Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh đi kèm với mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự bùng nổ của các thiết bị di động như điện thoại thông minh (smartphone) và máy tính bảng (tablet) đã tạo ra sức ép lớn, khiến thị trường máy tính xách tay (laptop) có xu hướng bị thu hẹp thị phần, buộc các doanh nghiệp bán lẻ phải liên tục điều chỉnh chiến lược nhằm duy trì doanh số. Tại thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế – trung tâm giáo dục lớn của miền Trung với hệ thống trường đại học, cao đẳng và phổ thông dày đặc – nhu cầu sử dụng máy tính xách tay cho học tập và nghiên cứu duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, thị trường này có sự hiện diện của nhiều tên tuổi lớn như FPT, Thế Giới Di Động, Viễn Thông A, Thăng Bình, Quang Long, cùng các doanh nghiệp địa phương như Tấn Lập, Huetronics.

Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phi Long là đơn vị kinh doanh lớn tại Đà Nẵng, nhưng chi nhánh tại Huế được thành lập muộn hơn (tháng 9/2013) tại địa chỉ 48 Hùng Vương, TP. Huế. Do thâm nhập thị trường sau, mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả của các phối thức tiếp thị hỗn hợp của chi nhánh tại Huế còn hạn chế. Nhằm củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh cho dòng sản phẩm chủ lực, tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing - hỗn hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phi Long - Chi nhánh Huế đối với mặt hàng máy tính xách tay”, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Thanh Thủy.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chính sách marketing hỗn hợp tại Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phi Long – Chi nhánh Huế, xác định các nguyên nhân gây hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh mặt hàng máy tính xách tay.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại bán lẻ và chính sách marketing hỗn hợp áp dụng trong lĩnh vực bán lẻ.
    • Xác định các thành tố trong phối thức marketing hỗn hợp (Marketing Mix) đang được áp dụng cho nhóm hàng máy tính xách tay tại chi nhánh.
    • Đánh giá kết quả đạt được và phân tích ưu, nhược điểm của chính sách marketing hỗn hợp hiện tại thông qua dữ liệu kinh doanh và khảo sát người tiêu dùng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược marketing hỗn hợp cho mặt hàng máy tính xách tay của công ty tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách marketing hỗn hợp đối với nhóm mặt hàng máy tính xách tay của công ty.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đã từng mua sản phẩm máy tính xách tay tại Phi Long – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (tập trung chủ yếu tại TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn từ tháng 9/2013 đến tháng 4/2015.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát, điều tra thực tế từ tháng 2/2015 đến tháng 4/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị và quản trị thương mại dịch vụ:

  • Khung lý thuyết: Mô hình Marketing Mix 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion); mô hình 12 thành phần của Neil Borden (1953/1964); và mô hình Marketing Mix 7P mở rộng cho ngành dịch vụ của Booms & Bitner (1981) bổ sung 3 yếu tố: Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process), Điều kiện vật chất (Physical Evidence). Đề tài cũng vận dụng các lý thuyết về doanh nghiệp thương mại bán lẻ, các hình thức bán lẻ (thu tiền tập trung, thu tiền trực tiếp, tự phục vụ, trả góp, bán hàng tự động, ký gửi đại lý) và hành vi khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu các chuyên gia nội bộ (Trưởng ngành hàng Laptop, Giám đốc chi nhánh, nhân viên kinh doanh, nhân viên marketing) và phỏng vấn 10 khách hàng đã mua laptop để xác định các tiêu chí đo lường. Sau đó, tác giả tiến hành phỏng vấn thử 30 khách hàng để chỉnh sửa thuật ngữ và cấu trúc bảng hỏi sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thang đo chính thức gồm 34 biến quan sát. Quy mô mẫu khảo sát được xác định theo công thức $N = 34 \times 5 = 170$ mẫu. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên đơn giản dựa trên danh sách khách hàng lưu trữ tại công ty qua công cụ Excel. Thu thập dữ liệu thông qua phát phiếu trực tiếp tại cửa hàng kết hợp gửi qua thư điện tử và phỏng vấn qua điện thoại cho các khách hàng ở xa.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, và kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ nhằm đánh giá sự khác biệt trong cảm nhận của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về doanh nghiệp thương mại, chức năng phân phối lưu thông hàng hóa và đặc điểm của khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ. Tác giả phân tích chi tiết quá trình phát triển của các mô hình phối thức tiếp thị từ 12 yếu tố của Neil Borden, 4P của McCarthy (1960) đến 7P của Booms & Bitner (1981), chỉ rõ sự cần thiết phải áp dụng mô hình 7P đối với các doanh nghiệp bán lẻ máy tính kết hợp dịch vụ kỹ thuật và hậu mãi.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh thị trường máy tính xách tay tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2014 trước áp lực thay thế từ điện thoại thông minh, đồng thời phân tích tiềm năng thị trường Thừa Thiên Huế dựa trên số liệu niên giám thống kê năm 2013:

  • Đại học Huế gồm 8 trường đại học thành viên, 2 khoa trực thuộc, 1 phân hiệu tại Quảng Trị, Đại học Phú Xuân, Học viện Âm nhạc Huế với 2.180 giảng viên và 93.094 sinh viên.
  • 5 trường cao đẳng với 584 giảng viên và 14.467 sinh viên.
  • 397 trường phổ thông với 12.276 giáo viên và 208.009 học sinh.

Chương 2: Phân tích chính sách marketing hỗn hợp của Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phi Long - Chi nhánh Huế đối với mặt hàng máy tính xách tay

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Điện tử & Tin học Phi Long (thành lập ngày 03/09/1997 tại Đà Nẵng, vốn điều lệ ban đầu 500.000 đồng, 30 nhân sự; hiện có trụ sở chính tại 152 Hàm Nghi, Đà Nẵng với quy mô hơn 200 người). Chi nhánh 2 tại 48 Hùng Vương, TP. Huế được thành lập tháng 09/2013 do ông Võ Quốc Dưỡng làm Giám đốc điều hành.

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Tháng 3/2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Tổng số lao động (người) 69 65 67 -5,80 +3,08
- Lao động Nam (người) 27 27 29 0,00 +7,41
- Lao động Nữ (người) 42 38 38 -9,52 0,00
Tỷ lệ lao động Nữ (%) 60,87% 58,46% 56,72% - -
- Trình độ Sau đại học (người) 1 1 1 0,00 0,00
- Trình độ Đại học + Cao đẳng (người) 52 48 50 -7,69 +4,17
- Trình độ Trung cấp / Khác (người) 16 16 16 0,00 0,00
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 10 12 - +20,00 -

Tác giả phân tích chi tiết việc triển khai 7 thành tố marketing tại chi nhánh:

  • Sản phẩm (Product): Cung cấp các dòng laptop chính hãng (Dell, Asus, HP, Apple...), dịch vụ cài đặt, bảo hành.
  • Giá cả (Price): Áp dụng định giá theo từng phân khúc, tuy nhiên chưa có sự phân tầng rõ ràng theo nhu cầu học sinh, sinh viên.
  • Phân phối (Place): Cửa hàng đặt tại vị trí trung tâm (48 Hùng Vương), điểm đánh giá vị trí thuận lợi đạt mức trung bình 4,0176. Tuy nhiên, việc vận chuyển và điều phối hàng dự trữ từ kho tổng Đà Nẵng ra Huế đôi khi chưa đáp ứng kịp thời đơn hàng. Tỷ lệ khách hàng tiếp cận qua kênh Internet mới chỉ đạt 34,1%.
  • Xúc tiến (Promotion): Thực hiện quảng cáo qua banner, tờ rơi, fanpage, tài trợ và giảm giá. Tuy vậy, các chương trình khuyến mãi chưa diễn ra thường xuyên và ngân sách quảng bá còn hạn chế.
  • Con người (People): Cơ cấu nhân sự tập trung ở bộ phận bán hàng và kỹ thuật (17 kỹ thuật viên, 7 nhân viên sale laptop). Điểm hạn chế là kiến thức chuyên sâu về sản phẩm mới và kỹ năng xử lý phàn nàn của nhân viên chưa đồng đều.
  • Quy trình dịch vụ (Process): Đã thiết lập quy trình bán hàng, bảo hành kết hợp mô hình Cyber Cafe phục vụ khách chờ, nhưng còn tình trạng thủ tục thanh toán chậm, nhân viên phải đi lại nhiều lần giữa quầy kho và kế toán để lấy tiền thối.
  • Điều kiện vật chất (Physical Evidence): Không gian hiện đại, sử dụng nhiều kính trưng bày. Tuy nhiên, tiêu chí “Trang phục của nhân viên Phi Long dễ nhận biết” bị khách hàng đánh giá thấp nhất trong nhóm vật chất với điểm trung bình chỉ đạt 3,6706 do sự thiếu đồng bộ về đồng phục.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing hỗn hợp của Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phi Long - Chi nhánh Huế đối với mặt hàng máy tính xách tay

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích ma trận SWOT, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo từng thành tố:

  1. Phân đoạn và thị trường mục tiêu: Tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng học sinh cấp 3, sinh viên các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  2. Chính sách sản phẩm: Cơ cấu lại danh mục hàng hóa, nhập khẩu các dòng máy có cấu hình và mức giá phù hợp với từng chuyên ngành đào tạo (như kỹ thuật, công nghệ thông tin, kinh tế, ngoại ngữ).
  3. Chính sách giá:
    • Phân loại sản phẩm thành các khung giá cụ thể: từ 6 đến 10 triệu đồng và từ 10 đến 15 triệu đồng.
    • Thay đổi nhãn dán thông tin giá (thay thế sticker ngôi sao vàng 10 cánh đơn điệu bằng sticker thiết kế chuyên biệt theo từng dòng máy: họa tiết vi mạch cho máy kỹ thuật, hình ảnh dễ thương cho dòng máy phổ thông).
    • Tăng cường liên kết với các công ty tài chính tiêu dùng (PPF, ACS, HD) để đẩy mạnh bán trả góp.
  4. Chính sách phân phối:
    • Chuẩn hóa màu sắc nhận diện cửa hàng theo 3 tông màu chủ đạo: Trắng - Đỏ - Đen.
    • Cải tiến quy trình quản lý kho, thiết lập khu vực riêng cho các đơn hàng đặt trước từ Đà Nẵng để rút ngắn thời gian giao nhận.
    • Nâng cấp website và fanpage để gia tăng tỷ lệ tiếp cận kênh trực tuyến (vốn chỉ đạt 34,1%).
  5. Chính sách xúc tiến:
    • Đẩy mạnh quảng cáo trên các kênh truyền hình khu vực (VTV Huế, VTV6, VTV2).
    • Tổ chức diễu hành xe quảng bá thương hiệu định kỳ 1 tháng/lần; tăng cường tài trợ các sự kiện phong trào đoàn thể tại Đại học Huế; thực hiện hoạt động thiện nguyện tại trại trẻ mồ côi, viện dưỡng lão.
    • Bổ sung các gói khuyến mại thiết thực: giảm giá phụ kiện (túi, chuột, quạt tản nhiệt, pin, sạc), tặng phần mềm diệt virus Trend Micro và bộ vệ sinh máy.
  6. Chính sách con người:
    • Tổ chức các buổi review chuyên môn định kỳ hàng quý giữa các bộ phận; tăng cường tuyển dụng nhân viên nữ cho mảng bán lẻ laptop.
    • Xây dựng quy chế lương thưởng gắn liền với doanh số và mức độ hài lòng của khách hàng; xây dựng mạng lưới cộng tác viên bán hàng thời vụ từ sinh viên các trường đại học.
    • Định kỳ cử nhân viên vào học tập kinh nghiệm tại trụ sở Đà Nẵng.
  7. Chính sách quy trình dịch vụ:
    • Rút ngắn thời gian thanh toán, trang bị sẵn cơ số tiền lẻ/tiền thối cho nhân viên thu ngân để tránh việc khách hàng phải chờ đợi.
    • Kiểm tra đối chiếu kỹ lưỡng tình trạng máy sau khi sửa chữa và hóa đơn tại khu vực Cyber Cafe trước khi bàn giao cho khách.
  8. Chính sách điều kiện vật chất:
    • Quy định nghiêm ngặt về đồng phục (yêu cầu nhân viên nữ mặc váy đồng phục theo màu quy định theo từng ngày, đeo bảng tên đầy đủ).
    • Bổ sung biển chỉ dẫn rõ ràng đến quầy laptop, quầy linh kiện, khu vực bảo hành và khu vệ sinh; phân công lịch vệ sinh lau chùi bề mặt kính thường xuyên; lắp đặt mái che và tấm chống nắng tại bãi giữ xe.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả định lượng và định tính cụ thể:

  • Dữ liệu thực trạng: Xác định quy mô nhân sự chi nhánh biến động từ 69 người (năm 2013) xuống 65 người (năm 2014) và đạt 67 người (tháng 3/2015); quy mô vốn chủ sở hữu tăng từ 10 tỷ đồng (năm 2013) lên 12 tỷ đồng (năm 2014), tương ứng tăng 20%.
  • Dữ liệu khảo sát khách hàng: Chỉ ra các điểm nghẽn trong tiếp thị hỗn hợp tại chi nhánh Huế:
    • Tỷ lệ nhận biết công ty qua kênh Internet còn thấp (34,1%).
    • Tiêu chí nhận diện đồng phục nhân viên đạt điểm số đánh giá thấp nhất trong các yếu tố vật chất (3,6706 điểm).
    • Tiêu chí vị trí địa điểm được đánh giá tích cực nhất (4,0176 điểm).
  • Hệ thống giải pháp: Đưa ra 8 nhóm giải pháp đồng bộ từ 7P của mô hình tiếp thị dịch vụ, gắn liền với các đối tác tài chính cụ thể (PPF, ACS, HD) và giải pháp kỹ thuật bán kèm (phần mềm Trend Micro).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng mô hình Marketing Mix 7P vào một doanh nghiệp bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin cụ thể tại địa bàn TP. Huế, cung cấp luận cứ thực chứng về mối liên hệ giữa các yếu tố hữu hình, con người và quy trình dịch vụ đối với sự hài lòng của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả tự nhìn nhận có một số hạn chế:

  1. Bảo mật dữ liệu: Do chính sách bảo mật nội bộ của doanh nghiệp, một số dữ liệu tài chính và báo cáo kết quả kinh doanh chi tiết chưa được cung cấp đầy đủ.
  2. Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi địa bàn TP. Huế, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Thừa Thiên Huế.
  3. Đối tượng mẫu: Khảo sát chỉ mới tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân (chủ yếu là học sinh, sinh viên), chưa khảo sát nhóm khách hàng tổ chức/doanh nghiệp (B2B) – vốn là phân khúc đóng góp doanh số đáng kể cho ngành hàng công nghệ.
  4. Độ sâu nghiên cứu: Các phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test, chưa triển khai các mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay hồi quy đa biến để lượng hóa mức độ tác động của từng thành tố 7P đến lòng trung thành của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát phân khúc khách hàng doanh nghiệp và các địa bàn lân cận, đồng thời áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đánh giá sâu hơn mối quan hệ nhân quả.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thực tế (34 biến quan sát) và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS trong nghiên cứu marketing bán lẻ.
  • Ban quản lý và phòng Marketing Công ty Phi Long - Chi nhánh Huế: Ứng dụng trực tiếp các đề xuất hoàn thiện quy trình giao nhận kho, chính sách đồng phục, bảng chỉ dẫn và liên kết bán hàng trả góp để nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Các doanh nghiệp bán lẻ thiết bị số tại miền Trung: Tham khảo mô hình kết hợp trung tâm hỗ trợ khách hàng và Cyber Cafe (Cyber Care) nhằm gia tăng trải nghiệm khách hàng tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình Marketing Mix nào làm cơ sở lý luận chính?
Khóa luận sử dụng mô hình Marketing Mix 7P dành cho ngành dịch vụ (gồm Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) được phát triển bởi Booms & Bitner (1981), trên cơ sở kế thừa mô hình 4P của McCarthy (1960).

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng là gì?
Nghiên cứu sử dụng thang đo gồm 34 biến quan sát, quy mô mẫu khảo sát là 170 bảng hỏi ($34 \times 5$). Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên đơn giản qua công cụ Excel từ danh sách khách hàng lưu trữ tại công ty.

3. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào thấp nhất trong điều kiện vật chất của Phi Long Huế?
Tiêu chí “Trang phục của nhân viên Phi Long dễ nhận biết” bị khách hàng đánh giá thấp nhất trong nhóm điều kiện vật chất với điểm trung bình đạt 3,6706 điểm.

4. Tỷ lệ khách hàng biết đến Phi Long - Chi nhánh Huế qua kênh Internet là bao nhiêu?
Theo kết quả điều tra được trình bày trong khóa luận, chỉ có 34,1% khách hàng biết đến công ty qua kênh Internet.

5. Vốn chủ sở hữu của Chi nhánh Phi Long Huế thay đổi như thế nào giữa năm 2013 và 2014?
Vốn chủ sở hữu của chi nhánh tăng từ 10 tỷ đồng năm 2013 lên 12 tỷ đồng năm 2014, tương ứng mức tăng trưởng 20% (tăng 2 tỷ đồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng triển khai chính sách Marketing Mix 7P cho mặt hàng máy tính xách tay tại Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phi Long – Chi nhánh Huế giai đoạn 2013–2015. Thông qua sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và khảo sát định lượng 170 khách hàng, đề tài đã chỉ ra những thành công về vị trí địa lý, đồng thời làm rõ các điểm nghẽn về đồng phục nhận diện, kênh phân phối trực tuyến và quy trình thanh toán. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao, bám sát đặc điểm tiêu dùng của phân khúc học sinh, sinh viên tại thị trường Thừa Thiên Huế.