Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển du lịch hiện đại, hoạt động kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống (F&B) trong khách sạn đóng vai trò mắt xích thiết yếu bên cạnh dịch vụ lưu trú và giải trí. Sự gia tăng về mức sống và điều kiện kinh tế đã thúc đẩy nhu cầu ẩm thực cao cấp của du khách quốc tế lẫn người dân địa phương. Tại các đô thị lớn như Hà Nội, thị trường dịch vụ ẩm thực cao cấp chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu quốc tế và cơ sở kinh doanh nội địa. Để củng cố năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, việc hoàn thiện phối thức tiếp thị (Marketing-mix) trở thành yêu cầu sống còn đối với các nhà hàng thuộc phân khúc 5 sao.

Khách sạn JW Marriott Hà Nội (thuộc sở hữu của Tập đoàn Bitexco và vận hành bởi Marriott International) là cơ sở lưu trú 5 sao đi vào hoạt động từ tháng 10/2013 với tổng mức đầu tư 250 triệu USD. Trong tổ hợp dịch vụ của khách sạn, nhà hàng JW Café chuyên phục vụ buffet hải sản Á - Âu cao cấp, đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng doanh thu của khách sạn. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh từ các khách sạn hạng sang khác và sự biến động của thị trường, hoạt động tiếp thị của nhà hàng cần được đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Triệu Văn Cương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-mix tại nhà hàng JW Café - JW Marriott Hotel".

Theo văn bản khóa luận, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Làm rõ bản chất và hệ thống các cơ sở lý luận về tiếp thị trong kinh doanh nhà hàng khách sạn.
    2. Tìm hiểu hoạt động kinh doanh, nhận diện những hạn chế cần khắc phục và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-mix tại nhà hàng JW Café - JW Marriott Hotel.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận liên quan đến Marketing và Marketing dịch vụ trong hoạt động kinh doanh nhà hàng.
    2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động Marketing-mix tại nhà hàng JW Café.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện phối thức Marketing-mix cho nhà hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-mix 7P của nhà hàng JW Café trong mảng kinh doanh dịch vụ ăn uống.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng JW Café thuộc Khách sạn JW Marriott Hà Nội (số 8 Đỗ Đức Dục, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ năm 2017 đến năm 2019, trọng tâm là số liệu kết quả kinh doanh và nhân sự năm 2018.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng triển khai 7 yếu tố Marketing-mix dịch vụ và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng (Marketing-mix 7P), kế thừa quan điểm tiếp thị 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy kết hợp với các đặc thù của ngành kinh doanh khách sạn - nhà hàng:

  • Khung lý thuyết Marketing-mix 7P cho sản phẩm dịch vụ: Bao gồm 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình phục vụ (Process), và Yếu tố hữu hình/Bằng chứng vật lý (Physical Evidence). Khóa luận đi sâu vào các đặc tính vô hình, không đồng nhất, không thể lưu kho và tính đồng thời giữa sản xuất với tiêu dùng của dịch vụ ẩm thực cao cấp.
  • Lý luận về kinh doanh nhà hàng trong khách sạn: Làm rõ khái niệm nhà hàng, vai trò của bộ phận ẩm thực đối với việc nâng cao tiêu chuẩn xếp hạng sao khách sạn, gia tăng doanh thu và tạo dựng giá trị thương hiệu khác biệt thông qua văn hóa ẩm thực.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Kế thừa tài liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu đã công bố; thu thập số liệu tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Marketing Khách sạn JW Marriott Hà Nội; kết hợp quan sát thực địa trực tiếp tại nhà hàng JW Café.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên phục vụ và khách hàng sử dụng dịch vụ; tổng hợp, xử lý dữ liệu phản hồi của khách hàng thông qua $n = 100$ mẫu đánh giá (review) trên các trang thông tin ẩm thực và du lịch trực tuyến.
  • Phương pháp luận phân tích: Ứng dụng kết hợp phương pháp quy nạp, diễn giải, phân tích thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng và tổng hợp dữ liệu để rút ra các kết luận thực chứng.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2018 của Phòng Kế toán; số liệu tổ chức bộ máy và nhân sự của nhà hàng JW Café; dữ liệu niêm yết biểu giá dịch vụ và các tư liệu truyền thông nội bộ của Khách sạn JW Marriott Hà Nội.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing-mix trong hoạt động kinh doanh nhà hàng trong khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về kinh doanh ăn uống trong khách sạn và bản chất của tiếp thị dịch vụ. Tác giả phân tích các đặc thù của hoạt động ăn uống trong khách sạn như: phục vụ đối tượng khách ngoài địa phương đa dạng, đòi hỏi tính đồng bộ cao giữa các bộ phận (bàn, bar, bếp, thu ngân), tính thẩm mỹ, nghệ thuật ẩm thực và yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Nội dung trọng tâm của chương là phân tích 7 thành tố của Marketing-mix dịch vụ:

  • Sản phẩm (Product): Phân loại chất lượng dịch vụ theo mức độ kỳ vọng của khách hàng (xuất sắc, tốt, kém) và cấp độ sản phẩm (bình dân, hạng sang); các hình thức phục vụ như ăn tự chọn (buffet) và gọi món (à la carte).
  • Giá cả (Price): Phân tích các mục tiêu định giá (tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, dẫn đầu chất lượng) và các yếu tố chi phối giá như tính mùa vụ của tài nguyên du lịch, thứ hạng cơ sở lưu trú và độ nhạy cảm của cầu thị trường.
  • Phân phối (Place): Địa điểm kinh doanh và hệ thống kênh truyền thống (bán trực tiếp, đại lý lữ hành) kết hợp kênh hiện đại (Internet, nhượng quyền thương hiệu).
  • Xúc tiến (Promotion): Các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi và bán hàng cá nhân.
  • Quy trình (Process), Con người (People) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ, vai trò quyết định của đội ngũ nhân sự tiếp xúc trực tiếp, cùng tác động tâm lý từ không gian kiến trúc, trang thiết bị và nhận diện thương hiệu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing-mix tại nhà hàng JW Café - JW Marriott Hotel

Chương 2 trình bày tổng quan về Khách sạn JW Marriott Hà Nội (quy mô 9 tầng, 450 phòng, 6 nhà hàng và quầy bar, phòng họp rộng hơn 2.400 $\text{m}^2$) và cơ cấu tổ chức quản lý theo mô hình trực tuyến - chức năng. Tác giả đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của nhà hàng JW Café (quy mô 240 chỗ ngồi, thiết kế phong cách châu Âu giáp hồ nước).

Kết quả kinh doanh năm 2018 của nhà hàng JW Café:

STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Kế hoạch Thực hiện So sánh thực hiện / Kế hoạch (+/-) Tỷ lệ (%)
1 Tổng doanh thu Trđ 33.276 36.371 +3.095 109,30
- Doanh thu tự chế Trđ 22.834 24.174 +1.340 105,87
Tỷ trọng doanh thu tự chế % 68,62 63,56 -5,06 -
- Doanh thu chuyển bán Trđ 10.442 11.062 +620 105,94
Tỷ trọng doanh thu chuyển bán % 31,38 36,44 +5,06 -
2 Tổng chi phí Trđ 18.053 19.090 +1.037 105,74
Tỷ suất chi phí % 52,44 50,73 -1,71 -
- Chi phí nguyên vật liệu Trđ 8.032 8.654 +622 107,74
Tỷ trọng NVL % 42,27 43,07 +0,80 -
- Chi phí điện nước Trđ 3.299 3.554 +255 107,73
Tỷ trọng điện nước % 17,36 17,69 +0,33 -
- Chi phí Marketing Trđ 2.427 2.630 +203 108,36
Tỷ trọng Marketing % 12,77 13,09 +0,32 -
- Chi phí khác Trđ 5.244 5.254 +10 100,20
Tỷ trọng chi phí khác % 27,60 26,10 -1,50 -
3 Lợi nhuận trước thuế TNDN Trđ 15.223 17.281 +2.058 113,24
Tỷ suất LN trước thuế / Doanh thu % 47,56 49,27 +1,71 -
4 Thuế TNDN Trđ 2.791 3.293 +502 113,24
Tỷ suất thuế TNDN % 10,46 10,84 +0,38 -
5 Lợi nhuận sau thuế TNDN Trđ 12.432 13.779 +1.347 113,24
Tỷ suất LN sau thuế / Doanh thu % 37,10 38,43 +1,33 -

