Luận văn: Giải pháp đảm bảo an toàn lao động thi công CTGT tại Quảng Ngãi

Luận văn phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đảm bảo an toàn lao động thi công công trình giao thông tại Quảng Ngãi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2018

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh an toàn lao động công trình giao thông tại Quảng Ngãi

An toàn lao động (ATLĐ) trong lĩnh vực xây dựng công trình giao thông tại Quảng Ngãi là một yếu tố then chốt, quyết định đến sự thành công của dự án, sức khỏe người lao động và sự phát triển bền vững của hạ tầng. Trong bối cảnh Quảng Ngãi đang đẩy mạnh đầu tư, mở rộng hệ thống giao thông đô thị theo tiêu chuẩn đô thị loại II, hướng đến đô thị loại I, việc đảm bảo an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) ngành giao thông càng trở nên cấp thiết. Các dự án trọng điểm như cầu Thạch Bích, cầu Cửa Đại và Đập dâng hạ lưu sông Trà Khúc đòi hỏi các biện pháp an toàn lao động công trường phải được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu của Trần Phước Hậu (2018) chỉ ra rằng, công tác quản lý ATLĐ hiệu quả không chỉ mang ý nghĩa chính trị, pháp lý mà còn có giá trị khoa học và xã hội sâu sắc, góp phần giảm thiểu tai nạn lao động (TNLĐ), tiết kiệm chi phí và nâng cao uy tín của các nhà thầu. Việc xây dựng một phương án tổ chức thi công đảm bảo an toàn toàn diện là nền tảng để hoàn thành các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Các giải pháp an toàn lao động công trình giao thông Quảng Ngãi cần được xây dựng một cách hệ thống, dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố rủi ro đặc thù tại địa phương. Điều này bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn trong xây dựng hạ tầng và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến để bảo vệ con người và tài sản trong suốt quá trình thi công.

1.1. Tầm quan trọng của ATVSLĐ trong phát triển hạ tầng giao thông

Trong chiến lược phát triển hạ tầng của tỉnh Quảng Ngãi, ATVSLĐ đóng vai trò nền tảng. Việc đảm bảo an toàn không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một khoản đầu tư chiến lược. Một môi trường làm việc an toàn giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu gián đoạn thi công do tai nạn gây ra, và hạn chế các chi phí phát sinh liên quan đến bồi thường, xử lý sự cố. Theo luận văn của Trần Phước Hậu, khi người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, ý thức và chất lượng công việc của họ được cải thiện đáng kể, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng công trình. Hơn nữa, hình ảnh của các doanh nghiệp, nhà thầu thực hiện tốt công tác quản lý an toàn thi công cầu đường sẽ được nâng cao, tạo lợi thế cạnh tranh trong các dự án tương lai. Việc bỏ qua hoặc xem nhẹ các quy trình đảm bảo an toàn trên công trường có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, không chỉ về người và tài sản mà còn ảnh hưởng đến tiến độ chung của toàn bộ kế hoạch phát triển hạ tầng.

1.2. Khung pháp lý và quy định về an toàn trong xây dựng hiện hành

Hệ thống văn bản pháp lý về ATLĐ tại Việt Nam tương đối đầy đủ, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động xây dựng. Các văn bản cốt lõi bao gồm Luật Xây dựng 2014, Luật An toàn, Vệ sinh lao động 2015, và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn liên quan. Đặc biệt, QCVN 18:2014/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia an toàn trong xây dựng là tài liệu bắt buộc áp dụng, quy định chi tiết các yêu cầu về an toàn từ khâu chuẩn bị mặt bằng, thi công đất, đến sử dụng giàn giáo và các thiết bị nâng. Các quy chuẩn khác như QCVN 7:2012/BLĐTBXH về thiết bị nâng hay TCVN 4086:1985 về an toàn điện tại công trường cũng là những cơ sở quan trọng. Tại Quảng Ngãi, UBND tỉnh và các sở ban ngành cũng đã ban hành các văn bản chỉ đạo nhằm tăng cường công tác quản lý ATLĐ, tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tế vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và chế tài đủ mạnh.

