Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành sản xuất sản phẩm thời trang và da giày toàn cầu, bên cạnh yêu cầu về chất lượng và tiến độ giao hàng, việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí vận hành luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Doanh nghiệp Tinh gọn (Lean Enterprise Research Centre - LERC, Đại học Cardiff), có tới 60% các hoạt động trong một nhà máy sản xuất điển hình là lãng phí, tức các hoạt động không tạo ra bất kỳ giá trị gia tăng nào cho khách hàng. Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group), việc áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) tại Nhà máy 1 đã từng bước mang lại những cải thiện nhất định. Tuy nhiên, hoạt động triển khai Lean tại đây vẫn chưa được chú trọng toàn diện; nhiều dạng lãng phí phát sinh trong dây chuyền chưa được định lượng, phân loại và đánh giá mức độ tương tác một cách có hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung nghiên cứu ứng dụng Mô hình đánh giá lãng phí (Waste Assessment Model - WAM) do Rawabdeh đề xuất nhằm lượng hóa các lãng phí và thiết lập hệ thống giải pháp cắt giảm phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chính:
- Nghiên cứu các loại lãng phí tồn tại trong quá trình sản xuất tại chuyền 19 thuộc phân xưởng May 2 và tiến hành đánh giá định lượng thông qua việc áp dụng mô hình WAM.
- Đề xuất các giải pháp cắt giảm lãng phí khả thi và đánh giá sơ bộ kết quả đạt được sau cải tiến.
- Mục tiêu phụ:
- Khảo sát và phân tích tổng quan về công tác tổ chức và quản lý sản xuất tại Nhà máy 1.
- Ứng dụng các công cụ kỹ thuật công nghiệp thích hợp nhằm xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các loại lãng phí trọng yếu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nền tảng lý thuyết và quy trình tính toán của Mô hình đánh giá lãng phí (WAM) nhằm xác lập mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các loại lãng phí và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của chúng tại dây chuyền sản xuất.
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương), tập trung chuyên sâu vào chuyền may số 19 thuộc phân xưởng May 2.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của công ty trong giai đoạn 2015–2019; dữ liệu khảo sát thực nghiệm sản xuất, thống kê lỗi và bấm giờ thời gian thao tác được thu thập đối với mã sản phẩm giày thể thao nam Skechers SN 64260 trong tháng 08 năm 2020.
| Thông số nghiên cứu |
Nội dung xác lập trong khóa luận |
| Doanh nghiệp khảo sát |
Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) |
| Đơn vị trực tiếp |
Chuyền 19 – Phân xưởng May 2 |
| Dòng sản phẩm khảo sát |
Giày thể thao Skechers, mã SN 64260 (220-10) |
| Khung thời gian thực nghiệm |
Tháng 08 năm 2020 (dữ liệu chuỗi HĐKD: 2015–2019) |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết nền tảng về Quản lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) có nguồn gốc từ Hệ thống sản xuất Toyota (Toyota Production System - TPS) do Taiichi Ohno và Shigeo Shingo khởi xướng. Các khái niệm đo lường thời gian cốt lõi được tác giả làm rõ gồm: Nhịp sản xuất (Takt time = Thời gian sẵn có làm việc trong ngày / Yêu cầu đặt hàng trong ngày), Thời gian chu kỳ (Cycle Time - C/T) và Thời gian sản xuất (Lead Time - L/T). Hệ thống nhận diện 7 loại lãng phí cổ điển trong Lean bao gồm:
- Sản xuất dư thừa (Overproduction - ký hiệu O)
- Tồn kho (Inventory - ký hiệu I)
- Khuyết tật / sản phẩm hỏng (Defects - ký hiệu D)
- Thao tác thừa (Motion - ký hiệu M)
- Xử lý thừa (Over-processing - ký hiệu P)
- Vận chuyển (Transportation - ký hiệu T)
- Chờ đợi (Waiting - ký hiệu W)
Mô hình trung tâm được áp dụng là Mô hình đánh giá lãng phí WAM (Waste Assessment Model) do Rawabdeh phát triển năm 2005. WAM là công cụ phân tích ma trận có khả năng đo lường mối quan hệ định tính và chuyển đổi thành định lượng giữa 7 loại lãng phí thông qua 3 bước:
- Mối quan hệ của 7 loại lãng phí (Seven Waste Relationship - SWR): Bóc tách sự tác động trực tiếp và gián tiếp của từng cặp lãng phí qua lại (ví dụ O tác động lên I, D, M, T, W).
