Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực tại Công ty TNHH MTV Thông Thúy" do sinh viên Hà Thị Quỳnh Hoa thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Trâm (Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Ngân hàng, năm 2024) tập trung giải quyết bài toán quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp tư nhân thuộc lĩnh vực thương mại và dịch vụ vận tải.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình phục hồi sau đại dịch Covid-19 và những tác động tiêu cực của khủng hoảng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2021–2023. Công ty TNHH MTV Thông Thúy là doanh nghiệp có hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực buôn bán vật liệu xây dựng và vận tải hàng hóa đường bộ tại khu vực Hà Tĩnh và các vùng phụ cận. Trong giai đoạn này, công ty phải đối mặt với tình trạng biến động nhân sự: tỷ lệ nhân viên xin nghỉ việc có xu hướng gia tăng (đặc biệt là lực lượng lao động trẻ chuyển dịch sang xuất khẩu lao động), hiệu suất lao động suy giảm và các chính sách thù lao, khen thưởng chưa tạo được sự gắn kết bền vững. Ban lãnh đạo doanh nghiệp nhận thấy sự cần thiết phải rà soát và hoàn thiện công tác tạo động lực nhằm ổn định bộ máy vận hành và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực và công tác tạo động lực cho người lao động trong tổ chức kinh tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty TNHH MTV Thông Thúy thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại doanh nghiệp từ năm 2024.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH MTV Thông Thúy.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Thông Thúy (trụ sở chính tại TCP8, Thị trấn Đức Thọ, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và tài liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020–2023; các định hướng và giải pháp đề xuất được thiết kế áp dụng cho năm 2024 và các giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu quản trị nhân lực và tâm lý học tổ chức tiêu biểu:

  • Khái niệm và mô hình động lực: Đề tài tiếp cận quan điểm của Maier và Lawler (1973) với công thức định lượng hóa hiệu quả làm việc: $\text{Kết quả thực hiện công việc} = \text{Khả năng} \times \text{Động lực}$; lý thuyết của Steers, Porter, Pinder; cùng các giáo trình chuyên ngành trong nước của Bùi Anh Tuấn (2013), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004), Lê Thanh Hà (2009).
  • Hệ thống các học thuyết quản trị nhân lực cốt lõi:
    1. Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân chia 5 bậc thang nhu cầu từ thấp đến cao (Sinh lý, An toàn, Xã hội, Được tôn trọng, Thể hiện bản thân).
    2. Thuyết Hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ giữa nhóm nhân tố duy trì (tiền lương, chính sách công ty, điều kiện làm việc) và nhóm nhân tố động viên (sự công nhận, cơ hội phát triển, trách nhiệm công việc).
    3. Thuyết Kỳ vọng của Victor Vroom: Mô hình xác định động lực làm việc thông qua ba biến số: $M = E \times I \times V$ (Kỳ vọng $\times$ Phương tiện $\times$ Giá trị phần thưởng).
    4. Thuyết Công bằng của John Stacy Adams: Phân tích nhận thức của người lao động khi so sánh tỷ lệ giữa cống hiến (đầu vào) và đãi ngộ nhận được (đầu ra) so với các đồng nghiệp xung quanh.
    5. Thuyết Đặt mục tiêu của Edwin Locke: Vai trò của việc thiết lập mục tiêu công việc rõ ràng, có tính thách thức nhằm kích thích nỗ lực cá nhân.
Nhóm công cụ Các thành tố tạo động lực chính
Biện pháp tài chính Tiền lương cứng, tiền thưởng (doanh số, năng suất, cuối năm), phụ cấp công việc, phúc lợi bắt buộc (BHXH, BHYT) và phúc lợi tự nguyện.
Biện pháp phi tài chính Phân tích và bố trí công việc phù hợp năng lực, hoạch định mục tiêu và lộ trình thăng tiến, cải thiện điều kiện môi trường làm việc, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và quan hệ lao động lành mạnh.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra khảo sát gửi trực tiếp đến người lao động tại các bộ phận; kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và nhân viên tại Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính – Kế toán.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thi đua khen thưởng, số liệu thống kê nhân sự nội bộ của công ty trong 3 năm (2021–2023), cùng các văn bản pháp luật, tài liệu học thuật chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, phân loại dữ liệu theo các biến nhân khẩu học và so sánh đối chiếu số liệu chuỗi thời gian qua từng năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động trong tổ chức

Chương 1 thiết lập khung khái niệm tổng thể về động cơ, động lực và công tác tạo động lực. Tác giả phân tích vai trò của động lực lao động trên ba cấp độ: cá nhân người lao động (tăng năng suất, thỏa mãn nhu cầu tinh thần), tổ chức doanh nghiệp (tối ưu hóa chi phí vận hành, giữ chân nhân sự có chuyên môn), và xã hội (thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững theo nghiên cứu của Ovidiu-Iliuta, 2013).