Thực trạng triển khai Marketing-mix 7P tại JW Café:

  • Sản phẩm (Product): Cung cấp 6 quầy bếp chuyên biệt: Quầy hải sản và Sashimi Nhật Bản (cua tuyết, tôm hùm Canada sống gắn tag kiểm soát, cá hồi Na Uy); Quầy Dim Sum và món Trung Quốc; Quầy Địa Trung Hải (đùi heo muối Tây Ban Nha); Quầy mì tươi Ý và nấm Truffle đen đắt đỏ; Quầy phô mai, bánh mì nguyên cám và gan ngỗng Pháp áp chảo; Quầy đồ ngọt (Cupcake, Mousse, kem tươi). Nhược điểm: thiếu vắng các món ăn dân dã truyền thống Việt Nam.
  • Giá cả (Price): Áp dụng chính sách giá chưa bao gồm 7% phí phục vụ và 10% thuế VAT (ký hiệu "++", tổng cộng phụ thu 17,7%). Khung giá buffet cho người lớn:
    • Bữa sáng (5h45 - 10h30): 690.000++ VNĐ/khách.
    • Bữa trưa (Thứ 2 - Thứ 7 | 12h00 - 14h30): 790.000++ VNĐ/khách.
    • Bữa tối (Thứ 2 - Thứ 4 | 18h00 - 22h00): 1.100.000++ VNĐ/khách.
    • Bữa tối (Thứ 5 - Thứ 6 | 18h00 - 22h00): 1.350.000++ VNĐ/khách.
    • Bữa tối (Thứ 7 - Chủ nhật | 18h00 - 22h00): 1.490.000++ VNĐ/khách.
    • Bữa trưa Chủ nhật: 1.690.000++ VNĐ/khách.
    • Gói đồ uống (bia và rượu vang): khoảng 1.000.000 VNĐ/người.
  • Phân phối (Place): Phân phối trực tiếp qua hotline 090 329 0998, website chính thức và kênh gián tiếp qua Foody (chiết khấu 10%).
  • Xúc tiến (Promotion): Báo in trong nước (Travelife, Thời báo Kinh tế, Hà Nội Mới) và quốc tế (Vietnamnews, Kilala, Vetter); kênh truyền hình quốc tế của tập đoàn; Fanpage Facebook đạt hơn 20.000 lượt theo dõi; website tập đoàn đạt điểm Google PageRank thấp (3/10); các sự kiện PR ẩm thực nổi bật: Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu, Lễ Tạ Ơn, Tuần lễ ẩm thực Tây Ban Nha, Tuần lễ Pizza cùng chuyên gia Pasqualino Barbasso.
  • Quy trình (Process): Chuẩn hóa từ tiếp nhận đặt bàn, chuẩn bị công cụ dụng cụ, phục vụ trực tiếp đến thanh toán đa phương thức (tiền mặt, ngoại tệ, Visa, Mastercard, JCB, Amex). Quy định nghiêm ngặt về vệ sinh thực phẩm: món ăn buffet chỉ bày tối đa trong vòng 4 giờ rồi tiêu hủy.
  • Con người (People): Tổng số 25 lao động (6 quản lý/giám sát/tổ trưởng, 19 nhân viên tác nghiệp trực tiếp).

