Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết lập dự án kinh doanh cửa hàng thời trang Gen-Secondhand tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai" được thực hiện bởi sinh viên Lý Hoàng Phúc (chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đình Lý vào tháng 01/2023.

Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh ngành công nghiệp thời trang đang tạo ra những tác động tiêu cực đến môi trường khi được xếp là ngành công nghiệp gây ô nhiễm thứ hai trên thế giới do vòng đời sản phẩm của xu hướng "thời trang nhanh" tương đối ngắn. Đồng thời, sự phát triển của thế hệ Gen Z – nhóm người tiêu dùng kỹ thuật số có ý thức cao về các vấn đề xã hội và môi trường – đang dẫn dắt xu hướng tiêu dùng bền vững, thúc đẩy việc sử dụng các sản phẩm đã qua sử dụng (quần áo secondhand). Theo báo cáo thường niên năm 2022 của eBay, Gen Z thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu sở hữu đồ đã qua sử dụng với 80% lượng đồ cũ được mua bởi nhóm này và 20% người mua nhằm tránh lãng phí quần áo. Báo cáo Carousell Recommerce Index (2021) cũng ghi nhận 83% người tiêu dùng Việt Nam từng mua và tiếp tục có nhu cầu mua sắm đồ cũ; quy mô thị trường secondhand tại Việt Nam được dự báo có thể tăng gấp 3 lần, đạt mức 5,1 tỷ USD trước năm 2026 so với quy mô 1,1 tỷ USD tại thời điểm khảo sát.

Tại thành phố Biên Hòa (tỉnh Đồng Nai) – đô thị loại I có mật độ dân số cao, tập trung 6 trường đại học và 6 trường cao đẳng cùng lực lượng lao động trẻ dồi dào, GDP bình quân đầu người năm 2018 cao gấp 2 lần mức bình quân cả nước (~4.500 USD) – các mô hình thời trang secondhand đã xuất hiện nhưng chưa được tổ chức bài bản như tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Tác giả lựa chọn đề tài nhằm xây dựng một phương án kinh doanh cụ thể, đánh giá tính khả thi tài chính và thị trường của việc mở cửa hàng thời trang đã qua sử dụng tại địa bàn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xây dựng dự án kinh doanh cửa hàng thời trang secondhand tại thành phố Biên Hòa; đánh giá toàn diện tính khả thi của dự án nhằm cung cấp căn cứ ra quyết định đầu tư.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh và thị trường ảnh hưởng đến dự án;
    2. Xác định cơ cấu các hạng mục thu, chi và phương thức tổ chức vận hành dự án;
    3. Phân tích hiệu quả tài chính của dự án theo hai giác độ: quan điểm chủ đầu tư (EPV) và quan điểm tổng đầu tư (TIP);
    4. Đánh giá tính khả thi và mức độ rủi ro của dự án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tính khả thi của dự án kinh doanh thời trang secondhand dành cho giới trẻ.
  • Đối tượng khảo sát: Học sinh, sinh viên thế hệ Gen Z, nhân viên văn phòng, người lao động tự do tại khu vực thành phố Biên Hòa.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai (địa điểm dự kiến đặt tại số 172A đường Nguyễn Ái Quốc, phường Tân Tiến, TP. Biên Hòa).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập dữ liệu và hoàn thành trong giai đoạn từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023; vòng đời dự án được hoạch định và dự toán tài chính trong 5 năm (2023 - 2027).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng về thiết lập và thẩm định dự án đầu tư kinh doanh thương mại dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về chu trình dự án đầu tư gồm 3 thời kỳ và 7 giai đoạn (nghiên cứu cơ hội đầu tư, nghiên cứu tiền khả thi, nghiên cứu khả thi, xây dựng cơ bản, đưa vào hoạt động, đánh giá sau hoạt động, thanh lý dự án) dựa trên các giáo trình chuyên ngành (Phạm Xuân Giang, 2010; Giáo trình Thiết lập và Thẩm định dự án đầu tư - NXB Kinh tế TP.HCM, 2012).

