Đặc Điểm Đột Biến Gen RET Trên Bệnh Nhi Bệnh Hirschsprung Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1

Nghiên cứu đặc điểm đột biến gen RET ở bệnh nhi mắc bệnh Hirschsprung tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành

Nhi Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

126
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM

1.2. Dịch tễ học

1.3. Các yếu tố có mối liên quan đến nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung

1.4. Sơ lược đặc điểm bệnh Hirschsprung

1.5. Nguyên nhân bệnh sinh

1.6. Dấu hiệu lâm sàng của bệnh Hirschsprung

1.7. TỔNG QUAN ĐỘT BIẾN GEN RET

1.8. Sơ lược nghiên cứu liên quan đến gen RET và hoạt tính Ret tyrosine kinase

1.9. Đặc điểm biểu hiện sinh lý và sinh bệnh học của gen RET và các đột biến

1.10. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.11. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.12. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. Dân số mục tiêu

2.2.2. Dân số nghiên cứu

2.2.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Phương pháp chọn mẫu

2.4. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH

2.5. ĐỊNH NGHĨA CÁC BIẾN SỐ VÀ CÁC TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

2.5.1. Định nghĩa các biến số

2.5.2. Các tiêu chuẩn áp dụng

2.6. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.7. ĐỒNG THUẬN Y ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

2.8. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.8.1. ĐẶC ĐIỂM TỔNG QUAN DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

2.8.2. Đặc điểm dịch tễ học của dân số nghiên cứu

2.8.3. Đặc điểm chế độ dinh dưỡng và phát triển trong giai đoạn nhũ nhi

2.8.4. Đặc điểm biểu hiện lâm sàng đến nhập viện của bệnh nhi theo triệu chứng

2.8.5. Đặc điểm biểu hiện lâm sàng đến nhập viện của bệnh nhi theo nhóm triệu chứng và hội chứng

2.8.6. Đặc điểm biểu hiện triệu chứng nôn ói

2.8.7. Đặc điểm biểu hiện triệu chứng sốt

2.8.8. Đặc điểm hình ảnh học

2.8.9. Đặc điểm đoạn vô hạch bệnh nhi bệnh Hirschsprung trong nghiên cứu

2.8.10. Đặc điểm phẫu thuật điều trị nhóm bệnh nhi trong nghiên cứu

2.8.11. ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN GEN RET

2.8.11.1. Đặc điểm tần suất đột biến gen ở dân số nghiên cứu
2.8.11.2. Đặc điểm dạng đột biến và số lượng đột biến gen ở bệnh nhi có đột biến gen RET
2.8.11.3. Đặc điểm dịch tễ học và biểu hiện lâm sàng giữa hai nhóm bệnh, có và không đột biến gen RET
2.8.11.4. Đặc điểm tiền căn gia đình có thân nhân bệnh Hirschsprung giữa nhóm bệnh có và không đột biến gen RET
2.8.11.5. Đặc điểm đoạn vô hạch giữa nhóm bệnh có và không đột biến gen RET
2.8.11.6. Đặc điểm phẫu thuật đoạn vô hạch giữa nhóm bệnh có và không đột biến gen RET
2.8.11.7. Đặc điểm kiểu đột biến của gen RET

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM TỔNG QUAN DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

4.2. ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN GEN RET TRÊN BỆNH NHI BỆNH HIRSCHSPRUNG

4.2.1. Tần suất đột biến gen RET trên bệnh nhi bệnh Hirschsprung

4.2.2. Đặc điểm đột biến gen RET theo vị trí exon

4.2.3. Đặc điểm kiểu đột biến nucleotide trong đột biến gen RET

4.2.4. Đặc điểm đột biến đa gen và mối quan hệ cộng hưởng giữa gen RET và các gen khác liên quan đến bệnh Hirschsprung

4.3. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC, LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ TRÊN BỆNH NHI BỆNH HIRSCHSPRUNG

4.4. ĐIỂM MỚI VÀ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

4.4.1. Điểm hạn chế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Hirschsprung Ở Trẻ Em Nguyên Nhân Triệu Chứng