Trình độ và cơ cấu lao động của nhà hàng JW Café năm 2018:

STT Vị trí Tổng số Giới tính (Nam/Nữ) Độ tuổi Học vấn (ĐH/CĐ/TC-PT) Ngoại ngữ (B/C)
1 Quản lý 1 0 / 1 30 – 35 1 ĐH / 0 CĐ / 0 TC 0 B / 1 C
2 Trợ lý 1 1 / 0 30 – 35 1 ĐH / 0 CĐ / 0 TC 0 B / 1 C
3 Giám sát 2 0 / 2 30 – 35 2 ĐH / 0 CĐ / 0 TC 0 B / 2 C
4 Tổ trưởng 2 1 / 1 25 – 30 2 ĐH / 0 CĐ / 0 TC 0 B / 2 C
5 Lễ tân 3 0 / 3 20 – 25 2 ĐH / 1 CĐ / 0 TC 2 B / 1 C
6 Thu ngân 3 1 / 2 20 – 25 2 ĐH / 1 CĐ / 0 TC 3 B / 0 C
7 Nhân viên bàn 10 5 / 5 20 – 25 4 ĐH / 6 CĐ / 0 TC 8 B / 2 C
8 Nhân viên bar 3 2 / 1 20 – 25 1 ĐH / 2 CĐ / 0 TC 3 B / 0 C
Tổng 25 10 / 15 - 15 ĐH / 10 CĐ / 0 TC 16 B / 9 C
Tỷ trọng 100% 40% / 60% - 60% ĐH / 40% CĐ / 0% TC 64% B / 36% C
  • Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Không gian nhìn ra hồ nước, thiết kế tường kính tấm lớn, hệ thống đèn trần cách điệu và các quầy buffet mở bố trí khoa học.

Đánh giá của khách hàng qua khảo sát $n = 100$ review:

STT Tiêu chí đánh giá Số lượng mẫu Điểm trung bình (Thang điểm 10)
1 Vị trí 100 8.4
2 Phục vụ 100 9.0
3 Không gian 100 Đánh giá cao
4 Chất lượng 100 8.4
5 Giá cả 100 7.2

Đánh giá chung và nguyên nhân: Điểm mạnh của nhà hàng nằm ở yếu tố hữu hình, thái độ phục vụ (9.0 điểm) và thực đơn nhập khẩu phong phú. Hạn chế cốt lõi gồm: chính sách giá kém linh hoạt (7.2 điểm), công tác nghiên cứu thị trường thiếu hệ thống, quảng cáo trực tuyến chưa hiệu quả (Google PageRank thấp). Nguyên nhân do chịu sự ràng buộc giá từ tập đoàn Marriott và chủ đầu tư Bitexco; đội ngũ quản lý trung niên có phần bảo thủ trong đổi mới sản phẩm; phương pháp đào tạo nội bộ còn mang tính truyền thống, thiếu các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán hàng và kiến thức xã hội.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing tại JW Café - JW Marriott Hotel

