Dạy Học Chủ Đề Giá Trị Lớn Nhất, Nhỏ Nhất của Hàm Số Gắn Với Thực Tiễn cho Học Sinh Lớp 12

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu dạy học chủ đề giá trị lớn nhất nhỏ nhất của hàm số gắn với thực tiễn cho học sinh lớp 12, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

115
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Đối tượng, khách thể nghiên cứu

0.6. Giả thuyết nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu

0.8. Đóng góp của luận văn

0.9. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Liên hệ thực tiễn trong dạy học môn Toán

1.1.1. Nguyên tắc thống nhất giữa lí luận và thực tiễn trong giáo dục

1.1.2. Mục đích của việc tăng cường liên hệ với thực tiễn trong quá trình dạy học Toán ở trường Trung học phổ thông

1.1.3. Bài toán thực tiễn và quá trình mô hình hóa Toán học

1.1.3.1. Phân biệt bài toán, bài tập, bài toán thực tiễn và bài toán phỏng thực tiễn

1.2. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP DẠY HỌC GẮN VỚI THỰC TIỄN TRONG CHỦ ĐỀ GIÁ TRỊ LỚN NHẤT, NHỎ NHẤT CỦA HÀM SỐ LỚP 12

2.1. Định hướng xây dựng biện pháp

2.2. Định hướng đảm bảo sự tôn trọng, kế thừa

2.3. Định hướng học sinh nắm vững kiến thức cơ bản

2.4. Định hướng rèn luyện ý thức và khả năng toán học cho học sinh

2.5. Định hướng đảm bảo tính chọn lọc

2.6. Một số biện pháp sư phạm giúp tăng cường liên hệ thực tiễn trong quá trình dạy học Giải tích

2.6.1. Biện pháp 1: Tăng cường, khai thác triệt để mọi khả năng gợi động cơ từ các tình huống thực tiễn

2.6.2. Biện pháp 2: Phân loại phương pháp giải các bài toán thực tiễn

2.6.3. Biện pháp 3: Tăng cường các bài toán thực tiễn trong hoạt động củng cố

2.6.4. Biện pháp 4: Tăng cường các tình huống và giải các bài toán có nội dung thực tiễn trong các tiết học tự chọn, ngoại khóa

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, nhiệm vụ, tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.1.3. Tổ chức lớp thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.2.1. Đánh giá định tính

3.2.2. Kết quả thăm dò ý kiến của giáo viên

3.2.3. Đánh giá định lượng

3.3. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất Hàm Số Lớp 12

Chủ đề giá trị lớn nhất (GTLN) và giá trị nhỏ nhất (GTNN) của hàm số lớp 12 đóng vai trò then chốt trong chương trình toán học lớp 12. Nó không chỉ là một phần kiến thức quan trọng trong các kỳ thi, mà còn là nền tảng để tiếp cận nhiều vấn đề phức tạp hơn trong giải tích. Việc nắm vững lý thuyết và phương pháp giải các bài toán GTLN, GTNN giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, việc dạy và học chủ đề này cần gắn liền với ứng dụng thực tế để tăng tính hấp dẫn và khơi gợi niềm đam mê học tập cho học sinh.

1.1. Định Nghĩa và Ý Nghĩa của Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất

Giá trị lớn nhất của hàm số trên một tập hợp là giá trị lớn nhất mà hàm số đạt được trên tập hợp đó. Tương tự, giá trị nhỏ nhất là giá trị nhỏ nhất mà hàm số đạt được. Việc tìm GTLN, GTNN có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ tối ưu hóa chi phí sản xuất đến thiết kế kỹ thuật. Hiểu rõ định nghĩa và ý nghĩa giúp học sinh tiếp cận bài toán một cách chủ động hơn.

1.2. Các Phương Pháp Tìm Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất Cơ Bản

Có nhiều phương pháp để tìm GTLN, GTNN của hàm số, bao gồm sử dụng đạo hàm, bảng biến thiên, và các bất đẳng thức. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng dạng bài toán cụ thể. Học sinh cần nắm vững các phương pháp này để có thể lựa chọn và áp dụng một cách linh hoạt.

