Final examination đề tài nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu sonar

Báo cáo nghiệm thu đề tài: Ứng dụng mô hình máy học phân loại tín hiệu sonar. Tìm hiểu phương pháp & kết quả nghiên cứu. Tối ưu hiệu quả xử lý tín hiệu.

Chuyên ngành

Khoa học Dữ liệu Nâng cao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Lí Do Chọn Đề Tài

1.1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu

1.1.2. Đối Tượng Nghiên Cứu

1.1.3. Phương Pháp Thực Hiện

1.1.4. Ý Nghĩa, Đóng Góp

1.2. Phân Lớp Dữ Liệu Là Gì?

1.2.1. Khái Niệm Phân Lớp Dữ Liệu

1.2.2. Quy Trình Phân Lớp Dữ Liệu

1.3. Khái Niệm Và Phân Loại Sonar

1.3.1. Khái Niệm Và Phân Loại Sonar

1.3.2. Ứng Dụng Của Hệ Thống Sonar

1.4. Các Phương Pháp Phân Lớp Dữ Liệu

1.4.1. Một Số Phương Pháp Phân Lớp Dữ Liệu Sử Dụng Trong Bài Báo Cáo

1.5. Chỉ số đánh giá

2. CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Định Nghĩa Vấn Đề

2.2. Phân Tích Khám Phá Dữ Liệu (EDA)

2.2.1. Thống kê mô tả

2.2.2. Visualize Data

2.3. Các chiến lược Pre-Processing

3. CHƯƠNG 3: THÍ NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

3.1. Môi trường nghiên cứu

3.2. Tiến hành nghiên cứu

3.2.1. Đánh Giá Thuật Toán: Cơ Sở

3.2.2. Đánh Giá Thuật Toán: Chuẩn Hóa Dữ Liệu

3.2.3. Đánh Giá Dựa Trên Các Chỉ Số Phổ Biến Trong Bài Toán Phân Loại

3.3. Kết luận mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phân loại tín hiệu sonar bằng học máy

Đề tài nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu sonar là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học dữ liệu và an ninh quốc phòng. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có khả năng phân biệt chính xác các đối tượng dưới nước, chẳng hạn như mìn (kim loại) và đá, dựa trên tín hiệu âm thanh phản xạ. Tầm quan trọng của nghiên cứu này thể hiện rõ trong bối cảnh an ninh biển ngày càng phức tạp, nơi việc nhận dạng đối tượng dưới nước nhanh chóng và chính xác có thể quyết định sự an toàn của các tuyến hàng hải và hoạt động quân sự. Luận văn tốt nghiệp hay các công trình nghiên cứu khoa học về chủ đề này thường tập trung vào việc so sánh và tối ưu hóa các thuật toán máy học khác nhau để đạt được hiệu suất cao nhất. Nền tảng của nghiên cứu này là việc xử lý tín hiệu âm thanh dưới nước (acoustic signal processing), một dạng dữ liệu phức tạp, nhiễu và đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu để trích xuất thông tin hữu ích. Các mô hình học máy (machine learning) cung cấp một giải pháp mạnh mẽ, cho phép tự động học các mẫu phức tạp từ dữ liệu mà không cần lập trình các quy tắc một cách tường minh. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của bộ dữ liệu huấn luyện và quy trình xử lý dữ liệu được áp dụng.

1.1. Tầm quan trọng của nhận dạng đối tượng dưới nước

Việc nhận dạng đối tượng dưới nước là một nhiệm vụ cốt lõi trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Trong quân sự, khả năng phân biệt giữa mìn hải quân và các vật thể vô hại như đá là yếu tố sống còn, giúp bảo vệ các hạm đội và đảm bảo an toàn cho các hoạt động tuần tra. Ngoài ra, công nghệ này còn được ứng dụng trong khảo sát địa chất đáy biển, tìm kiếm tài nguyên khoáng sản, kiểm tra các công trình ngầm như đường ống dẫn dầu, và nghiên cứu hải dương học. Các sonar targets có thể rất đa dạng, từ tàu ngầm, phương tiện tự hành dưới nước (UUV) cho đến các sinh vật biển. Việc áp dụng học máy giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác của quá trình này, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các chuyên gia phân tích con người, vốn đòi hỏi nhiều thời gian và kinh nghiệm. Một hệ thống phân loại hiệu quả sẽ đóng góp trực tiếp vào việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia trên biển.

