Giải Pháp Giảm Nghèo Bền Vững Ở Hà Nội: Nghiên Cứu và Đề Xuất

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích giải pháp giảm nghèo bền vững tại Hà Nội, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển kinh tế.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

197
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài

1.2. Nghèo và các chiều cạnh của nghèo nói chung

1.3. Các vấn đề của nghèo ở đô thị. Một số khía cạnh giải pháp nhằm giảm nghèo hiệu quả ở đô thị

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước

1.5. Một số đặc trưng của nghèo đô thị ở Việt Nam. Tình trạng nghèo ở một số đô thị của Việt Nam

1.6. Một số khuyến nghị giảm nghèo bền vững ở đô thị Việt Nam. Một số tổng kết từ nghiên cứu tổng quan

2. CHƯƠNG 2: CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở ĐÔ THỊ

2.1. Nghèo và giảm nghèo

2.2. Khái niệm và lý thuyết về nghèo đô thị. Đặc trưng của nghèo ở đô thị

2.3. Giảm nghèo bền vững đô thị

2.4. Các tiêu chí đánh giá giảm nghèo bền vững đô thị

2.5. Giải pháp giảm nghèo bền vững đô thị

2.6. Nguyên nhân nghèo đô thị và các yếu tố tác động đến giảm nghèo bền vững đô thị

2.7. Giải pháp giảm nghèo bền vững đô thị

2.8. Kinh nghiệm của nước ngoài và trong nước về giảm nghèo bền vững ở đô thị và một số bài học rút ra

2.8.1. Kinh nghiệm một số nước

2.8.2. Kinh nghiệm giảm nghèo bền vững của một số địa phương trong nước (hiện đang có tỷ lệ hộ nghèo là 0% theo báo cáo của Bộ lao động thương binh và Xã hội 2019)

2.8.3. Một số bài học kinh nghiệm

2.9. Tiểu kết chương

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở ĐÔ THỊ HÀ NỘI (Nghiên cứu tập trung khu vực thành thị)

3.1. Tổng quan tình hình kinh tế - xã hội của Hà Nội thời gian qua

3.2. Chuẩn nghèo của Việt Nam, Hà Nội thời gian qua

3.3. Chuẩn nghèo các giai đoạn của Chính phủ

3.4. Chuẩn nghèo các giai đoạn của Hà Nội

3.5. Thực trạng giảm nghèo bền vững ở đô thị Hà Nội thời gian qua

3.6. Diễn biến giảm tỷ lệ hộ nghèo về thu nhập và nghèo đa chiều của đô thị Hà Nội giai đoạn (2006 – 2019)

3.7. Tình trạng thu nhập, chi tiêu, hoạt động tín dụng và tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản thời gian qua. Phân tích tình trạng nghèo đa chiều khu vực thành thị Hà Nội thông qua đánh giá thiếu hụt các nguồn lực theo tiếp cận khung sinh kế của DFID. Đánh giá chung về thực trạng nghèo đô thị Hà Nội thời gian qua

3.8. Giải pháp thực hiện giảm nghèo của Hà Nội thời gian qua

3.9. Giải pháp thực hiện giảm nghèo về thu nhập giai đoạn 2010 - 2015. Giải pháp thực hiện giảm nghèo đa chiều giai đoạn từ 2016 đến nay

3.10. Một số đánh giá về kết quả giảm nghèo và các giải pháp thực hiện giảm nghèo bền vững đã đạt được của Hà Nội thời gian qua. Tiểu kết chương

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG ĐÔ THỊ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN HIỆN NAY VÀ ĐẾN NĂM 2025

4.1. Bối cảnh mới của Hà Nội về Phát triển kinh tế - xã hội và giảm nghèo bền vững. Phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội. Giảm nghèo bền vững của Hà Nội

