Touris and poverty alleviation in nature conservation areas a juxtaposition between japan and vietnam m a

Tài liệu nghiên cứu Touris and poverty alleviation in nature conservation areas a juxtaposition between japan and, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Hiroshima University

Chuyên ngành

Integrated Arts and Sciences

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2019

241
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

PAPERS PUBLISHED FROM THIS RESEARCH

ABBREVIATIONS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background of the research

1.2. Problem statements

Tóm tắt

I. Tổng Quan Du Lịch và Giảm Nghèo tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên

Du lịch được xem là một động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và góp phần vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc. Một trong những cách tiếp cận chính là khái niệm du lịch vì người nghèo (PPT), nhằm tăng lợi ích ròng cho người nghèo từ du lịch và đảm bảo rằng tăng trưởng du lịch đóng góp vào giảm nghèo. Du lịch có thể giúp giảm nghèo thông qua các cấp độ khác nhau, từ các tổ chức phát triển đến cấp quốc gia và quốc tế. Đóng góp tiềm năng của du lịch vào giảm nghèo đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả, dẫn đến cuộc thảo luận rộng rãi về mối quan hệ này ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Mối liên hệ giữa du lịch và nghèo đói cũng được thảo luận trong các khu bảo tồn thiên nhiên, nơi du lịch thường được coi là một sinh kế thay thế cho người dân địa phương.

1.1. Du Lịch Bền Vững Giải Pháp Giảm Nghèo Hiệu Quả

Du lịch bền vững không chỉ tạo ra thu nhập mới cho người dân địa phương mà còn thúc đẩy bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa. Các khu bảo tồn thiên nhiên có thể hưởng lợi từ du lịch thông qua việc tạo ra nguồn tài chính để quản lý và bảo vệ. Tuy nhiên, cần có các chính sách và quy định phù hợp để đảm bảo rằng lợi ích từ du lịch được phân phối công bằng và không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương. Du lịch bền vững cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo rằng nó thực sự đóng góp vào giảm nghèo và bảo tồn tài nguyên.

1.2. Tác Động Của Du Lịch Đến Cộng Đồng Địa Phương

Du lịch có thể mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng địa phương, bao gồm tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực như tăng giá cả, ô nhiễm môi trường và mất bản sắc văn hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức của người dân địa phương về tác động của du lịch có thể ảnh hưởng đến sự thành công của các nỗ lực bảo tồn. Do đó, việc lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương là rất quan trọng để đảm bảo rằng du lịch phát triển một cách bền vững và mang lại lợi ích thực sự cho người dân.

II. Thách Thức và Cơ Hội từ Du Lịch tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên

Mặc dù du lịch có tiềm năng lớn trong việc giảm nghèo, nhưng nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Nghèo đói là một khái niệm phức tạp, đa chiều và ảnh hưởng đến cả các nước phát triển. Ở Nhật Bản, đó là sự bất bình đẳng thu nhập, trong khi ở Việt Nam, đó là nghèo đói tuyệt đối. Du lịch có thể góp phần giảm nghèo hoặc phát triển khu vực, nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập. Do đó, cần phải khám phá và thảo luận về những tác động này.

2.1. Bất Bình Đẳng Thu Nhập Rào Cản Giảm Nghèo Từ Du Lịch

Sự tăng trưởng của du lịch không phải lúc nào cũng đi kèm với sự phân phối thu nhập công bằng. Nghiên cứu tại Yakushima cho thấy du lịch có thể tạo ra khoảng cách giữa các làng du lịch và các làng không du lịch. Ngoài ra, sự bất bình đẳng về thu nhập không chỉ tồn tại giữa các bên liên quan đến du lịch địa phương mà còn giữa người dân địa phương và những người đến từ đất liền. Điều này đặt ra câu hỏi về tính bền vững của mô hình du lịch hiện tại và cần có các giải pháp để đảm bảo rằng lợi ích từ du lịch được chia sẻ một cách công bằng hơn.

2.2. Rào Cản Tham Gia Du Lịch Vấn Đề Của Cộng Đồng Địa Phương

Người dân địa phương có thể gặp phải nhiều rào cản khi tham gia vào ngành du lịch, bao gồm thiếu kiến thức và kỹ năng, thiếu vốn tài chính và khó khăn trong tiếp cận thị trường. Tại Cù Lao Chàm, những thách thức này đã được xác định là những trở ngại quan trọng đối với sự tham gia của người dân vào các hoạt động du lịch. Để giải quyết vấn đề này, cần có các chương trình hỗ trợ và đào tạo để nâng cao năng lực cho người dân địa phương, giúp họ có thể tận dụng tối đa cơ hội từ du lịch.

