Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn ngày càng gia tăng trên toàn quốc, trong đó xăng dầu là nguồn năng lượng thiết yếu phục vụ các hoạt động kinh tế và dân sinh. Xăng dầu là chất lỏng có tính chất bay hơi và nguy cơ cháy nổ cao, đòi hỏi phương tiện vận chuyển phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn kỹ thuật, phòng chống cháy nổ, đồng thời tích hợp chức năng đong đếm khối lượng chất lỏng chuyên chở một cách chuẩn xác.
Tại Việt Nam, ngành công nghiệp sản xuất ô tô nguyên chiếc từ đầu chưa phát triển hoàn thiện; hoạt động kỹ thuật tại các nhà máy, xí nghiệp cơ khí ô tô chủ yếu tập trung vào bảo dưỡng, sửa chữa, hoán cải hoặc đóng mới các dòng xe chuyên dùng trên cơ sở sát xi nhập khẩu. Đề tài "Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228" của tác giả Phan Đình Thư (dưới sự hướng dẫn của giảng viên Phan Minh Đức) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiết kế cơ khí và cải tạo phương tiện chuyên dụng cụ thể.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về nhu cầu vận chuyển xăng dầu và các thông số kỹ thuật của xe cơ sở sát xi KAMAZ 53228 (6x4).
- Thiết kế kết cấu cụm xi téc chuyên dụng dung tích 16.000 lít (16 m³) và bố trí các trang thiết bị công nghệ cấp phát, an toàn phòng chống cháy nổ.
- Tính toán kết cấu liên kết giữa xi téc và khung sát xi ô tô, xác định tọa độ trọng tâm của xe ở hai trạng thái không tải và đầy tải.
- Kiểm nghiệm động lực học và tính ổn định của ô tô (ổn định tĩnh, ổn định động theo hướng dọc và hướng ngang) trong các điều kiện làm việc trên đường bằng, đường dốc và khi phanh gấp.
- Tính toán sức kéo, xây dựng đồ thị đặc tính ngoài của động cơ và đồ thị cân bằng công suất của xe sau khi hoán cải.
- Xây dựng quy trình vận hành và các quy định an toàn khi nạp, xả và trung chuyển nhiên liệu.
Đối tượng nghiên cứu là ô tô sát xi tải KAMAZ 53228 do Liên bang Nga sản xuất và cụm xi téc chở xăng dầu đóng mới. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các tính toán tĩnh học, động lực học chuyển động thẳng, ổn định khi quay vòng và các thông số công nghệ của hệ thống chuyên dùng trên xe cơ sở.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên lý thuyết ô tô chuyên dụng, động lực học chất lỏng trong bồn chứa và các tiêu chuẩn của Luật Giao thông đường bộ Việt Nam. Tác giả áp dụng các mô hình và công thức giải tích cụ thể:
- Phương pháp xác định tọa độ trọng tâm đa vật thể trong không gian để tính toán vị trí trọng tâm của hệ thống xe - thùng téc.
- Mô hình cân bằng lực và mô men ngoại lực nhằm khảo sát góc dốc giới hạn chống lật và chống trượt (lên dốc, xuống dốc, phanh khẩn cấp, nghiêng ngang và quay vòng).
- Công thức thực nghiệm S.R. Đécman để mô phỏng đường đặc tính ngoài của động cơ diesel bốn kỳ có tăng áp:
$$N_e = N_{e\max} \left[ a\frac{\omega_e}{\omega_N} + b\left(\frac{\omega_e}{\omega_N}\right)^2 - c\left(\frac{\omega_e}{\omega_N}\right)^3 \right]$$
- Phương trình cân bằng công suất và phương trình chuyển động của ô tô để xác định các lực cản lăn, cản dốc, cản không khí và cản quán tính.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Kế thừa và tham chiếu số liệu thực tế từ dòng xe KAMAZ 53229 (dòng xe có tải trọng toàn bộ tương đương, dung tích bồn 17.000 lít) để ước lượng sơ bộ kích thước hình học, số khoang và kết cấu bồn chứa cho xe KAMAZ 53228.
- Phương pháp tính toán cơ học kết cấu: Tính toán lực siết và đường kính bu lông quang treo chịu tải trọng phanh trượt dọc khi xuống dốc dốc cực đại 31%.
- Phương pháp giải tích đồ thị: Xây dựng đồ thị cân bằng công suất $N = f(v)$ cho các cấp số truyền dựa trên thông số làm việc của động cơ KAMAZ 740.11-240.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm lý lịch kỹ thuật xuất xưởng của xe sát xi KAMAZ 53228 do Cộng hòa Liên bang Nga chế tạo, các giáo trình chuyên ngành kỹ thuật ô tô và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn giao thông đường bộ.