II. Top rủi ro và thách thức an toàn lao động công trình Quảng Ngãi

Thực trạng công tác đảm bảo an toàn lao động tại các công trình giao thông trên địa bàn Quảng Ngãi vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và rủi ro tiềm ẩn. Dữ liệu thống kê từ năm 2011 đến 2016 cho thấy số vụ tai nạn lao động và số người chết có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong ngành xây dựng. Các yếu tố chấn thương gây tử vong cao nhất vẫn là ngã cao, điện giật, và tai nạn liên quan đến máy móc thiết bị. Việc đánh giá rủi ro an toàn công trình giao thông chưa được thực hiện một cách bài bản và thường xuyên. Báo cáo của Trần Phước Hậu (2018) chỉ rõ, qua kiểm tra 50 công trình, có đến 59% trường hợp chủ đầu tư không kiểm tra hoặc kiểm tra không đầy đủ hồ sơ biện pháp thi công an toàn. Về phía nhà thầu, 78% không thành lập bộ phận chuyên trách về ATLĐ, và 44% không tổ chức huấn luyện an toàn lao động tại Quảng Ngãi một cách đầy đủ. Công tác giám sát an toàn lao động công trình của cơ quan nhà nước còn hạn chế, chủ yếu lồng ghép, chưa thường xuyên. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp an toàn lao động công trình giao thông Quảng Ngãi mang tính đột phá và đồng bộ, từ nâng cao nhận thức đến siết chặt quản lý để ngăn chặn và xử lý sự cố tai nạn lao động hiệu quả.

2.1. Phân tích số liệu tai nạn lao động ngành giao thông giai đoạn qua

Theo số liệu tổng hợp trong nghiên cứu của Trần Phước Hậu, giai đoạn 2011-2016 tại Quảng Ngãi ghi nhận sự gia tăng đáng lo ngại về tai nạn lao động. Cụ thể, số vụ TNLĐ tăng từ 45 vụ (năm 2011) lên 78 vụ (năm 2016). Số người chết vì TNLĐ cũng có chiều hướng tăng, cho thấy mức độ nghiêm trọng của các sự cố. Nguyên nhân chính được xác định là do người sử dụng lao động không xây dựng quy trình, biện pháp làm việc an toàn (chiếm 17.8% năm 2016) và không huấn luyện ATLĐ cho người lao động (11.4%). Về phía người lao động, vi phạm quy trình an toàn là nguyên nhân hàng đầu (chiếm 15.3%). Những con số này là minh chứng rõ ràng cho sự cần thiết của một hệ thống dịch vụ giám sát ATVSLĐ chuyên nghiệp và các chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các vi phạm.

2.2. Nguyên nhân chủ quan và khách quan gây mất an toàn thi công

Nguyên nhân gây mất an toàn thi công tại các công trình giao thông Quảng Ngãi xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, ý thức chấp hành quy định ATLĐ của cả chủ đầu tư, nhà thầu và người lao động còn kém. Nhiều nhà thầu vì áp lực tiến độ và chi phí đã cắt giảm các hạng mục an toàn, không trang bị đủ thiết bị bảo hộ lao động (PPE) cho công nhân. Người lao động, phần lớn là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo bài bản, thường chủ quan, bỏ qua các quy tắc an toàn cơ bản. Về mặt khách quan, điều kiện thi công phức tạp (trên cao, gần khu dân cư, địa chất yếu), thời tiết khắc nghiệt (mưa bão) cũng là những yếu tố làm tăng rủi ro. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các bên liên quan và năng lực của đơn vị tư vấn an toàn lao động Quảng Ngãi chưa đáp ứng yêu cầu cũng là những rào cản lớn.