Các nguyên tắc và mô hình thẩm định tài chính chính được tác giả triển khai bao gồm:

  1. Phương pháp lập ngân lưu trực tiếp (Direct Cash Flow): Ngân lưu ròng ($NCF$) được xác định bằng dòng thu thực tế trừ dòng chi thực tế qua các năm trong vòng đời dự án ($NCF = \text{Dòng vào} - \text{Dòng ra}$).
  2. Hai quan điểm phân tích tài chính dự án:
    • Quan điểm tổng đầu tư (TIP - Total Investment's Point of View): Đánh giá hiệu quả trên toàn bộ dòng vốn bỏ vào dự án mà không tính đến nguồn gốc tài trợ (không đưa dòng tiền vay và trả nợ gốc/lãi vào báo cáo ngân lưu), sử dụng suất chiết khấu là chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$).
    • Quan điểm chủ đầu tư (EPV - Equity's Point of View): Đánh giá phần lợi ích ròng thực tế thuộc về chủ sở hữu sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ vay nợ ngân hàng (cộng dòng tiền vay vào ngân lưu vào và đưa chi phí trả nợ gốc, lãi vay vào ngân lưu ra), sử dụng suất sinh lời kỳ vọng của chủ sở hữu làm suất chiết khấu.
  3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính:
    • Hiện giá thu nhập thuần ($NPV$ - Net Present Value);
    • Suất sinh lời nội bộ ($IRR$ - Internal Rate of Return);
    • Tỷ số lợi ích trên chi phí ($B/C$ hoặc $BCR$ - Benefit-Cost Ratio);
    • Thời gian hoàn vốn ($PP$ - Payback Period), tính theo cả phương pháp có chiết khấu và không chiết khấu.
  4. Kế hoạch khấu hao và trả nợ: Áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng (Straight Line Depreciation - SLD) đối với tài sản cố định và phương pháp kỳ khoản giảm dần đối với các khoản vay ngân hàng (nợ gốc trả đều hàng kỳ, lãi giảm dần theo dư nợ).
  5. Phương pháp phân tích rủi ro: Phân tích độ nhạy một chiều và hai chiều (Data Table trên Microsoft Excel) khi biến số giá bán và giá nhập thay đổi; phân tích tình huống (Scenario Analysis); phân tích mô phỏng Monte Carlo để tính phân phối xác suất của $NPV$ và $IRR$ thông qua phần mềm chuyên dụng Crystal Ball.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra khảo sát bằng bảng hỏi kết hợp hình thức trực tiếp và trực tuyến với dung lượng mẫu $N = 200$ đối tượng khách hàng tiềm năng tại thành phố Biên Hòa (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, lao động tự do). Sau bước sàng lọc mức độ nhu cầu, tác giả sử dụng $n = 164$ mẫu của nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng để phân tích sâu về nhân khẩu học, thói quen và mức chi trả.
  • Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và đối chiếu số liệu từ báo cáo của eBay (2022), Carousell (2021), Cafebiz (2022), dữ liệu địa lý - kinh tế xã hội thành phố Biên Hòa, cùng 3 khóa luận tốt nghiệp tiền nhiệm về dự án thời trang và phòng gym tại Đại học Nông Lâm TP.HCM (Nguyễn Huy Hùng, Lê Thị Trang, Hoàng Thị Mận).
  • Công cụ xử lý: Toàn bộ mô hình tài chính, phân tích độ nhạy và ngân lưu được xử lý trên bảng tính Microsoft Excel; kiểm định mô phỏng rủi ro ngẫu nhiên được chạy trên phần mềm Crystal Ball.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này thiết lập lý do chọn đề tài từ thực trạng rác thải của ngành thời trang nhanh và sự gia tăng nhận thức bảo vệ môi trường của thế hệ Gen Z; chỉ ra tiềm năng phát triển bán lẻ đồ secondhand tại thành phố Biên Hòa; xác định hệ thống mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể; giới hạn phạm vi nghiên cứu về không gian, thời gian, nội dung và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Tổng quan

Chương 2 tổng thuật tài liệu nghiên cứu liên quan đến việc thiết lập mô hình kinh doanh bán lẻ thời trang và dự án khởi nghiệp tại các địa bàn lân cận. Tác giả phân tích tổng quan thị trường secondhand Việt Nam, chỉ ra tác động kép của đại dịch COVID-19 làm thay đổi hành vi tiêu dùng sang tiết kiệm và bền vững. Phần tiếp theo trình bày đặc điểm tự nhiên, vị trí tiếp giáp, mạng lưới giao thông (Quốc lộ 1, Quốc lộ 1K, Quốc lộ 51) và điều kiện kinh tế - xã hội của thành phố Biên Hòa (dân số 1,41 triệu người, 29 phường 1 xã, mật độ 4.030 người/km², hệ thống 12 trường đại học - cao đẳng).