4.2. Đề xuất hướng chính sách chung về giảm nghèo bền vững ở đô thị

4.2.1. Về khía cạnh kinh tế

4.2.2. Về khía cạnh xã hội, văn hóa

4.2.3. Về khía cạnh môi trường

4.3. Các khuyến nghị giải pháp giảm nghèo bền vững đô thị Hà Nội. Một số khuyến nghị giải pháp chung giảm nghèo bền vững đô thị Hà Nội từ những hạn chế về kết quả giảm nghèo và giải pháp thực hiện giảm nghèo. Một số khuyến nghị giải pháp giảm nghèo bền vững cụ thể dựa trên kết quả điều tra, phân tích 4 địa bàn thành thị của đô thị Hà Nội

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HỘP

DANH MỤC MÔ HÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Giảm Nghèo Bền Vững Tại Hà Nội

Nghèo đói là một thách thức xã hội lớn, và giảm nghèo bền vững là mục tiêu quan trọng của mọi quốc gia. Tại Hà Nội, một đô thị lớn và trung tâm kinh tế, chính trị của Việt Nam, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững đóng vai trò then chốt, với nhiều mục tiêu hướng đến việc giảm nghèo nhanh chóng và bền vững. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các giải pháp giảm nghèo bền vữngHà Nội là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc cũng nhấn mạnh việc xóa đói giảm nghèo. Các giải pháp cần đảm bảo tính toàn diện, bao gồm cả các khía cạnh về kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Bình (2020) chỉ rõ tầm quan trọng của các giải pháp này trong bối cảnh phát triển mới của Hà Nội.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài giảm nghèo bền vững

Đề tài này trở nên cấp thiết do sự thay đổi về hình thái nghèo ở đô thị và yêu cầu giảm nghèo bền vững. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong giảm nghèo dựa trên tiêu chí thu nhập, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế như tốc độ giảm nghèo không đồng đều và nguy cơ tái nghèo cao. Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Bình khẳng định, trong bối cảnh mới, cần có những giải pháp cụ thể, phù hợp với đặc điểm của đô thị Hà Nội, để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững toàn diện.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về giảm nghèo bền vững

Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích, đánh giá tình trạng nghèo đa chiều, giảm nghèo bền vững và các giải pháp giảm nghèo bền vững tại đô thị Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khu vực thành thị Hà Nội, với việc đánh giá tiếp cận các nguồn lực kinh tế và xã hội. Nghiên cứu này, xuất phát từ các khảo sát chi tiết tại 4 địa bàn thành thị, đưa ra những khuyến nghị giải pháp nhằm thúc đẩy giảm nghèo bền vữngHà Nội đến năm 2025.

II. Thực Trạng Nghèo Đa Chiều Tại Hà Nội Phân Tích Đánh Giá

Thực trạng nghèo đa chiềuHà Nội là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phân tích và đánh giá kỹ lưỡng. Mặc dù tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức liên quan đến chất lượng cuộc sống của người nghèo, đặc biệt là về nhà ở, nước sạch và tiếp cận y tế. Chính sách giảm nghèo của Hà Nội cần bao quát hơn, đặc biệt là đối với nhóm nghèo nhập cư và các đối tượng nghèo đặc thù. Cần có sự đảm bảo về nguồn lực để giải quyết các tình trạng nghèo do bệnh tật, tai nạn hoặc tệ nạn. Nhiều hộ gia đình thoát nghèo nhưng vẫn đối diện với nguy cơ tái nghèo do thiếu các nguồn lực phát triển kinh tế và sinh kế ổn định. Các công trình nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng nghèo ở Hà Nội không chỉ là vấn đề thu nhập mà còn liên quan đến nhiều khía cạnh kinh tế và xã hội khác.

2.1. Đánh giá tiêu chí nghèo đa chiều và thiếu hụt dịch vụ

Giai đoạn đánh giá thành quả giảm nghèo bằng tiêu chuẩn đa chiều cho thấy còn những bộc lộ nhất định trong công tác giảm nghèo bền vững của Hà Nội. Cụ thể, chất lượng sống của người nghèo còn thiếu hụt trên nhiều chiều cạnh như chất lượng nhà ở, nguồn nước sinh hoạt, tiếp cận y tế, và các dịch vụ xã hội cơ bản. Nghiên cứu cần đánh giá lại tình trạng thiếu hụt theo các chỉ báo về dịch vụ xã hội cơ bản đối với các diện nghèo và cận nghèo.

