Thực trạng và giải pháp ứng dụng ESG tại doanh nghiệp Logistics Việt Nam

Phân tích thực trạng áp dụng tiêu chuẩn ESG tại doanh nghiệp logistics Việt Nam và đề xuất các giải pháp hiệu quả để phát triển kinh tế bền vững.

Trường đại học

Đại học Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2025

136
17
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. ESG trong Logistics là gì Tổng quan xu hướng bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Ngành Logistics, với vai trò huyết mạch của nền kinh tế, đang đối mặt với áp lực chuyển đổi mạnh mẽ. ESG trong Logistics là bộ tiêu chuẩn tích hợp các yếu tố Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) vào hoạt động vận hành, nhằm tạo ra giá trị dài hạn và giảm thiểu tác động tiêu cực. Đây là một bước tiến từ khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) truyền thống, cung cấp một khung đo lường cụ thể và minh bạch hơn. Theo báo cáo “Who Cares Wins” của Liên Hợp Quốc năm 2004, việc tích hợp ESG giúp quyết định chất lượng quản lý chung của doanh nghiệp. Áp dụng ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định ngày càng khắt khe mà còn mở ra cơ hội cạnh tranh mới. Các doanh nghiệp tiên phong trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững thường thu hút được nhiều đầu tư ESG hơn, nâng cao uy tín thương hiệu và tối ưu hóa chi phí vận hành. Xu hướng này định hình lại toàn bộ ngành, từ vận tải, kho bãi đến quản lý chuỗi cung ứng, hướng tới một mô hình logistics xanh hiệu quả và có trách nhiệm.

1.1. Khám phá bộ ba tiêu chuẩn ESG trong ngành vận tải

Bộ tiêu chuẩn ESG được cụ thể hóa trong ngành Logistics qua ba trụ cột chính. Yếu tố Môi trường (E) tập trung vào việc giảm thiểu tác động sinh thái. Các chỉ số quan trọng bao gồm đo lường và cắt giảm phát thải carbon, quản lý dấu chân carbon của đội xe, áp dụng các giải pháp năng lượng tái tạo tại kho bãi, và triển khai hệ thống quản lý chất thải hiệu quả. Yếu tố Xã hội (S) đề cập đến mối quan hệ của doanh nghiệp với các bên liên quan. Điều này bao gồm việc đảm bảo an toàn lao động cho tài xế và nhân viên kho, thực thi chính sách lao động công bằng, và đóng góp tích cực cho cộng đồng địa phương. Yếu tố Quản trị (G) liên quan đến cách thức doanh nghiệp được điều hành. Các khía cạnh chính là minh bạch chuỗi cung ứng, thiết lập cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả, chống tham nhũng và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Việc thực hành tốt cả ba yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của logistics xanh trong bối cảnh mới

Logistics xanh là một phần không thể thiếu của chiến lược ESG, nhằm giảm thiểu tác động môi trường của các hoạt động trong chuỗi cung ứng. Tầm quan trọng của nó ngày càng tăng do nhận thức của người tiêu dùng và áp lực từ các quy định quốc tế. Các hoạt động logistics xanh bao gồm tối ưu hóa tuyến đường để giảm tiêu thụ nhiên liệu, sử dụng phương tiện vận tải thân thiện với môi trường như xe điện trong vận tải hoặc phương tiện sử dụng nhiên liệu sinh học. Ngoài ra, việc thiết kế bao bì bền vững, giảm thiểu rác thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn thông qua logistics ngược cũng là những yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu của Đoàn Thị Thu Trang và Nguyễn Khánh Linh (2024) chỉ ra rằng hoạt động Logistics truyền thống gây ra nhiều tác động tiêu cực như ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Do đó, việc chuyển đổi sang mô hình logistics xanh không chỉ là trách nhiệm mà còn là lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của thị trường và đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

II. Thách thức khi áp dụng ESG trong Logistics Việt Nam

Mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của ESG ngày càng tăng, các doanh nghiệp Logistics tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rào cản trong quá trình triển khai. Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm sinh viên Trường Đại học Thương mại chỉ rõ, “đa số doanh nghiệp Logistics Việt Nam tham gia khảo sát đều có hiểu biết và mong đợi áp dụng tiêu chuẩn ESG nhưng vẫn gặp nhiều thách thức”. Các thách thức này trải rộng trên nhiều phương diện, từ tài chính, công nghệ đến nhận thức và chính sách. Chi phí đầu tư ban đầu cho các công nghệ xanh là một trong những trở ngại lớn nhất, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số trên thị trường. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn về phát triển bền vững và quản lý ESG cũng gây khó khăn cho việc xây dựng và thực thi chiến lược. Hơn nữa, một khung pháp lý chưa hoàn thiện và đồng bộ khiến doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định lộ trình và tiêu chuẩn áp dụng. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực chung từ cả doanh nghiệp, chính phủ và các bên liên quan để xây dựng một hệ sinh thái chuỗi cung ứng bền vững thực sự.

