Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh — đối chiếu, mã số 62.41) với đề tài "Đối chiếu từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng" được tác giả Trần Thị Lệ Dung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đức Tồn tại Học viện Khoa học Xã hội — Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2018).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Giao tiếp là nhu cầu tất yếu của con người nhằm truyền đạt thông tin khách quan, bộc lộ tình cảm và đạt các mục đích ngôn luận. Việc sử dụng các phương tiện đồng nghĩa về từ vựng và ngữ pháp giúp người nói tránh lặp từ, đa dạng hóa diễn đạt và biểu hiện tư duy tinh tế. Tuy nhiên, việc nắm bắt và sử dụng từ đồng nghĩa ngoại ngữ phù hợp với ngữ cảnh là một trở ngại lớn đối với người học. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhu cầu dạy - học tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ, cũng như công tác biên - phiên dịch ngày càng tăng cao. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu đối chiếu Anh - Việt ở bình diện ngữ âm - âm vị, ngữ pháp hoặc các trường từ vựng cụ thể, việc đối chiếu từ đồng nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt một cách toàn diện trên cả hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng vẫn chưa được thực hiện trong một công trình lý luận chuyên biệt nào.

  • Mục đích nghiên cứu: Luận án hướng đến 3 mục đích chính:

    1. Góp phần phát triển lý thuyết về từ đồng nghĩa qua việc chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa các từ đồng nghĩa tương ứng giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng.
    2. Phục vụ việc dạy và học tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ, nâng cao hiệu quả sử dụng ngôn ngữ cho người học.
    3. Phục vụ việc biên soạn từ điển giải thích, từ điển đối chiếu từ đồng nghĩa và công tác biên phiên dịch giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu: Để đạt được các mục đích trên, luận án triển khai 6 nhiệm vụ cụ thể:

    1. Tổng quan tình hình nghiên cứu từ đồng nghĩa và đối chiếu từ đồng nghĩa trên thế giới cũng như ở Việt Nam.
    2. Xác định những cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu liên quan đến đề tài.
    3. Thu thập từ các cuốn từ điển đồng nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt một số dãy từ đồng nghĩa có từ trung tâm mang ý nghĩa tương đương nhau để làm ngữ liệu đại diện.
    4. Miêu tả ngữ nghĩa của từng đơn vị trong các dãy đồng nghĩa của mỗi ngôn ngữ.
    5. Đối chiếu các từ đồng nghĩa tương ứng trong các dãy từ đồng nghĩa của hai ngôn ngữ Anh và Việt.
    6. Giải thích những điểm giống và khác nhau của các từ đồng nghĩa trong hai ngôn ngữ Anh và Việt về phương diện ngữ nghĩa và ngữ dụng.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
    • Phạm vi nghiên cứu: Bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng của các từ đồng nghĩa tiếng Anh trong sự đối chiếu với tiếng Việt. Luận án giới hạn khảo sát ở nghĩa gốc của các từ đồng nghĩa và chỉ phân tích các thông tin ngữ dụng đã có sẵn, được cố định hóa, từ vựng hóa trong ngữ nghĩa của từ.
  • Tư liệu nghiên cứu: Tác giả thu thập các dãy từ đồng nghĩa đại diện có từ trung tâm mang ý nghĩa tương đương nhau thuộc các từ loại khác nhau từ các từ điển từ đồng nghĩa, sổ tay dùng từ, từ điển giải thích và từ điển đối chiếu song ngữ Anh - Việt. Trong đó, luận án ưu tiên đối chiếu nhiều hơn đối với các dãy động từ và tính từ do ý nghĩa biểu niệm nổi trội của hai từ loại này so với danh từ, đồng thời khảo sát thêm nhóm hư từ mang thông tin ngữ dụng đánh giá.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận lịch sử nghiên cứu từ đồng nghĩa qua các giai đoạn và khu vực địa lý:

  • Nghiên cứu ở nước ngoài ngoài tiếng Anh:

    • Thời kỳ cổ đại và Tây Âu: Các nhà thông thái La Mã cổ đại đã sớm nhận diện sự khác biệt ngữ nghĩa giữa các từ đồng nghĩa. Thế kỷ XVIII, tại Pháp xuất bản công trình của Gira (1718), Boze, và Rubo. Thế kỷ XIX, B. Lafaye (1857) xuất bản từ điển dày 1525 trang đóng góp lớn cho lý thuyết từ đồng nghĩa; thế kỷ XX có từ điển của Bally (1947), Henri Benac (1956). Tại Đức có các công trình của J. Mayer (1841), Hoffman, Herbent Gurner và Günter Kempske (1974).
    • Tại Nga và Liên Xô: Công trình đầu tiên xuất hiện từ năm 1627 của P. Berưnđa; tiếp đó là các từ điển và chuyên luận của D. Fônvizin, P. Kalaiđôvích, A. Galích (1840), I. Đavuđốp. Thời kỳ Xô Viết ghi nhận các nghiên cứu sâu rộng của V. Favôrin (1953), A. Sapir, V. Kliueva (1956), E. Bêrêgốpskaia, V. Sirôtina (1970). Đặc biệt, Ju. Apresjan (1974, 1995) với công trình "Ngữ nghĩa từ vựng" và "Tân từ điển giải thích các từ đồng nghĩa" đã xây dựng sơ đồ miêu tả 8 khu vực thông tin chi tiết cho một mục từ đồng nghĩa (dãy đồng nghĩa, lời mở đầu, ý nghĩa, chú giải, các hình thái, các kết cấu, khả năng kết hợp, ví dụ minh họa) cùng 9 khu vực tra cứu bổ trợ. Ngoài ra có từ điển của Z. Aleksandrova (1975).
  • Nghiên cứu về từ đồng nghĩa trong tiếng Anh: Các công trình phân tích sự khác biệt ngữ nghĩa - ngữ cảnh của các từ đồng nghĩa tiếng Anh tiêu biểu gồm: Webster (1984); Filippov (1971) nghiên cứu sự cạnh tranh giữa các cặp từ Anh - Anh và Anh - Mỹ (luggage/baggage, lorry/truck, intellectual/egghead, merchant/shopkeeper); Von Schneidemesser (khảo sát nhóm từ chỉ cái ví: purse, pocketbook, handbag, wallet, change purse, coin purse theo vùng địa lý và độ tuổi); Gottschlank (phân tích what about và how about); Church và cộng sự (so sánh ask for và request); Atkins và Levin (nghiên cứu nhóm động từ rung lắc: quake, quiver, shake, shiver, shudder, tremble, vibrate); Romero-Trillo (phân tích actually và in fact); Taylor (đối chiếu tính từ tall và high); Saeed và Fareh (phân tích động từ rob, steal, burglarize); Tognini-Bonelli (so sánh các cặp từ island/isle, feeble/weak, gratefully/thankfully, to adore/to worship); Maci (phân biệt thuật ngữ y tế disease và illness).

  • Nghiên cứu ở trong nước: Ngành ngôn ngữ học Việt Nam phát triển từ sau năm 1954. Các công trình tiêu biểu gồm: Long Điền — Nguyễn Văn Minh (1951) với "Tinh nghĩa Việt ngữ từ điển"; giáo trình "Khái luận ngôn ngữ học" (1961); các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tu (1968, 1982, 1985); Nguyễn Thiện Giáp (1975, 1978, 1985, 1996, 1998, 2016); Mai Ngọc Chừ, Hoàng Trọng Phiến, Vũ Đức Nghiệu (1990); Đỗ Hữu Châu (1973, 1981, 1987, 1998, 2001) với quan niệm về các mức độ đồng nghĩa dựa trên nét nghĩa phạm trù. Đáng chú ý là công trình "Từ đồng nghĩa tiếng Việt" của Nguyễn Đức Tồn (2006, tái bản 2010), hệ thống hóa lý thuyết từ đồng nghĩa, xác lập tiêu chí nhận diện và đề xuất phương pháp xác lập ngữ cảnh trống/ngữ cảnh khu biệt. Về từ điển đối chiếu Anh - Việt có công trình của Trần Văn Điền (1998) và Nguyễn Đăng Sửu cùng cộng sự (2014).

  • Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trong và ngoài nước chủ yếu dừng lại ở việc biên soạn từ điển hoặc nghiên cứu nội bộ một ngôn ngữ. Chưa có công trình nào tiến hành đối chiếu toàn diện, có hệ thống các dãy từ đồng nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên cả hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng. Luận án được định vị là công trình đầu tiên giải quyết khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:

    • Khái niệm: Luận án phân biệt "Hiện tượng đồng nghĩa" (quan hệ ngữ nghĩa rộng ở cấp độ hình vị, từ vị, cụm từ, câu), "Đơn vị từ vựng đồng nghĩa" và "Từ đồng nghĩa". Dựa trên các nghiên cứu của Cruse, William, O'Grady, Lyons, luận án khẳng định trong từ vựng ngôn ngữ tự nhiên không tồn tại hiện tượng đồng nghĩa tuyệt đối mà chỉ có hiện tượng gần đồng nghĩa (near-synonyms).
    • Ngữ nghĩa học từ vựng: Tiếp cận cấu trúc nghĩa của từ thông qua các nét nghĩa biểu niệm, biểu vật và biểu cảm. Đối với danh từ, phân tích dựa trên đặc điểm cấu tạo, quy mô, kích cỡ. Đối với động từ và tính từ (vị từ), phân tích dựa trên "cấu trúc tham tố", bao gồm các tác tố (chủ thể, khách thể), diễn tố và chu tố.
    • Ngữ dụng học: Tiếp cận các thông tin ngữ dụng được từ vựng hóa, nén vào ý nghĩa của từ. Luận án vận dụng quan điểm của Ju. Apresjan về 3 loại thái độ của người nói: thái độ đối với hiện thực, thái độ đối với nội dung thông báo, và thái độ đối với người nghe. Để cụ thể hóa các thông tin này, luận án đề xuất và sử dụng khái niệm "ngữ dụng vị".
  • Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp luận: Quan điểm duy vật biện chứng, xem xét từ ngữ trong mối quan hệ hệ thống và gắn với thực tế khách quan của hai cộng đồng bản ngữ Anh và Việt.
    • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu các dãy từ đồng nghĩa tương đương về ý nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra điểm tương đồng và dị biệt.
    • Phương pháp miêu tả: Miêu tả sự hoạt động của từ trong ngữ cảnh cụ thể.
    • Phương pháp phân tích thành tố nghĩa: Tách chiết các nét nghĩa khu biệt trong cấu trúc nghĩa của từng từ.
    • Thủ pháp thống kê: Xác định tần số xuất hiện và số lượng đơn vị trong các dãy từ đồng nghĩa.
    • Thủ pháp kết cấu đồng nhất "A là B", đảo lại "B là A": Do Nguyễn Đức Tồn đề xuất, nhằm kiểm tra tính tương đương và loại bỏ các từ chỉ cùng chủ đề nhưng không đồng nghĩa ra khỏi dãy.
    • Phương pháp xác lập ngữ cảnh trống (ngữ cảnh khu biệt): Do Nguyễn Đức Tồn đề xuất, tìm kiếm các ngữ cảnh mà hai từ đồng nghĩa không thể thay thế cho nhau (gây ra sự vô lý hoặc khôi hài) để làm nổi bật nét nghĩa khu biệt.
    • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study): Áp dụng trên các dãy từ đồng nghĩa đại diện được chọn lọc theo tiêu chuẩn rõ ràng.
  • Nguồn tư liệu: Khảo sát từ các từ điển từ đồng nghĩa tiếng Anh (Webster, Collins Cobuild, Oxford), từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học), từ điển đối chiếu Anh - Việt, và các văn bản ngôn liệu chuẩn mực.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 khái quát toàn diện lịch sử nghiên cứu từ đồng nghĩa trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các thành tựu từ điển học phương Tây (Pháp, Đức, Nga, Anh - Mỹ), làm rõ các đóng góp lý luận của các học giả Xô Viết (đặc biệt là mô hình 8 khu vực miêu tả mục từ của Ju. Apresjan) và các công trình nghiên cứu ngữ cảnh dùng từ trong tiếng Anh hiện đại. Tại Việt Nam, chương này tổng kết tiến trình phát triển của lý thuyết từ đồng nghĩa từ năm 1951 đến các công trình của Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Đức Tồn. Từ đó, tác giả khẳng định lý do xác lập đề tài đối chiếu song ngữ Anh - Việt trên bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng.