- Ma trận mối quan hệ lãng phí (Waste Relationship Matrix - WRM): Dựa trên 6 tiêu chí đánh giá cho điểm từ 0 đến 4 điểm để xác định trọng số liên kết giữa các lãng phí, từ đó quy đổi thành các mức độ quan hệ theo quy chuẩn.
- Bảng câu hỏi đánh giá lãng phí (Waste Assessment Questionnaire - WAQ): Bộ công cụ gồm 68 câu hỏi đại diện cho các điều kiện, hoạt động và hành vi sản xuất thực tế nhằm định vị chính xác tỷ lệ phân bổ của từng loại lãng phí trong dây chuyền.
| Khoảng điểm trọng số |
Kiểu quan hệ tương tác |
Ký hiệu quy ước |
| 17 – 20 |
Hoàn toàn cần thiết (Absolutely necessary) |
A |
| 13 – 16 |
Đặc biệt quan trọng (Especially important) |
E |
| 9 – 12 |
Quan trọng (Important) |
I |
| 5 – 8 |
Bình thường (Ordinary) |
O |
| 1 – 4 |
Không quan trọng (Unimportant) |
U |
Bên cạnh mô hình WAM, tác giả vận dụng các công cụ kỹ thuật công nghiệp bổ trợ:
- Phương pháp Kaizen đột phá tại xưởng (Shop-Floor Kaizen Breakthrough - SKB): Dự án cải tiến tập trung trong 5 ngày/1 tuần nhằm giải quyết nhanh các khuyết tật chất lượng.
- Kỹ thuật chuyển đổi nhanh (Single Minute Exchange of Die - SMED): Tách biệt thao tác cài đặt máy bên trong (internal setup) và bên ngoài (external setup), chuyển đổi thao tác bên trong thành bên ngoài nhằm đưa thời gian cài đặt máy về số phút có một chữ số.
- Các công cụ khác: Phương pháp 5S, Cân bằng sản xuất, Biểu đồ nhân quả (Ishikawa / xương cá), nguyên lý Công thái học (Ergonomics) và hệ thống Nhận dạng qua tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification - RFID, dải tần 125Khz hoặc 900Mhz).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp mô tả: Phản ánh thực trạng cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ may và số liệu thống kê sản xuất.
- Phương pháp thực nghiệm và quan sát: Trực tiếp theo dõi dây chuyền, bấm giờ chu kỳ thao tác công nhân (time study) trên mã giày SN 64260 tại chuyền 19.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Khai thác cơ sở dữ liệu nội bộ của phòng Kế hoạch, phòng Kỹ thuật công nghệ, phòng Kế toán tài chính kết hợp tài liệu học thuật chuyên khảo.
- Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến định lượng và tham vấn từ Giám đốc nhà máy, Trợ lý Giám đốc, kỹ sư IE, quản đốc phân xưởng và giảng viên hướng dẫn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương này phác thảo toàn diện lịch sử hình thành, quy mô và bức tranh hoạt động của doanh nghiệp:
- Tiền thân từ một cơ sở nhỏ thành lập năm 1989 bởi ba sáng lập viên (Nguyễn Đức Thuấn, Cao Thanh Bích, Nguyễn Thanh Sơn), doanh nghiệp chính thức được cấp phép năm 1992 với dự án Nhà máy 1 (Thái Bình Shoes). Sau hơn 30 năm phát triển, tập đoàn mở rộng thành công ty đầu tư đa ngành với 6 khối kinh doanh: Da giày, Túi xách, Đầu tư - Hạ tầng công nghiệp, Cảng và Logistics (ICD TBS Tân Vạn), Du lịch (chuỗi Mai House, Montgomerie Links), Thương mại và Dịch vụ (phân phối ECCO, Cole Haan).
- Tình hình tài chính giai đoạn 2015–2019 thể hiện sự tăng trưởng liên tục: lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh năm 2015 đạt 416,5 tỷ đồng, đến năm 2019 đạt trên 674,8 tỷ đồng (mức tăng trưởng gần 62%).
