Giá trị của độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng trong dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng

Nghiên cứu giá trị độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng trong dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ XƠ GAN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xơ Gan Giá Trị SAAG Trong Dự Đoán GTMQ

Viêm gan mạn tính đang gia tăng trên toàn cầu, dẫn đến xơ gan, xơ gan mất bù, ung thư gan và suy gan. Xơ gan gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, hôn mê gan, nhiễm trùng và hội chứng gan thận. Theo WHO năm 2016, tỷ lệ tử vong do xơ gan ở Việt Nam là 44,5/100.000 nam và 8,6/100.000 nữ. Xơ gan thường biểu hiện qua hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy tế bào gan. Giãn tĩnh mạch thực quản (GTMQ) là một biến chứng nguy hiểm của tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây tử vong cao. Việc phát hiện GTMQ sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa xuất huyết tiêu hóa. Nghiên cứu này tập trung vào giá trị dự đoán của độ chênh Albumin huyết thanh dịch màng bụng (SAAG) trong việc phát hiện GTMQ ở bệnh nhân xơ gan.

1.1. Định Nghĩa Dịch Tễ Học Các Giai Đoạn Của Xơ Gan

Xơ gan là bệnh lý lan tỏa đặc trưng bởi xơ hóa và đảo lộn cấu trúc gan bình thường thành các nốt bất thường. Bệnh biểu hiện qua tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy tế bào gan. Bệnh nhân thường nhập viện vì các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, báng bụng, viêm phúc mạc nhiễm khuẩn, hội chứng gan thận, bệnh não gan và ung thư gan. Xơ gan là nguyên nhân gây tử vong phổ biến thứ 11 trên toàn cầu. Bệnh có hai giai đoạn: tiềm tàng (còn bù) và tiến triển (mất bù). Giai đoạn còn bù thường có triệu chứng kín đáo, cần xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán. Giai đoạn mất bù biểu hiện bằng hội chứng suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

1.2. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Của Xơ Gan Mất Bù Cần Lưu Ý

Xơ gan mất bù biểu hiện qua hội chứng suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Hội chứng suy tế bào gan bao gồm mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, phù, vàng da, xạm da, sao mạch, xuất huyết dưới da và thiếu máu. Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa bao gồm tuần hoàn bàng hệ, báng bụng, xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, và lách to. Các xét nghiệm máu quan trọng bao gồm đánh giá chức năng gan (Albumin, tỷ lệ A/G, Prothrombin, Bilirubin), xét nghiệm phát hiện hủy hoại tế bào gan (SGOT, SGPT, GGT) và tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (thiếu máu, tiểu cầu).

1.3. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Xơ Gan Đánh Giá Giai Đoạn Bệnh

Các xét nghiệm thăm dò hình ảnh bao gồm siêu âm bụng (đánh giá kích thước gan, cấu trúc, dịch ổ bụng), nội soi dạ dày tá tràng (đánh giá giãn tĩnh mạch thực quản, tĩnh mạch phình vị) và nội soi ổ bụng, sinh thiết gan (tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định). Phân loại giai đoạn bệnh thường dùng là Child-Pugh, dựa trên các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Thời gian sống còn của bệnh nhân xơ gan tương quan nghịch với điểm Child-Pugh. Theo một nghiên cứu, bệnh nhân Child-Pugh C có khả năng sống còn 1 năm là 45% và 2 năm là 38%.

II. Tăng Áp Lực Tĩnh Mạch Cửa Tổng Quan Sinh Lý Bệnh

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa được định nghĩa khi độ chênh áp tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan lớn hơn 5 mmHg. Phương pháp tốt nhất để đo là sử dụng catheter tĩnh mạch gan để đo độ chênh áp tĩnh mạch gan (HVPG). Theo EASL, tăng áp tĩnh mạch cửa có ý nghĩa lâm sàng khi HVPG >10 mmHg, khả năng xuất huyết tiêu hóa khi HVPG > 12 mmHg. Hệ thống tĩnh mạch cửa không có van, do đó sức cản bất kỳ mức nào giữa tim phải và các mạch tạng cũng đưa đến một sự truyền ngược một áp lực cao. Tĩnh mạch cửa được tạo bởi sự hợp lưu của 3 tĩnh mạch: tĩnh mạch lách, tĩnh mạch mạc treo tràng dưới và tĩnh mạch mạc treo tràng trên.

