Khóa luận tốt nghiệp luật học động cơ giết người trong bộ luật hình sự năm 2015 một số vấn đề lý luận và thực tiễn

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp luật học động cơ giết người trong bộ luật hình sự năm 2015 một số vấn đề lý luận và thực, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và đặc điểm của động cơ giết người trong Bộ luật Hình sự 2015

Động cơ giết người là một yếu tố pháp lý quan trọng trong hệ thống luật hình sự Việt Nam. Theo Bộ luật Hình sự 2015, động cơ được hiểu là những lý do, nguyên nhân chủ quan thôi đẩy người phạm tội thực hiện hành vi phạm pháp. Đối với tội giết người, động cơ đóng vai trò then chốt trong việc xác định tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm và mức hình phạt phù hợp. Động cơ giết người có những đặc điểm nổi bật: bản chất chủ quan, tính đặc thù cao, liên quan trực tiếp đến nhân thân của người phạm tội, và ảnh hưởng quyết định đến mức độ trách nhiệm hình sự.

1.1. Định nghĩa động cơ giết người

Động cơ giết người là những động lực, lý do chủ quan thôi đẩy người hành động thực hiện hành vi lấy mạng sống của người khác. Nó phản ánh ý chí, mục đích và tâm lý của người phạm tội. Động cơ không phải là mục đích của tội phạm mà là lý do dẫn đến mục đích đó, giúp làm rõ mức độ culpability của người phạm tội.

1.2. Đặc điểm nổi bật của động cơ giết người

Động cơ giết người có tính chủ quan cao, phản ánh trạng thái tâm lý nội tại. Nó có tính đặc thù riêng, khác biệt giữa các vụ án cụ thể. Động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại tội danh và định khung hình phạt. Ngoài ra, động cơ còn có tính pháp lý định hình, giúp phân biệt các loại tội giết người trong BLHS 2015.

II. Vai trò của động cơ trong định tội và xác định trách nhiệm hình sự

Trong Bộ luật Hình sự 2015, động cơ giết người không chỉ là yếu tố miêu tả mà còn là dấu hiệu pháp lý quan trọng. Động cơ giữ vai trò then chốt trong các trường hợp vượt quá phòng vệ chính đáng (Điều 126) và tinh thần bị kích động mạnh (Điều 125). Khi xét xử, cơ quan tư pháp phải đánh giá kỹ lưỡng động cơ để xác định xem hành vi có đủ yếu tố cấu thành một trong các tội giết người hay không. Động cơ cũng quyết định liệu có áp dụng tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

2.1. Động cơ là dấu hiệu định tội trong trường hợp tinh thần bị kích động mạnh

Theo Điều 125 BLHS 2015, giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh là một tội danh riêng. Động cơ ở đây thường liên quan đến sự bức bối, tức giận đột ngột của người phạm tội. Động cơ này giúp phân biệt tội danh này với giết người có tính chất thường (Điều 123). Việc chứng minh được động cơ kích động là cơ sở để áp dụng khung hình phạt thấp hơn.

2.2. Động cơ trong trường hợp vượt quá phòng vệ chính đáng

Điều 126 BLHS 2015 quy định giết người khi vượt quá mức cần thiết của phòng vệ chính đáng. Động cơ phòng vệ phải được xác minh rõ ràng - người phạm tội hành động để bảo vệ chính mình. Tuy nhiên, khi hành động vượt quá mức cần thiết, động cơ phòng vệ vẫn tồn tại nhưng mức độ trách nhiệm giảm so với giết người thường. Đây là sự khác biệt quan trọng trong xác định trách nhiệm hình sự.

III. Động cơ là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Bộ luật Hình sự 2015 quy định một số động cơ giết người được coi là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Điều 123 liệt kê các trường hợp như động cơ đê hèn, giết người vì tiền bạc, hoặc giết người để che giấu tội phạm khác. Những động cơ này phản ánh tính chất đặc biệt nguy hiểm và bất nhân của hành vi, yêu cầu tòa án áp dụng hình phạt cao hơn trong khung quy định. Việc xác định chính xác tình tiết tăng nặng dựa trên động cơ là quan trọng để đảm bảo công bằng pháp lý.

3.1. Động cơ đê hèn là tình tiết tăng nặng

Động cơ đê hèn được hiểu là những lý do thấp hèn, vô nhân tính khi thực hiện tội giết người. Ví dụ như giết người vì ghét, ghen tị, hoặc những lý do rất nhỏ nhặt. Điều 123 điểm a BLHS 2015 quy định đây là tình tiết tăng nặng. Cơ quan tư pháp cần chứng minh rõ ràng tính chất đê hèn của động cơ để áp dụng tăng nặng hình phạt.

