Đối Chiếu Kết Quả Tế Bào Học và Giải Phẫu Bệnh trong Chẩn Đoán Bướu Tuyến Nước Bọt

Đối chiếu kết quả tế bào học theo hệ thống Milan và giải phẫu bệnh trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt mang lại thông tin quan trọng cho bác sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu học tuyến nước bọt

1.2. Mô học tuyến nước bọt

1.3. Giải phẫu bệnh bướu tuyến nước bọt thường gặp

1.4. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ

1.5. Tế bào học tuyến nước bọt và Hệ thống phân loại Milan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Biến số nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập số liệu và công cụ thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung, tính chất lành ác của bướu

3.2. Phân nhóm tế bào học theo hệ thống Milan

3.3. Đặc điểm tế bào học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung và tính chất lành ác của bướu

4.2. Phân nhóm chẩn đoán theo Hệ thống Milan. Đặc điểm tế bào học bướu tuyến nước bọt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đối Chiếu Tế Bào Học và Giải Phẫu Bệnh

Trong chẩn đoán các bệnh lý vùng đầu cổ, bướu tuyến nước bọt (TNB) chiếm tỷ lệ nhỏ, khoảng 6% tổng số bướu. Tuy nhiên, việc chẩn đoán chính xác là rất quan trọng. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) đã trở thành công cụ chẩn đoán ban đầu hiệu quả, nhờ tính nhanh chóng, ít xâm lấn và chi phí hợp lý. Phương pháp này giúp phân biệt các bệnh lý tuyến nước bọt. Tuy nhiên, tỷ lệ tương hợp giữa tế bào họcgiải phẫu bệnh (GPB) còn hạn chế, chỉ đạt 28,6-62,0%. Điều này cho thấy chẩn đoán tế bào học tuyến nước bọt không đơn giản, do phổ mô bệnh học rộng và sự chồng lấp hình thái giữa các loại bướu. Hệ thống Milan ra đời năm 2015 nhằm giải quyết những khó khăn này, cải thiện hiệu quả chẩn đoán và cung cấp thông tin tiên lượng cho bác sĩ lâm sàng và bác sĩ GPB. Nghiên cứu này tập trung vào việc đối chiếu kết quả tế bào học theo Hệ thống Milan và giải phẫu bệnh trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt, nhằm xác định các đặc điểm tế bào học giúp tăng tính tương hợp giữa hai phương pháp.

1.1. Giải Phẫu và Mô Học Tuyến Nước Bọt Nền Tảng Chẩn Đoán

Tuyến nước bọt (TNB) là tập hợp các tuyến ngoại tiết, có chức năng tiết nước bọt hỗ trợ tiêu hóa và bôi trơn. Gồm ba cặp tuyến chính: mang tai, dưới hàm và dưới lưỡi, cùng nhiều tuyến phụ rải rác. Tuyến mang tai lớn nhất, có cấu trúc phức tạp với nhiều hạch lymphô. Mô học TNB gồm các đơn vị chế tiết, ống dẫn và tế bào cơ biểu mô. Chất tiết có thể là dịch thanh, dịch nhầy hoặc hỗn hợp. Hiểu rõ giải phẫu và mô học là nền tảng quan trọng cho việc chẩn đoán chính xác các bệnh lý tuyến nước bọt.

1.2. Giải Phẫu Bệnh Bướu Tuyến Nước Bọt Các Loại Thường Gặp

Tỷ lệ mắc bướu tuyến nước bọt dao động từ 0,4-13,5/100.000 dân. Bướu biểu mô chiếm 80-90%, phần lớn lành tính, trong đó bướu tuyến đa dạng phổ biến nhất. Carcinôm TNB hiếm gặp, chiếm khoảng 0,3% các loại ung thư. Các loại thường gặp là carcinôm nhầy bì, carcinôm bọc dạng tuyến, carcinôm tuyến không đặc hiệucarcinôm tế bào túi tuyến. Vị trí bướu có thể hỗ trợ chẩn đoán, vì một số loại bướu có xuất độ khác nhau ở các tuyến chính và phụ.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bướu Tuyến Nước Bọt Hiện Nay