2.2. Ảnh hưởng của di cư và lao động phi chính thức đến nghèo

Nghèo ở Hà Nội phát sinh nhiều vấn đề bất ổn do thu hút nhiều dòng di cư, nhiều lao động tự do ở khu vực tư nhân (công nhân lao động, người bán hàng rong, làm thuê, xe ôm, trẻ em lang thang…). Người nghèo khó tìm kiếm được việc làm, thu nhập không ổn định nhưng chi tiêu cho sinh hoạt lớn, ít quan tâm hoặc không có khả năng để quan tâm đến đầu tư cho giáo dục, y tế, dễ bị tổn thương và khó khắc phục bởi các vấn đề xảy ra từ lạm phát, khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, tệ nạn… Do đó, nghiên cứu cần phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của di cư và lao động phi chính thức đến tình trạng nghèo tại Hà Nội.

III. Các Chính Sách Giảm Nghèo Hiện Hành Ở Hà Nội Ưu Nhược

Chính sách giảm nghèo của Việt Nam thường tập trung vào các khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa. Tuy nhiên, ở Hà Nội, cần có chính sách đặc thù phù hợp với đặc điểm của đô thị. Hiện tại, chính sách chưa bao quát hết các đối tượng nghèo, như nhóm nghèo nhập cư, và chưa đảm bảo đủ nguồn lực để giải quyết các tình trạng nghèo đặc thù. Nghiên cứu cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của các chính sách hiện hành, xác định những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Cần xem xét các giải pháp sáng tạo và phù hợp với diễn biến nghèo hiện nay để thực hiện giảm nghèo bền vữngHà Nội.

3.1. Đánh giá tác động của các chương trình hỗ trợ sinh kế

Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả và tác động của các chương trình hỗ trợ sinh kế tới hộ nghèo ở khu vực thành thị. Trong đó, đặc biệt chú trọng tới các yếu tố như tiếp cận vốn, đào tạo nghề, hỗ trợ tìm kiếm việc làm, đồng thời phân tích rõ rào cản và thách thức để cải thiện các chương trình này.

3.2. Phân tích nguồn lực và hiệu quả ngân sách nhà nước

Nghiên cứu cần phân tích rõ hiệu quả của ngân sách nhà nước trong công tác giảm nghèo tại Hà Nội, bao gồm cả việc đánh giá mức độ phù hợp, hiệu quả phân bổ và quản lý nguồn lực. Cần đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng ngân sách và huy động thêm các nguồn lực xã hội cho công tác giảm nghèo.

3.3. So sánh chính sách giảm nghèo của Hà Nội và các địa phương khác

Để có cái nhìn khách quan và toàn diện, nghiên cứu cần so sánh chính sách giảm nghèo của Hà Nội với các địa phương khác trong nước, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu và đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện đặc thù của Hà Nội.

IV. Giải Pháp Sáng Tạo Để Giảm Nghèo Bền Vững Tại Hà Nội

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững tại Hà Nội, cần có những giải pháp sáng tạo và phù hợp với bối cảnh hiện tại. Cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người nghèo, hỗ trợ họ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản và tạo ra cơ hội việc làm ổn định. Các giải pháp cần đảm bảo tính bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong công tác giảm nghèo. Các giải pháp công nghệ cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người nghèo tiếp cận thông tin và dịch vụ.

4.1. Phát triển kinh tế cộng đồng và tạo việc làm bền vững

Cần tập trung vào việc phát triển kinh tế cộng đồng, tạo ra các cơ hội việc làm bền vững cho người nghèo, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và vùng ven đô. Các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm có thể giúp người nghèo tăng thu nhập và ổn định sinh kế.