III. 5 Giải pháp quản lý an toàn thi công cầu đường hiệu quả nhất

Để nâng cao hiệu quả công tác an toàn lao động, việc triển khai các giải pháp quản lý một cách hệ thống và đồng bộ là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp an toàn lao động công trình giao thông Quảng Ngãi phải tập trung vào ba trụ cột chính: con người, quy trình và giám sát. Đầu tiên, cần chuẩn hóa và tăng cường công tác đào tạo, cấp chứng chỉ an toàn lao động xây dựng cho mọi cấp bậc nhân sự. Thứ hai, việc xây dựng và áp dụng một quy trình đảm bảo an toàn trên công trường chặt chẽ, từ khâu lập kế hoạch đến thi công và nghiệm thu, là điều bắt buộc. Quy trình này phải bao gồm việc đánh giá rủi ro an toàn công trình giao thông một cách khoa học và định kỳ. Thứ ba, vai trò của công tác giám sát phải được đề cao. Điều này không chỉ là trách nhiệm của chủ đầu tư mà còn cần sự tham gia của các đơn vị tư vấn an toàn lao động Quảng Ngãi chuyên nghiệp và sự thanh tra, kiểm tra thường xuyên từ cơ quan quản lý nhà nước. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ tạo ra một văn hóa an toàn lao động, nơi mọi cá nhân đều nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ bản thân và đồng nghiệp.

3.1. Tăng cường huấn luyện an toàn lao động tại Quảng Ngãi cho nhân sự

Con người là yếu tố trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, huấn luyện an toàn lao động tại Quảng Ngãi phải được coi là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Chương trình huấn luyện cần được thiết kế chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng: cán bộ quản lý, giám sát viên, và công nhân trực tiếp thi công. Nội dung đào tạo phải bao gồm các quy định pháp luật, nhận diện mối nguy, kỹ năng làm việc an toàn với các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt (làm việc trên cao, vận hành thiết bị nâng, công tác điện). Việc tổ chức huấn luyện định kỳ, kiểm tra và cấp chứng chỉ an toàn lao động xây dựng là bắt buộc. Theo nghiên cứu, việc người lao động không được huấn luyện đầy đủ là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn. Vì vậy, đầu tư vào đào tạo chính là đầu tư vào việc giảm thiểu rủi ro một cách bền vững.

3.2. Xây dựng quy trình đảm bảo an toàn trên công trường chi tiết

Một quy trình đảm bảo an toàn trên công trường rõ ràng, chi tiết và khả thi là xương sống của hệ thống quản lý ATLĐ. Quy trình này phải được lập ngay từ giai đoạn thiết kế biện pháp thi công và được tất cả các bên chấp thuận. Nội dung quy trình cần bao quát mọi khía cạnh: từ quy định ra vào công trường, an toàn khi vận hành máy móc thi công, quy trình làm việc trên cao, biện pháp phòng chống cháy nổ công trường xây dựng, cho đến kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Mỗi công đoạn thi công đều phải có hướng dẫn an toàn cụ thể. Việc phổ biến quy trình này đến từng người lao động và giám sát việc tuân thủ một cách nghiêm ngặt sẽ giúp hình thành thói quen làm việc an toàn, giảm thiểu các hành vi rủi ro do tự phát hoặc thiếu hiểu biết.

3.3. Thực hiện đánh giá rủi ro an toàn công trình giao thông định kỳ

Đánh giá rủi ro là một công cụ quản lý chủ động, giúp nhận diện, phân tích và kiểm soát các mối nguy trước khi chúng gây ra sự cố. Công tác đánh giá rủi ro an toàn công trình giao thông cần được thực hiện định kỳ và bất thường khi có sự thay đổi về biện pháp thi công, máy móc hay nhân sự. Quá trình này bao gồm việc xác định các mối nguy tiềm ẩn (ví dụ: nguy cơ sập giàn giáo, điện giật, vật rơi), đánh giá mức độ rủi ro dựa trên xác suất xảy ra và mức độ nghiêm trọng, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu. Kết quả đánh giá phải được lập thành văn bản và phổ biến cho toàn bộ đội ngũ thi công. Việc này giúp mọi người ý thức được các khu vực nguy hiểm và tuân thủ các biện pháp kiểm soát đã được thiết lập.

