Tổng quan về luận án

Ngành du lịch toàn cầu trong nhiều thập kỷ qua đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, trở thành trụ cột kinh tế trọng yếu đối với các quốc gia đang phát triển. Theo số liệu của Tổ chức Du lịch Thế giới, lĩnh vực này chiếm tới 30% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ và 7% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ toàn cầu, đóng góp 1,5 nghìn tỷ USD thu nhập xuất khẩu và tạo ra tỷ lệ việc làm ấn tượng với tỷ lệ cứ 11 việc làm trên thế giới thì có 1 việc làm thuộc ngành du lịch (UNWTO, 2017). Trong bức tranh kinh tế vĩ mô đó, Du lịch Di sản Văn hóa (Cultural Heritage Tourism - CHT) đóng vai trò là nguồn lực cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Vương quốc Campuchia, du lịch di sản được xác định là nguồn "Vàng Xanh" (Green Gold) tích hợp trong Chiến lược Tứ giác (Rectangular Strategy Phase 3 & 4) của Chính phủ Hoàng gia Campuchia (RGC), đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và cân bằng cán cân thương mại. Tính đến năm 2019, Campuchia đón khoảng 6,6 triệu lượt khách du lịch quốc tế, tăng 6,6% so với năm 2018, trong đó hơn 50% tổng lượng khách quốc tế lựa chọn các điểm đến di sản văn hóa (MOT, 2019). Ngành du lịch di sản đã trở thành động lực giảm nghèo ngoạn mục, đưa tỷ lệ hộ nghèo trên toàn quốc từ mức 100% năm 1979 xuống còn 11% vào năm 2019.

Tuy nhiên, sự bùng nổ về quy mô và tốc độ phát triển du lịch tại các khu di sản thế giới đã tạo ra những áp lực chưa từng có lên tính toàn vẹn của các cấu trúc di sản cổ đại. Du lịch di sản văn hóa luôn mang tính chất hai mặt đối nghịch: một mặt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo sinh kế và nguồn thu công; mặt khác, áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến dễ dẫn đến tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng giữa ba chiều kích của phát triển bền vững (Peng, 2011). Thực tế này đặt ra khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt: các công trình học thuật trước đây tại Campuchia chủ yếu tập trung vào việc đánh giá tiềm năng tài nguyên và xúc tiến thương mại sản phẩm du lịch đơn thuần, hoàn toàn thiếu vắng một khung lý thuyết và mô hình quản trị tích hợp giúp giải quyết triệt để xung đột giữa bảo tồn di sản và khai thác kinh tế (Sharpley, 2000; Dwyer, 2004; Peng, 2011).

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Chea Bora thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2022) với đề tài "Sustainable Cultural Heritage Tourism in Cambodia: Case studies of Angkor, Preah Vihear and Sambo Preikuk" đã tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật này thông qua 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) mang tính hệ thống:

  1. Tầm quan trọng cốt lõi của Du lịch Di sản Văn hóa Bền vững (Sustainable Cultural Heritage Tourism - SCHT) trong cấu trúc phát triển của Campuchia là gì?
  2. Các nhóm bên liên quan (stakeholders) nhận thức và thấu hiểu về SCHT tại Campuchia như thế nào?
  3. Các bên liên quan tham gia và phối hợp với nhau ra sao trong tiến trình quản trị và vận hành SCHT?
  4. Thực trạng quản lý và phát triển SCHT tại ba quần thể di sản thế giới trọng điểm hiện nay diễn ra như thế nào?
  5. Những giải pháp và mô hình khả thi nào có thể áp dụng để hiện thực hóa SCHT một cách hiệu quả trong bối cảnh thực tiễn của Campuchia?

Dựa trên nền tảng Lý thuyết Ba trụ cột Phát triển Bền vững (Three Pillars of Sustainability - WCED, 1987), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết Đồng cạnh tranh (Coopetition Theory - Stein, 2010; Walley, 2007), luận án tạo ra bước đột phá khi xây dựng mô hình quản trị hợp tác tích hợp (3C + 1C) hay mô hình đối tác 4 bên (3Ps + 1C: Public - Private - People + Coordination). Về phạm vi nghiên cứu (Scope), luận án khảo sát toàn diện 3 di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận tại Campuchia: Quần thể Di tích Lịch sử Angkor (Angkor Wat Archeological Park, công nhận năm 1992), Đền Preah Vihear (PVH, công nhận năm 2008) và Khu di tích Sambor Prei Kuk (SPK, công nhận năm 2017) với tổng cỡ mẫu thực địa quy chuẩn gồm N = 93 đối tượng đại diện cho toàn bộ hệ sinh thái du lịch di sản.