Chương này phân tích hai nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng đến động lực:

  • Nhân tố bên trong: Mục tiêu cá nhân, tính cách, thái độ, năng lực của người lao động; chính sách quản trị, phong cách lãnh đạo (độc đoán, dân chủ, tự do), văn hóa tổ chức và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp.
  • Nhân tố bên ngoài: Quy định pháp luật của Nhà nước (Bộ luật Lao động), điều kiện kinh tế - xã hội (lạm phát, dịch bệnh, chiến tranh), đặc điểm cơ cấu cung - cầu trên thị trường lao động và chính sách đãi ngộ của các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

Chương 1 khép lại bằng việc xác lập khung tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực của TS. Nguyễn Thị Hồng, bao gồm: mức độ nỗ lực thực hiện nội quy, tính chủ động trong công việc, mức độ nỗ lực hợp tác nội bộ và mức độ gắn kết lâu dài của người lao động với tổ chức.

Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty TNHH MTV Thông Thúy

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH MTV Thông Thúy (thành lập từ năm 2002 do ông Trần Cao Thông làm đại diện pháp luật), hoạt động đa ngành với các mảng chính: cung ứng sắt thép, bê tông, xi măng, gạch, cát, đá; gia công và lắp đặt cơ khí; vận tải hàng hóa đường bộ; cho thuê máy xúc, máy nén khí và thiết bị công trình.

Tác giả phân tích số liệu tài chính và nhân sự của công ty trong giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần (đồng) ~197,4 tỷ 252,3 tỷ (+27,81%) 235,0 tỷ (-6,90%)
Tỷ lệ lao động Nam >75,0% >75,0% >75,0%
Lao động độ tuổi 31–40 >40,0% >40,0% >40,0%
Lao động dưới 30 tuổi 19,81% - 22,33%
Trình độ THPT / Phổ thông >57,0% >57,0% >57,0%
Trình độ Đại học ~10,0% ~10,0% ~10,0%
Thâm niên 1–3 năm >31,0% >31,0% >31,0%

Về thực trạng công tác tạo động lực:

  • Xác định nhu cầu: Công ty chưa có quy trình chính thức để điều tra, thu thập định kỳ nhu cầu của người lao động. Thông tin chủ yếu được phản ánh thụ động qua các cuộc họp hoặc thư gửi về phòng Hành chính – Nhân sự.
  • Biện pháp tài chính: Đã thiết lập hệ thống lương cứng theo chức danh, có các khoản phụ cấp và chế độ thưởng (thưởng doanh số kinh doanh, thưởng năng suất khối vận tải, thưởng cuối năm). Tuy nhiên, cơ chế trả lương chưa phản ánh sát mức độ hao phí lao động trong môi trường nặng nhọc; mức độ thỏa mãn của nhân viên đối với tính công bằng và cạnh tranh của tiền thưởng còn thấp.
  • Biện pháp phi tài chính: Công tác phân tích và bố trí công việc còn mang tính kinh nghiệm; chưa xây dựng được lộ trình công danh và kế hoạch đào tạo bài bản cho nhân viên; các hoạt động gắn kết văn hóa doanh nghiệp chưa được tổ chức thường xuyên.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty TNHH MTV Thông Thúy

Dựa trên mục tiêu mở rộng kinh doanh và trẻ hóa nguồn nhân lực của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đổi mới quy trình xác định nhu cầu người lao động: Xây dựng phiếu khảo sát nhu cầu định kỳ (vật chất và phi vật chất), thiết lập hộp thư góp ý trực tuyến và duy trì đối thoại định kỳ giữa ban lãnh đạo và các tổ đội sản xuất/vận tải.
  2. Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc: Thiết lập bộ tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực hiện công việc theo chỉ số định lượng rõ ràng, làm căn cứ khách quan cho việc xếp loại, trả lương và xét thưởng.
  3. Hoàn thiện các biện pháp tạo động lực tài chính: Tái cấu trúc thang bảng lương cứng; bổ sung các chế độ phụ cấp độc hại, phụ cấp trách nhiệm cho lái xe và công nhân bốc xếp; gắn chặt tiền thưởng doanh số và thưởng năng suất với hiệu quả hoàn thành công việc theo từng tháng/quý.
  4. Hoàn thiện các biện pháp tạo động lực phi tài chính: Cải thiện điều kiện vệ sinh, bảo hộ lao động và an toàn vận tải; xây dựng kế hoạch đào tạo nâng cao tay nghề lái xe và nghiệp vụ kế toán/bán hàng; thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng; tăng cường các hoạt động giao lưu nội bộ nhằm củng cố văn hóa doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Phản ánh trung thực thực trạng nhân sự đặc thù của một doanh nghiệp thương mại - vận tải vật liệu xây dựng cấp tỉnh: tỷ lệ lao động nam chiếm trên 75%, trình độ phổ thông chiếm trên 57%, nhóm lao động trẻ dưới 30 tuổi có xu hướng gia tăng (đạt 22,33% năm 2023).
  • Chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa biến động doanh thu (đạt đỉnh 252,3 tỷ đồng năm 2022 và sụt giảm về 235,0 tỷ đồng năm 2023) với sự bất ổn trong tâm lý làm việc và tỷ lệ rời bỏ tổ chức của nhóm nhân sự có thâm niên dưới 3 năm.
  • Xác định điểm nghẽn lớn nhất trong quản trị nhân sự tại đơn vị là sự thiếu vắng hoạt động khảo sát nhu cầu nhân viên và cơ chế đánh giá hiệu suất lao động chưa đồng bộ.

