Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch), mã số 9310110, với đề tài "Sustainable Cultural Heritage Tourism in Cambodia: Case studies of Angkor, Preah Vihear and Sambo Preikuk" (Du lịch di sản văn hóa bền vững tại Campuchia: Nghiên cứu trường hợp Angkor, Preah Vihear và Sambor Prei Kuk) được nghiên cứu sinh Chea Bora thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội (năm 2022) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Phạm Hồng Chương và TS. Đồng Xuân Đảm.

Du lịch là một trong những ngành kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh trên toàn cầu trong các thập kỷ qua, chiếm 30% giá trị thương mại dịch vụ toàn cầu, 7% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa - dịch vụ và tạo ra 1 trong 11 việc làm với 1,5 nghìn tỷ USD doanh thu xuất khẩu (UNWTO, 2017). Tại Campuchia, du lịch di sản văn hóa (Cultural Heritage Tourism - CHT) được xác định là một trụ cột kinh tế trong Chiến lược Tứ giác Giai đoạn 3 ("Vàng Xanh") của Chính phủ Hoàng gia Campuchia (RGC), đóng góp vào việc giảm tỷ lệ nghèo từ 100% năm 1979 xuống 11% năm 2019. Trước đại dịch Covid-19, hơn 50% lượng du khách quốc tế đến Campuchia tham quan các điểm đến văn hóa và di sản (Bộ Du lịch Campuchia - MOT, 2019), đạt khoảng 6,6 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2019. Tuy nhiên, CHT mang tính chất "hai mặt" (Peng, 2011): một mặt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và việc làm; mặt khác, áp lực cạnh tranh điểm đến có nguy cơ gây mất cân bằng giữa ba chiều cạnh bền vững và làm tổn hại đến tài nguyên di sản. Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Campuchia chỉ tập trung vào việc khai thác tiềm năng tài nguyên và xúc tiến sản phẩm du lịch mà chưa đi sâu vào quản lý du lịch di sản văn hóa bền vững (Sustainable Cultural Heritage Tourism - SCHT) cũng như cơ chế hợp tác giữa các bên liên quan.

Mục tiêu chính của luận án là khám phá nhận thức của các bên liên quan về tầm quan trọng của SCHT và điều tra các biện pháp nhằm đạt được SCHT tại Campuchia, cụ thể tại ba khu di sản thế giới: Quần thể di tích Angkor, Đền Preah Vihear (PVH) và Khu di tích khảo cổ Sambor Prei Kuk (SPK).

Luận án thiết lập 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tầm quan trọng của SCHT tại Campuchia là gì?
  2. Các bên liên quan nhận thức như thế nào về SCHT tại Campuchia?
  3. Các bên liên quan phối hợp như thế nào trong quản lý SCHT tại Campuchia?
  4. Thực trạng SCHT tại Campuchia hiện nay như thế nào?
  5. SCHT có thể đạt được như thế nào trong bối cảnh Campuchia?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các khía cạnh nhận thức, cơ chế hợp tác và biện pháp quản lý phát triển du lịch di sản văn hóa bền vững. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào 3 khu di sản thế giới được UNESCO công nhận tại Campuchia gồm Angkor (công nhận năm 1992), Preah Vihear (công nhận năm 2008) và Sambor Prei Kuk (công nhận năm 2017). Về nội dung di sản, nghiên cứu giới hạn ở di sản văn hóa vật thể (tangible cultural heritage), bao gồm các công trình kiến trúc lịch sử, đền đài, địa điểm khảo cổ và cảnh quan văn hóa. Về khía cạnh phát triển bền vững, nghiên cứu xem xét ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường, thông qua khảo sát các nhóm chủ thể trực tiếp tham gia quản lý, vận hành và trải nghiệm tại ba khu di sản này.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về du lịch di sản văn hóa và phát triển bền vững:

Khái niệm và cấu trúc của du lịch di sản văn hóa: Luận án tiếp cận định nghĩa CHT theo Silberberg (1995), Ivanovic (2008) và Craik (1995), xem đây là hoạt động du lịch trải nghiệm các địa điểm và hoạt động đại diện chân thực cho câu chuyện và con người của quá khứ lẫn hiện tại. Về phân loại di sản, tác giả sử dụng khung phân loại của Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Á - Thái Bình Dương của Liên Hợp Quốc (UNESCAP, 2008) và Ruoss & Alfare (2013), chia di sản văn hóa thành di sản vật thể (gồm bất động sản như đền đài, công trình lịch sử, cảnh quan văn hóa; và động sản như sách, thủ công mỹ nghệ, máy móc) và di sản phi vật thể (giá trị văn hóa, tập quán, ngôn ngữ, âm nhạc, lễ hội theo Công ước UNESCO 2003; Bouchenaki, 2003).