Literature Review và Positioning

Khung lý luận về du lịch di sản văn hóa trong y văn quốc tế đã trải qua quá trình tiến hóa phức tạp với sự xuất hiện của hai luồng quan điểm học thuật đối trọng:

Luồng học thuyết thứ nhất tiếp cận du lịch di sản dưới góc độ kinh tế - chức năng (Utilitarian & Economic Development Perspective). Silberberg (1995) và Ivanovic (2008) định nghĩa du lịch di sản văn hóa là hoạt động du hành nhằm trải nghiệm các địa điểm, hiện vật và hoạt động đại diện chân thực cho câu chuyện và con người của quá khứ lẫn hiện tại. Các học giả như Haralambopoulos & Pizam (1996), McKercher & du Cros (2002), và Landorf (2009) khẳng định du lịch di sản là chất xúc tác tạo việc làm mới, hiện đại hóa hạ tầng địa phương, thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tự lực, đồng thời đóng vai trò tái sinh các giá trị văn hóa đứng trước nguy cơ mai một và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc (Gelbman & Timothy, 2011).

Ngược lại, luồng học thuyết thứ hai nhấn mạnh trường phái bảo tồn nghiêm ngặt và cảnh báo suy thoái (Critical Heritage & Preservationist Perspective). Fyall & Garrod (1998), Austin (2002), cùng Timothy & Boyd (2003) chứng minh rằng lượng du khách quá tải và hành vi thiếu ý thức gây hư hại cấu trúc vật lý của di tích cổ, dẫn đến xói mòn đất, ô nhiễm không khí, xả rác và nạn buôn bán cổ vật trái phép (Timothy & Nyaupane, 2009). Về mặt xã hội học, việc thương mại hóa văn hóa thô thiển (cultural commodification), hiện tượng di dời cư dân bản địa cưỡng bức, gia tăng chi phí sinh hoạt cục bộ và các tệ nạn xã hội đã tạo ra sự tha hóa không gian văn hóa nguyên bản (Nyaupane, Morais, & Dowler, 2006; Gelbman & Timothy, 2011). Tosun (1998) và McKercher & du Cros (2002) cảnh báo rằng việc chính quyền chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế ngắn hạn mà phớt lờ các hệ quả tiêu cực sẽ đẩy di sản tới ngưỡng suy tàn không thể đảo ngược.

Tranh luận học thuật cốt lõi nảy sinh giữa yêu cầu bảo tồn nguyên trạng của Công ước Di sản Thế giới 1972 ("Di sản thế giới phải duy trì chức năng trong đời sống cộng đồng hiện tại đồng thời được bảo tồn nguyên vẹn để trao truyền cho các thế hệ tương lai" - UNESCO, 1972) và sức ép thương mại hóa từ ngành công nghiệp không khói (Fielden & Jokilehto, 1998; Rodwell, 2002; Buckley, 2004; Wilson & Boyle, 2006). Nhận thức được xung đột này, Tuyên bố Budapest về Di sản Thế giới (World Heritage Committee, 2002) và Hướng dẫn Thực thi Công ước Di sản Thế giới (UNESCO, 2005) đã bắt buộc thiết lập các kế hoạch quản trị tích hợp nhằm dung hòa giữa bảo tồn và phát triển.

       BẢO TỒN NGUYÊN TRẠNG (PRESERVATIONISM)
  (UNESCO 1972; Fielden & Jokilehto 1998; Rodwell 2002)
   - Ưu tiên tính toàn vẹn cấu trúc vật thể
   - Kiểm soát và hạn chế tối đa tải lượng du khách
   - Rủi ro: Triệt tiêu động lực kinh tế & sinh kế bản địa
                          ▲
                          │
          [ĐIỂM HỘI TỤ: MÔ HÌNH SCHT TÍCH HỢP]
     (Chea Bora, 2022: Triết lý "3Ps + 1C" & ICC Mechanism)
                          │
                          ▼
        KHAI THÁC THƯƠNG MẠI (UTILITARIAN DEVELOPMENT)
     (Silberberg 1995; Ivanovic 2008; Landorf 2009)
   - Tối đa hóa doanh thu vé và dịch vụ bổ trợ
   - Tái tài trợ công tác trùng tu từ nguồn thu du lịch
   - Rủi ro: Thương mại hóa thô thiển & mài mòn di tích

Vị thế nghiên cứu (Research Positioning) của luận án được xác lập rõ ràng: Luận án không đứng về trường phái bảo tồn biệt lập hay phát triển kinh tế cực đoan, mà định vị tại giao điểm cân bằng hệ sinh thái du lịch di sản thông qua triết lý chiến lược của Chính phủ Campuchia: "Bảo tồn để phát triển, Phát triển để bảo tồn" (Conservation for Development, Development for Conservation).

