Đo lường tác động của các yếu tế quản lý đến năng suất lao động tại công ty tnhh an mỹ luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Đo lường tác động của các yếu tế quản lý đến năng suất lao động tại công ty tnhh an mỹ luận văn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2016

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động yếu tố quản lý đến năng suất lao động

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, năng suất lao động là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) như Công ty TNHH An Mỹ, việc tối ưu hóa năng suất không chỉ là mục tiêu mà còn là điều kiện sống còn. Luận văn của tác giả Ngô Thế Vượng về "Đo lường tác động của các yếu tố quản lý đến năng suất lao động tại Công ty TNHH An Mỹ" cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc và thực tiễn về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố quản lý nội tại – từ phong cách lãnh đạo đến chính sách đãi ngộ – đến hiệu quả công việc của người lao động. Đây là một cơ sở lý luận về năng suất lao động quan trọng, giúp các nhà quản trị nhận diện đâu là đòn bẩy hiệu quả nhất để cải thiện hiệu suất tổng thể. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa quản lý và năng suất giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị nhân sự phù hợp, tạo ra động lực làm việc và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, hướng tới sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nâng cao năng suất một cách khoa học và bài bản.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu suất lao động

Việc đánh giá hiệu suất lao động một cách có hệ thống là nền tảng cho mọi chiến lược cải tiến. Theo các nhà nghiên cứu như Chapman & Al-Khawaldeh (2002), năng suất lao động là yếu tố quan trọng nhất đối với các nước đang phát triển. Ở cấp độ doanh nghiệp, việc đo lường không chỉ dừng lại ở số lượng sản phẩm tạo ra mà còn bao gồm chất lượng, hiệu quả sử dụng nguồn lực và mức độ đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Việc thiếu một hệ thống đánh giá rõ ràng khiến doanh nghiệp khó xác định được điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình vận hành. Một hệ thống đánh giá hiệu quả, sử dụng các công cụ đo lường năng suất hiện đại như chỉ số KPI, giúp nhà quản lý có cái nhìn khách quan về hiệu quả công việc của từng cá nhân và bộ phận, từ đó đưa ra các quyết định chính xác về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cũng như điều chỉnh chính sách quản lý.

1.2. Cơ sở lý luận về năng suất trong bối cảnh hiện đại

Cơ sở lý luận về năng suất lao động đã phát triển vượt ra ngoài định nghĩa truyền thống là tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào. Theo quan điểm hiện đại được trích dẫn trong luận văn, năng suất gắn liền với hai đặc tính quan trọng: hiệu suất (sử dụng tối ưu nguồn lực) và hiệu quả (thỏa mãn nhu cầu khách hàng). Điều này có nghĩa là, một doanh nghiệp có năng suất cao không chỉ sản xuất nhanh, nhiều mà còn phải tạo ra sản phẩm chất lượng, đáp ứng đúng kỳ vọng thị trường. Các lý thuyết về quản lý nhấn mạnh vai trò của các yếu tố vô hình như môi trường làm việc, động lực làm việc và sự cam kết của lãnh đạo. Chính những yếu tố này tạo nên nền tảng để người lao động phát huy tối đa năng lực, góp phần vào thành công chung của tổ chức.

II. Thách thức khi đo lường năng suất lao động tại các SME

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) như Công ty An Mỹ thường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong việc đo lường và cải thiện năng suất lao động. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thiếu hụt các nguồn lực chuyên biệt cho công tác quản lý hiệu suất nhân viên. Nhiều doanh nghiệp vẫn quản lý dựa trên kinh nghiệm thay vì dữ liệu, dẫn đến các quyết định mang tính chủ quan. Luận văn của Ngô Thế Vượng đã chỉ ra thực trạng tại An Mỹ, nơi các yếu tố như công nghệ sản xuất còn cũ, sức ép cạnh tranh từ các đối thủ lớn và hàng giá rẻ, cùng với công tác quản trị nhân sự chưa được đầu tư bài bản là những rào cản chính. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cho thấy sự phức tạp của vấn đề: năng suất không chỉ phụ thuộc vào máy móc hay quy trình, mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố con người như thái độ, kỹ năng và sự gắn kết. Việc xác định chính xác yếu tố nào có tác động lớn nhất để ưu tiên đầu tư cải thiện là một bài toán khó, đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu khoa học và đáng tin cậy.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất tại An Mỹ

