Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 1: Tổ chức thi công

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 1: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành xây dựng. Hướng dẫn chi tiết, kiến thức chuyên sâu.

Trường đại học

Không rõ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

Không rõ

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp Hiện Nay

Đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các công trình. Nó không chỉ là tập hợp các bản vẽ thiết kế mà còn là giải pháp tổng thể để biến ý tưởng đầu tư thành hiện thực. Mục đích chính của đồ án là tạo ra những dự kiến và căn cứ tổ chức thi công hợp lý, qua đó tăng cường quản lý thi công một cách hiệu quả. Thiết kế tổ chức thi công cần phù hợp với từng công trình, tận dụng tối đa khả năng huy động nguồn lực và cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ thi công. Nó còn là cơ sở để xác định nhu cầu vốn, vật tư, máy móc thiết bị và dự toán chi phí một cách khoa học và chính xác, đảm bảo tính khả thi và tiết kiệm chi phí. Đồ án tổ chức thi công được tiến hành dựa trên tính chất, quy mô và đặc điểm cụ thể của công trình, điều kiện địa lý, yêu cầu về thời gian thi công, khả năng huy động nhân lực, trình độ trang bị cơ giới thi công và điều kiện cơ sở hạ tầng phục vụ thi công. Vai trò quan trọng của thiết kế tổ chức thi công là tạo điều kiện sản xuất tốt nhất, phù hợp với từng công trình và điều kiện thi công nhất định, tận dụng tối đa nguồn lực và cơ sở hạ tầng kỹ thuật, đồng thời là biện pháp quan trọng để quản lý hoạt động thi công một cách khoa học.

1.1. Mục Đích Ý Nghĩa Thiết Kế Tổ Chức Thi Công Xây Dựng

Thiết kế tổ chức thi công, hiểu một cách tổng quát, là xác lập những dự kiến về một giải pháp tổng thể, khả thi nhằm biến kế hoạch đầu tư và văn bản thiết kế công trình trở thành hiện thực. Mục tiêu là đưa công trình vào sử dụng phù hợp với mong muốn về chất lượng, tiến độ thực hiện, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn xây dựng. Do đặc điểm của ngành và sản phẩm xây dựng, thiết kế tổ chức thi công đóng vai trò rất quan trọng để tạo ra những điều kiện sản xuất tốt nhất, phù hợp với từng công trình và điều kiện thi công nhất định. Vai trò này bao gồm việc tận dụng được khả năng huy động nguồn lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ thi công, đảm bảo tính hiệu quả và tối ưu trong quá trình xây dựng. Nó là biện pháp quan trọng, không thể thiếu và là phương tiện để quản lý hoạt động thi công một cách khoa học.

1.2. Vai Trò Của Thiết Kế Tổ Chức Thi Công Trong Quản Lý Dự Án

Thông qua thiết kế tổ chức thi công, một loạt các vấn đề về công nghệ và tổ chức, kinh tế và quản lý sản xuất sẽ được thể hiện phù hợp với đặc điểm công trình và điều kiện thi công cụ thể. Thiết kế tổ chức thi công còn là cơ sở để xác định nhu cầu vốn, các loại vật tư và máy móc thiết bị cần thiết cho từng giai đoạn thi công và là cơ sở để xác định dự toán chi phí một cách khoa học và chính xác. Thiết kế tổ chức thi công được tiến hành trên cơ sở gắn liền với tính chất, quy mô và đặc điểm cụ thể của công trình, điều kiện về địa lý, yêu cầu về thời gian thi công, khả năng huy động nhân lực, trình độ trang bị cơ giới thi công, điều kiện cơ sở hạ tầng phục vụ thi công… Điều này đảm bảo rằng mọi khía cạnh của dự án được quản lý và điều phối một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Đồ Án Xây Dựng Hiện Nay

Quá trình thiết kế đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như điều kiện địa chất phức tạp, biến động giá vật liệu, thiếu hụt nhân lực kỹ thuật thi công có trình độ, và yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn thiết kế xây dựng và an toàn lao động tạo áp lực lớn lên quá trình triển khai dự án. Việc tích hợp các công nghệ xây dựng mới như BIM (Building Information Modeling) và các phần mềm thiết kế chuyên dụng đòi hỏi đội ngũ kỹ sư phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường xây dựng và sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường cũng là một thách thức không nhỏ. Để vượt qua những khó khăn này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ chủ đầu tư, nhà thầu đến đơn vị tư vấn thiết kế.

