Thực Trạng Gánh Nặng Chăm Sóc Người Bệnh Tâm Thần Phân Liệt Tại Bệnh Viện Tâm Thần Kinh Hưng Yên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc chính người bệnh tâm thần phân liệt tại bệnh viện, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

90
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Tâm Thần Phân Liệt Hướng Dẫn Chi Tiết

Tâm thần phân liệt là một bệnh tâm thần nặng, mãn tính và hay tái phát. Bệnh gây rối loạn sâu sắc đời sống cá nhân và gia đình. Tỷ lệ mắc bệnh trên thế giới dao động từ 0,6% đến 1,2% dân số. Tại Việt Nam, con số này ước tính khoảng 0,47%. Bệnh không chỉ khó điều trị do đặc điểm bệnh lý mà còn do hành vi nguy hiểm của người bệnh đối với bản thân và người xung quanh. Gánh nặng chăm sóc (GNCS) người bệnh tâm thần phân liệt là một vấn đề xã hội cần được quan tâm. Khoảng 40-80% bệnh nhân tâm thần phân liệt sống cùng gia đình và phụ thuộc vào sự hỗ trợ về thể chất và tinh thần. Hành vi của bệnh nhân tạo ra nhu cầu chăm sóc phức tạp, gây ra gánh nặng lớn cho người thân, bao gồm cả gánh nặng khách quan và chủ quan. GNCS tác động lớn đến chất lượng cuộc sống của người chăm sóc.

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Tâm Thần Phân Liệt Số Liệu Thống Kê

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 450 triệu người trên toàn cầu đang phải đối mặt với các vấn đề tâm thần. Liên đoàn Tâm thần Thế giới ước tính có khoảng 26 triệu người mắc tâm thần phân liệt vào năm 2014. Tại Việt Nam, nghiên cứu dịch tễ học về tâm thần phân liệt vẫn là một vấn đề cấp thiết. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần. Theo khảo sát năm 2002, tỷ lệ bệnh tâm thần phân liệt là 0.3-0.5% dân số. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn nữ giới khoảng 1,4 lần, mặc dù một số nghiên cứu dịch tễ học không ghi nhận sự khác biệt đáng kể.

1.2. Nguyên Nhân Triệu Chứng Của Bệnh Tâm Thần Phân Liệt

Các quan niệm về nguyên nhân sinh bệnh tâm thần phân liệt rất đa dạng. Hiện chưa có giả thuyết nào giải thích đầy đủ nguyên nhân chính xác. Đa số chuyên gia chấp nhận rằng đây là một bệnh có nhiều thể lâm sàng khác nhau. Các yếu tố có thể liên quan bao gồm di truyền, sinh học và môi trường tâm lý xã hội. Triệu chứng của bệnh khác nhau ở mỗi giai đoạn. Giai đoạn khởi phát thường khó nhận biết, người bệnh giảm sút khả năng học tập, công tác và có cảm giác xa lánh, cô lập. Giai đoạn toàn phát biểu hiện qua các hoang tưởng, ảo giác và rối loạn cảm xúc, hành vi. Giai đoạn ổn định và di chứng cho thấy sự suy giảm dần các chức năng tâm thần.

II. Gánh Nặng Chăm Sóc GNCS Người Bệnh Thách Thức Thực Trạng

Gánh nặng chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt là một vấn đề phức tạp, ảnh hưởng đến cả người bệnh và người chăm sóc. Gánh nặng này bao gồm cả gánh nặng khách quan (tài chính, thời gian) và gánh nặng chủ quan (cảm xúc, tâm lý). Người chăm sóc thường phải đối mặt với nhiều khó khăn như thiếu kiến thức, kỹ năng chăm sóc, áp lực xã hội và tài chính. Nghiên cứu cho thấy GNCS có liên quan đến nhiều yếu tố như đặc điểm bệnh tật, yếu tố lâm sàng, nhân khẩu học và tâm lý xã hội. Việc hiểu rõ thực trạng GNCS là cần thiết để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp cho người chăm sóc và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