III. So Sánh Mô Hình Du Lịch Giảm Nghèo Nhật Bản và Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa du lịch và nghèo đói ở Nhật Bản và Việt Nam, đặc biệt là trong các khu bảo tồn thiên nhiên. Nghiên cứu này sử dụng hai trường hợp cụ thể: Yakushima (Nhật Bản), một Di sản Thế giới Tự nhiên, và Cù Lao Chàm (Việt Nam), một khu bảo tồn biển. Mục tiêu là tìm ra những điểm tương đồng, khác biệt và cách du lịch ảnh hưởng đến nghèo đói ở hai quốc gia này. Cù Lao Chàm được chọn để phân tích đóng góp của du lịch vào giảm nghèo và phát hiện những bất bình đẳng có thể phát sinh từ quá trình này. Yakushima được chọn để thảo luận về sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập và phát triển không gian liên quan đến tác động của du lịch.

3.1. Yakushima và Cù Lao Chàm Nghiên Cứu Điển Hình Về Du Lịch Bền Vững

Yakushima và Cù Lao Chàm có những điểm tương đồng về đặc điểm địa lý (đều là khu bảo tồn thiên nhiên và là đảo) và đặc điểm kinh tế xã hội (du lịch là ngành công nghiệp chính). Tuy nhiên, sự phát triển du lịch ở hai địa điểm này có thể khác nhau, cho phép so sánh và trả lời các câu hỏi nghiên cứu từ các góc độ khác nhau. Bằng cách tiếp cận khái niệm PPT trong các bối cảnh khác nhau và mối quan hệ giữa du lịch và giảm nghèo, nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá cả tác động tích cực và tiêu cực của du lịch đối với các vấn đề nghèo đói.

3.2. Chính Sách Du Lịch và Bảo Tồn Bài Học Kinh Nghiệm Từ Hai Quốc Gia

Nhật Bản và Việt Nam có những chính sách du lịch và bảo tồn khác nhau, phản ánh các ưu tiên và điều kiện kinh tế xã hội khác nhau. Nhật Bản tập trung vào việc thúc đẩy du lịch để đóng góp vào nền kinh tế địa phương, đặc biệt là ở các khu vực kém phát triển. Việt Nam coi du lịch là một phương tiện để giảm nghèo, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Việc so sánh các chính sách này có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá về cách quản lý du lịch một cách bền vững và hiệu quả để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội.

IV. Phương Pháp và Kết Quả Nghiên Cứu Du Lịch và Giảm Nghèo

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Một cuộc khảo sát đã được thực hiện với 205 người dân địa phương ở Cù Lao Chàm. Các cuộc phỏng vấn đã được thực hiện với 32 và 41 doanh nghiệp du lịch địa phương ở Yakushima và Cù Lao Chàm, tương ứng. Kết quả cho thấy người dân ở cả hai trường hợp đều nhận thức tích cực về tác động của du lịch đến cuộc sống của họ và nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, ở Yakushima, tăng trưởng du lịch có thể không nhất thiết đóng góp vào phân phối thu nhập bình đẳng và được coi là tạo ra khoảng cách giữa các làng du lịch và các làng không du lịch.

4.1. Nhận Thức Của Người Dân Địa Phương Về Tác Động Của Du Lịch

Nghiên cứu cho thấy rằng nhận thức của người dân địa phương về tác động của du lịch có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và điều kiện kinh tế xã hội. Ở Cù Lao Chàm, người dân địa phương có nhận thức rõ ràng hơn về tác động của du lịch đối với giảm nghèo. Tuy nhiên, ở Yakushima, du lịch có thể tạo ra sự bất bình đẳng về thu nhập và phát triển không gian. Điều này cho thấy rằng cần có các giải pháp khác nhau để giải quyết các vấn đề cụ thể ở mỗi địa điểm.