2.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Địa Chất Đến Thiết Kế Nền Móng

Điều kiện địa chất đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế nền móng công trình. Đất yếu, mực nước ngầm cao, hoặc địa hình phức tạp đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt như gia cố nền, sử dụng cọc bê tông, hoặc thiết kế móng bè. Việc khảo sát địa chất kỹ lưỡng và phân tích chính xác các thông số kết cấu xây dựng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và an toàn của công trình. Bỏ qua hoặc đánh giá sai các yếu tố địa chất có thể dẫn đến sụt lún, nứt tường, hoặc thậm chí là sập đổ công trình, gây thiệt hại lớn về người và của.

2.2. Quản Lý Rủi Ro Biến Động Giá Vật Liệu Nhân Công

Biến động giá vật liệu xây dựng và chi phí nhân công là một trong những rủi ro lớn nhất trong các dự án xây dựng. Việc dự toán chi phí không chính xác có thể dẫn đến vượt ngân sách, chậm tiến độ, hoặc thậm chí là đình trệ dự án. Để quản lý rủi ro này, cần có các biện pháp như ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, sử dụng các công cụ dự báo giá, và áp dụng các biện pháp thi công tiết kiệm vật liệu và nhân công. Quản lý dự án xây dựng hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu tác động của biến động giá và đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế của dự án.

III. Cách Lập Đồ Án Tổ Chức Thi Công Xây Dựng Dân Dụng Chi Tiết

Để lập một đồ án tổ chức thi công xây dựng dân dụng & công nghiệp hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản. Đầu tiên, cần thu thập đầy đủ thông tin về dự án, bao gồm bản vẽ thiết kế, điều kiện địa chất, quy định pháp lý, và yêu cầu về tiến độ và chất lượng. Tiếp theo, cần phân tích các phương án thi công khác nhau, lựa chọn phương án tối ưu về chi phí, thời gian, và an toàn. Sau đó, cần lập kế hoạch chi tiết về nhân lực, vật tư, máy móc thiết bị, và biện pháp an toàn lao động. Cuối cùng, cần kiểm tra và điều chỉnh kế hoạch thường xuyên để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong suốt quá trình thi công. Việc áp dụng các phần mềm quản lý dự án như Project hoặc BIM sẽ giúp quá trình lập kế hoạch và theo dõi tiến độ trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

3.1. Thu Thập Thông Tin Phân Tích Yêu Cầu Thiết Kế Xây Dựng

Bước đầu tiên trong quá trình lập đồ án tổ chức thi công là thu thập đầy đủ thông tin về dự án. Điều này bao gồm bản vẽ thiết kế kiến trúc và kết cấu, báo cáo khảo sát địa chất, quy định pháp lý liên quan đến xây dựng, và các yêu cầu cụ thể của chủ đầu tư về tiến độ, chất lượng, và an toàn. Việc phân tích kỹ lưỡng các thông tin này sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thi công và đưa ra các quyết định thiết kế xây dựng dân dụng phù hợp. Đặc biệt, cần chú ý đến các yếu tố như hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, PCCC để đảm bảo tính đồng bộ của công trình.

3.2. Lựa Chọn Phương Án Thi Công Tối Ưu Lập Kế Hoạch Chi Tiết

Sau khi thu thập và phân tích thông tin, bước tiếp theo là lựa chọn phương án thi công tối ưu. Cần xem xét các yếu tố như chi phí, thời gian, an toàn, và khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng. Sau khi lựa chọn được phương án thi công, cần lập kế hoạch chi tiết về nhân lực, vật tư, máy móc thiết bị, và biện pháp an toàn lao động. Kế hoạch cần được chia thành các giai đoạn cụ thể, với các mốc thời gian rõ ràng và trách nhiệm được phân công cụ thể cho từng bộ phận. Việc sử dụng phần mềm thiết kế xây dựng và các công cụ quản lý dự án sẽ giúp quá trình lập kế hoạch trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Quy trình thiết kế xây dựng cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và tính khả thi của đồ án.

