Khóa luận: Ứng dụng ERP quản trị nguồn lực tại Công ty THT - Trần Văn Sơn

ERP là gì? Tìm hiểu về ứng dụng quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hiệu quả. Tối ưu quy trình, tăng năng suất và giảm chi phí với ERP.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ỨNG DỤNG QUẢN TRỊ NGUỒN LỰC DOANH NGHIỆP ERP

1.1. Tổng quan về ERP

1.2. Các nguồn lực của doanh nghiệp

1.3. Lịch sử phát triển của ERP

1.4. Nội dung quản lý của ERP

1.4.1. Quản lý mua hàng

1.4.2. Quản lý kho hàng

1.4.3. Quản lý chính sách bán hàng – Marketing

1.4.4. Quản lý vốn bằng tiền

1.4.5. Quản lý tài sản cố định

1.4.6. Quản lý công nợ phải thu, công nợ phải trả

1.4.7. Quản lý kế toán tổng hợp

1.5. Đánh giá hiệu quả của ERP

1.5.1. Cải tiến, chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ

1.5.2. Quy trình hoạt động sản xuất kinh doanh được kiểm soát

1.5.3. Hoàn thiện quản lý dữ liệu thông tin

1.5.4. Thời gian thực hiện các nghiệp vụ trong quy trình kinh doanh giảm

1.6. Các điều kiện để ứng dụng ERP vào quản trị doanh nghiệp

1.6.1. Yếu tố về nhân lực

1.6.2. Yếu tố về quỹ thời gian

1.6.3. Yếu tố về điều kiện tài chính

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG QUẢN TRỊ NGUỒN LỰC DOANH NGHIỆP ERP TẠI CÔNG TY THT

2.1. Tổng quan về công ty THT

2.1.1. Giới thiệu về Công ty THT

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Công ty THT

2.1.4. Lĩnh vực kinh doanh của Công ty THT

2.1.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty THT (từ 2018-2020)

2.2. Thực trạng quản trị nguồn lực doanh nghiệp ERP tại công ty THT

2.2.1. Giới thiệu ứng dụng Ecount ERP công ty THT đang sử dụng

2.2.2. Hiệu quả của việc áp dụng Ecount ERP tại công ty THT

2.3. Đánh giá việc triển khai áp dụng Ecount ERP tại công ty THT

2.3.1. Đội ngũ nhân sự tham gia triển khai Ecount ERP

2.3.2. Thời gian triển khai thực hiện ứng dụng Ecount ERP

2.3.3. Chi phí triển khai ứng dụng Ecount ERP

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG HỆ THỐNG QUẢN TRỊ NGUỒN LỰC DOANH NGHIỆP BẰNG PHẦN MỀM ECOUNT ERP TẠI CÔNG TY THT

3.1. Mục tiêu của công ty THT đến năm 2025

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể chi tiết

3.2. Quan điểm hoàn thiện công tác quản trị nguồn lực Ecount ERP tại công ty THT đến năm 2025

3.3. Các giải pháp đề xuất hoàn thiện quản lý Ecount ERP

3.3.1. Hoàn thiện quy trình quản lý mua hàng trên Ecount ERP

3.3.2. Hoàn thiện quy trình quản lý bán hàng trên Ecount ERP

3.3.3. Hoàn thiện quy trình quản lý kho hàng trên Ecount ERP

3.3.4. Hoàn thiện quy trình quản lý công nợ phải thu trên Ecount ERP

3.3.5. Hoàn thiện quy trình quản lý công nợ phải trả trên Ecount ERP

3.3.5.1. Đối với Nhà nước
3.3.5.2. Đối với các nhà cung cấp phần mềm ERP
3.3.5.3. Đối với các doanh nghiệp ở Việt Nam
3.3.5.4. Đối với công ty THT

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về hệ thống quản trị nguồn lực ERP

Trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0, phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) đã trở thành một công cụ quản lý không thể thiếu. Đây là một hệ thống phần mềm tích hợp, sử dụng công nghệ để quản lý toàn bộ các nguồn lực của doanh nghiệp. Các nguồn lực này bao gồm nhân lực, tài lực và vật lực. Hệ thống giúp tự động hóa và chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ hàng ngày. Từ quản lý mua hàng, bán hàng, quản lý kho, đến tài chính và nhân sự, tất cả đều được hợp nhất trên một nền tảng duy nhất. Mục tiêu chính của ứng dụng ERP là nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và tối ưu hóa công tác quản trị. Bằng cách cung cấp một cái nhìn tổng thể và dữ liệu theo thời gian thực, ERP cho phép các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Hệ thống giúp loại bỏ tình trạng dữ liệu phân mảnh, thiếu nhất quán giữa các phòng ban. Thay vào đó, thông tin được lưu trữ tập trung, đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng truy xuất. Điều này không chỉ cải thiện sự phối hợp nội bộ mà còn giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt trước những thay đổi của thị trường. Việc triển khai một hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp hiệu quả được xem là một bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc để cạnh tranh và phát triển bền vững.

