Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự mở rộng của các hiệp định thương mại tự do (như EVFTA, CPTPP), hoạt động giao nhận vận tải quốc tế đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng hàng hóa toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải (freight forwarding), đặc biệt là phân khúc vận tải đường biển, môi trường kinh doanh đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ cả các tập đoàn đa quốc gia lẫn các doanh nghiệp nội địa. Việc tiếp cận, thu hút và duy trì mối quan hệ với khách hàng xuất nhập khẩu không chỉ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo doanh số mà còn quyết định sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp.
Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài (Loi Tai Trading and Logistics Co., Ltd) được thành lập năm 2020 tại TP. Hồ Chí Minh. Dù đạt được những bước tăng trưởng ban đầu trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19, công ty vẫn gặp nhiều thách thức trong công tác phát triển thị trường: quy trình tiếp cận khách hàng chưa được chuẩn hóa toàn diện, chính sách chăm sóc khách hàng chưa đạt mức tối ưu, đội ngũ nhân viên kinh doanh (sales logistics) còn thiếu hụt kinh nghiệm thực chiến và gặp rào cản về ngoại ngữ cũng như kỹ năng xử lý từ chối. Xuất phát từ thực tế đó, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài "Các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài".
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài hướng đến mục tiêu xác định và đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài.
Câu hỏi nghiên cứu
Để giải quyết mục tiêu trên, nghiên cứu tập trung trả lời 3 câu hỏi chính:
- Những thách thức chính đối diện trong quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài là gì?
- Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng trong lĩnh vực giao nhận quốc tế bằng đường biển?
- Làm thế nào để tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài (Địa chỉ: 1/7B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 02/2024 đến tháng 05/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị marketing, hành vi khách hàng và nghiệp vụ logistics:
- Khái niệm và vai trò của khách hàng: Dựa trên các nghiên cứu của Gary Armstrong & Philip Kotler (2018), Paul Peter et al. (2019), Kurtz (2016) và PGS.TS. Nguyễn Xuân Quang, khẳng định khách hàng là nguồn thu nhập chính và là đối tượng trung tâm quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Khách hàng được phân loại theo đối tượng sử dụng (cá nhân, tổ chức), mức độ tương tác (tiềm năng, hiện tại), vị trí địa lý và quy mô mua hàng.
- Nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng (Customer Acquisition): Tổng hợp theo quan điểm của Trang Vũ (2023), Quang Duy (2023), Brian Halligan & Dharmesh Shah (2010), xác định tìm kiếm khách hàng là chuỗi hoạt động thu hút các khách hàng tiềm năng (leads), xây dựng nhận thức thương hiệu và mở rộng thị phần.
- Quy trình tìm kiếm khách hàng chuẩn: Tham chiếu mô hình 6 bước của Richard Branson (2014) bao gồm: (1) Tìm kiếm khách hàng $\rightarrow$ (2) Thăm dò khách hàng $\rightarrow$ (3) Tiếp cận khách hàng $\rightarrow$ (4) Xác định nhu cầu $\rightarrow$ (5) Thuyết phục và giải quyết thắc mắc $\rightarrow$ (6) Đàm phán và ký kết hợp đồng.
- Khái niệm dịch vụ giao nhận quốc tế: Trích dẫn định nghĩa từ Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam, phân tích vai trò cầu nối của forwarder trong việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan và hỗ trợ luân chuyển hàng hóa ngoại thương.
- Lược khảo nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình quốc tế về phân tích dữ liệu lớn trong tìm kiếm khách hàng container (Wang et al., 2021), hệ thống hỗ trợ ra quyết định DSS (Kim et al., 2020), ứng dụng mạng xã hội (Hans et al., 2019), xây dựng lòng tin (Smith et al., 2016) và dịch vụ khách hàng (Doherty et al., 2017); kết hợp các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Kim Oanh (2022), Nguyễn Thị Thu Trang (2021), Lê Thị Minh Nguyệt (2020), Phan Thị Thu Trang (2019) và Nguyễn Văn Anh (2017).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và khảo sát mô tả nội bộ:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát trực tiếp hoạt động nghiệp vụ hàng ngày của bộ phận kinh doanh; tiến hành phỏng vấn sâu và phát phiếu khảo sát (gồm 17 nội dung khảo sát theo thang đo mức độ đồng ý) đến nhân sự thuộc các phòng ban: Kinh doanh, Chứng từ, Hải quan, Chăm sóc khách hàng.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài giai đoạn 2021 – 2023, tài liệu hướng dẫn quy trình và dữ liệu thống kê từ các cơ quan hữu quan.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu tài chính, so sánh đối chiếu và phân tích định tính các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến quy trình tìm kiếm khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết liên quan đến nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận tại doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết về quản trị khách hàng và bản chất của dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế:
- Phân tích cơ sở lý thuyết về khách hàng, định nghĩa, phân loại và nhận diện các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics của khách hàng doanh nghiệp B2B.
