ tiêu định lượng phụ thuộc chủ yếu vào báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh và khảo sát phỏng vấn quy mô nội bộ, thiếu dữ liệu đối chiếu chéo từ các doanh nghiệp lắp ráp ô tô điện khác trong nước.
  • Tính khả thi của giải pháp: Các đề xuất giải pháp mở rộng thị trường sang khu vực EU và Hàn Quốc mới dừng ở cấp độ định hướng chiến lược theo kế hoạch mở rộng nhà máy từ cuối năm 2025, chưa có số liệu kiểm chứng kết quả triển khai trên thực tế.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo cho các đối tượng chuyên môn:

  • Người học và nghiên cứu viên: Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản lý chuỗi cung ứng có thể tham khảo phương pháp kết hợp số liệu xuất nhập khẩu nội bộ với phân tích chính sách thuế quan (ATIGA, biểu thuế ưu đãi đặc biệt).
  • Doanh nghiệp trong ngành: Cung cấp bức tranh thực tế về danh mục nhà cung cấp máy móc cơ điện và linh kiện xe điện Trung Quốc (Jiye Jie, Lianglu, Rongwin, Wuling), hỗ trợ các đơn vị lắp ráp xe điện chuyên dụng trong công tác đánh giá chuỗi cung ứng.
  • Bộ phận mua hàng (Purchasing/Procurement): Tham khảo quy trình lựa chọn nhà cung cấp quốc tế, kết hợp kiểm định kỹ thuật R&D tại xưởng và các kênh giao tiếp phục vụ giao thương quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường nhập khẩu linh kiện ô tô điện của Thái Bình Hưng Thịnh giai đoạn 2021 – 2023 biến động ra sao?

Theo số liệu tại Báo cáo tình hình nhập khẩu của công ty, thị trường Trung Quốc luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng có xu hướng giảm dần: 78,85% (4,1 tỷ đồng năm 2021), 76,34% (7,1 tỷ đồng năm 2022) và 70,83% (8,5 tỷ đồng năm 2023). Tỷ trọng nhập khẩu từ thị trường Đức tăng từ 13,46% (0,7 tỷ đồng năm 2021) lên 15,83% (1,9 tỷ đồng năm 2023). Thị trường Hàn Quốc tăng trưởng từ 5,77% (0,3 tỷ đồng năm 2021) lên 10,00% (1,2 tỷ đồng năm 2023).

2. Doanh nghiệp nhập khẩu những mặt hàng linh kiện phụ tùng chủ yếu nào?

Các mặt hàng linh kiện nhập khẩu chính gồm có: motor (chiếm 9,7% cơ cấu năm 2023 với 2,6 tỷ đồng), cầu trục (chiếm 7,9% với 2,2 tỷ đồng), bộ điều khiển (3,1%), cầu chì và cầu đấu (5,9%), bánh xe và lốp xe (5,8%), phanh và các bộ phận của phanh (5,4%), cùng ốc vít các loại (1,9%).

3. Những nhà cung cấp quốc tế chủ chốt của công ty là các đơn vị nào?

Công ty duy trì hợp đồng với 4 đối tác chính tại Trung Quốc:

  • Jiye Jie (Jiangsu) Import and Export Trade Co., Ltd (cung cấp cầu trục, motor, bộ điều khiển, màn hình hiển thị xe điện, còi, đèn, cầu chì, cầu dao, cầu đấu);
  • Lianglu Transmission Machinery Plant (cung cấp cầu trục, bộ điều khiển, bộ chuyển đổi nguồn);
  • Nanjing Rongwin Machinery Technology Co., Ltd (cung ứng máy chấn điều khiển số, máy cắt laser, máy làm phẳng, máy làm mát);
  • Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd (cung cấp xe golf, xe tham quan sightseeing, xe tuần tra nội khu).

4. Năng lực tài chính tác động như thế nào đến hoạt động nhập khẩu của công ty?

Tổng nguồn vốn của doanh nghiệp tăng từ 265,143 tỷ đồng năm 2021 lên gần 322,8 tỷ đồng năm 2023. Tuy nhiên, cơ cấu tài chính bộc lộ điểm yếu khi vốn chủ sở hữu chiếm dưới 50% tổng nguồn vốn, phụ thuộc phần lớn vào vốn vay ngân hàng thương mại. Tình trạng này khiến công ty chịu áp lực lãi suất và hạn chế tính chủ động khi cần mở rộng quy mô ký quỹ hoặc thanh toán các đơn hàng nhập khẩu lớn.

5. Chính sách thuế nhập khẩu ảnh hưởng ra sao đến định hướng chọn thị trường của doanh nghiệp?

Hoạt động nhập khẩu từ khu vực ASEAN được hưởng thuế suất 0% theo Hiệp định ATIGA đến hết năm 2027; nhập khẩu từ Hàn Quốc được áp thuế 0% cho nhiều mặt hàng từ năm 2022 theo Nghị định số 125/2022/NĐ-CP. Ngược lại, thuế suất đối với linh kiện phụ tùng nhập từ EU (trong đó có Đức) vẫn duy trì ở mức cao, tạo rào cản chi phí lớn cho doanh nghiệp khi nhập khẩu thiết bị chất lượng cao từ thị trường này.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Vân Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường nhập khẩu và phân tích thực trạng hoạt động ngoại thương tại Công ty Cổ phần Thái Bình Hưng Thịnh giai đoạn 2021 – 2023. Công trình chỉ rõ sự phụ thuộc nguồn cung lớn vào thị trường Trung Quốc (trên 70% kim ngạch linh kiện) và các hạn chế về cơ cấu vốn vay tín dụng. Từ đó, tác giả đưa ra các định hướng giải pháp mở rộng thị trường theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu, gắn liền với kế hoạch mở rộng nhà máy cơ điện 100 – 200 ha của doanh nghiệp.