2.1. Giải Phẫu Hệ Tĩnh Mạch Cửa Các Vòng Nối Quan Trọng

Tĩnh mạch cửa có đường kính 10-12 mm và được tạo bởi sự hợp lưu của tĩnh mạch lách, tĩnh mạch mạc treo tràng dưới và tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Các tĩnh mạch này hợp thành một thân chung dài 6-10cm, chạy phía sau động mạch gan vào rốn gan. Khi vào gan, tĩnh mạch cửa phân thành 2 nhánh trái phải chi phối cho gan trái và phải, rồi lại phân chia nhỏ dần vào các xoang gan. Máu từ các xoang gan theo tĩnh mạch gan đổ về tĩnh mạch chủ dưới. Tĩnh mạch cửa nối thông với tĩnh mạch chủ bởi 4 vòng nối: vòng nối thực quản, vòng nối quanh rốn, vòng nối trực tràng và vòng nối qua phúc mạc.

2.2. Cơ Chế Sinh Lý Bệnh Của Tăng Áp Lực Tĩnh Mạch Cửa

Gan là một tạng đặc chứa đến 30% trọng lượng là máu, 2/3 số này chảy theo tĩnh mạch cửa và 1/3 theo động mạch gan. Áp lực bình thường trong hệ tĩnh mạch cửa là 5-10 mmHg. Tăng áp tĩnh mạch cửa xảy ra do sự gia tăng nguyên phát sức cản mạch máu trong vòng tuần hoàn cửa kèm giãn giường tĩnh mạch sau chỗ tắc nghẽn gây ứ trệ và giảm tốc độ dòng chảy của máu. Trong trường hợp tăng áp lực tĩnh mạch cửa, máu sẽ tìm đường đi qua các vòng nối cửa chủ, gây ra các biến chứng như giãn tĩnh mạch thực quản, báng bụng và lách to.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Áp Lực Tĩnh Mạch Cửa

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa, bao gồm xơ hóa gan, co mạch trong gan, tăng lưu lượng máu đến gan và tăng sức cản ngoài gan. Xơ hóa gan làm tăng sức cản mạch máu trong gan, gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Co mạch trong gan cũng làm tăng sức cản mạch máu. Tăng lưu lượng máu đến gan có thể do tăng sản xuất các chất giãn mạch hoặc do giảm chức năng gan. Tăng sức cản ngoài gan có thể do huyết khối tĩnh mạch cửa hoặc do các bệnh lý tim mạch.

III. SAAG Công Cụ Đánh Giá Tăng Áp Lực Tĩnh Mạch Cửa Ở Xơ Gan

Độ chênh Albumin huyết thanh dịch màng bụng (SAAG) là hiệu số giữa nồng độ Albumin trong huyết thanh và nồng độ Albumin trong dịch màng bụng. SAAG được sử dụng để phân biệt nguyên nhân gây báng bụng. SAAG cao (>1.1 g/dL) thường gặp trong các bệnh lý gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa, như xơ gan, suy tim sung huyết và hội chứng Budd-Chiari. SAAG thấp (<1.1 g/dL) thường gặp trong các bệnh lý gây tổn thương màng bụng, như ung thư màng bụng, lao màng bụng và viêm phúc mạc do vi khuẩn.

3.1. Cách Tính Ý Nghĩa Của Độ Chênh Albumin Huyết Thanh SAAG

SAAG được tính bằng cách lấy nồng độ Albumin trong huyết thanh trừ đi nồng độ Albumin trong dịch màng bụng. Kết quả được biểu thị bằng g/dL. SAAG cao cho thấy báng bụng có nguồn gốc từ tăng áp lực tĩnh mạch cửa. SAAG thấp cho thấy báng bụng có nguồn gốc từ các bệnh lý khác, không liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Việc xác định SAAG giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán và điều trị báng bụng.

3.2. Ưu Điểm Của SAAG So Với Các Phương Pháp Đánh Giá Khác

SAAG là một xét nghiệm đơn giản, dễ thực hiện và ít tốn kém. SAAG có độ chính xác cao trong việc phân biệt nguyên nhân gây báng bụng. SAAG có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị báng bụng. So với các phương pháp xâm lấn như đo áp lực tĩnh mạch cửa trực tiếp, SAAG là một lựa chọn an toàn và ít gây khó chịu cho bệnh nhân.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Của SAAG

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của SAAG, bao gồm nhiễm trùng dịch màng bụng, xuất huyết trong ổ bụng và sử dụng thuốc lợi tiểu. Nhiễm trùng dịch màng bụng có thể làm tăng nồng độ protein trong dịch màng bụng, làm giảm SAAG. Xuất huyết trong ổ bụng có thể làm tăng nồng độ Albumin trong dịch màng bụng, làm tăng SAAG. Sử dụng thuốc lợi tiểu có thể làm thay đổi nồng độ Albumin trong huyết thanh và dịch màng bụng, ảnh hưởng đến SAAG.