1.1. Định nghĩa phần mềm ERP và các nguồn lực cốt lõi

Quản trị nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning – ERP) là một ứng dụng phần mềm hệ thống giúp quản lý toàn diện các hoạt động của một tổ chức. Hệ thống này tích hợp nhiều module chức năng khác nhau để quản lý các nguồn lực cốt lõi. Các nguồn lực này được chia thành ba nhóm chính: Nhân lực (quản lý con người, phát triển nhân sự), Vật lực (tài sản hữu hình như máy móc, thiết bị), và Tài lực (tiền, dòng tiền, công nợ, tài chính). Việc quản lý kém hiệu quả các nguồn lực này sẽ gây lãng phí, làm chậm hoạt động sản xuất và kinh doanh. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên rời rạc, thông tin truyền tải thiếu kịp thời và không đáng tin cậy. Phần mềm ERP giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, nơi mọi thông tin được cập nhật và chia sẻ một cách nhất quán.

1.2. Lịch sử phát triển của ERP từ MRP đến hiện đại

Lịch sử của ERP bắt đầu từ hơn một thế kỷ trước. Năm 1913, kỹ sư Ford Whitman Harris đã phát triển mô hình Số lượng Đặt hàng Kinh tế (EOQ) để hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất. Đến năm 1964, công ty Toolmaker Black and Decker lần đầu tiên áp dụng giải pháp Lập kế hoạch Yêu cầu Vật liệu (MRP) dựa trên khái niệm EOQ. Vào năm 1983, hệ thống Lập kế hoạch Nguồn lực Sản xuất (MRP II) ra đời, tích hợp thêm các chức năng cốt lõi như mua hàng, lập hóa đơn và quản lý hợp đồng. Đây là lần đầu tiên các nhiệm vụ sản xuất được hợp nhất vào một hệ thống chung. Trong những năm 1990, với sự phát triển của công nghệ máy tính, các nhà phân tích đã đặt tên cho thế hệ phần mềm quản lý mới này là Lập kế hoạch Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP). Từ đó, ứng dụng ERP đã phát triển nhanh chóng, không chỉ giới hạn trong sản xuất mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như tài chính, quản lý quan hệ khách hàng và nhân sự.

II. Thách thức khi vận hành doanh nghiệp thiếu ứng dụng ERP

Việc vận hành doanh nghiệp mà không có một hệ thống quản lý tập trung như ERP thường đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu liên kết và đồng bộ giữa các phòng ban. Mỗi bộ phận sử dụng một phần mềm hoặc phương pháp quản lý riêng, dẫn đến tình trạng dữ liệu bị phân mảnh và không nhất quán. Ví dụ, bộ phận kinh doanh có dữ liệu khách hàng riêng, trong khi bộ phận kế toán lại quản lý công nợ trên một hệ thống khác. Sự thiếu kết nối này gây khó khăn trong việc tổng hợp báo cáo và đưa ra một cái nhìn toàn cảnh về tình hình hoạt động của công ty. Quy trình làm việc thủ công và lặp đi lặp lại cũng là một rào cản lớn. Nhân viên phải tốn nhiều thời gian để nhập liệu nhiều lần trên các hệ thống khác nhau, làm tăng nguy cơ sai sót và giảm năng suất lao động. Hơn nữa, việc kiểm soát các quy trình nghiệp vụ trở nên phức tạp. Ban lãnh đạo khó có thể theo dõi tiến độ công việc theo thời gian thực, từ đó không thể đưa ra các quyết định kịp thời để ứng phó với các biến động của thị trường. Thiếu phần mềm ERP, doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa quy trình, dẫn đến chất lượng công việc không đồng đều và khó quản lý.

