Luận văn: Giải pháp kỹ thuật đảm bảo ATGT tại Trà Vinh - Phạm Văn Tiếp

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất các giải pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn giao thông, xác định điểm đen tai nạn tại tỉnh Trà Vinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan an toàn giao thông Trà Vinh và yếu tố cốt lõi

An toàn giao thông đường bộ là một hệ thống phức hợp. Nó bao gồm ba yếu tố chính: hạ tầng, phương tiện và con người. Tại Trà Vinh, vấn đề an toàn giao thông đang nhận được sự quan tâm đặc biệt. Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện cá nhân, kết hợp với hạ tầng chưa theo kịp, đã tạo ra nhiều thách thức. Luận văn thạc sĩ của Phạm Văn Tiếp (2017) đã chỉ ra rằng, việc nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật là cấp thiết để giảm thiểu tai nạn giao thông (TNGT). Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý các “điểm đen” hiện hữu mà còn phải phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn. Phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng là cơ sở để đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả. Các yếu tố hình học của đường như bán kính cong, độ dốc, tầm nhìn và chiều rộng mặt đường đóng vai trò quyết định đến hành vi của người lái xe. Bên cạnh đó, ý thức của người tham gia giao thông và chất lượng phương tiện cũng là những nhân tố không thể bỏ qua. Một chiến lược toàn diện cần kết hợp cả cải tạo hạ tầng giao thông và nâng cao nhận thức cộng đồng. Nghiên cứu tại Trà Vinh cho thấy, các tuyến đường tỉnhđường huyện là nơi tiềm ẩn nhiều nguy cơ do đặc thù giao thông hỗn hợp và điều kiện đường sá xuống cấp. Do đó, việc áp dụng các phương pháp khoa học để đánh giá và dự báo tai nạn là bước đi quan trọng, giúp các cơ quan quản lý đưa ra quyết định đầu tư chính xác, góp phần xây dựng một môi trường giao thông an toàn và bền vững cho tỉnh.

1.1. Các yếu tố hình học đường bộ ảnh hưởng trực tiếp

Các yếu tố hình học của đường có tác động trực tiếp đến mức độ an toàn khi phương tiện lưu thông. Luận văn của Phạm Văn Tiếp chỉ rõ, bán kính đường cong nằm càng nhỏ, số vụ tai nạn xảy ra càng nhiều. Khi xe di chuyển vào đường cong, lực ly tâm xuất hiện có thể gây trượt ngang hoặc lật xe nếu tốc độ không phù hợp. Các đường cong có bán kính dưới 200m thường có số vụ tai nạn cao gấp đôi so với đường cong có bán kính trên 400m. Một yếu tố khác là tầm nhìn hạn chế, đặc biệt tại các khúc cua hoặc đoạn đường bị che khuất bởi cây cối, công trình. Tầm nhìn không đảm bảo làm giảm thời gian phản ứng của người lái, dẫn đến nguy cơ va chạm cao. Ngoài ra, độ dốc dọc cũng là một nguyên nhân quan trọng. Các đoạn đường dốc lớn, đặc biệt khi kết hợp với đường cong, làm tăng đáng kể nguy cơ TNGT. Xe xuống dốc có xu hướng tăng tốc, kéo dài quãng đường hãm phanh cần thiết. Việc phối hợp không tốt giữa các yếu tố bình đồ và trắc dọc tạo ra những vị trí nguy hiểm, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu để khắc phục.

1.2. Vai trò của con người và sự gia tăng phương tiện giao thông

Yếu tố con người được xem là nguyên nhân chính trong phần lớn các vụ TNGT. Theo thống kê, hơn 80% số vụ tai nạn bắt nguồn từ lỗi chủ quan của người điều khiển phương tiện như đi không đúng phần đường, vi phạm tốc độ, sử dụng rượu bia. Tuy nhiên, hạ tầng kỹ thuật cần được thiết kế để giảm thiểu hậu quả do lỗi của con người. Tại Trà Vinh, tình hình trở nên phức tạp hơn do sự gia tăng phương tiện giao thông một cách nhanh chóng. Giai đoạn 2011-2016, số lượng ô tô tăng hơn 72% và xe máy tăng 60%. Sự gia tăng này tạo áp lực lớn lên kết cấu hạ tầng giao thông vốn chưa được đầu tư đồng bộ. Hệ thống đường tỉnh, đường huyện nhanh chóng xuống cấp, trong khi kinh phí duy tu, bảo trì hàng năm chỉ đáp ứng khoảng 25-30% nhu cầu. Tình trạng giao thông hỗn hợp, với tỷ lệ xe máy chiếm trên 95%, cũng làm tăng nguy cơ va chạm. Do đó, các giải pháp không chỉ nhắm vào kỹ thuật mà còn phải đi đôi với giáo dục, nâng cao ý thức chấp hành luật lệ của người dân.