IV. Nghiên Cứu Về Giá Trị Dự Đoán GTMQ Của SAAG Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Nghiên cứu này nhằm xác định giá trị dự đoán của độ chênh albumin huyết thanh dịch màng bụng (SAAG) với giãn tĩnh mạch thực quản, góp phần trong thực hành lâm sàng trong theo dõi và điều trị bệnh nhân xơ gan. Mục tiêu tổng quát là xác định giá trị của độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng trong tiên đoán độ giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. Mục tiêu cụ thể là khảo sát độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng ở những bệnh nhân xơ gan có báng bụng và xác định giá trị dự đoán nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản dựa trên độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đối Tượng Tham Gia Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân xơ gan có báng bụng. Các đối tượng được chọn mẫu theo tiêu chuẩn nhất định và thu thập số liệu lâm sàng, cận lâm sàng. Lưu đồ thực hiện nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính khoa học và chính xác của kết quả. Các thông số như SAAG, mức độ giãn tĩnh mạch thực quản, phân loại Child-Pugh được ghi nhận và phân tích.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về SAAG Mức Độ Giãn Tĩnh Mạch Thực Quản

Nghiên cứu khảo sát độ chênh albumin huyết thanh dịch màng bụng (SAAG) ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng. Kết quả cho thấy có sự phân bố giá trị SAAG khác nhau giữa các nhóm bệnh nhân. Giá trị dự đoán nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản của SAAG được đánh giá thông qua phân tích thống kê. Các yếu tố khác như nguyên nhân xơ gan, phân độ Child-Pugh cũng được xem xét trong mối tương quan với SAAG và mức độ giãn tĩnh mạch thực quản.

4.3. Phân Tích Đa Biến Giá Trị Dự Đoán Của SAAG Trong GTMQ

Kết quả phân tích đơn biến và đa biến được trình bày để xác định các yếu tố liên quan đến giãn tĩnh mạch thực quản. Các giá trị dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản được tính toán, bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương tính (PPV) và giá trị tiên đoán âm tính (NPV). Giá trị dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản của SAAG được so sánh với các yếu tố khác như số lượng tiểu cầu và điểm Child-Pugh.

V. Bàn Luận Về Giá Trị SAAG Trong Dự Đoán Giãn Tĩnh Mạch

Nghiên cứu này tập trung vào giá trị của SAAG trong dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu được phân tích để hiểu rõ hơn về đối tượng tham gia. Giá trị SAAG của bệnh nhân xơ gan có báng bụng được khảo sát để so sánh với các nghiên cứu khác. Giá trị dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng của SAAG được đánh giá và so sánh với các phương pháp khác.

5.1. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu Với Các Nghiên Cứu Trước Đây

Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu trước đây về giá trị của SAAG trong dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản. Sự khác biệt và tương đồng giữa các nghiên cứu được thảo luận để đưa ra kết luận khách quan. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu cũng được xem xét.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được lưu ý, bao gồm kích thước mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu cắt ngang và thiếu thông tin về các yếu tố nguy cơ khác. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc mở rộng kích thước mẫu, sử dụng thiết kế nghiên cứu dọc và đánh giá các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến giãn tĩnh mạch thực quản.

5.3. Ứng Dụng Thực Tiễn Của SAAG Trong Quản Lý Bệnh Nhân Xơ Gan

SAAG có thể được sử dụng như một công cụ sàng lọc ban đầu để đánh giá nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. Bệnh nhân có SAAG cao nên được nội soi thực quản để xác định mức độ giãn tĩnh mạch và có biện pháp điều trị phù hợp. SAAG cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị giãn tĩnh mạch thực quản.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của SAAG Trong Tiên Lượng Xơ Gan

Nghiên cứu này đã xác định giá trị của độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng trong tiên đoán độ giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân xơ gan. SAAG là một công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản và theo dõi hiệu quả điều trị.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng SAAG có giá trị dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. SAAG cao có liên quan đến mức độ giãn tĩnh mạch thực quản nặng hơn. SAAG có thể được sử dụng để sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao bị giãn tĩnh mạch thực quản.

