Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành

Khám phá dự án đầu tư kinh doanh sản phẩm thiên nhiên, thân thiện với môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe và phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dự án
73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KẾ HOẠCH KINH DOANH

1.1. Giới thiệu chủ đầu tư

1.2. Giới thiệu về dự án

1.3. Mục tiêu đầu tư

1.4. Căn cứ pháp lý của dự án

1.4.1. Căn cứ pháp lý lập dự án

1.4.2. Căn cứ pháp lý của chủ đầu tư

1.5. Điều kiện kinh doanh chủ đầu tư

1.6. Chính sách hỗ trợ

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VỊ TRÍ DỰ ÁN

2.1. Mô tả vị trí dự án

2.2. Bản đồ liên kết vùng

2.3. Bản đồ quy hoạch quận 7

2.4. Lợi thế thương mại

2.5. Hạn chế

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG

3.1. Tốc độ tăng trưởng của thị trường

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

4.1. Lựa chọn công nghệ

4.2. Máy quét mã vạch

4.3. Dụng cụ trung na

4.4. Thiết bị chiếu sáng và làm mát

4.5. Thiết bị chống trộm

4.6. Hệ thống báo cháy

4.7. Lựa chọn mặt bằng

5. CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH VẬN HÀNH NHÂN LỰC

5.1. Cơ cấu tổ chức

5.2. Mô tả công việc từng chức danh

5.3. Kế hoạch tuyển dụng

5.4. Quá trình tuyển chọn nhân sự

5.5. Kế hoạch đào tạo

6. CHƯƠNG 6: TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

7. CHƯƠNG 7: PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DỰ ÁN

7.1. Thông số của dự án

7.2. Tổng mức đầu tư và nguồn vốn của dự án

7.3. Doanh thu dự kiến của dự án

7.4. Chi phí hoạt động

7.5. Kế hoạch tài chính

7.6. Lịch vay và trả nợ

7.7. Kế hoạch thu nhập (lợi nhuận) của dự án

8. CHƯƠNG 8: PHÂN TÍCH RỦI RO CỦA DỰ ÁN

8.1. Phân tích rủi ro về pháp lý

8.2. Phân tích rủi ro về kỹ thuật

8.3. Phân tích rủi ro về nhân lực

8.4. Phân tích rủi ro về tài chính

9. CHƯƠNG 9: HIỆU QUẢ KINH TẾ XÃ HỘI CỦA DỰ ÁN

9.1. Lợi ích kinh tế

9.2. Lợi ích xã hội

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án kinh doanh sản phẩm thân thiện môi trường

Dự án đầu tư kinh doanh sản phẩm từ thiên nhiên thân thiện với môi trường, mang tên "Green Earth", là một sáng kiến tiêu biểu đến từ nhóm sinh viên Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Đây không chỉ là một bài tiểu luận môn học Khởi nghiệp mà còn là một kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh, phản ánh nhiệt huyết và trách nhiệm xã hội của thế hệ trẻ. Trọng tâm của dự án là xây dựng một cửa hàng chuyên cung cấp các sản phẩm thay thế nhựa và các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, nhằm mục đích giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành được hình thành dựa trên nhận thức sâu sắc về tình trạng ô nhiễm báo động tại Việt Nam, đặc biệt là tại các đô thị lớn. Sáng kiến này hướng đến việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, tạo ra một mô hình kinh doanh bền vững có khả năng tạo ra lợi nhuận đồng thời mang lại phúc lợi cho xã hội. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc kinh doanh, mà còn là lan tỏa thông điệp về lối sống xanh trong trường đại học, khuyến khích cộng đồng, đặc biệt là sinh viên, hình thành thói quen tiêu dùng có ý thức. Dự án đặt ra tầm nhìn dài hạn, từ việc xây dựng một cửa hàng uy tín tại TP.HCM, sau đó sẽ nhân rộng thành một hệ thống trên toàn quốc, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm an toàn, chất lượng và bền vững.

