Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành giao thông vận tải đường bộ giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối sản xuất, lưu thông hàng hóa và phục vụ nhu cầu đi lại của xã hội. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của lượng phương tiện cơ giới cùng với cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ đã kéo theo sự gia tăng của các vụ tai nạn giao thông với hậu quả nghiêm trọng. Theo số liệu thống kê của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, hơn 80% số vụ tai nạn giao thông đường bộ tại Việt Nam do xe cơ giới gây ra. Trong giai đoạn từ năm 2016 đến đầu năm 2019, cả nước đã xảy ra 60.570 vụ tai nạn và va chạm giao thông đường bộ, làm chết 25.163 người và làm bị thương 51.120 người; tính trung bình mỗi ngày xảy ra 55 vụ tai nạn, làm 23 người chết và 47 người bị thương. Thiệt hại kinh tế ước tính trung bình mỗi năm lên tới 115.000 tỷ đồng.
Trong bối cảnh đó, bảo hiểm vật chất xe cơ giới đóng vai trò như một công cụ tài chính thiết yếu nhằm bù đắp thiệt hại vật chất cho chủ xe, ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh và hỗ trợ an sinh xã hội. Tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An (đơn vị thành viên của Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt), nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới là nguồn thu chủ lực. Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh tích cực, hoạt động triển khai nghiệp vụ tại công ty vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, bất cập như: tình trạng trục lợi bảo hiểm diễn biến phức tạp, tỷ lệ khai thác trên tổng lượng phương tiện lưu hành còn khiêm tốn, công tác chăm sóc khách hàng chưa toàn diện, cùng các rủi ro trong quy trình giám định và giải quyết bồi thường.
Xuất phát từ thực tế trên, đề tài khóa luận "Giải pháp nhằm hoàn thiện bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới, quy trình nghiệp vụ và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An qua các khâu khai thác, đề phòng hạn chế tổn thất, giám định và bồi thường trong giai đoạn 2016 – 2018.
- Xác định các hạn chế, nguyên nhân tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới và các quy trình nghiệp vụ liên quan (khai thác, giám định, bồi thường, kiểm soát tổn thất).
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An (Tầng 4, Số 72 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ được khảo sát, tổng hợp chủ yếu trong giai đoạn 2016 – 2018, định hướng hoàn thiện cho giai đoạn 2017 – 2019 và các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và quy tắc bảo hiểm của ngành tài chính - bảo hiểm:
- Căn cứ pháp lý và phân loại phương tiện: Căn cứ Luật Giao thông đường bộ 2008 để xác định khái niệm xe cơ giới (gồm ô tô, máy kéo, rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc, mô tô hai bánh, xe gắn máy kể cả xe máy điện). Căn cứ Thông tư 31/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm để định danh và nhận diện các hành vi trục lợi bảo hiểm.
- Phân nhóm đối tượng bảo hiểm: Theo quy tắc của Bảo Việt, ô tô tham gia bảo hiểm được phân chia thành 3 nhóm rủi ro:
- Nhóm 1 (Rủi ro thấp, không kinh doanh vận tải): Xe chở người dưới 24 chỗ, trên 24 chỗ, xe chở tiền, xe buýt nội tỉnh, xe bán tải, xe tải Van, xe điện du lịch.
- Nhóm 2 (Xe chuyên dụng): Xe chở xăng dầu, khí hóa lỏng, nhựa đường, xe cẩu, xe khoan, xe trộn bê tông, xe cứu thương, cứu hỏa, xe quét đường, xe téc.
- Nhóm 3 (Rủi ro cao): Xe vận tải hàng hóa, xe đông lạnh, xe đầu kéo, xe siêu trường siêu trọng, xe kinh doanh chở khách theo hợp đồng, xe taxi.
- Nguyên tắc định phí và bồi thường:
- Giá trị bảo hiểm xác định theo giá trị thực tế: $\text{Giá trị bảo hiểm} = \text{Giá trị ban đầu} - \text{Khấu hao}$.
- Phí bảo hiểm được tính theo công thức: $\text{Phí bảo hiểm} = \text{Tỷ lệ phí} \times \text{Số tiền bảo hiểm}$.
