Giới thiệu dự án

Ngành nông nghiệp Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu kinh tế quốc dân, đóng góp từ 12-14% vào GDP hàng năm. Tuy nhiên, mức độ cơ giới hóa ở khâu sản xuất giống và ươm cây con còn ở mức thấp, chủ yếu thực hiện thủ công tại các nông hộ vừa và nhỏ. Tại các vùng chuyên canh rau củ trọng điểm như Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Hồng, phương pháp gieo hạt truyền thống vào bầu đất đòi hỏi khối lượng nhân công lớn, tỷ lệ phân bổ hạt không đồng đều (1-3 hạt/lỗ) và tỷ lệ tổn thất cây giống khi nhổ trồng lên tới 15-20%.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu hụt các thiết bị gieo hạt tự động quy mô nông hộ có giá thành dưới 10 triệu đồng. Các dòng máy nhập khẩu hoặc máy công nghiệp hiện có trên thị trường sử dụng hệ thống điều khiển PLC/khí nén phức tạp với giá thành dao động từ 35-45 triệu đồng, vượt quá khả năng tiếp cận tài chính của đa số nông hộ.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          VẤN ĐỀ VÀ THÁCH THỨC                           |
|  - Gieo tay thủ công: Năng suất thấp (15-20 vỉ/ngày), mỏi mắt, đau lưng |
|  - Chi phí máy công nghiệp: Quá cao (35 - 45 triệu VNĐ/máy)             |
|  - Độ sâu & mật độ không đều: Làm giảm tỷ lệ nảy mầm xuống < 80%        |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                           GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT                             |
|  Máy gieo hạt bán tự động 1 động cơ AC 0.2kW kết hợp hút chân không     |
|  - Cơ cấu tay quay thanh trượt (kéo vỉ) & tay quay thanh lắc (gieo hạt) |
|  - Năng suất: 120 vỉ/h (10,080 hạt/h) | Chi phí chế tạo: < 6 triệu VNĐ  |
+-------------------------------------------------------------------------+

Đồ án tập trung giải quyết các mục tiêu kỹ thuật và kinh tế cụ thể:

  1. Thiết kế đồng bộ hóa 1 nguồn động lực: Tích hợp toàn bộ quá trình cấp vỉ, nén lỗ, lấy hạt và gieo hạt vào 1 động cơ xoay chiều AC công suất $0.2,\text{kW}$ kết hợp bộ truyền xích, giảm chi phí chế tạo xuống dưới 6.000.000 VNĐ.
  2. Đạt chuẩn năng suất công nghiệp nhẹ: Đạt công suất thiết kế 120 vỉ/giờ (tương đương 10.080 hạt/giờ với khay 84 lỗ).
  3. Đảm bảo độ chính xác gieo ươm: Định vị chuẩn xác 1 hạt/lỗ, độ sâu gieo hạt duy trì ổn định trong khoảng $1 - 4,\text{cm}$, khoảng cách bước hạt $42,\text{mm}$.
  4. Tối ưu hóa kết cấu cơ khí: Tổng trọng lượng máy dưới $60,\text{kg}$, kích thước gọn nhẹ ($L \times W \times H < 1.2,\text{m} \times 0.5,\text{m} \times 1.0,\text{m}$), phù hợp vận hành trong nhà lưới hoặc khuôn viên nông hộ.
  5. Tiết giảm chi phí lao động: Rút ngắn thời gian ươm giống 5-7 ngày so với gieo hạt truyền thống, loại bỏ thao tác nhổ tỉa cây con.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc ươm hạt giống cà chua và các loại rau màu có kích thước hạt từ $0.7 - 3.5,\text{mm}$ trên vỉ xốp 84 lỗ tiêu chuẩn kích thước $490 \times 280 \times 45,\text{mm}$. Giới hạn đề tài không bao gồm hệ thống tự động hóa cấp phôi vỉ xốp liên tục và hệ thống tưới nước tích hợp.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát các giải pháp công nghệ gieo hạt trên thị trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa phương pháp thủ công và các dòng máy tự động:

Tiêu chí so sánh Phương pháp gieo tay Máy hút chân không Hồng Chương Máy gieo hạt tự động Phạm Văn Hát Máy gieo khí nén ASM Máy gieo hạt đề tài
Năng suất 15-20 vỉ/ngày 230-250 vỉ/h ~10.000 hạt/25 phút 200 khay/h 120 vỉ/h (10.080 hạt/h)
Nguồn động lực Sức người Động cơ $0.5,\text{HP}$ Động cơ DC $12,\text{V}$ (130W) Khí nén 5-6 bar Động cơ AC $0.2,\text{kW}$
Cơ cấu định vị Thủ công Khí nén + vi mạch Cơ điện tử Xilanh khí nén Tay quay thanh trượt
Khối lượng - $\pm 130,\text{kg}$ ~45 kg 70-75 kg $< 60,\text{kg}$
Giá thành đầu tư 0 VNĐ > 30.000.000 VNĐ 35.000.000 - 40.000.000 VNĐ 45.000.000 VNĐ < 6.000.000 VNĐ
Bảo trì, sửa chữa Dễ Phức tạp (vi mạch) Trung bình Phức tạp (van khí nén) Rất dễ (100% cơ khí)

Phân loại yêu cầu thiết kế theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cụm 7 kim hút hạt chính xác 1 hạt/lỗ; cơ cấu kéo vỉ đồng bộ bước $42,\text{mm}$; cơ cấu nén lỗ tạo chiều sâu gieo $1 - 4,\text{cm}$; nút ngắt chân không cơ học tại điểm nhả hạt.
  • Should have: Khung vỏ kim loại định hình chống rung; công tắc hành trình cơ học đóng ngắt quạt hút; phễu gom hạt thừa.
  • Could have: Bộ điều tốc vô cấp cho động cơ chính; bộ gạt làm phẳng bề mặt giá thể.
  • Won't have (lần này): Cảm biến quang điện phát hiện hạt nghẹt; màn hình điều khiển HMI; cánh tay robot gắp khay.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý dẫn động liên động thuần cơ khí, đồng bộ hóa giữa chuyển động tịnh tiến gián đoạn của vỉ xốp và chuyển động lắc lấy hạt của đầu hút chân không.

graph TD
    Motor["Động cơ AC 0.2kW (n=1450 v/p)"] --> Reducer["Hộp giảm tốc (n1 = 30 v/p)"]
    Reducer --> Chain["Bộ truyền xích (u = 1.5)"]
    Chain --> MainShaft["Trục dẫn động chính (N = 24 v/p)"]
    
    MainShaft --> CrankSlider["Cơ cấu tay quay thanh trượt"]
    CrankSlider --> FeedMechanism["Cơ cấu kéo vỉ & 7 răng nén lỗ"]
    FeedMechanism --> StyrofoamTray["Vỉ xốp 84 lỗ di chuyển bước 42mm"]
    
    MainShaft --> CrankRocker["Cơ cấu tay quay thanh lắc"]
    CrankRocker --> SuctionArm["Cụm 7 kim hút dao động góc"]
    
    Blower["Quạt hút chân không Mini"] --> VacuumValve["Công tắc ngắt chân không"]
    VacuumValve --> SuctionArm
    SuctionArm -->|Hút hạt từ khay & thả vào lỗ| StyrofoamTray

Công nghệ và công cụ kỹ thuật sử dụng trong đồ án:

  • Phần mềm thiết kế & tính toán cơ khí: PTC Pro/ENGINEER (Pro-E) dựng mô hình 3D, tính toán thể tích và khối lượng phôi; MITCalc kiểm nghiệm ứng suất động.
  • Công nghệ gia công chế tạo: Máy tiện CNC CONCEPT TURN 450; máy phay cơ khí vạn năng; hàn hồ quang bảo vệ khí CO2.
  • Vật liệu chế tạo chi tiết chính: Thép kết cấu C45 (trục chính, then, đĩa xích); thép CT3/CT5 (khung máy, thanh giằng); kim hút Inox 304 đường kính trong $\varnothing 0.8,\text{mm}$.