3.2. Giết người vì tiền bạc và tài sản

Giết người vì tiền bạc hoặc tài sản (điểm d, Điều 123) là một trong những động cơ tăng nặng nghiêm trọng nhất. Hành vi này thể hiện sự tham lam, lợi dụng, và không tôn trọng tính mạng người khác vì động cơ vật chất. BLHS 2015 coi đây là tình tiết đặc biệt tăng nặng, dẫn đến mức hình phạt rất nặng, thậm chí tử hình.

IV. Khó khăn trong áp dụng và giải pháp hoàn thiện

Trong thực tiễn xét xử, việc áp dụng các quy định về động cơ giết người vẫn gặp nhiều khó khăn và bất cập. Các vấn đề chính bao gồm: khó khăn phân biệt giữa các loại động cơ trong các trường hợp cụ thể, thiếu hướng dẫn chi tiết từ cơ quan thẩm quyền, và sự không thống nhất trong áp dụng giữa các tòa án. Để hoàn thiện, cần có văn bản hướng dẫn cụ thể, xây dựng án lệ về động cơ phạm tội, tổ chức tập huấn cho cán bộ tư pháp, và xây dựng cơ sở dữ liệu về các vụ án liên quan.

4.1. Khó khăn trong phân biệt các loại động cơ

Một khó khăn lớn là phân biệt giữa tinh thần bị kích động mạnh và các tình tiết giảm nhẹ khác theo Điều 51 BLHS. Ngoài ra, việc xác định động cơ đê hèn hay động cơ khác cũng khó khăn vì tính chủ quan cao. Cần có tiêu chí cụ thểhướng dẫn chi tiết để đảm bảo áp dụng đồng nhất.

4.2. Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật

Để khắc phục bất cập, cần ban hành văn bản hướng dẫn từ Tòa án Nhân dân Tối cao (TANDTC), xây dựng hệ thống án lệ về động cơ giết người, tổ chức đào tạo nâng cao cho cán bộ xét xử, và xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung. Các giải pháp này sẽ nâng cao chất lượng xét xử và đảm bảo công bằng pháp lý.

11/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp luật học động cơ giết người trong bộ luật hình sự năm 2015 một số vấn đề lý luận và thực tiễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Một số vấn đề chung và quy định pháp luật về động cơ giết người 1. Khái niệm động cơ giết người Động cơ phạm tội là động lực bên trong thúc đẩy người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội cố ý. Hành vi của con người trong trong trạng thái tâm lí bình thường đều được thực hiện do sự thúc đẩy của một hoặc một số động cơ nhất định.

Không những trong trường hợp phạm tội cố ý mà ngay cả trong các trường hợp phạm tội vô ý, hành vi của người phạm tội cũng đều do có động cơ nhất định thúc đẩy. Chỉ trong trường hợp phạm tội vô ý vì cẩu thả thì hành vi mới không có động cơ rõ rệt. Tuy nhiên, ở các tội phạm vô ý chỉ có thể nói đến động cơ của xử sự mà không thể nói đến động cơ phạm tội vì người phạm tội với lỗi vô ý hoàn toàn không mong muốn thực hiện tội phạm, họ hoặc không biết hành vi của mình là hành vi phạm tội hoặc tin hành vi của mình không trở thành hành vi phạm tội. Động cơ phạm tội còn có thể được phản ánh trong các cấu thành tội phạm tăng nặng hoặc giảm nhẹ là dấu hiệu định khung hình phạt tăng nặng hoặc giảm nhẹ.

Ví dụ: Động cơ đê hèn là dấu hiệu định khung hình phạt tăng nặng được phản ánh trong cấu thành tội phạm tăng nặng của tội giết người ( điểm q khoản 1 điều 123 BLHS) Ngoài ra, động cơ phạm tội còn có thể được xem là tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khi quyết định hình phạt. Trong những tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự được quy định tại các điều 51 và 52 BLHS có nhiều tình tiết thuộc động cơ phạm tội. Ví dụ: Tình tiết “ Phạm tội vì bị người khác đe dọa hoặc cưỡng bức” (điểm k khoản 1 điều 51 BLHS năm 2015) là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; tình tiết “ Phạm tội vì động cơ đê hèn” ( điểm đ khoản 1 điều 52 BLHS năm 2015) là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự,.Trong những trường hợp này, việc quy định động 9 cơ phạm tội là các tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự có ý nghĩa trong quyết định hình phạt. Động cơ giết người đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ trách nhiệm hình sự và áp dụng các biện pháp chế tài phù hợp.