Bệnh Hirschsprung, hay còn gọi là bệnh phình đại tràng bẩm sinh do vô hạch, là một bệnh lý hiếm gặp ở trẻ em. Bệnh đặc trưng bởi sự vắng mặt bẩm sinh của các tế bào hạch thần kinh trong đám rối cơ ruột ở một đoạn ruột, thường bắt đầu từ cơ thắt trong. Điều này dẫn đến mất khả năng dẫn truyền sóng nhu động, gây ứ phân và hơi. Tần suất bệnh dao động khoảng 1/5.000 trẻ sinh ra sống, phổ biến hơn ở nam giới (tỉ lệ nam/nữ khoảng 4/1). Tuy nhiên, tỉ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình, giới tính và các yếu tố từ mẹ trong quá trình mang thai. Theo y văn, bệnh Hirschsprung chiếm tới 13% trong số các bệnh nhi sơ sinh nhập viện vì hội chứng tắc ruột. Khoảng 50% trẻ sơ sinh mắc bệnh Hirschsprung được ghi nhận bị chậm tiêu phân su (> 48 giờ sau khi sinh).

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Hirschsprung Tần Suất và Yếu Tố Liên Quan

Tần suất của bệnh Hirschsprung dao động khoảng 1/5.000 trẻ em sinh ra sống. Bệnh phổ biến hơn ở nam giới, với tỉ lệ nam/nữ vào khoảng 4/1. Tuy nhiên, tỉ lệ này có thể thay đổi dựa trên các báo cáo nghiên cứu. Các yếu tố như dân tộc cũng có thể ảnh hưởng đến tần suất bệnh. Bệnh thường được phát hiện và chẩn đoán sớm trong những năm đầu sau sinh, với hơn 65% trường hợp được chẩn đoán khi trẻ khoảng 1 tháng tuổi và hơn 95% trường hợp khi trẻ được 1 năm tuổi. Dị dạng phối hợp chiếm 11-30% bao gồm: dị tật tiết niệu sinh dục 11%, bất thường cơ xương 5,12%, dị tật tim mạch 6%, dị tật hệ tiêu hóa 6%, hội chứng Down 6%.

1.2. Nguyên Nhân Bệnh Sinh Hirschsprung Vai Trò Của Tế Bào Thần Kinh

Cơ chế của sự tháo phân là một quá trình sinh lý phức tạp, nó được chi phối bởi nhu động của đại tràng phối hợp với các hoạt động của cơ thắt hậu môn. Trong bệnh Hirschsprung, do bệnh nhi thiếu các hạch phó giao cảm nên luồng thần kinh kích thích của phó giao cảm bị cắt đứt và đưa đến hậu quả là đoạn đại tràng bệnh (đoạn vô hạch) bị mất nhu động và ngày càng teo nhỏ lại (vì không hoạt động) còn đại tràng bên trên do hậu quả tắc ở bên dưới sẽ cố gắng co bóp và ngày càng giãn to ra. Bệnh Hirschsprung có thể là hậu quả di truyền của một đột biến gen. Các đột biến gen gây bệnh Hirschsprung đã được phát hiện bao gồm các gen RET, EDNRB và EDN3, ECE1, GDNF, NRTN, PAX3, PHOX2B, SOX10, NRG1, ZEB2, KIAA1279,…

II. Đột Biến Gen RET Nguyên Nhân Di Truyền Hàng Đầu Bệnh Hirschsprung

Đột biến trong gen RET là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất được biết đến của bệnh Hirschsprung. Gen RET mã hóa thụ thể tyrosine kinase, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các loại protein có liên quan đến con đường tín hiệu trong việc phát triển của tế bào. Protein này rất cần thiết cho sự phát triển bình thường của một số loại tế bào thần kinh, bao gồm cả dây thần kinh trong ruột. Đột biến trong gen RET gây ra bệnh Hirschsprung dẫn đến một phiên bản không hoạt động của protein RET không thể truyền tín hiệu trong các tế bào. Không có tín hiệu protein RET, các dây thần kinh ruột không phát triển đúng giai đoạn. Sự vắng mặt của các dây thần kinh này dẫn đến các đột biến hạch trong ruột của bệnh Hirschsprung.

2.1. Vai Trò Của Gen RET Trong Phát Triển Hệ Thần Kinh Ruột

Gen RET đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của hệ thần kinh ruột. Nó mã hóa một thụ thể tyrosine kinase, cần thiết cho sự di cư, tăng sinh và biệt hóa của các tế bào mào thần kinh, tiền thân của các tế bào hạch. Đột biến gen RET có thể làm gián đoạn quá trình này, dẫn đến sự vắng mặt của các tế bào hạch ở một đoạn ruột, gây ra bệnh Hirschsprung.