1.1. Ý tưởng khởi nghiệp sinh viên NTTU và sứ mệnh cốt lõi

Ý tưởng khởi nghiệp sinh viên NTTU này bắt nguồn từ hai động lực chính: thực trạng ô nhiễm môi trường và khát khao ứng dụng kiến thức vào thực tiễn kinh doanh. Sứ mệnh của dự án "Green Earth" là cung cấp các giải pháp tiêu dùng bền vững, an toàn cho sức khỏe và giảm gánh nặng cho hệ sinh thái. Các sản phẩm từ thiên nhiên được lựa chọn vì khả năng phân hủy sinh học nhanh, ít chứa hóa chất độc hại, đáp ứng trực tiếp nhu cầu về một cuộc sống lành mạnh. Hơn nữa, dự án mong muốn tạo ra một kinh doanh tạo tác động xã hội, nơi mỗi sản phẩm bán ra không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Sứ mệnh này còn thể hiện qua việc xây dựng một thương hiệu uy tín, tạo dựng niềm tin nơi khách hàng về chất lượng và giá trị bền vững.

1.2. Mục tiêu chiến lược của mô hình kinh doanh bền vững

Dự án đặt ra các mục tiêu chiến lược rõ ràng. Về kinh tế, mục tiêu là trở thành doanh nghiệp uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm bảo vệ môi trường tại Việt Nam, đảm bảo hoạt động kinh doanh có lãi và phát triển ổn định. Về xã hội, dự án hướng đến việc tạo việc làm cho người lao động và tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, đặc biệt là giảm thiểu rác thải nhựa tại trường học. Về phát triển doanh nghiệp, mục tiêu là xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, đồng thời liên tục đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng mạng lưới kinh doanh. Tất cả các mục tiêu này được tích hợp trong một mô hình kinh doanh bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

II. Thực trạng ô nhiễm và nhu cầu sản phẩm thân thiện môi trường

Bối cảnh ra đời của Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành gắn liền với thực trạng ô nhiễm đáng báo động tại Việt Nam. Các báo cáo chỉ ra rằng Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ ô nhiễm không khí cao nhất châu Á, với nồng độ bụi mịn vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước cũng rất nghiêm trọng, là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cộng đồng, với thống kê gần 9.000 ca tử vong mỗi năm do sử dụng nguồn nước ô nhiễm. Nguyên nhân chính đến từ rác thải sinh hoạt, công nghiệp và các hóa chất khó phân hủy. Chính thực trạng này đã thúc đẩy một xu hướng tiêu dùng mới, nơi người dân, đặc biệt là giới trẻ và cộng đồng tri thức tại các trường đại học, ngày càng quan tâm đến các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc tự nhiên. Nhu cầu về sản phẩm xanh cho sinh viên và các sản phẩm thay thế nhựa như ống hút gạo, hộp bã mía, túi vải đang tăng trưởng mạnh mẽ. Sự chuyển dịch này không chỉ là một lựa chọn tiêu dùng mà còn là một tuyên ngôn về lối sống xanh trong trường đại học, thể hiện trách nhiệm của mỗi cá nhân với môi trường sống chung. Dự án "Green Earth" nắm bắt chính xác nhu cầu này để cung cấp một giải pháp thiết thực.

2.1. Thách thức từ việc giảm thiểu rác thải nhựa tại trường học

Môi trường học đường, đặc biệt là các trường đại học lớn như Nguyễn Tất Thành, là nơi tập trung đông người trẻ với thói quen tiêu dùng nhanh, dẫn đến lượng rác thải nhựa khổng lồ từ chai nước, hộp đựng thức ăn, ly nhựa và bao bì. Thách thức lớn nhất là làm thay đổi nhận thức và hành vi tiêu dùng đã ăn sâu. Việc giảm thiểu rác thải nhựa tại trường học đòi hỏi các giải pháp đồng bộ: từ giáo dục, tuyên truyền đến việc cung cấp các lựa chọn thay thế tiện lợi và giá cả hợp lý. Dự án "Green Earth" đối mặt với thách thức này bằng cách định vị cửa hàng gần khu vực có nhiều sinh viên, cung cấp các sản phẩm thay thế trực quan và dễ tiếp cận, đồng thời kết hợp với các hoạt động truyền thông của các câu lạc bộ môi trường NTTU để lan tỏa thông điệp.