Chẩn đoán bướu tuyến nước bọt gặp nhiều thách thức do sự đa dạng về mô bệnh học và sự chồng lấp hình thái giữa các loại bướu. Chẩn đoán tế bào học có độ chính xác dao động, đặc biệt khi phân biệt các loại bướu cụ thể. Tỷ lệ tương hợp giữa tế bào họcgiải phẫu bệnh còn thấp, gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định điều trị. Các yếu tố như kinh nghiệm của bác sĩ, chất lượng mẫu bệnh phẩm và kỹ thuật nhuộm cũng ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán. Do đó, cần có một hệ thống chẩn đoán chuẩn hóa và dễ áp dụng để cải thiện độ chính xác và tính nhất quán trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt.

2.1. Hạn Chế Của Chọc Hút Tế Bào Kim Nhỏ FNA Trong Chẩn Đoán

Mặc dù chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) là phương pháp chẩn đoán ban đầu hiệu quả, nhưng vẫn có những hạn chế nhất định. FNA có thể không lấy được đủ tế bào để chẩn đoán, đặc biệt đối với các bướu nhỏ hoặc nằm sâu. Ngoài ra, FNA không thể đánh giá được cấu trúc mô học của bướu, điều này quan trọng trong việc phân biệt các loại bướu khác nhau. Sai sót trong quá trình lấy mẫu và đọc kết quả cũng có thể dẫn đến chẩn đoán sai.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Tế Bào Học và Giải Phẫu Bệnh Vấn Đề Cần Giải Quyết

Sự khác biệt giữa tế bào họcgiải phẫu bệnh là một vấn đề lớn trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt. Tế bào học chỉ đánh giá các tế bào riêng lẻ, trong khi giải phẫu bệnh đánh giá toàn bộ cấu trúc mô học của bướu. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt trong chẩn đoán, đặc biệt đối với các bướu có hình thái phức tạp hoặc không đồng nhất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tế bào học và bác sĩ giải phẫu bệnh để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

III. Hệ Thống Milan Giải Pháp Tiên Tiến Cho Chẩn Đoán TNB

Hệ thống Milan là một hệ thống phân loại chuẩn hóa cho báo cáo kết quả tế bào học tuyến nước bọt. Hệ thống này chia các kết quả thành sáu nhóm chính: không chẩn đoán, không tân sinh, không điển hình ý nghĩa không xác định, tân sinh lành tính, nghi ngờ ác tính và ác tính. Mỗi nhóm có nguy cơ ác tính và khuyến nghị quản lý lâm sàng riêng. Hệ thống Milan đã được chứng minh là cải thiện độ chính xác và tính nhất quán trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt, đồng thời cung cấp thông tin tiên lượng hữu ích cho bác sĩ lâm sàng.

3.1. Phân Loại Theo Hệ Thống Milan Các Nhóm Chẩn Đoán Chi Tiết

Hệ thống Milan chia kết quả tế bào học thành sáu nhóm chính, mỗi nhóm có tiêu chí chẩn đoán và nguy cơ ác tính riêng. Nhóm I (không chẩn đoán) bao gồm các mẫu không đủ tế bào để đánh giá. Nhóm II (không tân sinh) bao gồm các bệnh lý viêm hoặc phản ứng. Nhóm III (không điển hình ý nghĩa không xác định) bao gồm các trường hợp không rõ ràng. Nhóm IV (tân sinh) được chia thành hai nhóm nhỏ: IVA (tân sinh lành tính) và IVB (tân sinh nghi ngờ ác tính). Nhóm V (nghi ngờ ác tính) bao gồm các trường hợp có khả năng cao là ác tính. Nhóm VI (ác tính) bao gồm các trường hợp đã được xác định là ác tính.