Tác động của du lịch di sản: Điểm lại các công trình của McKercher & du Cros (2002), Timothy & Nyaupane (2009), Gelbman & Timothy (2011), Haralambopoulos & Pizam (1996), Kakiuchi & Iwamoto (2008) và Tosun (1998). Về mặt tích cực, CHT tạo việc làm, phát triển hạ tầng, củng cố lòng tự hào dân tộc và cung cấp tài chính cho việc bảo tồn. Về mặt tiêu cực, sự phát triển quá mức dẫn đến mài mòn, hư hại công trình kiến trúc, xói mòn đất, ô nhiễm, rác thải (Fyall & Garrod, 1998; Austin, 2002; Timothy & Boyd, 2003), thương mại hóa văn hóa, xung đột xã hội, gia tăng tệ nạn (Nyaupane, Morais & Dowler, 2006) và lạm phát chi phí sinh hoạt tại địa phương.

Sự phát triển của tư tưởng quản lý di sản bền vững: Luận án truy xuất nguồn gốc khái niệm phát triển bền vững từ Báo cáo "Limits to Growth" của Câu lạc bộ Rome (1972; Theys, 2001), khái niệm "ecodevelopment" của Maurice Strong tại Hội nghị Stockholm 1972 (Vivien, 2005), Báo cáo Brundtland "Our Common Future" của WCED (1987), Tuyên bố Rio 1992 với Nguyên tắc phòng ngừa (Precautionary principle), và Hội nghị Thượng đỉnh Johannesburg 2002 (Munitlak et al., 2002). Trong quản lý di sản thế giới, tác giả phân tích các mốc phát triển từ Hướng dẫn Quản lý của Fielden & Jokilehto (1993, 1998), Tuyên bố Budapest (World Heritage Committee, 2002) đến Hướng dẫn Tác nghiệp của UNESCO (2005) và các nghiên cứu của Rodwell (2002), Wilson & Boyle (2006).

Các mối đe dọa và biện pháp quản lý CHT: Dựa trên Sổ tay Tập huấn cho Giảng viên của Liên Hợp Quốc, luận án chỉ ra 7 mối đe dọa do con người tạo ra đối với di sản gồm: sự thiếu hiểu biết (ignorance), sự bỏ bê (neglect), buôn bán cổ vật bất hợp pháp (illegal trade), trộm cắp (theft), hỏa hoạn (fire), các hoạt động xây dựng phát triển (development work) và chiến tranh (war). Đồng thời, tác giả viện dẫn 6 nhóm hành động quản lý của Walter (2011): quy hoạch và quản lý tốt hơn, điều phối, hợp tác, đánh giá tác động và giám sát, xây dựng quy tắc ứng xử du lịch, tiếp thị và xúc tiến.

Sự tham gia của các bên liên quan và mô hình Đối tác Công - Tư (PPP): Tổng hợp nghiên cứu của WWF (2000), Weidenfeld, Butler & Williams (2011), Stein (2010), Walley (2007) về chiến lược "vừa hợp tác vừa cạnh tranh" (coopetition); Brenner & Cochran (2014), Vijayanand (2013), Chao & Toro (2017), UNWTO (2015) và Xiang & Wall (2005). Luận án nhấn mạnh rằng PPP truyền thống cần được mở rộng thành mô hình bao hàm cả cộng đồng địa phương (mô hình 4Ps: Public - Private - People Partnership).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết là sự thiếu hụt các phân tích vi mô so sánh đa trường hợp về nhận thức và cơ chế hợp tác giữa các bên liên quan trong việc quản lý SCHT tại các khu di sản thế giới ở một quốc gia đang phát triển như Campuchia, nơi áp lực bảo tồn di sản vật thể và phát triển sinh kế cộng đồng diễn ra gay gắt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết ba trụ cột của phát triển bền vững (The Three Pillars of Sustainability) (Hall & Lew, 1998; Brebbia & Beriatos, 2011; Bulin & Calaretu, 2012; Zuindeau, 2000; Caribbean Tourism Organization, 2010; Liu, 2003; Dwyer, 2004; Hunter, 2007; Kimura, 2011; Chheang, 2009). Theo mô hình này (Thwink, 2016), tính bền vững đạt được khi có sự tích hợp cân bằng giữa ba chiều cạnh:

  • Chiều cạnh kinh tế (Economic dimension): Tối đa hóa sự thịnh vượng kinh tế địa phương, duy trì việc làm ổn định, phân phối thu nhập công bằng và giữ lại giá trị chi tiêu của du khách tại điểm đến.
  • Chiều cạnh xã hội (Social dimension): Bảo đảm phúc lợi cộng đồng, duy trì trật tự xã hội, bảo tồn vốn văn hóa và thể chế, nâng cao năng lực tiếp nhận du khách mà không gây xáo trộn văn hóa bản địa.
  • Chiều cạnh môi trường (Environmental dimension): Sử dụng tối ưu tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học, cảnh quan, kiểm soát ô nhiễm, xử lý chất thải và bảo vệ tính nguyên vẹn của di tích.
Trạng thái giao thoa Các chiều cạnh kết hợp Đặc điểm thể hiện
Khả thi (Viable) Kinh tế + Môi trường Kinh tế hiệu quả, bảo vệ môi trường, áp dụng công nghệ xanh nhưng chưa chăm lo tốt phúc lợi xã hội
Công bằng (Equitable) Kinh tế + Xã hội Kinh tế hiệu quả, đảm bảo phúc lợi cộng đồng, đạo đức kinh doanh nhưng gây suy thoái môi trường
Chịu đựng được (Bearable) Xã hội + Môi trường Bảo vệ môi trường và phúc lợi xã hội tốt nhưng hoạt động kinh tế kém hiệu quả, không tự chủ tài chính
Bền vững (Sustainable) Kinh tế + Xã hội + Môi trường Cân bằng đồng thời cả ba chiều cạnh: chất lượng, tính liên tục và sự hài hòa

Khung phân tích của luận án tích hợp: (1) Cân bằng ba trụ cột (Kinh tế, Xã hội, Môi trường); (2) Sự hợp tác của các bên liên quan theo mô hình 4Ps (Công - Tư - Dân sự); (3) Quản lý điểm đến (Quy hoạch, tổ chức và giám sát) để hình thành các biện pháp đạt được SCHT.

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên hệ hình diễn giải (interpretive paradigm) thông qua thiết kế nghiên cứu đa trường hợp (multiple-case study) (Denzin & Lincoln, 2008; Merriam, 1998, 2002; Yin, 2003, 2009; Stake, 2010; Cohen, Manion & Morrison, 2000; Baxter & Jack, 2008; Silverman, 2005).

Mẫu nghiên cứu gồm 93 người tham gia, được lựa chọn thông qua phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) và chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) (Patton, 2002; Dornyei, 2007; Johnson & Christensen, 2008).

Nhóm đối tượng tham gia Angkor Preah Vihear (PVH) Sambor Prei Kuk (SPK) Tổng số
Cán bộ cơ quan quản lý nhà nước (Officials) 6 6 6 18
Khách du lịch quốc tế (International Tourists) 5 5 5 15
Cộng đồng địa phương (Local Communities) 5 5 5 15
Đại diện khách sạn (Hotels) 5 5 5 15
Đại diện nhà hàng (Restaurants) 5 5 5 15
Doanh nghiệp lữ hành địa phương (Local Tour Operators) 5 5 5 15
Tổng cộng 31 31 31 93

Các công cụ và quy trình thu thập dữ liệu gồm:

  1. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews): Thực hiện trực tiếp với 75 đối tượng (gồm khách quốc tế, cộng đồng địa phương, đại diện khách sạn, nhà hàng, công ty lữ hành; 25 người/điểm). Thời lượng khoảng 60 phút mỗi cuộc phỏng vấn. Ngôn ngữ phỏng vấn là tiếng Anh (với khách quốc tế) và tiếng Khmer (với các nhóm còn lại), có ghi âm và gỡ băng.
  2. Thảo luận nhóm tiêu điểm (Focus groups): Thực hiện 3 cuộc thảo luận nhóm không chính thức tại Sở Du lịch của 3 tỉnh, mỗi nhóm gồm 6 cán bộ (tổng cộng 18 người) đại diện cho: Bộ Du lịch (MOT), Bộ Văn hóa và Nghệ thuật (MCFA), Bộ Môi trường (MOE), Bộ Quản lý Đất đai, Quy hoạch Đô thị và Xây dựng (MLMUPC), Cơ quan quản lý di sản tại điểm (Cơ quan Quốc gia APSARA tại Angkor / Cơ quan Quốc gia Preah Vihear - PVHNA / Cơ quan Quốc gia Sambor Prei Kuk - SPKNA) và Chính quyền tỉnh (PA). Thời lượng mỗi buổi từ 80 đến 90 phút bằng tiếng Khmer.
  3. Quan sát (Observation): Quan sát không tham gia (non-participant observation) tại 3 địa bàn nghiên cứu nhằm thu thập dữ liệu thực tế về cảnh quan, hoạt động du lịch, tương tác của các bên và công tác quản lý.
  4. Phân tích tài liệu (Documentation): Thu thập các văn bản chính sách, kế hoạch quản lý di sản, quy tắc ứng xử, tài liệu chỉ đạo của RGC và các bộ ngành.
  5. Phỏng vấn thử nghiệm (Pilot interview): Đã tiến hành thử nghiệm với 3 cá nhân tại Sambor Prei Kuk (1 cán bộ du lịch, 1 đại diện khu vực tư nhân, 1 khách quốc tế) để hoàn thiện khung hướng dẫn phỏng vấn trước khi triển khai chính thức (Harding, 2013; Castillo-Montoya, 2016).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu tuân theo mô hình 5 bước của Creswell (2007): (1) Tổ chức và phân loại dữ liệu thô; (2) Đọc làm quen dữ liệu; (3) Mã hóa dữ liệu (kết hợp mã định trước a priori codes dựa trên câu hỏi nghiên cứu và mã mới phát sinh); (4) Xác minh tính xác thực; (5) Diễn giải và tổng hợp kết quả. Dữ liệu được tam giác đạc (triangulation) đa nguồn và đa phương pháp (Stake, 2010; Miles & Huberman, 1994). Tính tin cậy của nghiên cứu định tính được bảo đảm theo khung Lincoln & Guba (1985), bao gồm kiểm tra thành viên (member checking - gửi lại bản gỡ băng cho người tham gia xác nhận tính chính xác) và kiểm soát tính khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập cơ sở thực tiễn và học thuật của đề tài. Tác giả chỉ ra vai trò của ngành du lịch trong nền kinh tế Campuchia theo định hướng "Văn hóa và Thiên nhiên", nơi du lịch di sản đóng vai trò là "Vàng Xanh". Chương này xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu SCHT do những áp lực quá tải tại các điểm đến nổi tiếng như Angkor, dẫn đến yêu cầu phải đa dạng hóa sản phẩm và cân bằng phát triển với bảo tồn. Chương 1 công bố 5 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (tập trung vào 3 di sản thế giới: Angkor, Preah Vihear, Sambor Prei Kuk), đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của toàn bộ luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu về CHT và SCHT. Tác giả phân tích các định nghĩa, yếu tố cấu thành di sản (vật thể và phi vật thể), lợi ích kinh tế - xã hội cũng như các tác động tiêu cực của du lịch đối với di sản văn hóa. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết về quá trình phát triển của khái niệm SCHT, mô hình ba trụ cột bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường), các trạng thái kết hợp (khả thi, công bằng, chịu đựng được) và các mối đe dọa đối với di sản. Chương này đi sâu vào cơ chế quản lý CHT, các hành động quản lý theo Walter (2011), vai trò của sự tham gia của các bên liên quan và mô hình Đối tác Công - Tư (PPP, 4Ps). Cuối cùng, chương xây dựng khung phân tích khái niệm định hướng cho việc thu thập và phân tích dữ liệu của luận án.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu định tính đa trường hợp theo hệ hình diễn giải. Tác giả mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu có chủ đích và thuận tiện để chọn ra 93 đối tượng nghiên cứu tại Angkor, Preah Vihear và Sambor Prei Kuk. Chương thuyết minh về 4 công cụ thu thập dữ liệu: phỏng vấn bán cấu trúc (75 người), thảo luận nhóm tiêu điểm (18 cán bộ qua 3 nhóm), quan sát hiện trường và thu thập tài liệu. Chương cũng trình bày chi tiết quy trình phỏng vấn thử nghiệm tại Sambor Prei Kuk, quy trình mã hóa dữ liệu 5 bước theo Creswell, kỹ thuật tam giác đạc dữ liệu, bảo đảm tính xác thực (credibility, transferability, dependability, confirmability) thông qua kiểm tra thành viên và các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu (bảo mật thông tin, phiếu đồng thuận tham gia).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu (The Result of Findings)