Tại Công ty TNHH An Mỹ, bối cảnh đặc thù của ngành thép đặt ra nhiều thách thức. Luận văn đã khái quát các vấn đề chính: công nghệ và máy móc chưa được hiện đại hóa hoàn toàn, quy mô sản xuất còn hạn chế, và áp lực cạnh tranh gay gắt. Quan trọng hơn, công tác quản trị nguồn nhân lực chưa thực sự được chú trọng. Các chính sách về đãi ngộ, đào tạo và phát triển sự nghiệp chưa được xây dựng một cách hệ thống. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến động lực làm việc và khả năng giữ chân nhân tài. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất trong bối cảnh này cần đi sâu vào cảm nhận và đánh giá của chính người lao động – những người trực tiếp tạo ra giá trị cho công ty.

2.2. Hạn chế của các phương pháp đo lường năng suất cũ

Nhiều doanh nghiệp vẫn dựa vào các phương pháp đo lường truyền thống như chỉ đếm số lượng sản phẩm trên giờ công. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua nhiều khía cạnh quan trọng như chất lượng sản phẩm, mức độ lãng phí nguyên vật liệu, và sự an toàn trong lao động. Các công cụ đo lường năng suất truyền thống không thể lượng hóa được tác động của các yếu tố quản lý như văn hóa doanh nghiệp hay phong cách lãnh đạo. Để có một bức tranh toàn diện, cần áp dụng các mô hình phân tích đa biến, kết hợp cả dữ liệu định tính và định lượng, như cách mà luận văn đã thực hiện thông qua khảo sát và phân tích thống kê.

III. Phương pháp đo lường yếu tố quản lý đến năng suất

Để giải quyết bài toán đo lường một cách khoa học, luận văn tại Công ty An Mỹ đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản. Cách tiếp cận này giúp chuyển hóa những khái niệm quản lý trừu tượng thành các biến số có thể đo lường và phân tích được. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình nghiên cứu khoa học, kế thừa từ các công trình uy tín trước đó và điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn tại doanh nghiệp. Cụ thể, mô hình đề xuất 6 yếu tố quản lý chính có khả năng tác động đến năng suất lao động. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng khảo sát chi tiết với thang đo Likert 5 mức độ, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS, sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA)phân tích hồi quy SPSS. Phương pháp này không chỉ xác định được các yếu tố quan trọng mà còn đo lường được mức độ tác động tương đối của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất quản trị.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu khoa học từ thực tiễn

Mô hình nghiên cứu khoa học trong luận văn được đề xuất dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Sáu yếu tố quản lý độc lập được xác định bao gồm: Sự quan tâm của nhà lãnh đạo, Tổ chức sản xuất, Quản trị nguồn nhân lực, Quản lý nội bộ, Quản trị chất lượng và Chính sách đãi ngộ. Biến phụ thuộc là Năng suất lao động. Mỗi yếu tố này được cụ thể hóa bằng nhiều biến quan sát nhỏ, ví dụ như "Lãnh đạo cung cấp đủ nguồn lực" hay "Mức lương xứng đáng với công việc". Việc xây dựng mô hình này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, định hình toàn bộ quá trình nghiên cứu và đảm bảo các kết quả thu được có tính logic và hệ thống.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và phân tích hồi quy SPSS

Quy trình phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện nghiêm ngặt. Sau khi thu thập dữ liệu từ 42 công nhân tại nhà máy, bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để gom nhóm các biến quan sát có liên quan vào các nhân tố chính, khẳng định lại cấu trúc của mô hình. Cuối cùng, phân tích hồi quy SPSS được tiến hành để xây dựng phương trình dự báo, cho thấy mỗi yếu tố quản lý đóng góp bao nhiêu phần trăm vào sự thay đổi của năng suất lao động. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao cho kết quả nghiên cứu.