- Trình bày bản chất, mục đích và vai trò của nghiệp vụ thu hút khách hàng mới đối với sự phát triển doanh thu và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp logistics.
- Chi tiết hóa từng giai đoạn trong quy trình 6 bước tìm kiếm khách hàng cơ bản theo mô hình lý thuyết: từ khâu phân tích thị trường, sàng lọc đối tượng, thiết lập liên hệ ban đầu, khai thác thông tin về tuyến đường và loại hàng hóa, xây dựng phương án chào giá (quotation), xử lý các điểm phản đối (objections) cho đến đàm phán điều khoản hợp đồng ngoại thương và dịch vụ giao nhận.
- Làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa giao nhận vận tải biển và thương mại quốc tế thông qua các ví dụ thực tiễn về chuỗi cung ứng xuất khẩu nông sản (cà phê Việt Nam sang Hoa Kỳ) và hàng điện tử, máy móc công nghiệp.
Chương 2: Phân tích thực trạng quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài
Chương 2 đi sâu vào mổ xẻ thực trạng hoạt động kinh doanh và thực tế triển khai nghiệp vụ tại công ty:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài thành lập ngày 22/09/2020 do ông Bùi Phúc Lộc làm Giám đốc. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình chức năng gồm: Ban Giám đốc, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Kế toán, Bộ phận Giao nhận, Bộ phận Hải quan, Bộ phận Chăm sóc khách hàng và Bộ phận Kinh doanh (Sales). Các tuyến dịch vụ chính bao gồm vận chuyển hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL), khai báo hải quan, vận tải nội địa và kho bãi (CFS, kho ngoại quan).
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2021 – 2023): Dữ liệu tài chính cho thấy công ty duy trì tốc độ tăng trưởng cao qua các năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 (VNĐ) |
Năm 2022 (VNĐ) |
Năm 2023 (VNĐ) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu |
2.068.558.394 |
3.148.592.200 |
4.385.561.034 |
+52,21% |
+39,29% |
| Chi phí |
1.151.185.324 |
1.404.820.110 |
1.854.041.102 |
+22,03% |
+31,98% |
| Lợi nhuận |
917.373.070 |
1.743.772.090 |
2.531.519.932 |
+90,08% |
+45,17% |
- Thực trạng quy trình tìm kiếm khách hàng hiện tại: Quy trình thực tế tại công ty diễn ra qua các bước: Tìm kiếm thông tin khách hàng $\rightarrow$ Thăm dò $\rightarrow$ Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Báo giá và xử lý thắc mắc $\rightarrow$ Đàm phán, ký hợp đồng. Kênh tìm kiếm chủ yếu thông qua danh bạ doanh nghiệp, trang vàng, các nhóm mạng xã hội (Facebook, Skype, LinkedIn, Google Maps).
- Phát hiện từ khảo sát nhân viên nội bộ:
- Nhân viên sales gặp khó khăn khi tiếp cận khách hàng mới do tình trạng không nhận được phản hồi hoặc khách hàng từ chối hợp tác.
- Kỹ năng giải thích lợi ích dịch vụ và xử lý thắc mắc về giá cước còn yếu; năng lực thu thập thông tin chi tiết về đặc tính hàng hóa chưa đạt hiệu quả cao.
- Ngôn ngữ chuyên ngành là rào cản đáng kể khi giao tiếp với các khách hàng và đại lý (agents) quốc tế.
- Công tác đào tạo nội bộ chưa có giáo trình bài bản; công cụ quản trị dữ liệu khách hàng chưa đồng bộ, chủ yếu phụ thuộc vào ghi chép cá nhân.
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài
Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng: Tái cấu trúc quy trình tiếp cận theo hướng chuyên nghiệp hóa từng công đoạn, gắn liền với biểu mẫu và thời gian phản hồi cụ thể.