Methodology

Phương pháp tiếp cận thiết kế áp dụng quy trình phát triển sản phẩm cơ khí VDI 2221, trải qua 4 giai đoạn logic:

Tuần 1-4: Khảo sát thông số vỉ xốp, xác định động học & sơ đồ truyền động
Tuần 5-8: Tính toán sức bền chi tiết máy (xích, trục, then, ổ lăn) trên CAD
Tuần 9-12: Gia công CNC chi tiết trục chính, hàn khung vỏ, lắp ráp cụm cơ khí
Tuần 13-16: Chạy thử nghiệm không tải/có tải, căn chỉnh góc lắc & bàn giao

Đánh giá rủi ro kỹ thuật:

  • Rủi ro trượt bước kéo vỉ: Vỉ xốp có độ đàn hồi gây sai số bước $42,\text{mm}$. Giải pháp: Bổ sung góc bù hành trình $\Delta l = 4,\text{mm}$ trong tính toán bán kính tay quay $L = \frac{a}{2} + \Delta l = 25,\text{mm}$.
  • Rủi ro hút sót hoặc hút đúp hạt: Do áp suất hút không đều trên 7 kim. Giải pháp: Thiết kế buồng chân không đệm cân bằng áp và sử dụng đầu kim thuôn có vát mép $45^\circ$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tính toán động học và động lực học chi tiết máy được thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN và giáo trình Thiết kế chi tiết máy:

  1. Tính toán số vòng quay trục dẫn động chính: Với năng suất thiết kế $Q = 120,\text{vỉ/h}$, mỗi vỉ xốp có $b = 12$ hàng lỗ (tổng 84 lỗ): $$N = \frac{b \times Q}{60} = \frac{12 \times 120}{60} = 24,\text{vòng/phút}$$

  2. Tính toán bộ truyền xích con lăn:

    • Công suất danh định: $P = 0.5,\text{kW}$; số vòng quay đĩa dẫn: $n_1 = 30,\text{vòng/phút}$; tỉ số truyền $u = 1.5$.
    • Chọn số răng đĩa xích: $z_1 = 9$; $z_2 = u \times z_1 = 15$.
    • Công suất tính toán: $P_t = k \cdot k_z \cdot k_n \cdot P = 1.75 \times 2.77 \times 1.66 \times 0.5 = 2.8,\text{kW} < [P] = 4.8,\text{kW}$ (Thỏa mãn điều kiện mòn theo bước xích $p = 15.875,\text{mm}$).
    • Khoảng cách trục chuẩn: $a = 458,\text{mm}$ (ứng với số mắt xích $x = 72$).
    • Kiểm nghiệm hệ số an toàn bền: $$s = \frac{Q_p}{k_đ F_t + F_0 + F_v} = \frac{18200}{1.7 \times 733 + 11 + 1.69} = 14.5 \ge [s] = 7.8$$
  3. Thuật toán điều khiển chu kỳ cơ học liên động:

// Thuật toán đồng bộ chu trình gieo hạt trên trục dẫn động chính N = 24 rpm
Algorithm Mechanical_Seeding_Cycle:
    Input: Motor_Speed := 1450 rpm; Reducer_Output := 30 rpm;
    Output: 7 seeds planted per cycle (1 cycle = 2.5 seconds);

    While System_Power == ON do:
        Theta := Current_Shaft_Angle(0 to 360 degrees);
        
        Case Theta of:
            0..90:   // Pha 1: Nén lỗ & Kéo vỉ
                CrankSlider_Advance(Step := 42mm);
                Punch_Pins_Compress(Depth := 25mm);
                Vacuum_Valve := OPEN;
                Suction_Needles_MoveTo(Seed_Hopper);
                
            90..180: // Pha 2: Hút giữ hạt & Rút chốt nén
                Punch_Pins_Retract();
                Suction_Needles_Grip(Seeds := 7);
                CrankSlider_Return();
                
            180..270: // Pha 3: Chuyển hạt sang vị trí lỗ vỉ xốp
                Arm_Swing_To(Target := Styrofoam_Tray_Holes);
                Tray_Holding_Fixture := LOCKED;
                
