Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, công tác kế toán đóng vai trò then chốt nhằm phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và cung cấp thông tin cho các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược. Đối với các đơn vị kinh doanh dịch vụ lưu trú và ẩm thực cao cấp, quan hệ thanh toán với nhà cung cấp (NCC) diễn ra với mật độ dày đặc, gắn liền với chu kỳ mua sắm, nhập hàng hóa nguyên vật liệu hàng ngày. Các nghiệp vụ này tác động trực tiếp tới dòng tiền, khả năng thanh khoản, chi phí vận hành và tính liên tục của chuỗi cung ứng dịch vụ.

Khách sạn Capella Hanoi (thuộc Công ty TNHH Bất động sản Mặt trời Thủ đô, chủ đầu tư Sun Group và vận hành bởi Capella Hotel Group) đi vào hoạt động chính thức trong bối cảnh thị trường du lịch phục hồi sau đại dịch Covid-19. Do đặc thù của một khách sạn boutique 5 sao tiêu chuẩn quốc tế, các giao dịch mua hàng phục vụ ẩm thực và buồng phòng đòi hỏi sự chuẩn xác, kịp thời và kiểm soát chặt chẽ từ khâu đặt hàng, nhận hàng đến thanh toán công nợ. Xuất phát từ thực tiễn công tác tại phòng Kế toán của đơn vị, tác giả Nguyễn Phương Thanh đã thực hiện báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Quản trị Khách sạn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài: “Giải pháp hoàn thiện hoạt động thanh toán với nhà cung cấp tại khách sạn Capella Hanoi”.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mô tả, tìm hiểu thực trạng và đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong hoạt động thanh toán với nhà cung cấp tại khách sạn Capella Hanoi.
  2. Đề xuất các biện pháp khả thi nhằm giúp khách sạn hoàn thiện và chuẩn hóa hoạt động thanh toán với nhà cung cấp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thanh toán với nhà cung cấp tại khách sạn Capella Hanoi.
  • Phạm vi không gian: Phòng Tài chính khách sạn Capella Hanoi (Số 11 Lê Phụng Hiểu, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động giai đoạn năm 2021 và năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quy định pháp lý được tác giả sử dụng làm căn cứ đối chiếu gồm có:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về “Chế độ kế toán doanh nghiệp” do Bộ Tài chính ban hành, các thông tư hướng dẫn kế toán doanh nghiệp hiện hành.
  • Các nguyên tắc kế toán dồn tích, nguyên tắc luân chuyển chứng từ thanh toán, quy trình theo dõi và hạch toán các khoản nợ phải trả người bán thông qua hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp (đặc biệt là Tài khoản 331 – Phải trả cho người bán, Tài khoản 156 – Hàng hóa, và Tài khoản 133 – Thuế GTGT được khấu trừ).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và thực nghiệm vị trí công việc:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các căn cứ lý luận về kế toán công nợ, quy trình thanh toán trả lời nhà cung cấp từ sách giáo trình, văn bản pháp luật và quy chế nội bộ của tập đoàn quản lý.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Trực tiếp tham gia xử lý chứng từ, đối chiếu hóa đơn, nhập liệu hệ thống và ghi nhận phản hồi từ kế toán viên, nhân viên nhận hàng và các nhà cung cấp trong thời gian thực tập tại vị trí Kế toán thanh toán (Account Payable Officer).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu nguồn vốn, dữ liệu nhân sự, quy chế vận hành và hợp đồng mẫu do Phòng Tài chính và Phòng Nhân sự khách sạn Capella Hanoi cung cấp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, phân loại công nợ, tính toán tỷ trọng, sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu giữa các kỳ kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về khách sạn Capella Hanoi và mô tả quá trình thực tập

Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, các nguồn lực kinh doanh, kết quả tài chính giai đoạn 2020–2022 của khách sạn Capella Hanoi và mô tả công việc của thực tập sinh.