1.2. Giới thiệu bộ dữ liệu Sonar UCI Mines vs Rocks

Nền tảng cho đề tài nghiên cứu này là bộ dữ liệu Sonar UCI, còn được biết đến với tên gọi Mines vs Rocks dataset. Đây là một bộ dữ liệu kinh điển trong lĩnh vực machine learning. Bộ dữ liệu này bao gồm 208 mẫu tín hiệu sonar, trong đó 111 mẫu được phản xạ từ một hình trụ kim loại (tượng trưng cho mìn) và 97 mẫu phản xạ từ một tảng đá có hình dạng tương tự. Mỗi mẫu được biểu diễn dưới dạng một vector gồm 60 giá trị số thực. Mỗi giá trị này đại diện cho năng lượng của tín hiệu trong một dải tần số cụ thể, được tích hợp qua một khoảng thời gian nhất định. Đặc điểm của bộ dữ liệu này là một bài toán phân loại nhị phân (binary classification) điển hình: mục tiêu là gán nhãn 'M' (Mine) hoặc 'R' (Rock) cho mỗi mẫu tín hiệu. Dữ liệu này được Gorman và Sejnowski thu thập vào năm 1988, đặt nền móng cho nhiều nghiên cứu sau này về ứng dụng mạng nơ-ron và các thuật toán khác trong xử lý tín hiệu.

II. Thách thức cốt lõi trong phân loại tín hiệu sonar và EDA

Phân loại tín hiệu sonar đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Tín hiệu âm thanh khi lan truyền dưới nước bị ảnh hưởng mạnh bởi môi trường, gây ra nhiễu, suy hao và biến dạng. Điều này làm cho các đặc trưng của tín hiệu trở nên không ổn định và khó phân biệt. Hơn nữa, sự tương đồng về hình dạng giữa các đối tượng (ví dụ, mìn hình trụ và đá hình trụ) có thể tạo ra các tín hiệu phản xạ rất giống nhau. Để giải quyết những vấn đề này, quá trình Phân tích Khám phá Dữ liệu (EDA) và tiền xử lý dữ liệu đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. EDA giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc dữ liệu, phân phối của các đặc trưng, và mối tương quan giữa chúng. Thông qua các kỹ thuật trực quan hóa như biểu đồ histogram, biểu đồ hộp và ma trận tương quan, các nhà nghiên cứu có thể xác định được các đặc điểm bất thường, các điểm ngoại lai (outliers) và sự mất cân bằng giữa các lớp. Các bước như chuẩn hóa dữ liệu, loại bỏ nhiễu bằng các bộ lọc, và trích xuất đặc trưng (feature extraction) là không thể thiếu để chuẩn bị một bộ dữ liệu sạch và tối ưu cho việc huấn luyện mô hình máy học.

2.1. Vai trò của tiền xử lý dữ liệu trong mô hình học máy

Quá trình tiền xử lý dữ liệu (data preprocessing) là bước nền tảng quyết định đến hiệu suất của mô hình. Trong bài toán phân loại tín hiệu sonar, dữ liệu thô thường chứa nhiễu và các biến động không mong muốn. Các kỹ thuật làm trơn dữ liệu như Simple Moving Average (SMA) hoặc Multi-level Moving Average được áp dụng để loại bỏ các đỉnh nhiễu và làm nổi bật xu hướng chính của tín hiệu. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa (Standardization) hoặc quy chuẩn (Normalization) các đặc trưng về cùng một thang đo là cần thiết, vì nhiều thuật toán máy học như máy vector hỗ trợ (SVM) hay hồi quy logistic rất nhạy cảm với sự khác biệt về độ lớn của các biến đầu vào. Việc xử lý các giá trị ngoại lai cũng rất quan trọng, vì chúng có thể làm sai lệch quá trình huấn luyện và dẫn đến một mô hình kém tổng quát hóa. Một quy trình tiền xử lý tốt sẽ giúp mô hình hội tụ nhanh hơn và đạt độ chính xác (accuracy) cao hơn.

2.2. Kỹ thuật trích xuất đặc trưng và giảm chiều dữ liệu

Với 60 đặc trưng đầu vào, bộ dữ liệu Sonar có thể gặp phải "lời nguyền chiều dữ liệu" (curse of dimensionality), nơi các mô hình có thể bị overfitting do không gian đặc trưng quá lớn so với số lượng mẫu. Do đó, trích xuất đặc trưng và giảm chiều dữ liệu là các kỹ thuật hữu ích. Phân tích thành phần chính (PCA) là một trong những phương pháp phổ biến nhất để giảm số chiều của dữ liệu trong khi vẫn giữ lại phần lớn thông tin quan trọng. PCA tìm ra các thành phần chính, là những tổ hợp tuyến tính của các đặc trưng ban đầu, giải thích cho phần lớn sự biến thiên trong dữ liệu. Bằng cách chọn một số ít thành phần chính hàng đầu, ta có thể tạo ra một bộ dữ liệu mới có số chiều nhỏ hơn, giúp giảm độ phức tạp tính toán và cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình. Các kỹ thuật khác như Linear Discriminant Analysis (LDA) cũng có thể được sử dụng, đặc biệt là khi mục tiêu là tối đa hóa sự tách biệt giữa các lớp.

