Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng Web Kinh Doanh Tour Du Lịch bằng Java Spring Boot (ĐH Công Nghiệp HN)

Báo cáo đồ án website Java Springboot Đại học Công nghiệp Hà Nội. Xem chi tiết về quy trình xây dựng website, code mẫu và phân tích kết quả đạt được.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Mục Lục

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. Khảo sát hệ thống

1.1. Khảo sát sơ bộ hệ thống

2. Phân tích yêu cầu chức năng hệ thống

3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4. Thiết kế chức năng của hệ thống

5. Khảo sát và đặc tả hệ thống, thiết kế hệ thống

6. Tổng kết và đánh giá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Lý do chọn đề tài

Mục tiêu đề tài

Nội dung nghiên cứu

Phạm vi đề tài

Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: Khảo sát hệ thống

1.1. Khảo sát sơ bộ hệ thống

1.2. Mục đích

1.3. Phương pháp

1.4. Đối tượng khảo sát

1.5. Kết quả khảo sát sơ bộ

1.6. Xác định yêu cầu hệ thống

1.7. Yêu cầu chức năng

1.8. Yêu cầu phi chức năng

1.9. Khảo sát chi tiết hệ thống

1.10. Hoạt động hệ thống

1.11. Hoạt động tiếp thị

1.12. Hoạt động quản lý

2. CHƯƠNG 2: Phân tích yêu cầu chức năng của hệ thống

2.1. Biểu đồ use case

2.2. Các use case chính

2.3. Mô tả chi tiết use case

2.4. Đăng ký

2.5. Đăng nhập

2.6. Sửa thông tin cá nhân

2.7. Mô tả use case Xem chi tiết tour

2.8. Mô tả use case Xem danh sách tour

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Web Du Lịch Java Spring Boot HaUI

Đề tài “Xây dựng ứng dụng web kinh doanh tour du lịch” là một đồ án công nghệ thông tin tiêu biểu, thể hiện năng lực ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào giải quyết bài toán thực tế của sinh viên Đại Học Công Nghiệp Hà Nội (HaUI). Trọng tâm của đồ án này là phát triển một hệ thống website hoàn chỉnh, sử dụng ngôn ngữ lập trình Java và nền tảng Spring Boot. Mục tiêu chính là tạo ra một nền tảng cho phép công ty du lịch quản lý tour hiệu quả, đồng thời cung cấp cho khách hàng một kênh thông tin và đặt tour trực tuyến tiện lợi. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc lập trình mà còn bao gồm các giai đoạn quan trọng như khảo sát hệ thống thực tế tại doanh nghiệp, phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng, thiết kế cơ sở dữ liệu và kiến trúc hệ thống. Đây là một khóa luận tốt nghiệp java spring điển hình, kết hợp giữa lý thuyết về Spring Framework JPA và kỹ năng triển khai thực tiễn, từ đó xây dựng một sản phẩm có khả năng ứng dụng cao. Báo cáo đồ án cung cấp đầy đủ các biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ trình tự và thiết kế chi tiết CSDL, trở thành một tài liệu tham khảo đồ án web giá trị cho các sinh viên khóa sau. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự nghiên cứu sâu về nghiệp vụ du lịch và kỹ năng vận dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình kinh doanh.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu chính

Sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc ứng dụng công nghệ thông tin. Các website du lịch hiện tại thường gặp nhược điểm như thông tin thiếu xác thực, chức năng hạn chế, chưa tối ưu trải nghiệm người dùng. Đề tài này ra đời nhằm giải quyết những vấn đề đó. Mục tiêu chính là xây dựng một website đặt tour du lịch hoàn chỉnh, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm, xem chi tiết và đặt tour. Đồng thời, hệ thống phải cung cấp cho quản trị viên công cụ để quản lý tour, khách hàng và các thông tin liên quan một cách hiệu quả. Đây là một bài toán thực tiễn, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lập trình và hiểu biết về nghiệp vụ kinh doanh du lịch. (Nguồn: Đồ án tốt nghiệp HaUI, 2022).

