Ảnh Hưởng Tiếp Thị Truyền Thông Đến Lòng Trung Thành Thương Hiệu F&B Gen Z

Khóa luận: Tác động của tiếp thị truyền thông xã hội đến lòng trung thành thương hiệu F&B của Gen Z. Nghiên cứu vai trò trung gian của nhận biết thương hiệu.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài

1.8. Kết cấu đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tiếp thị truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing – SMM)

2.2. Nhận biết thương hiệu

2.3. Lòng trung thành thương hiệu

2.4. Dịch vụ ăn uống (F&B)

2.5. Lý thuyết liên quan

2.5.1. Thuyết hành động hợp lý của Ajzen (1980)

2.5.2. Mô hình Kích thích – Phản ứng của Mehrabian & Russell (1974)

2.5.3. Mô hình cộng hưởng thương hiệu của Keller (2016, 2003)

2.6. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.6.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.6.2. Các nghiên cứu trong nước

2.6.3. Tổng hợp các nghiên cứu

2.7. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.7.1. Các yếu tố của tiếp thị truyền thông mạng xã hội

2.7.2. Biến trung gian nhận biết thương hiệu

2.7.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan đề tài

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.3.1. Nghiên cứu định tính hoàn thiện mô hình

3.3.2. Nghiên cứu định tính xây dựng thang đo

3.3.3. Xây dựng bảng câu hỏi

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.4.1. Phương pháp chọn mẫu

3.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

3.4.4. Kết quả nghiên cứu sơ bộ

3.4.4.1. Kiểm định sơ bộ hệ số Cronbach’s Alpha
3.4.4.2. Kiểm định nhân tố khám phá EFA

3.4.5. Mô hình nghiên cứu chính thức

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thực trạng

4.2. Thống kê mô tả

4.2.1. Mạng xã hội thường sử dụng

4.2.2. Thời gian sử dụng mạng xã hội trung bình mỗi ngày

4.2.3. Tần suất trải nghiệm dịch vụ F&B trung bình hằng tuần

4.3. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.5. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.6. Kiểm định tính phù hợp của mô hình với dữ liệu thị trường

4.6.1. Giá trị hội tụ (Convergent validity) và phân biệt (Discriminant validity)

4.7. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.8. Phân tích Bootstrap

4.9. Kiểm định giả thuyết

4.10. Kiểm định tác động trung gian

4.11. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Truyền miệng điện tử (eWOM)

5.1.2. Tính giải trí

5.1.3. Nhận biết thương hiệu

5.2. Hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Gen Z và F B Tổng quan về lòng trung thành thương hiệu 58 ký tự

Thế hệ Gen Z, với sự am hiểu công nghệ và ảnh hưởng lớn đến xu hướng tiêu dùng, đang định hình lại lòng trung thành thương hiệu trong ngành F&B. Nghiên cứu cho thấy Gen Z có xu hướng chi tiêu đáng kể cho dịch vụ ăn uống, đồng thời đòi hỏi trải nghiệm độc đáo và giá trị đạo đức từ thương hiệu. Khóa luận tốt nghiệp của Dương Thụy Xuân Thảo (2024) đã chỉ ra rằng tiếp thị truyền thông mạng xã hội (SMM) có ảnh hưởng quan trọng đến lòng trung thành của Gen Z. Mạng xã hội không chỉ là kênh thông tin mà còn là nơi Gen Z tìm kiếm tính xác thực, sự minh bạchsự bền vững. Các thương hiệu F&B cần hiểu rõ hành vi tiêu dùng Gen Z và điều chỉnh chiến lược marketing cho Gen Z để xây dựng lòng trung thành lâu dài. Lòng trung thành này không chỉ đến từ chất lượng sản phẩmgiá cả cạnh tranh, mà còn từ dịch vụ khách hàng tốt, công nghệ tiện lợi và không gian trải nghiệm độc đáo. Các chương trình khách hàng thân thiết cần được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu riêng của từng cá nhân. Các yếu tố như giá trị thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng, và ứng dụng di động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lòng trung thành.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành trong ngành F B

Lòng trung thành của khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp F&B nào, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Khách hàng trung thành không chỉ quay lại mua hàng mà còn giới thiệu thương hiệu cho người khác, giúp giảm chi phí marketing và tăng doanh thu. Theo Budiman (2021) và Oh & Park (2020), chi phí để có được một khách hàng mới cao hơn gấp 5-10 lần so với việc giữ chân khách hàng hiện tại. Các doanh nghiệp F&B cần tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, tạo ra trải nghiệm đáng nhớ và cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao để tăng cường lòng trung thành.