2.2. Xu hướng tiêu dùng có ý thức và thị trường tiềm năng

Bất chấp các thách thức, xu hướng tiêu dùng có ý thức đang trở thành một làn sóng mạnh mẽ. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn cả quy trình sản xuất, tác động đến môi trường và giá trị đạo đức của thương hiệu. Theo tài liệu phân tích, thị trường mỹ phẩm thuần chay toàn cầu dự kiến sẽ cán mốc 20,8 tỉ USD vào năm 2025, và thị trường sản phẩm làm sạch từ thiên nhiên cũng được dự báo tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt khoảng 11,8%. Đây là những con số biết nói, cho thấy một thị trường cực kỳ tiềm năng cho các ý tưởng kinh doanh vì môi trường. Phân khúc khách hàng là sinh viên, nhân viên văn phòng và các gia đình trẻ là những người tiên phong trong xu hướng này, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của dự án.

III. Giải pháp từ dự án Danh mục sản phẩm thân thiện môi trường

Để giải quyết vấn đề và đáp ứng nhu cầu thị trường, cốt lõi của Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành là một danh mục sản phẩm đa dạng, chất lượng và độc đáo. Các sản phẩm được định nghĩa là không gây hại cho môi trường trong toàn bộ vòng đời, từ sản xuất, đóng gói, sử dụng đến thải bỏ. Đặc tính nổi bật chung là được làm từ nguyên liệu thiên nhiên, có khả năng tái chế, tái sử dụng hoặc tự phân hủy sinh học, lành tính và an toàn cho sức khỏe. Dự án tập trung vào bốn nhóm ngành hàng chính: Chăm sóc nhà cửa, Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, Chăm sóc sức khỏe, và các sản phẩm tiện ích khác. Mỗi sản phẩm không chỉ là một món hàng, mà còn là một giải pháp môi trường trong học đường và đời sống. Chẳng hạn, xà phòng tự nhiên làm từ bột nghệ, cà phê thay thế xà phòng công nghiệp; vải sáp ong thay thế màng bọc thực phẩm nhựa; ống hút gạo thay thế ống hút nhựa. Sự đa dạng này đảm bảo dự án có thể tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ đó tối đa hóa tác động tích cực và hiệu quả kinh doanh của mô hình kinh doanh bền vững này.

3.1. Các sản phẩm xanh cho sinh viên và chăm sóc cá nhân

Nhóm sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để phục vụ lối sống xanh trong trường đại học. Các sản phẩm xanh cho sinh viên bao gồm các vật dụng thiết yếu như ống hút gạo, hộp đựng thức ăn từ bã mía, túi tự hủy sinh học, và giấy nảy mầm dùng làm thiệp hoặc giấy gói quà. Trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, dự án tập trung vào mỹ phẩm thuần chay từ các thương hiệu uy tín như Cocoon (Việt Nam), Sukin (Úc), Melixir (Hàn Quốc). Các sản phẩm này cam kết 100% không thử nghiệm trên động vật, sử dụng thành phần từ thực vật, bao bì tái chế, đáp ứng tiêu chí làm đẹp bền vững và an toàn cho cả làn da nhạy cảm.

3.2. Sáng tạo với sản phẩm tái chế và vật dụng nhà cửa

Bên cạnh các sản phẩm tiêu dùng nhanh, dự án còn giới thiệu các sản phẩm tái chế sáng tạo và các vật dụng chăm sóc nhà cửa từ thiên nhiên. Tinh dầu tự nhiên được dùng để thay thế các sản phẩm làm sạch hóa học, vừa vệ sinh nhà cửa, tạo hương thơm, vừa có tác dụng thư giãn và đuổi côn trùng. Xà phòng tự nhiên với các thành phần như bồ kết, trà xanh cũng là một lựa chọn ưu việt, lành tính cho da và không gây ô nhiễm nguồn nước. Những sản phẩm này không chỉ thực tế mà còn mang tính giáo dục, khuyến khích người dùng tìm đến các giải pháp môi trường trong học đường và gia đình một cách sáng tạo và hiệu quả.