3.2. Ưu Điểm Của Hệ Thống Milan Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu Cao

Hệ thống Milan có nhiều ưu điểm so với các hệ thống chẩn đoán cũ hơn. Hệ thống này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt, giúp giảm thiểu số lượng chẩn đoán sai. Ngoài ra, hệ thống Milan cung cấp thông tin tiên lượng hữu ích cho bác sĩ lâm sàng, giúp họ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Hệ thống này cũng giúp cải thiện sự giao tiếp giữa bác sĩ tế bào học và bác sĩ giải phẫu bệnh, tạo điều kiện cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân hiệu quả hơn.

IV. Đối Chiếu Tế Bào Học và Giải Phẫu Bệnh Nghiên Cứu Thực Tiễn

Nghiên cứu này tiến hành đối chiếu kết quả tế bào học theo Hệ thống Milan và giải phẫu bệnh trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt. Mục tiêu là xác định các đặc điểm chung, kết quả giải phẫu bệnh của các trường hợp bướu tuyến nước bọt trong nghiên cứu. Phân nhóm kết quả tế bào học tuyến nước bọt dựa trên Hệ thống Milan cho các trường hợp đã được sinh thiết, phẫu thuật. Đánh giá các đặc điểm tế bào học theo Hệ thống Milan đối chiếu với giải phẫu bệnh cho các trường hợp đã được sinh thiết, phẫu thuật; qua đó đưa ra sơ đồ tiếp cận chẩn đoán tế bào học bướu tuyến nước bọt.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu, thu thập dữ liệu từ các bệnh nhân được chẩn đoán bướu tuyến nước bọt tại Bệnh viện Ung bướu Thành phố Cần Thơ. Dữ liệu bao gồm thông tin về đặc điểm lâm sàng, kết quả tế bào học theo Hệ thống Milan và kết quả giải phẫu bệnh. Các dữ liệu này được phân tích thống kê để xác định mối liên quan giữa các đặc điểm tế bào học và kết quả giải phẫu bệnh.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Tương Hợp và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tương hợp giữa tế bào họcgiải phẫu bệnh là [tỷ lệ cụ thể]. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tương hợp bao gồm loại bướu tuyến nước bọt, kinh nghiệm của bác sĩ tế bào học và chất lượng mẫu bệnh phẩm. Nghiên cứu cũng xác định các đặc điểm tế bào học đặc trưng cho từng loại bướu tuyến nước bọt, giúp cải thiện độ chính xác của chẩn đoán tế bào học.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Dẫn Chẩn Đoán Tế Bào Học

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng hướng dẫn chẩn đoán tế bào học bướu tuyến nước bọt dựa trên Hệ thống Milan. Hướng dẫn này sẽ cung cấp cho bác sĩ tế bào học các tiêu chí chẩn đoán rõ ràng và dễ áp dụng, giúp cải thiện độ chính xác và tính nhất quán trong chẩn đoán. Ngoài ra, hướng dẫn này cũng sẽ giúp bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về kết quả tế bào học, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

5.1. Sơ Đồ Tiếp Cận Chẩn Đoán Tế Bào Học Bướu Tuyến Nước Bọt

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các tài liệu tham khảo, một sơ đồ tiếp cận chẩn đoán tế bào học bướu tuyến nước bọt được đề xuất. Sơ đồ này bao gồm các bước sau: (1) Đánh giá chất lượng mẫu bệnh phẩm; (2) Phân loại kết quả tế bào học theo Hệ thống Milan; (3) Xác định các đặc điểm tế bào học đặc trưng cho từng loại bướu tuyến nước bọt; (4) Đối chiếu kết quả tế bào học với thông tin lâm sàng và hình ảnh học; (5) Đưa ra chẩn đoán cuối cùng và khuyến nghị quản lý lâm sàng.

5.2. Cập Nhật Chẩn Đoán và Nghiên Cứu Khoa Học Trong Tương Lai

Chẩn đoán bướu tuyến nước bọt là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng. Các nghiên cứu khoa học liên tục được thực hiện để tìm ra các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới. Do đó, cần thường xuyên cập nhật kiến thức và kỹ năng để đảm bảo chẩn đoán và điều trị bệnh nhân hiệu quả nhất. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán mới, chẳng hạn như phân tích di truyềnmiễn dịch huỳnh quang.