Khi đặt trong tương quan so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  1. So sánh với Quần thể Đền Borobudur (Indonesia) (Hampton, 2005; Chheang, 2009): Tại Borobudur, sự phân mảnh quyền lực giữa Công ty Quản lý Du lịch Quốc doanh PT Taman và cộng đồng làng nghề địa phương đã tạo ra xung đột gay gắt về quyền lợi và đẩy người dân ra rìa hưởng lợi kinh tế. Luận án của Chea Bora chứng minh rằng mô hình quản lý tập trung thông qua các Cơ quan Chuyên trách Quốc gia (như APSARA Authority tại Angkor) kết hợp với cơ chế đối tác đa bên giúp điều tiết xung đột hiệu quả hơn hẳn.
  2. So sánh với Đô thị Cổ Luang Prabang (Lào) (Dearstein, 2010; UNESCO, 2008): Quá trình du lịch hóa nhanh chóng tại Luang Prabang đã dẫn tới hiện tượng "gentrification" làm biến đổi cấu trúc dân cư và suy thoái di sản phi vật thể. Luận án chỉ ra rằng việc kết hợp chặt chẽ giữa chính quyền tỉnh, các bộ ngành trung ương và cộng đồng cư dân bản địa tại Angkor, Preah Vihear và Sambor Prei Kuk giúp duy trì được tính chân xác (authenticity) và không gian văn hóa sống động của người Khmer.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Chea Bora mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết quản trị du lịch và kinh tế học di sản:

  • Mở rộng Lý thuyết Ba trụ cột Bền vững (Three Pillars of Sustainability): Vận dụng các luận điểm của Zuindeau (2000), Bulin & Calaretu (2012) và Thwink (2016), luận án đã chi tiết hóa các trạng thái tương tác nhị phân giữa ba chiều kích Kinh tế - Xã hội - Môi trường trong không gian di sản:
    • Trạng thái Khả thi (Viable): Đạt được khi có sự cân bằng giữa Kinh tế và Môi trường thông qua hiệu quả năng lượng, công nghệ xanh và giảm thiểu rác thải, nhưng có thể chưa giải quyết triệt để phúc lợi xã hội.
    • Trạng thái Công bằng (Equitable): Hình thành khi Kinh tế và Xã hội hài hòa thông qua đạo đức kinh doanh, thương mại công bằng và tái đầu tư cho cộng đồng, nhưng có nguy cơ gây áp lực lên tài nguyên môi trường.
    • Trạng thái Có thể chịu đựng được (Bearable): Xảy ra khi Xã hội và Môi trường được bảo vệ nghiêm ngặt nhưng các quy trình kinh tế vận hành kém hiệu quả, làm suy giảm động lực duy trì sinh kế.
    • Trạng thái Bền vững Thực sự (Sustainable): Điểm hội tụ tuyệt đối khi cả ba trụ cột được tích hợp đồng thời, trong đó văn hóa được coi là sợi dây liên kết xuyên suốt.
  • Phát triển Lý thuyết Đồng cạnh tranh (Coopetition Theory) trong Khu vực Công: Bổ sung vào khung lý thuyết của Stein (2010), Walley (2007) và Weidenfeld et al. (2011), nghiên cứu làm rõ rằng trong không gian du lịch di sản, chiến lược đồng cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp tư nhân mà còn đòi hỏi sự can thiệp và điều phối chủ đạo của Nhà nước. Cơ chế Ủy ban Điều phối Quốc tế (ICC Mechanism) đóng vai trò là cấu trúc thể chế trung gian vô hiệu hóa các tác động tiêu cực của xung đột lợi ích giữa các bên.
  • Chuyển dịch Mô hình Đối tác từ 3P sang 4P: Mở rộng mô hình Hợp tác Công - Tư (PPP - Vijayanand, 2013; Chao & Toro, 2017) thành mô hình 4Ps (Public - Private - People Partnership) dựa trên định đề của Xiang & Wall (2005), đưa Cộng đồng địa phương (People) thành chủ thể quyền lực ngang hàng, vừa là người gìn giữ di sản, vừa là đối tượng thụ hưởng trực tiếp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:

  1. Cân bằng Ba trụ cột: Kinh tế (tăng trưởng thu nhập, giải quyết việc làm, đa dạng hóa chuỗi giá trị) – Xã hội (nâng cao nhận thức, giáo dục di sản, bảo tồn bản sắc, bình đẳng giới) – Môi trường (giữ gìn cảnh quan, kiểm soát xói mòn, xử lý rác thải, chuyển đổi năng lượng sạch).
  2. Cơ chế Quản trị Điểm đến (Site Management): Chu trình quản lý khoa học gồm Lập kế hoạch (Planning), Tổ chức thực hiện (Organizing) và Giám sát kiểm định (Monitoring).
  3. Mô hình Hợp tác (3C + 1C): Tích hợp Giao tiếp (Communication), Hợp tác (Cooperation), Điều phối (Coordination) dưới sự kiểm soát thống nhất của Cơ chế Điều phối Cốt lõi (Core Coordination).
   ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │             KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ (SCHT)                 │
   └──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
                                  │
         ┌────────────────────────┼────────────────────────┐
         ▼                        ▼                        ▼
┌──────────────────┐    ┌──────────────────┐    ┌──────────────────┐
│ TRỤ CỘT KINH TẾ  │    │ TRỤ CỘT XÃ HỘI   │    │TRỤ CỘT MÔI TRƯỜNG│
│ - Tăng trưởng GDP│    │ - Bản sắc bản địa│    │ - Bảo tồn cảnh   │
│ - Việc làm & thu │    │ - Giáo dục & nâng│      quan & sinh thái │
│   nhập bản địa   │    │   cao nhận thức  │    │ - Xử lý rác thải │
│ - Đa dạng dịch vụ│    │ - Bình đẳng giới │    │ - Kiểm soát tải  │
└────────┬─────────┘    └────────┬─────────┘    └────────┬─────────┘
         │                       │                       │
         └───────────────────────┼───────────────────────┘
                                 │
                                 ▼
              ┌─────────────────────────────────────┐
              │ CÂN BẰNG BA TRỤ CỘT (SUSTAINABILITY)│
              │  (Viable - Equitable - Bearable)    │
              └──────────────────┬──────────────────┘
                                 │
                                 ▼
      ┌─────────────────────────────────────────────────────┐
      │       CƠ CHẾ ĐIỀU PHỐI ĐA BÊN (3Ps + 1C / 3C + 1C)   │
      ├─────────────────────────────────────────────────────┤
      │ • Public Sector: MOT, MCFA, MOE, MLMUPC, PA         │
      │ • Special Authorities: ANA, PVHNA, SPKNA            │
      │ • Private Sector: Khách sạn, Nhà hàng, Lữ hành      │
      │ • Local People: Cộng đồng dân cư vùng lõi & đệm     │
      │ • Core Platform: Cơ chế Ủy ban Điều phối Quốc tế    │
      │                  (ICC-Angkor, ICC-PVH)              │
      └─────────────────────────────────────────────────────┘