III. Top thuật toán máy học cho phân loại tín hiệu sonar

Việc lựa chọn thuật toán phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống phân loại hiệu quả. Trong nghiên cứu khoa học này, một loạt các thuật toán máy học thuộc nhiều họ mô hình khác nhau đã được xem xét và đánh giá. Các thuật toán này bao gồm cả những mô hình kinh điển và các phương pháp học máy hiện đại. Sự đa dạng này cho phép so sánh toàn diện và tìm ra giải pháp tối ưu cho bài toán phân loại nhị phân trên bộ dữ liệu Sonar. Các mô hình như k-nearest neighbors (k-NN) dựa trên khoảng cách, máy vector hỗ trợ (SVM) tìm kiếm siêu phẳng phân cách tối ưu, và các mô hình dựa trên cây như cây quyết định (decision tree) và Random Forest đều được triển khai. Bên cạnh đó, các phương pháp học sâu (deep learning) như mạng neural nhân tạo (ANN), cụ thể là Multilayer Perceptron (MLP), cũng được đưa vào thử nghiệm, hứa hẹn khả năng học các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp trong dữ liệu. Mỗi thuật toán có những ưu và nhược điểm riêng, và hiệu suất của chúng phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu sau khi đã qua tiền xử lý.

3.1. So sánh SVM k NN và các mô hình cây quyết định

Ba họ mô hình này đại diện cho các cách tiếp cận khác nhau. Máy vector hỗ trợ (SVM) hoạt động bằng cách tìm một siêu phẳng trong không gian nhiều chiều để phân tách tốt nhất hai lớp dữ liệu (Mìn và Đá). SVM đặc biệt mạnh mẽ trong không gian đặc trưng cao và có thể xử lý các mối quan hệ phi tuyến tính thông qua kỹ thuật kernel. Thuật toán k-nearest neighbors (k-NN) là một phương pháp đơn giản hơn, phân loại một điểm dữ liệu mới dựa trên nhãn của 'k' điểm lân cận gần nhất trong tập huấn luyện. Ngược lại, cây quyết định xây dựng một mô hình dạng cây gồm các quy tắc 'if-then' để đưa ra dự đoán. Để cải thiện hiệu suất và tránh overfitting, các phương pháp học tập hợp (ensemble learning) như Random Forest được sử dụng. Random Forest xây dựng nhiều cây quyết định trên các mẫu con ngẫu nhiên của dữ liệu và tổng hợp kết quả của chúng để đưa ra dự đoán cuối cùng, thường mang lại độ chính xác và ổn định cao hơn.

3.2. Áp dụng mạng neural nhân tạo ANN và học sâu

Các mô hình học sâu (deep learning), đặc biệt là mạng neural nhân tạo (ANN), đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong nhiều bài toán nhận dạng mẫu phức tạp. Trong nghiên cứu này, mô hình Multilayer Perceptron (MLP) được sử dụng. MLP bao gồm nhiều lớp nơ-ron liên kết với nhau: một lớp đầu vào (input layer) nhận 60 đặc trưng của tín hiệu sonar, một hoặc nhiều lớp ẩn (hidden layers) để học các biểu diễn trừu tượng, và một lớp đầu ra (output layer) đưa ra xác suất thuộc về lớp Mìn hoặc Đá. Sức mạnh của MLP nằm ở khả năng tự động học các đặc trưng phi tuyến tính phức tạp từ dữ liệu thông qua quá trình lan truyền ngược (backpropagation) và các hàm kích hoạt phi tuyến. Mặc dù các mô hình phức tạp hơn như mạng neural tích chập (CNN) thường được dùng cho dữ liệu hình ảnh, chúng cũng có tiềm năng trong việc xử lý tín hiệu sonar nếu xem chuỗi 60 giá trị năng lượng như một tín hiệu 1D.