Theo lý thuyết tội phạm học, động cơ được hiểu là sự thúc đẩy nội tại xuất phát từ nhu cầu, mong muốn hoặc lợi ích cá nhân, dẫn đến hành vi giết người. Các nghiên cứu tâm lý tội phạm phân loại động cơ thành nhiều nhóm, bao gồm động cơ kinh tế (vụ lợi), động cơ cảm xúc (thù hận, ghen tuông), động cơ ý thức hệ (tôn giáo, chính trị), và động cơ bệnh lý (rối loạn tâm thần hoặc hành vi của kẻ sát nhân hàng loạt). Ví dụ, nghiên cứu của Trần Văn Cường cho thấy yếu tố cơ thể chiếm 32,5% trong các trường hợp phạm tội liên quan đến ma túy, cho thấy mối liên hệ giữa yếu tố sinh học và động cơ phạm tội 1. Ngoài ra, một nghiên cứu tại Phân viện Giám định Pháp y Tâm thần Phía Nam từ tháng 4/2010 đến tháng 10/2011 đã phân tích 32 trường hợp phạm tội hình sự được chẩn đoán mắc bệnh động kinh, cho thấy mối liên hệ giữa rối loạn thần kinh và hành vi phạm tội.

2 Một số học giả theo trường phái pháp luật hình thức cho rằng động cơ không nên được xem xét trong việc đánh giá trách nhiệm hình sự, vì hành vi phạm tội là yếu tố khách quan, không bị chi phối bởi động cơ chủ quan. Tuy nhiên, quan điểm này gặp phải hạn chế khi xem xét thực tiễn pháp lý. Cụ thể, nếu bỏ qua động cơ, việc phân biệt giữa các tội danh như giết người có chủ đích, ngộ sát, và giết người do phòng vệ chính đáng trở nên khó khăn, dẫn đến áp dụng hình phạt không công bằng. Thực tế, pháp luật Việt Nam đã quy định tội "giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" với mức án nhẹ hơn, phản ánh sự xem xét động cơ trong quá trình xét xử.

Yếu tố cơ thể trong hành vi phạm tội. NXB Khoa học Xã hội. 2 Phân viện Giám định Pháp y Tâm thần Phía Nam (2011). Báo cáo nghiên cứu về mối liên hệ giữa bệnh động kinh và hành vi phạm tội.

3 Án lệ số 28/2019/AL về tội "Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh". 10 Các nhà luật học cho rằng tội phạm chủ yếu thực hiện do trả thù, ghen tuông và các động cơ côn đồ và nhu cầu sinh lý. Vậy, những nhân tố tâm lý chiều sâu nào phản ánh các động cơ này và ý nghĩa chủ quan của nó ở chỗ nào? Mỗi hành vi và hành động của con người kể cả hành động tội phạm được quy định không chỉ một mà nhiều động cơ nằm trong các quan hệ thứ tự phức tạp, có những động cơ chủ đạo thúc đẩy hành động tạo ra ý nghĩa cá nhân. Ví dụ như đa số các trường hợp ăn cắp không chỉ có động cơ vụ lợi mà còn có động cơ tự khẳng định nhân cách đối với các nhóm.

Ngoài ra qua các nghiên cứu cho thấy rằng chính các động cơ chủ đạo là mang tính không ý thức được, do đó trong nhiều trường hợp tội phạm không thể giải thích một cách rõ ràng tại sao chúng lại thực hiện tội ác. Mặc dù một số trường phái pháp luật truyền thống cho rằng động cơ không phải là yếu tố quyết định trong đánh giá trách nhiệm hình sự, lập luận này thiếu thuyết phục khi đối chiếu với thực tiễn pháp lý hiện đại. Việc loại bỏ yếu tố động cơ sẽ làm mờ ranh giới giữa các cấp độ tội phạm như giết người có chủ ý, vô ý, và do phòng vệ chính đáng, dẫn đến nguy cơ áp dụng hình phạt thiếu công bằng. Hơn nữa, từ góc độ khoa học thần kinh, nghiên cứu của Lê Minh Công đã chỉ ra rằng các rối loạn tâm thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi phạm tội, củng cố tầm quan trọng của việc xem xét động cơ trong hệ thống tư pháp hình sự.4 Như vậy, động cơ giết người không chỉ là yếu tố tâm lý thúc đẩy hành vi mà còn có ý nghĩa pháp lý đặc biệt trong việc xác định tính chất nguy hiểm của hành vi và trách nhiệm hình sự của người phạm tội.