II. Thách Thức Khi Học Giá Trị Lớn Nhất Nhỏ Nhất

Mặc dù là một chủ đề quan trọng, việc học giá trị lớn nhấtgiá trị nhỏ nhất của hàm số lớp 12 thường gặp nhiều khó khăn. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất của bài toán, lựa chọn phương pháp giải phù hợp, hoặc áp dụng kiến thức vào các bài toán phức tạp. Theo khảo sát, nhiều học sinh cảm thấy lúng túng khi đối diện với các bài toán ứng dụng thực tế liên quan đến GTLN, GTNN. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy và học, tập trung vào việc phát triển tư duy và khả năng vận dụng kiến thức.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Hiểu Bản Chất Bài Toán GTLN GTNN

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc xác định hàm số cần xét, tập xác định của hàm số, và điều kiện ràng buộc của bài toán. Việc không hiểu rõ bản chất của bài toán dẫn đến việc lựa chọn sai phương pháp giải và không tìm được kết quả đúng.

2.2. Thiếu Kỹ Năng Vận Dụng Kiến Thức Vào Bài Toán Thực Tế

Các bài toán bài toán thực tế thường được diễn đạt bằng ngôn ngữ đời thường, đòi hỏi học sinh phải có khả năng chuyển đổi từ ngôn ngữ đời thường sang ngôn ngữ toán học. Nhiều học sinh thiếu kỹ năng này, dẫn đến việc không thể giải quyết được các bài toán thực tế.

2.3. Mơ Hồ Trong Các Bước Giải Bài Toán GTLN GTNN

Việc không nắm vững các bước giải bài toán GTLN, GTNN, đặc biệt là khi sử dụng đạo hàmbảng biến thiên, khiến học sinh dễ mắc sai sót trong quá trình tính toán và kết luận.

III. Cách Tìm GTLN GTNN Hàm Số Lớp 12 Hiệu Quả Nhất

Để giải quyết các bài toán giá trị lớn nhấtgiá trị nhỏ nhất của hàm số lớp 12 một cách hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản và khoa học. Phương pháp này bao gồm việc phân tích kỹ đề bài, xác định hàm số cần xét, tìm tập xác định, và lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Quan trọng hơn, cần rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào các bài toán ứng dụng thực tế, giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa của GTLN, GTNN trong cuộc sống. Theo kinh nghiệm, việc luyện tập thường xuyên và đa dạng các dạng bài tập là chìa khóa để thành công.

3.1. Phân Tích Đề Bài và Xác Định Hàm Số Cần Xét

Bước đầu tiên là đọc kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu của bài toán, và tìm ra hàm số cần xét. Cần chú ý đến các điều kiện ràng buộc của bài toán, vì chúng có thể ảnh hưởng đến tập xác định của hàm số và kết quả cuối cùng.

3.2. Lựa Chọn Phương Pháp Giải Phù Hợp Đạo Hàm Bảng Biến Thiên

Sau khi xác định được hàm số cần xét, cần lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Nếu hàm số có đạo hàm, có thể sử dụng phương pháp đạo hàm và bảng biến thiên. Nếu hàm số không có đạo hàm, có thể sử dụng các bất đẳng thức hoặc các phương pháp khác.

3.3. Kiểm Tra và Kết Luận Kết Quả Bài Toán GTLN GTNN

Sau khi tìm được GTLN, GTNN, cần kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác. Cần so sánh kết quả với các điều kiện ràng buộc của bài toán để đảm bảo kết quả hợp lý. Cuối cùng, cần kết luận rõ ràng về GTLN, GTNN của hàm số.

IV. Ứng Dụng Thực Tế GTLN GTNN Cho Học Sinh Lớp 12

Một trong những yếu tố quan trọng để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của việc dạy và học giá trị lớn nhấtgiá trị nhỏ nhất của hàm số lớp 12 là gắn liền với ứng dụng thực tế. Các bài toán thực tế giúp học sinh thấy được vai trò của toán học trong cuộc sống, từ đó khơi gợi niềm đam mê học tập và phát triển tư duy sáng tạo. Các ứng dụng có thể kể đến như tối ưu hóa chi phí sản xuất, thiết kế kỹ thuật, và quản lý tài chính. Theo tài liệu, việc sử dụng các bài toán thực tế giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các khái niệm toán học và phát triển khả năng giải quyết vấn đề.