Chương 4 báo cáo các phát hiện thực nghiệm từ việc phân tích dữ liệu tại 3 trường hợp nghiên cứu:

  • Hồ sơ các điểm nghiên cứu: Phân tích đặc điểm quản lý, lịch sử và hiện trạng tại Quần thể di tích Angkor (Siem Reap, quản lý bởi Cơ quan Quốc gia APSARA), Đền Preah Vihear (quản lý bởi PVHNA) và Khu di tích Sambor Prei Kuk (Kampong Thom, quản lý bởi SPKNA).
  • Nhận thức về SCHT: Đa số các bên liên quan hiểu SCHT là loại hình du lịch tập trung vào bảo tồn tài sản di sản văn hóa, môi trường tự nhiên, nâng cao hiểu biết di sản và bảo đảm phát triển dài hạn cho thế hệ tương lai, gắn với việc tạo thu nhập cho cộng đồng địa phương.
  • Đánh giá theo ba chiều cạnh bền vững:
    • Chiều cạnh kinh tế: Đóng góp vào sinh kế cộng đồng, tạo việc làm, phát triển kinh tế địa phương; tuy nhiên mức độ phân bổ lợi ích kinh tế chưa đồng đều giữa ba điểm (Angkor có mức độ phát triển dịch vụ thương mại cao nhất, PVH và SPK đang ở giai đoạn đầu).
    • Chiều cạnh xã hội: Nâng cao niềm tự hào dân tộc, phục hồi truyền thống văn hóa, cải thiện hạ tầng và điều kiện sống cộng đồng; song cần kiểm soát các tác động biến đổi lối sống và xung đột lợi ích.
    • Chiều cạnh môi trường: Các biện pháp bảo vệ cảnh quan, vệ sinh môi trường và bảo tồn tính nguyên gốc của di tích được triển khai, nhưng vẫn đối mặt với áp lực xử lý rác thải và kiểm soát quy hoạch xây dựng.
  • Sự tham gia và hợp tác của các bên liên quan: Phân tích mức độ tương tác giữa khối công (MOT, MCFA, MOE, các Cơ quan Quốc gia quản lý di sản, chính quyền địa phương), khối tư nhân (khách sạn, nhà hàng, lữ hành) và cộng đồng địa phương.
  • Đánh giá thực trạng và các biện pháp đã thực hiện: Phân tích chính sách "Bảo tồn để phát triển, Phát triển để bảo tồn", việc áp dụng Kế hoạch Quản lý Du lịch Angkor và các quy định quản lý di sản tại PVH và SPK.

Chương 5: Thảo luận, kết luận và khuyến nghị (Discussion, Conclusion & Recommendations)