IV. Phương pháp kinh doanh sản phẩm thân thiện môi trường tại NTTU

Để một ý tưởng kinh doanh vì môi trường trở nên khả thi, một kế hoạch vận hành và marketing chi tiết là không thể thiếu. Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành xây dựng một chiến lược kinh doanh đa kênh, kết hợp giữa bán hàng trực tiếp (offline) và thương mại điện tử (online). Cửa hàng vật lý được đặt tại vị trí chiến lược ở Quận 7, gần các trường đại học và khu dân cư đông đúc để dễ dàng tiếp cận khách hàng mục tiêu. Về kênh online, dự án sẽ phát triển website, các trang mạng xã hội (Fanpage, Instagram, TikTok) và gian hàng trên các sàn thương mại điện tử lớn. Kế hoạch tài chính được xây dựng cẩn trọng, với tổng mức đầu tư dự kiến là 4 tỷ đồng, trong đó vốn chủ sở hữu chiếm phần lớn. Doanh thu dự kiến cho năm đầu tiên là 8,76 tỷ đồng, cho thấy sự tự tin vào tiềm năng của thị trường. Chiến lược này đảm bảo dự án không chỉ là một startup công nghệ xanh mang tính lý thuyết mà còn là một cỗ máy kinh doanh hiệu quả, có khả năng tự duy trì và phát triển lâu dài.

4.1. Kế hoạch marketing đa kênh tiếp cận lối sống xanh

Kế hoạch marketing được thiết kế để lan tỏa thông điệp về lối sống xanh trong trường đại học một cách mạnh mẽ. Các hoạt động online bao gồm quảng cáo trên Google, Facebook, TikTok, và triển khai chương trình Affiliate. Các hoạt động offline tập trung vào Trade Marketing, phát tờ rơi, treo băng rôn và hợp tác với các đối tác để tổ chức khuyến mãi. Đặc biệt, dự án sẽ tận dụng sức ảnh hưởng của các KOL, KOC để quảng bá sản phẩm. Việc tham gia các hội chợ thương mại, các sự kiện về môi trường như Giờ Trái Đất cũng là một phần quan trọng để xây dựng hình ảnh thương hiệu và kết nối với cộng đồng có cùng chí hướng.

4.2. Phân tích tài chính và cấu trúc nhân sự của dự án

Nền tảng của dự án là một kế hoạch tài chính và nhân sự bài bản. Tổng mức đầu tư 4 tỷ đồng được phân bổ cho chi phí thuê mặt bằng, mua sắm trang thiết bị và các chi phí vận hành ban đầu. Cấu trúc nhân sự dự kiến gồm 9 người, bao gồm các vị trí chủ chốt như Giám đốc kinh doanh, trưởng phòng, nhân viên kinh doanh, kế toán và hành chính, đảm bảo bộ máy vận hành chuyên nghiệp. Các chỉ số tài chính quan trọng như NPV (Giá trị hiện tại thuần) dương và IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) ở mức 24% cho thấy dự án có hiệu quả và khả thi về mặt tài chính. Đây là minh chứng cho thấy một startup công nghệ xanh hoàn toàn có thể cân bằng giữa sứ mệnh môi trường và mục tiêu lợi nhuận.

V. Hiệu quả dự án kinh doanh sản phẩm thân thiện môi trường

Hiệu quả của Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành được đánh giá trên cả hai phương diện: kinh tế và xã hội, minh chứng cho một mô hình kinh doanh tạo tác động xã hội thành công. Về mặt kinh tế, dự án không chỉ tự tạo ra lợi nhuận bền vững mà còn đóng góp trực tiếp vào ngân sách nhà nước thông qua thuế thu nhập doanh nghiệp (dự kiến 20%). Hơn nữa, với vai trò là một mắt xích trong chuỗi cung ứng, sự phát triển của "Green Earth" sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và các làng nghề thủ công khác cùng tăng trưởng, đặc biệt là những đơn vị cung cấp nguyên liệu nông sản trong nước. Việc ưu tiên sử dụng nguồn nguyên liệu nội địa giúp giải quyết đầu ra cho nông sản, tạo thu nhập ổn định cho người nông dân. Về mặt xã hội, tác động lớn nhất của dự án là việc thay đổi nhận thức và hành vi của người tiêu dùng. Bằng cách cung cấp các sản phẩm thay thế thiết thực, dự án góp phần định hướng cộng đồng chuyển sang sử-dụng các sản phẩm bền vững, từ đó giảm thiểu rác thải nhựa tại trường học và trong sinh hoạt hàng ngày, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng khỏi các hóa chất độc hại.

5.1. Tác động kinh tế Đóng góp ngân sách và chuỗi cung ứng

Dự án dự kiến đóng góp vào ngân sách nhà nước một khoản thuế TNDN đáng kể, với thu nhập trước thuế năm đầu tiên ước tính là 1,56 tỷ đồng. Sự thành công của dự án còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong chuỗi cung ứng. Bằng việc tiêu thụ các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ làng nghề và nông sản từ các vùng nông thôn, dự án góp phần gìn giữ văn hóa, ổn định nguồn lao động địa phương và giảm áp lực di cư lên các thành phố lớn. Đây là một lợi ích kinh tế đa tầng, vượt ra ngoài khuôn khổ lợi nhuận của một doanh nghiệp đơn lẻ.