Dựa trên định hướng của Khách sạn JW Marriott Hà Nội (giai đoạn 2016 - 2020 trở thành khách sạn MICE hàng đầu Việt Nam) và phương hướng kinh doanh của nhà hàng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nghiên cứu cải tiến sản phẩm:
    • Rút ngắn chu kỳ thay đổi thực đơn chung từ 6 tháng/lần xuống còn 3 tháng/lần, thiết kế món ăn biến đổi linh hoạt theo 4 mùa của miền Bắc để thu hút khách nội địa nhưng vẫn giữ các món hải sản chủ lực (tôm hùm, cua tuyết).
    • Bổ sung thực đơn món chay theo dạng set menu phục vụ xu hướng ăn uống thanh đạm, áp dụng chính sách ưu đãi vào các ngày âm lịch (mùng một, ngày rằm, lễ Phật đản).
    • Kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế và hệ thống quản lý chất lượng HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points).
  2. Thay đổi linh hoạt chính sách giá theo thời điểm:
    • Dịp đầu năm, lễ Tết (Tết Dương lịch, Tết cổ truyền): Giảm giá 20% so với giá cơ sở cho khách hàng nội địa nhằm kích cầu; điều chỉnh tăng 10% đối với phân khúc khách quốc tế trong mùa cao điểm du lịch.
    • Các ngày lễ kỷ niệm trong năm: Áp dụng chính sách giảm giá đến 20% kết hợp tặng kèm quyền lợi dịch vụ miễn phí để gia tăng thị phần.
  3. Đẩy mạnh phát triển kênh phân phối: Mở rộng liên kết với các nền tảng đặt bàn trực tuyến, hoàn thiện hệ thống booking qua website để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
  4. Tăng cường hoạt động quảng cáo và truyền thông: Nâng cấp điểm chất lượng website, đẩy mạnh ngân sách tiếp thị số hướng đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu tại Hà Nội, tăng tương tác trên Fanpage.
  5. Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực: Đa dạng hóa phương pháp đào tạo (áp dụng đào tạo trực tuyến, tham quan học tập thực tế), bổ sung các khóa đào tạo về tâm lý khách hàng, kỹ năng thuyết phục và kiến thức văn hóa xã hội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu nghiên cứu

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính năm 2018 của nhà hàng JW Café với tổng doanh thu đạt 36.371 triệu đồng (vượt 9,30% kế hoạch). Doanh thu tự chế chiếm ưu thế với 24.174 triệu đồng (63,56% tổng doanh thu). Lợi nhuận sau thuế đạt 13.779 triệu đồng (đạt 113,24% kế hoạch), tỷ suất lợi nhuận sau thuế đạt 38,43%.
  • Xác lập cấu trúc nhân sự tinh gọn với 25 định biên (tỷ lệ nữ 60%, nam 40%; 100% đạt trình độ từ cao đẳng trở lên, trong đó 60% có trình độ đại học; 100% nhân sự có chứng chỉ tiếng Anh trình độ B hoặc C).
  • Đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng qua 100 mẫu khảo sát trực tuyến, chỉ ra khoảng cách rõ nét giữa sự hài lòng về chất lượng phục vụ (9.0/10) so với mức độ chấp nhận về chính sách giá (7.2/10).

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận đã cung cấp một bản phân tích chi tiết về hoạt động tiếp thị 7P tại một nhà hàng buffet cao cấp nằm trong khách sạn 5 sao quốc tế tại Việt Nam.
  • Đề xuất mô hình điều chỉnh thực đơn định kỳ 3 tháng/lần gắn liền với đặc thù thời tiết 4 mùa tại Hà Nội và tích hợp thực đơn chay cao cấp.
  • Đưa ra phương án điều chỉnh giá phân tầng theo phân khúc khách (nội địa - quốc tế) và thời điểm lễ Tết (giảm 20% cho khách nội địa dịp năm mới) nhằm giải quyết nút thắt về giá kém linh hoạt của khách sạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Số liệu tài chính và nhân sự chi tiết chủ yếu tập trung vào năm tài chính 2018; dữ liệu giai đoạn 2017 và 2019 chưa được trình bày đầy đủ dạng chuỗi thời gian để phân tích xu hướng dài hạn.
  • Hạn chế về phương pháp điều tra: Việc khảo sát sự hài lòng của khách hàng dựa trên việc tổng hợp thứ cấp $n = 100$ bài đánh giá (review) trực tuyến, chưa xây dựng bảng câu hỏi khảo sát định lượng trực tiếp để phân tích các mô hình hồi quy tác động.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khóa luận gợi mở hướng nghiên cứu đánh giá tác động của công nghệ số và các nền tảng giao đồ ăn cao cấp đến hoạt động Marketing-mix của khối ẩm thực khách sạn 5 sao trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận và cấu trúc phân tích mô hình Marketing-mix 7P trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng cao cấp.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về F&B: Cung cấp mẫu cấu trúc số liệu kinh doanh, chi phí vận hành, định mức giá bán buffet và cơ cấu tổ chức nhân sự tại một cơ sở 5 sao tiêu chuẩn quốc tế.
  • Nhà quản trị nhà hàng và khối ẩm thực khách sạn: Tham khảo giải pháp cải tiến thực đơn theo mùa, phân tầng chính sách giá và chuẩn hóa quy trình phục vụ tiệc buffet.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung giá buffet tại nhà hàng JW Café được định mức cụ thể như thế nào? Giá buffet người lớn tại JW Café (chưa gồm 7% phí phục vụ và 10% VAT) dao động theo các khung giờ: Bữa sáng là 690.000++ VNĐ; Bữa trưa Thứ 2 - Thứ 7 là 790.000++ VNĐ; Bữa trưa Chủ nhật là 1.690.000++ VNĐ; Bữa tối Thứ 2 - Thứ 4 là 1.100.000++ VNĐ; Bữa tối Thứ 5 - Thứ 6 là 1.350.000++ VNĐ; Bữa tối Thứ 7 - Chủ nhật là 1.490.000++ VNĐ. Gói đồ uống tự chọn (bia, rượu vang) có giá khoảng 1.000.000 VNĐ/khách.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của nhà hàng JW Café trong năm 2018 đạt mức bao nhiêu? Năm 2018, nhà hàng đạt tổng doanh thu 36.371 triệu đồng (109,30% kế hoạch), trong đó doanh thu tự chế chiếm 24.174 triệu đồng (63,56%). Tổng chi phí là 19.090 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế đạt 17.281 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 13.779 triệu đồng (vượt 13,24% so với kế hoạch).