IV. Phương Pháp Biện Pháp Thi Công Hiệu Quả Cho Công Trình

Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Đối với các công trình dân dụng, các phương pháp thi công phổ biến bao gồm thi công bằng bê tông cốt thép toàn khối, thi công bằng kết cấu thép, và thi công bằng kết cấu gạch. Đối với các công trình công nghiệp, cần xem xét các yếu tố đặc thù như tải trọng lớn, không gian rộng, và yêu cầu về công nghệ xây dựng. Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp thi công tiên tiến như sử dụng ván khuôn trượt, thi công bằng robot, và kiểm soát chất lượng bằng hệ thống BIM sẽ giúp tăng năng suất và giảm thiểu sai sót.

4.1. Thi Công Bê Tông Cốt Thép Toàn Khối Ứng Dụng

Thi công bằng bê tông cốt thép toàn khối là phương pháp phổ biến trong xây dựng dân dụng, đặc biệt là cho các nhà cao tầng. Ưu điểm của phương pháp này là tính ổn định cao, khả năng chịu lực tốt, và khả năng chống cháy cao. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật thi công cao và thời gian thi công tương đối dài. Để tăng năng suất, có thể sử dụng các loại ván khuôn định hình, máy trộn bê tông công suất lớn, và các thiết bị nâng hạ hiện đại. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc kiểm soát chất lượng bê tông và cốt thép để đảm bảo độ bền và an toàn của công trình.

4.2. Thi Công Kết Cấu Thép Cho Nhà Xưởng Công Trình Công Nghiệp

Thi công bằng kết cấu thép thường được sử dụng cho các nhà xưởngcông trình công nghiệp có không gian rộng và yêu cầu về tải trọng lớn. Ưu điểm của phương pháp này là thời gian thi công nhanh, khả năng vượt nhịp lớn, và dễ dàng tháo lắp và di chuyển. Tuy nhiên, kết cấu thép có khả năng chống cháy kém hơn so với bê tông cốt thép, và cần có biện pháp bảo vệ chống ăn mòn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các công đoạn thiết kế, gia công, và lắp dựng để đảm bảo độ chính xác và an toàn của công trình. An toàn lao động xây dựng là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quá trình thi công kết cấu thép.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Thiết Kế Quản Lý Trong Đồ Án Xây Dựng

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc ứng dụng các phần mềm thiết kế và quản lý dự án là yếu tố không thể thiếu để nâng cao hiệu quả và chất lượng của đồ án xây dựng. Các phần mềm như AutoCAD, Revit, SAP2000, Etabs, và Project giúp kỹ sư thiết kế, mô phỏng, và phân tích các giải pháp kỹ thuật một cách nhanh chóng và chính xác. Hệ thống BIM (Building Information Modeling) cho phép tạo ra một mô hình số 3D của công trình, tích hợp tất cả các thông tin về kiến trúc, kết cấu, điện nước, và các hệ thống kỹ thuật khác. Điều này giúp các bên liên quan dễ dàng phối hợp, phát hiện các xung đột, và quản lý dự án một cách hiệu quả.

5.1. Sử Dụng AutoCAD Revit Cho Thiết Kế Bản Vẽ Chi Tiết

AutoCAD là phần mềm thiết kế 2D và 3D phổ biến, được sử dụng để tạo ra các bản vẽ chi tiết về kiến trúc, kết cấu, và các hệ thống kỹ thuật khác. Revit là phần mềm BIM chuyên dụng, cho phép tạo ra các mô hình số 3D của công trình, tích hợp tất cả các thông tin về hình học, vật liệu, và thuộc tính. Việc sử dụng kết hợp AutoCAD và Revit giúp tăng năng suất thiết kế, giảm thiểu sai sót, và cải thiện khả năng phối hợp giữa các bộ môn.

5.2. SAP2000 Etabs Cho Phân Tích Kết Cấu Tính Toán Chịu Lực

SAP2000Etabs là các phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng, được sử dụng để tính toán khả năng chịu lực của công trình dưới tác động của tải trọng tĩnh và động. Các phần mềm này cho phép kỹ sư mô phỏng các điều kiện làm việc khác nhau của công trình, đánh giá độ ổn định và an toàn, và tối ưu hóa thiết kế kết cấu. Việc sử dụng SAP2000 và Etabs giúp đảm bảo rằng công trình có thể chịu được các tác động từ môi trường và tải trọng sử dụng, đồng thời giảm thiểu chi phí vật liệu và xây dựng.