IV. Phương pháp đánh giá mô hình phân loại nhị phân hiệu quả

Để xác định mô hình nào hoạt động tốt nhất, việc đánh giá mô hình (model evaluation) một cách khách quan và toàn diện là bắt buộc. Trong một bài toán phân loại nhị phân, chỉ sử dụng độ chính xác (accuracy) là không đủ, đặc biệt nếu bộ dữ liệu bị mất cân bằng. Một mô hình có thể đạt độ chính xác cao nhưng lại hoạt động rất tệ trong việc nhận diện lớp thiểu số. Do đó, cần sử dụng một bộ các chỉ số đánh giá đa dạng để có cái nhìn đầy đủ về hiệu suất. Ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) là công cụ cơ bản, cung cấp thông tin chi tiết về các dự đoán đúng (True Positives, True Negatives) và sai (False Positives, False Negatives). Từ ma trận này, các chỉ số quan trọng khác được tính toán, bao gồm Precision, Recall, và F1-score. Các chỉ số này giúp đo lường mức độ chính xác của các dự đoán dương tính, khả năng phát hiện tất cả các mẫu dương tính, và sự cân bằng giữa hai yếu tố này. Việc sử dụng kỹ thuật kiểm định chéo (cross-validation) cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng kết quả đánh giá là đáng tin cậy và mô hình không bị overfitting trên một tập kiểm tra cụ thể.

4.1. Phân tích độ chính xác ma trận nhầm lẫn và F1 score

Độ chính xác (accuracy) là tỷ lệ giữa số dự đoán đúng trên tổng số dự đoán. Mặc dù dễ hiểu, nó có thể gây hiểu lầm. Ma trận nhầm lẫn cung cấp một cái nhìn sâu hơn bằng cách chia nhỏ kết quả thành bốn loại: TP (dự đoán Mìn, thực tế là Mìn), TN (dự đoán Đá, thực tế là Đá), FP (dự đoán Mìn, thực tế là Đá - báo động giả), và FN (dự đoán Đá, thực tế là Mìn - bỏ sót nguy hiểm). Trong bài toán này, việc giảm thiểu FN là cực kỳ quan trọng. F1-score là trung bình điều hòa của Precision và Recall, cung cấp một chỉ số duy nhất để đo lường sự cân bằng giữa hai yếu tố này. Một điểm F1-score cao cho thấy mô hình vừa chính xác trong các dự đoán của mình, vừa không bỏ sót nhiều mẫu quan trọng.

4.2. Vai trò của Precision Recall và đường cong ROC AUC

Precision và Recall thể hiện sự đánh đổi (trade-off). Precision (Độ chuẩn xác) trả lời câu hỏi: "Trong số tất cả các đối tượng được dự đoán là Mìn, có bao nhiêu thực sự là Mìn?". Recall (Độ phủ) trả lời: "Trong số tất cả các Mìn thực tế, mô hình đã phát hiện được bao nhiêu?". Tùy thuộc vào ứng dụng, một trong hai chỉ số có thể quan trọng hơn. Ví dụ, trong dò mìn, Recall cao (tránh bỏ sót) thường được ưu tiên hơn. Đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) là một công cụ đồ thị khác để đánh giá hiệu suất. Nó biểu diễn tỷ lệ True Positive Rate (Recall) so với False Positive Rate ở các ngưỡng phân loại khác nhau. Diện tích dưới đường cong này (Area Under the Curve - AUC) là một chỉ số tổng hợp về khả năng phân biệt giữa hai lớp của mô hình. AUC càng gần 1, mô hình càng tốt.

V. Bí quyết tối ưu mô hình học máy từ kết quả thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm từ đề tài nghiên cứu đã cung cấp những thông tin giá trị về hiệu suất của các thuật toán máy học khác nhau trên bộ dữ liệu Sonar UCI. Qua quá trình đánh giá mô hình trên cả dữ liệu gốc và dữ liệu đã được chuẩn hóa, một số mô hình đã nổi lên như những ứng cử viên hàng đầu. Cụ thể, các mô hình học tập hợp như Random Forest và các mô hình mạng nơ-ron như Multilayer Perceptron (MLP) đã cho thấy hiệu suất vượt trội so với các thuật toán đơn giản hơn như Naive Bayes hay Cây quyết định. Điều này khẳng định rằng các mối quan hệ trong dữ liệu tín hiệu sonar là phức tạp và phi tuyến tính, đòi hỏi các mô hình có khả năng nắm bắt được những cấu trúc này. Một phát hiện quan trọng là việc chuẩn hóa dữ liệu đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hầu hết các thuật toán, đặc biệt là MLP và SVM, cho thấy tầm quan trọng của bước tiền xử lý dữ liệu. Dựa trên các chỉ số toàn diện như F1-scoreAUC, MLP và Random Forest được xác định là hai mô hình tốt nhất để tiếp tục tinh chỉnh và lựa chọn.