2.1. Rào cản chi phí đầu tư và thiếu hụt công nghệ xanh

Chi phí là rào cản hàng đầu cản trở việc áp dụng ESG. Việc chuyển đổi sang đội xe sử dụng nhiên liệu sinh học hay đầu tư vào xe điện trong vận tải đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Tương tự, việc xây dựng các kho bãi thông minh tích hợp hệ thống quản lý năng lượng hiệu quả và sử dụng năng lượng tái tạo cũng là một khoản đầu tư lớn. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn và gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn xanh. Thêm vào đó, công nghệ xanh tiên tiến trên thế giới chưa được phổ biến rộng rãi tại Việt Nam, gây ra sự phụ thuộc vào các giải pháp nhập khẩu đắt đỏ. Sự thiếu hụt công nghệ không chỉ làm tăng chi phí mà còn hạn chế khả năng tối ưu hóa tuyến đường và giảm phát thải carbon một cách hiệu quả.

2.2. Hạn chế về nhận thức và khung pháp lý chưa đồng bộ

Nhận thức về ESG trong nhiều doanh nghiệp vẫn còn ở mức độ bề mặt. Một số nhà quản lý vẫn xem ESG là một khoản chi phí thay vì một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Điều này dẫn đến sự thiếu cam kết từ cấp lãnh đạo và khó khăn trong việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy “ý chí của CEO” là một trong những yếu tố có tác động đáng kể đến ý định áp dụng ESG. Bên cạnh đó, hệ thống chính sách và quy định pháp luật liên quan đến ESG tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hình thành. Sự thiếu vắng các hướng dẫn cụ thể, tiêu chuẩn quốc gia rõ ràng và các cơ chế khuyến khích đủ mạnh (như ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn) làm cho doanh nghiệp thiếu động lực và cơ sở để triển khai. Một khung pháp lý không đồng bộ tạo ra một sân chơi không bình đẳng và làm chậm quá trình chuyển đổi sang một nền logistics xanh toàn diện.

III. Top 5 giải pháp Môi trường E cho Logistics bền vững

Để giải quyết các thách thức về môi trường, doanh nghiệp Logistics có thể triển khai một loạt các giải pháp thực tiễn và hiệu quả. Trọng tâm của các giải pháp này là giảm thiểu dấu chân carbon và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên trong toàn bộ chuỗi cung ứng bền vững. Việc áp dụng công nghệ số đóng vai trò then chốt, cho phép doanh nghiệp giám sát, đo lường và quản lý tác động môi trường một cách chính xác. Các sáng kiến không chỉ dừng lại ở việc thay đổi phương tiện vận tải mà còn bao trùm cả hoạt động kho bãi, đóng gói và xử lý chất thải. Chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn là một mục tiêu chiến lược, giúp biến chất thải thành tài nguyên và tạo ra một chu trình khép kín. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ tiêu chuẩn ESG mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và các nhà đầu tư ESG. Các giải pháp này cần được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể, với sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo.

3.1. Tối ưu hóa tuyến đường và giảm phát thải carbon

Đây là giải pháp mang lại hiệu quả tức thì cả về chi phí và môi trường. Bằng cách sử dụng các phần mềm quản lý vận tải (TMS) tiên tiến, doanh nghiệp có thể thực hiện tối ưu hóa tuyến đường dựa trên các thuật toán thông minh. Hệ thống này phân tích các yếu tố như tình hình giao thông, khoảng cách, tải trọng xe và thời gian giao hàng để tìm ra lộ trình ngắn nhất và hiệu quả nhất. Kết quả là giảm đáng kể lượng nhiên liệu tiêu thụ, qua đó trực tiếp cắt giảm lượng phát thải carbon và các khí nhà kính khác. Giải pháp này đặc biệt quan trọng đối với hoạt động giao hàng chặng cuối, nơi chiếm một phần lớn chi phí và phát thải của toàn chuỗi.

