CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hiện nay, phát triển kinh tế bền vững đã và đang trở thành vấn đề cấp thiết mang tính toàn cầu và được đưa vào chiến lược phát triển của các quốc gia trên thế giới. Tháng 6/1992, Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất về Môi trường và Phát triển họp tại Rio de Janeiro (Brazil), đã thông qua chương trình Nghị sự 21 về phát triển bền vững, với quan niệm "Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thỏa mãn các nhu cầu hiện tại của con người, những không gây tổn hại tới sự thỏa mãn nhu cầu của thế hệ tương lai". Hiện nay, kinh tế Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ổn định, với các lĩnh vực sản xuất và kinh doanh phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch.
Nhiều doanh nghiệp đã tích cực triển khai các chiến lược, từ việc giảm phát thải khí nhà kính, quản lý tài nguyên hiệu quả đến đảm bảo phúc lợi xã hội và nâng cao tính minh bạch trong quản trị. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu tư cao, thiếu hụt công nghệ và khung pháp lý chưa đồng bộ. Mặc dù vậy, phát triển bền vững mang lại nhiều lợi ích lâu dài như nâng cao uy tín, tiết kiệm chi phí vận hành và thu hút đầu tư. Doanh nghiệp hiện nay ưu tiên việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững toàn diện và thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan và xem đây là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, hoạt động Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp - đảm bảo quá trình tối ưu hóa cho các bên tham gia vào chuỗi cung ứng hàng hóa. Để đáp ứng kịp thời sự phát triển hiện nay, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Logistics đã có mức tăng trưởng đáng kể, tuy nhiên cũng là thách thức cho quốc gia về chính sách phát triển kinh tế bền vững xuyên suốt. Theo triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam 2024, trong những năm qua, ngành Logistics Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể với tốc độ bình quân từ 14 - 16% một năm, quy mô 40 - 42 tỷ USD/năm. Theo đánh giá của Agility năm 2023, Việt Nam nằm trong Top 10 trong nhóm 50 thị trường Logistics mới nổi toàn cầu.
Tuy nhiên, hoạt động Logistics đã gây ra nhiều tác động lớn đến môi trường như: tăng ô nhiễm không khí, tạo ra một lượng lớn nước thải và chất thải rắn thải ra đại dương, tiếng ồn do vận tải đường biển tạo ra có thể làm mất phương hướng của các loài thủy sinh vốn dựa vào âm thanh để di chuyển và giao tiếp, nghiêm trọng hơn là thảm họa tràn dầu gây hậu quả nặng nề cho hệ sinh thái các đại dương và bờ biển (Đoàn Thị Thu Trang, Nguyễn Khánh Linh, 2024). Một nền kinh tế tăng trưởng bền vững thể hiện ở các khía cạnh như bảo vệ môi trường, tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên, phát triển bền vững, tăng cường đầu tư 2 và phát triển. Năm 2004, thuật ngữ ESG xuất hiện lần đầu trong một báo cáo quan trọng được thực hiện dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc, tiêu đề là “Who Cares Wins”. Báo cáo này là kết quả của một sáng kiến chung với sự tham gia của 20 tổ chức tài chính từ 9 quốc gia, xuất phát từ quan điểm cho rằng trong một thế giới có tính toàn cầu hoá, nơi mà sự kết nối và cạnh tranh ngày càng gia tăng, cách thức quản lý các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị góp phần quyết định chất lượng quản lý chung của doanh nghiệp.
ESG có thể coi là tiêu chuẩn xanh, mang lại lợi ích hài hòa giữa môi trường, xã hội và quản trị, yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với ngành Logistics khi từng hoạt động trong đời sống đều có dấu ấn của ngành. Hoạt động vận tải chiếm khoảng 60% trong lĩnh vực Logistics, chỉ cần yếu tố này xanh hóa thì mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp Logistics đã thành công đáng kể. Xuất phát từ vấn đề của thực tiễn, nhóm tác giả nhận thấy việc ứng dụng ESG là cần thiết bởi những lợi ích mà tiêu chuẩn đem lại. Tuy nhiên, việc ứng dụng tiêu chuẩn này đòi hỏi nhiều về nguồn nhân lực, chi phí bởi áp dụng tiêu chuẩn ESG để hướng tới phát triển bền vững là nước đi dài cho doanh nghiệp, đồng nghĩa với việc những doanh nghiệp Logistics đủ khả năng ứng dụng tiêu chuẩn này còn hạn chế.
