Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học So sánh đối chiếu (mã số: 9222024), do nghiên cứu sinh Phạm Ngọc Tuấn thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hữu Hoành và PGS.TS Nguyễn Đăng Sửu, mang tiêu đề: "Đối chiếu kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh - tiếng Việt dưới góc độ Ngôn ngữ học Tri nhận".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ học, phạm trù mệnh lệnh đã được tiếp cận qua nhiều trường phái:
- Ngữ pháp Tạo sinh: Tập trung vào cú pháp, xem cú pháp là một hệ thống tự trị, phân tích các biến thể hình thái - cú pháp, quy tắc triệt tiêu chủ ngữ ngôi thứ hai hay đảo ngữ trợ động từ.
- Ngữ dụng học: Khảo sát lực ngôn trung và các hành vi ngôn từ cầu khiến.
- Ngôn ngữ học Chức năng: Khảo sát các tham thể giao tiếp (người nói, người nghe, hoàn cảnh phát ngôn).
Tuy nhiên, phần lớn các công trình trước đây tiếp cận mệnh lệnh theo phương thức truyền thống, tách rời hoặc thoát ly khỏi ngữ cảnh hành ngôn cụ thể. Các nghiên cứu về tiếng Việt chủ yếu dừng lại ở việc thống kê, phân loại từ loại mang ý nghĩa cầu khiến. Chưa có công trình nào đi sâu đối chiếu kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh và tiếng Việt một cách có hệ thống dưới góc độ Ngôn ngữ học Tri nhận (Cognitive Linguistics - CL) và Ngữ pháp Kết cấu (Construction Grammar - CG) — những lý thuyết xem ngôn ngữ là sự thống nhất chặt chẽ giữa hình thức và ý nghĩa được ý niệm hóa qua trải nghiệm nghiệm thân (embodiment) của con người trong bối cảnh giao tiếp cụ thể.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ các đặc điểm tri nhận trong nội hàm phạm trù kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh, từ đó xác lập cơ sở nguồn để tiến hành đối chiếu một chiều với kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt, làm rõ các điểm tương đồng và dị biệt về ngữ nghĩa, ngữ dụng và cú pháp kết cấu, đồng thời xây dựng mô hình lược đồ và điển mẫu cho kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án giải quyết 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Tổng quan các đường hướng nghiên cứu về mệnh lệnh; xác lập hệ thống lý luận và cơ sở lý thuyết dựa trên Ngôn ngữ học Tri nhận, lý thuyết mô hình tri nhận ý tưởng hóa (ICM), lý thuyết lược đồ và điển mẫu, cùng ngữ pháp kết cấu.
- Phân tích, mô tả và hệ thống hóa các đặc điểm tri nhận về ngữ nghĩa, ngữ dụng và cú pháp kết cấu của kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh từ ngữ liệu thực nghiệm, làm cơ sở ngôn ngữ nguồn.
- Tiến hành đối chiếu tích hợp một chiều kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt dựa trên cơ sở nguồn tiếng Anh; phân tích các tiêu chí biểu lực, tham thể, sự tương thích kết cấu; từ đó đề xuất lược đồ và điển mẫu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Đặc điểm tri nhận trong kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh được thể hiện qua những bình diện nào? Dựa trên các tiêu chí nào?
- Kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt trong mối quan hệ đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ dụng và ngữ pháp tri nhận dựa trên cơ sở nguồn là đặc điểm tri nhận trong kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh có những đặc điểm tri nhận gì?
- Lược đồ và tiêu chí điển mẫu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt có đặc điểm gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm tri nhận về ngữ nghĩa, ngữ dụng và cú pháp kết cấu trong kết cấu mệnh lệnh trực tiếp và gián tiếp tiếng Anh và tiếng Việt qua các tình huống hội thoại.
- Phạm vi và dữ liệu khảo sát: Tổng cộng 1.404 ngữ liệu chứa hành ngôn mệnh lệnh, gồm:
- 939 ngữ liệu tiếng Anh trích xuất từ 5 tác phẩm văn học, điện ảnh đại diện (The Sky is Falling của Sidney Sheldon, The Godfather của Mario Puzo, The Lion King do Jon Favreau đạo diễn, Malice của Danielle Steel, The General’s Daughter của Nelson DeMille).
- 465 ngữ liệu tiếng Việt trích xuất từ 5 tác phẩm văn học, điện ảnh Việt Nam.