Thiết kế kỹ thuật và tính toán hệ thống chuyên dùng
Cụm bồn xi téc được thiết kế có mặt cắt ngang hình elip nhằm hạ thấp vị trí trọng tâm xe so với mặt cắt tròn, qua đó tăng cường tính ổn định chuyển động. Chiều rộng xi téc được chọn là $b = 2440\text{ mm}$ (thỏa mãn quy định chiều rộng toàn bộ xe không vượt quá $2500\text{ mm}$), chiều cao $a = 1490\text{ mm}$, chiều dài thân téc $L_x = 5900\text{ mm}$. Tổng dung tích thực tế đạt 16.000 lít, được chia làm 4 khoang độc lập với dung tích lần lượt từ trước ra sau là 6.000 lít, 2.000 lít, 4.000 lít và 4.000 lít. Vỏ xi téc, vách ngăn giữa các khoang và tấm chắn sóng bên trong đều được chế tạo từ thép tấm CT3 có chiều dày $3,5\text{ mm}$.
Bệ đỡ xi téc liên kết với khung sát xi ô tô bao gồm:
- 1 tấm đỡ cong đáy bồn bằng thép CT3 dày $5\text{ mm}$, dài $5900\text{ mm}$.
- 6 dầm ngang đỡ bồn bằng thép CT3 dày $5\text{ mm}$, dập hình chữ C kích thước $[165 \times 70 \times 5\text{ mm}$, dài $865\text{ mm}$.
- 2 đà dọc xitec bằng thép định hình chữ Z kích thước $Z240 \times 75/45 \times 5\text{ mm}$, dài $5900\text{ mm}$.
- Đệm lót bằng gỗ dày $20\text{ mm}$ đặt giữa đà dọc bồn và dầm dọc sát xi xe nhằm tăng ma sát và giảm rung chấn.
Để cố định bồn vào sát xi, tác giả thiết kế 8 bu lông quang treo (mỗi bên 4 bu lông). Khi xe đầy tải xuống dốc cực đại $i = 31%$ ($\alpha = 17,22^\circ$) và phanh khẩn cấp với gia tốc chậm dần cực đại, lực quán tính sinh ra là $P_j = 12178,4\text{ kG}$. Lực siết tổng cộng của hệ thống bu lông quang treo được tính toán đạt $V = 54979,2\text{ kG}$, tương ứng lực siết mỗi bu lông là $3436,2\text{ kG}$. Đường kính tính toán của thân bu lông yêu cầu $d \ge 26\text{ mm}$, do đó tác giả lựa chọn bu lông quang treo cỡ M26x1,5 từ thép CT3. Nhằm tăng cường độ an toàn chống trượt dọc bồn, kết cấu được bổ sung thêm 6 bu lông M16x1,25 (mỗi bên 3 bu lông). Để lắp đặt trọn vẹn cụm bồn dài $5900\text{ mm}$, phần đuôi dầm sát xi nguyên thủy của xe được cắt ngắn đi một đoạn $20\text{ mm}$.
Hệ thống trang thiết bị công nghệ và thiết bị an toàn đi kèm bao gồm:
- 4 cổ téc bằng thép CT3 dày $3\text{ mm}$, chiều cao $380\text{ mm}$; mỗi cổ téc lắp 1 nắp cổ téc bằng thép CT3 đường kính $\varnothing450\text{ mm}$ dày $3\text{ mm}$ và 1 nắp cửa nạp bằng nhôm đường kính $\varnothing300\text{ mm}$ dày $5\text{ mm}$.
- 4 đường ống xả xăng dầu bằng thép $\varnothing60 \times 4\text{ mm}$, kết nối với 4 bầu lắng cặn đặt tại điểm thấp nhất của từng khoang.
- 4 van thông hơi bằng thép ống C20 kích thước $\varnothing30 \times 3\text{ mm}$ và 4 tấm mức báo thể tích bằng thép góc $L50 \times 50 \times 5\text{ mm}$.
- 2 hộp đựng ống nối bằng tôn thép CT3 dày $1,5\text{ mm}$, chiều dài $5900\text{ mm}$, rộng $180\text{ mm}$ bố trí hai bên hông; thang lên sàn công tác gắn phía sau chế tạo bằng thép ống C20 kích thước $\varnothing22 \times 3\text{ mm}$.
- Hệ thống chắn bảo hiểm phía sau bằng thép CT3 dập hình $[250 \times 70 \times 3\text{ mm}$ và chắn bảo hiểm hai bên hông dập hình $[50 \times 50 \times 3,5\text{ mm}$.