1.2. Phạm vi và bố cục của đồ án tốt nghiệp HaUI

Phạm vi của đồ án tập trung vào việc xây dựng các chức năng cốt lõi của một trang web du lịch ở mức cơ bản. Cụ thể, hệ thống cho phép khách hàng thực hiện các thao tác: xem danh sách tour, tìm kiếm tour, xem chi tiết và đặt tour. Về phía quản trị, hệ thống cho phép quản lý thông tin tour, địa điểm, đơn đặt tour và tài khoản. Bố cục của đồ án môn học java web này được trình bày một cách khoa học, bao gồm các chương: Khảo sát hệ thống, Phân tích yêu cầu, Thiết kế cơ sở dữ liệu, Thiết kế chức năng hệ thống, Cài đặt và Triển khai, và cuối cùng là Tổng kết và đánh giá. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và toàn diện trong quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

II. Phân Tích Thách Thức Yêu Cầu Của Hệ Thống Web Du Lịch

Trước khi bắt tay vào thiết kế, giai đoạn khảo sát và phân tích yêu cầu hệ thống đóng vai trò nền tảng, quyết định sự thành công của dự án. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát sơ bộ tại Công ty cổ phần Du lịch và Thương mại Vinacomic để hiểu rõ quy trình nghiệp vụ, từ hoạt động tiếp thị, bán hàng đến quản lý nội bộ. Kết quả cho thấy công ty có lượng khách hàng lớn nhưng quy trình quản lý còn phụ thuộc nhiều vào các công cụ văn phòng truyền thống, thiếu sự đồng bộ và tự động hóa. Từ đó, các yêu cầu của hệ thống mới được xác định một cách chi tiết. Một báo cáo thực tập website du lịch chi tiết đã chỉ ra rằng hệ thống cần đáp ứng hai nhóm yêu cầu chính: chức năng và phi chức năng. Yêu cầu chức năng bao gồm các nghiệp vụ cụ thể như tìm kiếm tour, đặt tour trực tuyến, quản lý đơn hàng, thống kê. Yêu cầu phi chức năng tập trung vào các yếu tố như hiệu năng (tốc độ tải trang), tính ổn định, bảo mật thông tin khách hàng và giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu này là cơ sở để xây dựng biểu đồ use case và mô tả chi tiết từng luồng sự kiện, đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng và đủ nhu cầu thực tế.

2.1. Kết quả khảo sát và xác định yêu cầu chức năng

Quá trình khảo sát trực tiếp và phỏng vấn người quản lý, nhân viên đã làm rõ các quy trình nghiệp vụ. Hệ thống cần có hai phân hệ chính: một cho khách hàng và một cho quản trị viên. Đối với khách hàng, các chức năng trọng tâm là xem, tìm kiếm, đặt tour và gửi liên hệ. Đối với quản trị viên (Admin), hệ thống phải hỗ trợ các thao tác thêm, sửa, xóa thông tin tour, địa điểm du lịch, xác nhận đơn đặt tour và xem thống kê. Toàn bộ các yêu cầu này được mô tả chi tiết thông qua các biểu đồ use case, ví dụ như use case 'Đặt tour' hay 'Quản lý tour du lịch', tạo nên khung sườn vững chắc cho giai đoạn thiết kế.

2.2. Các yêu cầu phi chức năng và môi trường cài đặt

Bên cạnh chức năng, các yêu cầu phi chức năng cũng được đặc tả rõ ràng. Hệ thống phải đảm bảo khả năng hoạt động ổn định, tốc độ xử lý nhanh chóng và bảo mật dữ liệu khách hàng. Về phần cứng, đề tài đề xuất các thông số tối thiểu như bộ xử lý 64-bit, RAM 16GB. Về phần mềm, các công nghệ được lựa chọn bao gồm hệ điều hành Windows, hệ quản trị cơ sở dữ liệu website đặt tour là Oracle SQL, và nền tảng phát triển là Java Spring Boot. Những yêu cầu này đảm bảo hệ thống không chỉ hoạt động tốt ở thời điểm hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Cho Web Đặt Tour Du Lịch

Thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) là một trong những công đoạn quan trọng nhất của đồ án spring mvc hibernate. Một CSDL được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu suất truy vấn cao và khả năng bảo trì, mở rộng dễ dàng. Trong đồ án này, phương pháp thiết kế bắt đầu từ việc mô hình hóa dữ liệu thông qua biểu đồ thực thể liên kết (ERD - Entity-Relationship Diagram). Biểu đồ này trực quan hóa các thực thể chính của hệ thống như Khách hàng (KHACH_HANG), Tour du lịch (TOUR_DU_LICH), Đặt tour (DAT_TOUR), Địa điểm (DIA_DIEM_DU_LICH), và các mối quan hệ giữa chúng. Từ mô hình ERD, các bảng dữ liệu được thiết kế chi tiết, bao gồm việc xác định các thuộc tính, kiểu dữ liệu, khóa chính và khóa ngoại. Ví dụ, bảng TOUR_DU_LICH chứa thông tin về tên tour, giá tiền, ngày khởi hành, và có mối quan hệ với bảng LOAI_TOUR để phân loại tour. Bảng DAT_TOUR liên kết giữa khách hàng và tour họ đã đặt. Việc chuẩn hóa dữ liệu được áp dụng để loại bỏ sự dư thừa và đảm bảo tính nhất quán. Toàn bộ cấu trúc này là nền tảng cho việc xây dựng các chức năng nghiệp vụ sau này.

3.1. Mô hình hóa dữ liệu và các thực thể chính của hệ thống

Dựa trên phân tích yêu cầu, các thực thể cốt lõi đã được xác định. Các thực thể này bao gồm: KHACH_HANG, LIEN_HE, DIA_DIEM_DU_LICH, LOAI_TOUR, TOUR_DU_LICH, DAT_TOUR, và ADMIN. Mỗi thực thể đại diện cho một đối tượng trong thế giới thực cần lưu trữ thông tin. Ví dụ, thực thể TOUR_DU_LICH không chỉ lưu thông tin cơ bản mà còn liên kết với các thực thể khác như LOAI_TOURDIA_DIEM_DU_LICH. Mô hình ERD (Hình 2 trong tài liệu gốc) đã mô tả rõ ràng các mối quan hệ này, chẳng hạn một loại tour có thể có nhiều tour du lịch (quan hệ 1-nhiều).

3.2. Thiết kế chi tiết và quan hệ các bảng trong CSDL

Sau khi có mô hình ERD, mỗi thực thể được chuyển thành một bảng trong cơ sở dữ liệu. Các thuộc tính của thực thể trở thành các cột của bảng, với kiểu dữ liệu và ràng buộc được định nghĩa rõ ràng (ví dụ: NOT NULL, UNIQUE). Khóa chính (Primary Key) được chọn để định danh duy nhất mỗi bản ghi, và khóa ngoại (Foreign Key) được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các bảng. Sơ đồ quan hệ các bảng (Hình 11 trong tài liệu gốc) cho thấy sự kết nối chặt chẽ của toàn bộ cơ sở dữ liệu website đặt tour, đảm bảo dữ liệu được liên kết một cách logic và nhất quán, sẵn sàng cho việc truy vấn và xử lý bởi ứng dụng.