2.1. Các Loại Gánh Nặng Chăm Sóc Cách Đo Lường

Gánh nặng chăm sóc được chia thành hai loại chính: gánh nặng khách quan và gánh nặng chủ quan. Gánh nặng khách quan đề cập đến những khó khăn thực tế mà người chăm sóc phải đối mặt, chẳng hạn như chi phí tài chính, thời gian dành cho việc chăm sóc, và ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống cá nhân. Gánh nặng chủ quan liên quan đến cảm xúc và tâm lý của người chăm sóc, bao gồm cảm giác căng thẳng, mệt mỏi, lo lắng, và cô đơn. Các công cụ đo lường GNCS, chẳng hạn như Zarit Burden Interview (ZBI), được sử dụng để đánh giá mức độ gánh nặng mà người chăm sóc phải chịu.

2.2. Ảnh Hưởng Của Gánh Nặng Chăm Sóc Đến Người Chăm Sóc

Gánh nặng chăm sóc có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người chăm sóc. Họ có thể gặp các vấn đề về sức khỏe như mất ngủ, đau đầu, mệt mỏi, và các bệnh mãn tính. Về mặt tinh thần, người chăm sóc có thể trải qua các cảm xúc tiêu cực như căng thẳng, lo âu, trầm cảm, và cảm giác cô đơn. Áp lực tài chính cũng là một vấn đề lớn đối với nhiều gia đình, đặc biệt là những gia đình có thu nhập thấp. Ngoài ra, người chăm sóc có thể phải hy sinh sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội và thời gian dành cho bản thân.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Gánh Nặng Chăm Sóc Tại Hưng Yên

Nghiên cứu về gánh nặng chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt tại Bệnh viện Tâm thần Kinh Hưng Yên sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang kết hợp định tính và định lượng. Đối tượng nghiên cứu là 95 người chăm sóc chính của bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị nội trú từ tháng 1/2020 đến hết tháng 3/2020. Nghiên cứu nhằm mô tả thực trạng gánh nặng và phân tích các yếu tố liên quan. Công cụ thu thập số liệu bao gồm bộ câu hỏi phỏng vấn dựa trên thang đo ZBI và phỏng vấn sâu người chăm sóc. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề GNCS tại địa phương.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Đối tượng nghiên cứu là người chăm sóc chính (NCSC) của người bệnh tâm thần phân liệt (NB) đang điều trị nội trú tại Bệnh viện Tâm thần Kinh Hưng Yên trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2020. Tiêu chí lựa chọn NCSC bao gồm là thành viên trong gia đình, sống cùng NB và chịu trách nhiệm chính trong việc chăm sóc NB. Tổng cộng có 95 NCSC tham gia nghiên cứu.

3.2. Công Cụ Thu Thập Dữ Liệu Quy Trình Thực Hiện

Công cụ thu thập dữ liệu bao gồm: Bảng câu hỏi phỏng vấn NCSC dựa trên thang đo Zarit Burden Interview (ZBI) để đánh giá mức độ gánh nặng chăm sóc. Phỏng vấn sâu NCSC để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm chăm sóc, khó khăn gặp phải và nhu cầu hỗ trợ. Quy trình thực hiện bao gồm: xin phép từ Ban Giám đốc Bệnh viện, giải thích mục đích và phương pháp nghiên cứu cho NCSC, thu thập thông tin thông qua phỏng vấn và điền bảng câu hỏi, và đảm bảo tính bảo mật thông tin của NCSC.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mức Độ GNCS Tại Bệnh Viện Hưng Yên

Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm trung bình gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc chính là ZBI = 54,03 ± 14,29, cho thấy mức độ gánh nặng nghiêm trọng. Tỷ lệ người chăm sóc có mức độ gánh nặng nghiêm trọng chiếm cao nhất (51,6%), tiếp theo là rất nghiêm trọng (33,7%). Sự khác biệt về gánh nặng chăm sóc giữa các nhóm tuổi có ý nghĩa thống kê (p<0,05), với nhóm trên 60 tuổi có điểm trung bình cao nhất. Các yếu tố liên quan đến gánh nặng chăm sóc bao gồm tình trạng hôn nhân, trình độ văn hóa, số lần tái phát bệnh, thể bệnh, bệnh lý kèm theo và khả năng làm việc của người bệnh; tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân và bệnh lý kèm theo của người chăm sóc chính.

4.1. Phân Tích Mức Độ Nghiêm Trọng Của Gánh Nặng Chăm Sóc

Phân tích cho thấy phần lớn người chăm sóc chính (NCSC) trải qua mức độ gánh nặng chăm sóc (GNCS) nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng. Điểm trung bình ZBI là 54,03 ± 14,29, cho thấy mức độ GNCS đáng kể. Tỷ lệ NCSC có mức độ GNCS nghiêm trọng là 51,6%, trong khi tỷ lệ NCSC có mức độ GNCS rất nghiêm trọng là 33,7%. Chỉ có một tỷ lệ nhỏ NCSC (2,1%) báo cáo mức độ GNCS nhẹ hoặc không có.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến GNCS Thống Kê Phân Tích

Nghiên cứu xác định một số yếu tố liên quan đến GNCS của NCSC. Về phía người bệnh (NB), các yếu tố bao gồm tình trạng hôn nhân, trình độ văn hóa, số lần tái phát bệnh, thể bệnh, bệnh lý kèm theo và khả năng làm việc. Về phía NCSC, các yếu tố bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân và bệnh lý kèm theo. Phân tích thống kê cho thấy mối tương quan có ý nghĩa giữa các yếu tố này và mức độ GNCS.

V. Bàn Luận Về Gánh Nặng Giải Pháp Hỗ Trợ Người Chăm Sóc

Thực trạng gánh nặng chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt điều trị nội trú ở mức nghiêm trọng đòi hỏi sự quan tâm và hỗ trợ từ cộng đồng và hệ thống y tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến gánh nặng chăm sóc cần được xem xét để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Cần có các biện pháp hỗ trợ người chăm sóc về mặt tinh thần, tài chính và kiến thức, kỹ năng chăm sóc. Sự phối hợp giữa gia đình, bệnh viện và cộng đồng là yếu tố quan trọng để giảm thiểu gánh nặng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cả người bệnh và người chăm sóc. Cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể.

5.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Giảm Gánh Nặng Cho Người Chăm Sóc

Để giảm gánh nặng chăm sóc (GNCS) cho người chăm sóc chính (NCSC) người bệnh tâm thần phân liệt, có thể đề xuất các giải pháp sau: Cung cấp thông tin và giáo dục về bệnh tâm thần phân liệt và cách chăm sóc NB cho NCSC. Tổ chức các nhóm hỗ trợ cho NCSC để chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và giảm cảm giác cô đơn. Cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý cho NCSC để giúp họ đối phó với căng thẳng và các vấn đề tâm lý. Hỗ trợ tài chính cho các gia đình có người bệnh tâm thần phân liệt.

5.2. Vai Trò Của Bệnh Viện Và Cộng Đồng Trong Hỗ Trợ GNCS

Bệnh viện và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giảm gánh nặng chăm sóc (GNCS). Bệnh viện có thể cung cấp dịch vụ điều trị và chăm sóc toàn diện cho người bệnh, đồng thời cung cấp thông tin và giáo dục cho người chăm sóc. Cộng đồng có thể tổ chức các hoạt động hỗ trợ, chẳng hạn như các nhóm hỗ trợ, câu lạc bộ, và các chương trình can thiệp sớm. Sự phối hợp giữa bệnh viện, cộng đồng và gia đình là rất cần thiết để đảm bảo rằng người bệnh nhận được sự chăm sóc tốt nhất và người chăm sóc được hỗ trợ đầy đủ.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Tâm Thần Phân Liệt