4.2. Rào Cản Tham Gia Du Lịch Phân Tích Từ Dữ Liệu Khảo Sát và Phỏng Vấn

Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn cho thấy rằng người dân địa phương ở cả hai địa điểm đều gặp phải nhiều rào cản khi tham gia vào ngành du lịch. Ở Cù Lao Chàm, thiếu kiến thức và kỹ năng, thiếu vốn tài chính và khó khăn trong tiếp cận thị trường là những trở ngại quan trọng nhất. Ở Yakushima, sự bất bình đẳng về thu nhập và phát triển không gian có thể là những rào cản lớn hơn. Để giải quyết những rào cản này, cần có các chương trình hỗ trợ và đào tạo phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng địa điểm.

V. Du Lịch Cộng Đồng và Sinh Kế Bền Vững Giải Pháp Giảm Nghèo

Kết quả nghiên cứu phù hợp với mục tiêu của khái niệm PPT rằng du lịch không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế mà còn tạo ra các hiệu ứng từ các khía cạnh xã hội và văn hóa. Những hiểu biết sâu sắc về người dân (cả tích cực và tiêu cực) có thể ảnh hưởng đến kết quả bảo tồn của hai khu vực nghiên cứu, vì có một mối quan hệ mạnh mẽ giữa tăng trưởng du lịch và tác động của nó đối với người dân địa phương sống trong các khu bảo tồn thiên nhiên này. Nghiên cứu này cũng khẳng định lại tầm quan trọng của nhận thức của người dân địa phương không chỉ về du lịch và giảm nghèo nói chung mà còn trong mối quan hệ với các mục tiêu du lịch và bảo tồn.

5.1. Phát Triển Du Lịch Dựa Vào Cộng Đồng Mô Hình Thành Công

Du lịch dựa vào cộng đồng là một mô hình phát triển du lịch trong đó người dân địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và hưởng lợi từ du lịch. Mô hình này có thể giúp giảm nghèo bằng cách tạo ra việc làm, tăng thu nhập và cải thiện cơ sở hạ tầng cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, để thành công, mô hình này cần có sự tham gia tích cực của người dân địa phương, sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức phi chính phủ, và các chính sách và quy định phù hợp.

5.2. Sinh Kế Bền Vững Đa Dạng Hóa Nguồn Thu Nhập Cho Người Dân

Để giảm sự phụ thuộc vào du lịch và tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng địa phương, cần đa dạng hóa các nguồn thu nhập. Điều này có thể bao gồm phát triển nông nghiệp bền vững, thủ công mỹ nghệ và các ngành công nghiệp nhỏ khác. Các chương trình hỗ trợ và đào tạo có thể giúp người dân địa phương phát triển các kỹ năng và kiến thức cần thiết để tham gia vào các ngành công nghiệp này. Ngoài ra, cần có các chính sách và quy định để bảo vệ quyền lợi của người dân địa phương và đảm bảo rằng họ có thể cạnh tranh một cách công bằng trên thị trường.

VI. Kết Luận và Nghiên Cứu Tương Lai về Du Lịch Giảm Nghèo

Một khi những hiểu biết sâu sắc của người dân địa phương đã được hiểu sâu sắc và thái độ của họ có xu hướng hỗ trợ phát triển du lịch trong các khu bảo tồn thiên nhiên, các mục tiêu phát triển du lịch bền vững trong các thiết lập đặc biệt này có nhiều khả năng đạt được hơn. Nghiên cứu này sẽ kiểm tra cụ thể mối quan hệ giữa du lịch và nghèo đói ở Nhật Bản và Việt Nam, đặc biệt tập trung vào các khu bảo tồn thiên nhiên. Để tìm ra những điểm tương đồng, khác biệt và cách du lịch ảnh hưởng đến nghèo đói ở Nhật Bản và Việt Nam, một hòn đảo từ mỗi quốc gia được chọn để thực hiện nghiên cứu này.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Nghiên Cứu Quan Trọng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng du lịch có thể đóng góp vào giảm nghèo và phát triển kinh tế địa phương, nhưng cũng có thể tạo ra sự bất bình đẳng về thu nhập và phát triển không gian. Nhận thức của người dân địa phương về tác động của du lịch có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và điều kiện kinh tế xã hội. Để đảm bảo rằng du lịch phát triển một cách bền vững và mang lại lợi ích thực sự cho người dân địa phương, cần có các chính sách và quy định phù hợp, sự tham gia tích cực của người dân địa phương và sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức phi chính phủ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Phát Triển Du Lịch Bền Vững và Công Bằng

Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình du lịch bền vững và công bằng, trong đó lợi ích từ du lịch được chia sẻ một cách công bằng hơn cho người dân địa phương. Điều này có thể bao gồm việc phát triển du lịch dựa vào cộng đồng, đa dạng hóa các nguồn thu nhập cho người dân địa phương và tăng cường năng lực cho người dân địa phương để tham gia vào ngành du lịch. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về tác động của du lịch đối với môi trường và văn hóa địa phương, và các giải pháp để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

05/06/2025
Touris and poverty alleviation in nature conservation areas a juxtaposition between japan and vietnam m a

Trích đoạn nội dung tài liệu

Doctoral Thesis Tourism and Poverty Alleviation in Nature Conservation Areas: A Juxtaposition between Japan and Vietnam Nguyen Van Hoang Division of Integrated Arts and Sciences Graduate School of Integrated Arts and Sciences Hiroshima University September 2019 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my most sincere gratitude to my primary supervisor, Prof. Carolin Funck for accepting to supervise me, her high responsible guidance and constructive advice were invaluable. Special thanks and appreciation also go to my co- supervisors, Prof. Junyi Zhang, Prof.

Koki Seki, Prof. Toshihisa Asano, and Prof. Itaru Nagasaka for their insightful feedback. I would also like to thank all the staff of Taoyaka Program and Graduate School of Integrated Arts and Sciences for their responsibility and support during my study in Hiroshima University.

I specially acknowledge Taoyaka Program, Hiroshima University for providing a full scholarship, without which my study could not have been possible. I appreciate all the people who helped me during the fieldwork in both case studies of Japan and Vietnam, without their support and cooperation, my study could not have been fulfilled. I am also thankful to my colleagues in the seminar at Hiroshima University, and whom in my working place at University of Social Sciences and Humanities, Ho Chi Minh City for their companion during my PhD journey. Last but not least, I am indebted to my wife and daughter, without their unconditional love and sacrifice, my study in Japan could not have been completed.

ii ABSTRACT This research examines the interrelationship between the tourism and poverty nexus in two countries, Japan and Vietnam, particularly focused on nature conservation areas. It argues that although tourism has often been linked with poverty through the concept of pro-poor tourism (PPT), limited research has investigated this from different perspectives of developed and developing countries where may suffer different types of poverty, that could be absolute or relative poverty. On the one hand, tourism may contribute positively to poverty alleviation, on the other hand, it may impact negatively to inequality of income distribution during its growth process. Little is also discussed about the perspectives of local people with regard to tourism in nature conservation areas, whose voices may influence the success of conservation outcomes.

This is particularly important for both developed and developing economies such as Japan and Vietnam which are suffering with different types of poverty issues. Taking two case studies – Yakushima, a natural world heritage site (NWHS) and Cu Lao Cham, a marine protected area (MPA) as the two particular nature conservation areas, this research seeks to answer three main questions: (1) How do local people perceive tourism’s impact on poverty alleviation in the case of Cu Lao Cham? (2) How do local tourism enterprises perceive tourism’s impact on income distribution and spatial tourism development in the case of Yakushima? and (3) What are the barriers for poverty alleviation or mitigation of income inequality in Japan and Vietnam? This research utilized both qualitative and quantitative methods for data collection and analysis. A survey was administered with 205 local people in Cu Lao Cham. Interviews were conducted with 32 and 41 local tourism enterprises in Yakushima and Cu Lao Cham, respectively.

It indicated that the people in both cases perceived positively the impact of tourism to their lives and the local economies. In the case of Cu Lao Cham, locals’ perceptions regarding tourism and poverty alleviation are more clearly reflected. However, in the case of Yakushima, tourism growth may not necessarily contribute to equal income distribution and is perceived as creating a gap between tourist villages and non-tourist villages. At the same time, the people in both case studies also felt the inequalities of income distribution not only between local tourism stakeholders on the islands but also between locals and non-locals who come from the mainland.

In addition, in the case of Cu Lao Cham, tension and disagreements with iii regard to uneven tourism benefit distribution happened among various tourism participants. In terms of barriers to tourism participation, local people in Cu Lao Cham also faced a number of critical challenges in which the lack of knowledge and skills, insufficient financial capital, and market access appear as the most critical obstacles. Furthermore, the research findings in both cases are consistent with the aim of PPT concept that tourism is not only generating economic benefits but also creating effects from social and cultural aspects (i., lifestyle aspect in the case of Yakushima and gender aspect in the case of Cu Lao Cham). Above mentioned insights of those people (both positive and negative ways) may have an effect on the conservation outcomes of the two case study areas as there is a strong relation between tourism growth and its impacts on local people residing with (in) these nature conservation areas.