- Công thức bồi thường tổn thất bộ phận khi tham gia bảo hiểm dưới giá trị: $\text{Số tiền bồi thường} = \text{Giá trị thiệt hại thực tế} \times (\text{Số tiền bảo hiểm} / \text{Giá trị bảo hiểm})$.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:
- Hiệu quả kinh tế: Tỷ số doanh thu trên chi phí ($H_d = D/C$) và lợi nhuận trên chi phí ($H_e = L/C$).
- Hiệu quả xã hội: Tỷ số số khách hàng tham gia trên chi phí ($H_x = K_{TG}/C_{BH}$) và số khách hàng được bồi thường trên chi phí ($H_x = K_{BT}/C_{BH}$).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc), phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá hoạt động kinh doanh qua từng khâu nghiệp vụ.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp nội bộ thu thập từ Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kinh doanh bảo hiểm thuộc Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An từ năm 2016 đến năm 2018; kết hợp số liệu thống kê tai nạn giao thông của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia và các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý thuyết chung về kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế - xã hội, sự cần thiết khách quan và quy trình triển khai nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới:
- Phạm vi và loại trừ bảo hiểm: Quy định rõ trách nhiệm bồi thường đối với các tổn thất do đâm va, lật đổ, chìm, rơi, hỏa hoạn, cháy nổ, thiên tai bất khả kháng (bão lũ, sạt lở, sét đánh) và mất cắp toàn bộ xe. Đồng thời, xác định các trường hợp loại trừ như: hành động cố ý của chủ xe/lái xe, không có giấy kiểm định an toàn kỹ thuật hợp lệ, lái xe không có giấy phép lái xe hợp lệ, đua xe, chở chất cấm, chở quá 30% trọng tải/số chỗ ngồi, hư hỏng do hao mòn tự nhiên, xe bị ngập nước chết máy nhưng cố tình nổ máy trở lại, và các vụ tổn thất dưới 500.000 đồng đối với ô tô (dưới 200.000 đồng đối với mô tô).
- Các điều khoản bảo hiểm bổ sung: Phân tích 8 điều khoản mở rộng gồm bảo hiểm không khấu trừ thay mới, bảo hiểm gián đoạn sử dụng xe (chi trả tiền thuê xe tối đa 30 ngày sau 4 ngày gián đoạn), bảo hiểm sửa chữa tại gara tự chọn (cho xe dưới 5 năm), bảo hiểm mức khấu trừ, bảo hộ ngoài lãnh thổ Việt Nam (Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan), bảo hiểm bồi thường theo giới hạn trách nhiệm, bảo hiểm mất cắp bộ phận (1 lần/năm với hợp đồng dưới 1 năm, 2 lần với hợp đồng trên 1 năm, miễn thường không khấu trừ 2 triệu đồng), và bảo hiểm ngập nước (thủy kích).
- Quy trình nghiệp vụ: Chuẩn hóa các bước triển khai nghiệp vụ:
- Khâu khai thác (5 bước): Tiếp thị, tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Phân tích, đánh giá rủi ro $\rightarrow$ Xem xét đề nghị bảo hiểm $\rightarrow$ Đàm phán, chào phí $\rightarrow$ Cấp giấy chứng nhận và thu phí.
- Khâu giám định (3 bước): Chuẩn bị giám định $\rightarrow$ Tiến hành giám định hiện trường $\rightarrow$ Lập biên bản giám định.
- Khâu bồi thường (4 bước): Mở hồ sơ khách hàng $\rightarrow$ Xác định số tiền bồi thường $\rightarrow$ Thông báo bồi thường $\rightarrow$ Truy đòi bên thứ ba.
- Trục lợi bảo hiểm: Phân loại 6 hành vi gian lận phổ biến: cố tình mua bảo hiểm trên giá trị, hợp lý hóa ngày và hiệu lực bảo hiểm sau tai nạn, thay đổi tình tiết vụ việc, lập hồ sơ khiếu nại nhiều lần, khai báo rủi ro không trung thực, và cố ý gây tai nạn để đòi bồi thường.