II. Phân tích thực trạng và thách thức giao thông tại Trà Vinh

Thực trạng an toàn giao thông Trà Vinh trong giai đoạn 2011-2016 cho thấy nhiều diễn biến phức tạp. Dữ liệu từ Ban ATGT tỉnh Trà Vinh chỉ ra rằng, mặc dù số vụ tai nạn có xu hướng giảm nhẹ vào năm 2016, mức độ nghiêm trọng lại gia tăng. Đỉnh điểm là năm 2015 với 107 người chết và xảy ra 8 vụ tai nạn rất nghiêm trọng. Các tuyến đường bộ, đặc biệt là quốc lộ, đường tỉnh và đường huyện, là nơi xảy ra phần lớn các vụ TNGT. Nguyên nhân chính được xác định là do ý thức người tham gia giao thông, tuy nhiên, các yếu tố về điều kiện đường sá bất cập chưa được xem xét đúng mức. Các tuyến đường tỉnhđường huyện đang trong tình trạng xuống cấp, mặt đường xuất hiện nhiều ổ gà, nứt nẻ, hệ thống thoát nước kém gây đọng nước khi mưa. Thêm vào đó, công tác tổ chức giao thông còn nhiều hạn chế. Nhiều giao lộ thiếu biển báo, vạch kẻ đường mờ, tầm nhìn bị che khuất. Đây chính là những thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn giao thông một cách hệ thống và khoa học, thay vì chỉ xử lý sự vụ khi tai nạn đã xảy ra. Việc phân tích sâu các dữ liệu thống kê là cơ sở để xác định chính xác các điểm nóng và nguyên nhân gốc rễ, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp.

2.1. Thống kê TNGT giai đoạn 2011 2016 và nguyên nhân chính

Giai đoạn 2011-2016, tỉnh Trà Vinh ghi nhận tình hình tai nạn giao thông đường bộ ở mức cao. Năm 2011, toàn tỉnh xảy ra 205 vụ tai nạn, làm 278 người bị thương. Số người chết đạt đỉnh vào năm 2015 với 107 người. Phân tích nguyên nhân cho thấy, các lỗi hành vi chiếm tỷ trọng lớn, bao gồm: đi không đúng phần đường, sử dụng rượu bia, và không quan sát. Đáng chú ý, cơ quan chức năng thường kết luận nguyên nhân do ý thức người tham gia giao thông, trong khi các yếu tố tiềm ẩn từ hạ tầng giao thông như đường trơn trượt, tầm nhìn hạn chế, biển báo bị che khuất thường ít được đề cập. Tai nạn xảy ra chủ yếu trên các tuyến quốc lộ, đường tỉnh và đường huyện. Đặc biệt, TNGT liên quan đến xe mô tô, gắn máy chiếm tỷ lệ rất cao, phản ánh cơ cấu phương tiện chủ yếu tại địa phương.

2.2. Xác định điểm đen và các điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông

Theo tiêu chí của Thông tư 26/2012/TT-BGTVT, điểm đen tai nạn giao thông là nơi xảy ra từ 2 vụ TNGT có người chết hoặc từ 4 vụ chỉ có người bị thương trong một năm. Dựa trên tiêu chí này, các tuyến đường tỉnh, đường huyện ở Trà Vinh chưa xuất hiện điểm đen chính thức. Tuy nhiên, nghiên cứu của Phạm Văn Tiếp đã xác định hàng trăm điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông. Đây là những vị trí có yếu tố gây mất an toàn như giao lộ thiếu biển báo, tầm nhìn bị che khuất, mặt đường hư hỏng. Cụ thể, có 135 vị trí trên đường tỉnh và 541 vị trí trên đường huyện được xác định là tiềm ẩn nguy cơ. Các vị trí đấu nối giữa đường giao thông nông thôn và đường tỉnh, huyện đặc biệt nguy hiểm do không có gờ giảm tốc, biển báo hiệu và bán kính cong phù hợp. Việc xác định và xử lý sớm các điểm tiềm ẩn này là giải pháp kỹ thuật mang tính phòng ngừa, giúp ngăn chặn tai nạn trước khi chúng trở thành điểm đen.