IV. Cách áp dụng biện pháp an toàn lao động công trường thực tiễn

Việc áp dụng các biện pháp an toàn lao động công trường vào thực tiễn đòi hỏi sự quyết liệt và đầu tư đúng mức từ phía nhà thầu. Giải pháp không chỉ nằm trên giấy tờ mà phải được hiện thực hóa tại công trường. Yếu tố quan trọng hàng đầu là trang bị đầy đủ và đảm bảo chất lượng thiết bị bảo hộ lao động (PPE) cho công nhân. Mũ, giày, găng tay, dây an toàn phải đạt tiêu chuẩn và được sử dụng đúng cách. Tiếp theo, công tác kiểm định và bảo dưỡng máy móc, thiết bị phải được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn khi vận hành máy móc thi công. Hệ thống biển báo an toàn công trường thi công phải được lắp đặt đầy đủ, rõ ràng tại các vị trí nguy hiểm. Các biện pháp kỹ thuật an toàn như lưới che chắn, lan can bảo vệ, hệ thống nối đất an toàn điện cũng cần được thi công đúng thiết kế. Áp dụng hiệu quả các biện pháp này là cách trực tiếp nhất để thực thi các giải pháp an toàn lao động công trình giao thông Quảng Ngãi, biến công trường thành một môi trường làm việc được kiểm soát và an toàn.

4.1. Trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động PPE cho công nhân

PPE là lớp phòng thủ cuối cùng bảo vệ người lao động khỏi các tác động nguy hiểm. Việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động (PPE) cho công nhân là trách nhiệm pháp lý của người sử dụng lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều công nhân không được trang bị đủ hoặc sử dụng PPE sai cách. Nhà thầu cần đảm bảo cung cấp PPE phù hợp với từng loại công việc: mũ bảo hộ, giày chống đinh, kính mắt, găng tay, áo phản quang, và đặc biệt là dây đai an toàn khi làm việc trên cao. Quan trọng hơn, cần có quy định bắt buộc sử dụng và giám sát thường xuyên. Việc không trang bị hoặc không sử dụng PPE là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thương tích nghiêm trọng khi tai nạn xảy ra.

4.2. Quy định an toàn khi vận hành máy móc thi công chuyên dụng

Máy móc, thiết bị thi công như cần cẩu, máy đào, máy lu là nguồn gây nguy hiểm cao độ nếu không được quản lý chặt chẽ. Phải xây dựng quy trình an toàn khi vận hành máy móc thi công cụ thể cho từng loại thiết bị. Chỉ những người có chứng chỉ phù hợp, đã được huấn luyện mới được phép vận hành. Trước mỗi ca làm việc, thiết bị phải được kiểm tra an toàn kỹ thuật. Khu vực hoạt động của máy móc phải có rào chắn và biển cảnh báo, không cho phép người không phận sự đi vào. Công tác kiểm định kỹ thuật an toàn định kỳ theo quy định của pháp luật là bắt buộc để đảm bảo các thiết bị luôn ở trong tình trạng hoạt động tốt nhất.

4.3. Bố trí hệ thống biển báo an toàn công trường thi công rõ ràng

Hệ thống biển báo an toàn công trường thi công đóng vai trò như một người chỉ dẫn thầm lặng, giúp cảnh báo các mối nguy và hướng dẫn các hành vi an toàn. Các biển báo phải được thiết kế theo tiêu chuẩn, dễ nhìn, dễ hiểu và được đặt ở những vị trí phù hợp. Cần có đủ các loại biển báo: biển cấm (cấm lửa, cấm vào), biển cảnh báo nguy hiểm (nguy hiểm điện, vật rơi, hố sâu), biển hiệu lệnh (bắt buộc đội mũ bảo hộ) và biển chỉ dẫn (lối thoát hiểm, vị trí sơ cứu). Việc bố trí một hệ thống biển báo khoa học, đầy đủ sẽ góp phần nâng cao ý thức tự giác của mọi người trên công trường và giảm thiểu rủi ro do thiếu thông tin.