1.2. Đặc điểm tiêu dùng F B của Gen Z tại Việt Nam

Gen Z tại Việt Nam là một phân khúc khách hàng quan trọng của ngành F&B, với xu hướng chi tiêu đáng kể cho dịch vụ ăn uống bên ngoài. Họ có kỳ vọng cao về trải nghiệm, đòi hỏi sự độc đáo, sáng tạo và phù hợp với giá trị cá nhân. Theo Decision Lab, Gen Z chi tiêu trung bình gần 900.000 đồng/tháng cho ăn uống. Họ cũng là những người sử dụng mạng xã hội tích cực, chịu ảnh hưởng lớn từ các influencer marketing và xu hướng trên TikTok, Instagram, Facebook. Các thương hiệu F&B cần tận dụng các kênh truyền thông này để tiếp cận Gen Z, tạo ra nội dung hấp dẫn và tương tác, đồng thời thể hiện trách nhiệm xã hội và cam kết về sự bền vững.

II. Thách thức Xây dựng lòng trung thành F B cho Gen Z 56 ký tự

Mặc dù Gen Z có tiềm năng lớn, việc xây dựng lòng trung thành thương hiệu F&B đối với thế hệ này không hề dễ dàng. Gen Z có xu hướng thay đổi nhanh chóng, dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng mới và ít trung thành với các thương hiệu truyền thống. Hành vi tiêu dùng Gen Z chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội, influencer, và đánh giá trực tuyến. Họ tìm kiếm tính xác thực, sự minh bạch, và giá trị đạo đức từ các thương hiệu. Các yếu tố như giá cả cạnh tranh, chất lượng sản phẩm, và dịch vụ khách hàng tốt vẫn quan trọng, nhưng không đủ để đảm bảo lòng trung thành. Các thương hiệu F&B cần tạo ra trải nghiệm khách hàng độc đáo, cá nhân hóa, và tương tác để thu hút và giữ chân Gen Z. Điều này đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt, và khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong xu hướng Gen Z.

2.1. Gen Z và sự thay đổi nhanh chóng trong lựa chọn F B

Gen Z có xu hướng thay đổi lựa chọn F&B một cách nhanh chóng, do ảnh hưởng từ các xu hướng trên mạng xã hội, đánh giá trực tuyến và sự xuất hiện của các thương hiệu mới. Họ sẵn sàng thử nghiệm các món ăn, đồ uống và địa điểm mới, nhưng cũng dễ dàng chuyển sang lựa chọn khác nếu không hài lòng hoặc tìm thấy một trải nghiệm hấp dẫn hơn. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các thương hiệu F&B trong việc duy trì sự quan tâm và lòng trung thành của Gen Z.

2.2. Yêu cầu cao về tính xác thực và giá trị đạo đức của Gen Z

Gen Z đặc biệt quan tâm đến tính xác thực và giá trị đạo đức của các thương hiệu. Họ mong muốn các thương hiệu F&B minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và cam kết bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng. Họ cũng không ủng hộ các thương hiệu có hành vi gian dối, lừa đảo hoặc gây hại cho xã hội. Các thương hiệu F&B cần thể hiện sự chân thành và trách nhiệm xã hội để xây dựng lòng tin và thu hút Gen Z.

III. Tiếp thị trên mạng xã hội Bí quyết cho F B chinh phục Gen Z 59 ký tự

Tiếp thị cho Gen Z trên mạng xã hội là yếu tố then chốt để xây dựng lòng trung thành thương hiệu. Các nền tảng như TikTok, Instagram, Facebook là nơi Gen Z tìm kiếm thông tin, chia sẻ trải nghiệm và tương tác với các thương hiệu. Các chiến dịch content marketing, video marketing, livestream cần được thiết kế sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với xu hướng Gen Z. Influencer marketing có thể hiệu quả, nhưng cần lựa chọn micro-influencers, nano-influencers có uy tín và phù hợp với giá trị thương hiệu. Các thương hiệu F&B cần tạo ra cộng đồng trực tuyến, khuyến khích tương tác, phản hồi, và đánh giá. UX/UI của ứng dụng di động và trang web cần được tối ưu hóa để mang lại trải nghiệm mượt mà và tiện lợi.