IV. Bí quyết tối ưu 6 yếu tố quản lý tăng năng suất lao động

Nghiên cứu tại Công ty An Mỹ đã xác định 6 yếu tố quản lý cốt lõi là chìa khóa để tối ưu hóa năng suất. Việc tập trung cải thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho hiệu quả công việc. Đầu tiên, Sự quan tâm của nhà lãnh đạo thể hiện qua việc tạo điều kiện, cung cấp nguồn lực và ghi nhận kịp thời. Thứ hai, Tổ chức sản xuất hiệu quả, bao gồm một môi trường làm việc an toàn, máy móc được bảo trì tốt và quy trình phối hợp nhịp nhàng. Thứ ba, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phải được chú trọng để nâng cao tay nghề cho người lao động. Thứ tư, Quản lý nội bộ tốt đẹp, xây dựng trên sự tin cậy và hợp tác, thúc đẩy giao tiếp cởi mở. Thứ năm, Quản trị chất lượng không chỉ là kiểm tra sản phẩm cuối cùng mà phải là ý thức thấu hiểu yêu cầu khách hàng trong toàn bộ quá trình. Cuối cùng, một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh là nền tảng tạo ra động lực làm việc và giữ chân nhân viên. Đây là những lĩnh vực mà mọi nhà quản lý cần tập trung nguồn lực để cải tiến.

4.1. Vai trò của phong cách lãnh đạo và chính sách đãi ngộ

Phong cách lãnh đạochính sách đãi ngộ là hai yếu tố có tác động trực tiếp đến tinh thần của người lao động. Một nhà lãnh đạo quan tâm, hỗ trợ và công bằng sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Khi lãnh đạo thể hiện sự quyết tâm trong việc nâng cao năng suất, nhân viên sẽ cảm thấy được truyền cảm hứng. Song song đó, chính sách lương thưởng, phúc lợi rõ ràng và tương xứng với đóng góp là yếu tố vật chất quan trọng nhất. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu sống của người lao động mà còn là sự công nhận của công ty đối với công sức của họ, từ đó thúc đẩy họ nỗ lực hơn nữa.

4.2. Tối ưu hóa môi trường làm việc và quản trị nhân sự

Một môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và được trang bị đầy đủ công cụ là điều kiện cơ bản để đạt năng suất cao. Các vấn đề về an toàn lao động, bảo trì máy móc định kỳ cần được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, quản trị nhân sự hiệu quả đòi hỏi các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực bài bản. Nhân viên cần được trang bị các kỹ năng cần thiết cho công việc và có lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng. Khi cảm thấy được đầu tư và có cơ hội thăng tiến, họ sẽ gắn bó và cống hiến lâu dài cho doanh nghiệp.

V. Kết quả đo lường tác động quản lý đến năng suất thực tế

Kết quả từ luận văn cung cấp những số liệu định lượng cụ thể về tác động của các yếu tố quản lý tại Công ty An Mỹ. Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu đã xác nhận 30 biến quan sát được gom thành 6 nhóm nhân tố rõ ràng, tương ứng với mô hình lý thuyết đề xuất. Điều này cho thấy các khái niệm quản lý như "Tổ chức sản xuất" hay "Chính sách đãi ngộ" là những cấu trúc có ý nghĩa và có thể đo lường được trong thực tế. Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều đạt mức tin cậy cao (hầu hết > 0.8), khẳng định chất lượng của bộ công cụ khảo sát. Mặc dù luận văn không trình bày chi tiết kết quả hồi quy trong phần trích dẫn, nhưng quy trình phân tích cho phép xác định được mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Những kết quả này là bằng chứng thuyết phục để ban lãnh đạo Công ty An Mỹ đưa ra quyết định chiến lược, biết nên tập trung nguồn lực vào đâu để tạo ra sự cải thiện rõ rệt nhất về năng suất. Ví dụ, nếu kết quả hồi quy cho thấy "Chính sách đãi ngộ" có hệ số tác động cao nhất, công ty nên ưu tiên cải cách hệ thống lương thưởng.