            270..360: // Pha 4: Nhả hạt & Lấp đất sơ bộ
                Mechanical_Cam_Hit_Limit_Switch();
                Vacuum_Valve := CLOSED (Vent to atmosphere);
                Drop_Seeds_Into_Holes(Accuracy := 1_seed_per_hole);
                Covering_Brush_Pass();
        EndCase;
    EndWhile;
  1. Tính toán sức bền trục chính và kiểm nghiệm then bằng:
    • Mô men uốn tổng: $M_u = 120,\text{N}\cdot\text{m}$; Mô men xoắn: $M_x = 198.9,\text{N}\cdot\text{m}$.
    • Mô men tương đương: $$M_{tđ} = \sqrt{M_u^2 + 0.75 M_x^2} = \sqrt{120^2 + 0.75 \times 198.9^2} = 210.5,\text{N}\cdot\text{m}$$
    • Đường kính trục yêu cầu: $d \ge \sqrt[3]{\frac{M_{tđ}}{0.1 [\sigma]}} = 17.4,\text{mm} \rightarrow$ Chọn đường kính tiêu chuẩn $d = 18,\text{mm}$ (vị trí lắp then) và $d = 20,\text{mm}$ (vị trí lắp ổ bi 204).
    • Kiểm nghiệm then bằng ($b \times h \times l = 6 \times 6 \times 18,\text{mm}$): $$\sigma_d = \frac{2 M_x}{d \cdot k \cdot l} = \frac{2 \times 198900}{18 \times 2.4 \times 18} = 51.1,\text{N/mm}^2 \le [\sigma]_d = 100,\text{N/mm}^2$$ $$\tau_c = \frac{2 M_x}{d \cdot b \cdot l} = \frac{2 \times 198900}{18 \times 6 \times 18} = 20.4,\text{N/mm}^2 \le [\tau]_c = 87,\text{N/mm}^2$$
                                     SƠ ĐỒ NỘI LỰC VÀ KÍCH THƯỚC TRỤC CHÍNH
        Đĩa xích                   Ổ lăn A                             Ổ lăn B          Tay quay
          [||]                      ( O )                               ( O )             [==]
      -----|--------------------------|-----------------------------------|-----------------|----->
           |<--------- b=35 --------->|<-------------- a=50 ------------->|<---- c=33 ---->|
                                      RA = 1136 N                         RB = 1711 N

Testing và validation

Quá trình kiểm nghiệm thực nghiệm được thực hiện trên 100 vỉ xốp 84 lỗ với hạt giống cà chua F1:

Hạng mục kiểm tra Mục tiêu thiết kế Kết quả thực nghiệm Mức độ hoàn thành
Năng suất gieo 120 vỉ/h 122 vỉ/h (10.248 hạt/h) 101.6%
Độ chính xác (1 hạt/lỗ) $\ge 95%$ 96.4% (81/84 lỗ chuẩn) 101.4%
Tỷ lệ hạt đôi (2 hạt/lỗ) $\le 3%$ 2.4% Đạt yêu cầu
Tỷ lệ sót hạt (0 hạt/lỗ) $\le 2%$ 1.2% Đạt yêu cầu
Độ sâu lỗ nén $25 \pm 5,\text{mm}$ $23 - 26,\text{mm}$ Đạt chuẩn nông học
Độ ồn khi vận hành $< 75,\text{dB}$ $68,\text{dB}$ Êm ái, an toàn
TỶ LỆ PHÂN BỔ HẠT TRÊN VỈ XỐP THỰC NGHIỆM (100 VỈ)
======================================================
[███████████████████████████████████████████] 96.4% Đúng 1 hạt/lỗ
[██] 2.4% Đôi (2 hạt/lỗ)
[█] 1.2% Sót (0 hạt/lỗ)

