Nghiên cứu giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng trong sản phẩm dịch vụ của VNPT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng trong sản phẩm dịch vụ của VNPT, nâng cao chất lượng dịch vụ.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ kỹ thuật

2023

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về trải nghiệm người dùng

1.2. Giới thiệu VNPT-IT và các sản phẩm dịch vụ

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: KHẢ NĂNG SỬ DỤNG VÀ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN

2.1. Khả năng sử dụng

2.1.1. Khái niệm về khả năng sử dụng

2.1.2. Lợi ích của khả năng sử dụng

2.1.3. Phương pháp kiểm tra khả năng sử dụng

2.2. Khả năng tiếp cận

2.2.1. Khái niệm về khả năng tiếp cận

2.2.2. Lợi ích khi kiểm tra khả năng tiếp cận

2.2.3. Phương pháp kiểm tra khả năng tiếp cận

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐÁNH GIÁ TRẢI NGHIỆM

3.1. Bảng tiêu chí đánh giá trải nghiệm người dùng

3.2. Truy vết hành vi người dùng

3.3. Một số công cụ sử dụng để đo đạc truy vết hành vi người dùng

3.4. Bộ chỉ số truy vết hành vi

3.5. Quy trình đánh giá trải nghiệm giao diện

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG

4.1. Thí điểm đánh giá sản phẩm vnEdu

4.2. Đánh giá bộ tiêu chí

4.3. Truy vết hành vi người dùng bằng VNPT SmartUX

4.4. Kết luận chương 4

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng VNPT

Trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố quan trọng trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ của VNPT. Đánh giá trải nghiệm người dùng giúp xác định những điểm mạnh và yếu của sản phẩm, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc áp dụng các giải pháp đánh giá UX không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn tăng cường tính cạnh tranh trên thị trường. Theo nghiên cứu, một trải nghiệm người dùng tốt có thể làm tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng lên đến 30%.

1.1. Khái niệm về trải nghiệm người dùng trong dịch vụ VNPT

Trải nghiệm người dùng (UX) trong dịch vụ VNPT bao gồm tất cả các tương tác mà khách hàng có với sản phẩm. Điều này không chỉ bao gồm giao diện mà còn cả quy trình sử dụng dịch vụ. Đánh giá UX giúp VNPT hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá trải nghiệm người dùng

Đánh giá trải nghiệm người dùng là một phần không thể thiếu trong quy trình phát triển sản phẩm. Nó giúp VNPT nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện dịch vụ, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng doanh thu.

II. Vấn đề và thách thức trong đánh giá trải nghiệm người dùng VNPT

Mặc dù VNPT đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc thu thập và phân tích dữ liệu người dùng một cách hiệu quả. Nhiều sản phẩm dịch vụ hiện tại chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người dùng, dẫn đến sự không hài lòng và tỷ lệ bỏ cuộc cao.

2.1. Những khó khăn trong việc thu thập dữ liệu người dùng

Việc thu thập dữ liệu người dùng gặp khó khăn do thiếu công cụ và phương pháp phù hợp. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa áp dụng các công nghệ hiện đại để phân tích hành vi người dùng, dẫn đến việc thiếu thông tin cần thiết cho việc cải thiện sản phẩm.

2.2. Thách thức trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng

Cải thiện trải nghiệm người dùng đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực. VNPT cần phải xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và tìm ra giải pháp phù hợp để khắc phục.

III. Phương pháp đánh giá trải nghiệm người dùng hiệu quả cho VNPT

Để đánh giá trải nghiệm người dùng một cách hiệu quả, VNPT cần áp dụng các phương pháp hiện đại như khảo sát, phỏng vấn và thử nghiệm A/B. Những phương pháp này giúp thu thập thông tin chi tiết về hành vi và cảm nhận của người dùng, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

3.1. Khảo sát và phỏng vấn người dùng

Khảo sát và phỏng vấn là những công cụ hữu ích để thu thập ý kiến từ người dùng. VNPT có thể sử dụng các câu hỏi mở để hiểu rõ hơn về trải nghiệm của khách hàng và tìm ra những điểm cần cải thiện.

3.2. Thử nghiệm A B trong đánh giá UX

Thử nghiệm A/B cho phép VNPT so sánh hai phiên bản khác nhau của sản phẩm để xác định phiên bản nào mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Đây là một phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa giao diện và chức năng của sản phẩm.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng VNPT

Việc áp dụng các giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho VNPT. Các sản phẩm dịch vụ được cải thiện đáng kể, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng trưởng doanh thu. Nghiên cứu cho thấy rằng các sản phẩm có trải nghiệm người dùng tốt thường có tỷ lệ giữ chân khách hàng cao hơn.

