Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán là một môi trường tài chính có mức độ biến động liên tục và chịu tác động sâu sắc từ các biến số kinh tế vĩ mô lẫn địa chính trị. Điển hình tại thị trường chứng khoán Hoa Kỳ, các sự kiện như cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 hay đại dịch COVID-19 bùng phát từ đầu năm 2020 đã tạo ra những đợt suy giảm mạnh đối với các chỉ số chủ chốt như S&P 500. Sang đầu năm 2022, thị trường tiếp tục ghi nhận sự sụt giảm giá trị cổ phiếu của hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn như Alphabet (GOOG) hay Meta Platforms (META). Tình trạng biến động này đặt ra rủi ro lớn cho các nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư ngắn hạn trong việc xác định xu hướng giá và tối ưu hóa danh mục đầu tư.

Trong phân tích tài chính, phương pháp phân tích kỹ thuật đóng vai trò trọng yếu khi dự báo xu hướng dựa trên chuỗi dữ liệu giá lịch sử. Nguyên lý này tương đồng với các mô hình học sâu (Deep Learning) chuyên xử lý dữ liệu dạng chuỗi thời gian (Time-series data). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện hành thường chỉ tập trung huấn luyện và đánh giá mô hình trên một vài mã cổ phiếu riêng lẻ, đồng thời chỉ dừng lại ở bước dự báo giá trị mà chưa mở rộng sang việc xếp hạng cổ phiếu theo tỷ suất sinh lời để phục vụ phân bổ danh mục.

Khóa luận xác định 4 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thu thập dữ liệu giao dịch theo ngày của 50 cổ phiếu thuộc chỉ số S&P 500, thực hiện phân tích khám phá dữ liệu (EDA) để đánh giá tổng quan phân phối, xu hướng và độ biến động.
  2. Cài đặt và thực nghiệm các mô hình học sâu gồm Vanilla LSTM và Sequence to Sequence (Seq2Seq) trên 3 nhóm dữ liệu đầu vào khác nhau (đơn biến, đa biến cơ bản và đa biến kết hợp chỉ báo kỹ thuật) cùng các phương pháp chuẩn hóa dữ liệu để lựa chọn mô hình tối ưu.
  3. Xây dựng mô hình xếp hạng 50 cổ phiếu thành 5 nhóm dựa trên tỷ suất lợi nhuận dự báo nhằm đánh giá tính khả thi trong thực tế đầu tư.
  4. Phân tích các trường hợp điển hình về tác động của đặc trưng dữ liệu lên mô hình và đề xuất các định hướng phát triển bài toán dự báo chuỗi thời gian tài chính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu chuỗi thời gian của 50 cổ phiếu thuộc nhóm chỉ số S&P 500 (FinSD_50S&P). Trong đó, mô hình học sâu được huấn luyện trên dữ liệu của 2 cổ phiếu đại diện: Host Hotels & Resorts Inc (HST - nhóm biến động thấp, độ lệch chuẩn $\sigma = 5{,}815$) và Alphabet Inc (GOOG - nhóm biến động cao, độ lệch chuẩn $\sigma = 671{,}671$), sau đó áp dụng dự báo cho toàn bộ 50 cổ phiếu.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập từ nguồn công khai Yahoo Finance. Tập huấn luyện (Train) lấy mốc thời gian từ lịch sử đến ngày 03/04/2022 (trích 10% cho tập kiểm định Validation); tập kiểm thử (Test) đánh giá từ ngày 04/04/2022 đến ngày 03/06/2022. Phạm vi dự báo bao gồm dự báo theo ngày (ngắn hạn) và dự báo theo chuỗi thời gian dài (5 ngày và 20 ngày giao dịch tiếp theo).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các giả thiết khoa học