VI. An Toàn Lao Động Bảo Vệ Môi Trường Trong Thi Công Xây Dựng

An toàn lao động và bảo vệ môi trường là hai yếu tố quan trọng hàng đầu trong quá trình thi công xây dựng. Cần có các biện pháp đảm bảo an toàn cho công nhân, người dân xung quanh, và môi trường tự nhiên. Điều này bao gồm việc cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân, đào tạo về an toàn lao động, kiểm tra và bảo dưỡng máy móc thiết bị, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn. Bên cạnh đó, cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, như xử lý chất thải xây dựng, kiểm soát bụi và tiếng ồn, và sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. Việc thực hiện tốt các biện pháp an toàn và bảo vệ môi trường không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro và thiệt hại, mà còn góp phần xây dựng một ngành xây dựng bền vững.

6.1. Các Quy Định Về An Toàn Lao Động Biện Pháp Phòng Ngừa Tai Nạn

Các quy định về an toàn lao động trong xây dựng được ban hành nhằm bảo vệ sức khỏe và tính mạng của công nhân. Các quy định này bao gồm việc cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (mũ, găng tay, giày, kính bảo hộ), đào tạo về an toàn lao động, kiểm tra và bảo dưỡng máy móc thiết bị, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn (lắp đặt lưới an toàn, rào chắn, biển báo). Cần có người chịu trách nhiệm về an toàn lao động tại công trường, thường xuyên kiểm tra và giám sát việc tuân thủ các quy định. Vi phạm các quy định về an toàn lao động có thể dẫn đến tai nạn, gây thiệt hại lớn về người và của.

6.2. Xử Lý Chất Thải Xây Dựng Kiểm Soát Ô Nhiễm Môi Trường

Quá trình thi công xây dựng tạo ra một lượng lớn chất thải xây dựng, bao gồm đất đá, gạch vỡ, bê tông vụn, và các vật liệu khác. Việc xử lý chất thải này cần được thực hiện đúng quy trình để tránh gây ô nhiễm môi trường. Các biện pháp xử lý có thể bao gồm tái chế vật liệu, chôn lấp hợp vệ sinh, hoặc đốt tại các lò đốt chuyên dụng. Cần kiểm soát bụi và tiếng ồn phát sinh trong quá trình thi công để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân xung quanh. Việc sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường (vật liệu tái chế, vật liệu có khả năng phân hủy sinh học) cũng là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA CÔNG TRÌNH 1. Kích thước công trình - STT: m=2; n=7; - Mặt bằng thi công số 4, hướng Nam Vị trí công trình trên mặt bằng xây dựng: X1 = 10 + 5n = 10 + 5*7 = 45 (m) X2 = 15 + n/2 = 15 + 7/2 = 18,5(m) Y1 = 10m + n = 10*2 + 7 = 27 (m) Y2 = (m + n)10 = (2 +7) *10 = 90 (m) - Đặc điểm công trình: Công trình nhà khung BTCT toàn khối. - Công trình có 7 tầng, số liệu công trình theo đồ án KTCT1 như sau: - Bước cột, nhịp: Bước cột: B = 3,3 (m) Số bước cột: 18  Chiều dài công trình: B = 3,3*18 = 59,4 (m) Nhịp biên: L1 = 5,2(m) Nhịp giữa: L2 = 2,6 (m) < 3(m)  Bỏ qua trục C, công trình có một nhịp giữa L2 = 2x2,6 = 5,2 (m)  Chiều rộng công trình: L = 2*5,2 + 5,2 = 15,6 (m) - Chiều cao nhà: Chiều cao tầng 1: H1 = 4,2 m Chiều cao tầng 2 đến tầng 6: Ht = 3,6 m Chiều cao tầng 7: H7 = Hm = 3,4 m  Chiều cao công trình: H = 4,2+ 6*3,6 + 3,4 = 25,6 (m) 1. Đặc điểm kết cấu - Móng: Độ sâu chôn móng: Hm = 3t = 3*0,4 = 1,2m ; với t=40(cm) Kích thước móng: Móng trục A,E: a x b = 2,5 x 1,8 (m) Móng trục B,D: a x b = 2,5 x 1,8 (m) - Nền: Giả thiết nền nhà cách mặt đất tự nhiên 0,6m Bê tông lót: 10+m = 12(cm), làm tròn ±0,00 là 10cm bª t « ng c èt t hÐp Bê tông cốt thép: 10+2m = 14 (cm), bª t « ng l ãt M§TN làm tròn là 15cm c ¸ t t « n nÒn Cát tôn nền = 60-10-15 = 35 (cm) - Giằng móng: 25 x 40 (cm) SVTH: Nguyễn Tiến Lực 2 Đồ án tổ chức thi công - Cột: Cột tầng 1,2: C1= 25x40 (cm) C2=25x40 (cm) Cột tầng 3,4: C1= 25x35 (cm) C2=25x35 (cm) Cột tầng 5,6: C1= 25x30 (cm) C2=25x30 (cm) Cột tầng 7: C1= 25x25 (cm) C2=25x25 (cm) - Dầm: Dầm chính: D1b = 25 x 50 (cm) D1g = 25 x 50(cm) Dầm phụ: D2 = 20 x 30 (cm) Dầm mái: Dm = 25 x 50 (cm) Chiều dày sàn nhà: ds = 12 (cm) Chiều dày sàn mái: dm = 12 (cm) Hàm lượng cốt thép: µ(%) = 2,0 (%) - Mái: BT chống thấm: 4,5+n/20 = 4,5+7/20 = 4,85 (cm) làm tròn là 5 cm BT chống nóng: 12+n/3 = 12+7/3 = 14,33 (cm) làm tròn là 15 cm Hai lớp gạch lá nem - Tường: Tường ngoài: 220 (mm); tường trong 110 (mm) Trát 40% diện tích tường ngoài; 50% diện tích tường trong Sơn 6% diện tích tường ngoài; 1% diện tích tường trong Cửa 60% diện tích tường ngoài; 1% diện tích tường trong - Điện, nước: 0,32 h công/ 1m2 sàn.

SVTH: Nguyễn Tiến Lực 3 Đồ án tổ chức thi công a c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 d2 d2 d2 d2 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 6x3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 d2 d2 d2 d2 3150 300 3150 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 b d2 d2 d2 d2 b 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 59400 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 d2 d2 d2 d2 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 d2 d2 d2 d2 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 d2 d2 d2 d2 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 3300 c1 d 1b c2 d 1g c2 d 1b c1 5200 5200 5200 15600 a SVTH: Nguyễn Tiến Lực 4  25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 300  120 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 300  Đồ án tổ chức thi công 120 SVTH: Nguyễn Tiến Lực 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 300  120 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250  120 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 300  120 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 25x50 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 300 4.00 400 400 400 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3050 300 3050 7x3300 3300 3300 B=59400 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 12 18 19 20 11 5 Đồ án tổ chức thi công  120 500 22x30 22x30 22x30 22x30 250 250 250 250  120 500 22x30 22x30 22x30 22x30 250 250 250 250  120 500 22x30 22x30 22x30 22x30 300 300 300 300  120 500 22x30 22x30 22x30 22x30 300 300 300 300  120 500 22x30 22x30 22x30 22x30 350 350 350 350  120 500 22x30 22x30 22x30 22x30 350 350 350 350 4.00 5200 5200 5200 15600 SVTH: Nguyễn Tiến Lực 6 Đồ án tổ chức thi công 1. Điều kiện thi công: - Mùa thi công: Mùa đông - Điều kiện địa chất: Đất cấp II, không xuất hiện nước ngầm trong phạm vi độ sâu khảo sát hoặc nước ngầm ở phạm vi độ sâu hơn đáy hố móng. - Cung ứng vật tư, thiết bị thi công Điện phục vụ thi công lấy từ 2 nguồn: lấy qua trạm biến áp khu vực và sử dụng máy phát điện dự phòng. Nước phục vụ công trình lấy từ hệ thống cấp nước thành phố hoặc giếng khoan tại chỗ đã được kiểm định chất lượng.

Nước thải được thải ra hệ thống thoát nước thành phố. Các điều kiện như đường xá, thời tiết,. thuận lợi cho quá trình thi công, các điều kiện về pháp lý rõ ràng, minh bạch và hợp lý. Nhân lực, vật tư, thiết bị, tiền vốn,.