3.1. Xây dựng nội dung hấp dẫn và phù hợp trên mạng xã hội

Nội dung trên mạng xã hội cần được thiết kế sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với sở thích, mối quan tâm của Gen Z. Sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao, âm nhạc bắt tai và thông điệp ngắn gọn, dễ hiểu. Các thương hiệu F&B có thể chia sẻ công thức nấu ăn, mẹo vặt, review sản phẩm, video hậu trường hoặc tổ chức các cuộc thi, minigame để tăng tương tác.

3.2. Tận dụng sức mạnh của Influencer Marketing một cách hiệu quả

Influencer marketing có thể là một công cụ hiệu quả để tiếp cận Gen Z, nhưng cần lựa chọn influencer một cách cẩn thận. Ưu tiên micro-influencer và nano-influencer có uy tín, có lượng fan trung thành và phù hợp với giá trị thương hiệu. Đảm bảo influencer hiểu rõ về sản phẩm/dịch vụ và truyền tải thông điệp một cách chân thành, tự nhiên. Tránh sử dụng influencer có scandal hoặc quảng cáo quá nhiều sản phẩm không liên quan.

3.3 Tối ưu trải nghiệm người dùng UX UI ứng dụng và website

Ứng dụng di động và trang web là những kênh quan trọng để cung cấp thông tin và dịch vụ cho Gen Z. UX/UI cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng và trực quan. Đảm bảo tốc độ tải trang nhanh, điều hướng dễ dàng và thông tin rõ ràng. Cung cấp các tính năng tiện lợi như đặt hàng trực tuyến, giao hàng tận nơi, thanh toán điện tử và tích điểm thưởng.

IV. Ứng dụng Nghiên cứu tác động của SMM lên Gen Z ngành F B 59 ký tự

Nghiên cứu của Dương Thụy Xuân Thảo (2024) cho thấy tiếp thị truyền thông mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành thương hiệu Gen Z đối với ngành F&B. Các yếu tố như truyền miệng điện tử, tùy chỉnh, giải trí, tương tác, và xu hướng đều đóng vai trò quan trọng. Nhận biết thương hiệu cũng là yếu tố trung gian quan trọng, giúp củng cố mối quan hệ giữa SMM và lòng trung thành. Kết quả nghiên cứu cho thấy các thương hiệu F&B có thể nâng cao lòng trung thành của Gen Z bằng cách đầu tư vào các chiến lược SMM hiệu quả, tập trung vào tính giải trí, tương tác, và tùy chỉnh, đồng thời xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.

4.1. Vai trò trung gian của nhận biết thương hiệu trong SMM

Nghiên cứu của Thảo (2024) nhấn mạnh vai trò trung gian quan trọng của nhận biết thương hiệu trong mối quan hệ giữa SMM và lòng trung thành. Nhận biết thương hiệu giúp khách hàng dễ dàng nhận ra và ghi nhớ thương hiệu F&B, tạo ra sự quen thuộc và tin tưởng. Khi nhận biết thương hiệu tăng lên, khách hàng có xu hướng trung thành hơn và sẵn sàng giới thiệu thương hiệu cho người khác.

4.2. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu để tăng lòng trung thành Gen Z

Từ kết quả nghiên cứu, các thương hiệu F&B có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng để tăng lòng trung thành của Gen Z. Cần tập trung vào việc tạo ra nội dung giải trí, tương tác và tùy chỉnh trên mạng xã hội, đồng thời xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Cần lắng nghe phản hồi của khách hàng, cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ và tạo ra trải nghiệm độc đáo để thu hút và giữ chân Gen Z.

4.3. Kết quả cụ thể từ nghiên cứu của Dương Thụy Xuân Thảo

Nghiên cứu của Thảo (2024) đã xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố SMM và NBTH đến LTTTH của Gen Z đối với các thương hiệu F&B. Kết quả cho thấy các yếu tố như truyền miệng điện tử, tùy chỉnh, giải trí, tương tác và xu hướng đều thể hiện mức tác động tích cực đến lòng trung thành thương hiệu. Bên cạnh đó, yếu tố trung gian nhận biết thương hiệu cũng thể hiện ảnh hưởng thuận chiều đến lòng trung thành thương hiệu.