Đổi mới và đóng góp

  1. Cấu trúc truyền động đơn nguồn tối ưu hóa: Thay thế toàn bộ hệ thống khí nén cồng kềnh bằng liên kết cơ học cứng (cơ cấu 4 khâu bản lề kết hợp thanh trượt), giúp giảm $87%$ chi phí đầu tư ban đầu so với máy mẫu ASM ($5.5,\text{triệu}$ so với $45,\text{triệu VNĐ}$).
  2. Cơ chế ngắt chân không thụ động cơ học: Sử dụng cam gạt cơ khí tác động trực tiếp vào van mở thông khí quyển ở cuối hành trình lắc, loại bỏ hoàn toàn các van điện từ (Solenoid Valve) vốn hay bị kẹt do bụi đất trong môi trường vườn ươm.
  3. Bộ nén lỗ tích hợp đa điểm: Tích hợp 7 đầu nén định hình trên thanh trượt kéo vỉ, đảm bảo quá trình tạo lỗ và kéo khay diễn ra đồng thời, tiết kiệm $50%$ thời gian so với máy tạo lỗ độc lập.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế (ROI)

Bảng so sánh chi phí vận hành cho cơ sở sản xuất ươm $50.000$ cây giống/tháng:

Khoản mục chi phí Phương pháp thủ công (2 nhân công) Sử dụng máy gieo hạt đề tài (1 nhân công)
Chi phí nhân công 12.000.000 VNĐ/tháng ($6,\text{tr} \times 2$) 3.000.000 VNĐ/tháng (bán thời gian)
Điện năng tiêu thụ 0 VNĐ 45.000 VNĐ/tháng ($0.2,\text{kW} \times 4,\text{h/ngày}$)
Tỷ lệ hao hụt hạt giống 5% (~1.500.000 VNĐ) < 1% (~300.000 VNĐ)
Khấu hao máy móc 0 VNĐ 150.000 VNĐ/tháng (khấu hao 3 năm)
Tổng chi phí hàng tháng 13.500.000 VNĐ 3.495.000 VNĐ
Tiết kiệm ròng - 10.005.000 VNĐ/tháng
THỜI GIAN HOÀN VỐN ĐẦU TƯ (PAYBACK PERIOD):
T_hoanvon = Chi phí chế tạo máy / Lợi nhuận tiết kiệm hàng tháng
          = 5.500.000 VNĐ / 10.005.000 VNĐ ≈ 0.55 tháng (~ 17 ngày vận hành)

Kịch bản triển khai nông hộ

  • Mô hình Hợp tác xã rau an toàn: Cung cấp dịch vụ gieo ươm tập trung cho 30-50 hộ thành viên, nâng công suất ươm lên $1.000,\text{vỉ/ngày}$.
  • Vườn ươm gia đình: Diện tích lắp đặt chỉ cần $2,\text{m}^2$, nguồn điện 1 pha dân dụng $220,\text{V}/50,\text{Hz}$, không cần bình nén khí đi kèm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phụ thuộc vào kích thước hạt: Đầu kim hút $\varnothing 0.8,\text{mm}$ tối ưu cho cà chua và ớt, nhưng cần thay thế cụm kim khi gieo các loại hạt có kích thước lớn hơn như dưa hấu hoặc đậu đỗ.
  • Bụi bẩn trong môi trường: Giá thể xơ dừa có thể bị hút ngược vào đường ống khí sau thời gian dài sử dụng ($> 200,\text{h}$), yêu cầu phải vệ sinh cốc lọc bụi định kỳ.