6.2. Đề Xuất Các Khuyến Nghị Lâm Sàng Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chúng tôi đề xuất rằng SAAG nên được sử dụng thường quy trong đánh giá bệnh nhân xơ gan có báng bụng. Bệnh nhân có SAAG cao nên được nội soi thực quản để đánh giá mức độ giãn tĩnh mạch và có biện pháp điều trị phù hợp. Cần có thêm nghiên cứu để xác định ngưỡng SAAG tối ưu để dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về SAAG Các Biến Chứng Xơ Gan

Hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của SAAG trong dự đoán các biến chứng khác của xơ gan, như xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan và hội chứng gan thận. Cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của SAAG trong theo dõi hiệu quả điều trị xơ gan.

07/06/2025
Giá trị của độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng trong dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm gan mạn ngày càng gia tăng tại Việt Nam và thế giới. Theo diễn tiến tự nhiên của bệnh, viêm gan mạn sẽ dẫn đến tình trạng xơ gan, xơ gan mất bù, ung thư gan và cuối cùng là suy gan. Ngược lại hầu hết các bệnh gan mạn tính do bất kì nguyên nhân gì đều có thể gây xơ gan. Nguyên nhân gây tử vong của xơ gan thường do các biến chứng: xuất huyết tiêu hóa, hôn mê gan, nhiễm trùng, hội chứng gan thận.

Theo Tổ chức y tế thế giới năm 2016, tỷ lệ tử vong do xơ gan ở Việt Nam ước tính 44,5/100000 đối với nam và 8,6/100000 đối với nữ. Thống kê năm 2017 của trung tâm phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ, tính chung trên thế giới xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 11 trong các bệnh lý thường gặp [13], [47]. Xơ gan thường biểu hiện trên lâm sàng qua hội chứng: tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hội chứng suy tế bào gan. Các biểu hiện của tăng áp tĩnh mạch cửa gồm: xuất huyết tiêu hóa, tuần hoàn bàng hệ, báng bụng, lách to… Trong đó xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản là một trong những biến chứng nguy hiểm của tăng áp lực tĩnh mạch cửa dẫn đến tử vong cho bệnh nhân.

Giãn tĩnh mạch thực quản hiện diện ở khoảng 50% (từ 30% – 70%) bệnh nhân xơ gan với tỷ lệ tử vong trong vòng 6 tuần từ 20 đến 40% [1], [26]. Do đó, vấn đề đặt ra là làm thế nào phát hiện được giãn tĩnh mạch thực quản một cách đơn giản, chính xác để tránh nguy cơ xuất huyết tiêu hóa cho bệnh nhân xơ gan. Hiện nay trên thực hành lâm sàng đã có nhiều xét nghiệm để đánh giá hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa như: siêu âm bụng và siêu âm doppler gan – tĩnh mạch cửa, nội soi tiêu hóa đo áp lực tại các búi giãn tĩnh mạch thực quản, đo áp lực tĩnh mạch cửa trực tiếp, đo áp lực tĩnh mạch tĩnh mạch cửa qua tĩnh mạch rốn, … Trong đó để đánh giá giãn tĩnh mạch thực quản bằng nội soi thực quản dạ dày tá tràng vẫn là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, tuy nhiên đây là phương pháp xâm lấn, giá thành cao, gây khó chịu cho bệnh nhân. Do vậy, các phương pháp không phải.

nội soi để đánh giá các yếu tố dự đoán có giãn tĩnh mạch thực quản nhằm hạn chế bớt nội soi dạ dày tá tràng nhưng vẫn đạt được mục tiêu kiểm soát và giảm các nguy cơ xuất huyết từ các búi tĩnh mạch giãn cần được nghiên cứu và áp dụng trên thực hành lâm sàng. Hiện tại, đã có nhiều nghiên cứu về các thông số sinh hóa, huyết học và hình ảnh học để dự đoán giãn tĩnh mạch thực quản. Trên thế giới, đánh giá chỉ số độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng đã được sử dụng để phân biệt nguyên nhân gây dịch màng bụng, nhiều nghiên cứu gần đây cho rằng đây là một thông số liên quan đến giãn tĩnh mạch thực quản. Tuy nhiên, ở Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá hiệu quả cũng như mức độ chính xác của phương pháp này.

Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm xác định giá trị dự đoán của độ chênh albumin huyết thanh dịch màng bụng với giãn tĩnh mạch thực quản, góp phần trong thực hành lâm sàng trong theo dõi và điều trị bệnh nhân xơ gan. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Xác định giá trị của độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng trong tiên đoán độ giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan Mục tiêu cụ thể: 1. Khảo sát độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng ở những bệnh nhân xơ gan có báng bụng. Xác định giá trị dự đoán nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản dựa trên độ chênh albumin huyết thanh và dịch màng bụng.

CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 TỔNG QUAN VỀ XƠ GAN 1.1 Định nghĩa và dịch tễ của xơ gan: Xơ gan là một bệnh lý lan tỏa, đặc trưng bởi sự hiện diện của tổ chức xơ hóa và sự đảo lộn cấu trúc bình thường của gan thành cấu trúc nốt bất thường [14], [59], do vậy những nốt này không thể thực hiện được chức năng của tiểu thùy gan. Đây cũng là một quá trình để chữa lành các vết thương mà những vùng bị tổn thương được bao quanh bởi cơ chất gian bào – còn gọi là sẹo xơ ở gan do những tổn thương mạn tính. A - Gan bình thường B – Gan xơ hóa Hình 1.1: Hình ảnh đại thể của gan bình thường và gan xơ hóa “Nguồn: Liver Cirrhosis Cure: 100% accurate cure for liver cirrhosis, Dr Stone Hiltons – 2019 [33] ” Xơ gan biểu hiện bằng 2 hội chứng: tăng áp lực tĩnh mạch cửa (thay đổi cấu trúc tiểu thùy gan và xơ hóa làm tăng kháng lực mạch máu trong gan) và suy tế bào gan. Bệnh nhân xơ gan thường nhập viện vì các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa trên do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, báng bụng, viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát, hội chứng gan thận, bệnh não gan và ung thư gan.

Dịch tễ, xơ gan là một bệnh lý thường gặp ở nước ta cũng như ở các nước trên thế giới, là một bệnh mạn tính nặng có tiên lượng xấu. Bệnh gan mạn gây nên khoảng 2 triệu ca tử vong mỗi năm trên thế giới, trong đó ½ là do biến chứng của xơ gan và ½ còn lại là do viêm gan siêu vi và ung thư biểu mô tế bào gan. Xơ gan là nguyên nhân gây tử vong phổ biến thứ 11 trên toàn cầu, tính chung xơ gan và ung thư gan chiếm khoảng 3,5% tổng số ca tử vong của thế giới [15]. Khoảng 75 triệu người được chẩn đoán mắc chứng rối loạn do dùng rượu và có nguy cơ bệnh gan do rượu, thống kê tại Hoa Kỳ cho thấy rượu là nguyên nhân của 48% ca xơ gan ở nước này [69].

Ở Việt Nam, theo các tài liệu trước đây thì xơ gan do rượu chiếm tỷ lệ thấp do tập quán sử dụng rượu không nhiều, thay vào đó là nguyên nhân gây xơ gan thường là sau hoại tử do viêm gan siêu vi, đặc biệt là siêu vi B và C. Hiện nay, xu hướng xơ gan do rượu ở nước ta đang tăng dần lên, theo nghiên cứu của một số tác giả tại bệnh viện Chợ Rẫy thì xơ gan do rượu chiếm tỷ lệ khá cao từ 20 đến 32% [11], [12]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính rằng cứ 3 người trên thế giới thì có 1 người nhiễm HBV hoặc HCV, và 1,3 triệu người đã tử vong vì căn bệnh này vào năm 2015 [38]. Việt Nam thuộc vùng dịch tễ lưu hành cao của siêu vi B với tỷ lệ nhiễm cao nhất thế giới vào khoảng 10-20%, tỷ lệ bệnh nhân xơ gan có tiền sử viêm gan siêu vi B mạn chiếm đến 30 %.

Số lượng bệnh nhân xơ gan do viêm gan siêu vi hiện tại còn cao mặc dù đã có nhiều phương pháp điều trị cũng như vaccine phòng ngừa. Số lượng người béo phì, thừa cân và mắc bệnh đái tháo đường ngày càng gia tăng, là các yếu tố nguy cơ dẫn đến viêm gan nhiễm mỡ không do rượu – NASH ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Triệu chứng lâm sàng của xơ gan:. Xơ gan chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn tiềm tàng (xơ gan còn bù) và giai đoạn tiến triển (xơ gan mất bù) [1], [2].1 Xơ gan còn bù Triệu chứng lâm sàng giai đoạn này thường nghèo nàn, bệnh nhân vẫn làm việc bình thường, các triệu chứng thường kín đáo có tính chất gợi ý: người mệt mỏi chán ăn, khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, bụng chướng hơi, đau nhẹ hạ sườn phải, sao mạch ở ngực, mặt, bàn tay son, có thể phát hiện thấy gan to mềm, mấp mé bờ sườn.