III. Top giải pháp kỹ thuật hạ tầng đảm bảo ATGT Trà Vinh

Để giải quyết các vấn đề về an toàn giao thông Trà Vinh, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật vào cải tạo hạ tầng là yếu tố then chốt. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những khiếm khuyết vật lý của hệ thống đường bộ, từ đó tạo ra một môi trường lưu thông an toàn hơn cho người và phương tiện. Nghiên cứu cho thấy, tình trạng mặt đường xuống cấp, thiết kế hình học chưa hợp lý và thiếu các công trình phụ trợ là nguyên nhân sâu xa của nhiều vụ tai nạn. Do đó, các biện pháp can thiệp cần được thực hiện một cách đồng bộ. Việc cải thiện chất lượng kết cấu áo đường, tăng cường độ bằng phẳng và độ nhám sẽ giúp phương tiện vận hành ổn định, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu. Song song đó, việc tối ưu hóa các yếu tố hình học như mở rộng bán kính tại các đường cong, giảm độ dốc và đảm bảo tầm nhìn thông thoáng là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc sửa chữa, mà còn cần áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế an toàn vào các dự án xây dựng mới. Sự đầu tư vào hạ tầng không chỉ giúp giảm thiểu TNGT mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

3.1. Cải thiện bề mặt và kết cấu hạ tầng đường bộ

Một trong những giải pháp nền tảng là cải thiện chất lượng bề mặt đường. Hiện trạng nhiều tuyến đường tỉnh, đường huyện tại Trà Vinh bị bong tróc, xuất hiện ổ gà, gây nguy hiểm cho người điều khiển, đặc biệt là xe hai bánh. Biện pháp khắc phục bao gồm việc sửa chữa, vá lại các vị trí hư hỏng và thảm lại mặt đường để đảm bảo độ bằng phẳng. Ngoài ra, tình trạng "cóc gặm" ở mép đường cần được xử lý bằng cách gia cố lề đường. Lề đường được gia cố không chỉ giúp bảo vệ kết cấu mặt đường mà còn tạo không gian an toàn cho phương tiện dừng đỗ khẩn cấp. Hệ thống thoát nước dọc tuyến cũng cần được nâng cấp để tránh tình trạng đọng nước trên mặt đường khi trời mưa, vốn là nguyên nhân gây trơn trượt và làm giảm hiệu quả phanh.

3.2. Nâng cao an toàn tại các đường cong và vị trí giao cắt

Các đường cong nằm bán kính nhỏ và các điểm giao cắt là những vị trí có tần suất tai nạn cao. Giải pháp kỹ thuật tại đây bao gồm việc bố trí siêu cao hợp lý tại các đường cong để triệt tiêu một phần lực ly tâm. Đồng thời, cần giải tỏa các vật cản che khuất tầm nhìn như cây cối, biển quảng cáo. Tại các nút giao, đặc biệt là nơi đường nhánh giao với đường chính, việc đảm bảo tầm nhìn tam giác là bắt buộc. Cần lắp đặt thêm các gờ giảm tốc, gương cầu lồi và hệ thống chiếu sáng vào ban đêm. Việc mở rộng bán kính cong tại các nút giao cũng giúp các phương tiện, đặc biệt là xe tải và xe khách, ra vào dễ dàng và an toàn hơn, giảm thiểu xung đột giao thông. Đây là những biện pháp trực tiếp nâng cao an toàn giao thông tại các vị trí nguy hiểm.

IV. Cách tổ chức giao thông hiệu quả giảm tai nạn ở Trà Vinh

Bên cạnh việc cải tạo hạ tầng vật lý, công tác tổ chức giao thông khoa học và hợp lý đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo an toàn giao thông Trà Vinh. Tổ chức giao thông là việc sử dụng hệ thống báo hiệu đường bộ để hướng dẫn, điều khiển dòng phương tiện di chuyển một cách trật tự, an toàn và hiệu quả. Hiện nay, nhiều tuyến đường tại Trà Vinh còn thiếu sót trong công tác này, dẫn đến việc người tham gia giao thông lúng túng, xử lý tình huống sai và gây ra tai nạn. Luận văn của Phạm Văn Tiếp đã chỉ ra rằng, hệ thống biển báo hiệuvạch kẻ đường ở nhiều nơi bị thiếu, hư hỏng hoặc bị che khuất. Việc chuẩn hóa và bổ sung hệ thống báo hiệu theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc cung cấp thông tin rõ ràng, kịp thời cho người lái xe về các tình huống phía trước như đường cong nguy hiểm, khu dân cư, giao lộ. Một hệ thống tổ chức giao thông tốt sẽ giúp điều tiết hành vi của người lái, giảm thiểu các xung đột tiềm tàng và nâng cao năng lực thông hành của tuyến đường.