Hướng phát triển

  1. Module hóa cụm kim hút: Thiết kế cụm kim hút dạng ngàm tháo lắp nhanh (Quick-change modular) cho phép đổi loại kim trong dưới 3 phút để gieo nhiều loại giống khác nhau.
  2. Tích hợp biến tần điều khiển tốc độ: Bổ sung bộ điều tốc vô cấp cho phép điều chỉnh năng suất linh hoạt từ $80 - 150,\text{vỉ/h}$ tùy thuộc vào độ ẩm của giá thể đất.
  3. Cơ cấu cấp vỉ tự động: Phát triển băng chuyền xếp chồng vỉ tự động ở đầu vào để chuyển đổi máy thành dây chuyền tự động hóa hoàn toàn.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [Nông hộ & Vườn ươm]      --> Giảm 74% chi phí nhân công, hoàn vốn < 1 tháng|
| [Sinh viên Cơ khí]        --> Tài liệu mẫu chuẩn về tính toán truyền động xích|
| [Kỹ sư chế tạo máy]       --> Bản vẽ chi tiết & quy trình tiện CNC C45/CT5  |
| [Nghiên cứu Nông nghiệp]   --> Dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ nảy mầm cơ giới  |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã: Giảm $74%$ chi phí nhân công gieo hạt, nâng cao tỷ lệ nảy mầm đồng đều lên $> 95%$, tăng năng lực cạnh tranh cây giống.
  • Sinh viên & Giảng viên ngành Cơ khí: Nguồn tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình tính toán sức bền, thiết kế hệ dẫn động cơ khí từ trục, then, đĩa xích đến ổ bi đỡ.
  • Doanh nghiệp sản xuất máy nông nghiệp: Bản thiết kế có tính khả thi cao, sử dụng hoàn toàn vật tư nội địa, dễ dàng chuyển giao công nghệ sản xuất hàng loạt.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu nguồn điện và điều kiện mặt bằng để vận hành máy là gì?

Máy sử dụng nguồn điện dân dụng 1 pha $220,\text{V}/50,\text{Hz}$, tổng công suất tiêu thụ điện chỉ $0.2,\text{kW} + 50,\text{W}$ (quạt hút). Diện tích mặt bằng lắp đặt tối thiểu là $1.5 \times 1.0,\text{m}$, yêu cầu đặt trên nền xưởng bằng phẳng, khô ráo.

2. Máy có gieo được các loại hạt giống hình dạng dẹt hoặc có lông tơ không?

Được. Lực hút chân không từ quạt hút mini tạo áp suất âm đủ lớn để giữ các hạt có dạng dẹt hoặc lông tơ như hạt cà chua. Tuy nhiên, hạt giống cần được làm khô ráo hoàn toàn trước khi đổ vào khay cấp hạt để tránh bết dính.

3. Quy trình vệ sinh và bảo dưỡng hệ thống kim hút chân không như thế nào?

Sau mỗi ca làm việc (khoảng 8 tiếng), người vận hành cần mở van xả đáy cốc lọc bụi và dùng khí nén thổi ngược từ đầu kim hút ra ngoài trong 30 giây để loại bỏ hoàn toàn bụi mùn cưa hoặc xơ dừa bám trong đường ống.

4. Chi phí thay thế linh kiện hao mòn (xích, then, kim hút) là bao nhiêu?

Toàn bộ linh kiện sử dụng chuẩn TCVN thương mại phổ biến. Chi phí thay thế định kỳ trọn bộ (xích con lăn bước $15.875,\text{mm}$, 7 kim hút Inox, 2 ổ bi 204) không vượt quá 300.000 VNĐ/năm.

5. Khả năng tương thích của máy với các loại vỉ xốp khác ngoài loại 84 lỗ?

Máy được thiết kế tối ưu cho vỉ xốp 84 lỗ ($7 \times 12$). Khi muốn đổi sang vỉ 112 lỗ hoặc 66 lỗ, người dùng chỉ cần thay đổi bán kính tay quay nhỏ của cơ cấu kéo vỉ ($L$) và thay đổi khoảng cách lắp đặt của 7 đầu kim hút trên thanh giằng.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo máy gieo hạt trên vỉ xốp" của nhóm sinh viên Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa khâu gieo ươm cây giống với chi phí thấp. Bằng việc kết hợp sáng tạo giữa cơ cấu tay quay thanh trượt, tay quay thanh lắc và nguyên lý hút chân không trên một trục dẫn động duy nhất, máy đạt năng suất $120,\text{vỉ/h}$ với độ chính xác gieo hạt $96.4%$, trong khi giá thành chế tạo chỉ bằng $1/8$ so với các giải pháp khí nén trên thị trường. Đây là minh chứng điển hình cho xu hướng ứng dụng cơ khí chính xác phục vụ hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn Việt Nam.