- Cơ cấu tổ chức Nhà máy 1 áp dụng mô hình trực tuyến với quy mô hơn 1.500 công nhân, lịch trình sản xuất phân thành hai mùa chính (tháng 3 đến tháng 9 và tháng 9 đến tháng 3 năm sau). Nhà máy gồm hai khối sản xuất độc lập: Khối May (phân xưởng May 1 có 14 chuyền, phân xưởng May 2 có 21 chuyền) và Khối Gò (Gò 1 có 4 chuyền, Gò 2 có 4 chuyền). Ba đối tác gia công chiến lược lâu năm của nhà máy là Decathlon, Skechers và Wolverine. Định hướng tương lai của Nhà máy 1 là chủ động thiết kế, làm chủ nguồn nguyên phụ liệu và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại vào dây chuyền.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa cơ sở khoa học về sản xuất tinh gọn và các công cụ đo lường:
- Phân tích chi tiết định nghĩa Lean, các mục tiêu cốt lõi (cải tiến liên tục, giảm chi phí, tăng tính linh hoạt sản xuất, cải thiện môi trường làm việc, triệt tiêu lãng phí) và bản chất của 7 dạng lãng phí kinh điển.
- Trình bày tường minh mô hình WAM của Rawabdeh (2005): Thiết lập bảng ma trận phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa từng cặp lãng phí (SWR), cấu trúc bảng câu hỏi đánh giá 6 tiêu chí trọng số (từ 0 đến 4) để lượng hóa sức mạnh tác động, xác định các mức độ quan hệ A, E, I, O, U trong ma trận WRM và cơ cấu bảng hỏi WAQ gồm 68 câu hỏi thực địa.
- Làm rõ nguyên lý vận hành của các phương pháp cắt giảm lãng phí: Dự án cải tiến nhanh SKB (Shop-Floor Kaizen Breakthrough) dựa trên 6 nguyên tắc thực thi; tiến trình 3 giai đoạn của SMED nhằm cắt giảm thời gian dừng máy; quy chuẩn 5S; kỹ thuật dựng biểu đồ xương cá tìm nguyên nhân lỗi; ứng dụng công thái học trong giảm thiểu thao tác mệt mỏi và cấu hình kỹ thuật của hệ thống RFID (thẻ thẻ chủ động/thụ động, thiết bị đọc ăng-ten, máy chủ quản lý dữ liệu).
Chương 3: Áp dụng mô hình WAM đánh giá lãng phí tại Nhà máy 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Nội dung chương tập trung vào kết quả khảo sát thực chứng và định lượng lãng phí:
- Phân tích quy trình sản xuất tổng thể tại Nhà máy 1 qua các xưởng Da lót tẩy, May và Gò. Khảo sát chi tiết mã giày thể thao nam Skechers SN 64260 (màu đen, cỡ từ 6T đến 14, sử dụng dao cắt 64260, phom YIH45038E, khuôn đế USM9107RPH-2), được may tại xưởng May 2 và gò tại xưởng Gò 1.
- Triển khai quy trình WAM tại chuyền 19 (xưởng May 2): Thu thập số liệu chuyên gia qua bộ câu hỏi WAQ kết hợp ma trận WRM. Kết quả tính toán chỉ ra phân bổ tần suất và trọng số của các loại lãng phí trong dây chuyền.
- Nhận diện 3 loại lãng phí chiếm tỷ trọng cao nhất và tác động tiêu cực nhất đến năng suất chuyền:
- Lãng phí do khuyết tật / sai hỏng (Defects): Thống kê các dạng lỗi may chủ yếu phát sinh trên mã giày SN 64260 trong tháng 08/2020. Phân tích nguyên nhân qua biểu đồ xương cá chỉ ra tay nghề công nhân không đồng đều, cữ gá may lắp đặt chưa chuẩn, thiếu thiết bị chống lỗi (Poka-yoke).
- Lãng phí do tồn kho bán thành phẩm (Inventory): Tình trạng ứ đọng bán thành phẩm (BTP) giữa các công đoạn may do mất cân bằng chuyền, thời gian chuyển giao gián đoạn và thiếu thông tin theo dõi thời gian thực.