Chương 5 đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với khung phân tích lý thuyết và các nghiên cứu trước đây. Tác giả thảo luận về nhận thức toàn cầu và địa phương về SCHT, cơ chế điều phối và giải quyết hiện tượng "coopetition" (vừa hợp tác vừa cạnh tranh). Tác giả chỉ ra rằng dù mức độ SCHT tổng thể đã đạt được một số kết quả, sự cân bằng giữa các chiều cạnh cụ thể vẫn cần được nâng cao. Chương đề xuất mô hình quản lý hợp tác (3Ps+1C) / (3C+1C) tại Campuchia. Đồng thời, chương đưa ra hệ thống khuyến nghị ở cấp quốc gia và cấp điểm đến, nêu rõ hạn chế của nghiên cứu và phương hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  • Cụ thể hóa khung phân tích ba trụ cột phát triển bền vững kết hợp với mô hình quản lý điểm đến và sự tham gia của các bên liên quan (4Ps: Public - Private - People Partnership) trong bối cảnh các khu di sản văn hóa thế giới tại một quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á.
  • Luận giải cơ chế quản lý hiện tượng "coopetition" (vừa cạnh tranh vừa hợp tác) giữa các bên liên quan trong du lịch di sản. Luận án chỉ ra rằng trong bối cảnh Campuchia, khu vực công và cơ chế điều phối quốc tế đóng vai trò trung tâm trong việc hạn chế tác động tiêu cực của xung đột cạnh tranh thương mại đối với công tác bảo tồn di sản.
  • Đề xuất mô hình hợp tác quản lý (3Ps+1C) (Public - Private - People kết hợp với Coordination Mechanism) áp dụng cho quản lý SCHT.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm vi mô toàn diện so sánh nhận thức, mức độ tham gia và kỳ vọng của 6 nhóm chủ thể (cán bộ quản lý nhà nước thuộc nhiều bộ ngành, khách du lịch quốc tế, cộng đồng dân cư, doanh nghiệp lưu trú, doanh nghiệp ăn uống, doanh nghiệp lữ hành) tại 3 khu di sản thế giới có mức độ trưởng thành du lịch khác nhau (Angkor, Preah Vihear, Sambor Prei Kuk).
  • Đánh giá vai trò thực tế của Cơ chế Ủy ban Điều phối Quốc tế (ICC-Angkor thành lập năm 1993, ICC-PVH thành lập năm 2014) như một nền tảng điều phối đa phương hiệu quả giữa chính phủ, các tổ chức quốc tế (UNESCO) và các nhà tài trợ trong việc bảo tồn và phát triển du lịch di sản.
  • Đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể ở hai cấp độ:
    • Cấp quốc gia: Hoàn thiện khung pháp lý về du lịch di sản văn hóa; tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Du lịch (MOT) và Bộ Văn hóa và Nghệ thuật (MCFA); lồng ghép chính sách du lịch bền vững vào chiến lược phát triển kinh tế xanh quốc gia.
    • Cấp điểm đến: Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý chuyên trách (ANA, PVHNA, SPKNA); hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế với cộng đồng địa phương; áp dụng các bộ quy tắc ứng xử du lịch; kiểm soát sức chứa và giám sát tác động môi trường tại các khu di tích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án tự xác định các điểm sau:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào di sản văn hóa vật thể (đền đài, công trình kiến trúc khảo cổ, cảnh quan), chưa khảo sát sâu toàn diện về các di sản văn hóa phi vật thể như một thực thể độc lập.
  • Nghiên cứu giới hạn không gian tại 3 khu di sản thế giới chính thức (Angkor, Preah Vihear, Sambor Prei Kuk), không bao gồm các điểm di sản văn hóa khác trên toàn quốc hoặc 8 địa điểm trong danh sách dự kiến (tentative list) của Campuchia.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên mẫu chọn có chủ đích và thuận tiện tại ba địa bàn, tập trung vào những người tham gia trực tiếp vào hoạt động du lịch di sản, do đó kết quả phản ánh chiều sâu ngữ cảnh của 3 trường hợp nghiên cứu hơn là khái quát hóa thống kê cho toàn bộ ngành du lịch.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa điểm di sản văn hóa phi vật thể hoặc các điểm di sản thuộc danh sách dự kiến của UNESCO (như Koh Ker, Núi Kulen, Banteay Chhmar, Beng Mealea, Oudong...).
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng hoặc phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để lượng hóa các tác động kinh tế - xã hội và kiểm định mối quan hệ giữa nhận thức của các bên liên quan và hiệu quả quản lý SCHT trên quy mô mẫu rộng hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế du lịch, Quản trị du lịch, Quản lý văn hóa và Quản lý kinh tế: Có thể tham khảo Chương 2 về tổng quan lý thuyết phát triển bền vững và quản lý di sản; Chương 3 về quy trình thiết kế nghiên cứu định tính đa trường hợp, phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc, thảo luận nhóm tiêu điểm và kỹ thuật phân tích dữ liệu 5 bước của Creswell.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách du lịch và văn hóa (như Bộ Du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, chính quyền địa phương): Tham khảo Chương 5 về mô hình hợp tác (3Ps+1C), cơ chế điều phối liên ngành và chính sách cân bằng "Bảo tồn để phát triển, Phát triển để bảo tồn".
  • Ban quản lý các khu di sản thế giới và di tích lịch sử - văn hóa: Tham khảo các phân tích thực tiễn tại Chương 4 và khuyến nghị quản lý cấp điểm đến tại Chương 5 để áp dụng trong việc kiểm soát sức chứa, phân luồng du khách, giám sát môi trường và xây dựng quan hệ đối tác với cộng đồng bản địa và khối doanh nghiệp tư nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sinh thu thập dữ liệu từ những nhóm đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu? Luận án thu thập dữ liệu từ 93 người tham gia tại 3 điểm di sản (Angkor: 31, Preah Vihear: 31, Sambor Prei Kuk: 31). Mẫu gồm 75 người tham gia phỏng vấn bán cấu trúc (15 khách quốc tế, 15 người dân địa phương, 15 đại diện khách sạn, 15 đại diện nhà hàng, 15 đại diện công ty lữ hành) và 18 cán bộ tham gia 3 cuộc thảo luận nhóm tiêu điểm (thuộc MOT, MCFA, MOE, MLMUPC, các cơ quan quản lý ANA/PVHNA/SPKNA và chính quyền tỉnh).

