Đồ án Bê tông Cốt thép 2 - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 3 (UTrans)

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 3: Tổng hợp tài liệu, hướng dẫn chi tiết, giúp bạn hoàn thành đồ án một cách hiệu quả nhất. Tải ngay!

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH

1.1. Thông tin công trình

1.2. Kiến trúc công trình

2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP KẾT CẤU

2.1. Lựa chọn giải pháp kết cấu tổng thể

2.2. Lựa chọn kết cấu chịu lực chính

2.3. Lựa chọn hệ kết cấu sàn

2.4. Lựa chọn giải pháp vật liệu

2.5. Lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện

2.5.1. Chọn sơ bộ chiều dày sàn

2.5.2. Chọn sơ bộ kích thước thiết diện dầm

2.5.3. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện cột

2.6. Lập mô hình etabs tính toán công trình

3. CHƯƠNG 3: TẢI TRỌNG VÀ TỔ HỢP TẢI TRỌNG

3.1. Tĩnh Tải

3.1.1. Tĩnh tải sàn tầng 1

3.1.2. Tĩnh tải sàn tầng 2 và WC

3.1.3. Tĩnh tải sàn mái

3.1.4. Tĩnh tải cầu thang

3.1.5. Tĩnh tải tường xây

3.2. Gán hoạt tải LL

3.3. Gán tải trọng gió

3.4. Kết quả nội lực

4. CHƯƠNG 4: KIỂM TRA ỔN ĐỊNH CÔNG TRÌNH

4.1. Kiểm tra chuyển vị ngang tại đỉnh công trình

4.2. Kiểm tra phản lực tại chân cột

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ SÀN

5.1. Tính toán sàn bằng phương pháp tra bảng

5.2. Tải trọng tác dụng lên sàn

5.3. Xác định nội lực ô sàn

5.4. Tính toán sàn băng phương pháp phần tử hữu hạn

5.4.1. Số liệu đầu vào

5.5. So sánh giá trị mô men giữa 2 phương án

5.6. Tính toán cốt thép sàn

5.6.1. Cốt chịu Mô men dương

5.6.2. Cốt chịu Mô men âm

5.7. Kiểm tra sàn theo trạng thái giới hạn 2 (TTGH2)

5.7.1. Độ võng của sàn

5.7.2. Kiểm tra sàn theo sự hình thành và mở rộng vết nứt

6. CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ KHUNG TRỤC A

6.1. Tính toán và bố trí cốt thép dầm

6.1.1. Một số yêu cầu đối với dầm

6.1.2. Tính toán cốt thép dọc cho dầm

6.1.3. Tính cốt đai dầm

6.2. Tính toán cốt thép cột khung

6.2.1. Một số yêu cầu cấu tạo cột

6.2.2. Khái niệm về nén lệch tâm xiên

6.2.3. Tính toán cốt thép dọc cột

6.2.4. Tính toán cốt đai cho cột

6.2.5. Tính đoạn neo, nối cốt thép

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp 3

Đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 3 là môn học quan trọng, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức đã học để thiết kế một công trình cụ thể. Đồ án này thường bao gồm các phần chính như kiến trúc, kết cấu, cấp thoát nước, điện, dự toán và biện pháp thi công. Mục tiêu của đồ án là giúp sinh viên làm quen với quy trình thiết kế thực tế, từ đó có thể tự tin đảm nhận các công việc thiết kế sau khi tốt nghiệp. Đồ án tốt nghiệp xây dựng dân dụng công nghiệp thường được coi là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình học tập của sinh viên ngành xây dựng, đánh dấu sự trưởng thành về mặt kiến thức và kỹ năng.

1.1. Mục Tiêu Của Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp 3

Mục tiêu chính của đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp là trang bị cho sinh viên khả năng thiết kế một công trình hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, mỹ thuật và kinh tế. Sinh viên cần phải nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế, quy trình tính toán và lựa chọn vật liệu phù hợp. Bên cạnh đó, đồ án còn rèn luyện cho sinh viên kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng trình bày và bảo vệ đồ án.

1.2. Cấu Trúc Thông Thường Của Một Đồ Án Xây Dựng

Một đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp thường bao gồm các phần chính sau: thuyết minh (giới thiệu công trình, lựa chọn phương án thiết kế, tính toán kết cấu, dự toán chi phí, biện pháp thi công), bản vẽ (kiến trúc, kết cấu, cấp thoát nước, điện) và phụ lục (tài liệu tham khảo, kết quả thí nghiệm). Cấu trúc này có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của từng trường và từng đồ án cụ thể.

1.3. Tầm Quan Trọng Của Thuyết Minh Đồ Án Xây Dựng

Thuyết minh đồ án là phần quan trọng nhất, thể hiện toàn bộ quá trình thiết kế và tính toán của sinh viên. Thuyết minh cần trình bày rõ ràng, mạch lạc các cơ sở lý thuyết, các giả thiết, các công thức tính toán và kết quả. Bên cạnh đó, thuyết minh còn cần phân tích và đánh giá các phương án thiết kế, lựa chọn phương án tối ưu và giải thích lý do lựa chọn.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Đồ Án Xây Dựng 3

Việc thực hiện đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 3 thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với sinh viên mới bắt đầu. Một số thách thức phổ biến bao gồm: thiếu kinh nghiệm thực tế, kiến thức chuyên môn còn hạn chế, khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu tham khảo, gặp vấn đề khi sử dụng phần mềm thiết kế và quản lý thời gian không hiệu quả. Việc hiểu rõ những thách thức này giúp sinh viên có sự chuẩn bị tốt hơn và tìm kiếm sự hỗ trợ kịp thời.

2.1. Thiếu Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Thiết Kế Nhà Xưởng Công Nghiệp

Sinh viên thường thiếu kinh nghiệm thực tế trong việc thiết kế các công trình nhà xưởng công nghiệp, dẫn đến việc lựa chọn phương án thiết kế không phù hợp hoặc không khả thi. Để khắc phục, sinh viên nên tìm hiểu các công trình thực tế tương tự, tham khảo ý kiến của các kỹ sư có kinh nghiệm và tìm kiếm cơ hội thực tập tại các công ty xây dựng.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tìm Kiếm Tài Liệu Tham Khảo Kết Cấu Thép

Việc tìm kiếm tài liệu tham khảo, đặc biệt là các tiêu chuẩn thiết kế và các ví dụ tính toán, có thể gặp nhiều khó khăn. Sinh viên nên tham khảo các thư viện trường, các trang web chuyên ngành và các diễn đàn xây dựng để tìm kiếm tài liệu. Ngoài ra, việc liên hệ với các giảng viên và kỹ sư có kinh nghiệm cũng là một cách hiệu quả để có được tài liệu cần thiết.

2.3. Lỗi Thường Gặp Trong Tính Toán Kết Cấu Cách Khắc Phục

Các lỗi trong tính toán kết cấu, đặc biệt là các lỗi liên quan đến việc xác định tải trọng, lựa chọn vật liệu và sử dụng phần mềm thiết kế, là một vấn đề phổ biến. Sinh viên cần kiểm tra kỹ lưỡng các bước tính toán, tham khảo các ví dụ mẫu và sử dụng các phần mềm kiểm tra kết cấu để phát hiện và sửa chữa lỗi.

III. Phương Pháp Giải Pháp Thiết Kế Kết Cấu Nhà Cao Tầng Hiệu Quả

Để hoàn thành tốt đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp 3, sinh viên cần áp dụng các phương pháp và giải pháp thiết kế hiệu quả. Một số phương pháp và giải pháp quan trọng bao gồm: lựa chọn phương án kết cấu phù hợp, tính toán tải trọng chính xác, sử dụng phần mềm thiết kế chuyên nghiệp, kiểm tra kết cấu kỹ lưỡng và lập biện pháp thi công khả thi. Việc áp dụng các phương pháp này giúp sinh viên tạo ra một đồ án chất lượng và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

3.1. Lựa Chọn Giải Pháp Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép Phù Hợp

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu bê tông cốt thép phù hợp là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính an toàn và kinh tế của công trình. Sinh viên cần xem xét các yếu tố như quy mô công trình, điều kiện địa chất, yêu cầu kiến trúc và chi phí xây dựng để lựa chọn giải pháp kết cấu tối ưu.

3.2. Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế Xây Dựng Chuyên Nghiệp Ví dụ Etabs

Sử dụng phần mềm thiết kế xây dựng chuyên nghiệp như Etabs giúp sinh viên tính toán và kiểm tra kết cấu một cách nhanh chóng và chính xác. Sinh viên cần nắm vững các thao tác cơ bản trên phần mềm, cũng như hiểu rõ các thông số đầu vào và kết quả đầu ra để đảm bảo tính tin cậy của kết quả tính toán.

3.3. Áp Dụng Tiêu Chuẩn Thiết Kế Xây Dựng Việt Nam Mới Nhất

Việc áp dụng tiêu chuẩn thiết kế xây dựng Việt Nam mới nhất là bắt buộc để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ pháp luật của công trình. Sinh viên cần cập nhật các tiêu chuẩn mới và áp dụng chúng vào quá trình thiết kế. Các cơ sở dữ liệu vật liệu xây dựng cập nhật cũng rất quan trọng trong quá trình này.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Biện Pháp Thi Công Thực Tế

Các đồ án xây dựng, đặc biệt là đồ án biện pháp thi công, thường có tính ứng dụng cao trong thực tế. Kết quả nghiên cứu từ các đồ án này có thể được sử dụng để cải tiến quy trình thiết kế, tối ưu hóa biện pháp thi công và giảm chi phí xây dựng. Việc công bố và chia sẻ kết quả nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng đào tạo và đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng.

4.1. Các Đồ Án Mẫu Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp Tiêu Biểu

Việc tham khảo các đồ án mẫu xây dựng dân dụng và công nghiệp tiêu biểu giúp sinh viên hình dung rõ hơn về quy trình thiết kế và cách trình bày đồ án. Các đồ án mẫu cần được lựa chọn cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế.

4.2. Phân Tích Chi Phí Xây Dựng Trong Đồ Án Dự Toán

Phân tích chi phí xây dựng là một phần quan trọng của đồ án dự toán. Sinh viên cần xác định đầy đủ các khoản chi phí, từ chi phí vật liệu, nhân công đến chi phí quản lý và lợi nhuận, để lập một dự toán chính xác và khả thi.

4.3. Quản Lý Dự Án Xây Dựng An Toàn Lao Động

Các vấn đề liên quan đến quản lý dự án xây dựngan toàn lao động xây dựng ngày càng được quan tâm trong các đồ án. Sinh viên cần nắm vững các nguyên tắc quản lý dự án và các quy định về an toàn lao động để đảm bảo tiến độ và an toàn của công trình.

V. Bí Quyết Kinh Nghiệm Làm Đồ Án Xây Dựng Dân Dụng Điểm Cao

Để đạt điểm cao trong đồ án xây dựng dân dụng và công nghiệp, sinh viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, làm việc chăm chỉ và áp dụng các bí quyết và kinh nghiệm từ những người đi trước. Một số bí quyết quan trọng bao gồm: lập kế hoạch làm việc chi tiết, tìm kiếm sự hướng dẫn từ giảng viên, tham khảo các đồ án mẫu, kiểm tra kỹ lưỡng các kết quả tính toán và trình bày đồ án một cách rõ ràng và mạch lạc.

5.1. Hướng Dẫn Làm Đồ Án Xây Dựng Từng Bước Chi Tiết

Việc có một hướng dẫn làm đồ án xây dựng từng bước chi tiết giúp sinh viên nắm rõ quy trình và các công việc cần thực hiện. Hướng dẫn này cần bao gồm các bước như: lựa chọn đề tài, thu thập tài liệu, thiết kế sơ bộ, tính toán kết cấu, lập dự toán, vẽ bản vẽ và viết thuyết minh.

5.2. Tránh Các Lỗi Thường Gặp Khi Làm Đồ Án Xây Dựng

Việc nhận biết và tránh các lỗi thường gặp khi làm đồ án xây dựng giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức. Các lỗi thường gặp bao gồm: sai sót trong tính toán, lựa chọn vật liệu không phù hợp, biện pháp thi công không khả thi và trình bày đồ án không rõ ràng.

5.3. Tối Ưu Hóa Bản Vẽ Đồ Án Xây Dựng Để Đạt Điểm Tối Đa

Việc tối ưu hóa bản vẽ đồ án xây dựng là một yếu tố quan trọng để đạt điểm tối đa. Bản vẽ cần được trình bày rõ ràng, chính xác và đầy đủ các thông tin cần thiết. Bên cạnh đó, việc sử dụng các ký hiệu và quy ước thống nhất cũng giúp tăng tính chuyên nghiệp của bản vẽ.

VI. Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Của Ngành Xây Dựng Dân Dụng

Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp đang trải qua những thay đổi lớn do sự phát triển của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về tính bền vững và hiệu quả. Các xu hướng phát triển trong tương lai bao gồm: sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, áp dụng công nghệ BIM, tự động hóa quy trình thi công và tập trung vào thiết kế thông minh. Sinh viên cần nắm bắt các xu hướng này để chuẩn bị cho sự nghiệp trong tương lai.

6.1. Vật Liệu Xây Dựng Mới Thân Thiện Với Môi Trường

Sự phát triển của vật liệu xây dựng mới và thân thiện với môi trường đang là một xu hướng quan trọng. Các vật liệu này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn cải thiện tính năng và tuổi thọ của công trình.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ BIM Trong Thiết Kế Kiến Trúc Dân Dụng

Ứng dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling) trong thiết kế kiến trúc dân dụng giúp tạo ra các mô hình 3D thông minh, cho phép quản lý và kiểm soát toàn bộ thông tin của công trình từ giai đoạn thiết kế đến giai đoạn thi công và vận hành.

6.3. Tự Động Hóa Robot Hóa Trong Thi Công Xây Dựng

Tự động hóa và robot hóa trong thi công xây dựng giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện an toàn lao động. Các công nghệ này đang được áp dụng ngày càng rộng rãi trong các dự án xây dựng lớn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Thông tin công trình - Loại công trình: Nhà Phố liền kề - Địa điểm xây dựng: P. Phước Mỹ, TP. Phan Rang – Tháp Chàm, T.

Ninh Thuận - Công trình 3 tầng, gồm 1 trệt và 2 lầu + Chiều dài 19 (m) + Chiều rộng: 5 (m) + Chiều cao: 12 (m), trong đó tầng trệt và lầu 1 cao 4,2(m), Áp mái cao 3,6 (m) NHÓM 2 7 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG 1. Kiến trúc công trình 1. Mặt đứng trục A-B NHÓM 2 8 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG 1. Mặt bằng  Mặt bằng tầng trệt gồm có: - Phòng khách: Nơi sinh hoạt chung, giải trí và tiếp khách.

Có diện tích 21,62 m2 - Khu vực ăn và nhà bếp: Phục vụ cho bữa ăn ấp áp của gia đình. - Phòng ngủ 1: Diện tích ở 15,84 m2; có WC riêng diện tích 4,95 m2 - WC chung: Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt chung có diện tích 2,52 m2 - Còn lại là lối đi và cầu thang A B 1 2 3 4 5 6 Hình 1. Mặt bằng tầng trệt (cos 0.000)  Mặt bằng tầng 1 gồm có: - Phòng ngủ 2: Có diện tích 16,2 m2 - Phòng ngủ 3: Có diện tích 12,87 m2 - Phòng thờ: Có diện tích 21,62 m2 - WC chung: Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt chung có diện tích 4,95 m2 - Còn lại là lối đi và cầu thang A B 1 2 3 4 5 6 Hình 1. Mặt bằng tầng 1 (cos +4.200) NHÓM 2 9 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG  Mặt bằng tầng 2 gồm có: - Phòng ngủ 2: Có diện tích 16,2 m2 - WC chung: Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt chung có diện tích 4,95 m2 - Còn lại là lối đi, cầu thang và sân thượng.

Mặt bằng tầng 2, sân thượng (cos +8.400)  Mặt bằng mái: - Mái BTCT tại vị trí ô thang, đựng két nước - Mái trước phủ kính khung thép - Mái giữa lợp tôm kém, xà gồ thép hộp A B 1 2 3 4 5 6 Mặt bằng mái (cos +12. Mặt cắt NHÓM 2 10 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG 1 2 3 4 5 6 Hình 1. Mặt cắt A-A A B A B Mặt cắt ngang nhà NHÓM 2 11 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP KẾT CẤU 2. Lựa chọn giải pháp kết cấu tổng thể 2.

Lựa chọn kết cấu chịu lực chính Trong thiết kế kết cấu nhà vấn đề kết cấu chiếm vị trí rất quan trọng. Việc chọn các hệ kết cấu khác nhau trực tiếp liên quan đến vấn đề bố trí mặt bằng, hình thể khối đứng và độ cao các tầng, thiết bị điện và đường ống, yêu cầu về kỹ thuật thi công và tiến độ thi công, giá thành công trình. Khi lựa chọn giải pháp kết cấu chịu lực chính thường dựa vào chiều dài L và chiều rộng B của công trình để quy ước: - Khi tỉ số L/B ≥ 1,5 và mặt bằng lưới cột theo từng phương song song nhau: có thể cắt ra từng khung phẳng để tính xem các cột và dầm theo phương ngang nhà hợp thành hệ khung ngang độc lập chịu lực chính. Các dầm dọc chỉ đóng vai trò giữ ổn định cho các khung ngang và chịu một phần tải trọng đứng theo phương dọc.

- Khi tỉ số L/B < 1,5 độ cứng khung ngang và khung dọc chênh lệch nhau không nhiều, hoặc mặt bằng lưới cột của công trình có hình dạng phức tạp, đặc biệt, công trình có vách, lõi cứng,. thường chọn tính nội lực theo sơ đồ khung không gian.  Hệ kết cấu chịu lực chính: Khung không gian. Lựa chọn hệ kết cấu sàn Chọn lựa giải pháp kết cấu sàn: Căn cứ vào đặc điểm kiến trúc và đặc điểm kết cấu, tải trọng của công trình cùng cơ sở phân tích sơ bộ ở trên.

Ta lựa chọn phương án sàn sườn toàn khối để thiết kế cho công trình. Lựa chọn giải pháp vật liệu Vật liệu được chọn phù hợp với khả năng sản xuất cung ứng của các đơn vị sản xuất vật liệu trong nước, đồng thời phù hợp với trình độ, kĩ thuật và năng lực của đơn vị thi công. Từ những phân tích trên ta chọn vật liệu cho kết cấu công trình bằng BTCT, để hợp lý với kết cấu ta phải sử dụng bê tông cấp độ phù hợp. Dự kiến các vật liệu xây dựng chính sử dụng như sau:  Bê tông: Đối với các kết cấu chính của công trình sử dụng bê tông cấp độ bền B25 có : Rb = 14,5 MPa; Rbt = 1,05 MPa; Eb = 30×103 MPa ; gb = 1  Cốt thép: Đối với thép dọc cột, dầm loại CB300V, có: Rs = Rsc = 260 MPa, Es = 2×105 MPa Đối với thép đai cột, dầm, thép sàn loại CB240T, có: NHÓM 2 12 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG Rs = 210 MPa, Rsw = 170 MPa, Es = 2×105 MPa Các tường gạch sử dụng mác 75#, vữa XM mác 50#.

Lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện 2. Chọn sơ bộ chiều dày sàn Chọn ô sàn có kích thước lớn nhất để tính, l1xl2 = 5,0x5,0 (m) Chiều dày sàn tính theo công thức: D hs= .l m Trong đó: L: Chiều dài cạnh ngắn của ô sàn m = (3035) cho bản loại dầm, m = (3545) cho bản loại kê bốn cạnh. m = (1018) cho bản loại conson. D = (0,81,4) Hệ số phụ thuộc và tải trọng tác dụng lên bản.

Tính cho ô sàn lớn nhất là S1 (l1xl2 = 5000x5000) mm của tầng điển hình. Ta có: ; sàn làm việc theo 2 phương. Tải trọng sàn tầng điển hình không lớn, ở đây ta chọn D = 1; m = 45. Đê thống nhất chiều dày sàn của tầng ta chọn chiều dày của sàn tầng điển hình là 120 mm.

Chọn sơ bộ kích thước thiết diện dầm Chọn kích thước dầm căn cứ vào nhịp dầm.L Chiều cao tiết diện dầm: m Trong đó: L: nhịp dầm m = (812), đối với dầm chính đơn lẻ; m = (1014), đối với dầm chính liên tục m = (1220), đối với dầm phụ; m = (48), đối với dầm conson Chiều rộng b = (0,30,5)h.  Dầm ngang D1 đến D6 (Trục 1,2,3,4,5,6), nhịp L = 5m, dầm đơn + Chiểu cao tiết diện dầm: NHÓM 2 13 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG + Chọn hd = 500 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)500 = (150250)mm; + Chọn bd = 200 mm  Dầm dọc D7,D8 (Trục A,B), dầm liên tục, nhịp L = 5,0m và 4,9m + Chiểu cao tiết diện dầm: + Chọn hd = 400 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)400 = (120200)mm; + Chọn bd = 200 mm  Dầm dọc D9, D10 (Trục A,B), dầm liên tục, nhịp L = 2,0m và 1,6m + Chiểu cao tiết diện dầm: + Chọn hd = 300 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)300 = (90150)mm; + Chọn bd = 200 mm  Dầm dọc D11 (Trục A,B), dầm liên tục, nhịp L = 4,0m + Chiểu cao tiết diện dầm: + Chọn hd = 400 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)400 = (120200)mm; + Chọn bd = 200 mm  Dầm conson D12, D13 (ban công), nhịp L = 1,5m + Chiểu cao tiết diện dầm: + Chọn hd = 300 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)300 = (90150)mm; + Chọn bd = 200 mm  Dầm phụ D14, D15 (ban công), nhịp L = 5m + Chiểu cao tiết diện dầm: + Chọn hd = 300 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)300 = (90150)mm; + Chọn bd = 200 mm  Dầm phụ D16 (Dầm chiếu tới) và D17 (WC), nhịp L = 2m + Chiểu cao tiết diện dầm: NHÓM 2 14 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG + Chọn hd = 300 mm; Bề rộng tiết diện dầm b = (0,30,5)300 = (90150)mm; + Chọn bd = 200 mm a D1-12(200x300) D1-7(200x400) D1-8(200x400) D1-9(200x300) D1-10(200x300) D1-11(200x400) D1-13(200x300) S1-4 S1-5 D1-17(200x300) D1-16(200x300) a' D1-15(200x300) D1-14(200x300) D1-1(200x500) D1-2(200x500) D1-3(200x500) D1-4(200x500) D1-5(200x500) D1-6(200x500) S1-7 S1-1 S1-2 S1-6 S1-8 5000 S1-3 b D1-12(200x300) D1-7(200x400) D1-8(200x400) D1-9(200x300) D1-10(200x300) D1-11(200x400) D1-13(200x300) 5000 4900 1600 2000 4000 1500 17500 1500 1' 1 2 3 4 5 6 6' Hình 2. Mặt bằng kết cấu dầm sàn tầng 1 sơ bộ a D2-7(200x400) D2-8(200x400) D2-9(200x300) D2-10(200x300) D2-11(200x400) D2-13(200x300) S2-4 S2-5 D1-17(200x300) D1-16(200x300) a' D2-16(200x300) D2-15(200x300) D2-1(200x500) D2-2(200x500) D2-3(200x500) D2-4(200x500) D2-5(200x500) D2-6(200x500) S2-1 S2-2 S2-6 S2-8 5000 D2-14(200x300) S2-7 S2-3 b D2-12(200x300) D2-7(200x400) D2-8(200x400) D2-9(200x300) D2-10(200x300) D2-11(200x400) D2-13(200x300) 5000 4900 1600 2000 4000 1500 17500 1500 1' 1 2 3 4 5 6 6' Hình 2. Mặt bằng kết cấu dầm sàn tầng 2 sơ bộ a DM-11(200x300) DM-7(200x400) DM-8(200x400) DM-9(200x300) DM-10(200x300) M2 M3 M4 DM-6(200x300) DM-1(200x500) DM-2(200x500) DM-3(200x500) DM-4(200x500) DM-5(200x500) M1 5000 b DM-11(200x300) DM-7(200x400) DM-8(200x400) DM-9(200x300) DM-10(200x300) 5000 4900 1600 2000 1500 13500 900 1' 1 2 3 4 5 Hình 2.

Mặt bằng kết cấu dầm sàn mái sơ bộ NHÓM 2 15 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG 2. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện cột kt. N Tiết diện cột được chọn sơ bộ theo công thức: A = Rb0 Trong đó: + Với bêtông có cấp bền nén B25 thì Rb = 14,5Mpa = 14500(kN/m2) +kt: hệ số xét đến ảnh hưởng khác như mômen uốn, hàm lượng cốt thép, độ mảnh của cột. Với cột giữa, kt = (1,1÷1,3).

Với cột biên, kt = (1,3÷1,5). Với cột góc, kt = (1,5÷1,8) +N: lực nén được tính toán gần đúng là: N = mS.FS Trong đó: mS: số sàn phía trên tiết diện đang xét. Công trình có ms = 3 FS: diện tích mặt sàn truyền tải trọng lên cột đang xét. q: tải trọng tương đương tính trên mỗi mét vuông mặt sàn.

Giá trị q được lấy theo kinh nghiệm thiết kế. Với sàn nhà ở lấy q = 14 kN/m2  Cột góc A-1,B-1 Diện tích chịu tải của cột:  Chọn kích thước tiết diện cột C1: bc x hc = 20x25 (cm) có Ac = 500 cm2 áp dụng cho tầng 1, từ tầng 2 đến mái lấy bc x hc = 20x20 cm. Điều kiện khống chế độ mảnh: Trong đó: l0 là chiều dài tính toán cột lớn nhất: l0 = (Ht -hd)= (4200-500) = 3700 (mm) Ta có: (thỏa mãn)  Cột biên A-2, B-2 Diện tích chịu tải của cột:  Chọn kích thước tiết diện cột C2: bc x hc = 20x25 (cm) có Ac = 500 cm2 áp dụng cho tầng 1, từ tầng 2 đến mái lấy bc x hc = 20x20 cm. NHÓM 2 16 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP 2GVHD: Th.S PHẠM DUY SANG  Cột biên A-3, B-3 Diện tích chịu tải của cột:  Chọn kích thước tiết diện cột C3: bc x hc = 20x20 (cm) có Ac = 400 cm2 áp dụng từ tầng 1 đến mái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