5.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA các biến quan sát

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Varimax đã nhóm các biến quan sát vào 6 nhân tố chính. Ví dụ, Nhân tố 1 tập hợp các biến liên quan đến điều kiện sản xuất như "máy móc được bảo trì", "an toàn lao động", "kế hoạch sản xuất", được đặt tên là "Tổ chức sản xuất". Tương tự, các biến về lương, thưởng, bảo hiểm được gom vào nhân tố "Chính sách đãi ngộ". Phân tích này giúp làm rõ cấu trúc của các yếu tố quản lý và loại bỏ những biến không phù hợp, tăng độ chính xác cho mô hình hồi quy sau đó.

5.2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả công việc

Sau khi xác định các nhân tố, bước phân tích hồi quy sẽ chỉ ra tầm quan trọng tương đối của chúng đối với hiệu quả công việc. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến sẽ cho ra một phương trình, trong đó mỗi yếu tố quản lý (ví dụ: văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc) sẽ có một hệ số beta. Hệ số beta càng lớn cho thấy yếu tố đó có tác động càng mạnh đến năng suất lao động. Thông tin này cực kỳ giá trị cho các nhà quản lý, giúp họ phân bổ nguồn lực một cách thông minh và hiệu quả để đạt được mục tiêu tối ưu hóa năng suất.

VI. Hướng đi tương lai Tối ưu hóa năng suất lao động bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đo lường mà còn mở ra hướng đi tương lai cho việc tối ưu hóa năng suất tại Công ty An Mỹ và các SME khác. Các giải pháp đề xuất mang tính thực tiễn cao, bám sát vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đã được chứng minh qua dữ liệu. Việc cải thiện không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Trọng tâm nên đặt vào việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu suất nhân viên toàn diện, kết hợp giữa việc đặt mục tiêu rõ ràng (thông qua chỉ số KPI), cung cấp phản hồi thường xuyên, và có cơ chế ghi nhận, khen thưởng công bằng. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Tương lai của việc nâng cao năng suất lao động nằm ở việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp học hỏi, nơi mọi cá nhân đều có động lực làm việc và mong muốn cải tiến không ngừng.

6.1. Đề xuất giải pháp thực tiễn từ luận văn tại An Mỹ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể có thể được triển khai. Ví dụ, đối với yếu tố "Tổ chức sản xuất", công ty cần xây dựng lịch bảo trì máy móc nghiêm ngặt và cải thiện điều kiện an toàn lao động. Đối với "Chính sách đãi ngộ", cần rà soát lại thang bảng lương để đảm bảo tính cạnh tranh và xây dựng quy chế thưởng phạt minh bạch. Về "Sự quan tâm của nhà lãnh đạo", ban giám đốc cần tăng cường các buổi đối thoại trực tiếp với công nhân để lắng nghe và giải quyết các vướng mắc. Những hành động này, khi được thực hiện đồng bộ, sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực và bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý hiệu suất nhân viên

Luận văn đã đặt một nền móng vững chắc. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào từng yếu tố. Ví dụ, một nghiên cứu có thể tập trung riêng vào việc xây dựng hệ thống chỉ số KPI cho từng vị trí trong nhà máy sản xuất thép. Một hướng khác có thể khảo sát tác động của việc áp dụng các công nghệ mới (tự động hóa, phần mềm quản lý) đến năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật các phương pháp quản lý hiệu suất nhân viên sẽ giúp doanh nghiệp luôn duy trì được lợi thế cạnh tranh trong một môi trường kinh doanh đầy biến động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ QUẢN LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG 1. Cơ sở lý thuyết và các khái niệm 1. Năng suất và năng suất lao động Thuật ngữ năng suất (productivity) được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà kinh tế học Adam Smith (1776), trong một bài báo khoa học nói về hiệu quả sản xuất phụ thuộc vào số lượng lao động và khả năng sản xuất của người lao động. Từ đó đến nay, khái niệm năng suất liên tục thay đổi, mở rộng theo thời gian và theo sự phát triển của quản lý sản xuất, càng ngày càng có nhiều góc nhìn mới hơn về năng suất cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất của doanh nghiệp.