5.2. Lợi ích xã hội Thúc đẩy kinh doanh tạo tác động xã hội

Mô hình kinh doanh tạo tác động xã hội của dự án được thể hiện rõ nét qua việc tạo công ăn việc làm ổn định cho người lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng. Quan trọng hơn, dự án đóng vai trò như một chất xúc tác, khuyến khích và giáo dục thế hệ trẻ, đặc biệt là sinh viên, về trách nhiệm với môi trường. Mỗi khách hàng sử dụng sản phẩm của "Green Earth" không chỉ là người mua hàng, mà còn là một đại sứ cho lối sống xanh trong trường đại học và xã hội, góp phần vào một tương lai bền vững hơn.

VI. Hướng phát triển dự án kinh doanh sản phẩm môi trường tại NTTU

Sự thành công ban đầu và tính khả thi đã được chứng minh của Dự Án Kinh Doanh Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường Tại Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành mở ra một tương lai đầy hứa hẹn. Kế hoạch không chỉ dừng lại ở một cửa hàng đơn lẻ. Tầm nhìn dài hạn là phát triển "Green Earth" thành một hệ thống chuỗi cửa hàng trên toàn quốc, trở thành thương hiệu hàng đầu và là lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng khi tìm kiếm các sản phẩm bền vững. Để thực hiện được điều này, dự án sẽ cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, đa dạng hóa danh mục hàng hóa để đáp ứng thị hiếu ngày càng thay đổi của thị trường. Việc mở rộng hợp tác với nhiều nhà cung cấp địa phương hơn nữa cũng là một chiến lược quan trọng để làm phong phú nguồn hàng và hỗ trợ kinh tế vùng. Hơn thế nữa, dự án có thể phát triển thêm các mảng dịch vụ như tư vấn giải pháp sống xanh cho cá nhân và doanh nghiệp, tổ chức các buổi hội thảo, workshop về tái chế và làm sản phẩm handmade. Đây là những bước đi chiến lược để củng cố vị thế và gia tăng tầm ảnh hưởng của một mô hình kinh doanh bền vững tiên phong.

6.1. Tiềm năng và vai trò của vườn ươm doanh nghiệp NTTU

Để hiện thực hóa tầm nhìn, vai trò của các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp là rất quan trọng. Vườn ươm doanh nghiệp NTTU có thể trở thành bệ phóng lý tưởng cho dự án. Sự hỗ trợ từ vườn ươm không chỉ về mặt tài chính, cơ sở vật chất mà còn về cố vấn chuyên môn, kết nối mạng lưới và đào tạo kỹ năng quản trị. Việc được ươm tạo trong một môi trường học thuật chuyên nghiệp sẽ giúp dự án hoàn thiện mô hình kinh doanh, giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ phát triển. Sự kết hợp giữa nhiệt huyết của sinh viên và sự hỗ trợ bài bản từ nhà trường sẽ là chìa khóa để nhân rộng thành công của dự án.

6.2. Kết luận Khẳng định tính khả thi và tầm nhìn dài hạn

Tóm lại, dự án kinh doanh sản phẩm thân thiện môi trường "Green Earth" là một kế hoạch toàn diện, khả thi và phù hợp với xu thế phát triển bền vững hiện nay. Các phân tích chi tiết về thị trường, sản phẩm, tài chính và rủi ro đều cho thấy tiềm năng thành công cao. Vượt lên trên một bài tiểu luận, đây là một ý tưởng kinh doanh vì môi trường đầy tâm huyết, có khả năng tạo ra giá trị thực tiễn cho cả kinh tế và xã hội. Với một lộ trình phát triển rõ ràng và sự hỗ trợ cần thiết, dự án hoàn toàn có thể trở thành một câu chuyện thành công truyền cảm hứng cho nhiều khởi nghiệp sinh viên NTTU khác.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KẺ HOẠCH KINH DOANH. Giới thiệu chủ đầu tư.110 1T H111 1212211 a 3 PC on cổ nan. c2 nnn n1 HH nh ng n1 1121 tt g ga sai 3 1. Mục tiêu đầu tư.