- Các ngữ liệu đối chứng bổ trợ từ báo điện tử, mạng xã hội Facebook, trang phụ đề điện ảnh mở và kho ngữ liệu điện tử tiếng Anh đương đại COCA (Corpus of Contemporary American English).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về kết cấu mệnh lệnh trong và ngoài nước
Luận án đã tổng quan các khuynh hướng tiếp cận mệnh lệnh qua các giai đoạn:
-
Khuynh hướng Cú pháp và Ngữ pháp Tạo sinh:
- Sadock và Zwicky (1985) xếp câu mệnh lệnh là một trong ba kiểu câu cơ bản cùng với trần thuật và nghi vấn dựa trên hình thái cú pháp và chức năng giao tiếp.
- Chomsky (1957, 1965, 1981), Katz và Postal (1964), Culicover (1976), Stockwell và cộng sự (1977) giải thích câu mệnh lệnh thông qua quy tắc xóa chủ ngữ You và biến đổi trợ động từ.
- Laura (1998) tổng kết các thuộc tính cú pháp của mệnh lệnh tiếng Anh: triệt tiêu thì (tense), không có sự phù hợp chủ - vị, triệt thoái trợ động từ tình thái (modals), thiếu tiểu từ to của nguyên thể, tân ngữ ngầm định, và sự xuất hiện chi phối của trợ động từ DO/DON'T.
- Beukema và Coopmans (1989), Zanuttini (2008), Zhang (1990) tranh luận về bản chất cú pháp của phần tử DO/DON'T trong mệnh lệnh phủ định.
-
Khuynh hướng Ngữ dụng học và Ngôn ngữ học Xuyên ngôn ngữ:
- Jakobson (1957/1971), Lyons (1977), Givón (1990), Whaley (1997), Alexandra (2007) xem xét mệnh lệnh như một phương thức biểu đạt hành vi ngôn từ chỉ lệnh, phân biệt mệnh lệnh chuẩn tắc hướng tới ngôi thứ hai (canonical) và mệnh lệnh phi chuẩn hướng tới ngôi thứ nhất/thứ ba (non-canonical).
- Börjars và Burridge (2010), Huddleston và Pullum (2002), Bolinger (1967, 1977), Jespersen (1924/1940), Davies (1986), Russell (2007) mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ý nghĩa phi chỉ lệnh như cảnh báo, chúc tụng, đe dọa, điều kiện hoặc mệnh lệnh mang tính hoạt kê.
- Miestamo và Van der Auwera (2011), Sadock (1974), Kruspe (2004), Dobrushina và cộng sự (2005), Golovko (2003), Xrakovskij (2001), Jary và Kissine (2014), Clark H. (1996) nghiên cứu mệnh lệnh phủ định, cấm đoán (prohibitive) và các chỉ dấu cảnh báo/phòng ngừa (preventive).
-
Nghiên cứu về câu cầu khiến trong Việt ngữ học:
- Tiếp cận theo ngữ pháp cấu trúc: Lê Văn Lý (1948) với thuật ngữ "câu khuyến lệnh", Bùi Đức Tịnh (1952), Nguyễn Kim Thản (1977), Hoàng Trọng Phiến (1980), Diệp Quang Ban (1989, 2005).
- Phân loại vị từ cầu khiến: Chu Thị Thủy An (2007) phân chia 13 động từ cầu khiến; Nguyễn Thị Lương (2007) chỉ ra 32 động từ biểu thị hành động cầu khiến; Nguyễn Thị Quy (1995) xếp vị từ cầu khiến vào nhóm vị từ hành động.
- Tiếp cận ngữ dụng: Trương Văn Chình và Nguyễn Hiến Lê (1963), Đỗ Hữu Châu (1998, 2001), Cao Xuân Hạo (1991), Nguyễn Thiện Giáp (2000), Nguyễn Đức Dân (1998), Bùi Mạnh Hùng (2001).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Luận án nhận diện khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào kết hợp khung lý thuyết Ngôn ngữ học Tri nhận (gồm mô hình ICM, lý thuyết điển mẫu - lược đồ và ngữ pháp kết cấu) để phân tích bản chất tri nhận của kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh và sử dụng kết quả đó làm cơ sở nguồn đối chiếu một chiều với tiếng Việt, nhằm lý giải thấu đáo mối quan hệ giữa hình thức kết cấu và ý nghĩa ngữ dụng - ngữ nghĩa trong bối cảnh giao tiếp cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và quan điểm nghiên cứu
Luận án vận dụng 4 trụ cột lý thuyết của Ngôn ngữ học Tri nhận:
-
Lý thuyết Mô hình Tri nhận Ý tưởng hóa (ICM):
Dựa trên mô hình ngữ dụng tri nhận (CPM) của Panther và Thornburg (1998, 1999, 2000) và đề xuất phát triển của Pérez Hernández và Ruiz de Mendoza (2002). Mô hình xác định kịch bản hành động ngôn từ mệnh lệnh qua các tham tố:
- Chi phí (Cost) đối với người nghe (H) và Lợi ích (Benefit) đối với người nói (S).
