Chương 1. Tổng quan về bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu do tàu biển gây ra. Pháp luật Việt Nam về bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu do tàu biển gây ra. Thực trạng việc thực thi các công ước quốc tế và các giải pháp hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu do tàu biển gây ra cho Việt Nam.
TỔNG QUAN VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI Ô NHIỄM DẦU DO TÀU BIỂN GÂY RA 1. Các khái niệm cơ bản về ô nhiễm môi trường biển Ô nhiễm biển nguyên nhân do dầu từ các hoạt động của tàu biển gây ra là một vấn đề khá phức tạp, có thể ảnh hưởng tới nhiều đối tượng, nhiều quốc gia, do đó, để có cơ sở nghiên cứu một cách hệ thống khoa học, thì chúng ta cần có sự thống nhất rõ ràng về một số thuật ngữ, khái niệm cơ bản về dầu, ô nhiễm môi trường biển, ô nhiễm biển nguyên nhân do dầu từ hoạt động tàu biển gây ra, vv. Dầu Theo Công ước quốc tế về phòng ngừa ô nhiễm biển từ tàu - MARPOL 73/78, khái niệm về dầu được định nghĩa như sau: “Dầu là bao gồm dầu mỏ dưới mọi dạng, bao gồm dầu thô, dầu đốt, dầu cặn, dầu thải và các sản phẩm dầu mỏ đã được lọc. Dầu thô được định nghĩa là mọi hợp chất hydrocarbon lỏng tự nhiên có thể được tìm thấy trên trái đất, có thể đã qua xử lý hoặc chưa qua xử lý để phù hợp cho việc vận chuyển”[4] Dầu mỏ, còn được gọi là dầu thô, là một hỗn hợp phức tạp của nhiều loại chất lỏng khác nhau.
Những chất lỏng này không hòa tan trong nước và có khối lượng riêng thấp hơn nước, điều này cho phép chúng tồn tại trong các tầng đất và đá ở nhiều khu vực trên thế giới. Dầu mỏ không chỉ tồn tại ở một số khu vực cụ thể mà còn có mặt rải rác khắp hành tinh. Về mặt hóa học, thành phần chính của dầu mỏ là các hydrocarbon (RH), một nhóm hợp chất hóa học với cấu trúc rất đa dạng. Các hydrocarbon có thể có dạng mạch thẳng, có thể hình thành thành các chuỗi hình vòng, hoặc có thể là hydrocarbon thơm, tạo ra một loạt các chất hữu cơ khác nhau.
Tuy nhiên, dầu mỏ không chỉ bao gồm các hydrocarbon. Nó còn chứa nhiều loại hợp chất khác chứa oxy, nitơ và lưu huỳnh. Các hợp chất chứa oxy bao gồm axit, xeton và rượu. Các hợp chất chứa nitơ thường gặp bao gồm indol và carbazol.
Và cuối cùng, dầu mỏ cũng bao gồm các hợp chất chứa lưu huỳnh 13 như nhựa đường và bitum, đóng góp vào độ nhớt và màu sắc đặc trưng của dầu mỏ. Theo Công ước CLC năm 1992, khái niệm "dầu" được định nghĩa như sau (Điều I.5): "Dầu là các hydrocarbon khó phân hủy như dầu thô, dầu nhiên liệu, dầu diesel nặng, dầu bôi trơn, bất kể liệu chúng có được vận chuyển trên tàu dưới dạng hàng hóa hay trong khoang dầu nhiên liệu của tàu đó"[5] Theo quy định tại Điều I (2) của Công ước FUND 92, thì “dầu” được định nghĩa giống như trong Công ước CLC 92. CLC 1992 đã định rõ phạm vi áp dụng cho khái niệm "dầu" ít rộng hơn so với MARPOL 73/78. Điều này nghĩa là, theo CLC 1992, chúng ta chủ yếu chỉ xem xét các loại dầu khó phân hủy, trong khi không tính đến những vấn đề ô nhiễm môi trường do các loại dầu có khả năng phân hủy nhanh chóng.