5.1. Kết quả so sánh hiệu suất các thuật toán máy học

Bảng so sánh kết quả cho thấy MLPRandom Forest liên tục dẫn đầu về các chỉ số đánh giá. MLP đạt độ chính xác (accuracy) trung bình cao nhất sau khi chuẩn hóa dữ liệu, vào khoảng 86-88%. Random Forest cũng cho kết quả rất cạnh tranh, đặc biệt là chỉ số AUC đạt tới 93%, thể hiện khả năng phân biệt lớp vượt trội. Trong khi đó, các mô hình như Logistic Regression và SVM cũng cho hiệu suất tốt (độ chính xác khoảng 85%), nhưng hơi kém ổn định hơn. Các mô hình như Naive Bayes và CART (Decision Tree) cho kết quả thấp nhất, cho thấy các giả định của chúng (ví dụ: các đặc trưng độc lập với nhau trong Naive Bayes) có thể không phù hợp với bộ dữ liệu này. Kết quả này là cơ sở vững chắc để lựa chọn mô hình cuối cùng cho ứng dụng thực tế.

5.2. Lựa chọn mô hình tối ưu MLP Multilayer Perceptron

Sau khi so sánh và tinh chỉnh siêu tham số (hyperparameter tuning), mô hình Multilayer Perceptron (MLP) đã được chọn là mô hình cuối cùng. Mặc dù Random Forest có AUC cao hơn, MLP lại vượt trội hơn một chút về các chỉ số cân bằng như F1-score và có độ chính xác tổng thể cao nhất trên tập kiểm tra. Mô hình MLP cuối cùng đạt độ chính xác khoảng 88% trên tập kiểm tra, với giá trị Precision và Recall cân bằng. Ma trận nhầm lẫn cho thấy mô hình có khả năng nhận diện đúng cả hai lớp Mìn và Đá với tỷ lệ sai sót thấp. Sự thành công của MLP cho thấy kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo, dù tương đối đơn giản, vẫn rất mạnh mẽ trong việc học các mẫu phức tạp từ dữ liệu dạng bảng (tabular data) như tín hiệu sonar, miễn là dữ liệu được tiền xử lý đúng cách.

VI. Tương lai của machine learning trong xử lý tín hiệu sonar

Nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu sonar đã mở ra nhiều hướng đi đầy hứa hẹn. Đề tài này không chỉ giải quyết một bài toán cụ thể mà còn đóng góp vào nền tảng kiến thức chung cho lĩnh vực xử lý tín hiệu và trí tuệ nhân tạo. Những kết quả đạt được, đặc biệt là với mô hình MLP, đã chứng minh tiềm năng to lớn của học máy trong việc tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội để cải tiến và phát triển. Kích thước bộ dữ liệu tương đối nhỏ vẫn là một hạn chế, có thể dẫn đến hiện tượng overfitting. Việc thu thập thêm dữ liệu hoặc sử dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (data augmentation) có thể giúp xây dựng các mô hình mạnh mẽ và tổng quát hơn. Trong tương lai, việc khám phá các kiến trúc học sâu (deep learning) tiên tiến hơn như mạng neural tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy (RNN) có thể khai thác tốt hơn các đặc trưng về thời gian và tần số của tín hiệu, hứa hẹn mang lại những đột phá mới.

6.1. Tổng kết đóng góp của đề tài nghiên cứu khoa học

Đề tài nghiên cứu khoa học này đã đóng góp trên cả phương diện lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nghiên cứu đã thực hiện một so sánh hệ thống và chi tiết về hiệu suất của 10 thuật toán máy học phổ biến trên một bộ dữ liệu chuẩn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiền xử lý dữ liệu và lựa chọn chỉ số đánh giá mô hình phù hợp. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình MLP đã được tinh chỉnh, có khả năng ứng dụng trong các hệ thống nhận dạng đối tượng dưới nước thực tế. Đây là một cơ sở quan trọng cho các khóa luận, luận văn sau này, cung cấp một quy trình chuẩn từ phân tích dữ liệu, lựa chọn mô hình đến đánh giá hiệu suất, giúp các nhà nghiên cứu kế thừa và phát triển xa hơn.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong an ninh quốc phòng

Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Việc tích hợp các mô hình học máy tiên tiến hơn như học chuyển giao (transfer learning) hay các mô hình học không giám sát để phát hiện các đối tượng bất thường chưa từng thấy là một hướng đi tiềm năng. Về ứng dụng, mô hình này có thể được tích hợp vào các hệ thống sonar trên tàu chiến, tàu ngầm hoặc các phương tiện không người lái dưới nước (UUVs). Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hỗ trợ ra quyết định thời gian thực, giúp cảnh báo sớm các mối đe dọa tiềm tàng, nâng cao hiệu quả tác chiến và đảm bảo an toàn cho các hoạt động trên biển. Sự kết hợp giữa machine learning và công nghệ sonar sẽ tiếp tục là một yếu tố then chốt trong việc duy trì ưu thế công nghệ trong lĩnh vực an ninh quốc phòng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Final examination đề tài nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu sonar

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU TONG QUAN.1 Lí Do Chọn Đề Tài. 5 S111 E1 E1 221212121 tru re 8 IV): 8:-14)‹{4)4))):00“.1 Mục Tiêu Nghiên Cứu.2 Đối Tượng Nghiên Cứu 10 1.3 Phương Pháp Thực Hiện 11 1.1 Phân Lớp Dữ Liệu Là Gì? 12 1.1 Khái Niệm Phân Lớp Dữ Liệu.2 Quy Trình Phân Lớp Dữ Liệu.2 Khái Niệm Và Phân Loại Sonar 14 1.1 Khái Niệm Và Phân Loại Sonar.3 Ứng Dụng Của Hệ Thống SOHAF.3 Các Phương Pháp Phân Lớp Dữ Liệu 17 1.1 Một Số Phương Pháp Phân Lớp Dữ Liệu Sử Dụng Trong Bài EdCc OL | 17 1.4 Chỉ số đánh giá 25 CHƯƠNG 2: VẤN ĐẺ NGHIÊN CỨU.1 Định Nghĩa Vấn ĐỀ.2 Phân Tích Khám Phá Dữ Liệu (EDA)).1 Thống kê mô tả .2 Visualize Data we Jl 2.3 Cac chién urge Pre-Processing 0. cecetecenseeeetssesesseseesensntaeeees 33 CHUONG 3: THI NGHIEM VÀ THÁO LUẬN.1 Môi trường nghiên cứu.3 Tiến hành nghiên cứu. - S221 SE1 111 112112712112111 1111 71T12 re rre 38 3.1 Đánh Giá Thuật Toán: Cơ Sở 38 3.2 Đánh Giá Thuật Toán: Chuẩn Hóa Dữ Liệu 39 3.3 Đánh Giá Dựa Trên Các Chỉ Số Phố Biến Trong Bài Toán Phân Loai.5 Kết luận mô hình.

52 2E 11112111111111711 71111121111 11112111 rrre 44 CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 5-2 22s 2E rre 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 5-51 21 S212E121121122271 1111712221111 46 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Nguyên lý của SONAR.2 Xây dựng mô hình phân lớp.3 Đánh giá mô hình phân lớp.4 Phân lớp dữ liệu m ới.-- ii cece 2232232111151 151411111111151111 11111111 11 81111 XÐg 14 Hình 1.5 Mô hình của hệ thống SONAR chủ động.-- 5-2 S12 SE SE5E221212112 x52 l5 Hình 1.6 Nguyên lý SONAR thụ động.7 Minh họa mô hình cây quyết định.8 Minh họa thuật toán phân lớp Support Vector Machine (SVM)).9 Các biến thể của SVM.10 Minh họa thuật toán phân lớp hồi quy Logistic.11 Minh họa thuật toán K-Nearest Neighbor (KNN).12 Ví dụ Sơ đồ của mô hình AdaBoosting.13 Minh họa thuật toán Linear DIscriminant Analysis (LDA).14 Ví dụ thuat toan Linear Discriminant Analysis (LDA) su dung ng6n ngtr Lap trink Python.1 Số xuất hiện cdc Class.2 Biểu đồ Histogram của các Thuộc tính từ Tập dữ liệu.3 Biêu đồ Box and Whisker của Các Thuộc tính từ Tập đữ liệu.4 Biêu đồ Mật độ của Các Thuộc tính từ Tập đữ liệu.5 Biểu đồ Tương quan giữa Các Thuộc tính từ Tập dữ liệu.6 Kết quả lam tron đữ liệu bang Simple Moving Average.7 Kết quả làm trơn đữ liệu băng Multi-level Moving Average ở mức (3,5,7) 35 Hình 2.8 Kết quả làm trơn đữ liệu băng Multi-level Moving Average ở mức 5 2 .9 Kết quả làm trơn đữ liệu băng Multi-level Moving Average ở mức (7,14,21) c1111111111111 1111111111 1111111 111111111111 1111111 111111111111 11 1111111111111 1111111 111111111111 11 11111111110 T0 10111 10 36 Hình 2.10 Kết quả MSE.- ST T1 E2 2112111121121112111111211 HH Ha 37 DANH MỤC BẢNG BIẾU Bảng 2.1 Các thuộc tính thống kê cơ bản của đữ liệu.2 Kiểm tra tính toàn vẹn đữ liệu. 2-2 SH T111 1111111 1512121211155 1115 sg 29 Bảng 3.1 Đánh giá hiệu suất của một số mô hình máy học khác nhau trên tập dữ liệu 0 .2 Đánh giá các chỉ số của 10 phương pháp phân lớp.3 Đánh giá 2 mô hình qua các phương pháp phô biến.4 Đánh giá mô hình (RF và MLP) sử dụng ENSEMBLE.5 Danh giá 8 mô hình sử dụng ENSEMBLE.