- Tính tùy chọn (Optionality): Thấp (người nghe có nghĩa vụ bắt buộc thực hiện).
- Quyền lực/Vị thế (Power): Người nói có quyền lực hoặc vị thế cao hơn người nghe.
-
Lý thuyết Lược đồ (Schema) và Điển mẫu (Prototype):
Theo Langacker (1991, 2008) và Taylor (2002), kết cấu mệnh lệnh được khảo sát qua hai tiêu chí cốt lõi:
- Biểu lực (Force Exertion - FE): Tiêu chí chính, được đo lường qua hệ thống tham tố định lượng (Mong muốn, Khả năng, Quyền lực, Chi phí, Lợi ích, Nghĩa vụ). Ngưỡng biểu lực từ [+3] trở lên xác lập tư cách điển mẫu của kết cấu mệnh lệnh.
- Tham thể (Person Subject - PS): Tiêu chí phụ, khảo sát tham thể ngôi thứ hai qua 2 tham tố định tính: Danh tính (Identity) và Vai ngữ nghĩa (Semantic role).
| Tham thể (Person) |
Điển mẫu (Prototype) |
Không điển mẫu (Non-prototype) |
| Danh tính (Identity) |
Cụ thể (Individuated) |
Không cụ thể / Chung chung (Non & generic) |
| Vai nghĩa (Semantic role) |
Tiếp thể + Tác thể (Causee + Agent) |
Không rõ ràng (Non Causee + Agent) |
-
Lý thuyết Ngữ pháp Kết cấu (Construction Grammar):
Theo Goldberg (1995, 2006, 2013), Fillmore, Kay và O'Connor (1988), Radden và Dirven (2007), kết cấu là các cặp ghép quy ước giữa hình thức biểu đạt và chức năng ý nghĩa/diễn ngôn. Luận án vận dụng nguyên lý tương thích kết cấu để giải thích các kết cấu mệnh lệnh phức hợp: mệnh lệnh bị động, tiếp diễn, hoàn thành, và mệnh lệnh điều kiện với liên từ and/or.
-
Lý thuyết và nguyên tắc đối chiếu một chiều:
Theo James (1980), Fisiak (1981), Krzeszowski (1990), Lê Quang Thiêm (2004) và Bùi Mạnh Hùng (2008), đối chiếu một chiều sử dụng tiếng Anh làm cơ sở nguồn để khảo sát, phân tích các đặc điểm tri nhận, sau đó lấy đó làm cơ sở đối sánh (Tertium Comparationis - TC) để đối chiếu với các kết cấu tương đương trong tiếng Việt.
| Bước |
Phạm trù / Thao tác |
Nội dung thực hiện |
| 1 |
Xác lập cơ sở nguồn |
Tiếng Anh: Phân tích đặc điểm tri nhận ngữ nghĩa, ngữ dụng và cú pháp kết cấu |
| 2 |
Xác lập cơ sở đích |
Tiếng Việt: Tập hợp các kết cấu tương đương (từ các công trình trước và khảo sát thực tế) |
| 3 |
Phân tích tích hợp |
Đối chiếu một chiều: Xác định tương đồng và dị biệt về ngữ nghĩa, ngữ dụng, cú pháp |
| 4 |
Kết quả |
Xác lập lược đồ và điển mẫu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích - mô tả: Miêu tả và phân tích cấu trúc cú pháp, đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ dụng của kết cấu mệnh lệnh trong ngữ liệu.
- Phương pháp đối chiếu: Thực hiện đối chiếu một chiều giữa tiếng Anh (nguồn) và tiếng Việt (đích).
- Các thủ pháp nghiên cứu:
- Thủ pháp thống kê định lượng tần suất xuất hiện của các vị từ, kết cấu mệnh lệnh.
- Thủ pháp phân tích đối lập và loại suy trong xác lập lược đồ và điển mẫu.
- Thủ pháp mô hình hóa và phân tích cảnh huống giao tiếp.