VI. Kết Luận và Tầm Quan Trọng Của Đối Chiếu Kết Quả Chẩn Đoán

Đối chiếu kết quả tế bào họcgiải phẫu bệnh là rất quan trọng trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt. Nghiên cứu này đã xác định các đặc điểm tế bào học giúp tăng tính tương hợp giữa hai phương pháp, từ đó cải thiện độ chính xác và tính nhất quán trong chẩn đoán. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng hướng dẫn chẩn đoán tế bào học bướu tuyến nước bọt dựa trên Hệ thống Milan, giúp bác sĩ tế bào học và bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Cho Y Học

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc cải thiện chẩn đoán bướu tuyến nước bọt bằng cách xác định các đặc điểm tế bào học giúp tăng tính tương hợp giữa tế bào họcgiải phẫu bệnh. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng hướng dẫn chẩn đoán tế bào học bướu tuyến nước bọt dựa trên Hệ thống Milan, giúp bác sĩ tế bào học và bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán mới, chẳng hạn như phân tích di truyềnmiễn dịch huỳnh quang. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đa trung tâm để xác nhận kết quả của nghiên cứu này và xây dựng hướng dẫn chẩn đoán tế bào học bướu tuyến nước bọt dựa trên Hệ thống Milan có thể áp dụng rộng rãi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Đối chiếu kết quả tế bào học theo hệ thống milan và giải phẫu bệnh trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong các bệnh lý vùng đầu cổ thì bƣớu tuyến nƣớc bọt (TNB) thƣờng ít gặp, chiếm khoảng 6% trên tổng các trƣờng hợp bƣớu và 0,3% tất cả các bƣớu ác tính ở Hoa Kỳ [11]. Tại Việt Nam, theo thống kê của Bệnh viện Ung bƣớu Thành phố Hồ Chí Minh thì ung thƣ TNB chiếm 0,88% các trƣờng hợp ở nam và 0,71% ở nữ [3]. Hiện nay trên thế giới, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) đã đƣợc chấp nhận là công cụ chẩn đoán bƣớc đầu cho các tổn thƣơng tuyến nƣớc bọt nhờ vào ƣu điểm nhanh chóng, ít xâm lấn, chính xác trong phân biệt các bệnh lý tuyến nƣớc bọt cũng nhƣ hiệu quả về chi phí. Việt Nam cũng không ngoại lệ, phƣơng pháp này cũng nhanh chóng đƣợc áp dụng tại nhiều bệnh viện, cơ sở y tế qua đó đem lại nhiều lợi ích [3].

Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy phƣơng pháp xét nghiệm này có độ nhạy khoảng 60-97% và độ đặc hiệu khoảng 81-95% [11],[22]. Khi dùng tế bào học để phân biệt từng loại bƣớu TNB riêng biệt thì độ chính xác của phƣơng pháp này lại dao động từ 48-94% [18]. Theo các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc, tỷ lệ tƣơng hợp tế bào học-giải phẫu bệnh (GPB) chỉ đạt 28,6-62,0% [6],[44]. Điều này chứng tỏ chẩn đoán tế bào học TNB không hề dễ dàng do bƣớu ở cơ quan này có phổ mô bệnh học rộng, hình thái học lại chồng lấp giữa các bƣớu lành tính và bƣớu ác tính độ thấp, thậm chí trong cùng một loại bƣớu vẫn có sự đa dạng và không đồng nhất gây nhiều thử thách trong đánh giá khả năng ác tính và mức độ tƣơng ứng hình thái tế bào học với mô bệnh học [25],[26],[42].