Từ các phân tích lý luận và thực tiễn pháp lý có thể rút ra khái niệm như sau: Động cơ giết người là sự thúc đẩy nội tại mang tính tâm lý – xã hội, thể hiện nhu cầu, mục đích hoặc lợi ích nhất định của người phạm tội, hình thành trước và dẫn đến hành vi tước đoạt tính mạng người khác một cách cố ý. Động cơ này có thể được nhận diện thông qua hành vi, bối cảnh và mức độ nguy hiểm 4 Lê Minh Công (2022). Tội phạm có các rối loạn tâm thần: Tổng quan nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phòng ngừa. Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Nai, Số 24, trang 68-76 11 của tội phạm, đồng thời là căn cứ quan trọng trong định tội và lượng hình theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015.2 Đặc điểm của động cơ giết người Động cơ giết người là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu tội phạm học và tâm lý học hình sự, giúp phân tích bản chất hành vi phạm tội, mức độ nguy hiểm của tội phạm và động lực thúc đẩy kẻ phạm tội hành động.

Theo quan điểm khoa học hình sự, động cơ giết người có thể được xác định thông qua ý thức chủ quan của thủ phạm, trạng thái tâm lý khi thực hiện hành vi và yếu tố xã hội tác động đến nhận thức. Dựa trên các nghiên cứu tội phạm học và tâm lý học hình sự, động cơ giết người có thể được phân loại theo các tiêu chí sau: * Tính đa dạng và phức tạp: Động cơ giết người không chỉ giới hạn trong một nguyên nhân duy nhất mà thường là kết quả của nhiều yếu tố tương tác, bao gồm động cơ vật chất (vụ lợi), động cơ cảm xúc (ghen tuông, thù hận), động cơ bệnh lý (hoang tưởng, rối loạn nhân cách), và động cơ ý thức hệ (chính trị, tôn giáo, tư tưởng cực đoan). 5 * Tính ảnh hưởng đến tính chất, mức độ nguy hiểm của nguyên nhân phạm tội: Nguyên nhân phạm tội là yếu tố cốt lõi định hình bản chất của động cơ giết người. Khi hành vi giết người phát sinh do sự khiêu khích nghiêm trọng từ phía nạn nhân, động cơ có thể mang tính bị động, chịu ảnh hưởng bởi phản ứng tâm lý nhất thời, từ đó làm giảm mức độ nguy hiểm của hành vi.

Chẳng hạn, người phạm tội giết nạn nhân ngay sau khi phát hiện hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm hoặc tính mạng của mình hoặc người thân có thể được xem xét dưới góc độ bị kích động mạnh. Ngược lại, nếu động cơ giết người xuất phát từ tham vọng cá nhân, tư lợi hoặc mưu đồ trục lợi, nó 5 Buss, D. The Murderer Next Door: Why the Mind Is Designed to Kill. Penguin Random House.

12 thể hiện sự tính toán, chủ đích loại bỏ nạn nhân để đạt được mục đích. Trong trường hợp này, động cơ mang tính nguy hiểm cao do phản ánh sự lạnh lùng, coi thường tính mạng con người, làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Không phải mọi động cơ giết người đều có mức độ nguy hiểm như nhau. Trong khoa học hình sự, mức độ nguy hiểm của động cơ được xác định dựa trên tính chất phi nhân đạo, mức độ ích kỷ và tác động xã hội.

Nếu động cơ giết người xuất phát từ ghen tuông, mâu thuẫn cá nhân hoặc sự xúc phạm danh dự, hành vi thường mang tính bộc phát, thiếu sự chuẩn bị từ trước. Do đó, mức độ nguy hiểm có thể được đánh giá thấp hơn so với các trường hợp giết người vì lợi ích vật chất. Nguyên nhân phạm tội mang tính xã hội, khi hành vi giết người được thực hiện nhằm thỏa mãn lợi ích cá nhân như chiếm đoạt tài sản, tranh giành quyền lực hoặc bịt đầu mối, động cơ này thể hiện sự toan tính, máu lạnh. Không chỉ phản ánh sự suy đồi đạo đức, nó còn đe dọa nghiêm trọng đến trật tự xã hội, tạo ra sự bất an trong cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