4.1. Ứng Dụng GTLN GTNN Trong Bài Toán Tối Ưu Hóa Sản Xuất

Các bài toán tối ưu hóa sản xuất thường liên quan đến việc tìm GTLN của lợi nhuận hoặc GTNN của chi phí. Ví dụ, một công ty có thể muốn tìm số lượng sản phẩm cần sản xuất để đạt được lợi nhuận cao nhất, hoặc tìm cách giảm thiểu chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.2. Ứng Dụng GTLN GTNN Trong Thiết Kế Kỹ Thuật

Trong thiết kế kỹ thuật, GTLN, GTNN có thể được sử dụng để tìm kích thước tối ưu của một chi tiết máy, hoặc để tìm vị trí đặt các linh kiện sao cho hệ thống hoạt động hiệu quả nhất. Ví dụ, một kỹ sư có thể muốn tìm kích thước của một ống dẫn nước sao cho lưu lượng nước qua ống là lớn nhất.

4.3. Ứng Dụng GTLN GTNN Trong Quản Lý Tài Chính Cá Nhân

Trong quản lý tài chính cá nhân, GTLN, GTNN có thể được sử dụng để tìm cách đầu tư tiền sao cho lợi nhuận là lớn nhất, hoặc để tìm cách tiết kiệm chi phí sinh hoạt sao cho vẫn đảm bảo chất lượng cuộc sống. Ví dụ, một người có thể muốn tìm cách đầu tư tiền vào các kênh đầu tư khác nhau sao cho lợi nhuận thu được là cao nhất.

V. Phương Pháp Dạy GTLN GTNN Gắn Liền Thực Tiễn

Để việc dạy và học giá trị lớn nhấtgiá trị nhỏ nhất của hàm số lớp 12 gắn liền với ứng dụng thực tế đạt hiệu quả cao, cần có một phương pháp dạy học phù hợp. Phương pháp này cần tập trung vào việc tạo ra các tình huống học tập gần gũi với cuộc sống, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan. Theo kinh nghiệm, việc sử dụng các bài toán thực tế và các dự án học tập giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các khái niệm toán học và phát triển khả năng giải quyết vấn đề.

5.1. Tạo Tình Huống Học Tập Gần Gũi Với Cuộc Sống

Giáo viên nên tạo ra các tình huống học tập gần gũi với cuộc sống, ví dụ như các bài toán về tối ưu hóa chi phí sản xuất, thiết kế kỹ thuật, hoặc quản lý tài chính cá nhân. Các tình huống này giúp học sinh thấy được vai trò của toán học trong cuộc sống và khơi gợi niềm đam mê học tập.

5.2. Khuyến Khích Học Sinh Tham Gia Hoạt Động Thực Hành

Giáo viên nên khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, ví dụ như giải các bài toán thực tế, thực hiện các dự án học tập, hoặc tham gia các trò chơi toán học. Các hoạt động này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế và phát triển tư duy sáng tạo.

5.3. Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ Trực Quan Phần Mềm Mô Hình

Giáo viên nên sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan, ví dụ như phần mềm vẽ đồ thị, mô hình toán học, hoặc video minh họa. Các công cụ này giúp học sinh hình dung rõ hơn về các khái niệm toán học và hiểu rõ hơn về cách giải các bài toán.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Chủ Đề GTLN GTNN

Chủ đề giá trị lớn nhấtgiá trị nhỏ nhất của hàm số lớp 12 là một phần kiến thức quan trọng và có nhiều ứng dụng thực tế. Việc dạy và học chủ đề này cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học, tập trung vào việc phát triển tư duy và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới, gắn liền với ứng dụng thực tế và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan, để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các khái niệm toán học và phát triển khả năng giải quyết vấn đề.