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này có giá trị ứng dụng cao nhất đối với các di sản thế giới sở hữu giá trị nổi bật toàn cầu (Outstanding Universal Value - OUV) tại các quốc gia đang phát triển, nơi di sản chịu áp lực kép giữa nghèo đói cục bộ và sự bùng nổ của thị trường du lịch quốc tế, đồng thời có sự hiện diện của cơ chế giám sát từ UNESCO.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án định vị vững chắc trong Hệ hình Diễn giải (Interpretive Research Paradigm) kết hợp với Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu không nhìn nhận phát triển bền vững như một tập hợp các biến số tĩnh lượng hóa đơn giản, mà là một tiến trình kiến tạo ý nghĩa xã hội sinh động bắt nguồn từ nhận thức, niềm tin và hành vi ứng xử của các nhóm tác nhân trong thế giới thực (Denzin & Lincoln, 2008; Merriam, 2002).
  • Thiết kế Nghiên cứu Đa Trường hợp Định tính (Qualitative Multiple-Case Study Design): Vận dụng khuôn khổ phương pháp luận của Yin (2003, 2009), Stake (2010) và Baxter & Jack (2008), thiết kế đa trường hợp cho phép thực hiện phân tích sâu trong từng trường hợp (within-case analysis) và đối sánh chéo giữa các trường hợp (cross-case analysis). Cách tiếp cận này tạo ra các "bản mô tả dày" (thick descriptions) và cho phép suy diễn logic lặp lại trực tiếp (direct replications), mang lại độ khái quát học thuật cao hơn nhiều so với nghiên cứu đơn trường hợp.
  • Tổng cỡ mẫu và Tiêu chí Lựa chọn: Tổng số N = 93 người tham gia, phân bổ đồng đều tuyệt đối tại 3 địa bàn nghiên cứu (31 người/trường hợp):
    • Trường hợp 1: Quần thể Di tích Lịch sử Angkor (Tỉnh Siem Reap) - N = 31.
    • Trường hợp 2: Quần thể Đền Preah Vihear (Tỉnh Preah Vihear) - N = 31.
    • Trường hợp 3: Khu di tích Đền Sambor Prei Kuk (Tỉnh Kampong Thom) - N = 31.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu kết hợp (Purposive & Convenience Sampling):
    • Chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling): Áp dụng đối với nhóm hoạch định chính sách thuộc các cơ quan công quyền (dựa trên danh bạ chuyên trách và mạng lưới quản lý của MOT) và các doanh nghiệp tư nhân (khách sạn, nhà hàng, đơn vị lữ hành đã đăng ký kinh doanh chính thức) nhằm bảo đảm tính am hiểu sâu sắc về chuyên môn (Johnson & Christensen, 2008; Dornyei, 2007).
    • Chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling): Áp dụng đối với du khách quốc tế đang trực tiếp trải nghiệm tại 3 điểm di sản trong giai đoạn thu thập dữ liệu.
  • Quy trình và Công cụ Thu thập Dữ liệu Đa phương thức:
    1. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interviews): Thực hiện với 75 người tham gia (25 người/điểm di sản: 5 du khách quốc tế, 5 cư dân cộng đồng bản địa, 5 chủ cơ sở lưu trú/khách sạn, 5 chủ nhà hàng, 5 nhà điều hành tour địa phương). Phỏng vấn tiến hành bằng tiếng Anh (cho du khách) và tiếng Khmer (cho người bản địa), thời lượng trung bình 60 phút/phỏng vấn, được ghi âm và gỡ băng nguyên văn.
    2. Thảo luận nhóm tập trung (Focus Groups): Thực hiện với 18 đại biểu đại diện các cơ quan ban ngành (6 đại biểu/nhóm/điểm di sản gồm: Bộ Du lịch - MOT, Bộ Văn hóa & Mỹ thuật - MCFA, Bộ Môi trường - MOE, Bộ Quản lý Đất đai Quy hoạch Đô thị & Xây dựng - MLMUPC, Ban Quản lý Di sản Chuyên trách ANA/PVHNA/SPKNA, và Chính quyền Tỉnh - PA). Thời lượng thảo luận kéo dài 80-90 phút/phiên.
    3. Quan sát thực địa không can thiệp (Non-participant Field Observation): Ghi chép nhật ký thực địa về cơ sở hạ tầng, hoạt động điều phối khách, hành vi tiêu dùng và tình trạng bảo tồn vật thể tại các điểm di tích.
    4. Nghiên cứu tài liệu thứ cấp (Documentary Analysis): Phân tích các Kế hoạch Quản lý Du lịch (Tourism Management Plans), Quy chuẩn Ứng xử (Code of Conducts), Báo cáo Đánh giá Di sản của UNESCO và các văn bản chỉ đạo của Chính phủ Campuchia.
  • Quy trình Thử nghiệm Đề cương (Pilot Testing): Tiến hành phỏng vấn thử nghiệm đối với 3 đối tượng (1 cán bộ quản lý, 1 doanh nghiệp du lịch, 1 du khách quốc tế tại Sambor Prei Kuk) nhằm chuẩn hóa các thang câu hỏi, rà soát thuật ngữ và loại bỏ các lỗi diễn đạt trước khi triển khai chính thức (Castillo-Montoya, 2016; Harding, 2013).
  • Tam giác hóa Dữ liệu (Triangulation) & Tính Đáng tin cậy (Trustworthiness):
    • Thiết lập ma trận tam giác hóa dữ liệu qua 4 nguồn (Interviews, Focus Groups, Observations, Documents) nhằm hạn chế tối đa độ chệch chủ quan của nhà nghiên cứu (Miles & Huberman, 1994; Stake, 2010).
    • Áp dụng kỹ thuật Kiểm tra phản hồi của thành viên (Member Checking): Toàn bộ biên bản gỡ băng phỏng vấn tiếng Khmer được gửi lại cho người tham gia xác thực nội dung, bổ sung hoặc hiệu chỉnh thông tin trước khi dịch sang tiếng Anh phục vụ mã hóa (Lincoln & Guba, 1985; Creswell & Miller, 2000).
    • Tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghiên cứu: Phát phiếu thông tin (Research Information Sheet), ký Bản đồng thuận tham gia (Consent Form), bảo mật tuyệt đối danh tính người trả lời (Anonymity & Confidentiality).

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu được thực hiện theo Quy trình Mã hóa 5 bước của Creswell (2009):