4.1. Tối ưu hệ thống biển báo và vạch kẻ đường rõ ràng

Hệ thống biển báo và vạch kẻ đường là ngôn ngữ của giao thông. Việc rà soát và bổ sung biển báo hiệu tại các vị trí quan trọng như giao lộ, đường cong, khu vực trường học là vô cùng cần thiết. Biển báo phải được lắp đặt đúng vị trí, không bị che khuất và tuân thủ QCVN 41:2016/BGTVT. Song song đó, vạch kẻ đường bị mờ, bong tróc cần được sơn lại định kỳ. Vạch sơn tim đường, vạch phân làn, vạch cho người đi bộ qua đường phải rõ nét để có tác dụng hướng dẫn. Đặc biệt, tại các đoạn đường cấm vượt hoặc khu vực nguy hiểm, cần sử dụng vạch liền nét kết hợp biển báo để tăng tính răn đe. Việc sử dụng sơn phản quang cũng giúp cải thiện khả năng nhận biết của người lái xe vào ban đêm, góp phần đảm bảo an toàn giao thông.

4.2. Bổ sung các thiết bị an toàn và quản lý điểm đấu nối

Ngoài biển báo và vạch kẻ, cần bổ sung các thiết bị an toàn khác như cọc tiêu, hàng rào hộ lan. Cọc tiêu giúp định hướng phần đường xe chạy vào ban đêm hoặc trong điều kiện sương mù. Hàng rào hộ lan cần được lắp đặt tại các đoạn đường có độ dốc cao, vực sâu hoặc các đường cong nguy hiểm để ngăn phương tiện lao ra khỏi đường. Một vấn đề quan trọng khác là quản lý các điểm đấu nối tự phát vào đường tỉnh, đường huyện. Mỗi điểm đấu nối mới phải được cấp phép và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật về tầm nhìn, độ dốc và bán kính cong. Đối với các điểm đấu nối hiện hữu không đảm bảo an toàn, cần có biện pháp cải tạo hoặc đóng lại. Việc kiểm soát chặt chẽ các điểm đấu nối sẽ giúp giảm thiểu các tình huống giao cắt đột ngột, một trong những nguyên nhân phổ biến gây TNGT.

V. Mô hình HSM và Ktn Phương pháp khoa học đánh giá ATGT

Để các giải pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn giao thông tại Trà Vinh mang lại hiệu quả cao, việc áp dụng các phương pháp đánh giá khoa học là điều kiện tiên quyết. Thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc thống kê TNGT đơn thuần, các mô hình phân tích hiện đại cho phép lượng hóa mức độ rủi ro và dự báo xác suất tai nạn. Luận văn của Phạm Văn Tiếp đã ứng dụng hai phương pháp tiêu biểu: Phương pháp hệ số tai nạn (Ktn) của Nga và mô hình Highway Safety Manual (HSM) của AASHTO. Các phương pháp này giúp xác định và xếp hạng các đoạn đường, nút giao có nguy cơ mất an toàn cao dựa trên các thông số kỹ thuật và dữ liệu giao thông. Việc ứng dụng các mô hình này trên tuyến ĐT 911ĐH 28 tại Trà Vinh đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc. Kết quả phân tích giúp các nhà quản lý xác định đúng các vị trí cần ưu tiên can thiệp và lựa chọn giải pháp khắc phục phù hợp nhất. Đây là một cách tiếp cận tiên tiến, giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư và nâng cao hiệu quả của công tác đảm bảo an toàn giao thông.