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ thực trạng gánh nặng chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt tại Bệnh viện Tâm thần Kinh Hưng Yên. Mức độ gánh nặng nghiêm trọng cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp và hỗ trợ hiệu quả. Các yếu tố liên quan đến gánh nặng chăm sóc cần được nghiên cứu sâu hơn để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp với từng đối tượng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về gánh nặng chăm sóc và các yếu tố ảnh hưởng để có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn. Cần đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng gánh nặng chăm sóc (GNCS) người bệnh tâm thần phân liệt (TTPL) tại Bệnh viện Tâm thần Kinh Hưng Yên ở mức độ nghiêm trọng. Các yếu tố liên quan đến GNCS bao gồm tình trạng hôn nhân, trình độ văn hóa, số lần tái phát bệnh, thể bệnh, bệnh lý kèm theo và khả năng làm việc của NB; tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân và bệnh lý kèm theo của người chăm sóc chính (NCSC). Cần có các biện pháp hỗ trợ hiệu quả cho NCSC để giảm GNCS.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Khuyến Nghị Chính Sách

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp giảm GNCS cho NCSC người bệnh TTPL. Các nghiên cứu định tính cũng có thể được thực hiện để hiểu sâu hơn về kinh nghiệm và nhu cầu của NCSC. Về mặt chính sách, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, tư vấn tâm lý và đào tạo kỹ năng chăm sóc cho NCSC. Cần tăng cường sự phối hợp giữa bệnh viện, cộng đồng và gia đình trong việc chăm sóc người bệnh TTPL.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc chính người bệnh tâm thần phân liệt tại bệnh viện tâm thần kinh hưng yên năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh Tâm thần phân liệt 1. Khái niệm Tâm thần phân liệt là một bệnh loạn thần nặng, tiến triển từ từ có khuynh hướng trở thành mãn tính, căn nguyên chưa rõ, nhân cách của người bệnh bị biến đổi theo kiểu phân liệt, người bệnh tách dần ra khỏi cuộc sống bên ngoài, thu dần vào thế giới bên trong, làm cho tình cảm của người bệnh trở lên khô lạnh, học tập và làm việc sút kém, không muốn tiếp xúc với mọi người xung quanh [4]. Bệnh Tâm thần phân liệt chiếm tỷ lệ khoảng 0,3 - 0,5% dân số [7].

Dịch tễ học về bệnh Tâm thần phân liệt Tổ chức Y tế Thế giới (2013), khoảng 450 triệu mọi người đang đối phó với bệnh Tâm thần trên toàn cầu [20]. Theo Liên đoàn Tâm thần thế giới, tính tới năm 2014, thế giới có khoảng 26 triệu người bệnh Tâm thần phân liệt [51]. Theo Nguyễn Văn Siêm trong: “Nghiên cứu dịch tễ học bệnh Tâm thần phân liệt trong cộng đồng” đã nhận định dịch tễ học bệnh Tâm thần phân liệt vẫn là một vấn đề thời sự của Tâm thần học trên thế giới cũng như ở Việt Nam [14]. - Về tỷ lệ mắc bệnh: Tỷ lệ bệnh TTPL có xu hướng ngày càng tăng dần.

Theo khảo sát của ngành Tâm thần học Việt Nam (2002) trên 67.380 dân ở các vùng dân cư khác nhau, tỉ lệ bệnh Tâm thần phân liệt là 0. - Về tuổi khởi phát bệnh: Bệnh thường phát sinh ở lứa tuổi 18-40 tuổi [7], [18]. Thông thường là 20-28 tuổi đối với nam và 26-32 tuổi đối với nữ [10]. - Về giới tính: Tỉ lệ mắc bệnh TTPL ở nam giới cao hơn so 1,4 lần so với nữ giới [10].