This research also confirmed again the importance of local people’s perceptions regarding not only tourism and poverty alleviation overall as some previous research supported but also in the relation to tourism and conservation goals. Once the insights of local people have been deeply understood and their attitudes tended to support tourism development in nature conservation areas, the goals of sustainable tourism development in these special settings are more likely to be achieved. iv TABLE OF CONTENTS TITLE PAGE. iii LIST OF TABLES.

x LIST OF FIGURES .xi PAPERS PUBLISHED FROM THIS RESEARCH .1 Background of the research .5 Structure of thesis .1 The brief evolution of poverty concept .2 Poverty in absolute terms .3 Poverty in relative terms .4 Poverty approached in this study .3 Tourism for poverty alleviation: a positive perspective .4 Tourism for poverty alleviation: a critical perspective .5 Tourism in nature conservation areas.6 Perceptions of tourism and poverty alleviation. 21 TOURISM DEVELOPMENT AND POVERTY SITUATION .2 Tourism development and Poverty in Vietnam .1 Tourism development: an overview .1 History of tourism development .2 Tourism development in nature conservation areas .2 Poverty in Vietnam .3 Tourism policies and poverty alleviation.3 Tourism development and Poverty in Japan .1 Tourism development: an overview .2 Poverty in Japan .3 Tourism policies in Japan .1 The development of tourism policies in Japan.2 The framework of tourism policy in Modern Japan .3 Case study approach .1 An overview of case study approach .2 Criteria for selecting the study sites .4 Data collection methods .3 Semi-structured interview .1 Quantitative data analysis .2 Qualitative data analysis. 66 CASE STUDIES OF YAKUSHIMA AND CU LAO CHAM .2 Yakushima - the case study area .1 Overview of Yakushima .3 Economic situation in Yakushima .4 Regulations of NWHS in Yakushima .3 Cu Lao Cham - the case study area .1 Overview of Cu Lao Cham .3 Economic situation in Cu Lao Cham .4 Regulations of MPA in Cu Lao Cham. 95 RESULTS – INTERVIEWS IN YAKUSHIMA.2 Interview respondents’ profiles .3 Perceptions of tourism’s impact.4 Perceptions of income distribution .5 Perceptions of spatial differences of tourism’s impact.

108 RESULTS – QUESTIONNAIRE SURVEY AND INTERVIEWS .2 Results from the questionnaire.1 Survey respondents’ characteristics .2 Respondents’ living conditions.3 Perceptions of the importance of tourism .4 Perceptions of barriers to tourism participation .5 Satisfaction level of tourism development .6 Perceptions of tourism as a tool of poverty reduction .7 Additional statistical test .3 Results from the interviews .1 Interview respondents’ demographics .2 Tourism’s contribution to respondents’ lives and the local economy .3 Tourism income distribution and disagreements .4 Barriers to tourism participation. 153 A COMPARISON OF TWO CASE STUDIES’ RESULTS.3 Perceptions of tourism’s contribution .4 Perceptions of tourism and income distribution .5 Barriers to tourism participation and poverty alleviation .6 Creating a new concept of pro-poor tourism. 160 CONCLUSION AND FUTURE RESEARCH .2 Summary of research findings .3 Contribution of this research .4 Limitations of the research. 185 ix LIST OF TABLES Table 2.1 The development of poverty concept and its measurements.2 Vietnam’s poverty rate by residence and by region 2006-2016 .3 Tourism development policies, strategies, and plans .1 List of interviews will be provided in Chapters 6 & 7 .1 Trends in GDP in Yakushima 2004-2014 .2 Trends in Population Working by Industry .3 Trends in Poverty Rate between Kagoshima and Nationwide .4 The Distribution of Residents, Households and Tourism facilities by Village .5 Outline of the policies surrounding the Yakushima World Heritage Area .6 Zones in the Cu Lao Cham MPA management structure .7 Prohibited activities within the Cu Lao Cham MPA and associated zones .8 Comparing case studies: Yakushima and Cu Lao Cham .1 Interview respondents’ profiles .1 Survey respondents’ characteristics .2 Barriers to participation in tourism services .3 Respondents’ tourism related jobs .4 Difficulty in participating in tourism services .5 Living condition changed since participating in tourism .6 Satisfaction of the outcomes of the livelihood change project of MPA .7 Perceptions of tourism as tool of poverty reduction .8 Five most responses of perceived poverty .9 Four most recommendations for tourism development .10 Crosstabulation between gender and current job of respondents .11 Pearson Chi-square test results .12 Crosstabulation between respondent group and the reason of more income .13 Crosstabulation between respondent group and the reason of not allowed .14 Crosstabulation between respondent group and the reason of tourists increase .15 Crosstabulation between respondent group and local people’s desire .16 Full breakdown of interviewees’ demographics.17 Summary of perceived impacts of tourism to respondents’ lives .18 Summary of perceived income distribution and disagreements .19 Summary of perceived barriers to tourism participation.