3.2. Chuyển đổi sang xe điện và năng lượng tái tạo

Đầu tư vào phương tiện xanh là một bước đi chiến lược dài hạn. Xe điện trong vận tải đang nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả cho xe chạy bằng động cơ đốt trong, đặc biệt trong các khu vực đô thị và các tuyến đường ngắn. Ngoài ra, việc sử dụng các loại nhiên liệu sinh học hoặc khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng là một lựa chọn để giảm phát thải. Song song đó, các cơ sở kho bãi và trung tâm phân phối có thể lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà để tự chủ một phần hoặc toàn bộ về năng lượng tái tạo. Sáng kiến này không chỉ giảm chi phí điện năng mà còn góp phần giảm tải cho lưới điện quốc gia và xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp xanh, có trách nhiệm.

3.3. Áp dụng kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải

Mô hình kinh tế tuần hoàn thay đổi tư duy từ “khai thác - sản xuất - vứt bỏ” sang “giảm thiểu - tái sử dụng - tái chế”. Trong Logistics, điều này được thể hiện qua việc tối ưu hóa bao bì, sử dụng vật liệu tái chế và thiết kế bao bì dễ dàng tái sử dụng. Hoạt động logistics ngược đóng vai trò trung tâm, cho phép thu hồi sản phẩm, bao bì đã qua sử dụng từ người tiêu dùng để sửa chữa, tái chế hoặc xử lý một cách có trách nhiệm. Một hệ thống quản lý chất thải hiệu quả tại các kho bãi, phân loại rác thải tại nguồn và hợp tác với các đơn vị tái chế chuyên nghiệp sẽ giúp giảm lượng rác thải ra môi trường, tiết kiệm tài nguyên và chi phí xử lý.

IV. Cách cải thiện yếu tố Xã hội S và Quản trị G

Bên cạnh yếu tố Môi trường, hai trụ cột Xã hội (S) và Quản trị (G) là nền tảng để xây dựng một doanh nghiệp Logistics thực sự bền vững. Việc bỏ qua các yếu tố này có thể dẫn đến rủi ro về danh tiếng, pháp lý và mất niềm tin từ nhà đầu tư, nhân viên và khách hàng. Cải thiện yếu tố Xã hội đòi hỏi doanh nghiệp phải đặt con người làm trung tâm, từ việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn đến việc thực thi các chính sách lao động công bằng và có trách nhiệm với cộng đồng. Yếu tố Quản trị tập trung vào việc xây dựng một hệ thống vận hành minh bạch, có trách nhiệm giải trình và hiệu quả. Một cấu trúc quản trị vững mạnh không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ để quản trị rủi ro và đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Việc tích hợp S và G vào hoạt động hàng ngày không chỉ là tuân thủ tiêu chuẩn ESG mà còn là cách để xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời tạo dựng một chuỗi cung ứng bền vững từ gốc rễ.

4.1. Đảm bảo an toàn lao động và trách nhiệm xã hội CSR

Ngành Logistics vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro về tai nạn lao động, đặc biệt đối với tài xế và công nhân kho bãi. Do đó, việc đầu tư vào các chương trình đào tạo về an toàn lao động, trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ và xây dựng quy trình làm việc an toàn là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các quy định về thời gian làm việc, nghỉ ngơi cho tài xế để tránh các tai nạn đáng tiếc. Ngoài ra, việc thực hành trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thông qua các hoạt động hỗ trợ cộng đồng, tạo việc làm cho người dân địa phương và tham gia các dự án xã hội sẽ giúp nâng cao hình ảnh và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan. Chính sách phúc lợi tốt, lương thưởng cạnh tranh và cơ hội phát triển nghề nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, một nhân tố được nghiên cứu chỉ ra là có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng ESG.