2. Ba khu di sản thế giới được nghiên cứu trong luận án được UNESCO công nhận vào những năm nào? Ba khu di sản thế giới gồm: Quần thể di tích Angkor được công nhận năm 1992, Đền Preah Vihear được công nhận năm 2008 và Khu đền Sambor Prei Kuk được công nhận năm 2017.

3. Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp tại từng khu di sản được khảo sát? Tại Quần thể Angkor, cơ quan quản lý trực tiếp là Cơ quan Quốc gia APSARA (ANA); tại Đền Preah Vihear là Cơ quan Quốc gia Preah Vihear (PVHNA); và tại Sambor Prei Kuk là Cơ quan Quốc gia Sambor Prei Kuk (SPKNA).

4. Khung lý thuyết của luận án định nghĩa như thế nào về các trạng thái khi chỉ có hai trong ba trụ cột bền vững được đáp ứng? Theo mô hình ba trụ cột (Thwink, 2016) mà luận án trích dẫn: nếu kết hợp Kinh tế và Môi trường mà thiếu Xã hội thì đạt trạng thái "Khả thi" (Viable); nếu kết hợp Kinh tế và Xã hội mà thiếu Môi trường thì đạt trạng thái "Công bằng" (Equitable); nếu kết hợp Xã hội và Môi trường mà thiếu Kinh tế thì đạt trạng thái "Chịu đựng được" (Bearable). Tính bền vững thực sự chỉ đạt được khi cân bằng đồng thời cả ba trụ cột.

5. Luận án đã tiến hành phỏng vấn thử nghiệm (pilot interview) ở đâu và với ai? Phỏng vấn thử nghiệm được thực hiện tại khu di sản Sambor Prei Kuk với 3 người: 1 cán bộ ngành du lịch, 1 đại diện doanh nghiệp du lịch tư nhân và 1 khách du lịch quốc tế, nhằm kiểm tra và hoàn thiện khung hướng dẫn phỏng vấn trước khi triển khai chính thức.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Chea Bora là công trình nghiên cứu định tính chuyên sâu về quản lý du lịch di sản văn hóa bền vững tại Campuchia thông qua phương pháp đa trường hợp tại ba khu di sản thế giới Angkor, Preah Vihear và Sambor Prei Kuk. Công trình đã làm rõ nhận thức của các bên liên quan, đánh giá thực trạng quản lý dựa trên khung ba trụ cột bền vững và khẳng định vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước cùng cơ chế điều phối quốc tế trong việc giải quyết thách thức cạnh tranh điểm đến. Mô hình hợp tác (3Ps+1C) và hệ thống giải pháp chính sách được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho công tác quản trị du lịch di sản tại Campuchia và các điểm đến có điều kiện tương đồng.