  • Giả thiết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH): Theo Eugene Fama (1970) và Malkiel (1992), giá chứng khoán phản ánh đầy đủ các thông tin sẵn có. Khóa luận phân tích 3 hình thái của giả thuyết:
    • Dạng yếu (Weak-form efficiency): Giá phản ánh toàn bộ dữ liệu giao dịch quá khứ (giá, khối lượng, tỷ suất thu nhập).
    • Dạng trung bình (Semi-strong form efficiency): Giá phản ánh mọi thông tin công khai; phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật không đem lại tỷ suất lợi nhuận bất thường.
    • Dạng mạnh (Strong-form efficiency): Giá phản ánh tất cả thông tin kể cả thông tin nội gián; không phân tích nào đem lại lợi nhuận vượt trội.
  • Mạng nơ-ron hồi quy Long Short-Term Memory (LSTM): Được đề xuất bởi Hochreiter & Schmidhuber (1997), khắc phục hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient) của RNN truyền thống. Kiến trúc LSTM duy trì trạng thái tế bào (cell state $C_t$) cùng 3 cổng điều khiển: cổng quên (forget gate $f_t$), cổng vào (input gate $i_t$) và cổng ra (output gate $o_t$).
  • Mô hình Sequence to Sequence (Seq2Seq): Do nhóm nghiên cứu Google giới thiệu (2014), gồm hai khối chính là Encoder (nén chuỗi đầu vào thành vector ngữ cảnh độ dài cố định) và Decoder (giải mã vector ngữ cảnh thành chuỗi đầu ra có độ dài linh hoạt), phù hợp cho bài toán dự báo đa bước thời gian (multi-step ahead forecasting).
  • Lược khảo nghiên cứu liên quan: Nghiên cứu tham chiếu mô hình thống kê ARIMA (Box-Jenkins), công trình của YongJiong Zhu et al. về RNN trên cổ phiếu Apple, MK Ho et al. so sánh ARIMA và LSTM trên chỉ số Bursa Malaysia, Arif Istiake Sunny et al. so sánh LSTM và Bi-LSTM trên cổ phiếu Google, Fuli Feng et al. với mô hình Relational Stock Ranking (RSR) kết hợp mạng tích chập đồ thị thời gian (Temporal Graph Convolution), và nghiên cứu kết hợp GPR-ARMA của Thang Huynh Quyet et al. trên chỉ số VN-Index.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thực nghiệm

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng thống kê mô tả, tính toán độ lệch chuẩn ($\sigma$) trên giá đóng cửa điều chỉnh (Adj Close) để phân nhóm độ biến động của 50 cổ phiếu.
  • Phương pháp thực nghiệm mô hình:
    • Mô hình được triển khai trên môi trường Google Colab Pro (CPU: AMD EPYC 7B12, RAM: 25,46 GB, Disk: 107,72 GB).
    • Sử dụng thư viện BigDL với module AutoTS để tự động tối ưu hóa siêu tham số (tốc độ học learning-rate, số lớp layer, kích thước batch; số epochs cố định là 30).
    • Tiền xử lý dữ liệu: Khảo sát 3 phương pháp chuẩn hóa dữ liệu gồm MinMaxScaler $[0, 1]$, Z-score và RobustScaler. Điền dữ liệu các ngày nghỉ/không giao dịch bằng phương pháp Forward Fill (lấy giá ngày giao dịch liền trước).
  • Nguồn dữ liệu: Bộ dữ liệu FinSD_50S&P do tác giả xây dựng từ Yahoo Finance, gồm 50 mã cổ phiếu thuộc S&P 500 với 26 thuộc tính (thông tin giá OHLCV, 9 chỉ báo phân tích kỹ thuật tính bằng thư viện pandas_ta: OBV, MACD, ADX, Aroon, RSI, %K, %R, EMA, SMA và ngày nghỉ lễ của Mỹ trích xuất qua thư viện holidays).