Capella Hanoi được đầu tư bởi Tập đoàn Sun Group và vận hành bởi Capella Hotel Group (Singapore), thiết kế bởi kiến trúc sư Bill Bensley theo phong cách nhà hát Opera thập niên 1920. Khách sạn có diện tích đất 997 m², gồm 7 tầng nổi, 4 tầng hầm với 47 phòng nghỉ/suite chia làm 7 hạng phòng (diện tích từ 32 m² đến 194 m²). Hệ thống dịch vụ gồm 3 nhà hàng chính (The Hudson Rooms, Backstage, Koki), quán bar Diva's Lounge, The Living Room và Auriga Spa.

Chỉ tiêu nhân sự (Năm 2022) Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Tổng số lao động 233 100,00
1. Trình độ chuyên môn
- Sau đại học 1 0,43
- Đại học 96 41,20
- Trung cấp, cao đẳng 103 44,64
- Lao động phổ thông 32 13,73
2. Cơ cấu giới tính
- Nam 127 54,51
- Nữ 106 45,49
3. Quốc tịch
- Việt Nam 227 97,42
- Nhật Bản 4 1,72
- Đức (Tổng quản lý) 1 0,43
- Cộng hòa Séc 1 0,43

Về cơ cấu thị trường khách năm 2021: lượng khách từ hệ sinh thái Tập đoàn Sun Group chiếm tỷ trọng cao nhất với 45%, tiếp theo là khách đặt phòng qua hệ thống trực tuyến (28%), phần còn lại là khách vãng lai và khách doanh nghiệp.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2022/2021 (+/-)
1. Tổng nguồn vốn đầu tư 211.153.823.925 345.030.295.700 264.519.176.075 -80.511.119.625
- Vốn cố định 160.311.387.500 307.016.792.500 203.619.337.075 -103.397.455.425
- Tỷ trọng vốn cố định (%) 75,68 88,98 76,98 -12,00
2. Kết quả kinh doanh
- Doanh thu lưu trú - 4.066.117.790 45.288.638.499 +41.222.520.709
- Doanh thu dịch vụ ăn uống - 9.594.104.070 82.080.743.583 +72.486.639.513
- Doanh thu dịch vụ khác - 621.542.909 5.113.968.609 +4.492.425.700
Tổng doanh thu - 14.281.764.769 132.483.350.691 +118.201.585.922
Tổng chi phí - 76.863.022.788 155.231.864.352 +78.368.841.564
- Chi phí lương và trích theo lương - 42.943.708.680 71.756.594.148 +28.812.885.468
- Chi phí dịch vụ ăn uống - 15.608.153.148 50.886.641.364 +35.278.488.216
Tổng lợi nhuận trước thuế - -62.581.258.019 -22.748.513.661 +39.832.744.358

Trong quá trình thực tập tại vị trí Kế toán thanh toán dưới sự điều hành của Giám đốc Tài chính, tác giả thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn:

  • Tiếp nhận và đối chiếu phiếu giao hàng với số liệu đơn hàng trên hệ thống phần mềm Birchstreet.
  • Phân loại hồ sơ nhà cung cấp theo 3 nhóm: rượu, thực phẩm và hàng hóa khác.
  • Đối chiếu công nợ cuối tháng dựa trên bảng kê của nhà cung cấp và dữ liệu xuất từ hệ thống.
  • Lập bảng kê hóa đơn thuế GTGT đầu vào; kiểm tra, đối chiếu doanh thu các điểm bán lẻ trên hệ thống phần mềm quản trị khách sạn Opera.

Chương 2: Thực trạng hoạt động thanh toán với nhà cung cấp tại khách sạn Capella Hanoi

Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức bộ máy kế toán, quy trình luân chuyển chứng từ và các bước thực hiện thanh toán cho nhà cung cấp tại đơn vị.