V. Tương lai Gen Z và lòng trung thành thương hiệu F B bền vững 60 ký tự

Trong tương lai, lòng trung thành thương hiệu F&B đối với Gen Z sẽ tiếp tục thay đổi và phát triển. Các thương hiệu cần liên tục đổi mới, thích ứng với xu hướng mới, và xây dựng mối quan hệ chân thành với khách hàng. Công nghệ, thực phẩm lành mạnh, đồ uống sáng tạo, và không gian trải nghiệm độc đáo sẽ đóng vai trò quan trọng. Các thương hiệu cần thể hiện trách nhiệm xã hội, cam kết về sự bền vững, và tạo ra cộng đồng gắn kết để xây dựng lòng trung thành lâu dài và bền vững với Gen Z.

5.1. Các xu hướng F B nổi bật ảnh hưởng đến Gen Z trong tương lai

Trong tương lai, các xu hướng F&B như thực phẩm lành mạnh, đồ uống sáng tạo, không gian trải nghiệm độc đáo và công nghệ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến Gen Z. Các thương hiệu F&B cần nắm bắt và tận dụng các xu hướng này để tạo ra sản phẩm/dịch vụ và trải nghiệm hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của Gen Z.

5.2. Xây dựng lòng trung thành bền vững thông qua trách nhiệm xã hội

Trách nhiệm xã hội sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của Gen Z. Các thương hiệu F&B cần thể hiện cam kết bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng và giải quyết các vấn đề xã hội. Điều này không chỉ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp mà còn tạo ra sự gắn kết và lòng trung thành của Gen Z.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp ảnh hưởng của tiếp thị truyền thông mạng xã hội đến lòng trung thành thương hiệu của gen z đối với ngành dịch vụ ăn uống f b vai trò trung gian của nhận biết thương hiệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương này tác giả tập trung vào việc giới thiệu lý do chọn đề tài, xác định mục tiêu, đặt ra các câu hỏi nghiên cứu. Đồng thời, xác định đối tượng, phạm vi, phương pháp và ý nghĩa của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trong phần này, tác giả sẽ tổng hợp và phân tích các lý thuyết, mô hình và khái niệm quan trọng liên quan đến đề tài nghiên cứu. Thông qua việc khái quát hóa các khái niệm và lý thuyết, tác giả sẽ xây dựng được nền tảng lý thuyết và đưa ra mô hình nghiên cứu ban đầu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 3 cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách mà nghiên cứu được thực hiện thông qua mô tả về quy trình và phương pháp nghiên cứu định lượng, định tính, bao gồm cách thiết kế mô hình chính thức, phương thức thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích được sử dụng để kiểm định mô hình. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Nội dung chương 4 trình bày và phân tích kết quả thu được thông qua việc phân tích các hệ số Cronbach’s Alpha, kiểm định EFA, CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Qua đó phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố của tiếp thị truyền thông xã hội và lòng trung thành thương hiệu, cũng như vai trò và mức độ tác động của biến trung gian nhận biết thương hiệu. Chương 5: Hàm ý quản trị Cuối cùng, thông qua kết quả từ chương 4, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị, đồng thời đưa ra các hạn chế và gợi ý hướng phát triển cho những nghiên cứu tiếp theo.

9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tiếp thị truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing – SMM) Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu ngày nay, việc tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị qua các nền tảng truyền thông mạng xã hội trở nên ngày càng quan trọng. Các chiến dịch tiếp thị qua các nền tảng này được xem là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để quảng bá sản phẩm, xây dựng nhận biết thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp và khách hàng. Dựa trên quan sát từ nghiên cứu Appel và cộng sự (2020) trong những năm tới, các phương pháp tiếp thị truyền thống (khuyến mãi, phát tờ rơi, quảng cáo trên truyền hình,…) sẽ hoàn toàn bị chi phối và kiểm soát bởi các nền tảng mạng xã hội.