V. Kết quả nghiên cứu giải pháp an toàn lao động tại Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ của Trần Phước Hậu (2018) là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp an toàn lao động công trình giao thông Quảng Ngãi. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 124 chuyên gia, kỹ sư và công nhân trong ngành giao thông tại địa phương để xác định và xếp hạng các nhân tố ảnh hưởng đến ATLĐ. Kết quả phân tích nhân tố chính đã chỉ ra các nhóm nguyên nhân cốt lõi liên quan đến quản lý của nhà thầu, nhận thức của người lao động, và công tác giám sát. Dựa trên các phát hiện này, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, từ hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý của các chủ thể, đến áp dụng các biện pháp kỹ thuật cụ thể. Một điểm nổi bật là nghiên cứu đã khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp, đảm bảo rằng các đề xuất không chỉ đúng đắn về mặt lý thuyết mà còn có thể áp dụng hiệu quả vào thực tiễn tại Quảng Ngãi. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, đơn vị tư vấn an toàn lao động Quảng Ngãi và các nhà thầu xây dựng.

5.1. Giới thiệu nghiên cứu của Trần Phước Hậu về ATVSLĐ ngành giao thông

Đề tài “Nghiên cứu và đề xuất giải pháp đảm bảo An toàn lao động trong thi công xây dựng các công trình giao thông trên địa bàn Thành phố Quảng Ngãi” của tác giả Trần Phước Hậu đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát. Đối tượng khảo sát là các cán bộ quản lý, kỹ sư, nhân viên thuộc các ban quản lý dự án, công ty tư vấn và nhà thầu thi công tại Quảng Ngãi. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của 24 nhân tố đến việc đảm bảo ATLĐ, từ đó rút ra các nhóm yếu tố chính thông qua phân tích nhân tố khám phá (PCA). Công trình này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và có hệ thống về thực trạng cũng như các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề ATLĐ tại địa phương.

5.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến an toàn lao động được xác định

Thông qua phân tích dữ liệu, nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến ATLĐ. Trong đó, nhóm nhân tố về quản lý của nhà thầu được đánh giá có tác động mạnh mẽ nhất. Cụ thể, các yếu tố như "Nhà thầu thi công xây dựng chưa lập các biện pháp an toàn", "Việc kiểm tra giám sát công tác ATLĐ của nhà thầu chưa thường xuyên", và "Nhà thầu chưa có trách nhiệm đào tạo, hướng dẫn về ATLĐ" được xếp hạng cao. Bên cạnh đó, các nhân tố thuộc về năng lực của các chủ thể (chủ đầu tư, tư vấn giám sát) và ý thức của người lao động (thực hiện sai quy định, không sử dụng PPE) cũng được chỉ ra là những nguyên nhân quan trọng. Những phát hiện này khẳng định rằng để cải thiện tình hình, cần có sự tác động đồng bộ lên tất cả các bên tham gia dự án.

5.3. Đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất

Một trong những đóng góp giá trị của nghiên cứu là việc khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp được đề xuất. Kết quả cho thấy các giải pháp như "Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước" và "Nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu trong công tác quản lý ATLĐ" được đánh giá là vừa cấp thiết, vừa có tính khả thi cao. Các giải pháp kỹ thuật như "Thiết kế và phê duyệt biện pháp thi công đảm bảo an toàn" cũng nhận được sự đồng thuận lớn. Phân tích này giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý doanh nghiệp có cơ sở để ưu tiên triển khai các giải pháp có tác động lớn và phù hợp với điều kiện thực tế của Quảng Ngãi, đảm bảo hiệu quả đầu tư cho công tác an toàn lao động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. - Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình an toàn lao động trong thi công xây dựng các công trình giao thông trên cả nƣớc và trên địa bàn thành phố Quảng Ngãi. - Chƣơng 2: Phân tích các nguyên nhân không đảm bảo ATLĐ tại các công trình xây dựng. - Chƣơng 3: Đề xuất giải pháp đảm bảo An toàn lao động trong thi công xây dựng các công trình giao thông trên địa bàn thành phố Quảng Ngãi.

- Kết luận và Kiến nghị. - Tài liệu tham khảo. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH AN TOÀN LAO ĐỘNG TRONG THI CÔNG XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TRÊN CẢ NƢỚC VÀ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI Thành phố Quảng Ngãi là tỉnh lỵ của tỉnh Quảng Ngãi ở vùng Nam Trung Bộ Việt Nam.