Chương 2: Cơ sở lí luận liên quan đến đề tài luận án

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết cho toàn bộ công trình. Tác giả làm rõ ranh giới giữa hiện tượng đồng nghĩa, đơn vị từ vựng đồng nghĩa và từ đồng nghĩa; khẳng định tính phi thực tế của đồng nghĩa tuyệt đối trong giao tiếp tự nhiên. Tác giả trình bày các lý thuyết về sự chuyển nghĩa, cấu trúc trường từ vựng và mối quan hệ đan xen giữa ngữ nghĩa và ngữ dụng. Trong chương này, luận án xác lập việc sử dụng "cấu trúc tham tố" đối với vị từ (động từ, tính từ) và đưa ra khái niệm "ngữ dụng vị" để nhận diện các sắc thái thái độ của người nói được mã hóa sẵn trong từ vựng.

Chương 3: Đối chiếu từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện ngữ nghĩa

Chương 3 đi sâu phân tích đối chiếu các dãy từ đồng nghĩa thuộc ba từ loại chính: danh từ, động từ và tính từ.

  • Về số lượng đơn vị trong dãy: Các dãy từ đồng nghĩa tiếng Việt thường có số lượng từ phong phú hơn so với dãy tương đương trong tiếng Anh.
  • Về đặc điểm ngữ nghĩa: Từ đồng nghĩa tiếng Anh có xu hướng mang nghĩa khái quát cao. Ngược lại, các từ trong dãy đồng nghĩa tiếng Việt phân biệt nhau rất tinh tế theo nhiều nét nghĩa khu biệt: mức độ trừu tượng hóa hay cụ thể hóa, phạm vi biểu đạt rộng hay hẹp, tính chất quy mô - kích cỡ của sự vật (đối với danh từ), mức độ thuộc tính (đối với tính từ), và các thành phần tham tố như tác tố, chu tố (đối với động từ). Do đó, khi dịch một từ tiếng Anh sang tiếng Việt, người dịch thường phải lựa chọn giữa nhiều từ tiếng Việt khác nhau tùy ngữ cảnh.

Chương 4: Đối chiếu các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện ngữ dụng

Chương 4 tập trung làm rõ các thông tin ngữ dụng gắn liền với từ vựng, đặc biệt là thông tin ngữ dụng thể hiện thái độ đánh giá về số lượng của người nói đối với hiện thực.

  • Đối chiếu dãy từ đánh giá thấp/ít về số lượng:
    • Tiếng Anh sử dụng chủ yếu các phó từ như only, just.
    • Tiếng Việt có hệ thống phong phú gồm: chỉ, mỗi, mới, có, độc, thôi. Mỗi từ mang sắc thái ngữ dụng riêng (ví dụ: chỉ mang tính hạn định tinh thần hoặc thuộc tính; thôi gắn với cực âm của thang độ hoặc sự hạn chế; mới nhấn mạnh tính thời gian, tuổi tác, kinh nghiệm).
  • Đối chiếu dãy từ đánh giá cao/nhiều về số lượng:
    • Tiếng Anh chủ yếu dùng từ too để biểu thị mức độ vượt chuẩn.
    • Tiếng Việt sở hữu dãy hư từ biểu cảm đa dạng: đã, những, tận, tới, đến, hẳn, mãi, cả. Các từ này mang thông tin ngữ dụng chủ quan, cho thấy sự đánh giá số lượng vượt mức chuẩn thông thường hoặc vượt mức mong đợi.
Từ ngữ (Tiếng Việt) Sắc thái ngữ dụng đánh giá số lượng cụ thể Khả năng kết hợp và ngữ cảnh tiêu biểu
Những Nhấn mạnh số lượng quá nhiều, số lượng lớn vượt mức bình thường Đi với số từ hoặc từ ước lượng tương đối (những ngót ba tỉ đồng)
Tận Đánh giá mức độ cao/nhiều đến mức đạt tới giới hạn cuối cùng Kết hợp với đơn vị đo đếm chính xác (tận hai trăm tỉ đồng)
Tới Đánh giá số lượng cao, đạt gần tới giới hạn cuối cùng vừa nêu Đi với số từ xác định hoặc phỏng đoán (dài tới mấy chục trang)
Đến Nhấn mạnh mức độ cao dựa trên sự ước lượng, phỏng đoán Đi với khoảng thời gian/số lượng không đo đếm chính xác (đến hơn tháng trời)
Hẳn Đánh giá số lượng nhiều đạt tới mức trọn vẹn; mang sắc thái tích cực Đi trước danh từ số lượng ở cực dương (dành hẳn ba mươi ngày công)
Cả Nhấn mạnh quy mô lớn, khoảng cách xa được định lượng khái quát Đi với danh từ định lượng chung (chạy trên cả ngàn cây số)
Đã Nhấn mạnh lượng thời gian kéo dài bất thường theo đánh giá chủ quan Đi trước danh từ thời gian (đã ba bốn năm nay)