- 1 xích tiếp đất bằng thép CT10 dài $500\text{ mm}$ nối vỏ bồn với mặt đất để triệt tiêu điện tích tĩnh phát sinh do ma sát chất lỏng.
- 1 bình cứu hỏa CO₂ loại MT3 do Trung Quốc sản xuất bố trí sau cabin (trọng lượng bình $7,3\text{ kg}$, chứa $3\text{ kg}$ khí CO₂ hóa lỏng ở áp suất nén $120\text{ at}$, tầm phun xa từ $5$ đến $7\text{ m}$).
- Toàn bộ cụm ống xả và ống giảm âm của động cơ được chuyển vị trí ra phía trước đầu xe nhằm cách ly hoàn toàn nguồn nhiệt với bồn chứa nhiên liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1 đến Phần 4: Tổng quan nhu cầu, giới thiệu xe thiết kế và xe cơ sở KAMAZ 53228
Tác giả trình bày nhu cầu cấp thiết của phương tiện xi téc vừa vận chuyển vừa đong đếm xăng dầu trong nền kinh tế. Giới thiệu tổng quan xe sát xi tải KAMAZ 53228 (6x4) nguyên bản: kích thước bao $8300 \times 2500 \times 3295\text{ mm}$, chiều dài cơ sở $3690 + 1320\text{ mm}$, vết bánh trước $2050\text{ mm}$, vết bánh sau $1890\text{ mm}$. Động cơ diesel V8 4 kỳ mã hiệu KAMAZ 740.11-240 trang bị turbo tăng áp đạt chuẩn Euro-2, công suất cực đại $176\text{ kW}$ ($240\text{ mã lực}$) tại $2200\text{ vòng/phút}$, mô men xoắn cực đại $912\text{ Nm}$ tại dải vòng tua $1100 - 1500\text{ vòng/phút}$. Hộp số gồm các cấp số tiến với tỷ số truyền thấp ($7,82; 4,03; 2,05; 1,53; 1,00$), số cao ($6,38; 3,29; 2,04; 1,25; 0,815$) và hai cấp số lùi ($7,38; 6,02$); tỷ số truyền cầu truyền lực chính $i_0 = 6,53$.
Phần 5.1 đến Phần 5.5: Xác định kích thước xi téc, phụ kiện an toàn và phân bố tải trọng
Thực hiện các bước giải tích xác định chiều dài bồn $L_x = 5900\text{ mm}$, chiều rộng $b = 2440\text{ mm}$ và chiều cao elip $a = 1490\text{ mm}$ tương ứng dung tích $16.000\text{ lít}$ dầu ($12768\text{ kg}$). Trọng lượng cụm xi téc hoàn chỉnh sau khi tính toán khối lượng vỏ téc, tấm chắn sóng, vách ngăn, đà dọc, dầm ngang và phụ kiện đạt $2455\text{ kg}$. Trọng lượng bản thân ô tô thiết kế sau khi lắp bồn và phụ kiện là $10835\text{ kg}$ (cầu trước $4412\text{ kg}$, cầu sau $6423\text{ kg}$). Khi đủ tải và 3 người trong buồng lái ($180\text{ kg}$), trọng lượng toàn bộ đạt $23783\text{ kg}$ (cầu trước $5946\text{ kg}$, cụm hai cầu sau $17837\text{ kg}$), không vượt quá giới hạn toàn bộ $24000\text{ kg}$ của xe cơ sở.
Phần 5.6 đến Phần 5.7: Tính toán liên kết bồn và xác định tọa độ trọng tâm
Xác định vị trí đặt bồn có khoảng cách từ trọng tâm xi téc đến trục cân bằng cụm cầu sau là $x = 440\text{ mm}$. Tính toán lực quán tính phanh trên dốc xác định số lượng 8 bu lông quang treo M26x1,5 và 6 bu lông M16x1,25. Tác giả tính toán tọa độ trọng tâm ô tô theo phương pháp mô men tĩnh:
- Sát xi không tải: tọa độ trọng tâm dọc tính từ tâm cầu trước là $x_1 = 2164\text{ mm}$; khi có kíp lái 3 người chuyển về $x_c = 2118\text{ mm}$.
- Ô tô hoàn thiện khi đầy tải: khoảng cách từ cầu trước đến trọng tâm là $a = 3,262\text{ mm}$, khoảng cách từ trọng tâm đến tâm cầu sau là $b = 1,088\text{ mm}$, chiều cao trọng tâm xe đầy tải tính từ mặt đất là $h_g = 1,60\text{ m}$.