4.2. Tăng cường minh bạch chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro

Minh bạch là chìa khóa để xây dựng lòng tin. Doanh nghiệp cần thiết lập các hệ thống cho phép truy xuất nguồn gốc hàng hóa và theo dõi toàn bộ hành trình của sản phẩm trong chuỗi cung ứng. Công nghệ như Blockchain hay IoT có thể hỗ trợ đắc lực trong việc tạo ra một hệ thống minh bạch chuỗi cung ứng không thể thay đổi. Điều này giúp chống lại hàng giả, hàng lậu và đảm bảo các đối tác trong chuỗi cũng tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động và môi trường. Về quản trị, doanh nghiệp cần xây dựng một bộ quy tắc ứng xử đạo đức rõ ràng, chính sách chống tham nhũng và một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm cả các rủi ro liên quan đến ESG. Việc công bố báo cáo bền vững định kỳ, theo các tiêu chuẩn quốc tế, là cách hiệu quả để thể hiện cam kết và trách nhiệm giải trình với các nhà đầu tư và công chúng.

V. Thực trạng áp dụng ESG tại doanh nghiệp Logistics

Việc áp dụng ESG trong ngành Logistics Việt Nam đang ở giai đoạn đầu nhưng đã cho thấy những tín hiệu tích cực về mặt nhận thức. Nghiên cứu khoa học được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại đã cung cấp một bức tranh tổng quan về mức độ sẵn sàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Kết quả cho thấy, phần lớn các doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm đến phát triển bền vững như một xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, sự chuyển hóa từ nhận thức sang hành động cụ thể vẫn còn khoảng cách lớn. Các doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào các hoạt động mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp như tiết kiệm nhiên liệu, trong khi các khía cạnh phức tạp hơn như xây dựng báo cáo bền vững hay đầu tư vào công nghệ xanh vẫn còn hạn chế. Sự khác biệt này phản ánh rõ thực trạng của một ngành đang trong giai đoạn chuyển đổi, nơi các doanh nghiệp tiên phong đang định hình các tiêu chuẩn mới, trong khi phần còn lại vẫn đang tìm kiếm một lộ trình phù hợp với nguồn lực và bối cảnh kinh doanh của mình. Việc hiểu rõ thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp, thúc đẩy việc áp dụng ESG một cách rộng rãi và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích mức độ sẵn sàng áp dụng tiêu chuẩn ESG

Kết quả khảo sát từ nghiên cứu cho thấy một tín hiệu lạc quan về ý định. Biểu đồ thống kê cho thấy phần lớn người được hỏi đồng ý rằng doanh nghiệp của họ có kế hoạch và mong đợi áp dụng tiêu chuẩn ESG. Điều này cho thấy nhận thức về lợi ích dài hạn của ESG, như nâng cao uy tín và thu hút đầu tư ESG, đã bắt đầu lan tỏa trong ngành. Tuy nhiên, khi đánh giá về hành vi áp dụng thực tế, kết quả lại khiêm tốn hơn. Nhiều doanh nghiệp thừa nhận rằng họ mới chỉ ở bước đầu, chủ yếu thực hiện các hoạt động đơn lẻ thay vì một chiến lược ESG toàn diện. Mức độ sẵn sàng cao về mặt “mong đợi” nhưng thấp về mặt “điều kiện thông tin” và “khả năng áp dụng” cho thấy một khoảng trống lớn giữa ý định và năng lực thực thi, chủ yếu do các rào cản về chi phí và kiến thức chuyên môn.

5.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi áp dụng ESG

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố có tác động tích cực và đáng kể đến ý định và hành vi áp dụng ESG. Các yếu tố thúc đẩy chính bao gồm: Xu hướng thị trường, Hỗ trợ từ chính phủ, Trách nhiệm đạo đức, Cảm nhận sự hữu ích, Ý chí của CEO, Sự hài lòng của nhân viênKhả năng áp dụng của doanh nghiệp. Điều này khẳng định rằng áp lực từ khách hàng, chính sách hỗ trợ của nhà nước và cam kết từ lãnh đạo là những động lực quan trọng nhất. Một phát hiện đáng chú ý là yếu tố “Trách nhiệm pháp luật” lại có tác động ngược chiều, cho thấy các quy định hiện hành chưa đủ mạnh để trở thành nhân tố thúc đẩy chính. Thay vào đó, chính những giá trị đạo đức và lợi ích kinh tế cảm nhận được mới là động lực để doanh nghiệp chủ động xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho ESG trong Logistics Việt Nam