- Đa dạng hóa nguồn dữ liệu và triển khai marketing đa kênh:
- Kênh trực tuyến: Xây dựng và vận hành kênh TikTok chuyên đề chia sẻ kiến thức xuất nhập khẩu và logistics thực chiến; đặt mục tiêu giai đoạn đầu đạt 1.000 người theo dõi và 500 lượt thích trong 3 tháng với tần suất 1 video/ngày; tối ưu hóa hồ sơ công ty trên LinkedIn, Facebook, Skype.
- Kênh trực tiếp: Chủ động tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế để kết nối trực tiếp với chủ hàng; liên kết với các trường đại học tổ chức hội thảo (workshop) chuyên ngành logistics nhằm quảng bá thương hiệu và tạo nguồn tuyển dụng.
- Ứng dụng công nghệ: Triển khai hệ thống phần mềm Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ lịch sử giao dịch, quản lý trạng thái tương tác và tự động hóa quy trình chăm sóc.
- Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
- Đào tạo nhân viên mới: Thiết lập chương trình đào tạo chuẩn gồm 4 nội dung: (1) Tổng quan về công ty Lợi Tài Logistics (chính sách, chế độ); (2) Bảng giá dịch vụ xuất nhập khẩu; (3) Dữ liệu khách hàng; (4) Cách sử dụng tin học văn phòng và công cụ chuyên ngành.
- Đào tạo nhân viên chính thức: Định kỳ tổ chức thi sát hạch đánh giá năng lực nghiệp vụ (trắc nghiệm, vấn đáp, tình huống thực hành); hỗ trợ kinh phí tham gia các khóa học và hội thảo nghiệp vụ chuyên sâu.
- Xây dựng kịch bản gọi điện (Telesales Script):
- Khung giờ gọi điện lý tưởng: Buổi sáng (09h00 – 11h00), buổi chiều (14h00 – 16h00).
- Chuẩn hóa kịch bản mở đầu, kịch bản xử lý trường hợp khách hàng không phản hồi (lưu thông tin CRM, gửi bảng giá định kỳ hàng tháng), kịch bản phản hồi khi khách hàng chê giá cao (điều chỉnh phụ phí, đề xuất gói dịch vụ thay thế linh hoạt) hoặc khách hàng cần hỗ trợ chuyên môn.
- Phân loại và cá nhân hóa chiến lược chăm sóc khách hàng:
- Khách hàng tiềm năng: Xác minh thông tin, tiếp cận nhanh chóng và áp dụng nghệ thuật chào giá cạnh tranh kèm các dịch vụ bổ trợ.
- Khách hàng chưa có nhu cầu/chưa có kinh nghiệm XNK: Tư vấn hỗ trợ ban đầu, cung cấp kiến thức thủ tục hải quan, xây dựng niềm tin từ các bằng chứng thực tế để chuyển đổi dần thành khách hàng tiềm năng.
- Khách hàng đã có đối tác lâu năm: Tập trung xây dựng lợi thế cạnh tranh về giá cước tổng thể, tối ưu phụ phí địa phương (local charges), cam kết chất lượng dịch vụ và chăm sóc linh hoạt.
- Nhóm kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước:
- Đề xuất Nhà nước tăng cường tổ chức các chương trình đào tạo, cập nhật văn bản pháp luật ngoại thương và thống nhất quy trình hành chính liên ngành.
- Kiến nghị Tổng cục Thuế đơn giản hóa thủ tục kê khai và hoàn thuế cho doanh nghiệp logistics.
- Kiến nghị Tổng cục Hải quan đẩy mạnh số hóa thủ tục thông quan trực tuyến, minh bạch hóa các biểu thuế, phí và hướng dẫn nghiệp vụ để rút ngắn thời gian giải phóng hàng tại cảng.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh thực tế: Phản ánh bức tranh tăng trưởng tài chính rõ nét của Công ty Lợi Tài trong 3 năm liên tiếp (doanh thu tăng từ 2,068 tỷ đồng năm 2021 lên 4,385 tỷ đồng năm 2023; lợi nhuận tăng từ 917,37 triệu đồng lên 2,531 tỷ đồng).
- Chỉ rõ các điểm nghẽn trong vận hành sales logistics B2B: Sử dụng khảo sát thực tế để xác định chính xác các yếu điểm của đội ngũ nhân sự nội bộ (kỹ năng khai thác thông tin hàng hóa, khả năng ngoại ngữ, việc thiếu hụt công cụ CRM và kịch bản tương tác chuẩn).