148 x LIST OF FIGURES Figure 2.1 Map of Vietnam .2 International Arrivals to the North region of Vietnam, 1960-1975 .3 Tourist arrivals to Vietnam, 1980-1989 .4 Vietnam’s tourism arrivals (thousand) receipts (trillion VND) 2000-2018.5 Map of Japan .6 Changes in Inbound and Outbound tourism in Japan (1964-2018) .7 Changes in relative poverty rate in Japan (1985-2015).1 Research design and research methods .1 Map of Yakushima.2 Yakushima’s Tourist Arrivals 2000–2017 .3 An accommodation located in Anbo town.4 An accommodation located in Hirauchi village .5 A souvenir shop located in Kusugawa village .6 A tea shop located in Nagamine village .7 A souvenir shop located in Miyanoura town .8 A car rental office located in Koseda village .9 Population and households differences by village in Yakushima 2015 .10 Location of Cu Lao Cham Island .11 Tourist arrivals Cu Lao Cham 2005-2018 .12 The change of number of labors and households in tertiary sector .13 Local tourism businesses in Cu Lao Cham from 2008 to 2016 .14 A signboard of homestay at Bai Ong village .15 A signboard of homestay at Bai Lang village .16 Souvenir shops at the tourist market .17 Dried seafood sellers along the commune road .18 Tourist pier in Cu Lao Cham .19 Tour operator coming Cu Lao Cham .20 Motor bike taxi service .21 A signboard of coral watching service.22 Regulated zones of protection of Cu Lao Cham MPA .1 Average monthly personal income and current jobs of respondents .2 Respondents’ self-assessment of living conditions .3 Five most important income sources.4 Respondents’ occupation before and after the establishment of MPA .5 Reasons for changing occupation.6 Living condition changed since changing jobs .7 Perception of the importance of tourism .8 Three main beneficiaries of tourism.9 Local people’s desire to participate in tourism .10 Local people’s desire to get support to participate in tourism.11 Length of respondents’ participation in tourism services .12 Tourist map of Cu Lao Cham. 143 xi PAPERS PUBLISHED FROM THIS RESEARCH Nguyen, V. Tourism’s contribution to an equal income distribution: Perspectives from local enterprises. Tourism Planning & Development.

DOI: https://www.com/doi/full/10. Tourism and poverty: Perspectives and experiences of local residents in Cu Lao Cham MPA, Vietnam. Tourism in Marine Environments (Accepted manuscript).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Du lịch và Giảm nghèo tại các Khu bảo tồn thiên nhiên: So sánh giữa Nhật Bản và Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa du lịch và giảm nghèo trong bối cảnh các khu bảo tồn thiên nhiên. Tác giả phân tích cách mà du lịch bền vững có thể tạo ra cơ hội kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Bài viết cũng so sánh các chiến lược và chính sách giữa Nhật Bản và Việt Nam, từ đó rút ra những bài học quý giá cho việc phát triển du lịch tại các khu bảo tồn.

Để mở rộng thêm kiến thức về bảo tồn và phát triển du lịch, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tình trạng bảo tồn quần thể voọc cát bà trachypithecus policephalus trouessart 1911 tại vườn quốc gia cát bà cát hải hải phòng, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về bảo tồn động vật hoang dã. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực du lịch tại các trường cao đẳng du lịch trên địa bàn tỉnh hải dương nghiên cứu điển hình tại trường cao đẳng kỹ thuật khách sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển bền vững trong ngành du lịch tại Việt Nam. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những góc nhìn mới về mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn thiên nhiên.