5.1. Phương pháp hệ số tai nạn Ktn đánh giá mức độ rủi ro

Phương pháp đánh giá an toàn giao thông theo hệ số tai nạn (Ktn) là một công cụ phân tích của Nga, dựa trên tổ hợp các yếu tố của đường ảnh hưởng đến độ an toàn. Hệ số này được tính toán dựa trên các thông số như bề rộng mặt đường, bán kính cong, độ dốc, tình trạng mặt đường... Kết quả tính toán cho phép phân loại mức độ an toàn của một đoạn đường. Theo đó, nếu Ktn ≤ 10, đoạn đường được xem là an toàn. Khi Ktn > 20, đoạn đường đó cần phải có các giải pháp sửa chữa, khắc phục ngay lập tức. Việc áp dụng phương pháp này giúp lượng hóa các yếu tố rủi ro, cung cấp một cơ sở khách quan để đánh giá hiện trạng an toàn giao thông đường bộ.

5.2. Mô hình HSM dự báo tần suất tai nạn trong tương lai

Mô hình Highway Safety Manual (HSM) là một công cụ phân tích và dự báo tai nạn tiên tiến do Hiệp hội Quan chức Giao thông và Xa lộ Tiểu bang Hoa Kỳ (AASHTO) phát triển. Mô hình này cho phép dự báo tần suất tai nạn trung bình (Npredicted) cho một đoạn đường hoặc nút giao trong tương lai dựa trên các đặc điểm thiết kế hình học, điều khiển giao thông và lưu lượng xe. Bằng cách so sánh điều kiện thực tế của tuyến đường với các điều kiện chuẩn, mô hình sẽ tính toán các hệ số hiệu chỉnh (CMF) để đưa ra dự báo. Việc ứng dụng mô hình HSM tại Trà Vinh giúp xác định các vị trí có nguy cơ TNGT cao trong tương lai, từ đó có thể triển khai các giải pháp kỹ thuật phòng ngừa một cách chủ động, thay vì chờ đợi tai nạn xảy ra.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN GIAO THÔNG 1. Các khái niệm về an toàn, tai nạn giao thông đường bộ. Khái niệm an toàn giao thông. An toàn giao thông là tuân thủ đúng theo các quy định của luật giao thông, là sự bình an khi tham gia giao thông An toàn giao thông trên đường ô tô tên tiếng Anh là “Road Traffic Safety” đó là một hệ thống Đường – phương tiện – người điều khiển dưới tác động của quá trình xây dựng đường, luật giao thông, điều kiện thời tiết và mức độ an toàn của các phương tiện tham giao thông, cùng với hệ thống trang thiết bị giao thông tương ứng, và luôn tồn tại hai thành phần như hình 1.

- Thành phần thứ hai là: Tiềm năng an toàn (còn được gọi là: mật độ chi phí tai nạn có khả năng tránh được). Tỷ lệ giữa hai thành phần này phản ánh mức độ “Giao thông – không – an toàn” trên mạng lưới đường bộ. ATGT trong sự gắn kết với các yếu tố tác động 5 1. Khái niệm tai nạn giao thông.

Tai nạn giao thông là sự việc bất ngờ xảy ra ngoài ý muốn chủ quan của người điều khiển phương tiện giao thông khi đang di chuyển trên đường giao thông, do vi phạm các quy tắc an toàn giao thông hay do gặp những tình huống, sự cố đột xuất không kịp phòng tránh, gây nên thiệt hại nhất định về người và tài sản [11]. Rủi ro tai nạn liên quan đến các tình huống nguy hiểm và các tình huống này thường có kết quả bất lợi, thế nhưng không phải là không tránh được. Con số rủi ro (R) được xác định thông qua mức độ thiệt hại (SH) và xác suất xuất hiện biến cố thiệt hại (p) [16]. Do vậy: R= SH × p.

Trong đó: R = Con số rủi ro. SH = Mức độ thiệt hại. p = Xác suất xuất hiện biến cố thiệt hại. Thước đo của mức độ thiệt hại được thể hiện thông qua mức độ chi phí đối với sự hư hỏng của phương tiện xe cộ (ví dụ như: chi phí sửa chữa, sự mất mát giá trị đối với các phương tiện) và những chi phí liên quan đến mức độ chấn thương của người tham gia giao thông (phí điều trị và phục hồi, phí bảo hiểm, khả năng mất sức lao động…).