Dẫu vậy, phát triển bền vững vẫn là xu hướng chung trên toàn cầu, doanh nghiệp phải dần hội nhập và thích nghi, nhóm tác giả mong muốn đề ra một số giải pháp để giúp doanh nghiệp Logistics ứng dụng tiêu chuẩn ESG thật phù hợp với nguồn lực hiện có để hướng tới phát triển xanh toàn ngành. Do đó, nhóm nghiên cứu đã quyết định thực hiện đề tài: “Thực trạng và giải pháp ứng dụng tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại doanh nghiệp Logistics trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững”. Tổng quan các nghiên cứu liên quan 1. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp dịch vụ Logistics Các nghiên cứu gần đây đã cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình phát triển của ngành Logistics Việt Nam, bao gồm các thành tựu, thách thức, và tiềm năng phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Trương Thanh Tú (2023) chỉ ra rằng, mặc dù ngành Logistics Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết như cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và thiếu hiện đại; nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu, với nhiều kỹ năng còn hạn chế và quy trình vận hành còn phức tạp, thiếu tính liên kết giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, công ty Mordor Intelligence (2023) chỉ ra rằng thị trường Logistics Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhờ vào đầu tư hạ tầng mạnh mẽ và tăng trưởng thương mại quốc tế, với các phân khúc quan trọng như kho lạnh và dịch vụ vận chuyển đường bộ sẽ tiếp tục mở rộng, đặc biệt là khi nhu cầu đối với Logistics kiểm soát nhiệt độ gia tăng. 3 Các nhà nghiên cứu khác cũng tập trung vào chất lượng dịch vụ Logistics và tác động của hội nhập quốc tế. Hoàng Thị Đoan Trang & Hoàng Ngọc Thuận (2020) đã nhận định rằng chất lượng dịch vụ Logistics của các doanh nghiệp Việt Nam đều có bước tiến triển rõ rệt.
Các doanh nghiệp Logistics Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ, khả năng vận hành, năng lực truy xuất và theo dõi lô hàng, cùng với tỷ lệ giao hàng đúng thời gian. Tuy nhiên, chất lượng cung ứng dịch vụ Logistics của Việt Nam vẫn chưa đạt mức cao so với các nước trong khu vực và thế giới, đặc biệt ở các tiêu chí về thời gian cung ứng, hệ thống thông tin, và tính linh hoạt trong khai thác và quản lý dịch vụ. Thị phần của các doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vẫn chiếm tỷ lệ lớn và được khách hàng tin tưởng hơn so với các doanh nghiệp trong nước. Cùng với đó, Phạm Nguyễn Mỹ Linh & Nguyễn Thị Thu Hương (2020) tiếp tục khẳng định rằng ngành Logistics Việt Nam phát triển chưa đồng bộ, đặc biệt trong công nghệ và chất lượng dịch vụ, gây ra những thách thức trong hội nhập kinh tế quốc tế.
Ngoài ra, báo cáo "Logistics Việt Nam 2023" cũng nhấn mạnh rằng các dịch vụ vận tải đa phương thức, từ đường bộ, đường biển đến đường sắt và hàng không, đều đối mặt với sự thiếu hụt đầu tư vào hạ tầng và cần nâng cao năng lực công nghệ thông tin để giảm chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động. Nguyễn Thị Vi (2023) nhấn mạnh vị trí địa lý thuận lợi của Việt Nam, với nhiều cảng biển giúp kết nối dễ dàng với các nước trong khu vực và thế giới. Tuy nhiên, chi phí Logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 20% GDP, cao hơn so với nhiều nước trong khu vực, phần nào ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng Logistics vẫn chưa đồng bộ và hiện đại, dẫn đến thời gian giao hàng kéo dài và chi phí tăng cao.
Nhìn chung, các nhà nghiên cứu đều chỉ ra rằng ngành Logistics Việt Nam đang có tiềm năng phát triển đáng kể, nhưng cần giải quyết các vấn đề cơ bản về hạ tầng, công nghệ và chất lượng dịch vụ để có thể phát triển bền vững và tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập quốc tế. Tổng quan nghiên cứu về tiêu chuẩn ESG Trong lĩnh vực ngân hàng, đầu tư vào ESG thể hiện mối quan hệ phi tuyến tính với hiệu quả tài chính, cho thấy rằng các ngân hàng có thể cần các chiến lược ESG phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên điều kiện kinh tế khu vực (Khoury et al. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp tiếp cận dành riêng cho từng ngành, đặc biệt đối với các lĩnh vực như ngân hàng, vốn chịu áp lực thị trường và quy định riêng. Các nghiên cứu thực nghiệm của các tác giả như Wu (2013), Shen et al.
(2020), Buallay (2019) và Bătae et al. (2021) đã chỉ ra mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả tài chính là tích cực và cho rằng người quản lý có vai trò rất quan trọng trong việc công bố thông tin CSR, triển khai các hoạt động ngân hàng xanh để phát triển kinh tế bền vững. 4 Ngược lại, Wang (2012) và Surroca et al. (2010) cho rằng các ngân hàng đầu tư vào ESG sẽ tăng chi phí và giảm lợi nhuận.
Jha & Bhome (2013) chỉ ra rằng ngân hàng xanh là cách tốt nhất để nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp, người tiêu dùng về vấn đề môi trường và khẳng định rằng các ngân hàng triển khai các sáng kiến xanh như máy ATM, nền tảng số hóa sẽ giúp các ngân hàng nâng cao chất lượng tài sản của các ngân hàng trong tương lai và đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Ngoài ra, Finger & Rosenboim (2022) cho rằng các sáng kiến giảm lượng khí thải carbon trong hoạt động nội bộ của các ngân hàng sẽ giúp môi trường sạch và xanh hơn, chứ nó không thể là minh chứng đáng kể trong hoạt động phát triển bền vững. Đối với việc tích hợp các yếu tố ESG trong lĩnh vực đầu tư - tài chính, Pastor et al.