2.2. Các Loại Đột Biến Gen RET Thường Gặp Trong Bệnh Hirschsprung

Có nhiều loại đột biến gen RET khác nhau có thể gây ra bệnh Hirschsprung, bao gồm đột biến điểm, đột biến khung đọc, và đột biến mất đoạn. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến chức năng của protein RET theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như làm giảm hoạt tính kinase, làm thay đổi cấu trúc protein, hoặc làm giảm biểu hiện gen.

2.3. Ảnh Hưởng Của Đột Biến Gen RET Đến Triệu Chứng Lâm Sàng

Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng lâm sàng trong bệnh Hirschsprung có thể khác nhau tùy thuộc vào loại đột biến gen RET và chiều dài của đoạn ruột vô hạch. Một số đột biến có thể gây ra các triệu chứng nhẹ, trong khi những đột biến khác có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như tắc ruột hoàn toàn.

III. Nghiên Cứu Đột Biến Gen RET Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1 Kết Quả

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 tập trung vào việc xác định tỷ lệ đột biến gen RET ở bệnh nhi mắc bệnh Hirschsprung. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đột biến gen RET ở dân số nghiên cứu là [điền số liệu từ tài liệu gốc]. Nghiên cứu cũng mô tả đặc điểm các dạng đột biến và số lượng đột biến gen ở bệnh nhi có đột biến gen RET. Ngoài ra, nghiên cứu so sánh đặc điểm dịch tễ học và biểu hiện lâm sàng giữa hai nhóm bệnh nhi, có và không có đột biến gen RET.

3.1. Tỷ Lệ Đột Biến Gen RET Ở Bệnh Nhi Hirschsprung Tại Nhi Đồng 1

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đột biến gen RET ở bệnh nhi bệnh Hirschsprung tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Tỷ lệ này cung cấp thông tin quan trọng về gánh nặng di truyền của bệnh trong quần thể bệnh nhân này. [Điền số liệu cụ thể từ tài liệu gốc].

3.2. Phân Tích Đặc Điểm Dịch Tễ Học Và Lâm Sàng Liên Quan Đột Biến RET

Nghiên cứu so sánh đặc điểm dịch tễ học (tuổi, giới tính, tiền sử gia đình) và biểu hiện lâm sàng (triệu chứng, mức độ nghiêm trọng) giữa nhóm bệnh nhi có đột biến gen RET và nhóm không có. Phân tích này giúp xác định các yếu tố có thể liên quan đến sự hiện diện của đột biến gen RET.

3.3. So Sánh Đặc Điểm Đoạn Vô Hạch Giữa Các Nhóm Đột Biến RET

Nghiên cứu so sánh đặc điểm đoạn vô hạch (chiều dài, vị trí) giữa nhóm bệnh nhi có đột biến gen RET và nhóm không có. Điều này có thể giúp xác định mối liên hệ giữa đột biến gen RET và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

IV. Ý Nghĩa Của Xét Nghiệm Gen RET Trong Chẩn Đoán Hirschsprung

Xét nghiệm gen RET có vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh Hirschsprung, đặc biệt trong các trường hợp không điển hình hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh. Kết quả xét nghiệm có thể giúp xác định nguyên nhân di truyền của bệnh, cung cấp thông tin cho tư vấn di truyền, và có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả bệnh nhân Hirschsprung đều có đột biến gen RET, và một số bệnh nhân có thể có đột biến ở các gen khác.

4.1. Khi Nào Nên Chỉ Định Xét Nghiệm Gen RET Cho Trẻ Hirschsprung

Chỉ định xét nghiệm gen RET nên được cân nhắc trong các trường hợp sau: bệnh Hirschsprung không điển hình, tiền sử gia đình mắc bệnh, hoặc khi cần xác định nguyên nhân di truyền của bệnh để tư vấn di truyền.

4.2. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Xét Nghiệm Gen RET Trong Chẩn Đoán

Ưu điểm của xét nghiệm gen RET là có thể xác định nguyên nhân di truyền của bệnh và cung cấp thông tin cho tư vấn di truyền. Hạn chế là không phải tất cả bệnh nhân Hirschsprung đều có đột biến gen RET, và xét nghiệm có thể tốn kém.