2.1. Quy trình rời rạc và khó khăn trong kiểm soát dữ liệu

Khi không có ứng dụng ERP, các quy trình hoạt động của doanh nghiệp thường diễn ra một cách độc lập và thiếu sự gắn kết. Thông tin không được luân chuyển thông suốt giữa các phòng ban như kinh doanh, kế toán, kho vận. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc phối hợp công việc, gây chậm trễ và ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Việc kiểm soát dữ liệu trở nên cực kỳ khó khăn. Dữ liệu kinh doanh, tài chính, tồn kho được lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau, thường là trên các tệp Excel hoặc các phần mềm riêng lẻ. Tình trạng này không chỉ làm tăng nguy cơ sai lệch thông tin mà còn khiến các nhà quản lý không có được một bức tranh tổng thể chính xác về sức khỏe của doanh nghiệp để đưa ra các quyết sách chiến lược.

2.2. Lãng phí thời gian và nguồn lực do nghiệp vụ thủ công

Các nghiệp vụ thủ công là nguyên nhân chính gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Nhân viên phải nhập lại cùng một dữ liệu vào nhiều hệ thống khác nhau, ví dụ như thông tin đơn hàng phải được nhập bởi bộ phận bán hàng, sau đó là bộ phận kế toán và cuối cùng là bộ phận kho. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ phát sinh lỗi. Theo tài liệu nghiên cứu, khi áp dụng ERP, dữ liệu được kế thừa từ các nghiệp vụ trước đó, loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu trùng lặp. Việc thiếu tự động hóa cũng làm chậm quá trình phê duyệt và xử lý công việc. Các yêu cầu mua hàng, đề xuất thanh toán phải đi qua nhiều cấp duyệt bằng giấy tờ, dễ bị thất lạc và khó theo dõi, làm ảnh hưởng đến tiến độ chung của toàn bộ quy trình nghiệp vụ.

III. Phương pháp ERP chuẩn hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ

Một trong những lợi ích lớn nhất mà phần mềm ERP mang lại là khả năng chuẩn hóa và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ. Hệ thống ERP hoạt động dựa trên một cơ sở dữ liệu tập trung duy nhất, cho phép tất cả các phòng ban truy cập và sử dụng cùng một nguồn thông tin. Điều này đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trên toàn bộ doanh nghiệp. Khi triển khai ERP, doanh nghiệp có cơ hội rà soát lại toàn bộ quy trình hoạt động hiện tại, từ đó xác định các điểm yếu, các bước thừa thãi để cải tiến. Hệ thống ERP thường đi kèm với các quy trình chuẩn đã được kiểm chứng và áp dụng thành công tại nhiều doanh nghiệp trên toàn cầu. Việc áp dụng các quy trình này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Ví dụ, một quy trình mua hàng trên ERP sẽ bắt đầu từ yêu cầu mua hàng, lựa chọn nhà cung cấp, đặt hàng, nhận hàng và nhập kho. Mỗi bước đều được thực hiện tuần tự và không thể bỏ qua, đảm bảo sự tuân thủ chặt chẽ và minh bạch. Tương tự, quản lý bán hàngquản lý kho hàng cũng được tích hợp liền mạch, giúp thông tin về đơn hàng, tồn kho và công nợ luôn được cập nhật theo thời gian thực.

3.1. Tích hợp quản lý mua hàng bán hàng và quản lý kho

Ứng dụng ERP tích hợp chặt chẽ các module quản lý mua hàng, quản lý bán hàngquản lý kho hàng. Trong quy trình mua hàng, hệ thống cho phép theo dõi từ việc lập kế hoạch, lựa chọn nhà cung cấp, đến khi hàng hóa được nhập kho. Dữ liệu từ đơn mua hàng sẽ tự động cập nhật vào hệ thống quản lý kho. Tương tự, khi một đơn bán hàng được tạo, hệ thống sẽ tự động kiểm tra lượng hàng tồn kho. Nếu đủ, lệnh xuất kho sẽ được tạo. Dữ liệu xuất kho sau đó được chuyển đến bộ phận kế toán để ghi nhận doanh thu và công nợ. Sự tích hợp này đảm bảo các hoạt động diễn ra trơn tru, giảm thiểu sai sót và cung cấp thông tin chính xác về tình trạng tồn kho, giúp doanh nghiệp đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng.