02c 2 S22 2ey 44 DANH MỤC TỪ VIET TAT TT Từ viết tắt Từ đầy đủ Y nghia Một tập hợp các phương pháp học có giám sát liên quan đến SVM Support Vector Machine nhau đề phân loại và phân tích hồi quy. Một kĩ thuật học có giám sát dùng đề phân loại quan sát mới KNN K-Nearest Neighbor bằng cách tìm điểm tương đồng giữa quan sát mới này với dữ liệu sẵn có. Một loại kết hợp tuyến tính, một quá trình toán học sử dụng Linear Discriminant các mục dữ liệu khác nhau và LDA Analysis chức năng áp đụng đề thiết lập đó đề riêng phân tích nhiều lớp của đối tượng. Chỉ số được tính toán dựa trên đường cong ROC nhằm đánh Area Under the Curve AUC giá khả năng phân loại của mô hình tốt như thê nảo.

Một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo liên quan đến việc nghiên Machine Learning (May cứu và xây dựng các kĩ thuật ML hoc) cho phép các hệ thống "học" tự động từ đữ liệu để giải quyết những van dé cu thé. Một thuật toán học máy có giam sat (Machine Learning) MLP Multilayer Perceptron thuộc lớp Mạng nơ-ron nhân tạo. Qua trình khám phá và phân tích dữ liệu ban đầu nhằm hiểu rõ hơn về dữ liệu.EDA giúp EDA Exploration Data Analysis làm sạch, hiểu rõ về đữ liệu, từ đó xây dựng được mô hình phù hợp với bài toán. Thuật toán học có giám sát (supervised learning).

No có thé Random Forest được sử dụng cho cả phan lớp và hồi quy. LỜI CÁM ƠN Nhóm chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến thầy Đỗ Như Tài đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ nhóm chúng em hoàn thành dự án môn Khoa học dữ liệu nâng cao. Trong suốt quá trình học, thầy đã dành rất nhiều thời gian chỉ bảo, gợi ý cho chúng em và các bạn về cách tiếp cận đề tài, cách bố cục nội dung và cách trình bày kết quả nghiên cứu một cách khoa học, thầy luôn sẵn lòng chia sẻ những kiến thức mới nhất và những kinh nghiệm thực tế mà thầy đã tích lũy được. Thầy đã mang đến cho chúng em nhiều góc nhìn mới mẻ về các nghiên cứu sâu chuyên sâu cùng những bài học, mô hình mới mà nhóm nghiên cứu được tiếp cận.

Và qua môn học, nhóm nghiên cứu đã có trải nghiệm tuyệt vời khi tích lũy được những kiến thức mới từ các bài tập và bài học trên lớp cũng như các buổi online thầy dành thời gian dạy chúng em. Và qua dự án nghiên cứu này chúng em cũng mong góp phần nào đó để là bước đệm cho bài nghiên cứu khoa học ở trường. Từ những kiến thức thầy truyền đạt chúng em đã tích lũy đề thực hiện dự án “Nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu Sonar’’. Trong quá trình thực hiện dự án chắc chắn khó tránh khỏi những thiếu sót.