4.2. Nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục và y tế cho người nghèo

Cần đảm bảo rằng người nghèo có thể tiếp cận các dịch vụ giáo dụcy tế chất lượng cao. Các chương trình hỗ trợ học phí, cấp học bổng, bảo hiểm y tế và khám chữa bệnh miễn phí có thể giúp người nghèo giảm bớt gánh nặng tài chính và cải thiện sức khỏe.

4.3. Ứng dụng công nghệ để hỗ trợ người nghèo

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người nghèo tiếp cận thông tin, dịch vụ và cơ hội. Các ứng dụng di động, nền tảng trực tuyến và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể giúp người nghèo tìm kiếm việc làm, tiếp cận các chương trình hỗ trợ và quản lý kinh tế hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Giảm Nghèo Bền Vững

Việc ứng dụng thực tiễn và đánh giá hiệu quả của các mô hình giảm nghèo bền vững là rất quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp được triển khai mang lại kết quả thực tế. Cần có hệ thống theo dõi và đánh giá chặt chẽ để đo lường tác động của các chương trình và chính sách giảm nghèo. Đánh giá cần dựa trên các tiêu chí khách quan và toàn diện, bao gồm cả các khía cạnh về kinh tế, xã hội và môi trường. Kết quả đánh giá sẽ giúp điều chỉnh và cải thiện các giải pháp giảm nghèo để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả

Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả rõ ràng và toàn diện, bao gồm các chỉ số về thu nhập, việc làm, sức khỏe, giáo dục, nhà ở, tiếp cận dịch vụ xã hội và môi trường sống. Các tiêu chí này cần được định lượng hóa và thu thập dữ liệu một cách có hệ thống để đảm bảo tính khách quan.

5.2. Phương pháp đánh giá tác động chính sách

Cần sử dụng các phương pháp đánh giá tác động chính sách khoa học và phù hợp để đo lường ảnh hưởng của các chương trình và chính sách giảm nghèo. Các phương pháp này có thể bao gồm so sánh trước và sau can thiệp, phân tích đối chứng và mô hình hóa kinh tế lượng.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Giảm Nghèo Bền Vững Hà Nội

Giảm nghèo bền vữngHà Nội là một quá trình lâu dài và phức tạp, đòi hỏi sự nỗ lực của toàn xã hội. Với sự chung tay của chính quyền, cộng đồng và các tổ chức xã hội, Hà Nội có thể đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người dân. Nghiên cứu đã cung cấp những đề xuất cụ thể và thiết thực để cải thiện chính sáchgiải pháp giảm nghèoHà Nội. Hy vọng rằng những đề xuất này sẽ được xem xét và triển khai trong thực tế, góp phần xây dựng một Hà Nội ngày càng giàu đẹp, văn minh và bền vững.

6.1. Tóm tắt những đề xuất chính sách chủ yếu

Nghiên cứu cần tóm tắt lại những đề xuất chính sách chủ yếu nhằm thúc đẩy giảm nghèo bền vữngHà Nội, bao gồm các đề xuất về phát triển kinh tế, tạo việc làm, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội, ứng dụng công nghệ và tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Nghiên cứu cần đề xuất những hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến giảm nghèoHà Nội. Đồng thời, cần đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức xã hội và cộng đồng để cùng chung tay thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài 1. Nghèo và các chiều cạnh của nghèo nói chung Từ nhiều quan niệm đúc kết cho thấy nghèo là một hiện tượng kinh tế - xã hội phức tạp và mang tính toàn cầu. Chẳng hạn, Phil Bartle cho rằng “Nghèo đói được coi là một vấn nạn xã hội” - là một vấn đề trầm trọng của xã hội, do đó cần phải có những giải pháp mang tính xã hội.