- Lãng phí do thao tác (Motion): Công nhân thực hiện nhiều cử động thừa (với lấy chi tiết, cúi gập người, xoay trở bán thành phẩm do bố trí mặt bằng trạm may chưa hợp lý).
- Đánh giá ưu điểm và hạn chế của mô hình WAM: Ưu điểm là tính khoa học, giúp lượng hóa các mối quan hệ phức tạp giữa các loại lãng phí; hạn chế là kết quả phụ thuộc nhiều vào tính khách quan và kinh nghiệm của các chuyên gia tham gia trả lời phiếu khảo sát.
Chương 4: Đề xuất các giải pháp cắt giảm lãng phí tại Nhà máy 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương này đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm giải quyết trực tiếp 3 loại lãng phí trọng điểm:
- Thực hiện chương trình Kaizen đột phá (Shop-Floor Kaizen Breakthrough - SKB): Thiết lập kế hoạch cải tiến 5 ngày cho chuyền may 19, tập trung vào 5 dạng khuyết tật may điển hình nhất. Xây dựng phiếu kiểm tra chuẩn hóa và theo dõi sát sao chỉ số lỗi trên một trăm đơn vị sản phẩm (DHU - Defects per Hundred Units) cùng chỉ số hiệu suất chuyền theo ngày trước và sau cải tiến.
- Áp dụng phương pháp chuyển đổi nhanh (SMED) cho khâu đổi mã hàng: Phân loại hiện trạng quy trình chuyển đổi tại nhà máy thành các tác vụ bên trong và bên ngoài; tái cấu trúc thời gian cài đặt máy móc thiết bị (machine time), thời gian thiết lập hàng loạt (batch setting time) và thời gian may mẫu thử nghiệm (demonstration time) nhằm rút ngắn thời gian dừng chuyền không tạo ra giá trị.
- Cải thiện điều kiện lao động theo công thái học: Điều chỉnh độ cao bàn may, ghế ngồi, bố trí lại khay chứa bán thành phẩm trong tầm với tối ưu của công nhân nhằm triệt tiêu các thao tác vặn mình, cúi khom lưng và giảm áp lực lên hệ cơ xương.
- Đề xuất ứng dụng công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID): Gắn thẻ RFID vào các thùng chứa bán thành phẩm và lắp đặt đầu đọc tại các trạm kiểm soát công đoạn. Hệ thống giúp cập nhật tức thời dữ liệu BTP lên hệ thống quản trị, loại bỏ thời gian kiểm đếm ghi chép thủ công và hạn chế tối đa tồn kho trung gian.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại Nhà máy 1:
- Định lượng hóa thành công mức độ tương tác giữa 7 loại lãng phí tại chuyền may 19 (xưởng May 2) thông qua ma trận WRM và bộ câu hỏi WAQ của mô hình WAM, xác định chính xác thứ tự ưu tiên xử lý là Khuyết tật (Defects), Tồn kho bán thành phẩm (Inventory) và Thao tác thừa (Motion).
- Phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm trên mã hàng Skechers SN 64260 tháng 08/2020: Bóc tách quy trình công nghệ may, xác định nguyên nhân gây ra 5 lỗi may điển hình, đồng thời thống kê lượng bán thành phẩm tồn đọng giữa các bước gia công.
- Triển khai thành công mô hình thử nghiệm Shop-Floor Kaizen Breakthrough (SKB): Thiết lập bảng giải pháp khắc phục 5 dạng khuyết tật, đưa ra phiếu kiểm tra giám sát, ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt của chỉ số khuyết tật DHU theo ngày và cải thiện hiệu suất sản xuất của chuyền 19.