IV. Hướng Dẫn Làm Đồ Án Spring Boot Xây Dựng Backend API

Giai đoạn cài đặt và phát triển là nơi các bản thiết kế được hiện thực hóa thành một sản phẩm phần mềm hoạt động. Hướng dẫn làm đồ án spring boot này tập trung vào việc sử dụng các công nghệ hiện đại để xây dựng một hệ thống quản lý tour du lịch mạnh mẽ và linh hoạt. Nền tảng chính được lựa chọn là Java Spring Boot, một framework giúp đơn giản hóa và tăng tốc quá trình phát triển ứng dụng Java. Spring Boot cung cấp kiến trúc Model-View-Controller (MVC) rõ ràng, giúp tách biệt logic nghiệp vụ, xử lý dữ liệu và giao diện người dùng. Tầng truy cập dữ liệu được xử lý hiệu quả thông qua Spring Framework JPA và Hibernate, cho phép lập trình viên tương tác với CSDL bằng các đối tượng Java thay vì viết các câu lệnh SQL phức tạp. Một phần quan trọng của backend là việc xây dựng RESTful API cho web du lịch. Các API này đóng vai trò là cầu nối, cho phép phần frontend (giao diện người dùng) có thể giao tiếp, yêu cầu và nhận dữ liệu từ server một cách an toàn và hiệu quả. Việc xây dựng một bộ API chuẩn hóa giúp hệ thống dễ dàng tích hợp với các ứng dụng khác (như mobile app) trong tương lai. Toàn bộ source code web du lịch spring boot được tổ chức theo cấu trúc module, dễ dàng quản lý và phát triển.

4.1. Áp dụng kiến trúc MVC với Spring Boot và Thymeleaf Angular

Đồ án áp dụng kiến trúc MVC kinh điển. Spring Boot đóng vai trò xử lý các yêu cầu từ người dùng (Controller), thực thi logic nghiệp vụ (Service), và tương tác với cơ sở dữ liệu (Repository/DAO). Lớp Model đại diện cho các đối tượng dữ liệu như Tour, Customer. Phần View (giao diện) có thể được xây dựng bằng Thymeleaf (phía server) hoặc các framework JavaScript hiện đại như Angular (phía client), giao tiếp với backend thông qua API. Cách tiếp cận này giúp mã nguồn trở nên sạch sẽ và dễ bảo trì.

4.2. Xây dựng các chức năng chính Từ User đến Admin

Hệ thống được phát triển với đầy đủ các chức năng đã phân tích. Phía người dùng (Client) bao gồm các module như: trang chủ hiển thị tour nổi bật, trang danh sách tour có bộ lọc, trang chi tiết tour và form đặt tour. Phía quản trị (Admin) là một project java web đặt tour thu nhỏ, bao gồm các module quản lý CRUD (Create, Read, Update, Delete) cho Tour, Địa điểm, Đơn hàng, và quản lý tài khoản người dùng. Các biểu đồ trình tự và biểu đồ lớp trong Chương 4 của tài liệu gốc đã mô tả chi tiết luồng xử lý cho từng chức năng này.

V. Code Đồ Án Tốt Nghiệp HaUI Triển Khai Giao Diện Kết Quả

Phần thiết kế giao diện và cài đặt là bước cuối cùng để hoàn thiện sản phẩm, mang lại trải nghiệm trực quan cho người dùng. Toàn bộ code đồ án tốt nghiệp haui được triển khai để tạo ra các màn hình chức năng, bám sát theo các đặc tả đã được phân tích. Giao diện được thiết kế theo hướng thân thiện, đơn giản và dễ sử dụng, tập trung vào việc giúp khách hàng nhanh chóng tìm thấy thông tin và thực hiện thao tác đặt tour. Các màn hình chính phía khách hàng bao gồm trang chủ, trang danh sách tour, trang tìm kiếm, trang chi tiết tour và trang liên hệ. Mỗi màn hình đều được thiết kế để hiển thị thông tin một cách rõ ràng và hấp dẫn, sử dụng hình ảnh chất lượng cao về các địa điểm du lịch. Phía quản trị viên, giao diện được thiết kế như một dashboard chuyên nghiệp, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý toàn bộ hệ thống. Các chức năng như quản lý tour, quản lý đặt tour, quản lý địa điểm được trình bày dưới dạng bảng biểu, đi kèm các nút chức năng thêm, sửa, xóa, giúp quản trị viên thao tác nhanh chóng và chính xác. Kết quả cuối cùng là một ứng dụng web hoạt động ổn định, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ đã đề ra.