Chỉ số đánh giá hiệu năng

  • Sai số bình phương trung bình (MSE - Mean Squared Error): $$\text{MSE} = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} (y_i - y'_i)^2$$
  • Độ chính xác hướng biến động (MDA - Mean Directional Accuracy): $$\text{MDA} = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} \mathbf{1}{\text{sign}(y_i - y{i-1}) == \text{sign}(y'i - y'{i-1})}$$
  • Độ lệch dự báo trung bình (MFE - Mean Forecast Error / Bias): $$\text{MFE} = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} (y_i - y'_i)$$
  • Điểm xác suất xếp hạng (RPS - Ranked Probability Score): Đánh giá khoảng cách giữa phân phối xác suất dự báo và phân phối thực tế của $R = 5$ nhóm xếp hạng lợi nhuận cho $N = 50$ cổ phiếu tại thời điểm $T$: $$\text{RPS}{kT} = \frac{1}{R-1} \sum{j=1}^{R} \left( \sum_{m=1}^{j} q_{mkT} - \sum_{m=1}^{j} p_{mkT} \right)^2$$ $$\text{RPS} = \frac{1}{N} \sum_{k=1}^{N} \text{RPS}_{kT}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập bài toán dự báo giá cổ phiếu trong bối cảnh thị trường chứng khoán toàn cầu và Mỹ chịu nhiều đợt khủng hoảng và biến động lớn. Tác giả nêu bật sự cần thiết của việc hỗ trợ nhà đầu tư ngắn hạn nắm bắt xu hướng giá và tối ưu danh mục. Chương này xác định rõ mục tiêu thu thập dữ liệu, thử nghiệm các mô hình học sâu (LSTM, Seq2Seq) trên nhiều cấu hình đầu vào, tiến hành xếp hạng cổ phiếu dựa trên lợi nhuận dự báo, đồng thời phân định đối tượng nghiên cứu gồm 50 cổ phiếu S&P 500 với hai chuỗi huấn luyện nòng cốt là HST và GOOG.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp bức tranh nghiên cứu trong nước và quốc tế về dự báo chuỗi thời gian tài chính. Tác giả phân tích ưu - nhược điểm của các phương pháp truyền thống như ARIMA (hạn chế trên dữ liệu phi tuyến, không dừng) và các mô hình học sâu như RNN, LSTM, Bi-LSTM. Chương 2 chỉ ra khoảng trống học thuật: phần lớn các nghiên cứu độc lập chỉ dự báo giá riêng lẻ mà chưa kiểm chứng khả năng khái quát của một mô hình khi dự báo cho nhiều cổ phiếu khác nhau, đồng thời chưa kết hợp thuật toán xếp hạng danh mục đầu tư theo tỷ suất sinh lời thực tế.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chương 3 trình bày chi tiết nền tảng lý thuyết mạng LSTM (cơ chế trạng thái tế bào và các cổng $f_t, i_t, o_t$) và Seq2Seq (cấu trúc Encoder - Decoder). Chương này phân tích 3 cấp độ của Giả thiết thị trường hiệu quả (EMH). Đồng thời, tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm, định nghĩa các công thức toán học cho các độ đo đánh giá định lượng: sai số giá trị (MSE), độ chính xác xu hướng (MDA), độ lệch dự báo (MFE) và độ chính xác phân phối xếp hạng (RPS).

Chương 4: Thực nghiệm, kết quả, đánh giá

Chương 4 là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, bao gồm các nội dung:

  • Xây dựng bộ dữ liệu FinSD_50S&P: Thu thập dữ liệu giá lịch sử của 50 mã cổ phiếu S&P 500, tính toán 9 chỉ báo phân tích kỹ thuật và thông tin ngày nghỉ, hình thành tập dữ liệu chuẩn 26 thuộc tính.
  • Phân tích đặc trưng biến động: Thống kê độ lệch chuẩn giá đóng cửa điều chỉnh ($\sigma$), xác định GOOG có độ biến động cao nhất ($\sigma = 671{,}671$), OGN thấp nhất ($\sigma = 2{,}825$) và HST ở mức thấp ($\sigma = 5{,}815$).
  • Thiết kế không gian thực nghiệm: Huấn luyện tổng cộng 35 mô hình trên 2 tập dữ liệu huấn luyện (HST và GOOG), phân chia 3 nhóm dữ liệu đầu vào (Loại 1: đơn biến Adj Close; Loại 2: đa biến OHLCV; Loại 3: đa biến kết hợp 25 thuộc tính kỹ thuật) với 3 kỹ thuật chuẩn hóa (MinMax, Z-score, Robust) và các cửa sổ trượt (looking-back = 7 và 28 ngày; predict = 7 và 28 ngày).
  • Đánh giá dự báo giá theo ngày (LSTM) và dài hạn (Seq2Seq): Phân tích tương quan giữa MSE, MDA và MFE trên tập kiểm thử (04/04/2022 - 03/06/2022).
  • Đánh giá xếp hạng cổ phiếu: Phân chia 50 cổ phiếu thành 5 nhóm lợi nhuận (Rank 1 đến Rank 5) và tính toán chỉ số RPS.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu. Tác giả khẳng định tính hiệu quả của mô hình LSTM đơn biến (Loại 1) khi được huấn luyện trên chuỗi dữ liệu có tính ổn định cao (HST), cho phép dự báo chính xác xu hướng di chuyển (MDA) và xếp hạng cổ phiếu (RPS) trên tập 50 mã chứng khoán khác nhau.