Phòng Tài chính gồm 10 nhân sự chính thức và 4 thực tập sinh. Các vị trí gồm: Giám đốc Tài chính, Kế toán tổng hợp kiêm thủ quỹ, Quản lý công nghệ thông tin, Kế toán các khoản phải thu, Quản lý phòng mua, Kiểm soát chi phí, Kế toán thanh toán, Kế toán doanh thu, Nhân viên nhận hàng và Nhân viên kiểm kê.

Đặc thù công tác thanh toán tại khách sạn Capella Hanoi:

  • Phương thức thanh toán: Áp dụng hình thức mua hàng trả chậm theo hợp đồng nguyên tắc. Các khoản thanh toán có giá trị từ 5.000.000 VNĐ trở lên (đã bao gồm thuế GTGT) hoặc các khoản thanh toán định kỳ đều bắt buộc thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng. Hình thức trả tiền mặt chỉ áp dụng cho các chi phí đột xuất có giá trị dưới 5.000.000 VNĐ.
  • Kỳ công nợ: Quy định thống nhất từ ngày 26 tháng N đến ngày 25 tháng N+1. Trong vòng 5 ngày sau khi kết thúc kỳ công nợ, nhà cung cấp phải gửi toàn bộ hồ sơ đề nghị thanh toán về phòng Tài chính.
  • Phân cấp phê duyệt chi tiền:
    • Đối với ủy nhiệm chi dưới 1.000.000.000 VNĐ: Tổng quản lý khách sạn ký duyệt cùng Giám đốc Tài chính và đại diện chủ đầu tư tại cơ sở.
    • Đối với ủy nhiệm chi từ 1.000.000.000 VNĐ trở lên: Bắt buộc phải có chữ ký phê duyệt của Giám đốc điều hành Tập đoàn Sun Group.

Quy trình nghiệp vụ thanh toán với nhà cung cấp được chuẩn hóa qua 6 bước:

  1. Bước 1: Lập phiếu đề nghị thanh toán: Nhà cung cấp tập hợp phiếu đề nghị thanh toán có chữ ký/con dấu, hóa đơn bán hàng, biên bản giao nhận, hóa đơn thuế GTGT và gửi bản mềm đối chiếu công nợ.
  2. Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra chứng từ thanh toán: Kế toán thanh toán tiếp nhận chứng từ từ bộ phận nhận hàng, trích xuất dữ liệu từ phần mềm Birchstreet sang định dạng Excel để đối chiếu 3 bên (Báo cáo hệ thống – Bảng kê nhà cung cấp – Hóa đơn, chứng từ gốc). Sau khi xác nhận tính hợp lệ, kế toán chốt công nợ trước thuế và sau thuế với nhà cung cấp.
  3. Bước 3: Duyệt đề nghị thanh toán: Kế toán thanh toán trình bộ hồ sơ hoàn chỉnh lên Giám đốc Tài chính xem xét, ký duyệt đề nghị thanh toán và ký nháy trên từng hóa đơn đi kèm.
  4. Bước 4: Lập ủy nhiệm chi: Lập chứng từ ngân hàng, trình ký Tổng quản lý khách sạn, đại diện chủ đầu tư và Kế toán trưởng Tập đoàn Sun Group theo đúng hạn mức phân quyền.
  5. Bước 5: Chi tiền: Gửi ủy nhiệm chi hợp lệ sang ngân hàng thương mại để thực hiện lệnh chuyển tiền cho đơn vị thụ hưởng.
  6. Bước 6: Đối soát, kiểm tra số liệu và thực hiện báo cáo: Sau khi nhận giấy báo Nợ từ ngân hàng, kế toán thanh toán đối chiếu số dư, hạch toán vào hệ thống sổ sách kế toán gồm: Sổ nhật ký chung, Sổ chi tiết TK 331, Sổ tổng hợp chi tiết TK 331 và Sổ cái TK 331.