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp mới về mặt lý luận:

    • Luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu đối chiếu từ đồng nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt một cách toàn diện trên cả hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng.
    • Đề xuất quy trình và phương pháp đối chiếu từ đồng nghĩa theo từ loại: đối với danh từ dựa vào đặc điểm cấu tạo, quy mô, kích cỡ; đối với động từ và tính từ (vị từ) dựa vào phân tích cấu trúc tham tố (diễn tố, chu tố, tác tố).
    • Đề xuất vận dụng khái niệm "ngữ dụng vị" để mô hình hóa các thông tin ngữ dụng cố định trong từ vựng, cụ thể hóa 3 loại thái độ của người nói theo lý thuyết của Ju. Apresjan.
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn:

    • Làm sáng tỏ đặc trưng tư duy ngôn ngữ của hai dân tộc: người bản ngữ tiếng Anh có xu hướng khái quát hóa, trong khi người Việt có xu hướng cụ thể hóa, chi tiết hóa và chia cắt hiện thực khách quan thành nhiều phạm trù tỉ mỉ.
    • Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ trực tiếp cho việc dạy và học tiếng Anh cho người Việt, dạy tiếng Việt cho người nước ngoài; giúp người học lựa chọn từ ngữ chuẩn xác theo ngữ cảnh.
    • Cung cấp dữ liệu phục vụ biên soạn từ điển giải thích, từ điển từ đồng nghĩa, từ điển đối chiếu song ngữ Anh - Việt và nâng cao chất lượng công tác biên - phiên dịch.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

    • Cần đưa các phân tích về cấu trúc tham tố và ngữ dụng vị vào chương trình đào tạo dịch thuật và giảng dạy ngoại ngữ chuyên sâu.
    • Khi biên soạn từ điển đối chiếu từ đồng nghĩa Anh - Việt, cần mở rộng các khu vực miêu tả ngữ cảnh kết hợp và thông tin ngữ dụng, không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các từ dịch tương đương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Do giới hạn về thời gian và dung lượng, luận án mới chỉ tập trung khảo sát nghĩa gốc của các từ đồng nghĩa.
    • Chỉ tập trung vào các thông tin ngữ dụng đã được cố định hóa, từ vựng hóa ổn định trong từ; chưa khai thác sâu hiện tượng chuyển nghĩa (nghĩa phái sinh, nghĩa bóng).
    • Chưa khảo sát các thông tin ngữ dụng lâm thời, tự do nảy sinh trong các ngữ cảnh phát ngôn cụ thể.
    • Khía cạnh đặc trưng văn hóa — dân tộc tác động đến tư duy ngôn ngữ của hai cộng đồng chưa được đào sâu thành một nội dung chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng đối chiếu các dãy từ đồng nghĩa ở các tầng nghĩa chuyển và nghĩa biểu trưng văn hóa.
    • Nghiên cứu các biến thể ngữ dụng lâm thời của từ đồng nghĩa trong các thể loại diễn ngôn khác nhau.
    • Nghiên cứu sâu hơn về đặc trưng văn hóa — tư duy của cộng đồng người bản ngữ Anh và người Việt thông qua lăng kính tri nhận từ đồng nghĩa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh — đối chiếu, Ngôn ngữ học ứng dụng, Việt ngữ học và Ngôn ngữ Anh.
    • Giảng viên, giáo viên ngoại ngữ: Giảng dạy thực hành tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ, giúp thiết kế bài giảng phân biệt từ gần nghĩa.
    • Biên soạn từ điển (Lexicographers): Sử dụng làm tài liệu tham khảo để cấu trúc lại các mục từ đồng nghĩa trong từ điển giải thích và từ điển đối chiếu Anh - Việt.
    • Biên - phiên dịch viên: Tham khảo để lựa chọn từ ngữ chuẩn xác, chuyển tải đúng sắc thái biểu cảm và thái độ của văn bản gốc.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:

    • Mô hình phân tích ngữ nghĩa vị từ dựa trên cấu trúc tham tố (Chương 2 và Chương 3).
    • Hệ thống đối chiếu ngữ dụng vị và bảng phân tích các hư từ đánh giá số lượng trong tiếng Việt (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Tại sao trong các dãy từ đồng nghĩa tương đương, tiếng Việt thường có số lượng từ nhiều hơn tiếng Anh? Trả lời: Theo kết quả nghiên cứu của luận án, điều này xuất phát từ đặc trưng tư duy ngôn ngữ của hai dân tộc. Người bản ngữ tiếng Anh có xu hướng tư duy thiên về khái quát hóa, do đó một từ tiếng Anh thường mang nghĩa bao quát và áp dụng cho nhiều ngữ cảnh. Ngược lại, người Việt có xu hướng tư duy thiên về cụ thể hóa, chi tiết hóa, chia cắt hiện thực khách quan thành nhiều khía cạnh nhỏ, dẫn đến việc hình thành nhiều từ ngữ để biểu đạt các sắc thái cụ thể, phạm vi rộng - hẹp hoặc mức độ khác nhau của cùng một ý niệm.

  • Câu hỏi 2: Sự khác biệt ngữ dụng nổi bật giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong nhóm từ đánh giá số lượng là gì? Trả lời: Tiếng Anh sử dụng số lượng từ ngữ hạn chế và khái quát hơn (ví dụ dùng only, just cho đánh giá thấp và too cho đánh giá cao). Trong khi đó, tiếng Việt có một hệ thống hư từ đánh giá số lượng phong phú (chỉ, mỗi, mới, có, độc, thôi đối với lượng thấp; đã, những, tận, tới, đến, hẳn, mãi, cả đối với lượng cao). Mỗi từ tiếng Việt biểu đạt một sắc thái ngữ dụng riêng biệt về tính chính xác, tính phỏng đoán, sự cực đoan trên thang độ hay thái độ khẳng định/phủ định của người nói.

  • Câu hỏi 3: Khái niệm "ngữ dụng vị" được tác giả luận án sử dụng như thế nào? Trả lời: Khái niệm "ngữ dụng vị" được tác giả đề xuất để cụ thể hóa các thông tin ngữ dụng đã được cố định hóa trong cấu trúc nghĩa của từ. Ngữ dụng vị phản ánh thái độ đánh giá chủ quan của người nói đối với hiện thực, đối với nội dung thông báo hoặc đối với người nghe (dựa trên khung lý thuyết của Ju. Apresjan). Đây là công cụ giúp nhận diện và đối chiếu các nét nghĩa ngữ dụng vốn hòa lẫn với nghĩa từ vựng.

  • Câu hỏi 4: Luận án sử dụng những tiêu chí nào để phân tích ngữ nghĩa của động từ và tính từ? Trả lời: Luận án dựa trên lý thuyết "cấu trúc tham tố" để phân tích ngữ nghĩa của động từ và tính từ (hai từ loại được gộp chung là vị từ). Cấu trúc này bao gồm các diễn tố bắt buộc, các chu tố bổ sung và các tác tố (chủ thể, khách thể hành động) nhằm xác định các nét nghĩa khu biệt giữa các từ trong cùng một dãy đồng nghĩa.

  • Câu hỏi 5: Tác giả đã vận dụng những thủ pháp nghiên cứu đặc thù nào của GS. Nguyễn Đức Tồn? Trả lời: Tác giả vận dụng hai thủ pháp quan trọng: (1) Thủ pháp sử dụng kết cấu đồng nhất "A là B", đảo lại "B là A" để kiểm tra tính đồng nghĩa và loại trừ các từ chỉ cùng chủ đề nhưng không đồng nghĩa; (2) Phương pháp xác lập ngữ cảnh trống (ngữ cảnh có khả năng khu biệt) để phát hiện các ngữ cảnh mà hai từ không thể thay thế cho nhau, qua đó chỉ ra nét nghĩa khu biệt cụ thể.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Thị Lệ Dung là công trình chuyên khảo nghiên cứu đối chiếu từ đồng nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích thành tố nghĩa, cấu trúc tham tố và lý thuyết ngữ dụng vị, luận án đã làm rõ sự khác biệt về số lượng đơn vị, mức độ khái quát hóa - cụ thể hóa cũng như các phương thức biểu đạt thái độ chủ quan giữa hai ngôn ngữ. Các kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu mà còn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy ngoại ngữ, biên - phiên dịch và từ điển học tại Việt Nam.