Ngày 26 tháng 8 năm 2005, thị xã Quảng Ngãi đƣợc nâng cấp lên thành phố trực thuộc tỉnh bằng quyết định số 112/2005/NĐ-CP của Chính phủ. Ngày 12 tháng 12 năm 2013, Chính phủ ban hành nghị quyết định số 123/NQ- CP điều chỉnh địa giới hành chính huyện Sơn Tịnh, huyện Tƣ Nghĩa để mở rộng địa giới hành chính thành phố Quảng Ngãi và thành lập phƣờng Trƣơng Quang Trọng thuộc thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi. Ngày 24 tháng 9 năm 2015, thành phố Quảng Ngãi đƣợc công nhận là đô thị loại II. Thành phố Quảng Ngãi nằm ở trung lộ Việt Nam, cách Thủ đô Hà Nội 898 km, cách Thành phố Hồ Chí Minh 819 km.

Cách các thành phố khác: Đà Nẵng 132km, Quy Nhơn 176 km, thành phố Kon Tum 198 km. Thành phố Quảng Ngãi đƣợc bao quanh bởi huyện Tƣ Nghĩa ở phía Nam, huyện Sơn Tịnh và một phần nhỏ huyện Bình Sơn ở phía Bắc, biển Đông ở phía Đông, có dòng sông Trà Khúc đi qua giữa lòng Thành phố chia thành phố thành bờ Bắc và bờ Nam. Thành phố Quảng Ngãi có diện tích tự nhiên 160,1534 km2, chia thành 23 đơn vị hành chính gồm 9 phƣờng và 14 xã, với 260. Nhiệt độ trung bình hàng năm 270 C, lƣợng mƣa trung bình 2.000 mm, tổng giờ nắng 2.200 giờ/năm, độ ẩm tƣơng đối trung bình trong năm khoảng 85% và thuộc chế độ gió mùa thịnh hành: Mùa Hạ gió Đông Nam, mùa Đông gió Đông Bắc.

Thành phố Quảng Ngãi có địa hình khá bằng phẳng, trong vùng nội thị có núi Thiên Ấn, Thiên Bút, núi Ông, có sông Trà Khúc và sông Bàu Giang tạo nên môi trƣờng sinh thái tốt, cảnh quan đẹp, có mực nƣớc ngầm cao, địa chấn ổn định. Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi (GRDP) ƣớc đạt 12.808,5 tỷ đồng, tăng 10,4 % so với năm 2014, vƣợt 3,2% kế hoạch. Trong đó khu vực Công nghiệp – xây dựng đạt 6.397,9 tỷ đồng, tăng 11,1% so với năm 2014, vƣợt 4,6% kế hoạch; khu vực dịch vụ đạt 4.272,6 tỷ đồng, tăng 12% so với năm 2014, đạt 100% kế hoạch; khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản đạt 2.137,9 tỷ, tăng 5,3% so với năm 2014, vƣợt 5,6% kế hoạch. 5 Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hƣớng, Công nghiệp – Xây dựng chiếm tỷ trọng 61,4%; dịch vụ chiếm 23,2%; nông, lâm nghiệp và thủy sản 15,4% trong tổng GRDP; GRDP bình quân đầu ngƣời tăng lên 52,6 triệu đồng/năm, tƣơng đƣơng 2.447 USD/ngƣời/năm.

Theo nhiệm vụ điều chỉnh Quy hoạch chung thành phố Quảng Ngãi đến năm 2030 đã đƣợc UBND tỉnh Quảng Ngãi phê duyệt số: 293/QĐ-UBND ngày 22 tháng 06 năm 2016, thành phố Quảng Ngãi đƣợc xác định là thành phố đô thị tỉnh lỵ, trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội và khoa học kỹ thuật của tỉnh Quảng Ngãi. Là một trong những trung tâm kinh tế khu vực miền Trung về công nghiệp chế biến, gia công, thƣơng mại, dịch vụ, du lịch và đặc biệt là hậu phƣơng quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển Khu kinh tế Dung Quất. Là đầu mối giao thông quan trọng của khu vực. Dự kiến đến năm 2030, dân số toàn thành phố là 357.100 ngƣời, trong đó dân số đô thị là 299.400 ngƣời, diện tích đất xây dựng sẽ đạt khoảng 5.