Đáng chú ý hơn, các công ty trên toàn cầu hiện xem SMM là lựa chọn tốt nhất cho doanh nghiệp để tiếp thị hàng hóa, dịch vụ và tiếp cận nhóm khách hàng tiềm năng. Tiếp thị truyền thông mạng xã hội ngày nay được xem xét và định nghĩa dưới rất nhiều góc nhìn khác nhau, để phục vụ cho công tác nghiên cứu và tìm hiểu tốt nhất về tác động của SMM, tác giả đã tiến hành tham khảo và lược trích khái niệm từ các tài liệu nghiên cứu trước đây. Tiếp thị truyền thông mạng xã hội được định nghĩa bởi Ibrahim (2021) là quá trình sử dụng các nền tảng truyền thông mạng xã hội để thiết kế, giao tiếp, phân phối và trao đổi các dịch vụ có giá trị của công ty cho các bên liên quan đến doanh nghiệp. SMM không chỉ là một công cụ quảng cáo thông thường, mà còn là một phương tiện giao tiếp chặt chẽ giữa cá nhân và doanh nghiệp, nhằm xây dựng mối quan hệ hợp tác và kết nối với khách hàng, đem lại lợi ích to lớn trong việc triển khai các chiến lược tiếp thị tổ chức đến khách hàng trực tuyến.

Bên cạnh đó, SMM được định nghĩa trong nghiên cứu của Li và cộng sự (2021) như một phương tiện tiếp thị kỹ thuật số tiên tiến, kết hợp mạng xã hội và tương tác từ mọi bên thành những chiến lược hữu ích để đạt được mục tiêu tiếp thị. Nghiên cứu của tác giả Ebrahim (2019) cũng cho rằng SMM mô tả một chương trình hoặc nền tảng trực tuyến hiệu quả cho việc tương tác, chia sẻ nội dung và tạo ra các chiến lược tiếp thị thông qua mạng xã hội. Các doanh nghiệp thường tích hợp các SMM vào chiến lược tiếp thị để nâng cao hiệu suất thương mại và tiếp thị của tổ chức. 10 Cách hiểu về thuật ngữ “tiếp thị truyền thông mạng xã hội” sẽ thay đổi tùy thuộc vào góc nhìn của người nghiên cứu.

Ở góc độ kinh doanh, SMM đề cập đến quá trình sử dụng đa dạng các nền tảng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Khi nói về khía cạnh quảng cáo, SMM liên quan đến việc chia sẻ nội dung trên các trang mạng xã hội để tăng cường nhận biết về thương hiệu và tiếp cận khách hàng. Mặt khác, ở khía cạnh mối quan hệ, SMM giúp các doanh nghiệp tập trung vào việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ có lợi với khách hàng thông qua các kênh truyền thông xã hội (Bùi Thanh Khoa & Trần Trọng Huỳnh, 2023). Theo Nguyễn Quốc Vương (2019), tiếp thị truyền thông mạng xã hội bao gồm việc sử dụng các nền tảng truyền thông mạng xã hội như công cụ tiếp thị để tương tác với người dùng và thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.

Điều này liên quan đến việc tích hợp các chiến lược của nhà tiếp thị để tạo ra nội dung hấp dẫn trên các nền tảng như Youtube, Instagram, Twitter và Facebook. Để tương tác hiệu quả với người dùng trên các nền tảng này, nhà tiếp thị sử dụng đa dạng hình thức để đăng tải các nội dung bao gồm bài viết dài, đoạn nội dung ngắn, hình ảnh thiết kế và video. Nghiên cứu của Kumar và Khan (2023) phân loại SMM thành 4 nhóm chính. Trong số đó, quảng cáo trả phí trên các mạng xã hội (Paid social media advertising) sử dụng các công cụ quảng cáo trả phí trên các nền tảng mạng xã hội để tăng cường khả năng tiếp cận, thu hút nhóm đối tượng mục tiêu có sở thích và thuộc nhóm nhân khẩu học cụ thể.

Tiếp thị truyền thông mạng xã hội tự nhiên (Organic social media marketing) bao gồm các hoạt động tạo và chia sẻ nội dung có giá trị trên nền tảng để thu hút và gây ấn tượng với khách hàng tiềm năng tiềm năng mà không phải trả tiền quảng cáo. Hoạt động tiếp thị gây ảnh hưởng (Influencing marketing) là việc cộng tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, có lượng người hâm mộ đáng kể, tận dụng sức ảnh hưởng của họ để quảng bá cho một thương hiệu hoặc sản phẩm cụ thể. Ngoài ra, còn có các hoạt động phân tích phương tiện truyền thông mạng xã hội liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các kênh mạng xã hội nhằm hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng, từ đó cải thiện các chiến lược tiếp thị. Tóm lại, tiếp thị truyền thông mạng xã hội (SMM) là một phương pháp tiếp thị và quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu thông qua việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội 11 như Facebook, Instagram, Tiktok, Twitter,… SMM nhằm mục tiêu tạo ra sự tương tác, các nội dung hấp dẫn và phổ biến, tạo cơ hội cho việc tương tác, giao tiếp và xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng hiện tại và tiềm năng trong tương lai.