Năng suất cũng là một chủ đề được các nhà kỹ thuật, nhà kinh tế và nhất là các nhà quản lý của doanh nghiệp quan tâm đến từ nhiều năm qua. Tùy thuộc vào quan điểm của nhà nghiên cứu mà người ta đưa ra các định nghĩa khác nhau về năng suất. Năng suất không chỉ là làm ra bao nhiêu sản phẩm trên một đơn vị thời gian, mà năng suất gắn liền với thị trường, với cạnh tranh và yếu tố chất lượng. Tangen (2005) đã tổng hợp lại các định nghĩa về năng suất của các nhà khoa học, với kết luận rằng, không có một định nghĩa chuẩn nào cho khái niệm năng suất mà tùy thuộc vào hoàn cảnh sử dụng cũng như quy mô của nền sản xuất mà người ta sẽ chấp nhận đồng ý với những khái niệm khác nhau.

Sau đây là một số khái niệm có trong bảng tổng hợp của Tangen: Bảng 1.1: Định nghĩa năng suất – Tangen (2005) Định nghĩa Nguồn tham khảo Định nghĩa năng suất bao gồm lợi nhuận, hiệu suất, hiệu quả, giá trị, chất lượng, sự (Smith, 1995) đổi mới và chất lượng cuộc sống. Năng suất là việc sử dụng các nguồn lực của một tổ chức, một ngành hay một quốc (Baines, 1997) gia để đạt đến kết quả mong muốn. 5 Năng suất là tỷ số giữa đầu ra và đầu vào. Tăng năng suất khi chúng ta tạo nhiều đầu ra hơn với cùng một lượng đầu vào hoặc sản xuất cùng một lượng đầu ra với đầu vào ít hơn.

Năng suất là việc sử dụng các nguồn lực một cách tốt nhất. Nếu chúng ta sản xuất được nhiều sản phẩm hơn từ một nguồn lực như nhau, chúng ta đã tăng năng suất. (Bernolak, 1997) Hay là sản xuất được cùng số lượng sản phẩm với một nguồn lực ít hơn, chúng ta cũng tăng năng suất. Nguồn lực bao gồm cả nguồn lực vật chất và con người.

Năng suất là hiệu quả của các yếu tố sản xuất, lao động và vốn trong việc tạo ra giá (Bheda, Narag & Singla, 2003) trị. Theo quan điểm truyền thống, khái niệm năng suất được xem là đồng nghĩa với năng suất lao động hoặc hiệu suất sử dụng các nguồn lực. Đây là quan điểm được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn đầu sản xuất công nghiệp, khi mà yếu tố lao động là yếu tố được coi trọng nhất. Robbins (2001, được trích dẫn bởi Tangen, 2005) định nghĩa: “Năng suất lao động là việc đạt đến mục tiêu của tổ chức bằng cách chuyển đổi đầu vào thành đầu ra ở mức 4 chi phí thấp nhấp”.

Do những thay đổi nhanh chóng về môi trường kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và đặc biệt là xu hướng toàn cầu hóa về kinh tế, tự do hóa thương mại kéo theo nó là sự cạnh tranh gay gắt về chi phí, chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi… nên khái niệm 4 Tham khảo Tangen, S. (2005), “Demystifying productivity and performance”, International Journal of Productivity and Performance Management, Vol. 6 năng suất đã có cách tiếp cận mới. Theo đó, bên cạnh việc sử dụng một cách tối ưu hóa nguồn lực đầu vào, năng suất còn được biểu hiệu thông qua tính hữu ích và chất lượng của đầu ra.