- Xây dựng các công cụ tác nghiệp cụ thể: Khóa luận không dừng lại ở định hướng chung mà thiết kế chi tiết bộ khung giờ telesales, kịch bản hội thoại xử lý từ chối, khung chương trình đào tạo 4 học phần cho nhân viên mới và chiến lược xây dựng kênh truyền thông số (TikTok, LinkedIn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Mẫu khảo sát định tính và bảng câu hỏi chỉ mới thực hiện trong phạm vi nội bộ nhân sự của Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài, chưa mở rộng khảo sát trực tiếp đối với các chủ hàng (shippers/consignees) bên ngoài để đánh giá mức độ hài lòng khách quan từ góc nhìn đối tác.
- Dữ liệu tập trung chủ yếu vào mảng giao nhận vận tải quốc tế bằng đường biển, chưa đi sâu phân tích toàn diện cho các phương thức khác như đường hàng không hay vận tải đa phương thức.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu quy trình tìm kiếm khách hàng cho toàn bộ các phương thức vận tải tích hợp (Air Freight, Cross-border trucking, Multimodal transport).
- Ứng dụng mô hình nghiên cứu định lượng quy mô lớn với các biến số đo lường lòng trung thành và hành vi chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ logistics của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo cụ thể cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ bán hàng dịch vụ (B2B Sales) trong ngành giao nhận vận tải.
- Đối với doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SMEs Forwarders): Cung cấp tài liệu tham khảo có thể áp dụng ngay trong việc xây dựng kịch bản telesales, thiết kế khung chương trình đào tạo nhân viên kinh doanh mới và định hướng ứng dụng CRM cùng mạng xã hội vào tìm kiếm khách hàng vận tải biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài trong giai đoạn 2021 – 2023 có sự biến động như thế nào?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: đạt 2.068.558.394 VNĐ năm 2021, tăng lên 3.148.592.200 VNĐ năm 2022 (tăng 52,21%) và đạt 4.385.561.034 VNĐ năm 2023 (tăng 39,29% so với 2022). Lợi nhuận sau chi phí cũng tăng mạnh từ 917.373.070 VNĐ (2021) lên 1.743.772.090 VNĐ (2022, tăng 90,08%) và đạt 2.531.519.932 VNĐ (2023).
2. Khung lý thuyết về quy trình tìm kiếm khách hàng trong khóa luận dựa trên mô hình nào?
Khóa luận tham chiếu mô hình quy trình tìm kiếm khách hàng 6 bước của Richard Branson (2014), bao gồm: (1) Tìm kiếm khách hàng, (2) Thăm dò khách hàng, (3) Tiếp cận khách hàng, (4) Xác định nhu cầu của khách hàng, (5) Thuyết phục và giải quyết thắc mắc, (6) Đàm phán và ký kết hợp đồng.
3. Khung giờ gọi điện tiếp cận khách hàng (telesales) được đề xuất trong khóa luận là khi nào?
Nghiên cứu đề xuất hai khung giờ gọi điện tối ưu cho nhân viên kinh doanh logistics: buổi sáng từ 09h00 đến 11h00 và buổi chiều từ 14h00 đến 16h00.
4. Nội dung đào tạo dành cho nhân viên kinh doanh mới tại Công ty Lợi Tài gồm những phần nào?
Chương trình đào tạo nhân viên mới gồm 4 nội dung trọng tâm: (1) Tổng quan về Lợi Tài Logistics (chính sách – chế độ công ty); (2) Bảng giá dịch vụ xuất nhập khẩu; (3) Dữ liệu khách hàng; (4) Cách sử dụng tin học văn phòng.
5. Nhóm tác giả đề xuất kế hoạch cụ thể nào cho kênh truyền thông mạng xã hội TikTok?
Công ty xây dựng kênh TikTok chia sẻ kiến thức xuất nhập khẩu với mục tiêu tiếp cận cộng đồng, đạt 1.000 người theo dõi (followers) và 500 lượt thích (tim) trong vòng 3 tháng đầu, thông qua tần suất đăng tải đều đặn mỗi ngày một video.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng cho dịch vụ giao nhận quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Lợi Tài giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kết hợp khảo sát nhân sự, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các hạn chế về công cụ quản trị, kỹ năng sales và rào cản ngoại ngữ của đội ngũ kinh doanh. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa quy trình, ứng dụng CRM, đào tạo nhân sự và xây dựng kịch bản tiếp cận khách hàng mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần trong ngành dịch vụ giao nhận vận tải biển.