- Bóc tách toàn diện hiện trạng thời gian dừng máy khi chuyển đổi mã hàng tại xưởng, xác định cơ cấu thời gian cài đặt máy, thời gian thiết lập hàng loạt và thời gian chứng minh mẫu; từ đó vạch ra lộ trình áp dụng SMED để loại bỏ các lãng phí chờ đợi.
| Vấn đề lãng phí trọng điểm |
Nguyên nhân xác định |
Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất |
| Khuyết tật sản phẩm (Defects) |
Thao tác may lệch chuẩn, cữ gá lỏng lẻo, công nhân thiếu đào tạo chuyên sâu |
Thực hiện chương trình SKB 5 ngày; lập phiếu kiểm tra chuẩn hóa; khắc phục 5 lỗi điển hình |
| Tồn kho bán thành phẩm (Inventory) |
Lệch nhịp giữa các công đoạn; luồng thông tin kiểm đếm thủ công chậm trễ |
Cân bằng sản xuất; ứng dụng hệ thống thẻ và đầu đọc RFID dải tần 125Khz / 900Mhz |
| Thao tác thừa (Motion) |
Bố trí khay chứa ngoài tầm với; tư thế ngồi làm việc không chuẩn xác |
Tái thiết kế mặt bằng trạm may theo công thái học; chuẩn hóa thao tác tay |
| Chuyển đổi mã hàng lâu (Waiting) |
Gộp các thao tác chuẩn bị công cụ, mẫu may vào thời gian máy dừng |
Triển khai SMED: chuyển đổi các thao tác nội bộ sang thao tác ngoại vi |
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đã khắc phục được tính định tính, cảm tính trong công tác nhận diện lãng phí truyền thống tại Nhà máy 1 của TBS Group. Bằng cách áp dụng mô hình WAM (Rawabdeh, 2005) vào dây chuyền may giày công nghiệp, đề tài cung cấp một quy trình đánh giá có tính định lượng, chứng minh mối quan hệ dây chuyền giữa các dạng lãng phí và xây dựng chuỗi giải pháp cải tiến đồng bộ, có khả năng áp dụng trực tiếp tại phân xưởng sản xuất thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Về phạm vi khảo sát: Dữ liệu thực nghiệm, đo đạc thời gian thao tác và thống kê lỗi chỉ mới được tiến hành tập trung trên một mã giày thể thao duy nhất (Skechers SN 64260) tại một chuyền may (chuyền 19 thuộc xưởng May 2) trong thời gian một tháng (tháng 08/2020), chưa bao quát hết 21 chuyền của xưởng May 2, xưởng May 1 hay khối xưởng Gò.
- Về mức độ triển khai giải pháp: Giải pháp ứng dụng công nghệ RFID và tái thiết kế công thái học toàn diện mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu đề xuất cấu hình kỹ thuật và giải pháp nguyên lý, chưa thể nghiệm thu thực tế trên diện rộng do phụ thuộc vào ngân sách đầu tư thiết bị và quyết định dài hạn của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi đánh giá WAM sang toàn bộ các chuyền may còn lại và các phân xưởng gò tại Nhà máy 1, đồng thời khảo sát thêm các mã hàng đại diện của hai khách hàng lớn khác là Decathlon và Wolverine.
- Xây dựng mô hình tính toán chi tiết bài toán chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) đối với dự án tích hợp hệ thống RFID trong việc quản trị BTP và kho vận.
- Hoàn thiện và chuẩn hóa sổ tay quy trình chuyển đổi nhanh SMED thành tài liệu vận hành áp dụng cho mọi sự kiện thay đổi mã hàng tại doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu nghiên cứu ca điển hình (case study) hữu ích cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Công nghệ da giày. Khóa luận cung cấp các bước thực hành chi tiết từ khảo sát hiện trường, thiết kế phiếu hỏi chuyên gia đến xử lý số liệu ma trận WAM.
- Đối với kỹ sư và cán bộ quản lý sản xuất: Các kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp (IE), nhân viên Quản lý chất lượng (QC/QA) và Quản đốc phân xưởng may có thể tham khảo trực tiếp phương pháp tổ chức sự kiện Shop-Floor Kaizen Breakthrough (SKB) giải quyết lỗi may, phương pháp bóc tách thời gian dừng máy theo SMED và bảng phân tích công thái học vị trí thao tác để áp dụng cải tiến năng suất tại các nhà máy may công nghiệp tương tự.
- Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu: Bảng ma trận mối quan hệ 7 loại lãng phí (SWR/WRM), bảng thống kê phân loại lỗi may chi tiết mã hàng Skechers SN 64260, quy trình 3 giai đoạn áp dụng SMED và phiếu kiểm tra đánh giá chỉ số DHU theo ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình WAM được vận dụng trong khóa luận gồm những bước cụ thể nào để xếp hạng lãng phí?