3. Cơ cấu nhân sự của nhà hàng JW Café năm 2018 có đặc điểm gì? Nhà hàng có 25 nhân sự (10 nam, 15 nữ). Về trình độ học vấn, 60% có trình độ đại học (15 người) và 40% có trình độ cao đẳng (10 người). Về ngoại ngữ, 64% nhân sự có chứng chỉ tiếng Anh trình độ B (16 người) và 36% đạt trình độ C (9 người, gồm toàn bộ ban quản lý và giám sát).

4. Khách hàng đánh giá các tiêu chí dịch vụ của nhà hàng JW Café như thế nào qua khảo sát? Qua tổng hợp 100 mẫu review trực tuyến, tiêu chí phục vụ được đánh giá cao nhất với 9.0/10 điểm; tiêu chí vị trí đạt 8.4/10 điểm; chất lượng ẩm thực đạt 8.4/10 điểm; trong khi tiêu chí giá cả nhận điểm trung bình thấp nhất với 7.2/10 điểm.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì về việc thay đổi thực đơn và chính sách giá của nhà hàng? Tác giả đề xuất rút ngắn chu kỳ thay đổi thực đơn từ 6 tháng/lần xuống 3 tháng/lần theo 4 mùa, bổ sung set menu món chay theo tiêu chuẩn HACCP; đồng thời áp dụng chính sách giá linh hoạt: giảm 20% cho khách nội địa vào dịp Tết Dương lịch và các ngày kỷ niệm lớn, tăng 10% đối với khách quốc tế trong mùa cao điểm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Triệu Văn Cương đã phân tích toàn diện thực trạng triển khai phối thức Marketing-mix 7P tại nhà hàng JW Café thuộc Khách sạn JW Marriott Hà Nội thông qua hệ thống số liệu kinh doanh và khảo sát thực tế năm 2018. Công trình chỉ rõ những lợi thế cạnh tranh vượt trội về không gian, chất lượng phục vụ và thực đơn nhập khẩu cao cấp, đồng thời nhận diện chuẩn xác các nút thắt về giá bán kém linh hoạt và hoạt động truyền thông số chưa tối ưu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng phát triển du lịch MICE của khách sạn, tạo nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tiếp thị dịch vụ ẩm thực cao cấp.