Chương II: Thực trạng bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An 2017-2019
Chương II phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và kết quả thực hiện các khâu nghiệp vụ tại công ty qua giai đoạn 2016 – 2018:
Đặc điểm bộ máy và lao động: Công ty hoạt động theo mô hình trực tuyến, quản lý tập trung với mạng lưới các phòng chức năng và văn phòng khu vực (từ VPKV 12 đến VPKV 26). Tổng số lao động là 49 người, trong đó cán bộ quản lý chiếm 38,78% (19 người), nhân viên chiếm 61,22% (30 người); lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm 67,35% (33 người); tỷ lệ nam giới chiếm 69,39% (34 người) và nữ giới chiếm 30,61% (15 người).
| Tiêu chí phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số lao động |
49 |
100,00 |
| 1. Theo chức vụ: |
|
|
| - Cán bộ quản lý |
19 |
38,78 |
| - Nhân viên |
30 |
61,22 |
| 2. Theo trình độ: |
|
|
| - Đại học và trên đại học |
33 |
67,35 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
14 |
28,57 |
| - Sơ cấp, phổ thông |
2 |
4,13 |
| 3. Theo giới tính: |
|
|
| - Nam |
34 |
69,39 |
| - Nữ |
15 |
30,61 |
Kết quả hoạt động kinh doanh chung: Tổng doanh thu năm 2016 đạt 37.320 triệu đồng; lợi nhuận trước thuế đạt 3.426 triệu đồng; thuế TNDN nộp ngân sách tăng dần từ 377 triệu đồng (2016) lên 642 triệu đồng (2017) và 803 triệu đồng (2018); lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 3.623 triệu đồng.
Thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới:
- Kênh khai thác gồm kênh trực tiếp (cán bộ công ty) và kênh gián tiếp qua mạng lưới 15 đại lý chuyên khai thác và 10 đại lý bán chuyên.
- Kết quả thực hiện kế hoạch: Năm 2016, kế hoạch giao 700 triệu đồng, công ty thực hiện đạt 964,38 triệu đồng (hoàn thành 137,77%). Đến năm 2017, doanh thu phí thực hiện tăng vọt lên 10.527,69 triệu đồng (vượt kế hoạch giao 9.527,69 triệu đồng).
- Diễn biến quy mô xe và doanh thu khai thác được thể hiện chi tiết qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Số xe ô tô thực tế lưu hành |
Chiếc |
891.260 |
1.026.642 |
1.283.405 |
| Tốc độ tăng trưởng xe lưu hành |
% |
- |
15,19 |
25,01 |
| Số xe ô tô tham gia BH tại công ty |
Chiếc |
173 |
1.917 |
2.224 |
| Tốc độ tăng trưởng xe tham gia BH |
% |
- |
868,79 |
16,03 |
| Tỷ lệ khai thác trên thị trường |
% |
0,02 |
0,16 |
0,15 |
| Doanh thu phí bảo hiểm |
Triệu đồng |
964,38 |
10.527,69 |
12.105,79 |
| Tốc độ tăng doanh thu phí |
% |
- |
1.029,67 |
14,99 |
| Doanh thu phí bình quân / xe |
Triệu đồng/xe |
5,57 |
6,50 |
6,54 |
Tỷ trọng nghiệp vụ trong cơ cấu doanh thu:
- Trong nhóm bảo hiểm xe cơ giới: Nghiệp vụ bảo hiểm vật chất chiếm tỷ trọng áp đảo, lần lượt đạt 61,07% (năm 2016), 58,91% (năm 2017) và 59,01% (năm 2018), bình quân 3 năm đạt 59,67%.
- Trong tổng doanh thu toàn công ty: Tỷ trọng doanh thu bảo hiểm vật chất xe cơ giới chiếm 18,89% năm 2016 (trên tổng doanh thu 5.103,05 triệu đồng), tăng mạnh lên 37,96% năm 2017 và đạt 34,41% năm 2018.
Thực trạng công tác đề phòng và hạn chế tổn thất:
Công ty trích kinh phí từ nguồn doanh thu phí để thực hiện các biện pháp hỗ trợ trang bị bình cứu hỏa cho các xe tham gia bảo hiểm, tư vấn khách hàng tuyển chọn lái xe có tư cách, phối hợp cơ quan công an - giao thông công chính lắp đặt biển báo, cọc tiêu, tường chắn tại các đoạn đường cua nguy hiểm và tài trợ cuộc thi lái xe an toàn.