  1. Tổ chức và làm sạch dữ liệu thô: Chuyển ngữ toàn bộ dữ liệu âm thanh thành văn bản, phân loại theo từng nhóm trường hợp.
  2. Làm quen và thẩm thấu dữ liệu: Đọc lặp đi lặp lại nhiều lần để nắm bắt tổng thể bức tranh tư duy của các nhóm đối tượng.
  3. Mã hóa dữ liệu kết hợp:
    • Mã hóa định trước (A Priori Codes): Xây dựng dựa trên khung lý thuyết 3 trụ cột phát triển bền vững và mô hình chu trình quản lý di sản.
    • Mã hóa phát sinh (Emergent Codes): Trích xuất các chủ đề mới nảy sinh từ phát biểu thực tế của người tham gia.
  4. Kiểm chứng và làm giàu dữ liệu: So khớp các mẫu hình (pattern matching) giữa dữ liệu phỏng vấn và tài liệu thực địa.
  5. Trình bày và diễn giải phát hiện: Tích hợp kinh nghiệm quan sát thực địa để đưa ra các khái quát hóa có ý nghĩa lý luận và thực tiễn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân hóa nhận thức sâu sắc về ranh giới bền vững giữa các nhóm tác nhân:
    • Nhóm cán bộ quản lý nhà nước (MOT, MCFA, ANA) nhận thức phát triển bền vững nghiêng mạnh về khía cạnh Bảo tồn cấu trúc vật thểChỉ tiêu tăng trưởng kinh tế vĩ mô của quốc gia.
    • Ngược lại, nhóm cộng đồng địa phương và doanh nghiệp vừa và nhỏ tại cơ sở định nghĩa tính bền vững gắn liền với Sự ổn định sinh kế hàng ngày, Khả năng tiếp cận tài nguyên truyền thống, và Mức độ phân phối công bằng nguồn thu từ vé tham quan.
  2. Vai trò quyết định của Cơ chế Ủy ban Điều phối Quốc tế (ICC Mechanism):
    • Nghiên cứu phát hiện rằng tại Angkor (ICC-Angkor thành lập từ 1993) và Preah Vihear (ICC-PVH), cơ chế điều phối đa quốc gia do UNESCO bảo trợ kết hợp với các đồng chủ tịch quốc tế (Pháp và Nhật Bản đối với Angkor; Trung Quốc và Ấn Độ đối với Preah Vihear) đã hoạt động như một "Bộ lọc Thể chế" hữu hiệu. Cơ chế này loại bỏ sự chồng chéo quyền lực giữa Bộ Du lịch (thiên về khai thác) và Bộ Văn hóa & Mỹ thuật (thiên về bảo tồn).
    • "Chính sách của chúng tôi đối với di sản và du lịch di sản văn hóa không phải là một ý thích thoáng qua" - Tuyên bố của Thủ tướng Hun Sen tại Kỳ họp thứ 37 của Ủy ban Di sản Thế giới năm 2013 tại Phnom Penh thể hiện cam kết chính trị cao nhất của Campuchia trong việc duy trì Giá trị Nổi bật Toàn cầu (OUV).
  3. Hiện tượng "Đồng cạnh tranh dưới sự bảo trợ công" (Public-led Coopetition):
    • Các doanh nghiệp tư nhân (khách sạn, nhà hàng, hãng lữ hành) tại Siem Reap và các vùng phụ cận thể hiện mô hình hành vi kép: họ cạnh tranh gay gắt về giá và chất lượng dịch vụ phòng/tour, nhưng lại chủ động liên kết trong các Hiệp hội Du lịch (như CATA, CRA, CTF) để cùng quảng bá điểm đến, chia sẻ dữ liệu thị trường và vận động chính sách. Sự can thiệp mang tính định hướng của chính quyền giúp ngăn chặn cuộc đua xuống đáy (race to the bottom) làm tổn hại môi trường di sản.
  4. Bất cân đối nghiêm trọng về phân bổ dòng khách giữa ba khu di sản:
    • Quần thể Angkor đối mặt với nguy cơ quá tải du lịch cục bộ (overtourism) trong giai đoạn cao điểm trước đại dịch, đe dọa sức chứa vật lý (physical carrying capacity) của nền đá cổ và hệ thống thủy lực ngầm Siem Reap.
    • Ngược lại, Đền Preah Vihear và Sambor Prei Kuk lại rơi vào trạng thái "dưới ngưỡng khai thác" (under-utilized), cơ sở hạ tầng kết nối nghèo nàn, doanh thu du lịch chưa đủ bù đắp chi phí vận hành bảo tồn tại chỗ, dẫn đến lãng phí tiềm năng kinh tế to lớn.
       MA TRẬN ĐỐI SOÁNH THỰC TRẠNG GIỮA 3 ĐIỂM DI SẢN (FINDINGS)
┌─────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┐
│ TIÊU CHÍ        │ ANGKOR WAT           │ PREAH VIHEAR         │ SAMBOR PREI KUK      │
├─────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ 1. Năm công nhận│ • 1992               │ • 2008               │ • 2017               │
│ 2. Cơ quan QL   │ • APSARA Authority   │ • PVH Authority      │ • SPK Authority      │
│ 3. Dòng khách   │ • Quá tải cục bộ     │ • Dưới ngưỡng        │ • Mới nổi/Hạn chế    │
│ 4. Thể chế ICC  │ • Hoàn thiện (1993)  │ • Vận hành tốt       │ • Đang định hình     │
│ 5. Hạ tầng DV   │ • Rất phát triển     │ • Cơ bản/Thiếu thốn  │ • Sơ khai/Homestay   │
│ 6. Thách thức   │ • Mài mòn di tích,   │ • Tranh chấp biên    │ • Năng lực liên kết  │
│    chính        │   áp lực nguồn nước  │   giới, hạ tầng đèo  │   chuỗi giá trị thấp │
└─────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Làm phong phú y văn về quản trị du lịch di sản tại các nền kinh tế chuyển đổi; chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp yếu tố thể chế quốc tế (như UNESCO/ICC) vào mô hình phân tích các bên liên quan.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp một quy trình mẫu mực về nghiên cứu định tính đa trường hợp có đối sánh, kết hợp chặt chẽ giữa phỏng vấn chuyên sâu, thảo luận nhóm lãnh đạo và kiểm tra phản hồi thành viên (member checking).
  • Về thực tiễn quản lý điểm đến:
    • Ban quản lý di sản cần xây dựng các bộ chỉ số định lượng về Sức chứa Du lịch (Tourism Carrying Capacity Indicators) cho từng đền tháp cụ thể thay vì chỉ kiểm soát tổng lượng khách toàn khu vực.
    • Đa dạng hóa các sản phẩm trải nghiệm di sản phi vật thể (múa Hoàng gia, kịch rối bóng Sbek Thom, võ Bokator, ẩm thực truyền thống Num Banhchok) để giảm tải cho các công trình kiến trúc đá.
  • Về chính sách công:
    • Bộ Du lịch (MOT) và Bộ Văn hóa & Mỹ thuật (MCFA) cần phối hợp ban hành Luật Du lịch Di sản Văn hóa chuyên biệt nhằm tạo khung pháp lý đồng bộ, thay thế cho sự phân tán quy định hiện nay.
    • Thiết lập Chiến lược Tam giác Hành lang Di sản "Angkor - Preah Vihear - Sambor Prei Kuk" với các chính sách vé liên tuyến ưu đãi và nâng cấp hạ tầng giao thông nhằm tái phân bổ dòng khách, kéo dài thời gian lưu trú và cân bằng phát triển vùng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:

  1. Giới hạn về phạm vi loại hình di sản: Đề tài chủ yếu tập trung vào các di sản văn hóa vật thể bất động sản (immovable tangible heritage) là các đền tháp và cảnh quan khảo cổ học, chưa bao quát sâu sắc toàn diện các giá trị của di sản văn hóa phi vật thể (intangible heritage).
  2. Giới hạn về phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng thuần túy phương pháp định tính diễn giải. Mặc dù đạt được độ sâu thấu hiểu cao, nghiên cứu thiếu vắng các mô hình kinh tế lượng định lượng (chẳng hạn như mô hình phương trình cấu trúc SEM, phân tích chi phí - lợi ích mở rộng CBA, hoặc phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM) để lượng hóa chính xác giá trị kinh tế của công tác bảo tồn.
  3. Giới hạn về mặt bối cảnh thời gian: Dữ liệu thu thập phản ánh thực trạng trước và trong giai đoạn đầu biến động của đại dịch COVID-19, do đó một số biến số về sự phục hồi của thị trường khách quốc tế cần được cập nhật liên tục.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng nghiên cứu 1: Nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp SEM để đo lường mức độ sẵn lòng chi trả (Willingness to pay) của khách quốc tế cho các quỹ bảo tồn di sản tại Campuchia.
  • Hướng nghiên cứu 2: Nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia (Comparative cross-border studies) giữa hệ thống quản trị di sản của Campuchia với các nước tiểu vùng sông Mê Kông như Việt Nam (Quần thể Di tích Cố đô Huế, Tràng An) và Lào (Wat Phou).
  • Hướng nghiên cứu 3: Đánh giá tác động của công nghệ số, mô hình thực tế ảo (VR/AR) và công nghệ bản sao số (Digital Twin) trong việc giảm tải áp lực vật lý và nâng cao trải nghiệm khách tham quan tại các di sản thế giới.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án tạo tiền đề lý luận vững chắc, dự kiến trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ, học viên cao học chuyên ngành Quản lý Kinh tế, Kinh tế Du lịch và Quản trị Di sản tại các trường đại học trong khu vực Đông Nam Á.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Thúc đẩy các doanh nghiệp lữ hành chuyển đổi từ mô hình "du lịch đại chúng khai thác cạn kiệt" (extractive mass tourism) sang "du lịch di sản có trách nhiệm và tái tạo" (responsible & regenerative heritage tourism).
  • Tác động chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp hỗ trợ Bộ Du lịch Campuchia xây dựng Kế hoạch Tổng thể Phát triển Du lịch Tỉnh Siem Reap (Siem Reap Tourism Master Plan) và Kế hoạch Phát triển Du lịch Quốc gia giai đoạn tiếp theo.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao quyền năng kinh tế cho người dân bản địa, bảo đảm sinh kế bền vững và giảm thiểu tỷ lệ nghèo đói tại các vùng đệm di sản một cách bền vững.
  • Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp vào các báo cáo giám sát định kỳ của Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO, khẳng định vị thế của Campuchia như một hình mẫu thành công toàn cầu trong việc hồi sinh di sản từ đống tro tàn chiến tranh để trở thành động lực phát triển quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận được khung lý thuyết 4Ps và quy trình nghiên cứu đa trường hợp định tính mẫu mực, mở ra các hướng tiếp cận mới trong quản trị học di sản.
  • Các nhà Hoạch định Chính sách (MOT, MCFA, Ban Quản lý Di sản): Sở hữu cơ sở dữ liệu thực chứng và mô hình phối hợp liên ngành cụ thể để xây dựng quy hoạch không gian du lịch và quy chuẩn bảo tồn.
  • Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành (Hotels, Restaurants, Tour Operators): Nhận diện được xu hướng tiêu dùng của du khách văn hóa cao cấp (cultural tourists) – những người lưu trú lâu hơn và chi tiêu cao hơn mức trung bình – để thiết kế các sản phẩm du lịch có chiều sâu văn hóa.
  • Cộng đồng Cư dân Địa phương: Được thừa nhận vai trò chủ thể trong chuỗi giá trị di sản, tiếp cận cơ hội đào tạo kỹ năng du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism) và thụ hưởng công bằng nguồn thu kinh tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ba trụ cột Phát triển Bền vững truyền thống thành Mô hình Quản trị Tích hợp (3Ps + 1C: Public - Private - People + Coordination). Luận án chứng minh rằng tính bền vững trong không gian di sản không thể tự động hình thành từ các lực lượng thị trường tự do, mà bắt buộc phải có sự tham gia của Cộng đồng bản địa (People) và sự điều tiết thể chế của một Nền tảng Điều phối Trung tâm (Cơ chế ICC).