Căn cứ pháp ly của dự án. L LL H1 110111111101 011 11511 011 1111 11 HH nhàng Hy 4 Ibfne. Căn cứ pháp lý của chủ đầu tư. n2 E2 H1 HE 2H ng HH gen 5 1.

Điều kiện kinh doanh chủ đầu tư. Chính sách hỗ trợ.- - 5-5: 21 2122111 11211111 1111012 1121212111121ra 5 CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH VỊ TRÍ DỰ ÁN. ch HH Ha H He re Hung 6 2.

Mô tả vị trí đự Án. Bản đồ liên kết vùng. - cà n ST 1H 2 1212121 1 1211 121 1g ng 2n ng He ri 6 2. Bản đồ quy hoạch quận 7.

Lợi thể thương mặi.- ch SE HE tt 0t 1011 n1 0 211 12t nà He gh ng 8 2. ceccceccccscessesssesssessessesssssevesresssesessssissressissassressistensssessietasssnssessissenesesseesensresse 9 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG.- St HH HH gay 10 3. Tốc độ tăng trưởng của thị trường. Kế hoạch marketing.

Kế hoạch bán hàng. Sàn SE 12T 0101 t 10121212120 ng ngán ru 24 CHƯƠNG 4: PHAN TICH KỸ THUẬTT. Lựa chọn công nghệ. HS 11111112011 11 1011111111011 11111 HH HH Hkg 26 an.

St SH HH HT HH HH nàn TH HH HH HH Hàn Hi Hy 26 4. May quét P0 nh “4d ăăăă ăă. ST n2 HH ng nà HH 121 1 1tr g gang e 28 4. Dung cv trung na “64a.

Thiét bi chiéu sang va lam mat. Thiết bị chống trộm. 110 21H 0 n1 012121 1 n0 ng ng ng 30 4. Hệ thống báo cháy.

ST HH HH HH H21 1 0 tt n1 re 30 4. Lựa chọn mặt bằng.- à ST HH HH HH ng 0 2121 2n 2 ng 33 CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH VẬN HÀNH NHÂN LỰC.-- nh HH Hee 35 5. Cơ cầu tô chức. Mô tả công việc từng chức danh.

Kế hoạch tuyển dụng. 0 n1 ST HH HH ng HH ng ung H ng re 39 5. Chuan na ca nh nh. Quá trình tuyên chọn nhân sự.

Kế hoạch đào tạo. TT HH T5 n1 1H 2121 11220112 ườu 40 CHƯƠNG 6. TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG. ST nh HH HH Hee rye 41 CHƯƠNG 7.

PHÂN TÍCH TẢI CHÍNH DỰ ÁN. 5c nh HH Hee 42 7. Thông số của dự ấn. cà n2 E121 1012221221 g ng ng ng 42 7.

Tống mức đầu tư và nguồn vốn của dự án. cà cành HH HH 1n HH u 42 7. Doanh thu dự kiến của dự án. Chị phí hoạt động.

- - Q11 11211291211 1101101112 111011 0111111155 11H Hàn Hà HH rà 43 7. Kế hoạch tài chính. Lịch vay Và Tả HỢ. LH vn n1 111 111 11 11 HE HH HH HH kg 1k1 thu 46 7.

Kế hoạch thu nhập (lợi nhuận) của dự án.--- SE E1 SE t2H 2121 re 47 rổ ẽnẽ. 48 CHƯƠNG 8: PHÂN TÍCH RỦI RO CỦA DỰ ÁN. Phân tích rủi ro về pháp lý. - - s 2 1H tt n0 ng n2 0121 ng 1g ng re 52 vii 8.

Phan tich ri ro V6 Vi thicccccccccccccccccccesesesvesesccseseesesearssesterssesveseseesssvseresesieseecevseetaeseseavevees 52 8. Phân tích rủi ro về kỹ thuật. Phân tích rủi ro về nhân lực. Phân tích rủi ro về tài chính.- 2s 2s 2192112211312211211 111211021221 1012121 ru 56 CHƯƠNG 9.