Hồ sơ thanh toán sau khi hoàn tất được phân tách làm 3 liên:

  • Liên 1: Lưu trữ tại bộ phận Kế toán thanh toán.
  • Liên 2: Bàn giao cho Thủ quỹ lưu kèm chứng từ gốc và ghi sổ quỹ.
  • Liên 3: Giao cho Nhà cung cấp.

Chương 3: Một số đề xuất nhằm hoàn thiện hoạt động thanh toán với nhà cung cấp tại khách sạn Capella Hanoi

Dựa trên mục tiêu mở rộng kinh doanh, định hướng duy trì chất lượng dịch vụ boutique 5 sao và các tồn tại thực tế phát sinh trong khâu luân chuyển chứng từ, tác giả xác định các nội dung hoàn thiện:

  • Nguyên tắc hoàn thiện: Đảm bảo tính tuân thủ pháp luật kế toán, nâng cao tính chính xác trong kiểm soát công nợ, tối ưu hóa thời gian xử lý hồ sơ chứng từ, giữ vững uy tín thanh toán và quan hệ hợp tác với hệ thống nhà cung cấp.
  • Các đề xuất cụ thể:
    • Chuẩn hóa và rút ngắn thời gian bàn giao phiếu giao nhận giữa nhân viên nhận hàng và kế toán thanh toán, khắc phục tình trạng chậm trễ dữ liệu nhập vào phần mềm Birchstreet.
    • Tăng cường kiểm soát tính pháp lý và thông tin chi tiết trên hóa đơn điện tử của nhà cung cấp trước khi lập phiếu đề nghị thanh toán nhằm giảm thiểu sai lệch số liệu.
    • Hoàn thiện quy trình đối chiếu công nợ định kỳ theo biểu mẫu bảng kê chi tiết thống nhất; xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa phòng Tài chính, các bộ phận sử dụng dịch vụ và chủ đầu tư trong việc luân chuyển ủy nhiệm chi.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu tài chính và nhân sự của khách sạn Capella Hanoi sau 2 năm vận hành. Doanh thu năm 2022 đạt 132,48 tỷ VNĐ (tăng 827% so với năm 2021), trong đó dịch vụ ăn uống đóng vai trò chủ đạo (chiếm 61,96% năm 2022). Mức lỗ thuần giảm từ -62,58 tỷ VNĐ năm 2021 xuống còn -22,75 tỷ VNĐ năm 2022.
  • Mô tả chi tiết quy trình vận hành: Khóa luận làm rõ mối quan hệ quản trị tài chính đa tầng giữa đơn vị vận hành quốc tế (Capella Hotel Group) và chủ đầu tư nội địa (Sun Group), đặc biệt là cơ chế phân quyền duyệt chi ủy nhiệm chi dựa trên mốc giới hạn 1 tỷ VNĐ.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Báo cáo phản ánh chân thực quy trình xử lý hóa đơn, luân chuyển chứng từ 3 liên, cơ chế đối soát 3 chiều giữa hệ thống phần mềm Birchstreet, hồ sơ giấy và bảng kê nhà cung cấp, đóng góp tài liệu tham khảo có tính thực tế cao cho công tác kế toán khoản phải trả trong ngành khách sạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do đặc thù thời gian thực tập và quy định bảo mật thông tin tài chính của khách sạn, số liệu phân tích chuyên sâu mới chỉ giới hạn trong giai đoạn 2021–2022, thời điểm khách sạn mới hoàn thành giai đoạn tiền khai trương và chịu tác động gián đoạn của đại dịch Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng khảo sát các nghiệp vụ chiết khấu thanh toán, quản trị rủi ro tỷ giá đối với các nhà cung cấp quốc tế (nhập khẩu rượu, nguyên liệu cao cấp), cũng như tích hợp sâu hơn quy trình thanh toán tự động giữa phần mềm ERP của tập đoàn với ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Khách sạn, Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt chi tiết mô hình tổ chức bộ máy kế toán thực tế trong khách sạn 5 sao quốc tế, hiểu rõ cách vận hành của các phần mềm chuyên ngành như Birchstreet và Opera.
  • Nhân viên kế toán thanh toán mới vào nghề: Tham khảo quy trình 6 bước thanh toán nợ phải trả người bán, quy trình luân chuyển hồ sơ 3 liên và các tiêu chuẩn kiểm tra hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
  • Nhà quản trị khách sạn quy mô boutique: Tham khảo mô hình phân bổ nhân sự, quản lý chi phí vận hành và cơ chế phối hợp tài chính giữa đơn vị quản lý vận hành và chủ đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Capella Hanoi áp dụng quy định hạn mức nào đối với hình thức thanh toán bằng tiền mặt cho nhà cung cấp?
Khách sạn chỉ thanh toán bằng tiền mặt cho các khoản chi phí phát sinh bất ngờ có tổng giá trị thanh toán (đã bao gồm thuế GTGT) dưới 5.000.000 VNĐ. Tất cả các khoản thanh toán từ 5.000.000 VNĐ trở lên hoặc phát sinh định kỳ đều thực hiện bằng hình thức chuyển khoản qua ngân hàng.