Mô hình WAM (Rawabdeh, 2005) được tác giả thực hiện qua 3 bước liên hoàn: (1) Thiết lập mối quan hệ của 7 loại lãng phí (SWR) để chỉ ra tác động trực tiếp và gián tiếp lẫn nhau; (2) Chấm điểm trọng số qua bảng hỏi 6 tiêu chí (thang điểm 0–4) để xây dựng Ma trận mối quan hệ lãng phí (WRM) và phân cấp mức độ tương tác theo các ký hiệu A, E, I, O, U; (3) Khảo sát thực địa bằng Bảng câu hỏi đánh giá lãng phí (WAQ) gồm 68 câu hỏi để tính toán tỷ trọng và xếp hạng các loại lãng phí chiếm ưu thế tại dây chuyền.
2. Đối tượng sản phẩm và vị trí sản xuất cụ thể nào được chọn để nghiên cứu thực nghiệm?
Khóa luận chọn nghiên cứu thực nghiệm trên mã giày thể thao nam Skechers SN 64260 (220-10), màu đen, dải kích cỡ từ 6T đến 14, sử dụng dao cắt 64260, phom YIH45038E và khuôn đế USM9107RPH-2. Địa điểm thực nghiệm trực tiếp là chuyền may số 19 thuộc phân xưởng May 2, Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
3. Kết quả đánh giá bằng mô hình WAM chỉ ra những dạng lãng phí nào nghiêm trọng nhất tại chuyền 19?
Kết quả áp dụng mô hình WAM kết hợp quan sát hiện trường xác định 3 loại lãng phí trọng điểm cần ưu tiên triệt tiêu tại chuyền 19 xưởng May 2 bao gồm: Lãng phí do khuyết tật / sai hỏng sản phẩm (Defects), Lãng phí do tồn kho bán thành phẩm giữa các công đoạn (Inventory) và Lãng phí do thao tác thừa của công nhân (Motion).
4. Khóa luận đã đề xuất những giải pháp kỹ thuật nào nhằm khắc phục các lãng phí chính đã tìm ra?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cốt lõi: (1) Thực hiện chương trình cải tiến nhanh Shop-Floor Kaizen Breakthrough (SKB) kéo dài 5 ngày xử lý 5 dạng khuyết tật may điển hình kèm phiếu kiểm soát chỉ số DHU; (2) Áp dụng phương pháp chuyển đổi nhanh SMED tách biệt và chuyển đổi các tác vụ cài đặt bên trong sang bên ngoài để rút ngắn thời gian dừng chuyền; (3) Cải tiến tư thế thao tác và sắp xếp bàn may theo nguyên lý công thái học; (4) Kiến nghị ứng dụng công nghệ thẻ và thiết bị đọc RFID để kiểm soát bán thành phẩm theo thời gian thực.
5. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TBS Group có xu hướng như thế nào trong giai đoạn 2015–2019 được nêu trong tài liệu?
Theo thống kê tài chính được trình bày trong Chương 1, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TBS Group tăng trưởng liên tục và đồng đều qua các năm: từ mức 416,5 tỷ đồng năm 2015 tăng lên hơn 674,8 tỷ đồng vào năm 2019, tương ứng với tỷ lệ tăng trưởng đạt gần 62% sau 5 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Kim Ngọc đã giải quyết trọn vẹn bài toán nhận diện và lượng hóa lãng phí sản xuất tại chuyền 19, xưởng May 2 của Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình bằng việc áp dụng Mô hình đánh giá lãng phí WAM. Nghiên cứu đã xác định chuẩn xác ba điểm nghẽn năng suất lớn nhất là lãng phí do khuyết tật may, tồn kho bán thành phẩm và thao tác dư thừa của người lao động. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp kỹ thuật đồng bộ bao gồm dự án Kaizen đột phá SKB, kỹ thuật chuyển đổi nhanh SMED, công thái học và ứng dụng công nghệ RFID đã được đề xuất với lộ trình rõ ràng, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho doanh nghiệp trong việc cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành dây chuyền may da giày.