6.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Tìm GTLN GTNN Hiệu Quả

Bài viết đã trình bày các phương pháp tìm GTLN, GTNN hiệu quả, bao gồm sử dụng đạo hàm, bảng biến thiên, và các bất đẳng thức. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng dạng bài toán cụ thể. Học sinh cần nắm vững các phương pháp này để có thể lựa chọn và áp dụng một cách linh hoạt.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Chủ Đề

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới, gắn liền với ứng dụng thực tế và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan, để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các khái niệm toán học và phát triển khả năng giải quyết vấn đề. Cần chú trọng đến việc phát triển các bài toán thực tế và các dự án học tập, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ dạy học chủ đề giá trị lớn nhất nhỏ nhất của hàm số gắn với thực tiễn cho học sinh lớp 12

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn. Biện pháp dạy học gắn với thực tiễn trong chủ đề giá trị lớn nhất, nhỏ nhất lớp 12. Thực nghiệm sư phạm.

5 z CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Liên hệ thực tiễn trong dạy học môn Toán 1. Nguyên tắc thống nhất giữa lí luận và thực tiễn trong giáo dục Dạy học gắn với thực tiễn là một nội dung của nguyên tắc giáo dục: “Học đi đôi với hành, lí luận đi đôi với thực tiễn”. Quan điểm trên được thể hiện ở các mặt sau: + Nguồn gốc của thực tiễn Toán học có: Sự phát triển của loài người gắn liền với lịch sử toán học, những khái niệm Toán học được hình thành hầu hết xuất phát từ đời sống thực tiễn, từ nhu cầu tìm tòi, khám phá và sáng tạo của con người.

Chẳng hạn như hình học xuất hiện do nhu cầu đo đạc lại ruộng đất sau những trận lụt bên bờ sông Nile (Ai Cập) còn số tự nhiên ra đời do nhu cầu đếm, … + Thực tiễn của Toán học được phản ánh: Những kết quả khoa học nói chung, Toán học nói riêng đều là phản ảnh của thực tiễn. Khái niệm véctơ phản ánh những đại lượng đặc trưng không phải chỉ bởi số đo mà còn bởi phương và chiều ví dụ như vận tốc, lực; khái niệm đồng dạng phản ánh những hình đồng dạng nhưng khác nhau về kích thước. Trong Toán học có chứng minh thuận, đảo thì trong cuộc sống ta thường khuyên nhau rằng: "sống phải có trước có sau", "có qua có lại", "nghĩ đi rồi phải nghĩ lại", … + Toán học có các ứng dụng thực tiễn như sau: - Khoảng cách không tới được có thể đo bằng lượng giác, vận tốc tức thời có thể tính bằng đạo hàm, diện tích, thể tích có thể tính bằng tích phân… - Khi giảng dạy môn Toán, giáo viên cần cho học sinh làm những bài toán có nội dung thực tiễn như giải bài toán bằng cách lập phương trình, bài toán cực trị, tính diện tích, thể tích các vật trong thực tế cuộc sống, đo khoảng cách 6 z không tới được, tính thể tích nguyên liệu cần dùng, kiểm soát tài sản có được… Tất cả những hoạt động kể trên đều dẫn tới hình thành phẩm chất luôn muốn ứng dụng tri thức và phương pháp Toán cho học sinh để giải thích, phê phán và giải quyết những sự việc xảy ra trong cuộc sống, trong xã hội. Mục đích của việc tăng cường liên hệ với thực tiễn trong quá trình dạy học Toán ở trường Trung học phổ thông Theo Lê Văn Tiến (2006) hai mục đích chính khi dạy học các bài toán có nội dung thực tiễn là: Thứ nhất làm cho HS ý thức được nguồn gốc của Toán học.

Toán học là một khoa học suy diễn nhưng phần lớn các tri thức Toán học là công cụ hay phương tiện giải quyết các vấn đề của thực tiễn đều được nảy sinh từ thực tế. Thứ hai nhấn mạnh mục tiêu của DH toán: Toán học là một khoa học công cụ. DH toán không chỉ là DH các tri thức Toán học thuần túy mà còn dạy cách vận dụng các tri thức này vào việc giải quyết các vấn đề của thực tiễn, từ đó hình thành và phát triển ở học sinh thói quen và khả năng vận dụng Toán học vào thực tiễn [17]. Như chúng ta đã biết: Giải các bài toán có nội dung thực tiễn và áp dụng các tri thức toán học trong cuộc sống là một con đường để nâng cao kĩ năng cuộc sống cho học sinh.

