Đồ Án Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép 2 - Thiết Kế Sàn, Dầm, Khung

Đồ án xây dựng dân dụng & công nghiệp 4: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên xây dựng. Download đồ án mẫu, hướng dẫn chi tiết, đạt điểm cao.

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

Không có thông tin

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

1.1. Số liệu tính toán và tiêu chuẩn thiết kế kết cấu công trình

1.1.1. Số liệu tính toán

1.1.2. Các tài liệu sử dụng trong tinh toán

1.2. Bố trí hệ dầm sàn trên mặt bằng

1.2.1. Bố trí mặt bằng

1.3. Chọn sơ bộ chiều dày bản sàn

1.4. Chọn sơ bộ kích thước thiết diện dầm

1.5. Xác định tải trọng trên sàn

1.5.1. Xác định tĩnh tải

1.5.2. Xác định hoạt tải

1.6. Tính toán nội lực sàn

1.6.1. Tính toán nội lực ô sàn S7

1.6.1.1. Sơ đồ tính toán
1.6.1.2. Nội lực tính toán

1.6.2. Tính toán nội lực ô sàn S2

1.6.2.1. Sơ đồ tính toán
1.6.2.2. Nội lực tính toán

1.7. Tính toán cốt thép sàn

1.7.1. Tính toán cốt thép sàn S2

1.7.1.1. Cốt thép chịu mô men dương
1.7.1.2. Cốt thép chịu mô men âm

1.7.2. Tính toán cốt thép sàn S7

1.7.2.1. Cốt chịu Mô men dương
1.7.2.2. Cốt chịu Mô men âm

1.8. Tính toán và bố trí cốt thép các ô sàn

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ DẦM DỌC TRỤC B

2.1. Sơ đồ tính toán

2.2. Xác định tải trọng tác dụng

2.2.1. Do tải trọng bản thân dầm (gbt)

2.2.2. Do tải trọng tường trên dầm (gt100;gt200)

2.2.3. Do tải trọng từ sàn (gs; ps)

2.2.3.1. Tĩnh tải từ sàn (gs)
2.2.3.2. Hoạt tải từ sàn (ps)

2.3. Xác định nội lực

2.3.1. Tổ hợp tải trọng

2.3.2. Nội lực dầm dọc

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp 4 Mục Tiêu

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 4 là một môn học quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Nó giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học và áp dụng vào việc thiết kế kết cấu, thi công xây dựng một công trình cụ thể. Đồ án thường bao gồm các công việc chính như: thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cấu, lập dự toán, tổ chức thi côngđảm bảo an toàn lao động. Mục tiêu của đồ án là trang bị cho sinh viên khả năng thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quá trình thi công, và khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Đồ án yêu cầu sinh viên phải nắm vững các tiêu chuẩn xây dựng, quy trình thiết kế, và các phần mềm hỗ trợ như CAD, Revit, Etabs, Sap2000. Việc hoàn thành đồ án là một bước quan trọng để sinh viên chuẩn bị cho công việc thực tế sau khi tốt nghiệp.

Để đồ án đạt kết quả tốt, sinh viên cần phải nghiên cứu kỹ tài liệu tham khảo, tham gia đầy đủ các buổi hướng dẫn của giảng viên, và chủ động trao đổi với các thành viên trong nhóm. Ngoài ra, việc lựa chọn một đề tài phù hợp với khả năng và sở thích cũng là một yếu tố quan trọng. Ví dụ, một sinh viên có sở trường về thiết kế kiến trúc có thể chọn đề tài về một công trình có kiến trúc độc đáo và phức tạp. Ngược lại, một sinh viên có sở trường về thiết kế kết cấu có thể chọn đề tài về một công trình có kết cấu chịu lực đặc biệt. Quan trọng hơn hết là sự chủ động, sáng tạo và nỗ lực của từng sinh viên trong suốt quá trình thực hiện đồ án. Theo TCVN 5574:2018, "Kết cấu bê tông cốt thép phải đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và độ bền trong suốt thời gian sử dụng".

1.1. Tổng quan về kết cấu bê tông cốt thép

Kết cấu bê tông cốt thép là một loại kết cấu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Kết cấu này kết hợp ưu điểm của bê tông (khả năng chịu nén tốt) và cốt thép (khả năng chịu kéo tốt) để tạo ra một vật liệu composite có khả năng chịu lực cao. Các thành phần chính của kết cấu bê tông cốt thép bao gồm: bê tông, cốt thép, ván khuôn, và các phụ gia khác. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế kết cấu phải tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành, đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình. Tính toán kết cấu BTCT là một phần quan trọng của đồ án, chú trọng vào các phần mềm như EtabsSap2000.

1.2. Các bước cơ bản khi thiết kế đồ án

Quá trình thiết kế đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 4 thường bao gồm các bước sau: (1) Xác định yêu cầu thiết kế: thu thập thông tin về công năng sử dụng, quy mô công trình, điều kiện địa chất công trình, và các yêu cầu khác. (2) Lựa chọn giải pháp kết cấu: lựa chọn hệ kết cấu phù hợp với yêu cầu thiết kế và điều kiện thực tế. (3) Tính toán nội lực: sử dụng các phần mềm chuyên dụng để tính toán nội lực tác dụng lên các cấu kiện. (4) Thiết kế cấu kiện: thiết kế kích thước, hình dạng, và bố trí cốt thép cho từng cấu kiện. (5) Kiểm tra độ bền: kiểm tra khả năng chịu lực, độ ổn định, và độ bền của kết cấu. (6) Lập bản vẽ: thể hiện các thông tin thiết kế trên bản vẽ kỹ thuật. (7) Lập dự toán: tính toán chi phí xây dựng công trình. (8) Tổ chức thi công: lập kế hoạch thi công, lựa chọn phương pháp thi công, và bố trí nhân lực, vật tư, thiết bị.

1.3. Vai trò của hệ thống điện nước trong xây dựng

Ngoài kết cấu, hệ thống điện nước đóng vai trò quan trọng trong vận hành tòa nhà. Hệ thống điện bao gồm cung cấp điện chiếu sáng, điện sinh hoạt và điện cho các thiết bị công nghiệp. Hệ thống cấp thoát nước đảm bảo cung cấp nước sạch và xử lý nước thải. Thiết kế và thi công hệ thống điện nước cần tuân thủ các quy định về an toàn điện, tiết kiệm năng lượngbảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Thiết Kế Sàn Dầm Trong Đồ Án Xây Dựng Cách Giải

Việc thiết kế sàndầm là một phần quan trọng của đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 4. Các thách thức thường gặp trong quá trình thiết kế bao gồm: (1) Lựa chọn chiều dày sàn: chiều dày sàn phải đủ để đảm bảo khả năng chịu lực và độ võng trong giới hạn cho phép. (2) Bố trí hệ dầm: hệ dầm phải được bố trí hợp lý để truyền tải trọng từ sàn xuống cột một cách hiệu quả. (3) Tính toán cốt thép: tính toán chính xác lượng cốt thép cần thiết để đảm bảo khả năng chịu lực của sàn và dầm. (4) Kiểm tra độ võng: kiểm tra độ võng của sàn và dầm để đảm bảo không vượt quá giới hạn cho phép. Để giải quyết các thách thức này, sinh viên cần phải nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế, sử dụng các phần mềm hỗ trợ, và tham khảo các tài liệu chuyên ngành. Ngoài ra, việc trao đổi kinh nghiệm với các giảng viên và đồng nghiệp cũng rất quan trọng. Thiết kế sàn và dầm tối ưu cần cân bằng giữa tiết kiệm vật liệuđảm bảo an toàn cho công trình. Việc sử dụng hiệu quả các phần mềm như Etabs sẽ giúp sinh viên giải quyết các bài toán kết cấu phức tạp.

2.1. Phương pháp xác định tải trọng tác dụng lên sàn

Việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên sàn là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thiết kế. Tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân sàn, vật liệu hoàn thiện, tường ngăn, v.v.) và hoạt tải (tải trọng sử dụng, tải trọng gió, v.v.). Tĩnh tải được xác định dựa trên khối lượng riêngchiều dày của các lớp cấu tạo. Hoạt tải được xác định dựa trên tiêu chuẩn thiết kếcông năng sử dụng của công trình. Việc bỏ sót hoặc đánh giá sai tải trọng có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong quá trình thiết kế.

2.2. Bí quyết bố trí cốt thép tối ưu cho dầm

Việc bố trí cốt thép hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng chịu lực của dầm. Cốt thép cần được bố trí ở những vị trí có ứng suất kéo lớn nhất. Lượng cốt thép cần thiết được xác định dựa trên kết quả tính toán nội lực. Ngoài ra, cần tuân thủ các quy định về khoảng cách tối thiểu giữa các thanh thép và chiều dày lớp bê tông bảo vệ để đảm bảo khả năng làm việc đồng thời giữa bê tông và cốt thép. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế có thể giúp sinh viên tối ưu hóa việc bố trí cốt thép và kiểm tra các điều kiện kỹ thuật.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước dầm

Kích thước dầm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhịp dầm, tải trọng tác dụng, vật liệu sử dụng, và yêu cầu về độ võng. Nhịp dầm càng lớn, tải trọng càng lớn thì kích thước dầm càng phải lớn để đảm bảo khả năng chịu lực và độ võng. Việc lựa chọn vật liệu có cường độ cao hơn cũng có thể giúp giảm kích thước dầm. Ngoài ra, các tiêu chuẩn thiết kế cũng quy định các giới hạn về kích thước dầm để đảm bảo an toàn và độ bền.

III. Phương Pháp Thiết Kế Khung Phẳng Trục 5 Hướng Dẫn Chi Tiết

Thiết kế khung phẳng là một phần quan trọng trong đồ án. Khung phẳng trục 5 thường được chọn làm đối tượng thiết kế vì nó đại diện cho hệ kết cấu chịu lực chính của công trình. Quá trình thiết kế bao gồm: (1) Xác định sơ đồ tính: lựa chọn sơ đồ tính phù hợp với điều kiện liên kết và tải trọng tác dụng. (2) Tính toán nội lực: sử dụng các phần mềm như Etabs để tính toán nội lực tác dụng lên các cấu kiện. (3) Thiết kế cột: thiết kế kích thước, hình dạng, và bố trí cốt thép cho cột. (4) Thiết kế dầm: thiết kế kích thước, hình dạng, và bố trí cốt thép cho dầm. (5) Kiểm tra độ bền: kiểm tra khả năng chịu lực, độ ổn định, và độ bền của khung. (6) Lập bản vẽ: thể hiện các thông tin thiết kế trên bản vẽ kỹ thuật. Việc thiết kế khung phẳng đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức vững chắc về lý thuyết kết cấutiêu chuẩn thiết kế. Ngoài ra, việc sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ cũng rất quan trọng. Theo TCVN 2737:2020, "Tải trọng và tác động phải được xác định chính xác để đảm bảo an toàn cho kết cấu".

3.1. Cách chọn tiết diện cột sơ bộ hiệu quả

Việc lựa chọn tiết diện cột sơ bộ là bước quan trọng để đảm bảo khung có đủ khả năng chịu lực. Tiết diện cột sơ bộ có thể được xác định dựa trên diện tích chịu tải, chiều cao cột, và cường độ vật liệu. Các công thức kinh nghiệm và biểu đồ thiết kế có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình lựa chọn. Việc lựa chọn tiết diện cột quá nhỏ có thể dẫn đến mất ổn địnhphá hoại kết cấu. Ngược lại, việc lựa chọn tiết diện cột quá lớn có thể gây lãng phí vật liệu.

3.2. Các bước tính toán tải trọng gió lên khung

Tải trọng gió là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong quá trình thiết kế khung, đặc biệt đối với các công trình cao tầng. Việc tính toán tải trọng gió cần tuân thủ các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế. Các yếu tố ảnh hưởng đến tải trọng gió bao gồm vận tốc gió, hình dạng công trình, độ cao công trình, và địa hình xung quanh. Tải trọng gió có thể được xác định bằng phương pháp tĩnh lực tương đương hoặc phương pháp phân tích động lực. Việc đánh giá chính xác tải trọng gió là rất quan trọng để đảm bảo an toànổn định cho công trình.

3.3. Sử dụng phần mềm Etabs để mô phỏng và phân tích nội lực

Etabs là một phần mềm chuyên dụng để mô phỏng và phân tích kết cấu xây dựng. Phần mềm này cho phép người dùng tạo mô hình kết cấu, gán tải trọng, và thực hiện phân tích nội lực một cách nhanh chóng và chính xác. Kết quả phân tích nội lực từ Etabs có thể được sử dụng để thiết kế các cấu kiện và kiểm tra độ bền của kết cấu. Việc sử dụng thành thạo Etabs là một kỹ năng quan trọng đối với kỹ sư xây dựng.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Xây Dựng Thực Tế

Các đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 4 thường được thực hiện dựa trên các công trình thực tế. Việc nghiên cứu các công trình đã được xây dựng giúp sinh viên có cái nhìn trực quan về quá trình thiết kế và thi công. Các kết quả nghiên cứu từ đồ án có thể được sử dụng để cải thiện quy trình thiết kế, tối ưu hóa vật liệu, và nâng cao chất lượng công trình. Ngoài ra, việc tham gia các dự án nghiên cứu khoa học cũng giúp sinh viên phát triển kỹ năng nghiên cứu và giải quyết vấn đề. Ví dụ, một nhóm sinh viên có thể nghiên cứu về việc sử dụng vật liệu xây dựng xanh để giảm thiểu tác động đến môi trường. Một nhóm khác có thể nghiên cứu về việc áp dụng công nghệ BIM để nâng cao hiệu quả quản lý dự án.

4.1. Phân tích sai sót thường gặp và bài học kinh nghiệm

Trong quá trình thực hiện đồ án, sinh viên thường mắc phải một số sai sót như: xác định sai tải trọng, lựa chọn sai sơ đồ tính, bố trí cốt thép không hợp lý, và không tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế. Việc phân tích các sai sót này và rút ra bài học kinh nghiệm là rất quan trọng để tránh lặp lại trong công việc thực tế. Ngoài ra, việc tham khảo ý kiến của giảng viên và đồng nghiệp cũng giúp sinh viên nhận ra và sửa chữa các sai sót kịp thời.

4.2. Áp dụng BIM trong quản lý dự án và thiết kế kết cấu

BIM (Building Information Modeling) là một quy trình tạo lập và quản lý thông tin của công trình trong suốt vòng đời của nó. BIM cho phép các bên liên quan (chủ đầu tư, kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thầu) cộng tác và chia sẻ thông tin một cách hiệu quả. Trong thiết kế kết cấu, BIM giúp kỹ sư tạo mô hình 3D chính xác của công trình, phân tích nội lực, và kiểm tra xung đột giữa các hệ thống. Trong quản lý dự án, BIM giúp theo dõi tiến độ thi công, quản lý chi phí, và kiểm soát chất lượng.

4.3. So sánh và đánh giá các phương pháp thi công xây dựng khác nhau

Có nhiều phương pháp thi công xây dựng khác nhau, mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô công trình, điều kiện địa chất công trình, nguồn lực sẵn có, và tiến độ thi công. Việc so sánhđánh giá các phương pháp thi công khác nhau giúp sinh viên lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng dự án.

V. Kết Luận Tương Lai Của Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 4 đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong ngành xây dựng. Trong tương lai, đồ án cần được cải tiến để đáp ứng với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu của thị trường lao động. Các xu hướng chính bao gồm: (1) Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin: sử dụng các phần mềm BIM, CAD, Etabs, Sap2000 để thiết kế và mô phỏng kết cấu. (2) Chú trọng đến tính bền vững: thiết kế các công trình xanh, tiết kiệm năng lượng, và thân thiện với môi trường. (3) Phát triển kỹ năng làm việc nhóm: khuyến khích sinh viên tham gia các dự án thực tế và làm việc nhóm với các chuyên gia. (4) Tăng cường khả năng tự học: khuyến khích sinh viên tìm kiếm thông tin và cập nhật kiến thức mới.

5.1. Các kỹ năng cần thiết để thành công trong ngành xây dựng

Để thành công trong ngành xây dựng, kỹ sư cần phải có nhiều kỹ năng khác nhau, bao gồm: kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng thiết kế, kỹ năng quản lý dự án, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ngoài ra, kỹ sư cũng cần phải có khả năng tự họcthích nghi với sự thay đổi của công nghệ và thị trường.

5.2. Tầm quan trọng của việc học hỏi kinh nghiệm từ chuyên gia

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia là rất quan trọng để phát triển sự nghiệp trong ngành xây dựng. Các chuyên gia có nhiều kinh nghiệm thực tế và có thể chia sẻ những kiến thức, kỹ năng, và bài học mà không có trong sách vở. Sinh viên có thể học hỏi từ chuyên gia bằng cách tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, và dự án thực tế.

5.3. Xu hướng phát triển của ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp

Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp đang trải qua nhiều thay đổi lớn do sự phát triển của công nghệ và yêu cầu của xã hội. Các xu hướng phát triển chính bao gồm: xây dựng thông minh, vật liệu xây dựng xanh, thi công lắp ghép, quản lý dự án BIM, và tự động hóa thi công. Việc nắm bắt các xu hướng này giúp kỹ sư xây dựng có thể đáp ứng với yêu cầu của thị trường và tạo ra những công trình chất lượng cao.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH 1. Số liệu tính toán và tiêu chuẩn thiết kế kết cấu công trình 1. Số liệu tính toán H1 H2 p Vùng STT L1 (m) L2 (m) L3 (m) A (m) B (m) (m) (m) (daN/m2) gió 81 6,5 5,0 2,5 4,8 5,2 4,2 3,0 400 IIA Đặc điểm kết cấu công trình: Kết cấu bê tông cốt thép toàn khối Khu vực xây dựng công trình có địa hình nhóm B Vật liệu: + Bê tông cấp độ bền B20 có: Rb = 11,5 Mpa; Rbt = 0,9 Mpa + Cốt thép đường kính f≤10 nhóm CI có: Rs = 225 Mpa; Rsw = 175 Mpa + Cốt thép đường kính f>10 nhóm CIII có: Rs=Rsc = 365 Mpa; Es = 20000 Mpa 1. Các tài liệu sử dụng trong tinh toán.

[1] Bộ Xây dựng. TCVN 5574:2018- Kết cấu bê tông cốt thép- Tiêu chuẩn thiết kế. NXB Xây dựng. 2018 [2] Bộ xây dựng.

TCVN 2737:2020- Tải trọng và tác động- Tiêu chuẩn thiết kế. NXB Khoa học và Kỹ thuật. Bố trí hệ dầm sàn trên mặt bằng 1. Bố trí mặt bằng f e d c b a 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Hình 1.

Mặt bằng bố trí hệ dầm sàn 1. Chọn sơ bộ chiều dày bản sàn. Chọn kích thước sàn căn cứ vào các cạnh của ô bản. SVTH: 3 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 Chiều dày sàn tính theo công thức: D hs=.

l m Trong đó : L: Chiều dài cạnh ngắn của ô sàn m = (3035) cho bản loại dầm, m = (3545) cho bản kê bốn cạnh. D = (0,81,4) Hệ số phụ thuộc và tải trọng tác dụng lên bản. - Tính đại diện cho ô sàn lớn nhất ô sàn S7 (l1xl2 = 5200mm×6500mm) Ta có: ; sàn làm việc theo 2 phương Tải trọng sàn tầng điển hình không lớn, ở đây ta chọn D = 1; m = 45 (mm). Đê thống nhất chiều dày sàn của tầng ta chọn chiều dày của bản sàn tầng điển hình và tầng mái là 120 mm.

Thống kê ô sàn tầng điển hình Kích thước Tính toán hs Chọn Tên l1 l2 D m htt hs Ghi chú Chức năng sàn l2/l1 (m) (m) chọn chọn (mm) (mm) S1 2,5 4,8 1,92 1 45 56 120 Bản kê 4 cạnh Hành lang S2 2,5 5,2 2,08 1 30 83 120 Làm việc 1 phương Hành lang S3 4 5,2 1,30 1 45 89 120 Bản kê 4 cạnh Phòng khách S4 4,8 5 1,04 1 45 107 120 Bản kê 4 cạnh Bếp S5 4,8 6,5 1,35 1 45 107 120 Bản kê 4 cạnh Phòng ngủ S6 4,8 6,5 1,35 1 45 107 120 Bản kê 4 cạnh WC S7 5,2 6,5 1,25 1 45 116 120 Bản kê 4 cạnh Phòng ngủ 1. Chọn sơ bộ kích thước thiết diện dầm Chọn kích thước dầm căn cứ vào nhịp dầm. Chiều cao tiết diện dầm: Trong đó: L: nhịp dầm m = 1/81/12, đối với dầm chính đơn; m = 1/101/14, đối với dầm chính liên tục m = 1/121/20, đối với dầm phụ; m = 1/81/4, đối với dầm conson SVTH: 4 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 Chiều rộng b = (0,30,5).h * Tính toán sơ bộ tiết diện dầm trục 1 đến trục 10 nhịp AB và EF có nhịp L=6,5(m) Đặc điểm là dầm chính, chọn m = 1/101/14 Chiều cao dầm cần thiết: Chọn chiều cao tiết diện dầm: h = 600 mm Bề rộng dầm cần thiết là: b = (0,30,5). Xác định tải trọng trên sàn 1.

Xác định tĩnh tải 1. Tĩnh tải phân bố trên sàn Theo cấu tạo sàn ta tính toán trọng lượng cho 1 m2 bản sàn: Bảng 1. Tải trọng các lớp cấu tạo sàn tầng điển hình (gs) Tải Hệ Tải KL Chiều Các lớp tiêu số tính riêng dày cấu tạo chuẩn tin toán kN/m3 m kN/m2 cậy kN/m2 Lát gạch Ceramic 300x300 20 0,01 0,2 1,1 0,22 Vữa lót mác #75 18 0,03 0,54 1,3 0,702 Vữa trát trần mác #75 20 0,02 0,4 1,3 0,52 Tổng trọng lượng các lớp hoàn 1,442 thiện Bản sàn BTCT 25 0,12 2,5 1,1 3,3 Tổng cộng 4,742 Bảng 1. Tải trọng các lớp cấu tạo sàn tầng mái (gm) Tải Hệ Tải KL Chiều Các lớp tiêu số tính riêng dày cấu tạo chuẩn tin toán kN/m3 m kN/m2 cậy kN/m2 Lớp gạch gồm chống nóng 20 0,02 0,4 1,1 0,44 Vữa lót mác #75 18 0,03 0,54 1,3 0,702 Lớp BT chống nóng 20 0,08 1,6 1,2 1,92 Lớp màng chống thấm 18 0,008 0,144 1,2 0,173 Vữa trát trần mác #75 20 0,02 0,4 1,3 0,52 Tổng trọng lượng các lớp hoàn 3,755 SVTH: 6 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 thiện Bản sàn BTCT 25 0,12 2,5 1,1 3,3 Tổng cộng 7,055 1.

Tải trọng tường SVTH: 7 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 Bảng 1. Tĩnh tải tường gạch Chiều Tải tiêu Các lớp KL riêng Hệ số Tải tính dày chuẩn cấu tạo (kN/m3) tin cậy toán kN/m2 (m) kN/m2 Vữa trát 2 mặt 20 0,03 0,6 1,3 0,78 Tường gạch 100 16 0,1 1,6 1,1 1,76 Tường gạch 200 16 0,2 3,2 1,1 3,52 Tải trọng tường gạch 2,54 100 Tải trọng tường gạch 4,3 200 * Tải trọng tường đặt trực tiếp trên sàn là: Trong đó: gts – Tải trọng tường đặt trên sàn qui đổi về diện tích sàn gt0 – Tải trọng phân bổ theo diện tích tường St ,Sc,Ss – Diện tích tường, diện tích ô cửa (nếu có) và diện tích ô sàn Tại ô sàn S6 có chiều dài tường 100 là (4,8-0,2) + (2,0-0,2) =6,4 m. Chiều cao tường là 3,0-0,12 = 2,88m. Cửa đi có kích thước 0,7x2,1 (m) tải trọng tường quy đổi về tải phân bố trên sàn là: Tại ô sàn S7 có chiều dài tường 100 là (5,2-0,2) + (2,0-0,2+3-0,3) =9,5 m.

Chiều cao tường là 3,0-0,12 = 2,88m. Có 2 cửa đi có kích thước 0,7x2,1(m); có 1 cửa đi có kích thước 0,9x2,1(m) tải trọng tường quy đổi về tải phân bố trên sàn là: Bảng 1. Tĩnh tải sàn tầng điển hình Tải trọng Tải trọng Tải trọng Tĩnh tải sàn Tên sàn bản thân sàn lớp cấu tạo tường 100 (kN/m2) (kN/m2) (kN/m2) (kN/m2) S1 3,3 1,442 4,742 S2 3,3 1,442 4,742 S3 3,3 1,442 4,742 S4 3,3 1,442 4,742 S5 3,3 1,442 4,742 S6 3,3 1,442 1,381 6,123 S7 3,3 1,442 1,641 6,383 SVTH: 8 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 1. Xác định hoạt tải Trong phạm vi đồ án sử dụng số liệu hoạt tải theo đề bài: ptc = 4 kN/m2; với hệ số vượt tải np = 1,2  ptt = np.ptc = 1,2×4 = 4,8 kN/m2 Với tầng mái, áp dụng TCVN 2737-2020, đối với loại mái bằng không sử dụng có: ptc = 0,75 kN/m2; với hệ số vượt tải np = 1,3  ptt = np.

Tính toán nội lực sàn 1. Tính toán nội lực ô sàn S7 1. Sơ đồ tính toán Kích thước: l1t×l2t = 5,2m×6,5m. Dầm bao quanh có tiết diện nhỏ nhất là 20x45cm.

Xét tỷ số: ; ô bản thuộc trường hợp bản kê 4 cạnh. Tỷ số Ô bản thuộc trường hợp 4 cạnh ngàm (sơ đồ 9) l02 MI MI M1 MII M2 MII' M1 l01 MI' MI' MII MII' M2 Hình 1. Sơ đồ tính bản liên kết ngàm 4 cạnh 1. Nội lực tính toán Bản kê bốn cạnh thuộc sơ đồ 9, nên Tải tọng tính toán: gs = 4,742 kN/m2; ps = 4,8 kN/m2 Phương pháp tính toán nội lực sàn theo sơ đồ đàn hồi Xác định các trị số: P; P’; P’’ P= =(4,8+4,742)×5,2×6,5 = 377,99 (kN).

P’ = SVTH: 9 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 P’’ = Ô sàn sơ đồ 9 tra bảng phụ lục 15 – Kết cấu bê tông cốt thép tập 2 – Tác giả Võ Bá Tầm (với L2tt/L1tt = 1,25) ta có: m91= 0,0207 ; m92=0,0133 (ứng với trường hợp bản có 4 cạnh ngàm). Với mômen dương ở giữa bản: M1= (P’. Với mô men âm: MI = k91P = 0,0473×377,99 = 17,879 (kN. Tính toán nội lực ô sàn S2 1.

Sơ đồ tính toán Kích thước: l1t×l2t = 2,5m×5,2m. - Xét tỷ số: ; ô bản thuộc trường hợp làm việc theo 1 phương. Bản gối lên dầm theo phương cạnh ngắn có tiết diện 20x45cm Tỷ số Ô bản thuộc trường hợp 2 cạnh ngàm theo phương ngắn. l 02 Mg Mg Mnh qbcn l 01 Mnh Mg Mg Hình 1.

Sơ đồ tính bản làm việc theo một phương. SVTH: 10 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 1. Nội lực tính toán Tải trọng tính toán: q = gs + ps = 4,742+4,8 = 9,542 kN/m2 Phương pháp tính toán nội lực sàn theo sơ đồ đàn hồi. Ô bản làm việc theo phương cạnh ngắn: Mô men dương: (kN.m) Mô men âm: (kN.m) Tính toán tương tự cho ô sàn khác ta có kết quả nội lực như sau: Bảng 1.

Tải trọng tính toán các ô sàn gs ps Ô sàn l1t (m) l2t (m) l2t/l1t (kN / (kN / P (kN) P’ (kN) P’ (kN) m2) m2) S1 2,5 4,8 1,92 4,742 4,8 114,50 28,80 85,70 S2 2,5 5,2 2,08 4,742 4,8 S3 4 5,2 1,30 4,742 4,8 198,47 49,92 148,55 S4 4,8 5 1,04 4,742 4,8 229,01 57,60 171,41 S5 4,8 6,5 1,35 4,742 4,8 297,71 74,88 222,83 S6 4,8 6,5 1,35 6,123 4,8 340,80 74,88 265,92 S7 5,2 6,5 1,25 6,383 4,8 377,99 81,12 296,87 Ô M1 M1 M1 M1 m11 m12 m91 m92 k91 k92 sàn (kNm) (kNm) (kNm) (kNm) S1 0,0478 0,013 0,0188 0,0051 2,988 0,0405 0,0111 0,811 4,637 1,271 S2 2,485 4,970 S3 0,0452 0,0268 0,0208 0,0123 0,0475 0,0281 5,346 3,165 9,427 5,577 S4 0,0381 0,0345 0,0186 0,0172 0,0434 0,0398 5,383 4,935 9,939 9,115 S5 0,0462 0,0252 0,021 0,0114 0,0474 0,026 8,139 4,427 14,111 7,740 16,15 S6 0,0462 0,0252 0,021 0,0114 0,0474 0,026 9,044 4,918 8,861 4 17,87 S7 0,044 0,0282 0,0207 0,0133 0,0473 0,0303 9,714 6,236 11,453 9 SVTH: 11 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 1. Tính toán cốt thép sàn 1. Tính toán cốt thép sàn S2 Giả thiết khoảng cách từ mép cấu kiện đến trọng tâm cốt thép chịu lực là a0 = 20mm. Chiều cao tính toán của ô bản là: h0tt = h - a0 = 120 - 20 = 100 mm.

Cốt thép chịu mô men dương Theo phương cạnh ngắn: M1 = 2,485 kN. Ta có: % Chọn 8a200 (Bố trí cho 1m chiều dài bản) ASch = 252 mm2 > AttS = 111,7 mm2. Kiểm tra hàm lượng cốt thép: Theo phương cạnh dài bố trí cốt thép theo cấu tạo: Chọn 8a200 (Bố trí cho 1m chiều dài bản) có ASch = 252mm2 1. Cốt thép chịu mô men âm Theo phương cạnh ngắn: MI = 4,97 kN.

Ta có: SVTH: 12 ĐỒ ÁN KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 2 % Chọn 8a200 (Bố trí cho 1m chiều dài bản) ASch = 252 mm2 > AttS = 243,4 mm2. Kiểm tra hàm lượng cốt thép: Theo phương cạnh dài bố trí cốt thép theo cấu tạo: Chọn 8a200 (Bố trí cho 1m chiều dài bản) có ASch = 252mm2 1. Tính toán cốt thép sàn S7 Giả thiết chiều cao tính toán của ô bản là: h0tt = h - a0 = 120 - 20 = 100 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