Chương 6: Hướng phát triển

Chương 6 đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai: tích hợp mô hình học đồ thị nơ-ron (Graph Neural Networks) để mô hình hóa quan hệ liên kết giữa các doanh nghiệp, kết hợp dữ liệu văn bản (tin tức, tâm lý thị trường) và tối ưu hóa phân bổ danh mục theo thời gian thực.


Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Thực nghiệm trên 50 cổ phiếu S&P 500 trong giai đoạn kiểm thử từ 04/04/2022 đến 03/06/2022 ghi nhận các số liệu định lượng cụ thể:

Cấu hình mô hình Phương pháp chuẩn hóa Cửa sổ trượt (Looking-back) Nhóm cổ phiếu đạt MSE thấp nhất Nhóm cổ phiếu có MSE cao nhất Đánh giá xu hướng (MDA)
LSTM-HST (Loại 1 - Đơn biến) MinMax 7 ngày PPL ($0{,}000489$), ROL ($0{,}001531$), HST ($0{,}001638$), CNP ($0{,}003794$), BF-B ($0{,}004442$) UNH ($0{,}756840$), DPZ ($0{,}871325$), META ($1{,}244320$), CHTR ($2{,}324480$), GOOG ($20{,}130103$) Đạt từ $0{,}9047$ đến $1{,}0000$ trên hầu hết các mã
LSTM-HST (Loại 1 - Đơn biến) MinMax 28 ngày FTV ($0{,}000636$), OGN ($0{,}002026$), CARR ($0{,}002080$), PPL ($0{,}002545$), WRK ($0{,}003736$) CTAS ($0{,}925125$), URI ($1{,}044859$), DG ($1{,}251942$), UNH ($1{,}859965$), GOOG ($46{,}990674$) Đạt từ $0{,}9523$ đến $1{,}0000$
LSTM-GOOG (Loại 1 - Đơn biến) MinMax 7 ngày PPL ($0{,}001714$), HST ($0{,}003074$), OGN ($0{,}008255$), HIG ($0{,}009252$), CNP ($0{,}012491$) ACN ($4{,}200795$), META ($5{,}950942$), DPZ ($11{,}132820$), CHTR ($24{,}662687$), GOOG ($151{,}165375$) Đạt từ $0{,}8571$ đến $1{,}0000$
LSTM-GOOG (Loại 1 - Đơn biến) MinMax 28 ngày OGN ($0{,}469483$), CARR ($0{,}808582$), ROL ($1{,}055230$), FTV ($1{,}102885$), DXC ($1{,}181159$) CHTR ($155{,}2775$), DG ($186{,}0859$), CTAS ($206{,}3461$), UNH ($649{,}4802$), GOOG ($4997{,}8374$) Suy giảm mạnh, dao động từ $0{,}5714$ đến $0{,}7142$
  • Kết quả xếp hạng danh mục: Mô hình LSTM đơn biến huấn luyện trên dữ liệu HST (LSTM-HST Loại 1) đạt điểm xác suất xếp hạng tốt nhất là $\text{RPS} = 0{,}024190476$ cho bài toán dự báo và xếp hạng cổ phiếu theo ngày.
  • Tác động của cấu trúc đầu vào: Các mô hình đa biến (Loại 2: thêm Open, High, Low, Volume và Loại 3: thêm 9 chỉ báo kỹ thuật) làm tăng sai số MSE và khiến đường dự báo xu hướng trở nên phẳng hơn hoặc sai lệch so với mô hình đơn biến Loại 1.
  • Tác động của kỹ thuật chuẩn hóa: Chuẩn hóa MinMax giữ nguyên phân phối dữ liệu ban đầu cho ra sai số MSE thấp nhất. Các phương pháp Z-score và RobustScaler dù có sai số MSE lớn hơn nhưng vẫn duy trì khả năng bắt trúng xu hướng (MDA cao).