- Thủ pháp nghiên cứu liên ngôn/xuyên ngôn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các công trình nghiên cứu về câu/kết cấu mệnh lệnh trên thế giới và ở Việt Nam. Tác giả phân tích các hạn chế của trường phái Ngữ pháp Tạo sinh trong việc xem cú pháp là hệ thống tự trị và chỉ ra sự cần thiết phải tiếp cận mệnh lệnh theo Ngôn ngữ học Tri nhận.
Nội dung trọng tâm của chương là thiết lập khung lý thuyết gồm:
- Lý thuyết mô hình tri nhận ý tưởng hóa (ICM) của Panther & Thornburg và Pérez Hernández & Ruiz de Mendoza nhằm bóc tách hành động ngôn từ mệnh lệnh ra khỏi hành động cầu khiến nói chung.
- Xây dựng công cụ đo lường Biểu lực (FE) thông qua 6 tham tố định lượng (Mong muốn, Khả năng, Quyền lực, Chi phí, Lợi ích, Nghĩa vụ) và tiêu chí Tham thể (PS) với danh tính cụ thể và vai nghĩa tiếp thể - tác thể.
- Hệ thống hóa các luận điểm Ngữ pháp Kết cấu của Goldberg về sự tích hợp đa kết cấu.
- Xác lập quy trình đối chiếu một chiều theo quan điểm của Bùi Mạnh Hùng lấy tiếng Anh làm cơ sở nguồn.
Chương 2: Đặc điểm tri nhận trong kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh
Chương 2 phân tích 939 ngữ liệu tiếng Anh trích từ 5 tác phẩm văn học, điện ảnh:
- Thống kê hình thái và phương tiện biểu đạt: Khảo sát tần suất xuất hiện của các động từ mệnh lệnh, sự phân bổ của các kết cấu let/let's, kết cấu mệnh lệnh phủ định (don't), và câu hỏi mang hiệu lực mệnh lệnh.
- Phân tích tri nhận ngữ nghĩa - ngữ dụng: Ứng dụng mô hình ICM để phân biệt mệnh lệnh trực tiếp và mệnh lệnh gián tiếp. Luận án phân tích định lượng biểu lực (FE) và định tính tham thể (PS) qua các cảnh huống cụ thể (ví dụ phân tích phát ngôn Tell me about it! trong hai ngữ cảnh giao tiếp khác nhau để chỉ ra sự khác biệt giữa giá trị biểu lực [+4] đạt chuẩn điển mẫu và giá trị âm không đạt chuẩn điển mẫu).
- Cú pháp kết cấu và sự tương thích kết cấu: Khảo sát khả năng kết hợp của kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh với kết cấu bị động (Be checked over by a doctor!), kết cấu tiếp diễn, kết cấu hoàn thành và kết cấu điều kiện liên kết bằng and/or (Bring alcohol to school and you'll be suspended), giải thích sự tương thích thông qua cơ chế ý niệm hóa nhân - quả và trải nghiệm nghiệm thân.
Chương 3: Đối chiếu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt dựa trên kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh
Chương 3 sử dụng kết quả phân tích từ Chương 2 làm cơ sở nguồn để đối chiếu tích hợp với 465 ngữ liệu tiếng Việt:
- Phương tiện biểu đạt cầu khiến trong tiếng Việt: Thống kê và phân loại sự xuất hiện của nhóm vị từ tình thái (hãy, đừng, chớ, đi, thôi, nào), các động từ ngôn hành cầu khiến (yêu cầu, đề nghị, cấm, bảo, khuyên), và các tiểu từ tình thái cuối câu.
- Đối chiếu đặc điểm tri nhận ngữ nghĩa - ngữ dụng: So sánh giá trị biểu lực (FE) và bản chất tham thể (PS) giữa hai ngôn ngữ. Phân tích cách thức tiếng Việt mã hóa vai nghĩa tham thể thông qua hệ thống danh xưng thân tộc và đại từ xưng hô phong phú trong mô hình ICM.
- Đối chiếu cú pháp và sự tương thích kết cấu: Phân tích sự tương đồng và khác biệt trong kết cấu mệnh lệnh bị động (vai trò của các kết cấu mang từ được/bị), các kết cấu quy chiếu thời gian và các tổ hợp kết cấu ít phổ biến.
- Xác lập mô hình: Đề xuất lược đồ mệnh lệnh tiếng Việt và mô hình điển mẫu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt trên cơ sở đối chiếu với tiếng Anh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên thực hiện đối chiếu kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh và tiếng Việt một cách toàn diện dưới góc độ Ngôn ngữ học Tri nhận kết hợp Ngữ pháp Kết cấu.