3.2. Tự động hóa quản lý tài chính và công nợ phải thu trả

ERP tự động hóa gần như toàn bộ các nghiệp vụ tài chính kế toán. Các giao dịch phát sinh từ hoạt động mua bán hàng hóa sẽ tự động tạo ra các bút toán tương ứng trong module kế toán tổng hợp. Hệ thống giúp quản lý chặt chẽ quản lý công nợ phải thu và phải trả. Mỗi khi một hóa đơn bán hàng được phát hành, công nợ phải thu của khách hàng sẽ được ghi nhận. Ngược lại, khi nhập kho hàng hóa từ nhà cung cấp, công nợ phải trả sẽ tự động tăng lên. Hệ thống còn cho phép theo dõi tuổi nợ, hạn mức công nợ của từng khách hàng, giúp bộ phận kinh doanh và quản lý đưa ra quyết định bán hàng phù hợp. Việc này giúp cải thiện dòng tiền và giảm thiểu rủi ro nợ xấu cho doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn các điều kiện cần để ứng dụng ERP thành công

Việc triển khai ứng dụng ERP là một dự án lớn, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về cả tài chính, thời gian và nhân lực. Để đảm bảo thành công, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng các điều kiện cần thiết. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là nhân lực. Đội ngũ tham gia triển khai phải bao gồm cả nhóm nghiệp vụ (quản lý, nhân viên các phòng ban) và nhóm kỹ thuật (bộ phận công nghệ thông tin). Sự cam kết từ ban lãnh đạo cũng đóng vai trò quyết định. Lãnh đạo cần hiểu rõ mục tiêu của dự án và truyền đạt tầm quan trọng của nó đến toàn thể nhân viên. Yếu tố thứ hai là thời gian. Theo nghiên cứu của tập đoàn Panorama, một dự án ERP thường kéo dài từ 6 đến 18 tháng, tùy thuộc vào quy mô và độ phức tạp của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần lập một kế hoạch chi tiết với các mốc thời gian rõ ràng. Cuối cùng, điều kiện tài chính cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Chi phí triển khai ERP không chỉ bao gồm chi phí bản quyền phần mềm mà còn cả chi phí tư vấn, triển khai, phần cứng và bảo trì. Việc lập ngân sách đầy đủ và thực tế sẽ giúp dự án diễn ra suôn sẻ, tránh bị gián đoạn do thiếu hụt tài chính.

4.1. Vai trò của yếu tố nhân lực và đội ngũ triển khai

Nhân lực là yếu tố quyết định sự thành bại của một dự án ERP. Một đội ngũ triển khai mạnh cần có sự tham gia của các nhân sự chủ chốt từ tất cả các phòng ban. Nhóm nghiệp vụ có vai trò xác định yêu cầu, chuẩn hóa quy trình và kiểm thử hệ thống. Nhóm kỹ thuật chịu trách nhiệm về hạ tầng, cài đặt và hỗ trợ kỹ thuật. Đặc biệt, sự ủng hộ và chỉ đạo sát sao từ ban lãnh đạo là rất cần thiết để giải quyết các vấnodeef phát sinh và đảm bảo toàn bộ công ty tuân thủ theo hệ thống mới. Giai đoạn đào tạo người dùng cuối cũng cần được chú trọng để nhân viên có thể vận hành hệ thống một cách hiệu quả sau khi triển khai.

4.2. Lập kế hoạch chi phí triển khai và khung thời gian

Lập kế hoạch chi tiết về tài chính và thời gian là điều kiện tiên quyết. Chi phí triển khai ERP thường bao gồm bốn khoản chính: chi phí bản quyền phần mềm, chi phí tư vấn triển khai, chi phí phần cứng và hạ tầng mạng, và chi phí bảo trì hàng năm. Chi phí tư vấn thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Về thời gian, các doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi triển khai để ước tính khung thời gian phù hợp. Một dự án có quy mô càng lớn và phức tạp thì thời gian triển khai càng kéo dài. Việc lập một kế hoạch rõ ràng giúp doanh nghiệp kiểm soát tiến độ, quản lý ngân sách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro cho dự án quản trị nguồn lực doanh nghiệp.

V. Phân tích hiệu quả ứng dụng ERP tại Công ty THT

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ và Kỹ thuật cao THT cho thấy những hiệu quả rõ rệt sau khi áp dụng phần mềm Ecount ERP. Trước khi có ERP, THT gặp nhiều khó khăn trong việc quản lý các quy trình một cách rời rạc. Tuy nhiên, từ cuối năm 2017, việc triển khai Ecount ERP đã giúp công ty tối ưu hóa hàng loạt hoạt động, từ quản lý mua hàng, bán hàng, kho vận đến tài chính và nhân sự. Hệ thống đã chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ, giúp thông tin được luân chuyển thông suốt và nhanh chóng giữa các phòng ban. Ban lãnh đạo có thể kiểm soát chặt chẽ tiến độ các kế hoạch mua hàng, theo dõi tình trạng đơn hàng và quản lý tồn kho một cách chính xác. Một trong những cải tiến lớn nhất là việc tự động hóa. Các dữ liệu về công nợ, doanh thu, chi phí đều được hệ thống tự động cập nhật, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho bộ phận kế toán. Việc áp dụng ứng dụng ERP không chỉ giúp THT nâng cao năng suất mà còn tạo ra một nền tảng quản trị minh bạch và hiệu quả, giúp công ty thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