4.1. Kết quả từ việc áp dụng giải pháp đánh giá UX

Sau khi áp dụng các giải pháp đánh giá UX, VNPT đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong sự hài lòng của khách hàng. Các chỉ số như tỷ lệ giữ chân và tỷ lệ chuyển đổi cũng được cải thiện rõ rệt.

4.2. Các sản phẩm dịch vụ nổi bật của VNPT

VNPT đã phát triển nhiều sản phẩm dịch vụ nổi bật như vnEdu và ứng dụng NCOVI, nhờ vào việc áp dụng các giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng. Những sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp.

V. Kết luận và tương lai của giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng VNPT

Giải pháp đánh giá trải nghiệm người dùng là một yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển sản phẩm của VNPT. Trong tương lai, VNPT cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cải thiện trải nghiệm người dùng, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Tương lai của trải nghiệm người dùng tại VNPT

VNPT cần tiếp tục theo dõi và cập nhật các xu hướng mới trong lĩnh vực trải nghiệm người dùng. Việc áp dụng công nghệ mới và phương pháp nghiên cứu hiện đại sẽ giúp VNPT duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành.

5.2. Định hướng phát triển sản phẩm dịch vụ VNPT

VNPT cần xác định rõ định hướng phát triển sản phẩm dịch vụ dựa trên nhu cầu và mong muốn của người dùng. Điều này sẽ giúp VNPT tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu của thị trường.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chúng ta có thể thấy được tính ứng dụng của UI UX trong lĩnh vực Công nghệ thông tin hiện nay. Khái niệm trải nghiệm người dùng đã xuất hiện từ rất lâu nhưng nó không có một tên gọi chính thức và cụ thể. Cho đến khi Donald Norman - Một nhà khoa học nhận thức hợp tác với Apple và lấy chức danh Kỹ sư trải nghiệm người dùng (User Experience Architect). Norman trở thành người đầu tiên sử dụng cụm từ User Experience một cách chính thức và ông cũng dùng thuật ngữ UX Design để chỉ việc thiết kế những thứ liên quan đến trải nghiệm người dùng.

Năm 1998, Norman xuất bản quyển sách “The Design of Everyday Things”, một tác phẩm mà UX Designer ngày ngày nên tìm hiểu. Trải qua quá trình hình thành vào phát triển đến nay, ngành UI/UX bắt đầu rõ ràng hơn về từng vai trò cụ thể: UX Research, UX Designer, Information 12 Architect, Usability Expert, User Interface (UI) Designer/Visual Designer, Interaction Designer, UX Writer/ Content Strategist. Trải nghiệm người dùng không chỉ giúp tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng, mà còn mang lại lợi ích về tiết kiệm chi phí và tăng tính cạnh tranh cho công ty. Khả năng sử dụng và khả năng tiếp cận đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng trải nghiệm người dùng tích cực, tạo ra sự hài lòng và trung thành của khách hàng, cũng như tăng tính cạnh tranh và doanh số bán hàng cho công ty.

Với một đơn vị lớn có nhiều sản phẩm số ở nhiều lĩnh vực khác nhau là VNPT-IT và đi đầu trong vấn đề chuyển đổi số quốc gia, việc các sản phẩm số đáp ứng các yếu tố về trải nghiệm người dùng rất quan trọng. Vì vậy, điều đó là cơ sở để đề án nghiên cứu phương án đánh giá trải nghiệm người dùng ở các sản phẩm số một cách tối ưu, tiết kiệm chi phí nhất có thể. Hạn chế tối đa những khó khăn, rủi ro cho người sử dụng. 13 CHƯƠNG 2: KHẢ NĂNG SỬ DỤNG VÀ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN 2.

Khả năng sử dụng 2. Khái niệm về khả năng sử dụng Khả năng sử dụng đề cập đến chất lượng trải nghiệm của người dùng khi tương tác các sản phẩm hoặc hệ thống, bao gồm trang web, phần mềm, thiết bị hoặc ứng dụng. Khả năng sử dụng là sự hiệu quả và sự hài lòng chung của người dùng. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng khả năng sử dụng không phải là thuộc tính đơn lẻ, một chiều của sản phẩm, hệ thống hoặc giao diện người dùng.