Thước đo của mức độ rủi ro được thể hiện thông qua các đại lượng như cường độ tai nạn “the accident rate” [tai nạn/ 106 xe-km] hoặc cường độ chi phí tai nạn “the accident cost rate” [chi phí tai nạn/ 103 xe-km]. Đó là rủi ro hoặc chi phí rủi ro tai nạn liên quan đến phương tiện giao thông đang lưu hành trên đường. miêu tả hai thước đo liên quan đến mức độ rủi ro [tai nạn/ 10,000 xe] và [tai nạn/106 xe-km] trong mối quan hệ với sự tăng lên của phương tiện giao thông. Có thể nhận thấy mức độ rủi ro có xu hướng giảm khi có sự tăng lên của phương tiện giao thông “Motorization”.

Mức độ rủi ro liên quan đến sự gia tăng của phương tiện cơ giới 1. Phân loại tai nạn giao thông. Tai nạn giao thông được phân loại theo phương thức vận tải: - Tai nạn giao thông đường hàng không. - Tai nạn giao thông đường thủy trong đó gồm: + Tai nạn giao thông đường thủy nội địa + Tai nạn giao thông đường thủy ven biển.

- Tai nạn giao thông đường trong thành phố: Bao gồm các phương tiện giao thông trong đô thị như: Taxi, xe bus, xe điện bánh hơi, xe điện cao tốc hoặc xe điện ngầm. - Tai nạn giao thông đường sắt. - Tai nạn giao thông đường hàng hải (đại dương). - Tai nạn giao thông đường bộ.

Tai nạn giao thông đường bộ gồm tai nạn do các phương tiện cơ giới đường bộ và người tham gia giao thông gây ra. Giữa giao thông đường bộ và đường sắt còn có một loại tai nạn không kém phần quan trọng và nguy hiểm đó là tai nạn giao thông tại đường ngang. Ngày nay tai nạn giao thông đường bộ được chia thành 07 loại cơ bản: - Sự va chạm của các phương tiện giao thông lẫn nhau. - Sự cố dẫn tới lật úp phương tiện GT.

- Các phương tiện giao thông đường bộ đâm vào cản vật - vật bất động. - Phương tiện giao thông đâm vào đường bộ. 7 - Phương tiện giao thông đâm vào người đi xe đạp, xe thô sơ. - Hành khách bị văng khỏi thùng xe, bậc lên xuống.

- Các tai nạn khác - Theo Thông tư số 58/2009/TT-BCA(C11) ngày 28/10/2009 của Bộ Công an quy định và hướng dẫn thống kê, tổng hợp, xây dựng cơ sở dữ liệu, cung cấp thông tin về tai nạn giao thông đường bộ [8]: “Tai nạn giao thông là sự việc xảy ra do người tham gia giao thông đang hoạt động trên mạng lưới giao thông đường bộ vi phạm các quy định về trật tự, ATGT đường bộ hay gặp sự cố bất ngờ gây ra những thiệt hại nhất định đến tính mạng, sức khỏe của con người hoặc tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân”. Mức độ tai nạn giao thông đường bộ gồm: - Va chạm giao thông; - Tai nạn giao thông gây hậu quả ít nghiêm trọng; - Tai nạn giao thông gây hậu quả nghiêm trọng; - Tai nạn giao thông gây hậu quả rất nghiêm trọng; - Tai nạn giao thông gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Đặc tính của tai nạn giao thông Tai nạn giao thông có những đặc tính sau [14]: - Xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ (quan hệ về nhân tính, tính mạng, sức khỏe hoặc quan hệ về sở hữu tài sản). - TNGT là một loại tai nạn xã hội, được thực hiện bằng các hành vi cụ thể của con người (hành vi này có thể vi phạm hoặc không vi phạm quy định của luật lệ giao thông) nhưng trên thực tế đã trực tiếp hoặc không gián tiếp gây ra các thiệt hại nhất định cho xã hội.

- Trong TNGT, chủ thể trực tiếp thực hiện hành vi gây ra các thiệt hại cụ thể trong vụ tai nạn đó phải là các đối tượng đang tham gia hoạt động giao thông và các thiệt hại vật chất đó phải do chính các hoạt động giao thông cụ thể của họ gây ra. - Đối tượng gây ra TNGT chỉ có thể có lỗi vô ý (vì quá tự tin hoặc cẩu thả). Đặc điểm của TNGT [14] - Tai nạn giao thông xảy ra bất ngờ, diễn biến nhanh, ít có người chứng kiến đầy đủ chi tiết diễn biến bất ngờ. - Những người biết sự việc diễn ra trong vụ TNGT thường không có điều kiện ở lâu tại hiện trường để giúp đỡ các cơ quan có thẩm quyền điều tra.