5.1. Tối ưu hóa quy trình mua hàng và bán hàng với Ecount

Tại Công ty THT, quy trình mua hàng và bán hàng đã được cải thiện đáng kể nhờ Ecount ERP. Quy trình mua hàng được thực hiện tuần tự trên hệ thống, từ việc lập Phiếu đề nghị mua hàng, gửi phê duyệt cho giám đốc, đến khi lập Phiếu nhập kho. Điều này đảm bảo mọi hoạt động mua sắm đều được kiểm soát chặt chẽ. Tương tự, quy trình bán hàng cũng được chuẩn hóa. Hệ thống tự động kiểm tra hạn mức công nợ của khách hàng trước khi cho phép tạo đơn hàng mới, giúp giảm thiểu rủi ro. Thông tin được đồng bộ giữa các bộ phận kinh doanh, kỹ thuật, kế toán và kho, đảm bảo quá trình giao hàng diễn ra nhanh chóng và chính xác. Hiệu quả này cho thấy ERP giúp phân chia phạm vi công việc rõ ràng và tăng cường sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban.

5.2. Cải thiện quản lý kho và kiểm soát công nợ chặt chẽ

Việc quản lý kho hàngquản lý công nợ tại THT đã trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Với Ecount ERP, công ty có thể theo dõi lượng hàng tồn kho theo thời gian thực, bao gồm thông tin chi tiết về mã hàng, số lượng và giá trị. Các báo cáo Xuất – Nhập – Tồn được cập nhật liên tục, giúp các phòng ban chủ động trong kế hoạch kinh doanh và sản xuất. Về công nợ, hệ thống tự động ghi nhận công nợ phải thu khi bán hàng và công nợ phải trả khi mua hàng. Điều này đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và đồng nhất. Công ty có thể dễ dàng tạo các báo cáo công nợ, biên bản đối chiếu và theo dõi các khoản nợ quá hạn, từ đó cải thiện khả năng quản lý tài chính và duy trì uy tín với các đối tác.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nguồn lực doanh nghiệp

Để tối ưu hóa và nâng cao hiệu quả của hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp, các tổ chức cần liên tục cải tiến và hoàn thiện. Mặc dù ứng dụng ERP mang lại nhiều lợi ích, vẫn có những tồn tại cần được giải quyết. Dựa trên thực trạng tại Công ty THT, một số giải pháp có thể được đề xuất. Đầu tiên, cần hoàn thiện việc tích hợp tất cả các nghiệp vụ lên hệ thống. Các nghiệp vụ như lựa chọn nhà cung cấp, phê duyệt báo giá điện tử cần được thực hiện hoàn toàn trên ERP để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Thứ hai, cần phân tách rõ ràng các loại hàng tồn kho, chẳng hạn như hàng thương mại và hàng dùng cho dự án, để bộ phận kinh doanh có thông tin chính xác nhất. Hơn nữa, doanh nghiệp nên xem xét việc nâng cấp hoặc tích hợp thêm các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào hệ thống phần mềm ERP. Điều này sẽ giúp tự động hóa sâu hơn, cung cấp các báo cáo phân tích thông minh và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tương lai của ERP gắn liền với chuyển đổi số, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ.

6.1. Hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ còn tồn tại trên ERP

Mặc dù đã triển khai thành công, nhiều doanh nghiệp vẫn còn một số quy trình nghiệp vụ chưa được đưa lên hệ thống ERP một cách triệt để. Ví dụ, các nghiệp vụ như phê duyệt đề xuất mua hàng hay cập nhật đơn đặt hàng của khách hàng vẫn có thể được thực hiện thủ công bên ngoài hệ thống. Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần rà soát và tích hợp toàn bộ các bước này vào ERP. Việc này không chỉ giúp dữ liệu được nhất quán mà còn tăng cường khả năng kiểm soát và minh bạch hóa mọi hoạt động. Ngoài ra, việc quản lý công nợ chi tiết theo từng hóa đơn và theo dõi tuổi nợ cũng cần được chú trọng để tối ưu hóa việc quản lý dòng tiền.