Chương 3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 trình bày cơ sở lý luận về đầu tư, phân loại dự án (độc lập, thay thế, bổ sung; tiền khả thi, khả thi), cấu trúc chu trình dự án đầu tư, các nguyên tắc ghi nhận dòng tiền (chi phí cơ hội, chi phí chìm, quy ước thời điểm phát sinh dòng tiền vào cuối kỳ), lý thuyết quản trị tồn quỹ tiền mặt và tổ chức bộ máy nhân sự. Tác giả thiết lập công thức toán học cho các chỉ tiêu tài chính ($NPV$, $IRR$, $B/C$, $PP$), phương pháp khấu hao đường thẳng, kỹ thuật phân tích độ nhạy, phân tích tình huống và mô phỏng xác suất Crystal Ball, cùng quy trình lấy mẫu khảo sát thực địa $N = 200$.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả triển khai dự án qua các nội dung:

  • Mô tả dự án: Đặt tên là "GEN-Secondhand", địa điểm tại 172A Nguyễn Ái Quốc, phường Tân Tiến, TP. Biên Hòa; danh mục kinh doanh gồm 5 nhóm: áo, quần, áo khoác, giày, phụ kiện; quy mô nhân sự vận hành gồm 5 lao động.
  • Kết quả khảo sát thị trường ($N = 200$, tập trung vào $n = 164$ đối tượng có nhu cầu):
    • Tỷ lệ có nhu cầu và rất có nhu cầu với đồ secondhand chiếm 82% (164/200 người); nhóm độc thân chiếm tỷ lệ áp đảo (85,5%).
    • Về giới tính: Nữ chiếm 60%, Nam chiếm 40%.
    • Về độ tuổi: Nhóm 20-23 tuổi chiếm 64%, nhóm 16-19 tuổi chiếm 15%, nhóm 24-27 tuổi chiếm 9%, nhóm 28-35 tuổi và trên 35 tuổi đều chiếm 6%.
    • Về nghề nghiệp: Học sinh/sinh viên chiếm 65%, lao động tự do chiếm 13%, nhân viên văn phòng chiếm 10%, công nhân chiếm 8%, ngành nghề khác chiếm 4%.
    • Về thu nhập: Mức dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm 52%, từ 3-6 triệu đồng chiếm 25%, từ 6-10 triệu đồng chiếm 12%, trên 10 triệu đồng chiếm 11%.
    • Thói quen mua sắm: 78% đối tượng khảo sát đã từng mua quần áo secondhand; 22% chưa từng mua.
  • Kế hoạch vận hành và dự toán tài chính: Xây dựng chi tiết tiến độ chuẩn bị và vận hành chính thức; dự toán chi phí thuê mặt bằng, sửa chữa xây dựng, mua sắm trang thiết bị ngắn hạn và tài sản 5 năm; lập bảng lương cơ bản cho 5 vị trí; dự trù chi phí tiện ích, quảng cáo (truyền thông qua Facebook, Instagram, sàn thương mại điện tử Shopee, Piktina), chi phí vận hành website, chi phí nhập hàng và tỷ lệ giá vốn/doanh thu.
  • Đánh giá tài chính và phân tích rủi ro: Thiết lập bảng ngân lưu ròng cho vòng đời 5 năm theo cả hai quan điểm EPV và TIP với suất chiết khấu 20,14%; phân tích độ nhạy của $NPV$ và $IRR$ khi giá bán và giá nhập biến động; trình bày kết quả mô phỏng Monte Carlo qua Crystal Ball; đề xuất chiến lược Marketing hỗn hợp và đánh giá đóng góp kinh tế - xã hội.