Giải toán là một hoạt động chủ yếu trong học toán. Các bài toán là một phương tiện hữu hiệu để học sinh có thể áp dụng các tri thức Toán học vào cuộc sống từ đó góp phần nâng cao các kĩ năng cuộc sống thông qua các tri thức lĩnh hội ở trường phổ thông. Trong từ điển tiếng Việt, Hoàng Phê (2004) đã định nghĩa kĩ năng như là khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được trong một lĩnh vực nào đó vào thực tế [13]. Trong từ điển Le Petit Robert (1996), các tác giả lại định nghĩa kĩ năng như khả năng thành công trong các công việc dự định tiến hành, trong việc giải quyết các vấn đề thực tế; khả năng, kinh nghiệm trong việc 7 z thực hiện một hoạt động trí tuệ hay nghệ thuật.

Nhưng kỹ năng cuộc sống được hiểu như thế nào? “Kỹ năng cuộc sống là những kỹ năng cần có cho hành vi lành mạnh, tích cực cho phép đối mặt với những thách thức của cuộc sống hàng ngày. Kỹ năng cuộc sống bao gồm: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng ra quyết định, kỹ năng quan hệ, kỹ năng giải quyết vấn đề, thiết lập mục tiêu, suy nghĩ tích cực, kiểm soát tình cảm, quyết đoán, phát triển lòng tự trọng, tránh áp lực đồng đẳng. Dạy học giải quyết vấn đề thông qua việc giải các bài tập Toán đặc biệt là BTNDTT sẽ hỗ trợ học sinh hình thành và phát triển kĩ năng cuộc sống” (Nguyễn Chí Thành, 2006) [14]. Ngoài ra dạy học các bài toán có nội dung thực tiễn còn có nhiều ý nghĩa, vai trò khác như: góp phần hoàn thành mục tiêu, nhiệm vụ dạy học bộ môn Toán ở trường phổ thông trong giai đoạn hiện nay; góp phần rèn luyện và phát triển các năng lực trí tuệ (tư duy trừu tượng, tư duy lôgic, tư duy biện chứng, rèn luyện các trí tuệ cơ bản như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa; các phẩm chất tư duy như linh hoạt, độc lập, sáng tạo); góp phần hoàn thiện hoạt động gợi động cơ và hoạt động củng cố nhằm tăng hứng thú học tập cho học sinh, giáo dục tình yêu khoa học xa hơn là giáo dục tình yêu nước, yêu chủ nghĩa xã hội.

Bài toán thực tiễn và quá trình mô hình hóa Toán học 1. Phân biệt bài toán, bài tập, bài toán thực tiễn và bài toán phỏng thực tiễn Theo tác giả Lê Văn Tiến (2006), việc phân biệt một cách rõ nét hai khái niệm Bài tập và Bài toán là một việc khá khó khăn và phức tạp. SGK Việt Nam hiện hành không phân biệt hai từ này và chỉ dùng từ bài tập để chỉ các đề bài toán ra cho HS, dù chúng là các ứng dụng trực tiếp từ các tri thức lí thuyết (ví dụ như áp dụng các công thức định thức để giải một hệ PT bậc nhất hai ẩn) hay chúng đòi hỏi một quá trình giải phức tạp hơn yêu cầu mô hình 8 z hóa một vấn đề thực tiễn thành một bài toán mà HS có thể áp dụng trực tiếp các công thức trên. SGK của một số nước có nền giáo dục tiên tiến thường phân biệt hai từ này.

Ví dụ SGK Pháp, trong phần dành cho HS làm việc ở nhà, Bouvier (2000) phân chia các đề bài thành hai phần: phần bài tập (gồm các câu hỏi áp dụng trực tiếp phần lí thuyết )và phần bài toán (gồm việc giải quyết nhiều vấn đề xuất phát từ cuộc sống thực tiễn, đòi hỏi sự mô hình hóa chúng để đưa về các bài tập)[17]. Các giáo trình phương pháp DH môn Toán trong các trường sư phạm hiện nay cũng chưa thống nhất về cách dùng hai từ này. Ta có thể gặp trong phần các tình huống điển hình trong DH Toán cụm từ DH giải bài tập Toán học (Nguyễn Bá Kim 2006) hoặc DH giải các bài toán (Lê Văn Tiến 2006) [9]. Trần Thúc Trình (2003) đã phân biệt hai khái niệm bài toán và bài tập như sau: “Để giải bài tập chỉ cần yêu cầu áp dụng máy móc các kiến thức, quy tắc hay thuật toán đã học.