HIỆU QUÁ KINH TẺ XÃ HỘI CỦA DỰ ÁN. Lợi ích kinh tÊ. Lợi ích xã hội. S5 2n 2t 2221221122101 222g HH He rucg 58 KET LUAN oo ooiicceccccccccccccsccsssevessesvessesssensesesisererevsrerevsrerevesivsvessessesenssusantevetevsrerevtserisseteeren 60 TAT LIEU THAM KHAO.

ccccccccecseccccesscssesecsesssvesssevessesresevssessressesivsrsseseseressvareversevers 61 viii DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 2.L | Bản đồ liên kết vùng của dự án (chụp vệ tính) 6 Hình 2.2 | Bản đồ vị trí của dự án 7 Hình 2.3 | Bản đồ quy hoạch quận 7 § Hình 3.1 | Biểu đồ ước tính giá trị thị trường Mỹ phẩm thuần chay 10 Hình 32 Biểu đỗ ước tính giá trị thị trường các nhóm sản phẩm Mỹ pham-Cham sóc cá nhân 11 Hinh 3.3 Biểu đồ ước tính giá trị thị trường mỹ phẩm thuần chay tại Hàn Quốc II Hình 34 Biểu đồ ước tính giá trị thị tường ngành hàng chăm sóc nhả cửa 12 Hình 3.5 | Mỹ phẩm thuần chay 13 Hình 3.6 | Sản phẩm thân thiện môi trường 14 Hinh 3.7 | Xả phòng tự nhiên 15 Hinh 3.8 | Xa phong tự nhiên 15 Hinh 3.9 | Vai sap ong 16 Hình 3.10 | Giấy nảy mầm l6 Hinh 3.12 | Ông hút gạo 17 Hình 3.13 | Các sản phẩm tính đầu 18 Hinh 3.14) Tui ty huy sinh hoc 19 Hinh Tén hinh Trang Hinh 3.15 | Mỹ phẩm Cocoon 20 Hình 3.16 | Mỹ phẩm Melixir 21 Hinh 3.17 | Mỹ pham I’m from 21 Hình 3.18 | Tỷ lệ doanh thu đến từ online và offline 24 Hinh 4.3 | May quét mã vạch 27 Hinh 4.4 | Máy mm mã vạch 28 Hình 4.5 | Máy chấm công 28 Hình 4.6 | Kệ trưng bày sản phẩm 29 Hình 4.7 | Điều hòa âm trần 30 Hình 4.8 | Thiết bị chống trộm 30 Hinh 4.9 | Máy cảm biến báo cháy 31 Hinh 5.1 | Sơ đồ tổ chức công ty 35 DANH MUC BANG Bang Tén bang Trang Bang 3.1 | Chi phí Marketing 23 Bang 3.2 | Doanh thu dự kiến cho các ngành hàng 25 Bảng 4.L | Bảng thiết bị đụng cụ công nghệ 31 Bảng 4.2 | Danh mục vật tư thiết bị 32 Bảng 4.3 | Danh mục sửa chữa nhà kho 33 Bang 5.1 | M6 ta cong việc 36 Bang 5.2 | Dự trù chi phí tiền lương nhân viên 38 Bảng 5.3 | Tổng chỉ phí lương cho từng năm 38 Bảng 7L | Doanh thu dự kiến của dự án theo từng năm 42 Bảng 74 | Chi phi Marketing 44 Bảng 75 | Chị phí lương 45 Bang 7.6 | Chi phí BHXH, y tế, thất nghiệp 46 Bang7.7 | Chi phi quan li 47 Bang 7.8 | Lich vay và trả nợ 47 Bang 7.9 | Lợi nhuận của dự án 48 Bảng 7.10 | Hiệu quả của dự án 48 Bang 7.12 Điểm hòa vốn của dự án 51 Bang 8.1 | Phân tích ruit ro về pháp li 53 Bang 8.2 | Phân tích rủi ro về vị trí 53 xi Bang Tén bang Trang Bang 8.3 | Phân tích rủi ro về kĩ thuật 55 Bang 8.4 | Phân tích rủi ro về nhân lực 56 Bang 9.1 | Lợi ích kinh tế 58 xii LOI MO DAU Nếu là người thường xuyên theo dõi tin tức, báo đài thì chắc hắn không ai trong chúng ta chưa từng được xem tin tức về ô nhiễm môi trường, về hiệu ứng nhà kính, về hiện tượng nóng lên toàn cầu. Tình trạng nảy đang nhận được sự quan tâm rất lớn từ các chuyên gia khí tượng từ tất cả các nước trên thể giới. Tất nhiên chúng ta đều muốn cứu lấy Trái Đất - ngôi nhà chung của nhân loại, nhưng đây là việc làm cần nhiều thời gian và mọi người trên Trái Đất cùng chung tay gìn giữ. Môi trường thể giới đang bị ô nhiễm trầm trọng và Việt Nam chúng ta cũng không ngoại lệ.