Từ phân tích các khái niệm trên, chúng ta thấy rằng có rất nhiều khái niệm, cách giải thích khác nhau về dầu tùy vào mục đích xây dựng các quy định để điều chỉnh những hành vi phù hợp, nhưng tại luận văn nghiên cứu này, chúng ta thống nhất “ô nhiễm biển do dầu từ tàu” được hiểu theo Công ước FUND 92 và các công ước khác liên quan là ô nhiễm do “dầu khó phân hủy”. Ô nhiễm môi trường biển Theo Unclos 1982, việc gây ô nhiễm môi trường biển được hiểu là việc con người trực tiếp hay gián tiếp đưa chất liệu hoặc năng lượng vào biển, dẫn đến những hậu quả như hủy hoại nguồn lợi sinh vật, ảnh hưởng tới hệ sinh thái biển, đe dọa sức khỏe con người, cản trở các hoạt động hợp pháp trên biển như đánh bắt, sử dụng biển và làm thay đổi chất lượng nước biển, giảm giá trị thẩm mỹ của biển. Vì thế, việc bảo vệ môi trường biển và thực thi các biện pháp ngăn ngừa và xử lý ô nhiễm môi trường biển một cách cẩn trọng và hiệu quả là rất quan trọng. Bên cạnh xây dựng khái niệm ô nhiễm môi trường biển, Unclos 1982 đã xác định được các nguồn ô nhiễm chính chủ yếu: - Ô nhiễm bắt nguồn từ đất liền (Điều 207) 14 - Ô nhiễm do hoạt động liên quan đến đáy biển thuộc quyền tài phán quốc gia (Điều 208-209) - Ô nhiễm có nguồn gốc từ bầu khí quyển hay qua bầu khí quyển (Điều 212) - Ô nhiễm do sự nhận chìm (Điều 210) - Ô nhiễm do tàu thuyền gây ra (Điều 211) Hơn nữa, Tổ chức Hàng hải quốc tế - IMO dựa theo các sự cố ô nhiễm trên biển đã xảy ra, nêu ra 5 nguồn chính chủ yếu gây ô nhiễm môi trường biển: - Ô nhiễm môi trường biển do đất liền gây ra là kết quả của việc xả thải từ các nguồn khác nhau vào các con sông, hệ thống đường ống, và các cơ sở tiếp giáp với biển.
Quá trình này thường điều khiển các vật liệu ô nhiễm, cùng với năng lượng, từ các nguồn trên cạn vào môi trường biển thông qua các kênh đào tự nhiên như các cửa sông, hệ thống đường ống dẫn nước thải và các cấu trúc hạ tầng. - Các chất thải từ hoạt động công nghiệp và dân cư thường được vận chuyển bằng tàu để đổ trực tiếp vào biển hoặc đốt trên biển. Hành động này cũng bao gồm việc xả thải trực tiếp vào môi trường biển của các vật liệu thu được từ quá trình nạo vét lòng sông và cửa sông. - Sự ô nhiễm trong môi trường biển có thể phát sinh do việc trực tiếp xả các vật liệu độc hại từ các hoạt động thăm dò và khai thác khoáng vật trên đáy biển.
- Ô nhiễm biển không chỉ xuất phát từ các hoạt động trực tiếp trên đất liền mà còn thông qua việc thải các chất độc hại hoặc năng lượng vào không khí. Điều này có thể xảy ra do các hoạt động của con người hoặc do tàu và máy bay, và các chất liệu này sau đó sẽ rơi xuống biển kèm theo nước mưa hoặc tuyết. - Ô nhiễm biển do tàu biển gây ra bao gồm cả hoạt động thải từ tàu và các tai nạn hàng hải. Đây là kết quả của việc tàu thải ra môi trường các chất thải như làm sạch két hoặc thay nước ballast, rác thải, và các chất độc hại khác.