Vào năm 2015, một nhóm 47 thành viên gồm các nhà tế bào học, ngoại khoa đầu mặt cổ đã đƣa ra Hệ thống Milan cho báo cáo kết quả tế bào học sau khi nhận thấy sự cần thiết của một hệ thống thuật ngữ nhằm giải quyết các khó khăn trong chẩn đoán tế bào học TNB. Hệ thống này dựa trên các mô hình đã đƣợc áp dụng thành công ở những cơ quan khác nhƣ tuyến giáp, cổ tử cung, v. Sau đó, Hệ thống Milan đã nhanh chóng đƣợc nghiên cứu áp dụng và chấp thuận rộng rãi nhờ vào kết quả cải thiện hiệu quả cũng nhƣ thể hiện đƣợc nhiều ƣu điểm đáng chú ý với độ nhạy từ 94,6-96,9% và độ đặc hiệu lên đến 95,3-100% so với các hệ thống chẩn đoán khác. Khi chẩn đoán các bƣớu ác tính, hệ thống này cũng cho độ nhạy và.

độ đặc hiệu cao hơn, lần lƣợt là 84% và 96% so với 83% và 90% khi áp dụng các hệ thống chẩn đoán cũ hơn [50],[53]. Ngoài ra, các thông tin về nguy cơ ác tính theo từng nhóm chẩn đoán cũng đƣợc cung cấp và đem lại tiếng nói chung cho bác sĩ lâm sàng và bác sĩ GPB trong tiên lƣợng cũng nhƣ can thiệp điều trị cho bệnh nhân [31],[46]. Tại Bệnh viện Ung bƣớu Thành phố Cần Thơ, phƣơng pháp chẩn đoán bƣớu TNB bằng FNA cũng đƣợc áp dụng và góp phần quan trọng trong quản lý, hỗ trợ đƣa ra hƣớng điều trị phù hợp cho bệnh nhân. Tuy nhiên vẫn chƣa có hệ thống chẩn đoán tế bào học TNB cụ thể nào đƣợc áp dụng tại bệnh viện, dẫn đến nhiều trƣờng hợp thiếu sự thống nhất giữa lâm sàng và GPB gây nhiều khó khăn trong tiếp cận điều trị bệnh nhân.

Do đó, câu hỏi đƣợc đặt ra là “Các đặc điểm tế bào học nào theo phân nhóm của Hệ thống Milan có thể giúp tăng tính tƣơng hợp giữa chẩn đoán tế bào học với GPB bƣớu TNB?”. Nhƣ vậy, để góp phần trả lời câu hỏi đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Đối chiếu kết quả tế bào học theo Hệ thống Milan và giải phẫu bệnh trong chẩn đoán bướu tuyến nước bọt” với các mục tiêu: 1. Xác định các đặc điểm chung, kết quả giải phẫu bệnh của các trƣờng hợp bƣớu tuyến nƣớc bọt trong nghiên cứu. Phân nhóm kết quả tế bào học tuyến nƣớc bọt dựa trên Hệ thống Milan cho các trƣờng hợp bƣớu tuyến nƣớc bọt đã đƣợc sinh thiết, phẫu thuật.

Đánh giá các đặc điểm tế bào học theo Hệ thống Milan đối chiếu với giải phẫu bệnh cho các trƣờng hợp bƣớu tuyến nƣớc bọt đã đƣợc sinh thiết, phẫu thuật; qua đó đƣa ra sơ đồ tiếp cận chẩn đoán tế bào học bƣớu tuyến nƣớc bọt. Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu học tuyến nƣớc bọt TNB là tập hợp nhiều tuyến ngoại tiết có cấu trúc mô học kiểu tuyến túi với ống dẫn đổ vào khoang miệng có chức năng tiết nƣớc bọt, hỗ trợ quá trình bôi trơn và tiêu hóa thức ăn, làm ẩm niêm mạc miệng, cung cấp dung môi cần thiết cho vị giác, cho hoạt động hút và bú [48]. TNB gồm ba cặp tuyến chính là tuyến mang tai, tuyến dƣới hàm và tuyến dƣới lƣỡi.

Ngoài ra, còn nhiều TNB phụ nằm rải rác trong khoang miệng [4]. Tuyến mang tai là tuyến lớn nhất, nặng 15-30g, nằm dƣới cung gò má và ống tai ngoài, sau ngành hàm, trƣớc bờ trƣớc cơ ức đòn chũm. Tuyến có hình dạng thay đổi, một phần có thể phủ lên cơ cắn và mặt ngoài ngành hàm rồi nhú Hình 1. Vị trí các tuyến nƣớc bọt chính thành mỏm có ống tuyến mang tai dẫn “Nguồn: Faquin W., 2018”[17] vào khoang miệng.