Nghèo đói không chỉ tồn tại ở các quốc gia có nền kinh tế kém phát triển, mà ở cả các quốc gia kinh tế phát triển. Tuy nhiên tính chất, mức độ nghèo đói của từng quốc gia khác nhau [78]. Trong một bối cảnh chung, chúng ta có thể đặt ra nhiều lý do vì sao cần quan tâm đến nghèo đói. Chẳng hạn như (i) Về đạo đức (cần đảm bảo mức sống tốt cho mọi người); (ii) Về kinh tế (càng ít nghèo càng tiêu dùng nhiều hơn, càng sản xuất nhiều hơn, càng tăng trưởng cao hơn); (iii) Về ngân sách (càng ít nghèo đói, càng ít thất nghiệp, chi tiêu công càng ít, các khoản thu từ thuế càng tăng); (iv) Về chính trị (nghèo càng giảm, bất bình đẳng xã hội càng giảm, càng giảm chi phí cho y tế cộng đồng), [81].

O đã cho rằng nghèo “là sự thiếu hoàn toàn các cơ hội, đi kèm với mức độ cao của nghèo đói là suy dinh dưỡng, mù chữ, thiếu giáo dục, các bệnh về thể chất và tinh thần, bất ổn về tình cảm và xã hội, là bất hạnh, đau khổ và tuyệt vọng cho tương lai”. Một trong những đặc trưng của nghèo đói là thiếu hụt lâu dài sự tham gia kinh tế, xã hội và chính trị, đẩy các cá nhân đến chỗ bị loại ra khỏi xã hội, cản trở đến sự tiếp cận với những lợi ích của phát triển kinh tế và xã hội và do đó hạn chế sự phát triển văn hóa của họ [80]. Công phu trong quá trình theo đuổi, tìm hiểu về nghèo đói trên phạm vi toàn cầu Ngân hàng thế giới [52], cũng đã chỉ ra “Bản chất của đói nghèo là đa chiều”. Với khẳng định này, WB cũng chỉ ra một số khía cạnh rất cụ thể của nghèo đói: Thứ nhất, nghèo là sự khốn cùng về vật chất, được đo lường theo thu nhập hoặc tiêu dùng, hay nói cách khác khía cạnh đầu tiên của đói nghèo là về thu nhập.

Thứ hai, là thiếu thốn sự hưởng thụ về giáo dục và y tế. Thứ ba, nguy cơ dễ bị tổn thương và dễ gặp rủi ro, tức là khả năng một hộ gia đình, hay cá nhân bị rơi vào cảnh đói nghèo về thu nhập, hoặc về sức khỏe. Cuối cùng, là tình trạng không có tiếng nói và quyền lực của người nghèo. Với phát hiện về nghèo mang tính đa chiều, vì thế WB đã đề xuất 3 trụ cột quan trọng trong chiến lược tấn công đói nghèo đó là (1) Tạo cơ hội, (2) trao quyền, (3) thiết lập mạng lưới an sinh xã hội.

Nghiên cứu này của WB đã chỉ ra bản chất 12 nghèo hoàn toàn bằng cách tiếp cận mới đa chiều, đây là một cơ sở lý luận tốt hơn cho các giải pháp GN toàn diện. Như vậy, sự nhìn nhận về nghèo ngày càng được bám sát đúng với thực trạng để nhìn rõ hơn bản chất của nghèo. Đây là những cơ sở khoa học rất quan trọng cho giải pháp GNBV. Nhìn nhận vấn đề nghèo đói trong khía cạnh phát triển, từ thuyết “Phát triển là tăng trưởng kinh tế” được Amartya Sen [56], thay bằng thuyết “Phát triển là mở rộng quyền lựa chọn”, cho thấy, sự PTBV bao hàm sự phát triển văn hoá, giáo dục, sức khoẻ, sự mở rộng quyền tham gia quản lý xã hội, quyền lựa chọn các cơ hội, nâng cao năng lực thực hiện các quyền và thực hiện các quyết định đã lựa chọn cho mọi người [56].

