Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam và trên thế giới. Theo số liệu công bố tại Hội nghị Bộ trưởng Du lịch G20 năm 2012 tại Mexico, du lịch chiếm 9% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu. Tại Việt Nam, Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 đã xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, đặt mục tiêu thu hút 10,5 triệu lượt khách quốc tế, 47,5 triệu lượt khách nội địa và đóng góp 7% GDP cả nước vào năm 2020.
Sự phát triển của thị trường lưu trú cao cấp đặt ra yêu cầu cạnh tranh gay gắt giữa các khách sạn 5 sao. Hoạt động marketing không thể thu hẹp trong phạm vi nghiệp vụ của bộ phận lễ tân hay bán hàng, mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa toàn bộ các bộ phận trong doanh nghiệp. Xuất phát từ quá trình thực tập tại Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội, tác giả nhận thấy nhu cầu cấp thiết trong việc phân tích các thành tố marketing dịch vụ để nâng cao lợi thế cạnh tranh của khách sạn trong phân khúc lưu trú hạng sang.
Mục tiêu nghiên cứu chính của khóa luận là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội. Để hiện thực hóa mục tiêu này, khóa luận triển khai 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing mix trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ.
- Đánh giá các nhân tố môi trường ảnh hưởng tới hoạt động marketing mix của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix tại Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội.
- Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix cho khách sạn.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix của Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội (số 15 Ngô Quyền, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu, thông tin thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2016 đến năm 2018.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận và đánh giá thực trạng dựa trên mô hình marketing mix dịch vụ 7P, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến thương mại (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và giáo trình học thuật chuyên ngành:
- Khái niệm marketing: Trích dẫn quan điểm của Philip Kotler về quản lý mang tính xã hội và định nghĩa trong Giáo trình Marketing căn bản (GS. Trần Minh Đạo, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012).
- Lý thuyết dịch vụ và marketing dịch vụ: Sử dụng khái niệm từ Giáo trình Marketing dịch vụ (PGS.TS Lưu Văn Nghiêm, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008) và định nghĩa của ThS. Trương Đức Thao (Bài giảng Marketing dịch vụ, Đại học Thăng Long). Phân loại 4 cấp độ dịch vụ (dịch vụ cơ bản, dịch vụ bao quanh, dịch vụ sơ đẳng, dịch vụ tổng thể) cùng 4 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính đồng thời (sản xuất và tiêu dùng diễn ra cùng lúc), và độ bền không cao.
- Mô hình Marketing Mix 7P: Phát triển từ mô hình 4P truyền thống sang hệ thống 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence).
- Môi trường marketing: Phân tích các yếu tố vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian phân phối, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp, khách hàng) và vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).
- Quy trình nghiên cứu marketing: Áp dụng mô hình 5 bước (Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu $\rightarrow$ Lập kế hoạch nghiên cứu $\rightarrow$ Thu thập thông tin $\rightarrow$ Xử lý và phân tích thông tin $\rightarrow$ Báo cáo kết quả), kết hợp quy trình phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thị trường 3 bước.
Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp phân tích số liệu học, thống kê mô tả và phương pháp so sánh. Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo doanh thu hàng năm của Bộ phận Quản lý doanh thu, tài liệu nội bộ Phòng Marketing và Du lịch tại Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội giai đoạn 2016–2018, cùng số liệu thống kê của Sở Kế hoạch & Đầu tư Hà Nội và Tổng cục Du lịch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing trong kinh doanh dịch vụ
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về marketing và marketing mix trong kinh doanh dịch vụ. Tác giả làm rõ vai trò của marketing như cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng nhằm tối đa hóa lợi nhuận, đáp ứng nhu cầu khách hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh. Hệ thống marketing mix 7P được phân tích chi tiết từng biến số:
- Sản phẩm (Product): Cốt lõi của mô hình mix, chịu sự chi phối bởi tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ.
- Giá (Price): Công cụ tạo doanh thu và định vị chất lượng thực tế.
- Phân phối (Place): Cấu thành từ người cung cấp, người mua, trung gian và hệ thống thông tin.
- Xúc tiến thương mại (Promotion): Bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PENCILS), giao tiếp cá nhân, xúc tiến bán, truyền miệng và truyền tin qua cơ sở vật chất.
- Con người (People): Toàn bộ đội ngũ nhân sự tham gia trực tiếp/gián tiếp vào việc cung ứng dịch vụ.
- Quy trình (Process): Trình tự các bước cung cấp dịch vụ giúp kiểm soát chất lượng và giảm thiểu sai lệch.
- Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Các yếu tố hữu hình giúp khách hàng nhận biết, đánh giá chất lượng dịch vụ.
Chương này cũng phân tích quy trình 5 bước nghiên cứu marketing, các tiêu thức phân đoạn thị trường (địa lý, tâm lý, hành vi, nhân khẩu học) và quy trình 3 bước định vị dịch vụ trên thị trường mục tiêu.
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix của khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thực tiễn triển khai 7 chính sách marketing mix tại khách sạn:
1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức
Khách sạn thành lập năm 1901 với tên ban đầu là Grand Metropole Palace. Năm 1996, mở rộng thêm khu Opera Wing nâng quy mô lên 244 phòng; đến thời điểm nghiên cứu khách sạn sở hữu 364 phòng (trong đó có 32 phòng căn hộ). Cơ cấu nhân sự được phân bổ cụ thể theo từng bộ phận chuyên trách:
| Bộ phận chuyên trách |
Số lượng nhân sự (người) |
| Bộ phận Ăn uống (F&B) |
147 |
| Bộ phận Buồng |
115 |
| Bộ phận Lễ tân |
95 |
| Bộ phận Bếp |
95 |
| Bộ phận Kế toán |
36 |
| Bộ phận Marketing |
29 |
| Bộ phận Bảo vệ |
25 |
| Bộ phận Kỹ thuật |
23 |
| Bộ phận Giặt là |
21 |
| Bộ phận Massage và Spa |
9 |
| Bộ phận Kho |
7 |
| Bộ phận Nhân sự |
7 |
2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 (USD) |
Năm 2017 (USD) |
Năm 2018 (USD) |
| Tổng doanh thu |
15.201.000 |
17.130.642 |
18.806.431 |
| - Doanh thu lưu trú |
6.204.000 |
6.965.623 |
9.194.787 |
| - Doanh thu ăn uống |
8.123.400 |
8.696.330 |
8.829.427 |
| - Doanh thu khác |
873.600 |
1.468.690 |
782.217 |
| Tổng chi phí |
9.785.200 |
9.834.625 |
10.840.333 |
| Lợi nhuận |
5.415.800 |
7.296.017 |
7.966.098 |
| Tỉ suất lợi nhuận |
35,36% |
42,59% |
42,36% |
3. Thực trạng triển khai Marketing Mix 7P
- Sản phẩm (Product): Cung cấp dịch vụ lưu trú với 364 phòng nghỉ chia làm 2 khu (Metropole cổ và Opera mới), diện tích 23m² – 50m²; hệ thống phòng hội nghị gồm phòng Thăng Long (140m², có thể tách đôi 75m²), La Veranda (70m²), Đông Đô (45m², tối đa 50 người); dịch vụ ẩm thực gồm nhà hàng Le Beaulieu (120m², ẩm thực Pháp), nhà hàng Vườn Hương Vị (100m², ẩm thực châu Á), và Angelina Bar tại sảnh Opera.
- Giá (Price): Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vắng khách (giảm 10%–20%), chu kỳ tuần (giảm 7%–10% ngày thường), giá cho người đặc biệt, giá công vụ (perdiem), giá hợp tác doanh nghiệp (corporate rate), giá phòng trong ngày (date rate) và chính sách chiết khấu cho đoàn:
| Quy mô đoàn khách |
Mức giảm giá |
| Từ trên 10 đến dưới 20 người |
Giảm 5% |
| Từ 20 đến 30 người |
Giảm 10% |
| Trên 30 người |
Giảm 15% |
- Phân phối (Place): Phân bổ qua kênh trực tiếp (chiếm 30% nguồn khách) và kênh gián tiếp qua đại lý du lịch, OTA như Agoda, hãng hàng không Vietnam Airlines (chiếm 70% nguồn khách).