Tuy nhiên các nghiên cứu dịch tễ học về mối tương quan giữa 2 giới của bệnh TTPL không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [33], [42]. - Về tiền sử gia đình: yếu tố di truyền có mối liên quan nhất định đến bệnh download by : skknchat@gmail.2020 5 Tâm thần phân liệt, người ta gặp đến 30 - 40% ở con cái nếu cả bố và mẹ bị bệnh Tâm thần phân liệt. Nguyên nhân Các quan niệm về bệnh sinh bệnh TTPL rất khác nhau, cho đến nay chưa có một giả thuyết nào có thể giải thích rõ được nguyên nhân chính của bệnh. Đa số các nhà tâm thần học trên thế giới chấp nhận cho rằng đây là một loại bệnh có nhiều thể lâm sàng khác nhau, còn về nguyên nhân có một số quan điểm như: do di truyền, nguyên nhân sinh học, môi trường tâm lý xã hội [4].

Triệu chứng Triệu chứng bệnh Tâm thần phân liệt khác nhau ở mỗi giai đoạn [11] 1. Giai đoạn khởi phát: - Các biểu hiện tiến triển từ từ, lúc đầu khó nhận biết. - Người bệnh ngày càng giảm sút khả năng học tập và công tác, đầu óc mù mờ khó suy nghĩ, cảm giác lạnh nhạt dần, khó thích ứng với ngoại cảnh, giảm dần các thích thú trước đây. - Một số người biểu hiện trang thái giống suy nhược thần kinh, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ, khó tiếp thu cái mới, bồn chồn lo lắng, dễ nổi cáu.

- Cảm giác bị động tăng dần, thấy như mình đuối sức trước cuộc sống, một số người bệnh quan tâm nhiều đến các thế lực siêu nhiên. Một số người trở nên say sưa đọc các loại sách triết học, lý luận viển vông không phù hợp với thực tiễn 1. Giai đoạn toàn phát: - Có nhiều thể bệnh Tâm thần phân liệt, nhưng tất cả các thể đều có một số nét đặc chưng: + Tư duy: - Thường có các hoang tưởng: tự cao, bị hại, bị từ chối…Hoang tưởng tự cao: người bệnh nghĩ mình có mình có thể làm được những việc mà người bình thường không làm được như có thể chữa khỏi mọi loại bệnh, là nhà bác học uyên bác. Hoang tưởng bị hại: là hoang tưởng mà người bệnh nghĩ có người âm mưu hại người bệnh, người đó có thể là hàng xóm, người thân trong gia đình người bệnh.

download by : skknchat@gmail.2020 6 Hoang tưởng bị từ chối: người bệnh nghĩ có một thế lực vô hình nào đó đang kiểm soát và chi phối mọi suy nghĩ và hành động của người bệnh. Từ đó người bệnh có những phản ứng: lời nói và hành động không liên quan, khó hiểu, bịa từ mới, có lúc không nói, không muốn ăn cơm cùng gia đình hoặc bỏ ăn… + Tri giác: - Thường là các ảo giác: Nghe tiếng nói hoặc nhìn thấy những điều mà trong thực tế không có (như người bệnh nghe thấy tiếng người chỉ trích hoặc ra lệnh cho người bệnh). - Có lúc có cảm giác lạ trong cơ thể (có cảm giác như dòng điện chạy trong người, có con giun bò trong bụng…). + Cảm xúc: - Cảm xúc không phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

- Cảm xúc cùn mòn: Không thể hiện cảm xúc trước mọi hoàn cảnh. + Hành vi: - Hành vi dị kỳ, không lường trước được. - Có các rối loạn hoạt động hàng ngày như ăn uống, vệ sinh (vệ sinh cơ thể kém, không vệ sinh khi ăn uống…). Giai đoạn ổn định: Các triệu chứng hoang tưởng, ảo giác… giảm dần.