Xem xét mối quan hệ giữa giải quyết nghèo đói trong tăng trưởng, theo nghiên cứu của Lê Ngọc Hùng, nghiên cứu về nghèo đói đặt trong bối cảnh của tăng trưởng kinh tế ở những nước chậm phát triển và những nước đang phát triển trong nửa cuối thế kỷ 20 đã đưa ra một trong những kết luận rất có ý nghĩa liên quan đến người nghèo đó là “Hãy bắt đầu từ những người nghèo khổ” [26]. Theo quan điểm này, tăng trưởng kinh tế bắt đầu không phải từ việc vay vốn, hay đổi mới kỹ thuật đơn thuần, điều quan trọng hơn là tìm hiểu những khó khăn, những mối quan tâm của người nghèo và tìm cách giúp người nghèo phát triển năng lực để họ tự xoá đói, GN [1] và các khía cạnh của nghèo khổ được chỉ ra bởi các biểu hiện: sự thiếu thốn các phương tiện vật chất để sản xuất và sinh hoạt hàng ngày của cá nhân và hộ gia đình; sự thất học, ốm đau bệnh tật; sự cô lập, hoặc bạo lực gia đình, các vấn đề này có thể gây thất nghiệp và giảm thu nhập dẫn đến sự nghèo đói [56]. Điều đáng ghi nhận của nghiên cứu này đối với nghèo là chỉ ra việc muốn giúp người nghèo thoát nghèo cần hiểu được mong muốn của họ và giúp họ phát triển năng lực để tự xóa đói, GN, như vậy tăng trưởng mới thực sự có ý nghĩa. Tác giả cho rằng đây là một trong những giải pháp rất quan trọng để thực hiện GNBV nói chung.

Các vấn đề của nghèo ở đô thị Xuất phát từ những lý luận nền tảng của nghèo đói để nghiên cứu về những vấn đề của nghèo ở đô thị, nhiều quan niệm, định nghĩa về nghèo ở đô thị đã cho thấy nghèo ở đô thị được chú ý đến như một dạng nghèo đặc trưng. Cụ thể, đối với người nghèo đô thị họ không phải là một nhóm đồng nhất và có ba cách để phân biệt người nghèo đô thị [88]. Trước tiên, "người nghèo mới", xác định bằng cách xem gần đây ai đã bị nghèo khổ. Thứ hai "đường nghèo", xác định ai là người lao động nhưng chưa có tay nghề và bị nằm dưới đường nghèo khổ.

Thứ ba "nghèo kinh niên", xác định là những người nghèo trong năm hoặc nhiều năm qua 1 Cách tiếp cận này đã được Robert Chambers, Amartya Sen và các đồng sự viết sách xuất bản vào những năm 1980. 13 vàcó thể bị bần cùng hóa do quá trình di cư đến các thành phố chứ không phải là nghèo từ chính bản thânđô thị. Hơn nữa, nghiên cứu còn cho thấy nghèo trẻ em chiếm một tỷ lệ % lớn trong các dân cư nghèo đô thị. Ví dụ, ở Bangladesh, đa số dân cư nghèo là người dưới mười lăm tuổi, [71].

Người nghèo đô thị là khá đa dạng giữa các khu vực, các quốc gia và thậm chí cả trong các thành phố. Etal cho thấy người nghèo ở đô thị đều có xu hướng phải đối mặt với những thiếu thốn phổ biến, ảnh hưởng đến cuộc sống của họ mỗi ngày, như: (i) Hạn chế trong sự tiếp cận tới thu nhập và việc làm, (ii) Điều kiện sống không đầy đủ và không an toàn, (iii) Cơ sở hạ tầng và dịch vụ nghèo, (iv) Dễ tổn thương trước các rủi ro như thiên tai, nguy cơ rủi ro từ môi trường và đặc biệt sức khỏe khi sống trong các khu nhà ổ chuột, (v) Các vấn đề về không gian làm hạn chế sự di chuyển và vận chuyển, (vi) Bất bình đẳng gắn liền với các vấn đề bị loại trừ, [97]. Baker, J khi xem xét cốt lõi của sự nghèo đói không chỉ ở đô thị mà ở cả nông thôn đã cho rằng nghèo “chính là sự hạn chế quyền tiếp cận vào thu nhập và cơ hội của việc làm” [77]. Trong khi đó nền kinh tế đô thị cung cấp nhiều cơ hội cho nhiều người và là cơ sở cho sự tăng trưởng và tạo việc làm, nhưng không phải tất cả những người sống ở các thành phố đều được hưởng lợi từ những cơ hội này.