Khả năng sử dụng là sự kết hợp của các yếu tố bao gồm: ● Thiết kế trực quan: Sự hiểu biết gần như dễ dàng về kiến trúc và điều hướng của trang web ● Dễ học: Người dùng chưa từng thấy giao diện người dùng trước đây có thể hoàn thành các tác vụ cơ bản nhanh như thế nào ● Hiệu quả sử dụng: Người dùng có kinh nghiệm có thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh như thế nào ● Khả năng ghi nhớ: Sau khi truy cập trang web, nếu người dùng có thể nhớ đủ để sử dụng hiệu quả trong các lần truy cập sau ● Tần suất và mức độ nghiêm trọng của lỗi: Tần suất người dùng mắc lỗi khi sử dụng hệ thống, mức độ nghiêm trọng của lỗi và cách người dùng khắc phục lỗi ● Sự hài lòng chủ quan: Nếu người dùng thích sử dụng hệ thống Khả năng sử dụng và tiện ích đều quan trọng như nhau và cùng nhau xác định xem thứ gì đó có hữu ích hay không: Điều quan trọng là thứ gì đó dễ dàng nếu nó không phải là thứ người dùng muốn. Cũng không tốt nếu hệ thống có thể giả định làm những gì người dùng muốn, nhưng người dùng không thể làm điều đó xảy ra vì giao diện người dùng quá khó. Để nghiên cứu tiện ích của một thiết kế có thể sử dụng cùng một phương pháp nghiên cứu người dùng để cải thiện khả năng sử dụng. Lợi ích của khả năng sử dụng Khả năng sử dụng tốt có nghĩa là người dùng có thể hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách nhanh chóng, giảm thiểu căng thẳng và sai sót, đồng thời cuối cùng cảm thấy hài lòng khi tương tác với sản phẩm.

Đối với các công ty tạo ra sản phẩm, điều này trở nên quan trọng để thu hút khách hàng. Người dùng có nhiều khả năng bị thu hút bởi 14 các sản phẩm có khả năng sử dụng tốt hơn và có nhiều khả năng giới thiệu những sản phẩm đó cho người khác. Đối với các trang web nói riêng, khả năng sử dụng là rất quan trọng. Khách truy cập vào một trang web có thể dễ dàng rời đi ngay khi gặp khó khăn hoặc nhầm lẫn.

Khi bạn mua một sản phẩm vật lý, bạn phải đến cửa hàng hoặc bưu điện để trả lại. Với một trang web, việc điều hướng khỏi một sản phẩm kém lý tưởng sẽ dễ dàng hơn nhiều. Trên Website, khả năng sử dụng là điều kiện cần thiết để tồn tại. Nếu một trang web khó sử dụng, mọi người sẽ bỏ đi.

Nếu trang chủ không trình bày rõ ràng những gì công ty cung cấp và những gì người dùng có thể làm trên trang web, mọi người sẽ rời đi. Nếu người dùng bị lạc trên một trang web, họ sẽ rời đi. Nếu thông tin của một trang web khó đọc hoặc không trả lời được các câu hỏi chính của người dùng, họ sẽ rời đi. Đối với mạng nội bộ, khả năng sử dụng là vấn đề năng suất của nhân viên.

Lãng phí thời gian của người dùng khi bị lạc trong mạng nội bộ của bạn hoặc cân nhắc các hướng dẫn khó chính là số tiền bạn lãng phí bằng cách trả tiền cho họ để làm việc mà không hoàn thành công việc. Các phương pháp hay nhất hiện tại yêu cầu chi tiêu khoảng 10% ngân sách của dự án thiết kế cho khả năng sử dụng. Trung bình, điều này sẽ tăng hơn gấp đôi chỉ số chất lượng mong muốn của trang web (mang lại điểm cải thiện là 2,6) và thấp hơn một chút so với gấp đôi chỉ số chất lượng của mạng nội bộ. Đối với phần mềm và sản phẩm vật lý, các cải tiến thường nhỏ hơn nhưng vẫn đáng kể khi bạn nhấn mạnh khả năng sử dụng trong quy trình thiết kế.