Nhưng đối với bài toán để giải được phải tìm tòi, giữa các kiến thức có thể sử dụng và việc áp dụng để xử lí các tình huống còn có một khoảng cách, vì các kiến thức đó không dẫn trực tiếp đến phương tiện xử lí thích hợp. Muốn sử dụng được những điều đã biết, cần phải kết hợp, biến đổi chúng, làm cho chúng thích hợp với tình huống”[15]. Khi bàn về giải bài toán ta có thể phân biệt hai khái niệm này như sau: giải bài tập thường chủ yếu yêu cầu học sinh lặp lại các phương pháp đã được học khi giải các ví dụ tương tự. Bài toán thường khó hơn nhiều và học sinh thường không biết trước được các kiến thức nào đã học sẽ được sử dụng để giải chúng.

Trong báo cáo này tôi sử dụng quan niệm coi bài tập là một trường hợp riêng của bài toán của Lê Văn Tiến (2006) và bài toán (BT) được hiểu là tất cả những câu hỏi cần giải đáp về một kết quả chưa biết mà ta cần tìm từ một 9 z số dữ kiện, hoặc về việc xác định một phương pháp cần khám phá để nhờ đó thu được một kết quả đã biết (Từ điển Petit Robert). Tùy theo mục đích DH, các BT có thể được phân loại theo cách nhị phân như sau: BT thuộc dạng có thuật toán và BT không có thuật toán tổng quát; BT mở và BT đóng; BT tìm tòi và BT chứng minh; BTNDTT và BT Toán học. Sự phân chia này thường dựa trên hai hướng có xu hướng đối lập, mang tính chất tương đối, và có thể được chia nhỏ nữa tùy theo các tiêu chí đặt ra. Ví dụ trong lí thuyết thuật toán, các BT được chia nhỏ hơn như sau: các BT không có thuật toán, các BT có thuật toán có độ phức tạp cấp lũy thừa, các BT có độ phức tạp cấp đa thức.

Tri thức Toán học được xây dựng, kiến tạo bắt đầu từ hoạt động giải toán của HS. Thông qua hoạt động giải bài tập, HS sẽ tự mình xây dựng các kiến thức Toán học. “Như vậy, hoạt động giải các BT - giá trị mang các tri thức đóng vai trò trung tâm trong hoạt động học Toán. Trong các chức năng của BT trong việc DH Toán như tạo động cơ; hoạt hóa kiến thức cũ; phương tiện đưa vào kiến thức mới; củng cố kiến thức, rèn luyện kĩ năng và kĩ xảo Toán học; phát triển năng lực tư duy và phẩm chất tư duy; công cụ chẩn đoán biểu tượng của HS về một khái niệm; cho phép làm rõ vai trò ý nghĩa thực tiễn của tri thức Toán học, cho phép tiếp cận DH mô hình hóa và bằng mô hình hóa chúng tôi đặc biệt quan tâm đến làm rõ vai trò ý nghĩa thực tiễn của Toán học vì như chúng tôi đã chỉ ra ở trên, chúng góp phần phát triển các kĩ năng cuộc sống của HS”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất của Hàm Số: Ứng Dụng Thực Tiễn cho Học Sinh Lớp 12" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách xác định giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số, một khái niệm quan trọng trong toán học lớp 12. Tài liệu không chỉ giải thích lý thuyết mà còn đưa ra các ứng dụng thực tiễn, giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hàm số trong cuộc sống hàng ngày và trong các bài toán thực tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu về giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất ở trung học phổ thông, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực này. Ngoài ra, tài liệu Luận văn một số lớp phương trình hàm trong số học sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của hàm số trong toán học. Cuối cùng, tài liệu Ứng dụng phần mềm geogebra trong dạy học môn toán cấp trung học phổ thông sẽ cung cấp cho bạn những công cụ hữu ích để áp dụng lý thuyết vào thực hành.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội để khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của hàm số trong toán học.