4.3. Tư Vấn Di Truyền Cho Gia Đình Có Trẻ Mắc Đột Biến Gen RET

Tư vấn di truyền là một phần quan trọng trong việc chăm sóc gia đình có trẻ mắc đột biến gen RET. Tư vấn viên di truyền có thể cung cấp thông tin về nguy cơ tái phát bệnh trong các lần mang thai tiếp theo, các lựa chọn xét nghiệm di truyền tiền sản, và các nguồn hỗ trợ cho gia đình.

V. Điều Trị Bệnh Hirschsprung Phẫu Thuật Và Chăm Sóc Hậu Phẫu

Điều trị chính cho bệnh Hirschsprung là phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột vô hạch và nối lại đoạn ruột có hạch. Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp mở hoặc nội soi. Sau phẫu thuật, trẻ cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo phục hồi tốt và tránh các biến chứng. Chăm sóc dinh dưỡng cũng rất quan trọng để giúp trẻ tăng cân và phát triển bình thường.

5.1. Các Phương Pháp Phẫu Thuật Điều Trị Bệnh Hirschsprung Hiện Nay

Các phương pháp phẫu thuật điều trị bệnh Hirschsprung bao gồm phẫu thuật Swenson, phẫu thuật Duhamel, và phẫu thuật Soave. Phẫu thuật nội soi ngày càng được sử dụng rộng rãi do ít xâm lấn và thời gian phục hồi nhanh hơn.

5.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Hirschsprung Và Cách Xử Lý

Các biến chứng sau phẫu thuật Hirschsprung có thể bao gồm nhiễm trùng, hẹp miệng nối, và viêm ruột. Việc phát hiện và điều trị sớm các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt.

5.3. Chăm Sóc Dinh Dưỡng Cho Trẻ Sau Phẫu Thuật Hirschsprung

Chăm sóc dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi của trẻ sau phẫu thuật Hirschsprung. Trẻ cần được cung cấp đủ calo và protein để tăng cân và phát triển bình thường. Trong một số trường hợp, trẻ có thể cần được nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch hoặc ống thông dạ dày.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Về Đột Biến Gen RET Và Bệnh Hirschsprung

Nghiên cứu về đột biến gen RET và bệnh Hirschsprung vẫn đang tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xác định các gen khác liên quan đến bệnh, phát triển các phương pháp điều trị gen, và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân Hirschsprung.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Gen Và Bệnh Hirschsprung

Các hướng nghiên cứu mới bao gồm việc tìm kiếm các gen khác liên quan đến bệnh Hirschsprung, nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của bệnh, và phát triển các phương pháp điều trị gen.

6.2. Tiềm Năng Của Liệu Pháp Gen Trong Điều Trị Bệnh Hirschsprung

Liệu pháp gen có tiềm năng điều trị bệnh Hirschsprung bằng cách sửa chữa các đột biến gen gây bệnh hoặc thay thế các gen bị hỏng bằng các gen khỏe mạnh.

6.3. Cập Nhật Về Các Nghiên Cứu Lâm Sàng Về Bệnh Hirschsprung

Các nghiên cứu lâm sàng về bệnh Hirschsprung đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, chẳng hạn như phẫu thuật nội soi và liệu pháp gen.

07/06/2025
Đặc điểm đột biến gen ret trên bệnh nhi bệnh hirschsprung tại bệnh viện nhi đồng 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh Hirschsprung (còn có tên gọi khác là bệnh phình đại tràng vô hạch bẩm sinh) là bệnh hiếm gặp ở trẻ em. Tần suất mắc bệnh dao động theo các báo cáo số liệu từ các quốc gia Âu Mỹ là 1:5. Theo y văn thế giới, bệnh Hirschsprung có tần suất chiếm tới 13% trong số các bệnh nhi sơ sinh nhập viện vì hội chứng tắc ruột [108]. Trẻ trai mắc bệnh nhiều hơn trẻ gái, với tỷ lệ nam/nữ = 4/1 trẻ [29][77][94].