Người nghèo đô thị phải đối mặt những thách thức: kỹ năng thấp, lương thấp, thiếu việc làm và thất nghiệp, thiếu bảo hiểm xã hội và các điều kiện làm việc không đạt yêu cầu. Đối với một số quốc gia, người nghèo đô thị đặc biệt dễ bị tổn thương trước những cú sốc, do: vị trí không gian của các khu nhà ổ chuột, cơ sở hạ tầng không đầy đủ, sự tiêu cực, sự kỳ thị làm hạn chế tới khả năng tiếp cận việc làm và sự phụ thuộc nặng nề vào nền kinh tế tiền mặt (tập trung chủ yếu vào việc kiếm tiền). Trên nền tảng lý thuyết cơ bản của Amartya Sen về những chiều cạnh của nghèo đói, với ý tưởng cốt lõi trong khuôn khổ lý thuyết là “khả năng” và “hạnh phúc”, Montgomery, M đã đi sâu hơn vào khía cạnh “hạnh phúc” ở khu vực đô thị, đặc biệt là sức khỏe và khẳng định các hộ ở đô thị không nghèo về thu nhập mà là những khía cạnh khác quan trọng hơn của sự hạnh phúc đó là: tiếp cận các dịch vụ công (nước, vệ sinh, y tế), các vấn đề của khu nhà ổ chuột, bạo lực, tội phạm, tệ nạn [90],… Ngân hàng Thế giới [113], cũng cho thấy, người nghèo ở đô thị luôn sống với nhiều thiếu thốn, dễ bị tổn thương hoặc dễ nhạy cảm với các rủi ro và nghiên cứu đã đưa ra những đặc trưng của nghèo đô thị như: (i) Hạn chế tiếp cận với giáo dục và việc làm, (ii) Tài chính không đủ, (iii) Thiếu cơ chế bảo vệ người nghèo, (iv) Không đủ quyền tiếp cận vào các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, (v) Thiếu nhà ở an toàn và các dịch vụ tiện ích, (vi) Những nguy cơ rủi ro cao từ môi trường. 14 Bởi vậy, Warshawsky, D.

N cũng đã khẳng định: có nhiều người nghèo nhất ở trong lòng thành phố và một số người dân sống trong các hoàn cảnh dễ bị tổn thương nhất và tuyệt vọng nhất đang sống trong khu vực thành thị [108]. Cùng đó là một loạt các thiếu thốn của nghèo đô thị như: hạn chế tiếp cận cơ hội việc làm ở khu vực chính thức, thu nhập dành cho nhà ở không đảm bảo và không an toàn, ít cơ chế bảo trợ xã hội, hạn chế tiếp cận với các dịch vụ cơ bản và không đảm bảo sức khỏe, thậm chí bạo lực, môi trường sống không tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Giảm Nghèo Bền Vững Tại Hà Nội: Nghiên Cứu và Đề Xuất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm giảm nghèo một cách bền vững tại Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng nghèo đói mà còn đề xuất các biện pháp cụ thể để cải thiện đời sống cho người dân, từ việc nâng cao chất lượng giáo dục đến phát triển kinh tế địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức triển khai các chính sách giảm nghèo hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chính sách giảm nghèo bền vững đối với dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện cư kuin tỉnh đắk lắk, nơi cung cấp cái nhìn về chính sách giảm nghèo cho các dân tộc thiểu số. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững đối với dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện di linh tỉnh lâm đồng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp cụ thể cho các cộng đồng thiểu số. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp tăng cường quản lý sử dụng quỹ vì người nghèo của huyện hạ hòa tỉnh phú thọ sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý quỹ hỗ trợ người nghèo, một yếu tố quan trọng trong việc giảm nghèo bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp giảm nghèo tại Việt Nam.