Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Tác giả trình bày các vấn đề sau: tính cấp thiết của hoạt động cung ứng dịch vụ logistics, tổng quan vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu Chương 2. Cơ sở lý thuyết về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
Ở chương này, tác giả sẽ trình bày khái quát về dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không (bao gồm khái niệm, đặc điểm, các loại hình và vai trò của cung ứng dịch vụ logistics) và nội dung hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa XNK bằng đường hàng không Chương 3. Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty Cổ phần Cargo Care Logistics. Chương 3 tác giả sẽ giới thiệu tổng quan về Công ty CP Cargo Care logistics, các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa XNK bằng đường hàng không của công ty. Sau đó sẽ tìm hiểu về thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty Cổ phần Cargo Care Logistics và đưa ra đánh giá về vấn đề đó của công ty.
Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần Cargo Care Logistics. Ở chương cuối này, tác giả sẽ đưa ra các dự báo hoặc các triển vọng về môi trường, thị trường; cũng như đưa ra các phương hướng hoạt động của công ty trong thời gian tới. Đồng thời cũng đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics của công ty, một số kiến nghị đối với vấn đề nghiên cứu. Và cuối cùng đưa ra một vài đề xuất của tác giả trong thời gian thực tập.
5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS CHO HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG 2.1 Khái quát về dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không 2. Khái niệm, đặc điểm của dịch vụ logistics Khái niệm về dịch vụ logistics Logistics là một thuật ngữ rất rộng và thực tế có rất nhiều định nghĩa khác nhau về. Dưới đây là một số quan điểm: Trong đó, cách tiếp cận của Hội đồng Quản trị Logistics Mỹ (CLM) được sử dụng rộng rãi nhất. Cụ thể, theo CLM, “Logistics là quá trình hoạch định, tổ chức thực hiện và kiểm soát một cách có hiệu quả quá trình lưu chuyển, dự trữ hàng hóa, dịch vụ và những thông tin liên quan từ điểm xuất phát đầu tiên đến điểm tiêu dùng cuối cùng nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng”.
Theo quan điểm của WTO, Logistics được định nghĩa là chuôi cung ứng dịch vụ, bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát sự dịch chuyển và lưu kho hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Dịch vụ logistics truyền thống bao gồm các dịch vụ vận tải, kho bãi, giao nhận, các dịch vụ giá trị gia tăng của bên thứ ba (làm việc theo yêu cầu của khách hàng). Theo Luật Thương mại năm 2005, lần đầu tiên Pháp luật Việt Nam đưa quy định về dịch vụ logistics vào trong văn bản luật, theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 quy định: “Dịch vụ Logistics là hoạt động thương mại, trong đó, thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi mã ký hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Với nhiều khái niệm như trên, dịch vụ logistics được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp như sau: Theo nghĩa hẹp, dịch vụ logistics gắn liền cả quá trình nhập nguyên, nhiên vật liệu làm đầu vào cho quá trình sản xuất, sản xuất ra hàng hóa và đưa vào các kênh lưu thông, phân phối để đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Theo nghĩa rộng, bản chất của dịch vụ logistics là việc tập hợp các yếu tố hô trợ cho quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất tới nơi tiêu thụ. Như vậy, khái niệm về dịch vụ logistics ở Việt Nam được hiểu theo nghĩa hẹp, coi đây chỉ tương tự như một hoạt động giao nhận hàng hóa. Tuy nhiên cũng cần nhận thấy là định nghĩa trong Luật thương mại năm 2005 có tính mở, đó là quy định: “hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa”. Theo đó, ngoài các dịch vụ được liệt kê ra trong điều luật thì các thương nhân cũng có thể kinh doanh các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa cũng có thể thuộc kinh doanh dịch vụ logistics.
6 Khái niệm dịch vụ logistics bằng đường hàng không Từ định nghĩa về hoạt động logistics nêu trên có thể hiểu dịch vụ logistics bằng đường hàng không vẫn bao gồm tất cả các dịch vụ liên quan để đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến điểm tiêu thụ. Tuy nhiên, đặc thù trong phương thức này là sử dụng đường hàng không làm phương thức vận chuyển chính để vận chuyển hàng hóa. Hiện nay dịch vụ logistics bằng đường hàng không chủ yếu do đại lý hàng hóa hàng không và các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics chuyên nghiệp cung ứng. Đại lý hàng hóa hàng không là bên trung gian giữa hãng hàng không (bên chuyên chở) và chủ hàng (người xuất khẩu hoặc người nhập khẩu).
Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics chuyên nghiệp là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics, họ có thể là đại lý của hãng hàng không hoặc không trực tiếp làm đại lý mà thông qua đại lý để kết nối chủ hàng và dịch vụ vận chuyển hàng không. Đặc điểm của dịch vụ logistics Thứ nhất, chủ thể của quan hệ dịch vụ logistics gồm hai bên: người làm dịch vụ logistics và khách hàng. Đối với người làm dịch vụ phải là các tổ chức, doanh nghiệp có tư cách pháp nhân. Thứ hai, khách hàng là các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp có hàng hóa cần gửi hoặc cần nhận và có nhu cầu sử dụng dịch vụ logistics.
Khách hàng có thể là người vận chuyển hoặc thậm chí có thể là người làm dịch vụ logistics khác. Có thể là chủ sở hữu hàng hóa hoặc không phải là chủ sở hữu hàng hóa. Thứ ba, tính vô hình: Quá trình cung ứng dịch vụ logistics, sản phẩm của quá trình này mang tính vô hình vì nhà cung ứng dịch vụ và người sử dụng dịch vụ đều không thể nhìn thấy hay cân đo, đong đếm như với sản phẩm hữu hình. Người tiêu dùng chỉ có thể thấy và cảm nhận được chất lượng dịch vụ khi qua các tiêu thức như: thời gian cung ứng dịch vụ (nhanh hay chậm), lịch trình có chính xác không, có đảm bảo an toàn không, quy cách, thủ tục chứng từ có rõ ràng không… Thứ tư, tính không thể tách rời: Quá trình cung ứng và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời.
Tức là người cung ứng dịch vụ sẽ bắt đầu cung ứng dịch vụ logistics thì đó cũng là lúc người tiêu dùng bắt đầu quá trình tiêu dùng dịch vụ mà phía bên nhà cung ứng cung cấp, và khi mà người tiêu dùng dịch vụ đã hoàn tất mọi thủ tục thì đó cũng là lúc nhà cung ứng dịch vụ chấm dứt quá trình cung ứng dịch vụ. Cũng từ đặc điểm này mà dịch vụ logistics đã có thêm một đặc điểm nữa đó là tính không lưu trữ được. Các nhà cung ứng dịch vụ không thể lưu trữ dịch vụ nhưng họ có thể lưu trữ khả năng cung ứng dịch vụ cho những lần phục vụ khách hàng tiếp theo. Đặc điểm của dịch vụ logistics bằng đường hàng không Dịch vụ logistics bằng đường hàng không đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa và mở rộng mạng lưới kinh doanh toàn cầu.
Dưới đây là một số đặc điểm chính của dịch vụ logistics bằng đường hàng không: Thứ nhất, tốc độ nhanh chóng: đường hàng không là phương tiện nhanh chóng nhất để vận chuyển hàng hóa. So với các phương tiện vận chuyển khác như đường bộ, 7 đường sắt hoặc đường biển, hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không có thể đến nơi đích trong thời gian ngắn hơn đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các mặt hàng có tính chất tươi sống, dễ hỏng hoặc cần giao hàng gấp. Thứ hai, phạm vi vận chuyển toàn cầu: Các hãng hàng không hiện đại có thể cung cấp các tuyến bay đến hầu hết các quốc gia và thành phố trên thế giới.
Điều này tạo ra một mạng lưới vận chuyển rộng lớn và khả năng tiếp cận đến các thị trường quốc tế. Thứ ba, độ tin cậy cao: Các hãng hàng không chuyên nghiệp thường áp dụng các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận chuyển hàng hóa. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật theo dõi hàng hóa như mã vạch, mã số theo dõi và hệ thống thông tin hàng không giúp giám sát và theo dõi quá trình vận chuyển, đảm bảo sự theo dõi chính xác và đúng thời gian. Thứ tư, cho phép vận chuyển các mặt hàng dễ hư hỏng: đường hàng không có thể vận chuyển các mặt hàng dễ hư hỏng như hoa quả tươi, thực phẩm đông lạnh, thuốc y tế,.
với điều kiện được đóng gói đúng cách. Mặc dù có nhiều ưu điểm nổi trội nhưng dịch vụ logistics bằng đường hàng không cũng có những hạn chế nhất định như: Thứ nhất, chi phí cao: Dịch vụ logistics bằng đường hàng không có chi phí cao hơn so với các phương tiện vận chuyển khác, giới hạn về khối lượng và kích thước hàng hóa, cũng như những hạn chế về khả năng vận chuyển hàng hóa có tính chất nguy hiểm. Do đó, việc lựa chọn sử dụng dịch vụ logistics bằng đường hàng không cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu cụ thể của từng loại hàng hóa và tình huống vận chuyển. Thứ hai, giới hạn sức chứa hàng hoá: mặc dù máy bay có sức chứa lớn nhưng hình thức này lại có các hạn chế về trọng lượng tối đa của máy bay, kích thước thùng hàng và vị trí lắp đặt trên máy bay.
Do đó, hàng hoá sẽ bị giới hạn về khối lượng và kích thước để đảm bảo an toàn cho quá trình vận chuyển.