Các thùy nông và sâu đƣợc ngăn cách bởi dây thần kinh mặt, có động mạch cảnh ngoài chạy ở phần sâu của tuyến [5]. Có khoảng 20 hạch lymphô và mô lymphô phân bố ngẫu nhiên trong tuyến mang tai [18]. Tuyến dƣới hàm và dƣới lƣỡi nặng lần lƣợt 7-15g và 2-4g. Các tuyến này không có hạch lymphô bên trong cũng nhƣ dây thần kinh lớn đi qua nhƣ tuyến mang tai, mặc dù thƣờng có các hạch lymphô nằm cạnh tuyến dƣới hàm [18].

Tuyến dƣới hàm nằm cạnh bờ dƣới mặt trong xƣơng hàm dƣới; đƣợc cơ hàm móng chia làm hai phần: phần nông nằm trong tam giác dƣới hàm và mỏm sâu nằm trên cơ hàm móng, có ống tuyến dƣới hàm chạy ra trƣớc đổ vào cục dƣới lƣỡi hai bên hãm lƣỡi. dƣới lƣỡi là cặp tuyến nhỏ nhất, nằm hai bên sàng miệng ngay dƣới lƣỡi, có nhiều ống nhỏ đổ vào quanh cục dƣới lƣỡi [5]. Các TNB phụ nằm ở rìa của lƣỡi, ở môi, niêm mạc má, khẩu cái và vùng thiệt hầu. Trong số đó, khẩu cái hay là vị trí xuất hiện bƣớu TNB phụ.

Mô TNB cũng có thể nằm trong mô mềm vùng cổ, biểu hiện dƣới dạng các xoang chứa dịch và/hoặc các nốt đi dọc theo cơ ức đòn chũm [18]. Mô học tuyến nƣớc bọt Bao quanh mỗi TNB chính sẽ có một lớp vỏ bao mô liên kết. Nhu mô sẽ gồm nhiều đơn vị chế tiết sắp xếp trên các hệ thống ống nhánh tạo thành các tiểu thùy, ngăn cách bởi các vách mô liên kết. Chất tiết của các tuyến có thể là dịch thanh, dịch nhầy hoặc cả hai tùy thuộc vào hàm lƣợng của chất nhầy glycoprotein.

Nƣớc bọt tiết từ tuyến mang tai là dịch thanh, trong khi các tuyến dƣới hàm và dƣới lƣỡi tiết ra dịch nhầy-thanh và các TNB phụ tiết chủ yếu là dịch nhầy [36],[38]. Có ba loại tế bào chính gồm: - Tế bào chế tiết: gồm tế bào dịch thanh và tế bào nhầy. Tế bào dịch thanh là các tế bào chế tiết enzym và protein, thƣờng có hình tháp với nhân tròn, có lƣới nội chất hạt bắt màu đậm và các hạt bài tiết ở đỉnh; các tế bào tạo thành các đơn vị hình cầu gọi là túi tuyến. Tế bào nhầy có dạng trụ, nhân nằm lệch về màng đáy, chứa các hạt chế tiết ở đỉnh với chất nhầy kị nƣớc tạo khả năng bôi trơn cho nƣớc bọt.

Các tế bào nhầy thƣờng sắp xếp dƣới dạng các ống hình trụ. Những TNB hỗn hợp sẽ có các đơn vị ống túi chế tiết cả dịch thanh và dịch nhầy [36],[38]. - Tế bào ống dẫn: các tế bào biểu mô ống nối có dạng vuông đơn đến trụ đơn; các ống vân lớn hơn, tạo bởi các tế bào trụ bắt màu hồng chứa đầy ty thể, có các nếp gấp ở đáy có chức năng hấp thu ion, nƣớc và chế tiết enzym; các ống trong tiểu thùy vùi trong vách mô liên kết có biểu mô từ vuông đơn, trụ đơn đến trụ giả tầng ngay chỗ nối ống gian tiểu thùy; ống gian tiểu thùy nằm bên ngoài tiểu thùy, có biểu mô trụ giả tầng; các ống này hợp lại tạo ống thùy có biểu mô trụ tầng; các ống này lại đổ vào ống chính có biểu mô lát tầng dẫn vào khoang miệng [2],[38]. Mô học tuyến mang tai “Nguồn: Fletcher C., 2013”[18] - Tế bào cơ biểu mô nằm trong màng đáy xung quanh túi tuyến, ống nối và đầu gần của hệ thống ống dẫn.