5.1. Thiết kế chi tiết màn hình giao diện phía khách hàng

Giao diện khách hàng được minh họa chi tiết qua các hình ảnh từ Hình 32 đến Hình 43 trong tài liệu. Trang chủ (Hình 32) giới thiệu các tour nổi bật. Chức năng tìm kiếm tour (Hình 35) cho phép lọc theo nhiều tiêu chí. Trang chi tiết tour (Hình 38) cung cấp đầy đủ thông tin về lịch trình, giá cả, hình ảnh. Quy trình đặt tour (Hình 39) được thiết kế đơn giản với các trường thông tin cần thiết, dẫn đến thông báo đặt tour thành công (Hình 40), tạo ra một luồng trải nghiệm người dùng liền mạch.

5.2. Giao diện trang quản trị và các chức năng quản lý hệ thống

Trang quản trị (Admin Panel) được thiết kế để tối ưu hóa công việc vận hành. Màn hình quản lý tour (Hình 47) cho phép admin xem, thêm mới, và cập nhật thông tin tour một cách dễ dàng. Tương tự, các màn hình quản lý địa điểm (Hình 49), quản lý liên hệ (Hình 51), và quản lý đơn đặt tour (Hình 52) cung cấp một cái nhìn tổng quan và các công cụ cần thiết để kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh doanh trên website. Giao diện này đảm bảo tính hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong quá trình quản lý.

VI. Kinh Nghiệm Bảo Vệ Đồ Án Đại Học Công Nghiệp Đánh Giá

Phần cuối cùng của đồ án tập trung vào việc tổng kết các kết quả đã đạt được, tự đánh giá những ưu điểm, hạn chế và đề ra hướng phát triển trong tương lai. Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một website kinh doanh tour du lịch hoàn chỉnh ở mức cơ bản, đáp ứng được các mục tiêu ban đầu. Hệ thống hoạt động ổn định, các chức năng được triển khai đúng theo phân tích và thiết kế. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng thành công kiến thức từ nhà trường vào giải quyết bài toán thực tế. Quá trình thực hiện đồ án cung cấp nhiều bài học quý báu, từ kỹ năng phân tích hệ thống, lập trình, làm việc nhóm cho đến kỹ năng trình bày và bảo vệ đồ án đại học công nghiệp. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế nhất định như chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến, chưa có chức năng đánh giá tour, và giao diện cần được cải thiện thêm. Đây chính là những tiền đề quan trọng cho các hướng phát triển và nâng cấp hệ thống trong tương lai, biến nó thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh hơn.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được và những hạn chế của đồ án

Về kết quả, đồ án đã xây dựng thành công một ứng dụng web dựa trên Java Spring Boot, cho phép quản lý và đặt tour du lịch. Các chức năng chính cho cả người dùng và quản trị viên đều hoạt động đúng như mong đợi. Hạn chế lớn nhất của dự án là các tính năng nâng cao còn thiếu, ví dụ như thanh toán online, gợi ý tour dựa trên hành vi người dùng, hay tối ưu hóa cho thiết bị di động. Việc nhận diện rõ những hạn chế này cho thấy sự nghiêm túc và tầm nhìn của người thực hiện.

6.2. Hướng phát triển và nâng cấp hệ thống trong tương lai

Dựa trên nền tảng hiện có, nhiều hướng phát triển tiềm năng đã được đề xuất. Ưu tiên hàng đầu là tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến như VNPAY, Momo để hoàn thiện quy trình đặt tour. Tiếp theo, có thể xây dựng thêm hệ thống đăng nhập bằng mạng xã hội, chức năng bình luận và đánh giá tour để tăng tương tác. Về lâu dài, hệ thống có thể phát triển thêm ứng dụng di động (mobile app) sử dụng chung bộ RESTful API đã xây dựng và áp dụng các thuật toán máy học để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Những định hướng này mở ra con đường để phát triển đồ án: Web Du Lịch Java Spring Boot thành một sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khảo sát hệ thống 1.1 Khảo sát sơ bộ hệ thống 1.1Mục đích  Nhằm làm rõ yêu cầu hệ thống.  Tiếp cận nghiệp vụ chuyên môn, môi trường hoạt động của hệ thống.  Tìm hiểu chức năng, cách thức hoạt động của hệ thống.