6.2. Xu hướng phát triển của phần mềm ERP trong tương lai

Tương lai của phần mềm ERP đang được định hình bởi các xu hướng công nghệ mới. ERP trên nền tảng đám mây (Cloud ERP) đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt, chi phí đầu tư ban đầu thấp và khả năng truy cập mọi lúc, mọi nơi. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) đang được tích hợp vào ERP để tự động hóa các tác vụ phức tạp, dự báo nhu cầu thị trường và đưa ra các gợi ý kinh doanh thông minh. Internet vạn vật (IoT) cũng cho phép kết nối các thiết bị sản xuất trực tiếp với hệ thống ERP, cung cấp dữ liệu vận hành theo thời gian thực. Những xu hướng này sẽ biến ERP từ một hệ thống ghi nhận giao dịch thành một bộ não thông minh, cốt lõi của doanh nghiệp số.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ỨNG DỤNG QUẢN TRỊ NGUỒN LỰC DOANH NGHIỆP ERP.1 Tổng quan về ERP. Quản trị nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning – viết tắt là ERP) là một ứng dụng phần mềm hệ thống trên máy tính giúp hỗ trợ việc quản lý các nguồn lực như: quản lý nhân sự, quản lý khách hàng, quản lý sản xuất, quản lý tài chính, quản lý kho hàng vật tư, quản lý bán hàng, quản lý nhập mua hàng hóa, hỗ trợ các thông tin thống kê, báo cáo, lập kế hoạch, dự báo … cho doanh nghiệp, nhằm nâng cao chất lượng hiệu quả của hoạt động kinh doanh, sản xuất và quản lý, quản trị cho doanh nghiệp. ERP là một phần mềm tích hợp nhiều tính năng hiện đại, nó quy chuẩn hóa các nghiệp vụ hoạt động thường ngày của doanh nghiệp và tự động hóa các nghiệp vụ đó. Với mô hình gần như khép kín và thống nhất của mình, quản trị nguồn lực doanh nghiệp ERP có nhiều chức năng trong việc quản trị doanh nghiệp.1: Mô hình hệ thống ERP cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (Trích nguồn: https://erpviet.vn/mo-hinh-erp-danh-cho-doanh-nghiep-vua-va-nho) 3 1.2 Các nguồn lực của doanh nghiệp.

Tất cả những tài sản bao gồm hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sở hữu và có thể sử dụng để phát triển doanh nghiệp, nó chính là nguồn lực của doanh nghiệp và các nguồn lực này thường được phân nhóm thành 3 loại: ▪ Nhân lực: Bao gồm những vấn đề về phát triển, quản lý con người, nhân sự. ▪ Vật lực: Là những tài sản hiện hữu, những thiết bị sản suất, thiết bị sử dụng, máy móc. ▪ Tài lực: Bao gồm tiền, công nợ, dòng tiền, đầu tư, tài chính. Nếu doanh nghiệp quản lý không tốt các nguồn lực, sử dụng không hiệu quả thì sẽ gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp, gây lãng phí và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp không những bị chậm chạm, rời rạc mà sự kết hợp làm việc giữa các phòng ban, các nhân sự của đơn vị kém đi, các thông tin truyền tải từ cấp trên xuống sẽ không kịp thời, dẫn đến độ tin cậy của thông tin sẽ không cao.3 Lịch sử phát triển của ERP.

ERP có lịch sử phát triển từ khoảng 100 năm trước kia. Ford Whitman Harris – một kỹ sư đã phát triển một mô hình gọi là mô hình số lượng kinh tế EOQ vào năm 1913, để nhằm mục đích hỗ trợ cho việc lập kế hoạch sản xuất, EOQ là tiêu chuẩn cho sản xuất trong nhiều thập kỷ. Vào năm 1964, Toolmaker Black and Decker là công ty đầu tiên đã thay đổi, áp dụng giải pháp lập kế hoạch yêu cầu vật liệu (MRP) kết hợp các khái niệm EOQ với một máy tính lớn.2: Sự phát triển qua các thời kỳ của ERP. (Trích nguồn: https://itgtechnology.vn) 4 Năm 1983, MRP II – Lập kế hoạch tài nguyên sản suất được phát triển và thay thế cho MRP là tiêu chuẩn sản xuất trong nhiều năm trước đó.