Giai đoạn di chứng: Hành vi ngày càng kỳ dị, giảm dần các hoạt động có ý chí, chức năng sống ngày càng hạn chế 1. Tái phát: - Rối loạn giấc ngủ. - Thay đổi hành vi và cách sinh hoạt. - Thu mình, mất hứng thu trong công việc và các hoạt động giải trí.

- Quan tâm đến các vấn đề kỳ lạ. - Thay đổi tính tình: dễ cáu gắt, đa nghi, lo lắng… - Giảm khả năng tập trung và đưa ra quyết định. download by : skknchat@gmail. Chẩn đoán bệnh Tâm thần phân liệt Theo quyết định số 4293/QĐ-BYT ngày 19 tháng 9 năm 2019 của Bộ Y tế “về việc ban hành tài liệu hướng dẫn chẩn đoán, kết luận giám định pháp y tâm thần đối với 70 bệnh/rối loạn tâm thần và hành vi thường gặp” [5] và theo quyết định số 2058/QĐ-BYT ngày 14 tháng 5 năm 2020 của Bộ Y tế về Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số rối loạn tâm thần thường gặp [7], để chẩn đoán bệnh Tâm thần phân liệt cần dựa các tiêu chuẩn sau: Tiêu chuẩn chẩn đoán theo ICD-10 1- Tư duy vang thành tiếng, tư duy bị áp đặt hay bị đánh cắp và tư duy bị phát thanh; 2- Các hoang tưởng bị kiểm tra, bị chi phối hay bị động có liên quan rõ rệt đến vận động thân thể hay các chi hoặc có liên quan đến những ý nghĩ, hành vi hay cảm giác đặc biệt; Tri giác hoang tưởng; 3- Các ảo thanh bình luận thường xuyên về hành vi của người bệnh hay thảo luận với nhau về người bệnh hoặc các loại ảo thanh khác xuất phát từ một bộ phận nào đó của thân thể; 4- Các loại hoang tưởng dai dẳng khác không thích hợp về mặt văn hóa và hoàn toàn không thể có được như tính đồng nhất về tôn giáo hay chính trị hoặc những khả năng và quyền lực siêu nhân (thí dụ: có khả năng điều khiển thời tiết, hoặc đang tiếp xúc với những người của thế giới khác); 5- Ảo giác dai dẳng bất cứ loại nào, có khi kèm theo hoang tưởng thoáng qua hay chưa hoàn chỉnh, không có nội dung cảm xúc rõ ràng hoặc kèm theo ý tưởng quá dai dẳng hoặc xuất hiện hàng ngày trong nhiều tuần hay nhiều tháng; 6- Tư duy gián đoạn hay thêm từ khi nói, đưa đến tư duy không liên quan hay lời nói không thích hợp hay ngôn ngữ bịa đặt; 7- Tác phong căng trương lực như kích động, giữ nguyên dáng hay uốn sáp, phủ định, không nói, hay sững sờ; 8- Các triệu chứng âm tính như vô cảm rõ rệt, ngôn ngữ nghèo nàn, các đáp ứng cảm xúc cùn mòn hay không thích hợp thường đưa đến cách ly xã hội hay giảm download by : skknchat@gmail.2020 8 sút hiệu suất lao động xã hội; phải rõ ràng là các triệu chứng trên không do trầm cảm hay thuốc An thần kinh gây ra; 9- Biến đổi thường xuyên và có ý nghĩa về chất lượng toàn diện của tập tính tác nhân biểu hiện như là mất thích thú, thiếu mục đích, lười nhác, thái độ mê mải suy nghĩ về bản thân và cách ly xã hội.