 Thu thập thông tin , sổ sách, mẫu biểu phục vụ cho pha phân tích.  Thu thập thông tin nghiệp vụ, các quy trình xử lý.2Phương pháp Quan sát trực tiếp  Phỏng vấn  Nghiên cứu mẫu biểu 1.3Đối tượng khảo sát  Người quản lý.  Nhân viên bán hàng.4Kết quả khảo sát sơ bộ Công ty cổ phần Du lịch và Thương mại Vinacomic là một công ty chuyên tổ chức các chương trình du lịch trong nước và ngoài nước. Với thâm niên hoạt động lâu năm trong ngành du lịch, công ty cũng đã cố một lượng lớn khách hàng Việt Nam cũng như khách ngoại quốc.

10 Công ty cổ phần Du lịch và Thương mại Vinacomic tổ chức các tour khác nhau, thuộc các tour chính gồm: các tour du lịch liên tỉnh trong nước, tour nước ngoài, tour dài ngày, tour chọn gói và không chọn gói. Do số lượng khách hàng đông đảo nên các tour du lịch cũng luôn được tổ chức mới, tất cả các thay đổi đều sẽ được cập nhật liên tục lên website để phục vụ nhu cầu của khách hàng. Do phải cập nhật dữ liệu thường xuyên, nên ban điều hành công ty quyết định phân chia công việc quản trị website như sau: - Bộ phận kinh doanh và văn phòng: chịu trách nghiệm quản lý các vấn đề về tour du lịch và phía khách hàng, bao gồm: xác nhận đơn đặt tour của khách hàng đặt trên website, thêm mới và cập nhật thông tin các tour du lịch. Bộ phận này cũng đảm đương việc xóa dữ liệu của các tour du lịch đã cũ hoặc thông tin không còn giá trị.

Bộ phận này được phân quyền với quyền “Admin”. - Bộ phận điều hành: giữ vai trò người quản trị cấp cao nhất (Super Admin), bao gồm tất cả các quyền của Admin và còn có thể phân quyền cho những người quản trị khác. - Admin và Super Admin sẽ được phân biệt trong CSDL và có username và password khác nhau. Quy mô công ty: Văn phòng công ty cũng không quá rộng, hiện tại có 3 quầy tại văn phòng phục vụ khách hàng đến đặt tour trực tiếp.

Nhân viên quản lý website làm việc trong một gian phòng riêng. Nhân lực: - Nhân viên tiếp tân - Nhân viên thu ngân - Nhân viên quản lý website - Nhân viên giám sát - Đa số các nhân viên thuộc các phòng ban đều biết sử dụng máy tính và có kiến thức về tin học căn bản, sử dụng thành thạo các ứng dụng văn phòng như Word, Excel, Outlook Express, Internet Explorer. Đây là một lợi thế đáng kể trong việc quản lý và vận hành website sau này. 11 Nhược điểm: - Về khả năng lập trình và quản trị mạng - truyền thông thì công ty chưa có nhân sự.

- Công ty vẫn chưa có người chuyên trách quản lý việc ứng dụng tin học vào hoạt động của công ty, mọi hoạt động tin học đang có đều do ban giám đốc công ty chủ trương khuyến khích thực hiện, nhưng còn thiếu đồng bộ giữa các phòng ban. Hướng phát triển của hệ thống hiện tại: Cần xây dựng một website giúp người quản trị dễ dang quản lý dữ liệu, dễ sử dụng đối với người dùng. Website hoạt động với tốc độ cao và xử lý chính xác các loại thông tin.2 Xác định yêu cầu hệ thống 1.1 Yêu cầu chức năng Khách hàng truy cập website có thể xem, tìm kiếm thông tin về các tour du lịch trong khu vực Tây Bắc. Khách hàng đặt tour trực tuyến, website sẽ cập nhật trực tiếp thông tin tour của khách hàng đã đặt lên cơ sở dữ liệu và cho phép người quản trị được phân quyền “Admin” thực hiện các thao tác sau: - Tìm kiếm các đơn đặt chỗ trong tour đã được xác nhận hay chưa.

- Xác nhận tour hợp lệ, chỉnh sửa thông tin khách hàng và tour trên từng đơn cụ thể. - Thống kê tình hình đặt chỗ của từng tour, xem danh sách khách hàng tham gia tour đó. Admin có thể thay đổi, thêm mới hoặc xóa bỏ thông tin, hình ảnh về các địa điểm du lịch ở các địa phương khác nhau mà công ty muốn giới thiệu cho khách hàng. Theo dõi tình hình liên hệ thông qua website của khách hàng, để đáp ứng kịp thời nhu cầu của họ Về tổ chức lưu trữ cần thực hiện các yêu cầu sau: - Thêm, xóa, sửa thông tin, hình ảnh về các tour du lịch do công ty tổ chức, phục vụ cho công tác quản lý, thống kê tình hình hoạt động của công ty.

Thêm, xóa, sửa thông tin, hình ảnh về các điểm du lịch ở từng địa phương khác nhau.2 Yêu cầu phi chức năng Phần Cứng: - Bộ xử lý 64 bit (x64) có tốc độ từ 3.0 GHz trở lên. - Ram 16GB trở lên. - Đĩa cứng có dung lượng trống từ 100GB trở lên. - Ngoài ra cần lắp đặt thêm các thiết bị ngoại vi khác phục vụ cho hệ thống mới vận hành.

- Các máy tính được kết nối mạng LAN Phần Mềm: - Hệ điều hành Windows 10 - Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Oracle - Chi phí thay thế, năng cấp hệ thống máy tính là lớn. - Bên cạnh đó còn các chi phí về bản quyền các phần mềm. Ngoài ra hệ thống mới cần phải đáp ứng: - Khả năng hoạt động ổn định. - Hệ thống làm việc nhang chóng và đảm bảo tin cậy.

Giao diện dễ sử dụng, thân thiện với người dùng.3 Khảo sát chi tiết hệ thống 1.1 Hoạt động hệ thống Quy trình nghiệp vụ: - Công ty du lịch thiết kế tour và lên lịch trình cho từng tour cụ thể. Sau đó, bộ phận văn phòng có nhiệm vụ cập nhật thông tin các tour này lên website với đầy đủ thông tin về giá cả, loại tour, lịch trình, các địa phương đi đến và hình ảnh minh họa nếu có. 13 - Ngoài ra, bộ phận văn phòng còn cập nhật thông tin, hình ảnh về các địa điểm lịch mà công ty muốn cung cấp cho khách hàng. - Khách hàng truy cập vào website sẽ vào xem thông tin chi tiết của từng tour hiện có hoặc tìm kiếm tour theo các yêu cầu cụ thể về giá cả, địa phương muốn đến, ngày khởi hành của tour.

Sau đó, khách hàng có thể tiến hành đặt chỗ cho tour đang xem nếu muốn. - Các đơn đặt chỗ này sẽ được cập nhật vào database và hiển thị cho người quản trị được phân quyền xem, hiệu chỉnh, xóa hoặc xác nhận sau khi đã kiểm tra tính chính xác của thông tin đặt chỗ. - Khách hàng cũng có thể thông qua trang web để gửi các thông tin yêu cầu khác về công ty bằng trang Liên hệ. Thông tin này cũng sẽ được truyền xuống database và cho phép người quản trị quản lý chúng.

- Người quản trị cấp cao nhất có quyền tạo lập, thêm mới các user và phân quyền dựa trên ba cấp đã nêu. - Người quản trị có thể xem thống kê doanh thu các tour theo ngày, tuần, tháng. - Tùy theo nhu cầu mà người quản trị có thể xuất báo cáo ra file Excel Một số yêu cầu khác: - Website phải có dung lượng không quá lớn, tốc độ xử lý nhanh. - Công việc tính toán phải thực hiện chính xác, không chấp nhận sai sót.

- Sử dụng mã hóa các thông tin mật của khách hàng. - Đảm bảo an toàn dữ liệu khi chạy web trực tuyến.2 Hoạt động tiếp thị Hoạt động nghiệp vụ  Khách hàng có thể xem danh sách theo chủ đề mà Website cung cấp khi kích vào mục địa điểm du lịch trên website 14  Khách hàng có thể tìm kiếm tên tour, giá tiền, loại tour đang hiển thị trên website 1.3 Hoạt động quản lý Hoạt động nghiệp  Thêm mới, xem, sửa và xoá danh sách địa điểm tour du lịch  Thêm mới, xem, sửa và xoá danh sách tour du lịch  Thêm mới, xem, sửa, cập nhật quyền và xoá tài khoản  Xem và cập nhật trạng thái đơn hàng Chương 2. Phân tích yêu cầu chức năng của hệ thống 15 2.1 Biểu đồ use case 2.1 Các use case chính Hình 1 Các use case chính 16 2.2 Mô tả chi tiết use case 2.1 Đăng ký Mô tả vắn tắt: Use case này cho phép người dùng đăng ký tài khoản trên hệ thống. Luồng sự kiện:  Luồng cơ bản: 1.

Use case này bắt đầu khi khách hàng kích vào nút “Đăng ký” trên màn hình. Hệ thống sẽ hiển thị màn hình đăng ký. Người dùng hàng nhập thông tin trên form đăng ký gồm họ, tên, tài khoản, mật khẩu, email, số điện thoại, địa chỉ rồi kích nút “Đăng ký”. Hệ thống thêm một bản ghi mới vào trong bảng USER trong cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo thành công.

Người dùng kích vào nút “OK” trên màn hình thông báo. Hệ thống hiển thị danh sách cách đơn hàng đã đặt. Use case kết thúc.  Luồng rẽ nhánh: 1.

Tại bước 2, khi nhập thông tin không thoả mãn, hệ thống thông báo lỗi. Use case kết thúc. Tại bất kỳ thời điểm nào trong quá trình thực hiện use case nếu không kết nối được với cơ sở dữ liệu thì hệ thống sẽ hiển thị một thông báo lỗi và use case kết thúc Các yêu cầu đặc biệt: Không có Tiền điều kiện: Không có Hậu điều kiện: Đăng ký tài khoản thành công Điểm mở rộng: Không có 2.2 Đăng nhập Mô tả vắn tắt: Use case này cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống. Luồng sự kiện: 17  Luồng cơ bản: 1.

Use case này bắt đầu khi khách hàng kích vào nút “Đăng nhập” trên màn hình. Hệ thống sẽ hiển thị màn hình đăng nhập. Khách hàng nhập thông tin trên form đăng nhập gồm tài khoản, mật khẩu rồi kích nút “Đăng nhập”. Hệ thống kiểm tra tên thông tin trong bảng USER và hiển thị màn hình hệ thống.

Use case kết thúc.  Luồng rẽ nhánh: 1. Tại bước 2 ở luồng cơ bản, nếu khách hàng nhập sai thông tin hoặc chưa có tài khoản, hệ thống thông báo lỗi. Use case kết thúc.

Tại kỳ thời điểm nào trong quá trình thực hiện use case nếu không kết nối được với cơ sở dữ liệu thì hệ thống sẽ hiển thị một thông báo lỗi và use case kết thúc. Các yêu cầu đặc biệt: Không có Tiền điều kiện: Người dùng đã đăng ký tài khoản Hậu điều kiện: Người đăng nhập vào hệ thống thành công Điểm mở rộng: Không có 2.3 Sửa thông tin cá nhân Mô tả vắn tắt: Use case cho phép người dùng chỉnh sửa thông tin cá nhân trong tài khoản Luồng sự kiện:  Luồng cơ bản: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