Khan (2003) định nghĩa: “Năng suất định hướng theo kết quả đầu ra, vì thế phải xem xét sản phẩm tạo ra trong mối quan hệ mật thiết với nhu cầu và mong đợi của thị 5 trường”. Mckee (2003, được trích dẫn bởi Tangen, 2005) cho rằng: “Năng suất lao động là sự chú ý đến nhu cầu, mong muốn của khách hàng để thỏa mãn những nhu cầu và mong 6 muốn đó”. Đối với một doanh nghiệp sản xuất, trên góc độ quản lý, Bernolak (1997, được trích dẫn bởi Tangen, 2005) phát biểu: “Năng suất là việc sử dụng tối ưu các nguồn lực để tạo 7 ra sản phẩm đáp ứng tốt nhất những yêu cầu của khách hàng”. Như vậy, theo quan điểm hiện đại thì năng suất có hai đặc tính quan trọng: một là liên quan chặt chẽ đến hiệu quả sử dụng nguồn lực (hiệu suất), hai là có mối liên hệ mật thiết đến thỏa mãn nhu cầu khách hàng (hiệu quả).

Trong phạm vi của bài khóa luận này, tác giả tiếp cận khái niệm năng suất theo quan điểm hiện đại, trên góc độ quản lý, ở cấp độ doanh nghiệp. Nghĩa là làm thế nào để vừa gia tăng số lượng sản phẩm lại vừa nâng cao chất lượng, cung cấp dịch vụ đi kèm tốt với chi phí thấp nhất. Vì vậy, đo lường năng suất sẽ bao gồm cả tính hiệu quả và hiệu suất của doanh nghiệp. Vai trò của năng suất lao động Trong xu thế toàn cầu hóa như hiện nay, cạnh tranh diễn ra đồng thời ở các cấp độ từ nền kinh tế quốc dân cho đến các doanh nghiệp.

Ởtầm quốc gia, khả năng cạnh tranh chủ yếu đến từ sức cạnh tranh của từng doanh nghiệp trong nền kinh tế cùng với những yếu tố khác như chiến lược cấp quốc gia, chính 5 Tham khảo Khan, J. (2003), “Impact of Total Quality Management on Productivity”, The TQM Magazine, Vol. 6 Tham khảo Tangen, S. (2005), “Demystifying productivity and performance”, International Journal of Productivity and Performance Management, Vol.

7 Tham khảo Tangen, S. (2005), “Demystifying productivity and performance”, International Journal of Productivity and Performance Management, Vol. 7 sách kinh tế và những vấn đề quản lý vĩ mô. Để đánh giá sức cạnh tranh của một quốc gia, người ta dựa vào hai chỉ tiêu chính: - Một là: Chỉ số cạnh tranh tăng trưởng (GCI), đánh giá các nhân tố đóng góp vào sự tăng trưởng trong tương lai của một nền kinh tế đo bằng tỉ lệ thay đổi của GDP/người.

- Hai là: Chỉ số cạnh tranh hiện tại (CCI), xác định nhân tố nền móng tạo ra sức cạnh tranh hiện tại cho quốc gia, đo bằng GDP/người. Với doanh nghiệp, yếu tố cạnh tranh liên quan trực tiếp đến các yếu tố như cơ sở hạ tầng, công nghệ, lao động, vốn, thị trường và quản lý. Các chỉ tiêu thường được sử dụng để đánh giá sức cạnh tranh của một doanh nghiệp bao gồm: - Năng suất (năng suất lao động, năng suất vốn, TFP) - Công nghệ (mức độ áp dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất) - Hiệu quả sản xuất và tiêu thụ sản phẩm (chất lượng, giá trị.) - Giá và các yếu tố khác. Như vậy, năng suất lao động đóng một vai trò vô cùng quan trọng tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong việc tạo ra những sản phẩm với chất lượng cao, giá thành rẻ và thỏa mãn được nhu cầu khách hàng, góp phần đảm bảo sự tăng trưởng và lợi nhuận.