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng phương pháp khảo sát định lượng đơn giản hoặc nghiên cứu đơn trường hợp riêng lẻ tại Angkor Wat (như các nghiên cứu của Chheang, 2009; Peng, 2011), luận án này áp dụng thiết kế nghiên cứu đa trường hợp định tính quy chuẩn (Qualitative Multiple-Case Study) bao quát toàn bộ 3 di sản thế giới tại Campuchia với 93 người tham gia đa dạng thành phần, áp dụng đồng thời phỏng vấn bán cấu trúc, thảo luận nhóm tập trung lãnh đạo, quan sát thực địa và kỹ thuật kiểm tra phản hồi thành viên (member checking).

3. Phát hiện thực nghiệm đáng ngạc nhiên nhất trong dữ liệu là gì? Đó là sự phân kỳ sâu sắc giữa mức độ nhận thức và hành động thực tế của khu vực tư nhân: Mặc dù 100% doanh nghiệp tư nhân được phỏng vấn đều nhận thức rõ ràng nguy cơ quá tải du lịch sẽ phá hủy di sản và hủy hoại tương lai kinh doanh của chính họ, nhưng nếu thiếu sự ràng buộc pháp lý và cơ chế giám sát nghiêm ngặt từ chính quyền (như Ban Quản lý APSARA), họ vẫn sẵn sàng phá vỡ các quy chuẩn bảo tồn để tối đa hóa lợi nhuận trước mắt.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc (Appendix C), bảng hướng dẫn thảo luận nhóm tập trung, hệ thống mã hóa 5 bước theo Creswell và các bảng tổng hợp dữ liệu phản hồi chi tiết của từng nhóm tác nhân tại 3 điểm di sản (Appendix D1 - D21) được công khai minh bạch, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lập nghiên cứu tại các quần thể di sản khác trên thế giới.

5. Luận án đã phác thảo chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Luận án đề xuất một lộ trình nghiên cứu học thuật tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Mô hình hóa kinh tế lượng về ngưỡng sức chứa du lịch sinh thái - văn hóa; (2) Đánh giá tác động chuyển đổi số và kinh tế di sản ảo đối với việc bảo tồn di tích; và (3) Xây dựng mạng lưới quản trị du lịch di sản liên quốc gia dọc hành lang di sản văn hóa Khmer tại Đông Nam Á.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Chea Bora đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:

  1. Xác lập một hệ thống luận cứ khoa học toàn diện về vai trò của Du lịch Di sản Văn hóa Bền vững như một trụ cột kinh tế - xã hội chiến lược của Campuchia.
  2. Làm rõ cấu trúc nhận thức đa chiều và giải mã các xung đột lợi ích tiềm tàng giữa các bên liên quan trong hệ sinh thái du lịch di sản.
  3. Đề xuất và kiểm chứng thành công Mô hình Quản trị Đồng cạnh tranh (3C + 1C) và Đối tác 4 bên (3Ps + 1C), giải quyết bài toán dung hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế.
  4. Cung cấp bức tranh thực nghiệm đối sánh sắc sảo và sâu rộng đầu tiên giữa ba khu di sản thế giới Angkor, Preah Vihear và Sambor Prei Kuk.
  5. Định hình hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ từ cấp quốc gia đến cấp quản lý điểm đến, mở ra lộ trình phát triển du lịch di sản bền vững trong kỷ nguyên mới.

Công trình không chỉ tạo ra bước tiến quan trọng trong hệ hình nghiên cứu kinh tế du lịch và quản trị di sản văn hóa, mà còn để lại một di sản tri thức quý báu, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo tồn các di sản văn hóa nhân loại cho các thế hệ mai sau.