8 - Hiện trường vụ TNGT dễ bị thay đổi do sự tác động của các yếu tố chủ quan và yếu tố khách quan khác nhau. - Thiệt hại trong vụ TNGT thường có những biến đổi nhất định, dẫn đến sự thay đổi về tổ chức tiến hành hoạt động điều tra. - Các bên có liên quan đến vụ TNGT thường có điều kiện gặp gỡ, trao đổi thỏa thuận đền bù, làm ảnh hưởng đến tính khách quan của vấn đề. Khái niệm điểm đen.

Căn cứ Thông tư số 26/2012/TT-BGTVT, ngày 20 tháng 7 năm 2012 của Bộ Giao thông Vận tải quy định về việc xác định và xử lý vị trí nguy hiểm trên đường bộ đang khai thác [6]. - Thuật ngữ: + Điểm đen tai nạn giao thông đường bộ (sau đây gọi tắt là "điểm đen") là nơi mà tại đó thường xảy ra tai nạn giao thông. + Điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông đường bộ là nơi mà tại đó có thể xảy ra tai nạn giao thông. - Tiêu chí xác định điểm đen: Tiêu chí xác định điểm đen là tình hình tai nạn giao thông xảy ra trong một năm (12 tháng) thuộc một trong các trường hợp sau: + 02 vụ tai nạn giao thông có người chết.

+ 03 vụ tai nạn trở lên, trong đó có 01 vụ có người chết. + 04 vụ tai nạn trở lên, nhưng chỉ có người bị thương. - Tiêu chí xác định điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông: Tiêu chí xác định điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông là hiện trạng công trình đường bộ, hiện trạng khu vực và tình hình tai nạn giao thông xảy ra trong một năm, thuộc một trong các trường hợp sau: + Hiện trạng công trình đường bộ, hiện trạng tổ chức giao thông và xung quanh vị trí có yếu tố gây mất an toàn giao thông. + Xảy ra 05 vụ va chạm trở lên hoặc có ít nhất 01 vụ tai nạn nhưng chỉ có người bị thương - Tiêu chí xác định điểm cận đen: Điểm cận đen là điểm có mức độ nguy hiểm trung gian giữa hai điểm đen và điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông, theo TT 26/2012/TT-BGTVT không định nghĩa điểm cận đen, nhưng để sát với tình hình thực tế TNGT và với mục tiêu phục vụ nghiên cứu 9 chuyên sâu đề tài tham khảo và đưa vào khái niệm điểm cận đen của tác giả trong nước [12].

Tiêu chí xác định điểm cận đen là tình hình tai nạn giao thông xảy ra trong 1 năm ( 12 tháng), thuộc 1 trong các trường hợp sau: 1. Xảy ra 01 vụ tai nạn giao thông trong đó có 1 người chết. Xảy ra 02 - 03 vụ tai nạn giao thông nhưng chỉ có người bị thương. Mục tiêu khi lựa chọn biện pháp xử lý là giải quyết được nguyên nhân tai nạn chính.

Trong một số trường hợp, chỉ cần áp dụng một biện pháp xử lý cũng có thể giải quyết được nguyên nhân tai nạn chính. Trường hợp khác, thì cần phải có sự kết hợp của nhiều biện pháp xử lý. Biểu đồ phía dưới miêu tả các nhóm giải pháp cơ bản thường được áp dụng để xử lý điểm đen. Các giải pháp đặc trưng xử lý điểm đen Biện pháp điều Biện pháp kỹ Biện pháp Giáo dục và kiện đường thuật giao thông cưỡng chế đào tạo - Lắp tường hộ lan - Đèn tín hiệu - Hạn chế tốc độ - Giáo dục luật giao thông - Thiết bị giao thông - Sơn vạch kẻ - Cưỡng chế về - Giáo dục nhận - Mở rộng đường ô tô - Biển báo luật giao thông thức cộng đồng Hình 1.

Các giải pháp đặc trưng xử lý điểm đen 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn giao thông đường bộ.1 Ảnh hưởng của các yếu tố hình học của đường. Ảnh hưởng của yếu tố bình đồ tuyến a. Đường thẳng: Trên thực tế, khi tuyến qua khu vực có có địa hình bằng phẳng không gặp trở ngại đáng kể thường thiết kế theo một đường thẳng dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