Tiếp thị truyền thông mạng xã hội thường bao gồm việc tạo ra nội dung đa dạng (bài viết, hình ảnh, video); tương tác với người dùng thông qua bình luận, tin nhắn; thực hiện các quảng cáo trả phí; sử dụng influencer (người có sức ảnh hưởng) và nhiều hoạt động khác nhằm tăng cường nhận thức thương hiệu và tăng tương tác với khách hàng. Theo Appel và cộng sự (2020), SMM đã thu hút sự quan tâm của nhiều nghiên cứu suốt 15 - 20 năm qua do sự phát triển nhanh chóng và thay đổi không ngừng. SMM hiện tại đã thay đổi so với thậm chí cả một năm trước đây, chưa kể đến một thập kỷ trước và một năm nữa có thể sẽ khác so với bây giờ. Vì vậy, tương lai của SMM vẫn luôn là một vấn đề cần được nghiên cứu.

Nhận biết thương hiệu Theo nghiên cứu của Jakeli và Tchumburidze (2012), nhận biết thương hiệu có thể được coi là phương tiện để người tiêu dùng làm quen và thân thuộc hơn với một thương hiệu và nhận ra thương hiệu đó trên thị trường. Để đạt được mức độ nhận diện thương hiệu phù hợp, các doanh nghiệp cần tạo ra sự nổi bật của thương hiệu so với các thương hiệu khác trong mắt khách hàng. Một thương hiệu nổi bật là một thương hiệu khiến khách hàng luôn nhớ đến mỗi khi muốn tiêu thụ các sản phẩm và sử dụng dịch vụ khác nhau (Keller, 2003). Bên cạnh đó, nhận biết thương hiệu còn mô tả khả năng người mua hàng gợi nhớ và gọi tên thương hiệu trong các tình huống khác nhau (Nguyễn Văn Hiến & Nguyễn Thị Hồng Nguyệt, 2021; Lê Phước Hương, 2020; Keller, 2003).

Việc ghi nhớ về thương hiệu là khả năng của khách hàng tái tạo lại thông tin về thương hiệu trong bộ nhớ của họ khi được cung cấp thông tin về danh mục sản phẩm hoặc khi nhu cầu của họ được đáp ứng thông qua các danh mục. Nói một cách khác, điều này ám chỉ rằng người tiêu dùng có khả năng ghi nhớ một cách chính xác về thương hiệu khi họ được cung cấp thông tin hoặc cần đề cập đến (Barreda và cộng sự, 2015). Quá trình này thường được xây dựng thông qua các chiến lược tiếp thị và quảng cáo mà thương hiệu thực hiện để tạo ra ấn tượng và ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng. Theo Bùi Văn Quang (2022), nhận biết thương hiệu là sự quen thuộc đối với các thương hiệu thông qua các chương trình tiếp thị từng thấy trong quá khứ.

Một người có thể mường 12 tượng họ đã nghe qua hoặc nhìn thấy tên thương hiệu ở đâu đó và trong cùng một thời điểm, khách hàng có thể nhớ đến nhiều thương hiệu khác nhau và cân nhắc lựa chọn thương hiệu phù hợp để sử dụng. Có nhiều cấp độ khác nhau của nhận biết thương hiệu, từ “không nhận biết”, “nhận biết”, “nhớ đến thương hiệu” và cấp độ cao nhất – “nhớ đến thương hiệu đầu tiên”. Như vậy, nhận biết thương hiệu phản ánh khả năng của người tiêu dùng nhận ra và nhớ về một thương hiệu cụ thể dựa trên các yếu tố tiêu biểu như tên thương hiệu, logo, màu sắc, slogan hoặc các đặc điểm đặc trưng khác của thương hiệu đó. Mục tiêu của việc nhận biết thương hiệu là khiến khách hàng có thể nhớ đến thương hiệu trước vô vàn đối thủ cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