Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quy trình gia công polymer hiện đại, công nghệ ép phun đóng vai trò cốt lõi trong việc sản xuất hàng loạt các chi tiết có độ chính xác cao và biên dạng hình học phức tạp. Tuy nhiên, việc thiết lập các thông số công nghệ phun ép như thời gian phun, áp suất phun, thời gian định áp, áp suất định áp, thời gian làm nguội, nhiệt độ nóng chảy và lưu lượng phun ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cơ lý tính, độ mịn, độ đồng đều cũng như độ biến dạng của sản phẩm sau khi ra khuôn. Khi các thông số công nghệ không được điều chỉnh thích hợp, sản phẩm dễ phát sinh các khuyết tật như biến dạng, cong vênh, rạn nứt dưới áp suất quá lớn hoặc bị thiếu liệu, rỗ xốp và không đồng đều khi áp suất hay lưu lượng quá thấp. Điều này dẫn đến sự lãng phí nghiêm trọng về nguyên vật liệu, tiêu hao năng lượng và kéo dài chu kỳ sản xuất.

Từ thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Thực nghiệm đo biến dạng của sản phẩm phun ép nhựa với các thông số phun ép khác nhau" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Khoa Đào tạo Chất lượng cao thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Minh Thế Uyên. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá mức độ biến dạng đàn hồi của sản phẩm có kết cấu cơ cấu mềm (Bridge-type compliant mechanism) khi thay đổi các thông số ép trên máy ép nhựa thực tế.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 6 nội dung cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về công nghệ ép phun nhựa và các thông số vận hành của quá trình phun ép.
  2. Thiết lập dải thông số phun ép thực nghiệm cho sản phẩm cơ cấu mềm Bridge-type trên 3 loại vật liệu nhựa nguyên sinh.
  3. Thiết kế, cải tiến và gia công chế tạo mô hình đồ gá đo biến dạng đàn hồi cơ khí.
  4. Thực nghiệm ép các mẫu thử nghiệm trên hệ thống máy ép phun nhựa công nghiệp.
  5. Tiến hành đo đạc độ biến dạng đàn hồi (độ chuyển vị) của các sản phẩm mẫu bằng đồng hồ so cơ khí.
  6. Tổng hợp, so sánh và phân tích quy luật ảnh hưởng của từng thông số công nghệ đến biến dạng của từng loại vật liệu.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là sản phẩm chi tiết nhựa dạng cơ cấu mềm Bridge-type được ép từ 3 loại hạt nhựa nhiệt dẻo nguyên sinh: Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS), Polypropylene (PP) và High Density Polyethylene (HDPE).

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Không gian thực hiện: Xưởng thực hành và phòng thí nghiệm chuyên ngành thuộc Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu: Đồ án được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 7 năm 2023.
  • Giới hạn nghiên cứu: Do điều kiện máy móc, vật chất và thời gian của một đồ án tốt nghiệp đại học, nghiên cứu giới hạn ở phương pháp đo thực nghiệm cơ học tĩnh, khảo sát ảnh hưởng đơn biến của từng thông số công nghệ ép độc lập trên 3 loại nhựa, chưa thực hiện quy hoạch thực nghiệm đa biến đồng thời.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các kiến thức chuyên ngành về vật liệu polymer, công nghệ gia công khuôn mẫu ép phun và nguyên lý cơ cấu mềm:

  • Vật liệu nhựa nguyên sinh: Nghiên cứu phân tích bản chất của nhựa nguyên sinh (nhựa tạo từ quá trình chưng cất phân đoạn dầu mỏ, chưa qua tái chế, không pha tạp chất hay phụ gia, có độ tinh khiết cao). Ba loại vật liệu được khảo sát gồm:
    • ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene): Nhựa kỹ thuật cấu trúc terpolymer kết hợp giữa độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chịu va đập, kháng hóa chất và chịu nhiệt tương đối cao.
    • PP (Polypropylene): Nhựa kỹ thuật thuộc nhóm polyolefin, có trọng lượng nhẹ, độ bền uốn dẻo cao, chịu nhiệt và chống thấm tốt.
    • HDPE (High-Density Polyethylene): Nhựa có cấu trúc phân tử chuỗi dài không phân nhánh, mật độ cao, đặc tính chống va đập, kháng hóa chất và độ dẻo đàn hồi tốt.
  • Quy trình công nghệ ép phun: Quá trình tạo hình sản phẩm nhựa trải qua 4 giai đoạn nối tiếp:
    • Bước 1: Nung chảy nguyên liệu thô trong xilanh gia nhiệt đạt trạng thái dẻo quánh.
    • Bước 2: Trục vít tịnh tiến tạo áp lực lớn đẩy nhựa nóng chảy điền đầy lòng khuôn đóng.
    • Bước 3: Hệ thống làm mát khuôn giải nhiệt để định hình sản phẩm từ thể lỏng sang thể rắn.
    • Bước 4: Mở khuôn và hệ thống lói/kim đẩy đưa sản phẩm ra ngoài.
  • Công nghệ khuôn mẫu: Phân loại 8 nhóm khuôn phổ biến trong công nghiệp gồm khuôn ép phun, khuôn nén, khuôn thổi, khuôn gia cường, khuôn dịch chuyển, khuôn đúc, khuôn đùn, khuôn quay; trong đó khuôn ép phun được ứng dụng trực tiếp trong đề tài.
  • Cơ cấu mềm Bridge-type: Cơ cấu chuyển động dựa trên sự biến dạng đàn hồi của các bản lề mềm (flexure hinges) để truyền hoặc biến đổi chuyển động, thay thế cho các khớp quay hoặc trượt truyền thống nhằm loại bỏ ma sát, độ rơ và nhu cầu bôi trơn.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích tài liệu chuyên khảo về thông số ép phun và tính toán cơ cấu mềm Bridge-type.
  • Phương pháp mô hình hóa CAD: Sử dụng phần mềm Creo Parametric để thiết kế hình học 3D của sản phẩm, bộ khuôn ép và các chi tiết cơ khí của đồ gá đo lường.
  • Phương pháp thực nghiệm: Ép sản phẩm trên máy ép phun thực tế; sử dụng vật liệu từ 0.8 kg đến 1.0 kg cho mỗi mẻ ép nhằm xả sạch nhựa cũ và ổn định dòng chảy; gia công đồ gá và thiết lập hệ thống đo chuyển vị bằng đồng hồ so có độ phân giải 0.001 mm.
  • Phương pháp kiểm tra, hiệu chuẩn: Áp dụng các quy tắc kiểm tra bề mặt, kiểm tra lực đo, căn chỉnh độ song song và đưa đồng hồ so về điểm chuẩn trước khi ghi nhận số liệu.

Nguồn dữ liệu trong nghiên cứu là số liệu thực nghiệm đo trực tiếp độ chuyển vị của các mẫu cơ cấu mềm được tạo ra từ máy ép phun nhựa tại xưởng thực hành.


Thiết kế và triển khai mô hình thực nghiệm

Khóa luận triển khai chi tiết hệ thống phần cứng phục vụ quá trình chế tạo mẫu và đo lường biến dạng cơ học:

  • Thiết kế sản phẩm và bộ khuôn:
    • Sản phẩm cơ cấu mềm Bridge-type được mô hình hóa trên phần mềm Creo Parametric với các kích thước hình học tiêu chuẩn.
    • Bộ khuôn ép phun được thiết kế hoàn chỉnh gồm hệ thống lòng khuôn, lõi khuôn, kênh dẫn nhựa, cổng phun, hệ thống kênh nước làm mát và tấm đẩy. Bản vẽ 3D phân rã và lắp ráp được chuyển đổi sang dữ liệu gia công cơ khí chính xác để chế tạo bộ khuôn hoàn thiện đáp ứng yêu cầu độ bóng lòng khuôn và độ cứng vững dưới áp lực phun lớn.
  • Thiết kế và chế tạo đồ gá đo biến dạng:
    • Tác giả tiếp thu mô hình đế giữ in 3D từ đồ án của nhóm nghiên cứu trước nhưng đã tiến hành cải tiến toàn diện kết cấu chịu lực: thay thế phần giữ và phần đẩy từ vật liệu in 3D sang kim loại nhôm nguyên khối gia công CNC nhằm triệt tiêu độ biến dạng uốn của đồ gá khi chịu tải.
    • Hệ thống khung giá đỡ sử dụng nhôm định hình kết hợp tấm đế nhôm dày dặn, đảm bảo độ phẳng và độ cứng vững cho toàn bộ kết cấu.
    • Cơ cấu tạo tải: Ứng dụng cơ cấu trục vít me - đai ốc điều khiển bằng tay quay cơ học để tạo chuyển vị cưỡng bức tác động đều và chính xác lên đầu vào của cơ cấu mềm Bridge-type.
  • Tích hợp thiết bị đo kiểm:
    • Đầu đo của đồng hồ so (độ chính xác 0.001 mm) được gá đặt tiếp xúc trực tiếp tại vị trí biến dạng của cơ cấu mềm. Thiết bị được kẹp chặt vuông góc với phương dịch chuyển, có cơ cấu hiệu chuẩn điểm không để ghi nhận chính xác độ biến dạng đàn hồi dưới tác dụng của lực nén.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm 5 chương chính bám sát tiến trình nghiên cứu kỹ thuật:

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát chất lượng sản phẩm ép phun thông qua tối ưu hóa thông số công nghệ. Tác giả nêu rõ ảnh hưởng tiêu cực của việc cài đặt sai lệch thông số kỹ thuật đến năng suất và tỷ lệ phế phẩm. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn, phân loại các phương pháp nghiên cứu (phương pháp luận, thí nghiệm, thực nghiệm, mô hình hóa, kiểm nghiệm) và vạch rõ phạm vi giới hạn của đề tài xoay quanh 3 dòng vật liệu nhựa nhiệt dẻo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết về vật liệu chất dẻo, phân tích chuyên sâu nguồn gốc và tính chất kỹ thuật của 3 loại hạt nhựa nguyên sinh ABS, PP và HDPE. Tiếp đó, tác giả trình bày nguyên lý hoạt động 4 bước của máy ép phun, phân tích chức năng của 8 loại khuôn công nghiệp phổ biến và đi sâu vào nguyên lý hoạt động của cơ cấu mềm Bridge-type – một kết cấu truyền chuyển động thông qua biến dạng đàn hồi của các bản lề mỏng.

Chương 3: Phương pháp thực nghiệm

Chương 3 mô tả toàn bộ quá trình thiết kế hình học sản phẩm và bộ khuôn ép phun trên phần mềm Creo Parametric. Tác giả nêu quy cách chuẩn bị vật liệu (chuẩn bị từ 0.8 kg đến 1.0 kg hạt nhựa cho mỗi trường hợp thí nghiệm để xả sạch nhựa dư và ổn định dòng chảy nhiệt). Trọng tâm của chương là việc xây dựng ma trận thực nghiệm với 7 thông số ép được thay đổi độc lập và thiết kế, gia công, lắp ráp hoàn chỉnh hệ thống đồ gá đo biến dạng khung nhôm định hình kết hợp cơ cấu tay quay - trục ren.

Chương 4: Kết quả đo biến dạng

Chương 4 tổng thuật lịch sử kỹ thuật đo lường cơ khí, phân tích các chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi trong đo kiểm (độ chính xác, độ lặp lại, độ phân giải, độ đồng nhất, hiệu chuẩn, sai số đo và độ tin cậy) cùng 7 nguyên nhân gây sai số điển hình. Tác giả trình bày cấu tạo, nguyên lý và quy trình hiệu chuẩn đồng hồ so có vạch chia 0.001 mm. Phần thực nghiệm phân tích kết quả chuyển vị của sản phẩm ứng với từng thông số ép trên cả 3 loại nhựa, được minh họa qua 21 bảng số liệu và 28 biểu đồ đo.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tóm lược các kết quả chế tạo mẫu, hoàn thiện đồ gá đo và những phát hiện về quy luật biến dạng đàn hồi của sản phẩm cơ cấu mềm; đồng thời đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp nối về quy hoạch thực nghiệm và tự động hóa hệ thống đo.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng ma trận khảo sát thực nghiệm chi tiết cho 7 thông số công nghệ ép phun đối với nhựa ABS và nhóm nhựa PP, HDPE. Các dải thông số công nghệ cơ sở và các bước thay đổi được tác giả thiết lập như sau:

Thông số công nghệ Giá trị trung bình (ABS) Khoảng thay đổi khảo sát (ABS) Giá trị trung bình (PP, HDPE) Khoảng thay đổi khảo sát (PP, HDPE)
Thời gian phun - Filling time (s) 2.2 2.0 – 2.4 1.9 1.7 – 2.1
Áp suất phun - Filling press (bar) 41 39 – 43 27 25 – 29
Thời gian điền đầy - Packing time (s) 0.8 0.0 – 1.6 0.8 0.0 – 1.6
Áp suất điền đầy - Packing press (bar) 40 38 – 42 25 23 – 27
Thời gian làm nguội - Cooling time (s) 24 20 – 28 54 50 – 58
Nhiệt độ nóng chảy - Melt temperature (°C) 210 206 – 214 214 210 – 218
Lưu lượng phun - Filling speed (% áp suất phun) 79 75 – 83 54 50 – 58

Các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể của công trình bao gồm:

  • Chế tạo thành công bộ khuôn ép phun thực tế cho chi tiết cơ cấu mềm Bridge-type đạt yêu cầu kỹ thuật về độ bóng và kích thước hình học.
  • Sản xuất hàng loạt các mẫu thử nghiệm ổn định trên máy ép phun từ 3 loại hạt nhựa nguyên sinh ABS, PP và HDPE theo các chế độ công nghệ được thiết lập chính xác.
  • Chế tạo và lắp ráp hoàn chỉnh hệ thống đồ gá đo biến dạng đàn hồi chuyên dụng, kết hợp khung nhôm định hình, cơ cấu ép trục vít tay quay và đồng hồ so có độ phân giải 0.001 mm.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 21 bảng kết quả đo chuyển vị và 28 biểu đồ phân tích tương ứng (từ Hình 4.8 đến Hình 4.28 trong báo cáo), phản ánh rõ nét mức độ biến dạng của cơ cấu mềm khi thay đổi từng thông số ép phun riêng biệt.
  • Về mặt cải tiến kỹ thuật so với nghiên cứu trước: Tác giả đã loại bỏ các chi tiết chịu lực bằng nhựa in 3D của mô hình cũ, thay thế hoàn toàn chi tiết kẹp giữ và đầu đẩy bằng nhôm gia công, giúp triệt tiêu biến dạng đàn hồi ký sinh của đồ gá và nâng cao độ tin cậy của phép đo chuyển vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế của đề tài:

  • Do điều kiện máy móc, thiết bị tại xưởng và thời gian thực hiện đồ án có hạn, nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc khảo sát thực nghiệm đo biến dạng cơ học tĩnh đơn thuần, chưa thể kiểm tra độ mỏi đàn hồi hay độ bền lâu của cơ cấu mềm qua thời gian.
  • Việc thực nghiệm mới chỉ tiến hành thay đổi đơn biến từng thông số độc lập; chưa áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại (như Taguchi, phương pháp bề mặt đáp ứng RSM) để phân tích tương tác phức hợp giữa các thông số công nghệ với nhau.
  • Cơ cấu tác động lực trên đồ gá vẫn vận hành thủ công bằng tay quay bu lông - đai ốc, chưa tích hợp cảm biến đo lực (loadcell) điện tử để xác định chính xác giá trị lực ép tương ứng với từng mức chuyển vị.

Các hướng mở được đề xuất:

  • Mở rộng quy hoạch thực nghiệm đa biến kết hợp phần mềm mô phỏng dòng chảy ép phun chuyên dụng (như Moldflow) để đối sánh số liệu mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm.
  • Tích hợp cảm biến lực kỹ thuật số và cơ cấu chấp hành tự động vào đồ gá để thiết lập biểu đồ quan hệ lực - chuyển vị tự động trong thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Cơ điện tử và Công nghệ Vật liệu có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo cho các môn học Công nghệ Khuôn mẫu, Kỹ thuật Đo lường và Gia công Polymer.
  • Kỹ sư vận hành ép nhựa: Tham khảo dải thông số công nghệ thực tế (áp suất, thời gian, nhiệt độ) khi thiết lập máy ép cho các dòng vật liệu ABS, PP, HDPE đối với các chi tiết có thành mỏng hoặc yêu cầu tính đàn hồi cao.
  • Nhóm nghiên cứu về cơ cấu mềm: Cung cấp giải pháp thực tế về kết cấu đồ gá kiểm tra cơ tính của cơ cấu mềm Bridge-type, kỹ thuật gá đặt đồng hồ so và các biện pháp cô lập nguồn sai số trong thực nghiệm cơ khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả phải chuẩn bị từ 0.8 kg đến 1.0 kg hạt nhựa cho mỗi trường hợp thực nghiệm?
Khối lượng hạt nhựa này được tính toán để thực hiện việc xả sạch hoàn toàn lượng nhựa cũ còn lưu lại trong xilanh gia nhiệt từ lần ép trước, đồng thời tiến hành ép thử vài chu kỳ cho đến khi dòng chảy nhựa và nhiệt độ hóa dẻo đạt trạng thái ổn định trước khi tiến hành ép mẫu lấy số liệu.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa thông số công nghệ ép của nhựa ABS so với nhựa PP và HDPE trong nghiên cứu là gì?
Nhựa ABS có độ nhớt và nhiệt độ chuyển pha khác biệt nên yêu cầu nhiệt độ nóng chảy thấp hơn một chút (210 °C so với 214 °C của PP/HDPE), nhưng đòi hỏi áp suất phun (41 bar so với 27 bar), áp suất điền đầy (40 bar so với 25 bar) và lưu lượng phun (79% so với 54%) cao hơn đáng kể. Ngược lại, thời gian làm nguội của ABS ngắn hơn nhiều (24 giây so với 54 giây của PP và HDPE) do tính chất kết tinh và độ co ngót nhiệt của vật liệu.

3. Đồ gá đo biến dạng đàn hồi đã được cải tiến những bộ phận nào so với thiết kế của nhóm nghiên cứu trước?
Nhóm tác giả đã tái sử dụng phần đế gá in 3D nhưng thay thế toàn bộ khung giá đỡ bằng thanh nhôm định hình, bổ sung tấm đế bằng nhôm, đồng thời chế tạo lại bộ phận giữ và bộ phận đẩy từ vật liệu nhôm gia công thay vì vật liệu nhựa in 3D cũ nhằm tăng độ cứng vững và đảm bảo truyền lực chuẩn xác.

4. Dụng cụ đo chính trong đồ án là gì và có độ phân giải bao nhiêu?
Thiết bị đo biến dạng chính được sử dụng là đồng hồ so cơ khí với độ phân giải (độ chính xác vạch chia) đạt 0.001 mm, được lắp đặt trên giá đỡ vuông góc với vị trí biến dạng của cơ cấu mềm Bridge-type.

5. Những nguyên nhân sai số đo nào được tác giả nhận diện trong quá trình thực nghiệm?
Khóa luận đã hệ thống hóa 7 nguồn sai số đo chính: thiết bị đo lường không chính xác hoặc bị hao mòn; sai số do quá trình sản xuất mẫu không đồng nhất; điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng); kỹ năng và kinh nghiệm của người đo; sự thay đổi không kiểm soát trong quy trình gia công; rung động va đập trong quá trình vận chuyển mẫu; và sai số trong quá trình ghi chép, xử lý dữ liệu tính toán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực nghiệm đo biến dạng cơ cấu mềm Bridge-type ép từ 3 loại nhựa kỹ thuật ABS, PP và HDPE với 7 thông số công nghệ thay đổi độc lập. Đề tài đã hoàn thành việc thiết kế, gia công bộ khuôn mẫu, nâng cấp hệ thống đồ gá đo biến dạng khung nhôm cứng vững và xây dựng quy trình đo kiểm chính xác bằng đồng hồ so có độ phân giải 0.001 mm. Toàn bộ 21 bảng kết quả và 28 đồ thị thực nghiệm được trình bày là cơ sở khoa học thực chứng phục vụ hiệu quả cho công tác giảng dạy, nghiên cứu khuôn mẫu và tối ưu hóa quy trình gia công ép phun nhựa công nghiệp.