Do đó, chúng em kính mong nhận được những lời góp ý của thầy để dự án của chúng em ngày càng hoàn thiện hơn. Cuối cùng, chúng em xin kính chúc thầy sức khỏe đồi dào, hạnh phúc và luôn thành công trong công việc giảng dạy và nghiên cứu của minh. CHUONG 1: GIOI THIEU TONG QUAN 1.1 Li Do Chon Dé Tai Bồi cảnh hiện nay của thế giới đang chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AT) va may hoc (Machine Learning). Đối diện với những thách thức đa dạng và phức tạp, sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tế trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Trong tầm quan trọng đó, nhóm chúng tôi quyết định chọn đề tài "Nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu Sonar" không chỉ xuất phát từ sự nhận thức vẻ tính ứng dụng rộng rãi mà còn từ những con số và dẫn chứng cụ thê, làm nổi bật lý đo đây là lựa chọn hay hơn. Một trong những con số nổi bật là khối lượng dữ liệu lớn được tạo ra từ hệ thống sonar trên toàn thể giới. Tô chức Hải đương Quốc tế (IOOS) đã thống kê rằng hệ thống này tạo ra khoảng 5 petabyte dữ liệu mỗi năm. Đây vừa là con số ấn tượng về quy mô, vừa là một thách thức lớn, đặt ra yêu cầu cao về khả năng xử lý và phân loại dữ liệu.

Sự đa dạng và phức tạp của tín hiệu sonar đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt trong việc áp dụng các mô hình máy học. Tình hình an ninh biến ngày càng trở nên nhạy cảm và phức tạp. Các đối tượng như tàu ngầm và mìn biến đe dọa sự an toàn của không gian biến, và khả năng phân loại chính xác tín hiệu sonar trở thành một yếu tô chính trong. việc đối phó với những thách thức này.

Theo Thông tin An ninh Quốc gia Mỹ, vấn để này đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với công nghệ phân loại, và sự kết hợp giữa may hoc va tin hiệu sonar trở thành một hướng nghiên cứu hứa hẹn. Hình II Nguyên lý cua SONAR Mô hình máy học, đặc biệt là Convolutional Neural Networks (CNN) và Recurrent Neural Networks (RNN), đã chứng minh khả năng lớn trong việc xử lý dữ liệu phức tạp và tự động hóa quá trình phân loại. Sự tiến bộ này đã đem đến hiệu suất cao và mở ra những khả năng mới trong việc hiếu biết sâu sắc về cầu trúc và biểu hiện của tín hiệu sonar. Các mô hình này không chỉ giúp giải quyết những thách thức hiện nay mà còn mở ra những triển vọng hứa hẹn cho tương lai.

Tổng cộng, lựa chọn “Nghiên cứu về ứng dụng mô hình máy học trong phân loại tín hiệu Sonar” là một phản ánh của xu hướng tiên tiến trong công nghệ và là sự đáp ứng linh hoạt và hiệu quả đối với những thách thức đương đại. Đây sẽ là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa sức mạnh của tín hiệu sonar, đóng góp vào sự an toàn và bảo vệ của không gian biên toàn cầu.1 Mục Tiêu Nghiên Cứu Muc tiéu chung: © Muc tiéu chung ctia dé tai là áp đụng và phát triển các mô hình máy học hiện đại nhằm nâng cao khả năng phân loại tín hiệu Sonar. Thông qua việc này, nhóm nghiên cứu đặt ra mục tiêu xây dựng một hệ thống phân loại mạnh mẽ vả chính xác, tạo ra công cụ hỗ trợ hiệu quả trong việc giám sát không gian biến. Mục tiêu này sẽ góp phần đáng kế vào nâng cao hiệu suất của các hoạt động an ninh và quốc phòng.

Mục tiêu cụ thể: © Nghiên cứu và xử lý dữ liệu Sonar: - Tiến hành phân tích đặc điểm và câu trúc của đữ liệu Sonar, đảm bảo hiểu rõ về đặc điểm đặc trưng của tín hiệu. - Phát triển các phương pháp xử lý đữ liệu để chuẩn hóa, giảm nhiễu, và tối ưu hóa cho quá trình huấn luyện mô hình. © - Điều chính mô hình phù hợp với đữ liệu - Quan trọng trong quá trình phát triển mô hình máy học để đảm bảo rằng nó hoạt động hiệu quả với dữ liệu cụ thé. - Tối ưu hóa mô hình đề đạt được hiệu suất cao và đáng tin cậy trong việc phân loại tín hiệu sonar, đồng thời đảm bảo khả năng chịu đựng và áp dụng trong môi trường thực tế.

® Đánh giá và hiệu chính: - Thực hiện các bài kiểm tra và đánh giá chi tiết về hiệu suất của mô hình trên các tập dữ liệu kiểm thử và thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