Các thể lâm sàng bệnh Tâm thần phân liệt Theo ICD - 10 bệnh Tâm thần phân liệt có các thể sau: Tâm thần phân liệt thể Paranoid; Tâm thần phân liệt thể Thanh xuân; Tâm thần phân liệt thể Căng trương lực; Tâm thần phân liệt thể Không biệt định; Tâm thần phân liệt thể Trầm cảm sau phân liệt; Tâm thần phân liệt thể Di chứng và Tâm thần phân liệt thể Đơn thuần. Tâm thần phân liệt thể Paranoid F20.0 Là thể bệnh thường gặp nhất, triệu chứng nổi bật là các hoang tưởng và ảo giác. Cảm xúc ít cùn mòn hơn các thể khác, nhưng thường gặp cảm xúc không thích hợp như: cáu gắt, giận dữ, sợ hãi và ghi nghờ. Ở thể này các triệu chứng âm tính thường xuất hiện muộn và không sâu sắc.

Tâm thần phân liệt thể Thanh xuân F20.1 Thể bệnh này thường xuất hiện ở lứa tuổi trẻ từ 15 – 25 tuổi, nổi bật là hội chứng kích động thanh xuân biểu hiện chủ yếu là rối loạn hành vi như: hành vi lố lăng, si dại hoặc cảm xúc hời hợt và lúc khóc lúc cười hoặc hát và nói trêu chọc những người xung quanh. Tư duy không liên quan, rời rạc, đặt ra chữ mới và giả giọng địa phương. Hành vi tác phong điệu bộ, nhăn mặt, nheo mắt, quậy phá. Có thể có hoang tưởng, ảo giác thoáng qua và rời rạc.

Tâm thần phân liệt thể Căng trương lực F20.2 Thể bệnh này thường xuất hiện đột ngột và cấp tính, giai đoạn đầu thay đổi tính tình, ít ói, ít hoạt động. Người bệnh cũng bất ngờ chuyển sang bất động, sững sờ, cứng như gỗ, chống đối không nói và không ăn. Dáng điệu và tư thế không tự nhiên có thể duy trì trong một thời gian dài. download by : skknchat@gmail.

Tâm thần phân liệt thể Không biệt định F20.3 Bao gồm các trạng thái đáp ứng các tiêu chuẩn chung của bệnh TTPL, nhưng không tương ứng với bất cứ thể nào đã mô tả ở trên. Biểu hiện lâm sàng không đặc trưng cho một thể bệnh nào rõ rệt. Tâm thần phân liệt thể Trầm cảm sau phân liệt F20.4 Trạng thái trầm cảm kéo dài xuất hiện sau một quá trình phân liệt, một số triệu chứng phân liệt vẫn tồn tại nhưng không còn chiếm ưu thế, các triệu chứng dương tính mờ nhạt, các triệu chứn âm tính vẫn còn tồn tại. Trạng thái trầm cảm sau phân liệt thường đáp ứng kém với các thuốc chống trầm cảm và nguy cơ tự sát cao.

Tâm thần phân liệt thể Di chứng F20.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Gánh Nặng Chăm Sóc Người Bệnh Tâm Thần Phân Liệt Tại Bệnh Viện Tâm Thần Kinh Hưng Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và gánh nặng mà gia đình và nhân viên y tế phải đối mặt khi chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt. Tài liệu không chỉ nêu rõ tình trạng hiện tại của việc chăm sóc mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và giảm bớt áp lực cho người chăm sóc. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức tổ chức chăm sóc, cũng như những lợi ích của việc nâng cao nhận thức và hỗ trợ cho cả bệnh nhân lẫn gia đình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăm sóc sức khỏe, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng chăm sóc trẻ em trong gia đình nông thôn ở huyện Vũ Thư tỉnh Thái Bình, nơi đề cập đến những thách thức trong việc chăm sóc trẻ em tại các vùng nông thôn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ USSH chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi ở nông thôn Việt Nam hiện nay và hoạt động của công tác xã hội nghiên cứu tại xã Quỳnh Bá, Quỳnh Lưu, Nghệ An cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, một vấn đề không kém phần quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của công tác chăm sóc sức khỏe trong cộng đồng.