Đóng góp của khóa luận

  • Đã thu thập, tiền xử lý và công bố bộ dữ liệu tài chính FinSD_50S&P chuẩn hóa gồm 50 mã cổ phiếu đại diện S&P 500 tích hợp 26 thuộc tính phục vụ nghiên cứu khoa học.
  • Chứng minh thực nghiệm rằng việc huấn luyện mô hình học sâu trên một chuỗi thời gian có tính chất dao động quanh giá trị trung bình, độ biến động thấp (như HST) có khả năng tổng quát hóa và dự báo xu hướng tốt hơn cho nhiều cổ phiếu khác so với việc huấn luyện trên chuỗi có xu hướng tăng mạnh và độ lệch chuẩn cao (như GOOG).
  • Kết nối thành công giữa kết quả đầu ra của mô hình dự báo chuỗi thời gian với bài toán xếp hạng danh mục đầu tư (Stock Ranking) thông qua độ đo phân phối xác suất RPS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  • Mô hình đa biến (Loại 2 và Loại 3) khi tích hợp thêm các biến khối lượng và chỉ báo phân tích kỹ thuật chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng, làm tăng độ lỗi và giảm độ nhạy dự báo xu hướng.
  • Khi thời gian trễ (looking-back) tăng từ 7 lên 28 ngày trên mô hình huấn luyện với dữ liệu biến động mạnh (GOOG), hiệu suất dự báo xu hướng (MDA) bị suy giảm rõ rệt.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào dữ liệu chuỗi thời gian định lượng thuần túy (giá lịch sử, chỉ báo kỹ thuật), chưa kết hợp các biến định tính vĩ mô, báo cáo tài chính doanh nghiệp hay tin tức thị trường.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng các kiến trúc học sâu tiên tiến hơn như mạng tích chập đồ thị thời gian (Temporal Graph Convolutional Networks) hoặc Relational Stock Ranking nhằm khai thác tương quan liên kết chéo giữa các công ty mà không đòi hỏi chuỗi dữ liệu lịch sử có độ dài cố định.
  • Tích hợp thêm các nguồn dữ liệu văn bản (tin tức kinh tế, phân tích tâm lý mạng xã hội) vào không gian đặc trưng đầu vào.
  • Hoàn thiện thuật toán tối ưu hóa danh mục đầu tư tự động dựa trên kết quả xếp hạng phân phối xác suất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo, Hệ thống Thông tin và Công nghệ Tài chính (FinTech).
    • Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích định lượng (Quantitative Analyst) quan tâm đến việc ứng dụng học sâu vào dự báo chuỗi thời gian và xây dựng chiến lược phân bổ tài sản.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình tiền xử lý chuỗi thời gian tài chính: kỹ thuật xử lý ngày nghỉ giao dịch (Forward Fill), phương pháp tính toán 9 chỉ báo kỹ thuật bằng pandas_ta và đánh giá 3 phương pháp chuẩn hóa (MinMax, Z-score, Robust).
    • Quy trình huấn luyện và tối ưu hóa tự động mô hình học sâu chuỗi thời gian (LSTM, Seq2Seq) với thư viện BigDL / AutoTS.
    • Khung phương pháp luận chuyển đổi từ bài toán hồi quy dự báo giá sang bài toán xếp hạng danh mục cổ phiếu được lượng hóa bằng chỉ số RPS.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu FinSD_50S&P trong khóa luận gồm những thông tin gì và được thu thập từ đâu?