2. Thẩm quyền ký duyệt ủy nhiệm chi thanh toán cho nhà cung cấp tại khách sạn được phân cấp như thế nào?
Tổng quản lý khách sạn được ký duyệt các ủy nhiệm chi có giá trị dưới 1.000.000.000 VNĐ. Đối với các khoản chi từ tài khoản của chủ đầu tư có giá trị từ 1.000.000.000 VNĐ trở lên, chứng từ bắt buộc phải có chữ ký của Giám đốc điều hành Tập đoàn Sun Group mới có giá trị pháp lý.

3. Khách sạn Capella Hanoi quy định kỳ công nợ hàng tháng với nhà cung cấp trong khoảng thời gian nào?
Kỳ công nợ hàng tháng được tính từ ngày 26 của tháng N đến ngày 25 của tháng N+1. Sau khi kết thúc kỳ công nợ, nhà cung cấp có thời hạn 5 ngày để gửi hồ sơ và bảng kê đề nghị thanh toán về phòng Tài chính.

4. Kế toán thanh toán sử dụng các phần mềm chuyên dụng nào để quản lý mua hàng và đối chiếu doanh thu?
Kế toán sử dụng phần mềm Birchstreet để trích xuất dữ liệu đơn đặt hàng, kiểm tra phiếu giao hàng và quản lý hóa đơn của nhà cung cấp. Đồng thời, kế toán sử dụng phần mềm Opera để đối chiếu doanh thu hàng ngày từ các điểm dịch vụ lưu trú, nhà hàng, bar và spa.

5. Hệ thống tài khoản kế toán chính được sử dụng để hạch toán nghiệp vụ thanh toán với nhà cung cấp là gì?
Tài khoản kế toán trung tâm là TK 331 (Phải trả cho người bán), kết hợp cùng TK 156 (Hàng hóa) và TK 133 (Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ). Các nghiệp vụ được ghi nhận vào Sổ nhật ký chung, Sổ chi tiết TK 331, Sổ tổng hợp chi tiết TK 331 và Sổ cái TK 331.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề thực tập của sinh viên Nguyễn Phương Thanh đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ kế toán công nợ tại khách sạn Capella Hanoi giai đoạn 2021–2022. Công tác thanh toán với nhà cung cấp tại đơn vị được tổ chức chặt chẽ thông qua quy trình 6 bước, tuân thủ chế độ kế toán hiện hành và phân định thẩm quyền rõ ràng giữa đơn vị vận hành và chủ đầu tư. Những đề xuất hoàn thiện trong báo cáo bám sát thực tiễn luân chuyển chứng từ và ứng dụng phần mềm quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tại khách sạn.