Ngoài ra, các vụ tai nạn hàng hải, như va chạm hoặc tàu bị mắc cạn, cũng gây ra ô nhiễm khi dẫn đến sự rò rỉ các chất độc hại vào môi trường biển. Ô nhiễm môi trường biển do dầu Ô nhiễm môi trường biển do dầu, hay còn được gọi là ô nhiễm dầu, là một vấn đề quan trọng đối với sức khỏe của môi trường biển. Ô nhiễm này thường có nguồn gốc từ các hoạt động sau: - Ô nhiễm biển do dầu từ các phương tiện vận chuyển hàng hải: Đây là một vấn đề đáng quan ngại to lớn. Liên hợp quốc đã thống kê và cho thấy rằng mỗi năm có khoảng 2-3 triệu tấn dầu bị thải ra biển do hoạt động vận tải này, chiếm lên đến 30% tổng lượng dầu bị đổ vào biển toàn cầu.
Điều này chứng tỏ rằng hoạt động vận tải hàng hải là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra ô nhiễm dầu biển. Cụ thể hơn, 46-47% trong tổng số lượng dầu bị thải ra biển này là do hoạt động hàng hải và các vụ tai nạn của tàu hàng. Tai nạn này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như lỗi kỹ thuật, thời tiết xấu hoặc lỗi của con người. Với khối lượng dầu hàng năm được vận chuyển qua biển lên đến hàng tỷ tấn, rủi ro gây ra ô nhiễm biển do hoạt động vận tải biển là không thể phủ nhận.
Những lượng dầu lớn như vậy, nếu không được quản lý và kiểm soát cẩn thận, có thể dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường biển và các loài sống trong biển. Điều này cũng gây ra những lo ngại về tác động tiêu cực lên nền kinh tế biển và cảnh quan tự nhiên của biển. - Ô nhiễm dầu nguyên nhân do các hình thức hoạt động khai thác dầu khí trên biển: Dầu mỏ, một nguồn tài nguyên quý giá, đã được khám phá ở rất nhiều vùng trên thế giới, bao gồm cả trên thềm lục địa và biển của hơn 30 quốc gia. Những khu vực có lượng dầu lớn và tiềm năng khai thác cao bao gồm Biển Bắc, vịnh Pecxich, Tây Nam Phi, Vịnh Mehico và Bắc Mỹ.
Các nhà khoa học dựa vào nghiên cứu và tính toán của mình đã chỉ ra rằng tỷ lệ dầu mỏ bị mất mát khi quá trình khai thác diễn ra chỉ chiếm một phần nhỏ, khoảng 0,23%. Mặc dù tỷ lệ này có vẻ khá nhỏ, nhưng nó vẫn có thể gây ra những hậu quả đáng kể cho môi trường. 16 Ví dụ, chỉ duy nhất một giếng khoan dầu vận hành ở Anh trong vòng 5 năm đã phóng thải vào môi trường biển xung quanh một lượng lớn dầu thô, khoảng 1. Điều này cho thấy rằng, mặc dù công nghệ khai thác dầu ngày càng tiên tiến, nhưng vẫn còn tồn tại những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến môi trường cần được giải quyết.
- Các sự cố và tai nạn của tàu thuyền khi hoạt động trên biển: Đây là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm dầu. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 15-25% số lượng vụ ô nhiễm dầu, nhưng khối lượng dầu bị rò rỉ vào biển từ các sự cố này lại rất lớn. Những sự cố tràn dầu thường gây ra thiệt hại lớn, làm ảnh hưởng, tổn hại rất lớn đến môi trường, làm tổn thất đến các hoạt động thuỷ sản, du lịch. Có nhiều tai nạn và sự cố tràn dầu nổi tiếng trên thế giới đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Để minh họa cho việc ô nhiễm môi trường biển, ta có thể lấy một số ví dụ thực tế. Vào ngày 16 tháng 3 năm 1978, một vụ tai nạn biển nghiêm trọng đã xảy ra khi con tàu Amoco Cadiz chìm ở vùng biển Porstall, Pháp. Hậu quả của vụ tai nạn là việc 223.000 tấn dầu bị đổ ra biển, gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.