MRP II cung cấp một cái nhìn tổng quan và có thể chia sẻ, tích hợp dữ liệu doanh nghiệp, tăng hiệu quả hoạt động với quy hoạch sản xuất tốt hơn, giảm hàng tồn kho và ít phế liệu. MRP II tập trung các thành phần sản xuất cốt lõi, tích hợp bao gồm: thu mua, lập hóa đơn, lập kế hoạch và quản lý hợp đồng. Đây là lần đầu tiên các nhiệm vụ sản xuất khác nhau được tích hợp vào một hệ thống chung. Trong thập niên những năm 1970 và 1980 công nghệ máy tính rất phát triển, do vậy các khái niệm tương tự MRP II được phát triển lên để xử lý các hoạt động kinh doanh ngoài sản xuất, kết hợp tài chính, quản lý quan hệ khách hàng và dữ liệu nguồn nhân lực.

Tiếp đến những năm 1990, các nhà phân tích công nghệ đã đặt tên cho loại phần mềm quản lý doanh nghiệp mới này chính là lập kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp ( ERP). Việc áp dụng phần mềm quản trị doanh nghiệp ERP đã tăng nhanh chóng từ những năm 1990 đến đầu thế kỷ 21, khi đó có rất nhiều tổ chức dựa vào ERP để hợp lý hóa quy trình kinh doanh cốt lõi và cải thiện khả năng hiển thị, lưu trữ dữ liệu. Khi đó, chi phí triển khai hệ thống ERP bắt đầu tăng lên. Không chỉ là đầu tư phần cứng và phần mềm đắt tiền tại chỗ mà còn có các chi phí bổ sung cho mã hóa, tư vấn và đào tạo tùy chỉnh.2 Nội dung quản lý của ERP.

ERP là một phần mềm khép kín và thống nhất, và nó có nhiều chức năng hỗ trợ cho các công tác quản lý, quản trị như sau: 1.1 Quản lý mua hàng. ➢ Lập và theo dõi định kỳ các kế hoạch mua, mua phát sinh, giám sát quá trình triển khai, thực hiện các kế hoạch mua hàng. ➢ Quản lý các thông tin tổng quát, mặt hàng, giá cả, chính sách,… của các nhà cung cấp tạo thuận lợi cho kế hoạch mua hàng trong việc ra các quyết định lựa chọn nhà cung cấp phù hợp, tối ưu. ➢ Theo dõi, kiểm soát, ghi nhận các hoạt động của quy trình mua một cách toàn 5 diện bằng các nghiệp vụ như: lập đơn đặt hàng, đánh giá lựa chọn nhà cung cấp, theo dõi quá trình nhận hàng hóa theo đơn hàng, xử lý việc trả hàng nếu không đáp ứng yêu cầu.

➢ Quản lý giám sát tình trạng hàng tồn kho để việc cung cấp vật tư được đảm bảo và đúng tiến độ, quản lý các chi phí phát sinh trong quá trình mua hàng: vận chuyển, bốc dỡ, thuế nhập khẩu,… Kết chuyển tự động số liệu sang các phần hành quản trị kho hàng và quản trị công nợ phải trả. ➢ Lập và theo dõi định kỳ các kế hoạch bán hàng: kế hoạch phát triển thị trường, kế hoạch phân phối, bán lẻ, và đảm bảo việc thực hiện các kế hoạch đó được hiệu quả, đúng quy trình. ➢ Theo dõi, kiểm soát và ghi nhận các nghiệp vụ của quy trình bán hàng đến khách hàng: Tạo bảng báo giá; kiểm tra đáp ứng yêu cầu hay không, tình trạng giao hàng, theo dõi các hợp đồng các đơn hàng, các công nợ, các chứng từ liên quan kèm theo hàng hóa…; ➢ Quản lý các chi phí phát sinh trong quá trình bán hàng như: các khoản chiết khấu khách hàng, hoa hồng, hàng khuyến mãi, chi phí vận chuyển, bốc dỡ hàng hóa…). ➢ Xử lý việc thu hồi hàng hóa quá hạn, không đáp ứng kỹ thuật, hàng khách trả… thực hiện các truy vấn thống kê số liệu bán hàng, tự động kết chuyển số liệu, thông tin sang các nghiệp vụ quản lý công nợ và quản lý kho hàng.3 Quản lý kho hàng.