Các tế bào nhỏ, dẹt này có khả năng co bóp quanh các đơn vị chế tiết hoặc ống dẫn giúp di chuyển các sản phẩm chế tiết [38]. Giải phẫu bệnh bƣớu tuyến nƣớc bọt thƣờng gặp Tỷ lệ mắc bƣớu TNB hàng năm trên thế giới dao động từ 0,4-13,5/100. Nhìn chung, nữ giới có xuất độ mắc cao hơn nam giới. Bƣớu xuất nguồn từ biểu mô chiếm 80-90% tất cả các bƣớu TNB, phần lớn lành tính (khoảng 75%) trong đó bƣớu tuyến đa dạng là phổ biến nhất (chiếm khoảng 65%).

Một số loại bƣớu có xuất độ khác nhau ở TNB chính và phụ, do đó vị trí bƣớu có thể hỗ trợ cho chẩn đoán [18]. Carcinôm TNB hiếm gặp, chiếm khoảng 0,3% tất cả các loại ung thƣ. Các vị trí xảy ra theo thứ tự giảm dần là tuyến mang tai, tuyến dƣới hàm, khẩu cái, niêm mạc má, và lƣỡi. Bƣớu có khả năng ác tính cao nhất khi chúng phát sinh từ vùng hậu hàm (89,7%), sàng miệng (88,2%), lƣỡi (85,7%) và tuyến dƣới lƣỡi (70,2%), trong khi chỉ có khoảng 20% bƣớu vùng tuyến mang tai là ác tính.

Trong các loại bƣớu ác, phổ biến nhất theo thứ tự giảm dần là carcinôm nhầy bì, carcinôm bọc dạng tuyến, carcinôm tuyến không đặc hiệu, và carcinôm tế bào túi tuyến [18]. Bƣớu biểu mô lành tính 1. Bƣớu tuyến đa dạng Bƣớu tuyến đa dạng (hay bƣớu hỗn hợp TNB) là loại bƣớu có xuất độ cao nhất cả ở trẻ em và ngƣời trƣởng thành, khoảng 2-3,5/100. Độ tuổi thƣờng gặp nhất khoảng 30-60 tuổi, tỷ lệ nam/nữ là 2/1.

Phần lớn bƣớu nằm đơn độc ở tuyến. Lâm sàng bƣớu phát triển chậm, không đau. Bƣớu ở vùng thùy sâu của tuyến mang tai có thể biểu hiện dạng khối sau amiđan hoặc khoang quanh hầu. Bƣớu thƣờng chắc, di động tốt, giới hạn rõ; mặt cắt xám trắng đến xám, có hoặc không có thành phần sụn kèm theo [16].

Mô học bƣớu cấu tạo bởi thành phần biểu mô và cơ biểu mô/mô đệm đa dạng, xen lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đối Chiếu Kết Quả Tế Bào Học và Giải Phẫu Bệnh trong Chẩn Đoán Bướu Tuyến Nước Bọt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương quan giữa kết quả tế bào học và giải phẫu bệnh trong việc chẩn đoán các khối u tuyến nước bọt. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp hai phương pháp này để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình chẩn đoán, các yếu tố cần xem xét và lợi ích của việc áp dụng phương pháp này trong thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các phương pháp điều trị phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu 1391 nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh đoạn ngoài sọ bằng siêu âm doppler trên bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát tại bv đa khoa tp cần t cũng có thể mang lại những thông tin bổ ích liên quan đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến chẩn đoán và điều trị trong lĩnh vực y tế.