- Xúc tiến thương mại (Promotion): Quảng cáo trực tuyến qua website riêng và Facebook; quảng cáo trên Tạp chí Du lịch Việt Nam, Báo Du lịch (1–2 lần/tháng); tổ chức sự kiện thường niên "Hội chợ Xuân nhân dịp Tết Nguyên Đán" quy mô 30 gian hàng; PR nội bộ thông qua các hội thi tay nghề.
- Con người (People): Chế độ làm việc theo ca 24/7 đối với khối dịch vụ; đào tạo kèm cặp tại chỗ kết hợp đào tạo nội bộ định kỳ 2–3 tuần với chuyên gia bên ngoài.
- Quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 4 bước tại bộ phận lễ tân, buồng phòng, ăn uống và quy trình 4 bước xử lý phản hồi của khách hàng.
- Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Kiến trúc kiểu Pháp với gam màu trắng chủ đạo, trang bị 2 thang máy tải trọng trên 1.500kg (sức chứa 20 người), bố trí 5 đồng hồ múi giờ quốc tế tại quầy lễ tân.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix của khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội
Chương 3 xây dựng định hướng chiến lược và các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Định hướng và mục tiêu: Nâng cao nhận diện thương hiệu Sofitel Legend Metropole Hà Nội so với các đối thủ trực tiếp cùng phân khúc (Hilton, Intercontinental, JW Marriott, Crowne Plaza); tối ưu hóa chi phí quảng bá và mở rộng tệp khách hàng MICE, khách thương nhân và khách tầm trung.
- Giải pháp chính sách con người: Tái cơ cấu nhân sự tại Bộ phận Marketing & Truyền thông. Khắc phục tình trạng quá tải do bộ phận chỉ có 2 nhân sự chính thức (Marcom Manager và Marcom Assistant) và phụ thuộc vào 1 thực tập sinh ngắn hạn (3 tháng) bằng cách tuyển dụng thêm nhân viên chính thức dài hạn.
- Giải pháp xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường:
- Tăng cường hệ thống hóa thông tin thị trường, triển khai bảng khảo sát mức độ hài lòng qua thư điện tử và phiếu đánh giá tại chỗ.
- Mở rộng phân phối ấn phẩm quảng bá (brochure, tập san) tại các đại lý du lịch, văn phòng vé máy bay.
- Phân tích chiến lược truyền thông và ngân sách của các đối thủ cạnh tranh để tạo thông điệp khác biệt.
- Tối ưu hóa nội dung đa ngôn ngữ trên trang web chính thức và Fanpage Facebook nhằm phát triển kênh bán hàng trực tiếp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hiệu quả kinh doanh: Chứng minh tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì mức 10%–12%/năm giai đoạn 2016–2018 (từ 15,2 triệu USD năm 2016 lên 18,8 triệu USD năm 2018), tỉ suất lợi nhuận đạt từ 35,36% đến 42,59%, vượt mức trung bình 30% của khối khách sạn 5 sao tại Hà Nội.
- Phát hiện hạn chế trong hoạt động Marketing Mix:
- Kênh phân phối phụ thuộc lớn vào trung gian gián tiếp (70%), kênh trực tiếp chỉ chiếm 30%.
- Cơ cấu nhân sự phòng Marcom mỏng (2 nhân sự chính thức), việc luân chuyển thực tập sinh 3 tháng/lần làm gián đoạn hiệu suất công việc.
- Chính sách giá và chất lượng dịch vụ chưa tạo được khoảng cách khác biệt lớn so với các đối thủ cạnh tranh mới nổi; chưa có chương trình tri ân khách hàng thân thiết thường niên.