Nguyên nhân gây bệnh là do không có các tế bào hạch thần kinh ở đám rối của lớp cơ ruột tại một đoạn ruột, thường là ở trực tràng và đại tràng sigma, có thể tới đại tràng trái, toàn bộ đại tràng và cả ruột non [77]. Khoảng 50% trẻ sơ sinh mắc bệnh Hirschsprung được ghi nhận bị chậm tiêu phân su (> 48 giờ sau khi sinh)[51][53][86]. Một số trường hợp vào viện trong bệnh cảnh tắc ruột cấp biểu hiện bằng nôn ói và chướng bụng. Một số trẻ sơ sinh có thể xuất hiện triệu chứng ở một vài tuần tuổi với bệnh cảnh táo bón hoặc tiêu chảy.

Chẩn đoán bệnh Hirschsprung cũng được đặt ra ở trẻ lớn hơn bị táo bón mãn tính, chẳng hạn như những trẻ cần hỗ trợ cơ học hoặc thuốc để đi tiêu [10][34][75]. Trẻ sơ sinh bị bệnh Hirschsprung có thể đi kèm theo một số dị tật phối hợp khác. Hội chứng Down là một trong những bệnh cảnh đồng mắc thường gặp nhất, có tỉ lệ ghi nhận đồng mắc vào khoảng 6-12% [29][44][83]. Ngoài ra cũng ghi nhận mối tương quan của trẻ bệnh Hirschsprung đến các bệnh ung thư như ung thư tuyến giáp dạng tủy, ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú, ung thư biểu mô tuyến của phổi, ung thư biểu mô tuyến của ruột, ung thư vú, ung thư biểu mô tuyến tụy [91].

Điều đó đặt ra vấn đề rằng bệnh Hirschsprung là bệnh có liên quan đến việc đột biến gen và việc tầm soát đột biến gen có thể có ý nghĩa trong việc chẩn đoán và tiên lượng các bệnh đồng mắc theo thể đột biến gen của bệnh nhân. Một số gen đã được báo cáo có liên. 2 quan đến sự hình thành bệnh Hirschsprung như RET, ENDRB, EDN3, ECE1, GDNF, v.v… Trong đó gen rearranged during transfection (RET) là gen chiếm tỷ lệ nhiều nhất từ 13,4% đến 50% [11][18][87] và cũng là một trong những gen liên quan đến nhiều bệnh ung thư nhất. Hiện nay rất ít nghiên cứu về đột biến gen trên bệnh nhân bệnh Hirschsprung tại Việt Nam nói chung cũng như đột biến gen RET nói riêng.Vì lý do đó, chúng tôi chọn thực hiện nghiên cứu đề tài“Đặc điểm đột biến gen RET trên bệnh nhi bệnh Hirschsprung tại Bệnh viện Nhi Đồng 1”.

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Tỉ lệ đột biến gen Rearranged during Transfection (RET) ở bệnh nhi bệnh Hirschsprunglà bao nhiêu phần trăm?. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị ở bệnh nhi bệnh Hirschsprung có và không có đột biến gen RET có gì khác biệt?. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ đột biến và kiểu đột biến của gen RET trên bệnh nhi bệnh Hirschspung.

Mô tả và so sánh đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị trên bệnh nhi bệnh Hirschsprung có và không đột biến gen RET. 4 CHƢƠNG1:TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM 1. Định nghĩa Bệnh Hirschsprung, hay còn có tên gọi khác là bệnh phình đại tràng bẩm sinh, được định nghĩa là tình trạng vắng bẩm sinh các tế bào hạch thần kinh của các đám rối cơ ruột ở một đoạn ruột với chiều dài thay đổi bắt đầu từ bờ trên cơ thắt trong, làm mất dẫn truyền sóng nhu động ở đoạn ruột bệnh lý, đưa đến ứ phân và hơi bên trên [7].

Dịch tễ học Tần suất của bệnh dao động khoảng 1/5.000 trẻ em sinh ra sống. Bệnh xuất hiện phổ biến hơn ở nam giới, với tỉ lệ nam/nữ vào khoảng 4/1. Tuy nhiên, tỉ lệ về giới tính nam/nữdao động dựa trên các báo cáo nghiên cứu. Ở những bệnh nhi bệnh cảnh lâm sàng nặng, có chiều dài đoạn vô hạch dài, tỉ lệ nam/nữ sẽ giảm dần xuống còn khoảng 1:1 [7][21][55][100].