Tương lai của ngành Logistics Việt Nam gắn liền với mức độ thành công trong việc tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh. Để biến tiềm năng thành hiện thực, ngành cần một lộ trình phát triển rõ ràng và sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan. Hướng đi này không chỉ tập trung vào việc áp dụng công nghệ xanh mà còn chú trọng đến việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, hoàn thiện khung chính sách và nâng cao nhận thức toàn xã hội. Theo tầm nhìn đến năm 2035 được đề cập trong nghiên cứu, việc áp dụng thành công ESG sẽ giúp doanh nghiệp Logistics Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế, thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư ESG và đóng góp tích cực vào các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Các doanh nghiệp cần xem ESG không phải là một gánh nặng chi phí, mà là một cơ hội để đổi mới, tối ưu hóa hoạt động và tạo ra giá trị bền vững cho cả doanh nghiệp và xã hội. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một ngành logistics xanh và hiện đại.

6.1. Dự báo tiềm năng phát triển và vai trò của chính sách

Tiềm năng phát triển của ESG trong Logistics là rất lớn. Các doanh nghiệp áp dụng ESG hiệu quả sẽ có lợi thế trong việc tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Mỹ, nơi các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội ngày càng được siết chặt. Để khai thác tiềm năng này, vai trò của chính phủ là vô cùng quan trọng. Nhà nước cần xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, ban hành các tiêu chuẩn quốc gia về logistics xanh và có các chính sách khuyến khích cụ thể như ưu đãi thuế, hỗ trợ tiếp cận tín dụng xanh, và tài trợ cho các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ sạch. Đồng thời, việc tổ chức các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, sẽ giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.

6.2. Lộ trình xây dựng chuỗi cung ứng bền vững đến 2030

Xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững cần một lộ trình cụ thể theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu (đến 2025) có thể tập trung vào việc nâng cao nhận thức, xây dựng năng lực nội bộ, và thực hiện các giải pháp “dễ làm trước” như tối ưu hóa tuyến đườngquản lý chất thải. Giai đoạn tiếp theo (2025-2030) sẽ là giai đoạn tăng tốc đầu tư vào các công nghệ chủ chốt như xe điện trong vận tải, năng lượng tái tạo và số hóa toàn diện chuỗi cung ứng để tăng cường minh bạch chuỗi cung ứng. Trong giai đoạn này, việc thiết lập hệ thống báo cáo bền vững theo chuẩn mực quốc tế là cần thiết. Lộ trình này đòi hỏi sự cam kết dài hạn từ doanh nghiệp và một môi trường chính sách ổn định, hỗ trợ từ chính phủ để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

18/12/2025
Thực trạng và giải pháp ứng dụng tiêu chuẩn esg môi trường xã hội quản trị tại doanh nghiệp logistics trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hiện nay, phát triển kinh tế bền vững đã và đang trở thành vấn đề cấp thiết mang tính toàn cầu và được đưa vào chiến lược phát triển của các quốc gia trên thế giới. Tháng 6/1992, Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất về Môi trường và Phát triển họp tại Rio de Janeiro (Brazil), đã thông qua chương trình Nghị sự 21 về phát triển bền vững, với quan niệm "Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thỏa mãn các nhu cầu hiện tại của con người, những không gây tổn hại tới sự thỏa mãn nhu cầu của thế hệ tương lai". Hiện nay, kinh tế Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ổn định, với các lĩnh vực sản xuất và kinh doanh phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch.

Nhiều doanh nghiệp đã tích cực triển khai các chiến lược, từ việc giảm phát thải khí nhà kính, quản lý tài nguyên hiệu quả đến đảm bảo phúc lợi xã hội và nâng cao tính minh bạch trong quản trị. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu tư cao, thiếu hụt công nghệ và khung pháp lý chưa đồng bộ. Mặc dù vậy, phát triển bền vững mang lại nhiều lợi ích lâu dài như nâng cao uy tín, tiết kiệm chi phí vận hành và thu hút đầu tư. Doanh nghiệp hiện nay ưu tiên việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững toàn diện và thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan và xem đây là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, hoạt động Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp - đảm bảo quá trình tối ưu hóa cho các bên tham gia vào chuỗi cung ứng hàng hóa. Để đáp ứng kịp thời sự phát triển hiện nay, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Logistics đã có mức tăng trưởng đáng kể, tuy nhiên cũng là thách thức cho quốc gia về chính sách phát triển kinh tế bền vững xuyên suốt. Theo triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam 2024, trong những năm qua, ngành Logistics Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể với tốc độ bình quân từ 14 - 16% một năm, quy mô 40 - 42 tỷ USD/năm. Theo đánh giá của Agility năm 2023, Việt Nam nằm trong Top 10 trong nhóm 50 thị trường Logistics mới nổi toàn cầu.