Thành phố Quảng Ngãi sẽ đƣợc phân vùng theo 4 khu chức năng cơ bản bao gồm: vùng đô thị trung tâm, vùng mặt tiền bờ sông, vùng công viên sinh thái, vùng bờ biển. Về định hƣớng quy hoạch giao thông: Sân bay Chu Lai là sân bay quốc tế cấp hạng 4F theo quy hoạch hàng không sẽ đóng vai trò sân bay đối ngoại quốc tế chính cho thành phố Quảng Ngãi. Dự kiến bố trí một sân bay trực thăng trong thành phố Quảng Ngãi tại khu vực nền sân bay cũ trong thành phố. Đƣờng sắt cao tốc chạy ven phía Tây thành phố, song song với trục đƣờng bộ cao tốc.

Dự kiến sẽ có một ga hành khách bố trí tại cửa ngõ vào thành phố. Đƣờng sắt nhẹ kết nối thành phố với Khu kinh tế Dung Quất và sân bay Chu Lai. Đƣờng sắt Bắc Nam sẽ giữ nguyên tuyến hiện nay, nâng cấp ga hiện có, hoàn chỉnh hệ thống giao thông đô thị kết nối với ga. Xây dựng mới một ga hàng hóa tại phía Bắc thành phố với quy mô khoảng 15ha, đất kho tàng khoảng 20ha.

Trục đƣờng bộ cao tốc có hai điểm đấu nối với hệ thống giao thông đô thị tại phía Bắc và phía Nam trung tâm thành phố. Quốc lộ 1A đƣợc quản lý triệt để giảm các điểm giao cắt, bố trí hệ thống đƣờng gom theo quy định. Đối với những khu vực nội thị hiện hữu: Bổ sung hệ thống bãi đỗ xe, công trình quảng trƣờng và đầu mối kết nối với hệ thống giao thông đối ngoại. Những khu vực mới xây dựng dọc sông Trà Khúc sẽ xây dựng hệ thống giao thông theo tiêu chuẩn đô thị loại II, tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ cảnh quan dọc hai bờ sông.

Tại các khu du lịch sinh thái, nghỉ dƣỡng: Xây dựng mạng lƣới đƣờng ngoài mục tiêu phục vụ phƣơng tiện giao thông công cộng, đáp ứng các yêu cầu về khai thác cảnh quan, thân thiện với môi trƣờng. Theo quy hoạch này, thì thành phố Quảng Ngãi sẽ có nhu cầu rất lớn về xây dựng các công trình giao thông, đặc biệt là các công trình cầu qua sông Trà Khúc, nhƣ: Cầu Thạch Bích (đang triển khai xây dựng), cầu Cửa Đại (sắp triển khai xây 6 dựng), cầu giao thông thuộc dự án Đập dâng hạ lƣu sông Trà Khúc (đã đƣợc Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi ký quyết định phê duyệt chủ trƣơng đầu tƣ với tổng mức đầu tƣ khoảng 995 tỷ đồng) nhằm đạt đƣợc mục đích đã đề ra; Do đó, vấn đề đảm bảo an toàn lao động trong thi công xây dựng các công trình giao thông rất quan trọng trong việc thi công trong tƣơng lai. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH AN TOÀN LAO ĐỘNG TRONG THI CÔNG XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TRÊN CẢ NƢỚC VÀ TRÊN ĐỊA BÀN TP QUẢNG NGÃI 1. An toàn lao động trong thi công xây dựng Cùng với xu hƣớng phát triển chung của kinh tế nƣớc nhà, ngành xây dựng cũng bùng nổ các công trình lớn, nhỏ trên khắp cả nƣớc.