Khi mà tình trang ô nhiễm tại Việt Nam đang ngày càng đáng báo động từ ô nhiễm đất, không khí, nước hay âm thanh. Đặc biệt là ở các thành phố, đô thị lớn như Thủ đô Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh. những khu công nghiệp hay những vùng đân cư có nhận thức về bảo vệ môi trường kém cảng khiến cho môi trường ngày cảng ô nhiễm. Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều tác động ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của người dân sinh sống, đặc biệt với người cao tuổi và trẻ nhỏ.

Bộ Y Tế và Bộ Tài Nguyên Môi Trường đã đưa ra con số thống kê trong đó nước ta hằng năm có đến 9.000 người tử vong trong tổng số 200.000 người bị ung thư do sử dụng nước bị ô nhiễm trong thời gian dài. Có khoảng gần 20% đân số nước ta đang sử đụng nguồn nước bị ô nhiễm từ các kênh, rạch dé sinh hoạt hăng ngày. Ngoài ra nước ta còn xếp thứ 36 trong tổng số 177 nước có mức độ ô nhiễm không khí cao nhất và top 10 quốc gia có mức độ ô nhiễm cao nhất Châu Á. Nồng đô bụi mịn ở Việt Nam cao gấp 4,9 lần ngưỡng cho phép theo Iqair.

2 thành phố ô nhiễm cao nhất nước là Hà Nội hà Hồ Chí Minhm ở những thành phố này nhiều lúc bụi min còn che hết tầm nhìn như những màn sương giảy đặc. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến vấn đề này như: khói bụi từ xe cộ, rác thải sinh hoạt/ công nghiệp, hóa chất khó phân hủy hoặc tốn nhiều thời gian phân hủy và tái sử dụng. Chính vì lẽ đó, mà nhóm em đã cùng nhau thảo luận và thống nhất phát triển dự án đầu tư kinh đoanh sản phẩm từ thiên nhiên thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, về phía chúng em - là những thanh niên trẻ, có nhiệt huyết, khao được thử sức trong môi trường kinh doanh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Hoạt động kinh doanh mà chúng em muốn hướng tới là trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ với mục đích: đem lại phúc lợi cho xã hội, góp phần đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhiều người; hoạt động kinh doanh có lãi, gop phan bao vé Trai Dat thân yêu. Hơn thế nữa, chúng em mong muốn kinh đoanh đề ứng dụng những lý thuyết đã học vào thực tiễn, để tự khẳng định bản thân và có thêm kinh nghiệm làm việc và kinh nghiệm sông phục vụ cho cuộc sông sau này. Chính vì những lý do trên, chúng em đã quyết định triển khai xây dựng và thực hién dy an “Green Earth” — dự án kinh doanh sản phẩm bảo vệ môi trường. Dự án này chúng em sẽ mở một cửa hàng chuyên bán các loại sản phâm thay thế cho nhựa, inox nhăm mục đích cung cấp cho người tiêu dùng sản phẩm dễ phân hủy có chất lượng cao, giá cả phải chăng, với chất lượng phục vụ cao nhất với phương châm “khách hàng là thượng đế”, với mong muốn và mục tiêu là gắn bó với khách hàng lâu dài.

Chúng em sẽ tập trung vào việc tạo dựng niềm tin chất lượng, khăng định sự khác biệt và khiến khách hàng lựa chọn sản phâm mình cung cấp thay vì sản phâm của các cửa hàng khác. Trên cơ sở hình ảnh “Cửa hàng chuyên cung cấp sản phâm thân thiện với môi trường Green Earth” chúng em sẽ từng bước mở rộng phạm vi kinh doanh và sẽ thành lập một hệ thống trên khắp đất nước Việt đề đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng. CHUONG 1: GIOI THIEU CHUNG VE KẺ HOẠCH KINH DOANH 1. Giới thiệu chủ đầu tư Công ty TNHH thương mại Green Earth Mã số thuế: 084329751 Địa chỉ: 108 đường số 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP.

Giới thiệu về dự án 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