Về mặt đóng góp:

  • Về lý luận: Hệ thống hóa và tích hợp các học thuyết động lực kinh điển (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams) vào một khung phân tích thực tiễn tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.
  • Về thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao, được xây dựng trực tiếp từ kinh nghiệm thực tập tại Phòng Hành chính – Nhân sự của Công ty TNHH MTV Thông Thúy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng trường hợp điển hình (case study) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH MTV Thông Thúy) tại địa bàn tỉnh Hà Tĩnh; các phân tích khảo sát dừng lại ở thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để kiểm định trọng số của từng biến số tác động đến động lực làm việc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh trên nhiều doanh nghiệp cùng ngành phân phối vật liệu xây dựng và vận tải tại khu vực Bắc Trung Bộ; đồng thời ứng dụng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của các biện pháp tài chính và phi tài chính đến mức độ gắn kết của người lao động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài tạo động lực lao động trong khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Đặc biệt, nội dung chương 2 và chương 3 cung cấp các biểu mẫu phân tích cơ cấu nhân sự, tiêu chí đánh giá và quy trình xây dựng chính sách đãi ngộ kết hợp (tài chính - phi tài chính) phù hợp với thực tiễn các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực phân phối vật tư, logistics tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Thông Thúy kinh doanh những sản phẩm và dịch vụ chủ yếu nào? Công ty hoạt động trong 5 nhóm ngành chính: buôn bán vật liệu xây dựng (sắt thép, xi măng, bê tông, gạch, cát, đá); gia công và lắp đặt cơ khí; buôn bán vật liệu và thiết bị phụ trợ xây dựng; vận chuyển hàng hóa đường bộ; cho thuê máy móc, thiết bị công trình (máy xúc, máy nén khí, thiết bị nâng hạ).

2. Cơ cấu lao động của Công ty Thông Thúy giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật? Doanh nghiệp có đặc thù sử dụng lao động nam chiếm trên 75% tổng số nhân sự; lao động có trình độ THPT chiếm trên 57%; độ tuổi 31–40 chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 40%); và lực lượng lao động có thâm niên từ 1 đến 3 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (trên 31%).

3. Kết quả kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong 3 năm 2021–2023? Doanh thu thuần năm 2022 tăng trưởng 27,81% so với năm 2021, đạt hơn 252 tỷ đồng nhờ phục hồi sau đại dịch. Sang năm 2023, doanh thu giảm 6,9% xuống còn hơn 235 tỷ đồng do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và bất ổn thị trường.

4. Khóa luận vận dụng những học thuyết quản trị nhân lực nào để phân tích động lực? Tác giả đã hệ thống hóa và vận dụng 5 học thuyết quản trị: Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết Hai nhân tố của Frederick Herzberg, Thuyết Kỳ vọng của Victor Vroom, Thuyết Công bằng của John Stacy Adams và Thuyết Đặt mục tiêu của Edwin Locke.

5. Thực trạng xác định nhu cầu của người lao động tại Công ty Thông Thúy trước khi đề xuất giải pháp ra sao? Doanh nghiệp hoàn toàn chưa triển khai bất kỳ hoạt động điều tra, khảo sát chính thức nào về nhu cầu của nhân viên. Các ý kiến phản ánh chỉ được tiếp nhận thụ động thông qua cuộc họp định kỳ hoặc gửi email về Phòng Hành chính – Nhân sự.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Quỳnh Hoa đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, từ việc tổng hợp cơ sở lý luận đến việc đánh giá chi tiết thực trạng tạo động lực tại Công ty TNHH MTV Thông Thúy giai đoạn 2021–2023. Các dữ liệu về biến động nhân sự, kết quả kinh doanh và cơ chế đãi ngộ được phân tích trung thực, làm nổi bật những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ giữa công cụ tài chính và phi tài chính, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp thương mại và vận tải tư nhân.