Đối với các dự án thiết kế nội bộ, hãy nghĩ đến việc tăng gấp đôi khả năng sử dụng như cắt giảm một nửa ngân sách đào tạo và tăng gấp đôi số lượng giao dịch mà nhân viên thực hiện mỗi giờ. Đối với các thiết kế bên ngoài, hãy nghĩ đến việc tăng gấp đôi doanh số bán hàng, tăng gấp đôi số lượng người dùng đã đăng ký hoặc khách hàng tiềm năng hoặc tăng gấp đôi bất kỳ chỉ số hiệu suất chính (KPI) nào khác đã thúc đẩy dự án thiết kế của bạn. Khả năng sử dụng được tối ưu hóa là một khía cạnh thiết yếu của sản phẩm, bởi vì để tạo sự khác biệt cho bạn so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, tính dễ sử dụng hiện là điều cần thiết. 15 Ví dụ 1: Trong khảo sát người dùng trong lĩnh vực thời trang năm 2017, hơn một nửa số người được hỏi (55%) cho rằng khía cạnh thân thiện, tính tiện dụng quyết định cho việc họ có truy cập lại website hay không, 33% cho rằng chất lượng tính khả dụng quyết định họ mua và mua bao nhiêu sản phẩm.

Ví dụ 2: Trong nghiên cứu “Simplicity – Những thương hiệu đơn giản nhất thế giới 2018-2019”, rõ ràng những thương hiệu có khả năng sử dụng “đơn giản nhất” cũng là những thương hiệu thành công nhất. Ví dụ 3: Chuỗi siêu thị Rewe của Đức đã đặc biệt cài đặt một nhóm UX nội bộ trong phân khúc “Rewe Digital” của mình, vì điều quan trọng quyết định đối với thành công kinh doanh của họ là chủ đề về khả năng sử dụng được tính đến trong tất cả các bước kinh doanh. Kiểm tra khả năng sử dụng là một phương pháp đánh giá trải nghiệm người dùng của sản phẩm hoặc Website. Bằng cách kiểm tra khả năng sử dụng của sản phẩm hoặc trang web của họ với một nhóm người dùng hoặc khách hàng đại diện của họ, các nhà nghiên cứu UX có thể xác định xem người dùng thực tế của họ có thể sử dụng sản phẩm hoặc trang web của họ một cách dễ dàng và trực quan hay không.

Giải quyết sớm các vấn đề về khả năng sử dụng khiến người dùng có thể từ bỏ Website trong quá trình thiết kế có thể giúp tiết kiệm được thời gian và tiền bạc. Kiểm tra khả năng sử dụng có thể giúp tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn cho khách truy cập Website. Kiểm tra khả năng sử dụng rất quan trọng với nhà phát triển vì nó có thể giúp họ xác định và khắc phục mọi sự cố về khả năng sử dụng với thiết kế của họ. Điều này có thể giúp làm cho các website và ứng dụng thân thiện hơn với người dùng và do đó thành công hơn.

Kiểm tra khả năng sử dụng có bốn ưu điểm chính so với các phương pháp khác để kiểm tra trải nghiệm người dùng của sản phẩm (chẳng hạn như bảng câu hỏi hoặc khảo sát): ● Thử nghiệm khả năng sử dụng cung cấp một cuộc kiểm tra khách quan, chính xác và trực tiếp về trải nghiệm người dùng trên Website hoặc sản phẩm. ● Thử nghiệm khả năng sử dụng cho biết người dùng thao tác trên trang web hoặc sản phẩm và lý do họ thực hiện những thao tác này. 16 ● Thử nghiệm khả năng sử dụng cho phép giải quyết các vấn đề của sản phẩm hoặc Website trước khi tạo ra thứ gì đó có thiết kế kém. ● Thiết kế trực quan giúp tăng mức độ sử dụng của khách hàng và kết quả của họ, thúc đẩy nhu cầu về sản phẩm của doanh nghiệp.

Phương pháp kiểm tra khả năng sử dụng ● Khám phá (Explorative Usability Testing): Tập chung chủ yếu vào việc đánh giá trải nghiệm người dùng của một sản phẩm và tìm cách cải thiện nó. Thử nghiệm khám phá được thực hiện tốt nhất với một nhóm như một phần của phiên từ 1 đến 2 giờ. Nó có thể thực hiện cho các khái niệm ban đầu, cho đến các sản phẩm đang hoạt động và mặc dù nó là phần bổ sung thay vì thay thế để thử nghiệm với người dùng thực, nhưng nó có thể sử dụng để: ○ Đánh giá khả năng sử dụng và trải nghiệm của một sản phẩm ○ Xác định các vấn đề về khả năng sử dụng tiềm ẩn. ○ Xác định các cơ hội để cải thiện trải nghiệm người dùng của một sản phẩm.

○ Làm nổi bật các giả định và câu hỏi nghiên cứu thêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