Tuy nhiên, hoạt động Logistics đã gây ra nhiều tác động lớn đến môi trường như: tăng ô nhiễm không khí, tạo ra một lượng lớn nước thải và chất thải rắn thải ra đại dương, tiếng ồn do vận tải đường biển tạo ra có thể làm mất phương hướng của các loài thủy sinh vốn dựa vào âm thanh để di chuyển và giao tiếp, nghiêm trọng hơn là thảm họa tràn dầu gây hậu quả nặng nề cho hệ sinh thái các đại dương và bờ biển (Đoàn Thị Thu Trang, Nguyễn Khánh Linh, 2024). Một nền kinh tế tăng trưởng bền vững thể hiện ở các khía cạnh như bảo vệ môi trường, tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên, phát triển bền vững, tăng cường đầu tư 2 và phát triển. Năm 2004, thuật ngữ ESG xuất hiện lần đầu trong một báo cáo quan trọng được thực hiện dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc, tiêu đề là “Who Cares Wins”. Báo cáo này là kết quả của một sáng kiến chung với sự tham gia của 20 tổ chức tài chính từ 9 quốc gia, xuất phát từ quan điểm cho rằng trong một thế giới có tính toàn cầu hoá, nơi mà sự kết nối và cạnh tranh ngày càng gia tăng, cách thức quản lý các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị góp phần quyết định chất lượng quản lý chung của doanh nghiệp.

ESG có thể coi là tiêu chuẩn xanh, mang lại lợi ích hài hòa giữa môi trường, xã hội và quản trị, yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với ngành Logistics khi từng hoạt động trong đời sống đều có dấu ấn của ngành. Hoạt động vận tải chiếm khoảng 60% trong lĩnh vực Logistics, chỉ cần yếu tố này xanh hóa thì mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp Logistics đã thành công đáng kể. Xuất phát từ vấn đề của thực tiễn, nhóm tác giả nhận thấy việc ứng dụng ESG là cần thiết bởi những lợi ích mà tiêu chuẩn đem lại. Tuy nhiên, việc ứng dụng tiêu chuẩn này đòi hỏi nhiều về nguồn nhân lực, chi phí bởi áp dụng tiêu chuẩn ESG để hướng tới phát triển bền vững là nước đi dài cho doanh nghiệp, đồng nghĩa với việc những doanh nghiệp Logistics đủ khả năng ứng dụng tiêu chuẩn này còn hạn chế.

Dẫu vậy, phát triển bền vững vẫn là xu hướng chung trên toàn cầu, doanh nghiệp phải dần hội nhập và thích nghi, nhóm tác giả mong muốn đề ra một số giải pháp để giúp doanh nghiệp Logistics ứng dụng tiêu chuẩn ESG thật phù hợp với nguồn lực hiện có để hướng tới phát triển xanh toàn ngành. Do đó, nhóm nghiên cứu đã quyết định thực hiện đề tài: “Thực trạng và giải pháp ứng dụng tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại doanh nghiệp Logistics trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững”. Tổng quan các nghiên cứu liên quan 1. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp dịch vụ Logistics Các nghiên cứu gần đây đã cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình phát triển của ngành Logistics Việt Nam, bao gồm các thành tựu, thách thức, và tiềm năng phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trương Thanh Tú (2023) chỉ ra rằng, mặc dù ngành Logistics Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết như cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và thiếu hiện đại; nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu, với nhiều kỹ năng còn hạn chế và quy trình vận hành còn phức tạp, thiếu tính liên kết giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, công ty Mordor Intelligence (2023) chỉ ra rằng thị trường Logistics Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhờ vào đầu tư hạ tầng mạnh mẽ và tăng trưởng thương mại quốc tế, với các phân khúc quan trọng như kho lạnh và dịch vụ vận chuyển đường bộ sẽ tiếp tục mở rộng, đặc biệt là khi nhu cầu đối với Logistics kiểm soát nhiệt độ gia tăng. 3 Các nhà nghiên cứu khác cũng tập trung vào chất lượng dịch vụ Logistics và tác động của hội nhập quốc tế. Hoàng Thị Đoan Trang & Hoàng Ngọc Thuận (2020) đã nhận định rằng chất lượng dịch vụ Logistics của các doanh nghiệp Việt Nam đều có bước tiến triển rõ rệt.