- Ứng dụng và phát triển thành công mô hình tri nhận ý tưởng hóa (ICM) của Panther & Thornburg và Pérez Hernández & Ruiz de Mendoza để bóc tách ranh giới giữa hành vi cầu khiến nói chung và kết cấu mệnh lệnh nói riêng.
- Lượng hóa và cụ thể hóa tiêu chí xác định điển mẫu mệnh lệnh thông qua thang đo Biểu lực (FE) gồm 6 tham tố định lượng và tiêu chí Tham thể (PS) định tính, tạo khung phân tích có tính nhất quán cho nghiên cứu xuyên ngôn ngữ.
- Xây dựng thành công lược đồ và mô hình điển mẫu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt dựa trên phương pháp đối chiếu một chiều có cơ sở nguồn từ tiếng Anh.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp một bộ ngữ liệu gồm 1.404 phát ngôn mệnh lệnh được khảo sát, trích xuất và phân loại từ các tác phẩm văn học, điện ảnh tiêu biểu của hai ngôn ngữ cùng các nguồn ngữ liệu mở và kho dữ liệu COCA.
- Cung cấp luận cứ khoa học ứng dụng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho người Việt và giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: giúp người học nắm bắt cơ chế ý niệm hóa và hình thành năng lực sử dụng ngôn ngữ thông qua trải nghiệm tri nhận thay vì học thuộc cấu trúc hình thức.
- Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ lý luận và thực hành biên - phiên dịch Anh - Việt, đặc biệt trong việc chuyển ngữ các phát ngôn mệnh lệnh, cầu khiến trong tác phẩm văn học và kịch bản phim.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Ngữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào hội thoại trong 10 tác phẩm văn học, điện ảnh đương đại và một số nguồn trực tuyến, chưa bao quát toàn bộ các phong cách chức năng ngôn ngữ khác (như ngôn ngữ hành chính - công vụ, quân sự).
- Luận án loại trừ các trường hợp diễn ngôn mệnh lệnh không đáp ứng đầy đủ tiêu chí xác định trong cơ sở lý thuyết hoặc những dạng thức không đảm bảo đủ độ minh định về cảnh huống giao tiếp.
- Quy trình nghiên cứu tuân thủ mô hình đối chiếu một chiều (tiếng Anh là ngôn ngữ nguồn, tiếng Việt là ngôn ngữ đích), do đó chưa phân tích theo chiều ngược lại đối với toàn bộ các hiện tượng ngôn ngữ đặc thù của tiếng Việt.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang ngữ liệu khẩu ngữ đời thường thực tế (spoken corpus) và các phong cách diễn ngôn chuyên biệt.
- Mở rộng nghiên cứu đối chiếu hai chiều hoặc mở rộng phạm vi so sánh đối chiếu với các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các ngôn ngữ thuộc các loại hình khác nhau.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết Ngôn ngữ học Tri nhận, Ngữ pháp Kết cấu, mô hình ICM và phương pháp luận đối chiếu một chiều trong nghiên cứu cú pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng.
- Giảng viên, giáo viên ngoại ngữ (tiếng Anh) và Việt ngữ học: Tham khảo phương thức giải thích các kết cấu ngữ pháp dựa trên ý niệm và trải nghiệm nghiệm thân, hỗ trợ thiết kế bài giảng về thức mệnh lệnh và câu cầu khiến.
- Biên dịch viên, phiên dịch viên: Tham khảo các phân tích về sự tương đương ngữ nghĩa - ngữ dụng và cơ chế chuyển đổi kết cấu giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong dịch thuật đối thoại văn học và điện ảnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định tiêu chí điển mẫu của một kết cấu mệnh lệnh dựa trên cơ sở nào?
Tính điển mẫu của kết cấu mệnh lệnh được xác định thông qua hai tiêu chí:
- Biểu lực (Force Exertion - FE): Là tiêu chí chính, được tính toán định lượng qua 6 tham tố: Mong muốn, Khả năng, Quyền lực/Vị thế, Chi phí, Lợi ích, và Nghĩa vụ. Phát ngôn có tổng giá trị biểu lực từ [+3] trở lên đạt chuẩn điển mẫu mệnh lệnh.