➢ Thu thập dữ liệu từ các nghiệp vụ của quy trình mua, bán hàng, để tự động ghi nhận từ các nghiệp vụ này các số liệu hàng hóa phát sinh tăng, phát sinh giảm hàng tồn kho. ➢ Quản lý những dữ liệu liên quan đến kho như: các thông tin về hàng hóa, đối tượng lưu kho (mã số, mã hàng hóa, quy cách đóng gói, thông tin kỹ thuật của hàng hóa và kiểm soát về lượng tồn kho định mức, số lượng hàng hóa trong kho…). 6 ➢ Quản lý các dữ liệu vật tư, hàng hóa có trong kho tăng, giảm theo từng nghiệp vụ cụ thể như: xuất, nhập kho, điều chuyển kho, điều chỉnh kho. Kiểm soát lượng hàng tồn kho, quản lý các hạn mức hàng tồn kho cho phép, làm cơ sở cho việc điều tiết và quản lý hàng hóa vật tư một cách hợp lý, hiệu quả theo kế hoạch kinh doanh.

➢ Thực hiện các thống kê, báo cáo khi cần thiết, kết chuyển tự động các số liệu, thông tin sang bộ phận kế toán tiếp nhận xử lý tiếp.4 Quản lý chính sách bán hàng – Marketing. ➢ Theo dõi, quản lý các hoạt động marketing như các chương trình quảng cáo, tài trợ, các hội chợ triển lãm, hội thảo… Quản lý các chi phí và các chính sách, kế hoạch bán hàng của doanh nghiệp thông qua các chương trình tri ân khách hàng như khuyến mãi, tặng quà, giảm giá, chiết khấu … ➢ Quản lý theo dõi, cập nhật và ghi nhận các các phát sinh, các chi phí trong các khoảng thời gian mà doanh nghiệp thực hiện các kế hoạch bán hàng mới, chương trình khuyến mại, quảng cáo. Phân tích và thực hiện được các tổng hợp, thống kê liên quan đến các kế hoạch, các chương trình thực hiện, tự động kết chuyển số liệu, chi phí đến các nghiệp vụ liên quan của hệ thống.5 Quản lý vốn bằng tiền. ➢ Tự động ghi nhận các số liệu liên quan từ các nghiệp vụ mua bán hàng, công nợ phải thu và phải trả, các nghiệp vụ thu tiền và chi thanh toán với các chứng từ liên quan như: phiếu thu, phiếu chi, séc.

➢ Chuyển các số liệu, thông tin dưới dạng các định khoản kế toán sang nghiệp vụ quản lý kế toán tổng hợp để theo dõi, các dữ liệu, chứng từ sổ sách liên quan như: các tài khoản tiền chi tiết, sổ tiền gửi, sổ quỹ, … 1.6 Quản lý tài sản cố định. ➢ Quản lý các nghiệp vụ kế toán về tăng giảm tài sản cố định như khấu hao tài sản, mua mới trang thiết bị, máy móc, bán thanh lý trang thiết bị, máy móc, đánh giá lại trị giá tài sản,… 7 ➢ Quản lý trang thiết bị của doanh nghiệp, danh sách tài sản của doanh nghiệp: các thông tin về giá trị ban đầu, các thông tin về kỹ thuật, quy cách, màu sắc,… thời gian khấu hao tài sản, tỉ lệ khấu hao tài sản, giá trị còn lại của tài sản,… Tự động thực hiện kết chuyển số liệu dưới dạng các định khoản kế toán, tính khấu hao định kỳ sang nghiệp vụ kế toán tổng hợp. Truy xuất được các báo cáo, thống kê khi cần thiết.7 Quản lý công nợ phải thu, công nợ phải trả. ➢ Từ các hoạt động mua hàng, bán hàng, hệ thống tự động ghi nhận, thu thập dữ liệu các nghiệp vụ phát sinh tăng, phát sinh giảm công nợ phải thu của khách hàng hoặc công nợ phải trả nhà cung cấp từ các nghiệp vụ này.

➢ Quản lý, thống kê các phát sinh về tăng, giảm công nợ phải thu, phải trả khác. ➢ Xử lý nghiệp vụ chi trả thanh toán và nghiệp vụ thu hồi công nợ. ➢ Quản lý, theo dõi chi tiết các công nợ của từng hóa đơn đã bán, từng hóa đơn xuất ra, qua đó có thể quản lý được hạn mức nợ, tuổi nợ. ➢ Xây dựng kế hoạch quản lý nghiệp vụ thu tiền nợ, nghiệp vụ thanh toán cho các đơn vị cung cấp.

Từ đó có thể đánh giá việc thanh toán có đúng hạn hay không với từng đối tượng khách hàng, từng đơn vị cung cấp cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