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Chi đề phòng hạn chế tổn thất |
Triệu đồng |
30,28 |
437,95 |
517,39 |
| Doanh thu phí bảo hiểm |
Triệu đồng |
964,38 |
10.527,69 |
12.105,79 |
| Tỷ trọng chi đề phòng / Doanh thu |
% |
3,14 |
4,02 |
4,12 |
Thực trạng công tác giám định và bồi thường: Giám định viên tiếp cận hiện trường nhanh chóng khi có tai nạn, xác định nguyên nhân và phân loại tổn thất. Trường hợp phát sinh tranh chấp, quy chế cho phép hai bên chỉ định cơ quan giám định độc lập. Quy trình bồi thường được kiểm soát từ khâu tiếp nhận tờ khai tai nạn, xác định mức độ lỗi, khấu hao phụ tùng, đến chi trả bồi thường và thực hiện quyền truy đòi bên thứ ba nếu có.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện bảo hiểm vật chất xe cơ giới của Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An
Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Giải pháp đối với công tác khai thác: Nâng cao chất lượng tuyển chọn và đào tạo mạng lưới đại lý bảo hiểm (khắc phục điểm yếu thời lượng đào tạo 40 giờ ban đầu); đẩy mạnh chiến dịch marketing, quảng bá thương hiệu Bảo Việt Tràng An; tiếp tục mở rộng kênh phân phối liên kết với các ngân hàng thương mại (bảo hiểm xe thế chấp vay vốn).
- Giải pháp đối với công tác giám định và bồi thường: Hoàn thiện quy trình kiểm tra hiện trường, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giám định viên nhằm ngăn chặn hành vi trục lợi bảo hiểm; số hóa quy trình thẩm định hồ sơ bồi thường; minh bạch việc lựa chọn gara liên kết sửa chữa.
- Giải pháp công tác đề phòng tổn thất: Nâng cao hiệu quả phân bổ chi phí đề phòng hạn chế tổn thất, tập trung vào các biện pháp phòng ngừa mang tính thực chất nhằm giảm thiểu tần suất và mức độ nghiêm trọng của tai nạn giao thông.
- Kiến nghị: Đề xuất với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, cơ quan công an, giao thông) trong việc hoàn thiện khung pháp lý xử lý gian lận bảo hiểm, nâng cấp hạ tầng đường bộ; đồng thời kiến nghị Ban Giám đốc công ty tăng cường quyền tự chủ cho các văn phòng khu vực và hoàn thiện chế độ đãi ngộ cho cán bộ khai thác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết các kết quả thực tiễn và đưa ra những đóng góp cụ thể:
- Kết quả hoạt động nổi bật:
- Doanh thu phí bảo hiểm vật chất xe cơ giới tăng trưởng từ 964,38 triệu đồng (năm 2016) lên 10.527,69 triệu đồng (năm 2017) và 12.105,79 triệu đồng (năm 2018).
- Số lượng xe ô tô tham gia bảo hiểm tại công ty tăng từ 173 chiếc (năm 2016) lên 1.917 chiếc (năm 2017) và 2.224 chiếc (năm 2018).
- Doanh thu phí bình quân trên mỗi xe tăng liên tục từ 5,57 triệu đồng/xe (2016) lên 6,50 triệu đồng/xe (2017) và 6,54 triệu đồng/xe (2018), phản ánh xu hướng khai thác các dòng xe có giá trị cao hơn thông qua kênh ngân hàng.
- Nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới khẳng định vị thế chủ lực khi đóng góp trung bình 59,67% tổng doanh thu bảo hiểm xe cơ giới và chiếm trên 34% tổng doanh thu phí của toàn công ty.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận phản ánh bức tranh toàn diện về quá trình vận hành nghiệp vụ tại một công ty bảo hiểm mới thành lập trên địa bàn Hà Nội. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với từng khâu nghiệp vụ cụ thể (khai thác, phòng ngừa tổn thất, giám định, bồi thường), cung cấp cơ sở tham khảo cho việc quản trị rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trước các đối thủ trên thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu thực nghiệm của đề tài tập trung vào giai đoạn đầu thành lập của Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An (2016 – 2018), do đó tính ổn định của chuỗi số liệu dài hạn chưa được kiểm chứng đầy đủ. Một số số liệu chi tiết về tỷ lệ bồi thường thực tế và kết quả giám định chi tiết chưa được phân tích sâu do tính bảo mật dữ liệu nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh của nghiệp vụ trong các giai đoạn tiếp theo; khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giải quyết bồi thường; và nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình ứng dụng công nghệ thông tin trong phòng chống trục lợi bảo hiểm xe cơ giới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Kiểm toán: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề án thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, phương pháp phân tích các chỉ tiêu doanh thu, tỷ trọng phí, cơ cấu lao động và quy trình nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ.
- Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo quy trình thực tế về thẩm định rủi ro, phân loại nhóm phương tiện, xử lý hồ sơ bồi thường, quản lý mạng lưới đại lý chuyên/bán chuyên và cách thức triển khai kênh liên kết ngân hàng (bancassurance).
Câu hỏi thường gặp
1. Bảo Việt Tràng An phân chia xe ô tô thành những nhóm rủi ro nào để định phí?
Công ty phân chia làm 3 nhóm:
- Nhóm 1 (Rủi ro thấp, không kinh doanh vận tải): Xe chở người dưới và trên 24 chỗ, xe chở tiền, buýt nội tỉnh, xe bán tải, xe tải Van, xe điện du lịch.
- Nhóm 2 (Xe chuyên dụng): Xe chở xăng dầu, khí hóa lỏng, xe cẩu, xe khoan, xe cứu thương, cứu hỏa, xe quét đường, xe téc.
- Nhóm 3 (Rủi ro cao): Xe vận tải hàng hóa, xe đông lạnh, xe đầu kéo, xe chở hàng siêu trường siêu trọng, xe kinh doanh chở khách theo hợp đồng, xe taxi.
2. Cơ cấu lao động tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự là 49 người; trong đó cán bộ quản lý chiếm 38,78% (19 người), nhân viên chiếm 61,22% (30 người). Trình độ đại học và trên đại học chiếm 67,35% (33 người). Về giới tính, nam giới chiếm 69,39% (34 người) và nữ giới chiếm 30,61% (15 người).
3. Doanh thu phí và tỷ trọng của nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại công ty biến động như thế nào qua 3 năm (2016 – 2018)?
Doanh thu phí tăng từ 964,38 triệu đồng (năm 2016) lên 10.527,69 triệu đồng (năm 2017) và 12.105,79 triệu đồng (năm 2018). Tỷ trọng doanh thu nghiệp vụ này trong tổng doanh thu bảo hiểm xe cơ giới đạt 61,07% (2016), 58,91% (2017) và 59,01% (2018), trung bình 3 năm đạt 59,67%. Trong tổng doanh thu toàn công ty, tỷ trọng lần lượt là 18,89% (2016), 37,96% (2017) và 34,41% (2018).
4. Chi phí đề phòng và hạn chế tổn thất được trích lập và sử dụng như thế nào?
Chi phí được trích trực tiếp từ doanh thu phí bảo hiểm, tăng dần từ 30,28 triệu đồng (chiếm 3,14% doanh thu năm 2016) lên 437,95 triệu đồng (chiếm 4,02% năm 2017) và 517,39 triệu đồng (chiếm 4,12% năm 2018). Nguồn kinh phí này dùng để cung cấp bình cứu hỏa cho chủ xe, tư vấn an toàn, phối hợp cơ quan chức năng bổ sung biển báo, cọc tiêu, tường chắn và hỗ trợ các cuộc thi lái xe an toàn.
5. Những nguyên nhân chính nào khiến tỷ lệ khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới của công ty còn thấp so với tổng số xe lưu hành tại Hà Nội?
Bốn nguyên nhân chính gồm: (1) Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lâu năm như Bảo Minh, PJICO, PVI; (2) Công tác quảng bá và nhận diện thương hiệu của đơn vị mới chưa sâu rộng; (3) Các đối thủ mới (MIC, VNI) áp dụng chính sách giảm phí và hoa hồng cao để lôi kéo đại lý; (4) Chính sách hạn chế khai thác nhóm xe có độ rủi ro cao như taxi, xe đầu kéo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết và quy định nghiệp vụ về bảo hiểm vật chất xe cơ giới, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng triển khai tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Tràng An giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua hệ thống số liệu cụ thể về khai thác, doanh thu, cơ cấu nhân sự và chi phí phòng ngừa tổn thất, đề tài đã làm rõ những thành quả tăng trưởng cũng như các nút thắt trong công tác quản trị rủi ro và mở rộng thị phần. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ.