Đồ án Thiết kế Khung ngang Nhà công nghiệp 1 tầng - Dân dụng & CN 9

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 9: Tài liệu tham khảo, hướng dẫn chi tiết. Mẫu đồ án chất lượng cao, hỗ trợ sinh viên hoàn thành tốt nghiệp.

Trường đại học

Đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. KÍCH THƯỚC CHÍNH CỦA KHUNG NGANG

1.1. Kích thước theo phương đứng

1.2. Chiều cao của cột khung, tính từ mặt móng đến đáy xà ngang

1.3. Chiều cao của phần cột tính từ vai cột đỡ dầm cầu trục đến đáy xà ngang

1.4. Chiều cao của phần cột tính từ mặt móng đến mặt trên của vai cột

1.5. Chọn kích thước sơ bộ theo phương ngang

1.6. Tiết diện cột

1.7. Tiết diện xà mái

1.8. Vị trí thay đổi tiết diện xà mái cách đầu cột một đoạn bằng (0,35÷0,4) chiều dài nửa xà.

1.9. Tiết diện vai cột

1.10. Tiết diện cửa trời.

2. CHƯƠNG 2: HỆ GIẰNG

2.1. Hệ giằng cột

2.2. Hệ giằng mái

3. CHƯƠNG 3. Tải trọng thường xuyên ( Tĩnh tải)

3.1. Tải trọng thường xuyên phân bố trên xà mái:

3.2. Hoạt tải sửa chữa mái

3.3. Tải trọng gió

3.4. Trường hợp gió thổi ngang nhà

3.5. Trường hợp gió thổi dọc nhà

3.6. Hoạt tải cầu trục

3.7. Áp lực đứng của cầu trục

3.8. Lực hãm ngang của cầu trục

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ XÀ GỒ

4.1. Thiết kế xà gồ dùng thép cán nóng

4.2. Tải trọng tác dụng lên xà gồ do tĩnh tải, hoạt tải mái và tải trọng bản thân xà gồ

4.3. Thiết kế xà gồ dùng thép dập nguội

5. NỘI LỰC VÀ TỔ HỢP NỘI LỰC

5.1. Sơ đồ tính

5.2. Nội lực

5.3. a) Các trường hợp Mô men

5.4. b) Các trường hợp Lực dọc

5.5. b) Các trường hợp Lực cắt

5.6. Tổ hợp nội lực

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp 9 55 ký tự

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 9 là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Nó đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức đã học để thiết kế một công trình thực tế, từ đó rèn luyện kỹ năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đồ án thường bao gồm các phần như: thiết kế kiến trúc, kết cấu, cấp thoát nước, điện và dự toán công trình. Việc hoàn thành đồ án không chỉ đánh giá năng lực chuyên môn mà còn là cơ hội để sinh viên tiếp cận với thực tế công việc, chuẩn bị hành trang cho sự nghiệp sau này. Một đồ án tốt cần đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế xây dựng.

Việc thiết kế khung ngang nhà công nghiệp một tầng, một nhịp có cầu trục, như trong tài liệu gốc, là một ví dụ điển hình về đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp. Nó đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức về kết cấu thép, tải trọng tác dụng lên công trình và quy trình thiết kế theo tiêu chuẩn. Số liệu thiết kế như nhịp khung, bước khung, sức trục cầu trục, vùng gió, độ dốc mái và vật liệu xây dựng sẽ là cơ sở để sinh viên tính toán và lựa chọn các giải pháp thiết kế phù hợp.

Thuyết minh đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp cần trình bày rõ ràng các bước tính toán, lựa chọn giải pháp và kiểm tra độ bền, ổn định của công trình. Bản vẽ đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp phải thể hiện đầy đủ các chi tiết cấu tạo, kích thước và vật liệu sử dụng. Một đồ án hoàn chỉnh sẽ là minh chứng cho sự nỗ lực và khả năng của sinh viên trong quá trình học tập.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi của Đồ Án Xây Dựng 9

Mục tiêu chính của đồ án là giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết và rèn luyện kỹ năng thực hành trong lĩnh vực xây dựng. Phạm vi đồ án thường bao gồm thiết kế kiến trúc, kết cấu, hệ thống kỹ thuật (cấp thoát nước, điện), và lập dự toán cho công trình. Ví dụ, đồ án có thể yêu cầu thiết kế một nhà xưởng công nghiệp, một tòa nhà văn phòng, hoặc một khu dân cư. Việc lựa chọn đề tài đồ án cần phù hợp với kiến thức và kinh nghiệm của sinh viên, đồng thời đáp ứng yêu cầu của giảng viên hướng dẫn.

1.2. Các Yếu Tố Quan Trọng trong Đánh Giá Đồ Án Xây Dựng

Đồ án được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tính chính xác của các tính toán, tính hợp lý của các giải pháp thiết kế, khả năng trình bày rõ ràng và logic, và sự tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng. Bên cạnh đó, đồ án cũng cần thể hiện sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên. Một mẫu đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp tốt sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho các sinh viên khác.

1.3. Tầm Quan Trọng của Đồ Án trong Sự Nghiệp Kỹ Sư Xây Dựng

Đồ án là bước đệm quan trọng để sinh viên bước vào nghề kỹ sư xây dựng. Nó giúp sinh viên làm quen với quy trình thiết kế, thi công và quản lý dự án. Những kinh nghiệm và kỹ năng thu được từ đồ án sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển sự nghiệp sau này. Một đồ án tốt nghiệp xây dựng dân dụng & công nghiệp xuất sắc sẽ là điểm cộng lớn trong hồ sơ xin việc của sinh viên.

II. Thách Thức Sai Sót Phổ Biến trong Đồ Án Xây Dựng 58 ký tự

Sinh viên thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế thiết kế. Việc lựa chọn giải pháp thiết kế phù hợp, tính toán tải trọng, kiểm tra độ bền và ổn định của công trình đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng thực hành thành thạo. Bên cạnh đó, việc quản lý thời gian, thu thập tài liệu và phối hợp với giảng viên hướng dẫn cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đồ án.

Các sai sót phổ biến trong đồ án thường liên quan đến tính toán sai tải trọng, lựa chọn vật liệu không phù hợp, thiết kế kết cấu không đảm bảo an toàn, hoặc trình bày bản vẽ không rõ ràng. Ví dụ, trong tài liệu gốc, việc chọn kích thước tiết diện cột và xà mái không phù hợp có thể dẫn đến công trình không đủ khả năng chịu lực. Việc bỏ qua các tiêu chuẩn thiết kế hoặc không kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật cũng là những sai sót thường gặp.

Để khắc phục những thách thức và sai sót này, sinh viên cần chủ động tìm hiểu kiến thức, tham khảo các tiêu chuẩn thiết kế xây dựng, quy trình thiết kế xây dựng, và thường xuyên trao đổi với giảng viên hướng dẫn. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng cũng có thể giúp sinh viên giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc.

2.1. Khó Khăn trong Vận Dụng Kiến Thức Lý Thuyết vào Thực Tế

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc liên kết kiến thức lý thuyết đã học với các yêu cầu thực tế của công trình. Ví dụ, việc tính toán tải trọng gió, tải trọng động đất đòi hỏi sinh viên phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và áp dụng các công thức phù hợp. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với điều kiện khí hậu và yêu cầu sử dụng của công trình cũng là một thách thức lớn.

2.2. Các Lỗi Thường Gặp trong Tính Toán Kết Cấu và Thiết Kế

Các lỗi thường gặp trong tính toán kết cấu bao gồm sai sót trong việc xác định tải trọng tác dụng lên công trình, tính toán sai các thông số vật liệu, và sử dụng sai các công thức tính toán. Trong thiết kế, các lỗi thường gặp bao gồm lựa chọn tiết diện không phù hợp, bố trí thép không hợp lý, và không tuân thủ các quy định về an toàn kết cấu.

2.3. Quản Lý Thời Gian và Thu Thập Tài Liệu Hiệu Quả cho Đồ Án

Quản lý thời gian là yếu tố then chốt để hoàn thành đồ án đúng hạn. Sinh viên cần lập kế hoạch chi tiết, phân chia công việc hợp lý, và theo dõi tiến độ thường xuyên. Việc thu thập tài liệu đầy đủ và chính xác cũng rất quan trọng. Sinh viên nên tham khảo các sách chuyên ngành, tiêu chuẩn xây dựng, và các đồ án kỹ thuật thi công trước đó để có thêm kinh nghiệm.

III. Phương Pháp Thiết Kế Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép 53 ký tự

Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép là một phần quan trọng trong đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp. Nó đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức về vật liệu bê tông và cốt thép, các phương pháp tính toán kết cấu, và các tiêu chuẩn thiết kế liên quan. Quá trình thiết kế thường bắt đầu bằng việc xác định tải trọng tác dụng lên kết cấu, sau đó lựa chọn sơ đồ tính toán phù hợp, và cuối cùng là tính toán và bố trí cốt thép để đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu.

Có nhiều phương pháp thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, trong đó phổ biến nhất là phương pháp trạng thái giới hạn. Phương pháp này dựa trên việc kiểm tra các trạng thái giới hạn của kết cấu, bao gồm trạng thái giới hạn về cường độ, biến dạng và ổn định. Sinh viên cần nắm vững các công thức và quy trình tính toán theo phương pháp này để thiết kế các cấu kiện bê tông cốt thép như dầm, cột, sàn và móng.

Ngoài ra, sinh viên cũng cần làm quen với các phần mềm thiết kế kết cấu bê tông cốt thép như SAP2000, ETABS và SAFE. Các phần mềm này giúp sinh viên mô phỏng kết cấu, tính toán nội lực và kiểm tra độ bền một cách nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, sinh viên cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các phần mềm này và kiểm tra lại kết quả tính toán bằng tay để đảm bảo tính tin cậy.

3.1. Xác Định Tải Trọng và Lựa Chọn Sơ Đồ Tính Toán

Việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên kết cấu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế. Tải trọng bao gồm tải trọng thường xuyên (tĩnh tải), tải trọng tạm thời (hoạt tải), và tải trọng đặc biệt (gió, động đất). Sau khi xác định tải trọng, sinh viên cần lựa chọn sơ đồ tính toán phù hợp với loại kết cấu và điều kiện liên kết. Sơ đồ tính toán cần đơn giản hóa kết cấu nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác của kết quả tính toán.

3.2. Phương Pháp Trạng Thái Giới Hạn trong Thiết Kế Bê Tông

Phương pháp trạng thái giới hạn là phương pháp thiết kế phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này dựa trên việc kiểm tra các trạng thái giới hạn của kết cấu, bao gồm trạng thái giới hạn về cường độ (khả năng chịu lực), biến dạng (độ võng, độ lún), và ổn định (mất ổn định). Sinh viên cần nắm vững các công thức và quy trình tính toán theo phương pháp này để thiết kế các cấu kiện bê tông cốt thép.

3.3. Ứng Dụng Phần Mềm Thiết Kế Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép

Các phần mềm thiết kế kết cấu bê tông cốt thép như SAP2000, ETABS và SAFE là công cụ hỗ trợ đắc lực cho kỹ sư thiết kế. Các phần mềm này giúp sinh viên mô phỏng kết cấu, tính toán nội lực và kiểm tra độ bền một cách nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, sinh viên cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các phần mềm này và kiểm tra lại kết quả tính toán bằng tay để đảm bảo tính tin cậy.

IV. Thiết Kế Hệ Thống Cấp Thoát Nước Công Trình 52 ký tự

Thiết kế hệ thống cấp thoát nước là một phần không thể thiếu trong đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp. Nó đảm bảo cung cấp nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời thu gom và xử lý nước thải để bảo vệ môi trường. Quá trình thiết kế bao gồm việc xác định nhu cầu sử dụng nước, lựa chọn nguồn cấp nước, thiết kế mạng lưới đường ống, và lựa chọn các thiết bị như bơm, bể chứa và hệ thống xử lý nước thải.

Sinh viên cần nắm vững các tiêu chuẩn và quy chuẩn về cấp thoát nước, cũng như các phương pháp tính toán thủy lực để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Việc lựa chọn vật liệu đường ống, thiết bị và công nghệ xử lý nước thải cần phù hợp với điều kiện kinh tế và môi trường của từng khu vực.

Ngoài ra, sinh viên cũng cần quan tâm đến việc tiết kiệm nước và sử dụng các nguồn nước tái chế để giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc thiết kế hệ thống cấp thoát nước thông minh, sử dụng các công nghệ tiên tiến như hệ thống thu gom nước mưa và hệ thống xử lý nước thải tại chỗ, là một xu hướng phát triển trong lĩnh vực xây dựng hiện nay.

4.1. Xác Định Nhu Cầu Sử Dụng Nước và Lựa Chọn Nguồn Cấp

Việc xác định chính xác nhu cầu sử dụng nước là cơ sở để thiết kế hệ thống cấp nước phù hợp. Nhu cầu sử dụng nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng người sử dụng, mục đích sử dụng (sinh hoạt, sản xuất), và điều kiện khí hậu. Sau khi xác định nhu cầu, sinh viên cần lựa chọn nguồn cấp nước phù hợp, bao gồm nước máy, nước giếng khoan, và nước mặt.

4.2. Thiết Kế Mạng Lưới Đường Ống và Lựa Chọn Thiết Bị

Mạng lưới đường ống cần được thiết kế để đảm bảo cung cấp đủ nước với áp lực cần thiết cho tất cả các điểm sử dụng. Sinh viên cần tính toán đường kính ống, lựa chọn vật liệu ống phù hợp, và bố trí các van khóa, van giảm áp để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn các thiết bị như bơm, bể chứa cần phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện kinh tế.

4.3. Xử Lý Nước Thải và Bảo Vệ Môi Trường trong Xây Dựng

Hệ thống xử lý nước thải cần được thiết kế để thu gom và xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường. Sinh viên cần lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp với loại nước thải và quy mô công trình. Việc sử dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến như hệ thống xử lý sinh học và hệ thống lọc màng giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

V. Bí Quyết Lập Dự Toán Xây Dựng Chính Xác Hiệu Quả 57 ký tự

Lập dự toán xây dựng là một kỹ năng quan trọng đối với kỹ sư xây dựng. Một dự toán chính xác giúp chủ đầu tư và nhà thầu quản lý chi phí hiệu quả, đảm bảo dự án được thực hiện đúng kế hoạch và đạt được lợi nhuận mong muốn. Quá trình lập dự toán bao gồm việc bóc tách khối lượng công việc, xác định đơn giá vật tư, nhân công và máy móc, và tính toán chi phí quản lý, chi phí chung và lợi nhuận.

Sinh viên cần nắm vững các quy định về lập dự toán, cũng như các phương pháp định giá xây dựng để đảm bảo tính chính xác và hợp lý của dự toán. Việc sử dụng các phần mềm lập dự toán như G8, Acitt và ETA giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót trong quá trình lập dự toán.

Ngoài ra, sinh viên cũng cần rèn luyện kỹ năng phân tích giá, so sánh giá và đàm phán giá để có thể lập được một dự toán cạnh tranh và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho dự án.

5.1. Bóc Tách Khối Lượng và Xác Định Đơn Giá Vật Tư Nhân Công

Bóc tách khối lượng là quá trình xác định số lượng các công việc cần thực hiện trong dự án, dựa trên bản vẽ thiết kế và các yêu cầu kỹ thuật. Sinh viên cần bóc tách khối lượng một cách chi tiết và chính xác để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ công việc nào. Sau khi bóc tách khối lượng, sinh viên cần xác định đơn giá vật tư, nhân công và máy móc, dựa trên giá thị trường hoặc các bảng giá do nhà nước ban hành.

5.2. Tính Toán Chi Phí Quản Lý Chi Phí Chung và Lợi Nhuận

Chi phí quản lý là chi phí để quản lý và điều hành dự án, bao gồm chi phí thuê nhân viên quản lý, chi phí văn phòng, chi phí đi lại, và các chi phí khác. Chi phí chung là chi phí để duy trì hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí bảo hiểm, và các chi phí khác. Lợi nhuận là khoản tiền mà nhà thầu thu được sau khi trừ đi tất cả các chi phí.

5.3. Ứng Dụng Phần Mềm Lập Dự Toán trong Xây Dựng Công Trình

Các phần mềm lập dự toán như G8, Acitt và ETA là công cụ hỗ trợ đắc lực cho kỹ sư dự toán. Các phần mềm này giúp sinh viên tự động hóa quá trình bóc tách khối lượng, tính toán chi phí, và lập báo cáo dự toán. Tuy nhiên, sinh viên cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các phần mềm này và kiểm tra lại kết quả tính toán để đảm bảo tính tin cậy.

VI. Xu Hướng Phát Triển Đồ Án Xây Dựng Hiện Đại 50 ký tự

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp ngày càng phát triển theo hướng tích hợp công nghệ và bền vững. Các đồ án hiện đại thường tập trung vào việc sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, áp dụng các giải pháp thiết kế tiết kiệm năng lượng, và ứng dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến như BIM (Building Information Modeling) và IoT (Internet of Things).

Sinh viên cần cập nhật kiến thức về các xu hướng phát triển này để có thể thiết kế các công trình xây dựng hiện đại, đáp ứng yêu cầu của xã hội và bảo vệ môi trường. Việc tham gia các hội thảo, khóa đào tạo và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực xây dựng là một cách hiệu quả để nâng cao trình độ chuyên môn và tiếp cận với các công nghệ mới.

Ngoài ra, sinh viên cũng cần rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề để có thể làm việc hiệu quả trong môi trường xây dựng đa ngành và phức tạp.

6.1. Ứng Dụng BIM và IoT trong Thiết Kế và Quản Lý Xây Dựng

BIM là một quy trình thiết kế và quản lý xây dựng dựa trên mô hình 3D thông tin. BIM giúp các kỹ sư thiết kế, kiến trúc sư và nhà thầu phối hợp làm việc hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm chi phí. IoT là một mạng lưới các thiết bị thông minh kết nối với internet. IoT giúp theo dõi và điều khiển các hệ thống trong tòa nhà như hệ thống chiếu sáng, hệ thống điều hòa không khí và hệ thống an ninh.

6.2. Vật Liệu Xây Dựng Thân Thiện Môi Trường và Giải Pháp Tiết Kiệm

Vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường là các vật liệu có tác động ít đến môi trường trong quá trình sản xuất, vận chuyển và sử dụng. Các vật liệu này bao gồm vật liệu tái chế, vật liệu tự nhiên và vật liệu có khả năng tái tạo. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng bao gồm sử dụng năng lượng mặt trời, thiết kế thông gió tự nhiên và sử dụng hệ thống chiếu sáng hiệu quả.

6.3. Kỹ Năng Mềm và Khả Năng Thích Ứng với Môi Trường Xây Dựng

Kỹ năng mềm là các kỹ năng không liên quan đến chuyên môn kỹ thuật, nhưng rất quan trọng để làm việc hiệu quả trong môi trường xây dựng. Các kỹ năng mềm bao gồm kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng lãnh đạo. Khả năng thích ứng với môi trường xây dựng thay đổi nhanh chóng cũng rất quan trọng để thành công trong sự nghiệp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỐ LIỆU THIẾT KẾ Thiết kế khung ngang nhà công nghiệp một tầng, một nhịp có cầu trục. Các số liệu thiết kế: • Nhịp khung: L = 26 m. • Bước khung: B = 7,2 m; toàn bộ nhà dài 15B = 108 m. • Sức trục: Q = 8 tấn; Số cầu trục làm việc trong xưởng là 2 chiếc, chế độ làm việc trung bình.

• Cao trình đỉnh ray: H1 = 9,0 m. • Vùng gió: IIB • Dạng địa hình xây dựng công trình: A • Độ dốc mái i = 10% → α = 5,71° • Mái lợp tôn múi dày 0,51mm • Vật liệu: Thép CCT38, hàn tay, que hàn N42 (d = 3÷5mm) • Bê tông móng cấp độ bền B20. • Kết cấu bao che: Tường xây gạch cao 1,5 m ở phía dưới, thưng tôn ở phía trên. KÍCH THƯỚC CHÍNH CỦA KHUNG NGANG 1.

Kích thước theo phương đứng 2020 2000 2000 11200 q = 8t 9180 1000 13000 13000 26000 A B Hình 1. Mặt cắt khung ngang Chiều cao từ mặt ray cầu trục đến đáy xà ngang: H2 = K1 + 0,2 = 0,96 + 0,2 = 1,16 (m) Với : K1 = 0,96 m – là khoảng cách từ đỉnh ray đến điểm cao nhất của xe con. Giá trị này được tra trong catalo cầu trục (phụ thuộc vào sức trục Q = 8T và nhịp cầu trục S= 24m); 0,2 m – khe hở an toàn giữa cầu trục và xà ngang. Chiều cao của cột khung, tính từ mặt móng đến đáy xà ngang: H= H1 + H2 + H3 = 9,0 + 1,2 + 1 = 11,2 (m) Trong đó: H1 – cao trình mặt đỉnh ray, H1 = 9,0 m; H3 – phần cột chôn dưới nền, coi mặt sàn ở cốt 0,000,( H3= 1m) Chiều cao của phần cột tính từ vai cột đỡ dầm cầu trục đến đáy xà ngang: Ht = H2 + hdct + hr = 1,2 + 0,7 + 0,12 = 2,02 (m) Trong đó: Chọn hdct = B=  7,2  0,7 (m); hr = 0,12 (m).

2 Chiều cao của phần cột tính từ mặt móng đến mặt trên của vai cột : Hd = H - Ht = 11,2 – 2,02 = 9,18 (m). Chọn kích thước sơ bộ theo phương ngang Coi trục định vị trùng với mép ngoài cột ( a = 0 do nhà có chiều cao thấp với sức trục dưới 30T). Nhịp nhà là L = 26 m. Lấy nhịp cầu trục là : S = 24 m ( tra theo catalog bảng 4.2 với cầu trục 2 dầm kiểu ZLK tương ứng với sức trục Q=8T), khoảng cách an toàn từ trục ray đến mép trong cột zmin = 180 mm.

Tiết diện cột Khoảng cách từ trục định vị đến trục ray cầu trục: = = 1 (m) Chiều cao tiết diện cột theo yêu cầu độ cứng : m Chọn h= 70 cm. Kiểm tra khe hở giữa cầu trục và cột khung: z = – h = 1- 0,7= 0,3 (m) > zmin = 0,18 m. Bề rộng tiết diện cột: b = (0,3 0,5).70 = 21 35 cm Chọn b= 28 cm. Chiều dày bản bụng tw nên chọn vào khoảng (1/70 ÷ 1/100)h.

Để đảm bảo điều kiện chống gỉ, không nên chọn tw quá mỏng: tw > 6mm. tw = = = Chọn tw = 1 cm. Chiều dày bản cánh tf chọn trong khoảng (1/28÷1/35)b. tf = = = Chọn tf = 1,2 cm.

Tiết diện xà mái Chiều cao tiết diện nách khung: =0,65m Chọn h1 = 70 cm. 3 Bề rộng tiết diện nách khung b= và b 180 mm, thường lấy bề rộng cánh dầm bằng bề rộng cột. Chiều cao tiết diện đoạn dầm không đổi h2 = (1,5÷2)b h2 = (1,5÷2).28= (42÷56)cm Chọn h2 = 45 cm. Chiều dày bản bụng tw nên chọn vào khoảng (1/70 ÷ 1/100)h.

Để đảm bảo điều kiện chống gỉ, không nên chọn tw quá mỏng: tw > 6mm. tw = = = Chọn tw = 1 cm. Chiều dày bản cánh tf ≥ b → tf ≥. 28= 0,933 cm Chọn tf = 1,2 cm.

Vị trí thay đổi tiết diện xà mái cách đầu cột một đoạn bằng (0,35÷0,4) chiều dài nửa xà. Tiết diện vai cột Kích thước tiết diện vai cột phụ thuộc vào tải trọng cầu trục (lực tập trung do áp lực đứng của cầu trục và trọng lượng bản thân dầm cầu trục, trọng lượng ray, dầm hãm và hoạt tải trên cầu trục) và nhịp dầm vai (khoảng cách từ điểm đặt lực tập trung đến mép cột). Sơ bộ chọn tiết diện dầm vai như sau: Chiều dài vai (từ mép trong cột đến cạnh ngoài cùng vai cột): Lv = λ – hc + 0,15= 1– 0,7 + 0,15 = 0,45 (m) Khoảng cách từ trục ray cầu trục đến cạnh ngoài cùng vai cột lấy bằng 150mm. Chọn chiều cao dầm tại điểm đặt Dmax: h = 30 cm Chiều góc nghiêng bản cánh dưới với phương ngang là 200 thì chiều cao tiết diện dầm vai tại ngàm: hdv= 30 + z x tg200 = 30 + 30 x tg200 = 40,92 (cm) Chọn hdv = 45 (cm) (≥ z = 30 cm).

4 Bề rộng tiết diện vai cột: bf = 30 cm Chiều dày bản bụng vai cột: tw = 0.8 cm Chiều dày bản cánh vai cột: tf = 1. Tiết diện cửa trời. Chiều cao tiết diện cột cửa trời: hc_ct = 20 cm Bề rộng tiết diện cột: bc_ct = 10 cm Chiều dày bản bụng: tw = 0.8 cm Chiều dày bản cánh: tf = 1 cm Tiết diện mái cửa trời chọn như tiết diện cột cửa trời. 5 CHƯƠNG 2: HỆ GIẰNG Hệ giằng là bộ phận kết cấu liên kết các khung ngang lại tạo thành hệ kết cấu không gian, có các tác dụng: Bảo đảm sự bất biến hình theo phương dọc nhà và độ cứng không gian cho nhà; Chịu các tải trọng tác dụng theo phương dọc nhà, vuông góc với mặt phẳng khung như gió thổi lên tường đầu hồi, lực hãm cầu trục, động đất.

Bảo đảm ổn định (hay giảm chiều dài tính toán ngoài mặt phẳng) cho các cấu kiện chịu nén của kết cấu: thanh dàn, cột,. Tạo điều kiện thuận lợi, an toàn cho việc dựng lắp, thi công. Hệ giằng bao gồm hai nhóm: hệ giằng mái và hệ giằng cột. Hệ giằng cột Hệ giằng cột đảm bảo sự bất biến hình và độ cứng của toàn nhà theo phương dọc, chịu các tải trọng tác dụng dọc nhà và đảm bảo ổn định của cột.

Dọc theo chiều dài nhà, hệ giằng cột bố trí giữa khối nhà và ở 2 đầu hồi nhà để truyền tải trọng gió một cách nhanh chóng. Hệ giằng cột được bố trí theo 2 lớp. Hệ giằng cột trên được bố trí từ mặt dầm hãm đến đỉnh cột, hệ giằng cột dưới được bố trí từ mặt nền đến mặt dầm vai. Theo tiết diện cột, hệ giằng cột được đặt vào giữa bản bụng cột.

Do sức trục Q =8T, chọn tiết diện thanh giằng làm từ thanh thép tròn Φ25. Trên đỉnh cột bố trí thanh chống dọc nhà. Chiều cao cột H =9,18 m > 9m, do đó bố trí thêm thanh chống dọc nhà tại vị trí cao độ +4. Chọn tiết diện thanh chống dọc theo độ mảnh λmax ≤ 200, chọn 2C24 (hình 2.

Sơ đồ hệ giằng cột 2. Hệ giằng mái Hệ giằng mái được bố trí ở hai gian đầu nhà và ở chỗ có hệ giằng cột. Hệ giằng mái bao gồm các thanh giằng xiên và thanh chống, trong đó yêu cầu cấu tạo thanh chống có độ mảnh λmax ≤ 200. Thanh giằng xiên làm từ thép tròn tiết diện Φ25, thanh chống chọn 2C24.

Theo chiều cao tiết diện xà, giằng mái bố trí lệch lên phía trên (để giữ ổn định cho xà khi chịu tải bình thường – cánh trên của xà chịu nén). Khi khung chịu tải gió, cánh dưới của xà chịu nén nên phải gia cường bằng các thanh giằng chống xiên (liên kết lên xà gồ), cách 3 bước xà gồ lại bố trí một thanh chống xiên. Tiết diện thanh chống chọn L50x5, điểm liên kết với xà gồ cách xà 700 mm. Ngoài ra 6 bố trí thanh chống dọc nóc tiết diện 2C24 tạo điều kiện thuận lợi khi thi công lắp ghép.

Sơ đồ hệ giằng mái 7 CHƯƠNG 3. Tải trọng thường xuyên ( Tĩnh tải) - Tải trọng thường xuyên phân bố trên xà mái: - Tải trọng do mái tôn, hệ giằng, xà gồ, cửa mái: gtc = 15 daN/m2 mặt bằng mái (phân bố theo độ dốc mái). - Hệ số độ tin cậy của tải trọng thường xuyên ng = 1,1 qtc = gtc x B = 15 x 7,2 = 108 daN/m qtt = ng x gtc x B = 1,1 x 15 x 7,2 = 118,8 daN/m - Tải trọng kết cấu bao che: gtc = 12 daN/m2 qtt = ng x gtc x B = 1,1 x 12 x 7,2 = 95,04 daN/m - Tải trọng bản thân của dầm cầu trục: Gdct = αdct .L2dct = 30 x 7,22 = 1555,2 daN Trong đó: αdct = 30 hệ số trọng lượng bản thân dầm cầu trục với Q < 75T Tải trọng bản thân của dầm, dàn hãm: Gdh = 500 daN (lấy theo kinh nghiệm) Hình 3. Sơ đồ tĩnh tải tác dụng lên khung (ĐVT: kN; kN/m) 3.

Hoạt tải sửa chữa mái Hệ số độ tin cậy của hoạt tải sửa chữa mái np = 1,3 8 - Theo tiêu chuẩn tải trọng và tác động, TCVN 2737-1995, với mái tôn không sử dụng ta có giá trị hoạt tải sửa chữa mái tiêu chuẩn là 30 daN/m2 mặt bằng nhà do đó hoạt tải sửa chữa mái phân bố trên xà mái được xác định như sau: ptc = 30 x B và ptt = np x 30 xB Khi qui về tải trọng phân bố theo xà thì giá trị tải trọng được nhân với cosα: p = 30 x B x cosα = 30 x 7,2 x cos(5,71°) = 214,9 daN/m tt p = np x 30 x B x cosα = 1,3 x 30 x 7,2 x cos(5,71)= 279,4 daN/m Bảng 3. Hoạt tải sửa chữa mái Tải trọng Hệ số Tải trọng Bước Tổng tải STT Loại tải tiêu chuẩn vượt tính toán khung trọng (daN/m2) tải (daN/m2) (m) (daN/m2) 1 Sửa chữa mái 30 1,3 39 7,2 280,8 2 Tổng tải trọng phân bố trên chiều dài dầm khung 279,4 Hình 3. Sơ đồ hoạt tải sửa chữa tác dụng lên toàn mái khung (ĐVT: kN/m) 9 Hình 3. Sơ đồ hoạt tải sửa chữa tác dụng lên mái trái khung (ĐVT: kN/m) Hình 3.

Sơ đồ hoạt tải sửa chữa tác dụng lên mái phải khung (ĐVT: kN/m) 10 3. Tải trọng gió Áp lực gió tác dụng lên khung được xác định theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995. B (daN/m) Trong đó: q là áp lực gió phân bố trên mét dài khung. W0: là áp lực gió tiêu chuẩn, gió ở vùng IIB có W0 = 95 daN/m2.

DDi n = 1,2: là hệ số độ tin cậy của tải trọng gió. k: là hệ số phụ thuộc vào độ cao C: là hệ số khí động phụ thuộc vào dạng kết cấu. B: là bước khung. Trường hợp gió thổi ngang nhà Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