Và hơn thế nữa, từ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của cả quốc gia với thế giới, như những gì Michael Porter (1990) từng khẳng định: “Khái niệm có ý nghĩa duy nhất của cạnh tranh ở mức quốc gia là năng suất quốc 8 gia”. Làm thế nào để nâng cao năng suất lao động?  Quy mô quốc gia: Nói về chất lượng lao động Việt Nam qua năng suất lao động, TS. Hồ Đức Hùng (2011), Đại học Kinh tế TP.HCM, cho biết: “Năng suất lao động của Việt Nam hiện thấp hơn Indonexia 10 lần, Malayxia 20 lần, Thái Lan 30 lần và Nhật Bản tới 135 lần!”. Đồng thời, ông cũng nêu quan điểm: “Nếu coi lao động giá rẻ như một lợi thế thì sai lầm, bởi 8Tham khảo Michael Porter (1990), Lợi thế cạnh tranh của các quốc gia, Chương trình giảng dạy kinh tế Fulbright (niên khóa 2011-2013), tr.

Ấn bản điện tử: http://www.vn/cache/MPP04-545-R01V-2012-11-14- 16102466.pdf, truy cập ngày 20 tháng 06 năm 2016. 8 yếu tố quyết định đến doanh thu lợi nhuận của doanh nghiệp chính là năng suất lao 9 động”. Để tăng năng suất lao động hơn nữa, một trong những vấn đề cần đặc biệt chú trọng là nhận thức được đầy đủ vai trò của Năng suất lao động trong thời kì mới. Suốt mấy thập kỉ qua, nền kinh tế nước ta chủ yếu phát triển theo chiều rộng, dựa trên khai thác lao động giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên, tăng cường độ lao động và vốn đầu tư song lại không tính toán được đầy đủ những hệ lụy cùng những hạn chế nên phát triển không thực sự bền vững, dẫn đến năng lực cạnh tranh của quốc gia thua kém so với các nước.

Do đó, chúng ta cần phải thay đổi chính sách để cho nền kinh tế phát triển theo chiều sâu và bền vững, cơ cấu lại kinh tế của từng ngành và toàn bộ nền kinh tế, thay đổi cơ cấu đầu tư cũng như thay đổi một cách căn bản để đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế đi vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển một nền kinh tế tri thức mạnh nhằm hội nhập với toàn cầu.  Quy mô doanh nghiệp Ở quy mô doanh nghiệp, tác giả đề xuất một số giải pháp góp phần hữu hiệu trong việc tăng năng suất lao động: Một là, đổi mới tổ chức quản lý doanh nghiệp cho phù hợp hơn với xu thế chung của nền kinh tế thế giới, bao gồm loại hình doanh nghiệp, bộ máy quản lý doanh nghiệp và tổ chứ sản xuất. Hai là, chú trọng khâu tuyển dụng nhân lực đầu vào, ưu tiên tuyển dụng những lao động có đủ trình độ và kỹ năng phù hợp với quy trình sản xuất của công ty. Liên tục đào tạo nâng cao trình độ, tay nghề cho người lao động, đảm bảo khả năng vận hành máy móc, công nghệ hiện đại.

Tạo môi trường làm việc thân thiện và cởi mở nhất, phát huy khả năng sáng tạo của người lao động. Ba là, tiến hành áp dụng các công cụ quản lý năng suất trong doanh nghiệp hiện được áp dụng rộng rãi ở các nước trên thế giới như công cụ quản lý lãng phí (7W), hệ thống quản lý chất lượng (TQM), mô hình cải tiến liên tục Kaizen (5S)… 9Tham khảo trang web http://cafef.vn/vi-mo-dau-tu/nang-suat-lao-dong-cua-lao-dong-viet-nam-thap-hon-thai- lan-30-lan- chn, truy cập ngày 20 tháng 06 năm 2016.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