Bộ dữ liệu FinSD_50S&P được tác giả thu thập từ nguồn dữ liệu công khai Yahoo Finance, bao gồm dữ liệu giao dịch lịch sử của 50 cổ phiếu lớn thuộc chỉ số S&P 500 đến ngày 03/06/2022. Bộ dữ liệu hoàn chỉnh có 26 thuộc tính, gồm các trường giá cơ bản (Open, High, Low, Close, Adj Close, Volume), ngày giao dịch, 9 chỉ báo kỹ thuật (OBV, MACD, ADX, Aroon, RSI, %K, %R, EMA, SMA) và thuộc tính ngày nghỉ lễ của Mỹ.

2. Tiêu chí lựa chọn 2 cổ phiếu HST và GOOG để làm dữ liệu huấn luyện chính là gì?

Tác giả lựa chọn 2 mã cổ phiếu này dựa trên mức độ biến động giá đóng cửa điều chỉnh được đo lường qua độ lệch chuẩn ($\sigma$):

  • Cổ phiếu Host Hotels & Resorts Inc (HST) đại diện cho nhóm có độ biến động thấp ($\sigma = 5{,}815$), giá chủ yếu dao động quanh mức trung bình.
  • Cổ phiếu Alphabet Inc (GOOG) đại diện cho nhóm có độ biến động cao nhất trong tập dữ liệu ($\sigma = 671{,}671$), có xu hướng tăng trưởng mạnh theo thời gian.

3. Cấu hình mô hình nào đạt kết quả xếp hạng cổ phiếu tốt nhất trong nghiên cứu?

Kết quả xếp hạng cổ phiếu tốt nhất đạt được với mô hình LSTM đơn biến (Loại 1 - chỉ sử dụng giá Adj Close) được huấn luyện trên dữ liệu cổ phiếu HST, chuẩn hóa MinMax, với cửa sổ trượt looking-back = 7 ngày. Mô hình đạt chỉ số Ranked Probability Score $\text{RPS} = 0{,}024190476$ khi thực hiện dự báo giá và xếp hạng 50 cổ phiếu theo ngày.

4. Việc bổ sung thêm các biến kỹ thuật (Loại 3) có giúp cải thiện độ chính xác của mô hình không?

Không. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc đưa thêm 25 thuộc tính độc lập gồm các chỉ báo kỹ thuật (Loại 3) hoặc thêm dữ liệu OHLCV (Loại 2) làm tăng sai số MSE và khiến mô hình dự đoán xu hướng kém nhạy hơn so với mô hình đơn biến Loại 1 (chỉ sử dụng duy nhất giá đóng cửa điều chỉnh).

5. Hiện tượng gì xảy ra khi tăng tham số looking-back từ 7 lên 28 trên mô hình huấn luyện với GOOG?

Khi tăng looking-back từ 7 lên 28 ngày đối với mô hình LSTM-GOOG Loại 1 (chuẩn hóa MinMax), độ chính xác dự đoán xu hướng (MDA) bị suy giảm nghiêm trọng từ mức $0{,}857 - 1{,}000$ (ở lb=7) xuống chỉ còn $0{,}571 - 0{,}714$ (ở lb=28), đồng thời sai số MSE tăng vọt (ví dụ với chính mã GOOG, MSE tăng từ $151{,}165$ lên $4997{,}837$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Kim Chi đã hoàn thành việc xây dựng bộ dữ liệu FinSD_50S&P và thực nghiệm toàn diện 35 cấu hình mô hình học sâu LSTM và Seq2Seq trên nền tảng BigDL. Kết quả nghiên cứu chứng minh mô hình LSTM đơn biến huấn luyện trên dữ liệu cổ phiếu có độ biến động thấp (HST) mang lại hiệu quả dự báo xu hướng và xếp hạng danh mục tối ưu nhất với chỉ số $\text{RPS} = 0{,}024190476$. Công trình cung cấp một tài liệu tham khảo thực nghiệm có hệ thống về xử lý dữ liệu chuỗi thời gian tài chính và phương pháp lượng hóa xếp hạng cổ phiếu phục vụ đầu tư định lượng.