Các doanh nghiệp Logistics Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ, khả năng vận hành, năng lực truy xuất và theo dõi lô hàng, cùng với tỷ lệ giao hàng đúng thời gian. Tuy nhiên, chất lượng cung ứng dịch vụ Logistics của Việt Nam vẫn chưa đạt mức cao so với các nước trong khu vực và thế giới, đặc biệt ở các tiêu chí về thời gian cung ứng, hệ thống thông tin, và tính linh hoạt trong khai thác và quản lý dịch vụ. Thị phần của các doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vẫn chiếm tỷ lệ lớn và được khách hàng tin tưởng hơn so với các doanh nghiệp trong nước. Cùng với đó, Phạm Nguyễn Mỹ Linh & Nguyễn Thị Thu Hương (2020) tiếp tục khẳng định rằng ngành Logistics Việt Nam phát triển chưa đồng bộ, đặc biệt trong công nghệ và chất lượng dịch vụ, gây ra những thách thức trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Ngoài ra, báo cáo "Logistics Việt Nam 2023" cũng nhấn mạnh rằng các dịch vụ vận tải đa phương thức, từ đường bộ, đường biển đến đường sắt và hàng không, đều đối mặt với sự thiếu hụt đầu tư vào hạ tầng và cần nâng cao năng lực công nghệ thông tin để giảm chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động. Nguyễn Thị Vi (2023) nhấn mạnh vị trí địa lý thuận lợi của Việt Nam, với nhiều cảng biển giúp kết nối dễ dàng với các nước trong khu vực và thế giới. Tuy nhiên, chi phí Logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 20% GDP, cao hơn so với nhiều nước trong khu vực, phần nào ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng Logistics vẫn chưa đồng bộ và hiện đại, dẫn đến thời gian giao hàng kéo dài và chi phí tăng cao.

Nhìn chung, các nhà nghiên cứu đều chỉ ra rằng ngành Logistics Việt Nam đang có tiềm năng phát triển đáng kể, nhưng cần giải quyết các vấn đề cơ bản về hạ tầng, công nghệ và chất lượng dịch vụ để có thể phát triển bền vững và tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập quốc tế. Tổng quan nghiên cứu về tiêu chuẩn ESG Trong lĩnh vực ngân hàng, đầu tư vào ESG thể hiện mối quan hệ phi tuyến tính với hiệu quả tài chính, cho thấy rằng các ngân hàng có thể cần các chiến lược ESG phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên điều kiện kinh tế khu vực (Khoury et al. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp tiếp cận dành riêng cho từng ngành, đặc biệt đối với các lĩnh vực như ngân hàng, vốn chịu áp lực thị trường và quy định riêng. Các nghiên cứu thực nghiệm của các tác giả như Wu (2013), Shen et al.

(2020), Buallay (2019) và Bătae et al. (2021) đã chỉ ra mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả tài chính là tích cực và cho rằng người quản lý có vai trò rất quan trọng trong việc công bố thông tin CSR, triển khai các hoạt động ngân hàng xanh để phát triển kinh tế bền vững. 4 Ngược lại, Wang (2012) và Surroca et al. (2010) cho rằng các ngân hàng đầu tư vào ESG sẽ tăng chi phí và giảm lợi nhuận.

Jha & Bhome (2013) chỉ ra rằng ngân hàng xanh là cách tốt nhất để nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp, người tiêu dùng về vấn đề môi trường và khẳng định rằng các ngân hàng triển khai các sáng kiến xanh như máy ATM, nền tảng số hóa sẽ giúp các ngân hàng nâng cao chất lượng tài sản của các ngân hàng trong tương lai và đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Ngoài ra, Finger & Rosenboim (2022) cho rằng các sáng kiến giảm lượng khí thải carbon trong hoạt động nội bộ của các ngân hàng sẽ giúp môi trường sạch và xanh hơn, chứ nó không thể là minh chứng đáng kể trong hoạt động phát triển bền vững. Đối với việc tích hợp các yếu tố ESG trong lĩnh vực đầu tư - tài chính, Pastor et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