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm lược các kết luận về hiệu quả tài chính của dự án, đưa ra các kiến nghị thiết thực cho chủ đầu tư trong khâu kiểm soát chi phí nhập hàng, quản lý hàng tồn kho, tiếp thị đa kênh; đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về quy mô mẫu và phạm vi không gian.


Kết quả nghiên cứu và phân tích khả thi tài chính

Tổng hợp các chỉ số tài chính của dự án

Dự án được tính toán với vòng đời hoạt động 5 năm, áp dụng mức suất chiết khấu tính toán là 20,14%. Kết quả thẩm định tài chính cho thấy các chỉ tiêu đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn chấp nhận dự án ở cả hai quan điểm phân tích:

Chỉ tiêu tài chính Quan điểm Chủ đầu tư (EPV) Quan điểm Tổng đầu tư (TIP) Tiêu chuẩn đánh giá Kết luận
Hiện giá thu nhập thuần ($NPV$) 847,13 triệu đồng 837,97 triệu đồng $> 0$ Đạt hiệu quả cao
Suất sinh lời nội bộ ($IRR$) 172% 114% $> 20,14%$ Khả năng sinh lời vượt trội
Tỷ số Lợi ích - Chi phí ($B/C$) 1,18 lần 1,181 lần $> 1$ 1 đồng chi phí sinh ra $\approx 1,18$ đồng thu nhập
Thời gian hoàn vốn ($PP$) 0,68 năm ($\approx 8,2$ tháng) 1,04 năm ($\approx 12,5$ tháng) Nhỏ hơn vòng đời dự án (5 năm) Thu hồi vốn nhanh

Kết quả phân tích rủi ro

  • Phân tích độ nhạy: Kết quả kiểm định độ nhạy hai chiều cho thấy $NPV$ của dự án phụ thuộc lớn nhất vào hai biến số: giá bán sản phẩm đầu ra và chi phí nhập hàng đầu vào. Dự án vẫn duy trì được $NPV > 0$ khi biên độ biến động giá nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn.
  • Phân tích mô phỏng Crystal Ball: Kết quả chạy mô phỏng phân phối xác suất ngẫu nhiên khẳng định xác suất để dự án đạt $NPV > 0$ ở mức rất cao, chứng minh tính bền vững tài chính của mô hình kinh doanh.

Đóng góp thực tiễn và xã hội

  • Dự án khẳng định tính khả thi của mô hình kinh doanh bán lẻ thời trang secondhand tại đô thị cấp tỉnh loại I.
  • Tạo việc làm trực tiếp cho 5 lao động địa phương, góp phần tạo nguồn thu ngân sách thông qua các khoản thuế kinh doanh.
  • Thúc đẩy xu hướng tái sử dụng sản phẩm may mặc, giảm thiểu lượng rác thải dệt may xả ra môi trường và hỗ trợ người tiêu dùng có ngân sách hạn chế (đặc biệt là 77% đối tượng có thu nhập dưới 6 triệu đồng/tháng) tiếp cận nguồn thời trang đa dạng với chi phí chỉ bằng 20-30% so với quần áo mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phần trình bày của tác giả tại Chương 5 (Mục 5.3) và phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về dung lượng mẫu và phạm vi khảo sát: Mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở quy mô $N = 200$ phiếu, chỉ tập trung tại địa bàn thành phố Biên Hòa nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường tỉnh Đồng Nai hoặc khu vực Đông Nam Bộ còn hạn chế.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Quá trình thu thập và xử lý số liệu diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023), chưa theo dõi được đầy đủ biến động nhu cầu thời trang qua trọn vẹn các mùa trong nhiều năm liên tiếp.
  • Hạn chế về dữ liệu dự toán: Các thông số về doanh thu, chi phí nhập hàng và tỷ lệ tăng trưởng qua các năm trong mô hình tài chính chủ yếu dựa trên các giả định phỏng định, ước đoán thị trường và số liệu thứ cấp, có thể chịu ảnh hưởng bởi biến động giá cả thực tế và lạm phát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra sang các đô thị lân cận; khảo sát chi tiết hơn chuỗi cung ứng nguồn hàng thùng nhập khẩu; theo dõi dữ liệu tài chính thực nghiệm khi dự án đi vào vận hành thực tế để hiệu chỉnh mô hình dự báo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng; các cá nhân và nhà đầu tư có định hướng khởi nghiệp trong lĩnh vực bán lẻ thời trang bền vững, hàng đã qua sử dụng.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    1. Quy trình thẩm định tài chính dự án hoàn chỉnh: Cách thức xây dựng bảng ngân lưu trực tiếp, phân tách rõ ràng giữa hai quan điểm EPV và TIP, phương pháp chiết khấu dòng tiền và tính toán đồng thời các chỉ số $NPV$, $IRR$, $B/C$, $PP$.
    2. Phương pháp phân tích rủi ro ứng dụng: Cách kết hợp phân tích độ nhạy bằng bảng hai chiều (Data Table) trên Excel và mô phỏng ngẫu nhiên Monte Carlo bằng phần mềm Crystal Ball.
    3. Bộ công cụ khảo sát thị trường bán lẻ: Mẫu bảng hỏi và phương pháp phân đoạn khách hàng theo thu nhập, độ tuổi và hành vi tiêu dùng thời trang secondhand tại thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Địa điểm triển khai và quy mô nhân sự của dự án GEN-Secondhand được xác định như thế nào?
Dự án được đặt tại số 172A đường Nguyễn Ái Quốc, phường Tân Tiến, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Cơ cấu tổ chức nhân sự vận hành gồm 5 lao động được phân bổ theo các vị trí chức danh và bảng mô tả công việc cụ thể.