Ở giai đoạn này, chẩn đoán xác định cần phải dựa vào các xét nghiệm cận lâm sàng: đánh giá chức năng gan, soi ổ bụng, sinh thiết gan làm mô bệnh học. Xơ gan mất bù: Biểu hiện bằng 2 hội chứng chính: hội chứng suy tế bào gan và hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.  Hội chứng suy tế bào gan: - Mệt mỏi, khả năng làm việc giảm - Rối loạn tiêu hóa: ăn uống kém, đầy bụng, chướng hơi, tiêu lỏng - Phù: thường ở 2 chi dưới, đôi khi phù toàn thân hay kèm theo báng bụng - Vàng da: thường nhẹ, vàng da tăng lên trong các đợt tiến triển của bệnh - Xạm da, da khô bong vẩy, móng tay giòn dễ gãy - Sao mạch hoặc lòng bàn tay son - Xuất huyết dưới da, niêm mạc: chảy máu cam, chảy máu chân răng - Thiếu máu  Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa:. - Tuần hoàn bàng hệ: kiểu cửa chủ - nhìn rõ các tĩnh mạch dưới da vùng mũi ức và hạ sườn phải, triệu chứng phổ biến.

- Báng bụng: từ nhẹ, trung bình đến nhiều. Biểu hiện trên lâm sàng: bụng to bè ngang, hoặc to về phía thấp dưới rốn, rốn mất nếp nhăn, có thể lồi lên, gõ đục vùng thấp, dấu sóng vỗ dương tính. Một số trường hợp báng bụng đi kèm với tràn dịch màng phổi. - Xuất huyết tiêu hóa: do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc vỡ tĩnh mạch ở dạ dày, tĩnh mạch trực tràng.

Biểu hiện là nôn ra máu tươi, tiêu phân đen do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc tiêu máu đỏ khi vỡ giãn tĩnh mạch trực tràng. - Lách to: do hậu quả cảu ứ máu từ tĩnh mạch cửa ngược lên tĩnh mạch lách. Lách to vừa và mềm sau đó tăng dần về kích thước. Một số xét nghiệm trong xơ gan 1.

Các xét nghiệm máu  Xét nghiệm đánh giá chức năng gan: - Albumin huyết thanh: Giảm (bình thường 3,5 - 4,5g/dl) - Tỷ lệ A/G đảo ngược (<1) - Tỷ lệ prothrombin giảm - Fibrinogen giảm - Bilirubin máu tăng  Xét nghiệm phát hiện hủy hoại tế bào gan: - Aminotransferase: SGOT, SGPT, GGT tăng. - Các enzym khác: LDH, glutamate dehydrogenase. Các enzym này có tăng khi hủy hoại tế bào gan nhưng kém đặc hiệu hơn so với SGOT và SGPT nên không sử dụng để chẩn đoán [5].  Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi: - Thiếu máu: thường gặp nếu xuất huyết tiêu hóa hoặc xơ gan Child C.

- Tiểu cầu: số lượng thường giảm. Các nghiên cứu trước đây cho thấy có mối tương quan giữa báng bụng, giảm tiểu cầu với giãn lớn tĩnh mạch thực quản, những bệnh nhân với số lượng tiểu cầu < 88000 /mm3 là yếu tố dự báo nguy cơ cao bị vỡ giãn tĩnh mạch thực quản [71].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giá Trị Dự Đoán Của Độ Chênh Albumin Huyết Thanh Trong Giãn Tĩnh Mạch Thực Quản Ở Bệnh Nhân Xơ Gan cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa độ chênh albumin huyết thanh và tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định giá trị dự đoán của chỉ số này mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý tình trạng bệnh nhân xơ gan. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà độ chênh albumin có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị và tiên lượng bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến xơ gan, bạn có thể tham khảo tài liệu Ths nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các biến chứng và điều trị viêm màng bụng ở bệnh nhân xơ gan. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các loại biến chứng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2018 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng và kết quả điều trị ở bệnh nhân xơ gan. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về bệnh lý này.