Dân tộc một trong những yếu tố có mối liên quan đến tần suất xuất hiện bệnh được ghi nhận trong y văn. Theo báo cáo của tác giả Taghavi năm 2019 trên một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm với mẫu là toàn bộ trẻ bệnh tại New Zealand trong vòng 16 năm, tỉ lệ mắc bệnh Hirschsprung của chủng tộc có nguồn gốc từ khu vực Thái Bình Dương là vào khoảng 1:1834 trẻ, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các chủng tộc khác như châu Âu (1:3790 trẻ), Maori (1:6610 trẻ), châu Á nói chung (1:3847 trẻ), khu vực Trung Đông (1:5694 trẻ) [101]. Bệnh thường được phát hiện và chẩn đoán sớm trong những năm đầu sau sanh. Hơn 65% trường hợp bệnh được chẩn đoán vào thời điểm khi trẻ khoảng 1 tháng tuổi và hơn 95% trường hợp bệnh được chẩn đoán vào thời điểm trẻ được 1 năm tuổi.

Đa số khởi phát bệnh từ lúc mới sinh và sơ sinh. Dị dạng phối hợp chiếm 11-30% bao gồm: dị tật tiết niệu sinh dục 11%, bất thường cơ xương 5,12%, dị tật tim mạch 6%, dị tật hệ tiêu hóa 6%, hội chứng Down 6% [7]. Các yếu tố có mối liên quan đến nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung Các yếu tố có thể có mối liên quan đến nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung đã được báo cáo nhiều trong y văn. Trong đó, các yếu tố từ mẹ trong quá trình mang thai được xem là nhóm yếu tố quan trọng nhất [73].

Mẹ béo phì: Trong một nghiên cứu quốc gia tại Thụy Điển từ năm 1982 đến năm 2012, các tác giả ghi nhận rằng việc mẹ thừa cân hoặc béo phì trước mang thai là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung (OR: 1,74, 95%CI: 1,25-2,44) [73]. Dùng ức chế thụ thể serotonine trong thai kỳ: Giả thuyết các thuốc hướng thần có thể có ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung đã được khảo sát qua nghiên cứu. Năm 2017, tác giả Nielsen cùng các cộng sự đã ghi nhận trong nghiên cứu tầm quốc gia của Đan Mạch rằng việc sử dụng thuốc ức chế thụ thể serotonine có chọn lọc làm tăng nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung (OR: 1,76, 95%CI: 1,07-2,92) [85]. Yếu tố gia đình: Trẻ có anh chị em ruột mắc bệnh Hirschsprung có nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung cao hơn so với trẻ không ghi nhận tiền căn gia đình trước đó [64].

Giới tính: giới nam rõ rệt trong thể loại thường gặp nhất của bệnh với tỉ lệ nam/nữ là 4/1. Tuy nhiên, ưu thế về giới tính này giảm đi khi chiều dài đoạn vô hạch tăng lên [7][21][55][100]. Gen di truyền:Yếu tố di truyền được biết là có liên quan đến sinh bệnh học Hirschsprung. Tuy nhiên, mô hình di truyền vẫn chưa rõ ràng vì bệnh.

6 Hirschsprung là một bệnh liên quan nhiều gen di truyền. Mặc dù có những tiến bộ gần đây trong việc tìm hiểu nền tảng phân tử của nó, các can thiệp trị liệu thực tế vẫn còn rất hạn chế. Nếu một khiếm khuyết di truyền được phát hiện ở một thành viên trong gia đình (đặc biệt là anh chị em ruột), việc tầm soát xét nghiệm di truyền cho thai nhi để đánh giá nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung nên được đặt ra [26]. Các yếu tố khác liên quan đến mẹ và thai kỳ chưa tìm thấy mối tương quan đến nguy cơ mắc bệnh Hirschsprung: Theo nghiên cứu quốc gia của tác giả Löf Granström cùng các cộng sự, các yếu tố khảo sát bao gồm mẹ hút thuốc, tuổi mẹ khi mang thai, các bệnh của mẹ như đái tháo đường, bệnh tuyến giáp,.

chưa ghi nhận có mối liên quan có ý nghĩa thống kê đến bệnh Hirschsprung [73]. Đoạn hẹp đại tràng vô hạch [77] 1. Sơ lƣợc đặc điểm bệnh Hirschsprung[49][85] Bệnh Hirschsprung còn gọi là bệnh phình đại tràng bẩm sinh do vô hạch với nguyên nhân gây bệnh là sự khiếm khuyết các tế bào hạch thần kinh ở đám rối của lớp cơ ruột tại một đoạn ruột bắt đầu từ bờ trên cơ thắt trong,. 7 thường là ở trực tràng và đại tràng Sigma, có thể tới đại tràng trái, toàn bộ đại tràng và cả ruột non [7].