2. Hiệu quả tài chính của dự án theo quan điểm chủ đầu tư (EPV) đạt các giá trị cụ thể nào?
Theo quan điểm EPV (suất chiết khấu 20,14%), dự án đạt Hiện giá thu nhập thuần $NPV = 847,13$ triệu đồng ($> 0$), Suất sinh lời nội bộ $IRR = 172%$, Tỷ số lợi ích - chi phí $B/C = 1,18$ (1 đồng chi phí tạo 1,18 đồng thu nhập) và Thời gian hoàn vốn có chiết khấu là 0,68 năm (khoảng 8,2 tháng).

3. Khác biệt cốt lõi giữa kết quả thẩm định theo quan điểm EPV và TIP trong khóa luận là gì?
Theo quan điểm TIP (toàn bộ vốn đầu tư), $NPV$ đạt 837,97 triệu đồng, $IRR$ đạt 114%, $B/C$ đạt 1,181 và thời gian hoàn vốn là 1,04 năm. Theo quan điểm EPV (chủ đầu tư, sau khi trừ nghĩa vụ trả nợ vay ngân hàng), $NPV$ cao hơn (847,13 triệu đồng), $IRR$ tăng lên 172% do tác động của đòn bẩy tài chính và thời gian hoàn vốn rút ngắn còn 0,68 năm.

4. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nhất của khách hàng mục tiêu từ kết quả khảo sát là gì?
Trong số 164 khách hàng có nhu cầu sử dụng đồ secondhand được phân tích sâu: 60% là nữ giới; 64% thuộc độ tuổi 20-23; 65% là học sinh, sinh viên; 52% có mức thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng và 78% đã từng có kinh nghiệm mua sắm sản phẩm secondhand.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ phần mềm nào để phục vụ tính toán và phân tích rủi ro?
Tác giả sử dụng Microsoft Excel để xử lý dữ liệu điều tra, xây dựng bảng ngân lưu và phân tích độ nhạy (Data Table, Scenario Analysis); đồng thời sử dụng phần mềm Crystal Ball để chạy mô phỏng rủi ro ngẫu nhiên Monte Carlo cho các chỉ tiêu $NPV$ và $IRR$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lý Hoàng Phúc đã xây dựng hoàn chỉnh phương án thiết lập dự án kinh doanh cửa hàng thời trang secondhand tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Thông qua việc kết hợp giữa khảo sát thực địa 200 mẫu và mô hình hóa tài chính 5 năm theo cả hai quan điểm TIP và EPV, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi vững chắc của dự án với $NPV > 837$ triệu đồng, $IRR \ge 114%$ và thời gian hoàn vốn xấp xỉ 1 năm. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc học tập phương pháp thẩm định dự án đầu tư và triển khai các mô hình bán lẻ thời trang bền vững trong thực tiễn.