- Tham thể (Person Subject - PS): Là tiêu chí phụ, xét trên 2 tham tố: Danh tính phải cụ thể (cá nhân hóa) và Vai ngữ nghĩa phải tích hợp đồng thời vai tiếp thể (người nhận lệnh) và tác thể (người thực hiện hành động).
2. Mô hình tri nhận ý tưởng hóa (ICM) phân biệt hành động mệnh lệnh và hành động yêu cầu như thế nào?
Theo mô hình ICM của Pérez Hernández và Ruiz de Mendoza (2002) kế thừa từ Panther và Thornburg (1998):
- Giống nhau: Cả hai đều thể hiện chi phí đối với người nghe (H) và lợi ích đối với người nói (S).
- Khác nhau:
- Hành động yêu cầu có tính tùy chọn cao (người nghe không bắt buộc phải thực hiện) và quan hệ quyền lực giữa người nói và người nghe bằng 0.
- Hành động mệnh lệnh có tính tùy chọn thấp (người nghe có nghĩa vụ bắt buộc thực hiện) và người nói có quyền lực hoặc vị thế cao hơn người nghe.
3. Quy trình đối chiếu một chiều trong luận án được triển khai như thế nào?
Theo quan điểm của Bùi Mạnh Hùng (2008), quy trình đối chiếu một chiều của luận án gồm 4 bước:
- Xác lập cơ sở nguồn: Phân tích các đặc điểm tri nhận ngữ nghĩa, ngữ dụng và cú pháp kết cấu của kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh (Chương 2).
- Xác lập cơ sở đích: Tập hợp các kết cấu tương đương trong tiếng Việt từ ngữ liệu và các nghiên cứu trước (Chương 3).
- Phân tích tích hợp: Lấy kết quả ở ngôn ngữ nguồn làm cơ sở đối sánh (Tertium Comparationis) để đối chiếu, chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt trong tiếng Việt.
- Kết quả: Xây dựng lược đồ và điển mẫu kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt.
4. Luận án giải thích khả năng kết hợp giữa kết cấu mệnh lệnh và kết cấu bị động trong tiếng Anh ra sao?
Dựa trên lý thuyết Ngữ pháp Kết cấu của Goldberg (2006), mệnh lệnh và bị động thông thường có sự xung đột về vai nghĩa (mệnh lệnh đòi hỏi tác thể hành động trong khi bị động quy chiếu về chủ thể chịu tác động, như trong phát ngôn không tự nhiên *Be called later!). Tuy nhiên, kết cấu mệnh lệnh bị động vẫn được chấp nhận trong các trường hợp như Be checked over by a doctor, then you'll be sure there's nothing wrong nhờ cơ chế ẩn dụ tri nhận nhân - quả: việc thực hiện hành động bị động được ý niệm hóa như điều kiện tiên quyết (nhân) để đạt được kết quả mong muốn (quả), từ đó gia tăng biểu lực mệnh lệnh.
5. Quy mô và nguồn ngữ liệu thực nghiệm của luận án gồm những gì?
Luận án sử dụng tổng cộng 1.404 ngữ liệu hội thoại chứa hành ngôn mệnh lệnh:
- 939 ngữ liệu tiếng Anh trích xuất từ 5 tác phẩm: The Sky is Falling (Sidney Sheldon), The Godfather (Mario Puzo), The Lion King (Jon Favreau), Malice (Danielle Steel), The General’s Daughter (Nelson DeMille).
- 465 ngữ liệu tiếng Việt trích xuất từ 5 tác phẩm văn học, điện ảnh Việt Nam.
- Ngữ liệu bổ trợ đối chứng từ kho ngữ liệu COCA, báo điện tử, mạng xã hội Facebook và trang phụ đề trực tuyến.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Ngọc Tuấn là công trình nghiên cứu hệ thống về kết cấu mệnh lệnh tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ Ngôn ngữ học Tri nhận và Ngữ pháp Kết cấu. Bằng việc thiết lập phương pháp đối chiếu một chiều dựa trên 1.404 ngữ liệu hội thoại thực nghiệm, luận án đã làm rõ cơ chế tri nhận ngữ nghĩa - ngữ dụng, lượng hóa tiêu chí biểu lực và tham thể, đồng thời giải thích sự tương thích đa kết cấu trong mệnh lệnh. Kết quả nghiên cứu xác lập lược đồ và điển mẫu cho kết cấu mệnh lệnh tiếng Việt, đóng góp cơ sở lý luận cho ngành Ngôn ngữ học So sánh đối chiếu và cung cấp tư liệu thực tiễn cho công tác giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.