Các khu đô thị mới, khu cao ốc, văn phòng, các công trình cầu, đƣờng, các nhà máy và công xƣởng mọc lên nhƣ nấm sau mƣa… Vui mừng với sự tăng trƣởng nhanh chóng của nền kinh tế nói chung và ngành xây dựng nói riêng, nhƣng chúng ta cũng nhận thấy những tác động, hệ lụy của sự phát triển nhƣ các vấn đề xã hội, ô nhiễm, giao thông, tai nạn… mà đối với những ngƣời làm công tác ATVSLĐ thì những con số thống kê về tình hình TNLĐ trên công trƣờng xây dựng chính là vấn đề đáng quan tâm nhất hiện nay. Theo báo cáo của tổng kết của Bộ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội về tình hình TNLĐ trên cả nƣớc trong các ngành nói chung và ngành xây dựng nói riêng từ năm 2011 - 2016 cho các số liệu nhƣ sau: (Trích Tổng hợp từ [1] đến [6]) Bảng 1. Bảng thống kê tình hình TNLĐ trên cả nước từ năm 2011 đến 2016 Tất cả các ngành Ngành Xây dựng Năm Số vụ Số vụ TNLĐ Số ngƣời Số vụ Số vụ TNLĐ Số ngƣời TNLĐ chết ngƣời chết TNLĐ chết ngƣời chết 2011 5896 504 574 1269 182 210 2012 6777 552 606 715 48 81 2013 6695 562 627 1915 161 166 2014 6709 592 630 2221 196 214 2015 7620 629 666 2682 221 252 2016 7981 799 862 1899 190 211 7 Hình 1. Tình hình TNLĐ trên cả nước từ năm 2011 – 2016 Hình 1.

Số người chết do TNLĐ trên cả nước từ năm 2011 - 2016 1. Một số vụ TNLĐ điển hình tại các công trình xây dựng trên cả nƣớc Sự cố sập nhịp dẫn cầu Cần Thơ là một trong những thảm họa cầu đƣờng và tai nạn xây dựng nghiêm trọng nhất tại Việt Nam xảy ra vào ngày 26 tháng 9 năm 2007, tại xã Mỹ Hòa, thị xã Bình Minh tỉnh Vĩnh Long. Hai nhịp cầu dẫn cao khoảng 30 mét giữa ba trụ cầu đang đƣợc xây dựng thì bị đổ sụp, kéo theo giàn giáo cùng nhiều công nhân, kỹ sƣ đang làm việc xuống đất 8 Hình 1. Hiện trường sự cố sập nhịp dẫn cầu Cần Thơ Vào khoảng 9g30 phút ngày 06/11/2014 tại đƣờng Nguyễn Trãi, TP Hà Nội - đoạn trƣớc cửa Học Viện Y học cổ truyền TP Hà Nội đã xảy ra vụ tai nạn làm một ngƣời chết và ít nhất 2 ngƣời khác bị thƣơng nặng, nguyên nhân vụ tai nạn do hai thanh sắt xoắn rơi từ công trƣờng thi công đƣờng sắt trên cao tuyến Cát Linh - Hà Đông bất ngờ rơi xuống đƣờng.

Hiện trường vụ tai nạn do hai thanh sắt xoắn rơi từ công trường thi công đường sắt trên cao tuyến Cát Linh - Hà Đông Lúc 15h ngày 19/6/2017, cần cẩu đứt cáp trong lúc nâng dầm bê tông tại công trƣờng xây dựng cầu Việt Trì - Ba Vì, thuộc địa phận xã Phú Cƣờng, huyện Ba Vì, Hà Nội khiến 2 công nhân bị đè tử vong. Công trường xây dựng cầu Việt Trì - Ba Vì: nơi xảy ra vụ việc cần cẩu đứt cáp trong lúc nâng dầm bê tông Lúc 09g30 sáng 24/3/2012, một tai nạn lao động nghiêm trọng đã xảy ra (Sập cần cẩu thi công cầu) tại công trình xây dựng cầu Trần Thị Lý mới bắc qua sông Hàn khiến một công nhân chết tại chỗ 10 Hình 1. Hiện trường sự cố sập cần cẩu thi công cầu tại công trình xây dựng cầu Trần Thị Lý Vụ tai nạn lao động sập cần cẩu xảy ra vào 7g30, ngày 09/7/2014 làm chết 2 ngƣời và bị thƣơng 4 ngƣời tại công trƣờng thi công Dự án Đƣờng ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