được cung cấp đồng bộ, đầy đủ cho công trình theo yêu cầu tiến độ thi công. Năng lực đơn vị thi công đáp ứng được yêu cầu về chất lượng và tiến độ thi công theo kế hoạch. SVTH: Nguyễn Tiến Lực 7 Đồ án tổ chức thi công CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC CÁC CÔNG TÁC THI CÔNG 2. Phương hướng thi công tổng quát - Công trình nhà khung BTCT toàn khối.

Chia công trình thành các tổ hợp thi công. Thi công phần ngầm Thi công phần thân, mái Thi công phần hoàn thiện - Mỗi tổ hợp thi công lại chia ra các phân khu, tổ chức thi công dây chuyền. chọn phương án thi công cơ giới kết hợp thi công thủ công. Phương án tổ chức thi công dây chuyền.

- Chia đợt phân công: * Phần ngầm: -Thực hiện đào ao toàn bộ mặt bằng công trình đến cao trình đáy giằng móng bằng máy. - Đào tiếp các hố móng xuống đến cao trình thiết kế kích thước theo kích thước móng thiết kế cộng thêm 0,5m mỗi bên (tiện thi công móng) và sửa hố máy đào bằng biện pháp thủ công. *Phần thân Đợt 1: Thi công hết toàn bộ kết cấu chịu lực theo phương đứng như: cột, thang. Đợt 2: Thi công toàn bộ các cấu kiện còn lại: dầm, sàn toàn khối.

-Sử dụng 1 cần trục tháp có đối trọng chạy dưới đường ray để vận chuyển thẳng đứng và vận chuyển ngang các vật liệu ván khuôn, cốt thép và bê tông. - Sử dụng máy vận thăng để vận chuyển công nhân cùng các dụng cụ máy móc lên cao. - Sử dụng hệ thống đà giáo, ván khuôn thép định hình cho công trình. - Bê tông lỏng được đóng trong thùng chứa và được vận chuyển lên đổ bằng cần trục tháp.

*Phần hoàn thiện - Các cửa sổ và cửa chính bao gồm khung hộc và cánh cửa, vì thế có bỏ vào các khung hộc ở các ô cửa khi xây tường. - Đường dây điện và ống thoát nước sẽ được chôn vào dầm sàn khi đổ bê tông dẫn đến các hộp nối và hộp kỹ thuật. Đường dây điện từ hộp nối đến các thiết bị công tắc, ổ cắm sẽ được đục sau khi xây xong tường chưa trát. - Các chi tiết kiến trúc sẽ được trang trí và lắp ghép cùng thời gian với trát tường, trần.

- Hoàn thiện mặt trong công trình từ dưới lên trên, trong một tầng thì trát từ trần xuống. - Hoàn thiện mặt ngoài công trình từ trên xuống dưới. SVTH: Nguyễn Tiến Lực 8 Đồ án tổ chức thi công 2. Lập danh mục các công việc Phần ngầm Phần thân, mái Phần hoàn thiện 1.Chuẩn bị mặt bằng 16.

CT cột, thang 25. Lắp khuôn cửa 2. Đào móng bằng máy 17. VK cột, thang 26.

Lắp điện nước 3. Sửa móng thủ công 18. BT cột, thang 27. BT lót móng, giằng móng 19.

Tháo VK cột 28. Trát tường trong 5. CT móng, giằng móng 20. Lắp VK dầm, sàn 29.

VK móng, giằng móng 21. CT dầm, sàn 30. BT móng, giằng móng 22. BT dầm, sàn 31.

Tháo Vk móng, giằng 23. Tháo VK dầm, sàn, 32. Xây tường mái móng thang 9. Xây tường móng 24.

BT chống thấm 10. Lấp đất móng 34. BT chống nóng 11. Đắp cát tôn nền 35.

Cốt thép nền 37. Dọn vệ sinh 15. Tháo VK nền Công tác lấp đất chia làm 2 đợt Đợt 1: lấp đất đến mặt móng Đợt 2: lấp đất đến cốt tự nhiên Công tác chuẩn bị: SVTH: Nguyễn Tiến Lực 9 Đồ án tổ chức thi công Chuẩn bị mặt bằng: làm công trình tạm; làm đường; lắp đường ống cấp; thoát nước; làm hàng rào, biển báo; lắp đường điện, lắp các thiết bị chiếu sáng;… Tập kết vật liệu, nhân lực, thiết bị thi công, máy móc 2. Tổ chức các công tác thi công phần ngầm 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