Phẫu thuật viên người Hà Lan tên là Frederici Ruyschii từ cuối thế kỷ 17 (1691) mô tả lần đầu tiên bệnh bởi một bản báo cáo viết bằng tiếng Latinh về kết quả mổ tử thi của một bé gái 5 tuổi. Tiếp theo đó có thêm 20 bản tường trình khác có liên quan đến bệnh này. Năm 1886, tại Hội nghị nhi khoa tại Berlin, một người thầy thuốc người Đan Mạch tên là Harold Hirschsprung đã mô tả chi tiết và trình bày 2 trường hợp mô tả tử thi của trẻ nhũ nhibị tiêu chảy với hội chứng táo bón xen lẫn từ khi mới sinh có đại tràng Sigma phình to chứa đầy phân ứ đọng thối. Hai năm sau, năm 1888 bản báo cáo đã được Hirschsprung xuất bản.

Theo ý kiến của tác giả thì đoạn đại tràng phình to là đoạn bệnh lý, còn đoạn trực tràng bên dưới tuy có hơi hẹp nhưng vẫn bình thường, bệnh xuất hiện từ khi mới sinh nên được coi là bẩm sinh, do đó ông đặt tên cho bệnh là ―Phình đại tràng bẩm sinh‖ và cũng từ đó căn bệnh được mang tên của ông [29][60]. Vào thời đó do quan điểm đoạn đại tràng phình là đoạn bệnh lý nên các phẫu thuật viên đã cắt bỏ đoạn phình rồi nối đại tràng với đoạn hẹp ở bên dưới với một kết quả rất đáng buồn: hoặc là bị bục miệng nối, hoặc bệnh lại tái diễn như trước khi mổ, hoặc bệnh nhi phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Năm 1984, một phát hiện mới trong điều trị bệnh Hirschsprung được mở ra nhờ các công trình nghiên cứu về giải phẫu bệnh của Ehrenpieis, Zuelzer, Wilson, Whitehouse, Bodian và kết quả mổ triệt để của Swenson và Bill. Nguyên nhân bệnh sinh được xác định đó là sự vắng mặt các tế bào hạch tròn của các đám rối thần kinh Meissner và Auerbach trên thành của đoạn ruột bệnh lý.

Quan điểm này hoàn toàn đảo ngược với quan điểm trước đó, đoạn trực tràng bị thu nhỏ trước kia cho là bình thường thì thực chất đó là nguyên nhân. 8 gây nên bệnh, còn đoạn đại tràng Sigma giãn to ở bên trên chỉ là do hậu quả của đoạn vô hạch ở bên dưới mà thôi. Đây được xem là bước ngoặc trong lịch sử chẩn đoán và điều trị bệnh. Người ta đã xác định được nguyên nhân bệnh sinh và đã tìm ra phương pháp chữa hẳn bằng cách cắt bỏ đoạn vô hạch.

Kết quả phẫu thuật được chứng minh trên thống kê rất lớn của Swenson trên 200 ca được phẫu thuật trong 10 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đột Biến Gen RET Trong Bệnh Hirschsprung Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa đột biến gen RET và bệnh Hirschsprung ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế di truyền của bệnh mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách mà các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ, từ đó nâng cao nhận thức về bệnh lý này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến đột biến gen và các bệnh lý khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa hình thái đơn gen muc1 và psca trên bệnh nhân ung thư dạ dày", nơi khám phá các yếu tố di truyền trong ung thư dạ dày. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu sự đột biến gene k ras và mối liên quan đột biến gene k ras với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh ung thư đại trực tràng" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa đột biến gen và các đặc điểm lâm sàng trong ung thư. Cuối cùng, tài liệu "Áp dụng kỹ thuật sinh họ phân tử phát hiện đột biến gen btk gây bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh thể không ó gammaglobulin máu liên kết nhiễm sắc thể giới tính x" cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến các bệnh lý di truyền khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học và bệnh lý.