- Cơ sở hạ tầng có dấu hiệu xuống cấp cục bộ (thang máy tốc độ chậm, khu vực bếp công nghiệp nhà hàng cần nâng cấp, bãi đỗ xe không nằm trong khuôn viên).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp điều chỉnh cụ thể về nhân sự bộ phận Marcom, kế hoạch nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, đa dạng hóa nội dung số trên nền tảng mạng xã hội và hoàn thiện quy trình dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội).
- Khóa luận sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa xây dựng mô hình hồi quy định lượng với cỡ mẫu khảo sát khách hàng ($n$) cụ thể để đo lường mức độ tác động của từng thành tố 7P đến quyết định lựa chọn của du khách.
- Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 tập trung chủ yếu vào chính sách xúc tiến thương mại và chính sách con người thuộc bộ phận Marcom, chưa đi sâu vào dự toán ngân sách chi tiết cho từng giải pháp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng trên tập khách hàng lưu trú thực tế tại các khách sạn 5 sao trên địa bàn Hà Nội; kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính để lượng hóa tác động của các biến số marketing mix đến lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành, Quản trị Khách sạn và Marketing dịch vụ khi thực hiện nghiên cứu ứng dụng mô hình 7P vào doanh nghiệp lưu trú cao cấp.
- Bộ phận quản trị kinh doanh và tiếp thị tại các khách sạn 5 sao tham khảo hệ thống bảng biểu phân bổ nhân sự, cơ cấu chiết khấu giá theo đoàn và mô hình quy trình phục vụ chuẩn 4 bước của các bộ phận chức năng (lễ tân, buồng phòng, ẩm thực).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỉ suất lợi nhuận của Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội giai đoạn 2016–2018 đạt mức bao nhiêu?
Tỉ suất lợi nhuận của khách sạn đạt 35,36% (năm 2016), tăng lên 42,59% (năm 2017) và đạt 42,36% (năm 2018). Mức tỉ suất này cao hơn mức trung bình 30% của các khách sạn 5 sao trên địa bàn Hà Nội theo số liệu của Sở Kế hoạch & Đầu tư Hà Nội.
2. Khách sạn áp dụng chính sách giảm giá cho đoàn khách lưu trú lớn như thế nào?
Khách sạn chia làm 3 mức chiết khấu: đoàn từ trên 10 đến dưới 20 người giảm 5%; đoàn từ 20 đến 30 người giảm 10%; đoàn trên 30 người giảm 15%.
3. Tỷ trọng giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp tại khách sạn là bao nhiêu?
Kênh phân phối trực tiếp chỉ chiếm 30% nguồn khách, trong khi nguồn khách từ các kênh phân phối trung gian gián tiếp (công ty lữ hành, OTA, hãng hàng không) chiếm 70%.
4. Khóa luận chỉ ra hạn chế lớn nhất về mặt nhân sự của Bộ phận Marketing & Truyền thông là gì?
Bộ phận Marcom chỉ có 2 nhân sự chính thức (Trưởng phòng và Trợ lý) và thường xuyên sử dụng 1 thực tập sinh với thời gian làm việc ngắn (khoảng 3 tháng), dẫn đến tình trạng quá tải công việc, tốn thời gian đào tạo lại từ đầu và thiếu tính ổn định.
5. Hệ thống phòng họp và hội nghị tại khách sạn gồm những phòng nào với diện tích ra sao?
Khách sạn có 3 loại phòng hội nghị chính: phòng Thăng Long (140m², có thể ngăn đôi thành 2 phòng 75m²), phòng La Veranda (70m²) và phòng Đông Đô (45m², sức chứa tối đa 50 người).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Minh Diễm đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết marketing mix 7P trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ khách sạn. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu hoạt động giai đoạn 2016–2018, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành, hiệu quả tài chính và những điểm nghẽn trong chính sách giá, phân phối, cơ sở vật chất và nhân sự marketing tại Khách sạn Sofitel Legend Metropole Hà Nội. Các giải pháp đề xuất tập trung vào kiện toàn nhân sự chuyên trách, tăng cường nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động truyền thông số, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho hoạt động quản trị tiếp thị tại doanh nghiệp.