Phần 5.8: Tính toán kiểm nghiệm ổn định của ô tô
Khảo sát chi tiết tính ổn định chống lật và trượt của phương tiện trong các trạng thái:
- Ổn định dọc tĩnh: Khi quay đầu lên dốc, góc dốc giới hạn lật tĩnh đạt $\alpha_1 = 34^\circ12'$ ($\text{tg}\alpha_1 = 0,68$); khi quay đầu xuống dốc, góc dốc giới hạn lật đạt $\alpha_2 = 63^\circ46'$ ($\text{tg}\alpha_2 = 2,03$). Cả hai giá trị đều thỏa mãn quy định an toàn của ngành giao thông vận tải ($35^\circ - 40^\circ$ đối với lên dốc và $\ge 60^\circ$ đối với xuống dốc). Với hệ số bám $\varphi < 0,68$, hiện tượng trượt xảy ra trước khi lật xe.
- Ổn định phanh gấp: Khi phanh gấp với gia tốc chậm dần $J_p = 4,5\text{ m/s}^2$, phản lực pháp tuyến mặt đường tác dụng lên cụm bánh sau vẫn đạt giá trị dương $\sum Z_2 = 13890\text{ N} > 0$, chứng minh bánh sau không bị nhấc khỏi mặt đường và xe không bị lật dọc.
- Ổn định ngang: Do vết bánh trước ($2050\text{ mm}$) và vết bánh sau ($1890\text{ mm}$) khác nhau, góc nghiêng tĩnh giới hạn tính toán theo trục lật bên cho kết quả góc lật tĩnh $\beta_{\text{lật}} = 41^\circ$. Với hệ số bám ngang $\varphi_y = 0,65$, góc nghiêng trượt ngang là $\beta_{\text{trượt}} = 33^\circ$, đảm bảo xe bị trượt ngang trước khi đạt ngưỡng lật đổ. Vận tốc nguy hiểm giới hạn khi quay vòng trên đường ngang và đường nghiêng cũng được thiết lập theo bán kính quay vòng tối thiểu $R = 11,3\text{ m}$.
Phần 5.9 đến Phần 5.11: Tính toán sức kéo, hệ thống cấp phát và quy trình vận hành
Xác lập các hệ số phương trình Đécman cho động cơ KAMAZ 740.11-240 ($a = 1,19$) tại tốc độ góc công suất cực đại $\omega_N = 230\text{ rad/s}$ ($2200\text{ v/ph}$) và tốc độ góc mô men cực đại $\omega_M = 157\text{ rad/s}$ ($1500\text{ v/ph}$). Xác định hiệu suất truyền lực $\eta_{tl} = 0,89$, diện tích cản chính diện $F = B \times H = 2,5 \times 3,295\text{ m}^2$, bán kính làm việc động học của bánh xe $r_b = 0,505\text{ m}$. Lập bảng giá trị công suất bánh xe chủ động $N_k$ và vận tốc $v$ ở các cấp số truyền để xây dựng đồ thị cân bằng công suất. Đồ án đưa ra nguyên lý chọn bơm nhiên liệu và hướng dẫn các thao tác kỹ thuật trước khi nạp/xả, quy trình vận hành bơm và xả tự chảy đảm bảo an toàn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành toàn bộ khối lượng thiết kế hoán cải xe xi téc chở xăng dầu, đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật và an toàn vận tải đường bộ.
| Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
Xe cơ sở KAMAZ 53228 |
Ô tô xi téc thiết kế |
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) |
mm |
$8300 \times 2500 \times 3295$ |
$8500 \times 2500 \times 3295$ |
| Chiều dài cơ sở |
mm |
$3690 + 1320$ |
$3690 + 1320$ |
| Vết bánh xe (trước / sau) |
mm |
$2050 / 1890$ |
$2050 / 1859$ |
| Trọng lượng bản thân |
kg |
8.280 |
10.835 |
| - Phân bố lên cầu trước |
kg |
4.160 |
4.412 |
| - Phân bố lên cụm cầu sau |
kg |
4.120 |
6.423 |
| Trọng tải hàng hóa |
kg |
15.570 |
12.768 |
| Dung tích bồn xi téc |
lít |
- |
16.000 |
| Trọng lượng toàn bộ |
kg |
24.000 |
23.783 |
| - Phân bố lên cầu trước |
kg |
6.000 |
5.946 |
| - Phân bố lên cụm cầu sau |
kg |
18.000 |
17.837 |
| Vận tốc chuyển động lớn nhất |
km/h |
80 |
80 |
| Góc vượt dốc lớn nhất |
% |
31 |
31 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
m |
11,3 |
11,3 |
Đóng góp kỹ thuật của đồ án bao gồm:
- Xác định được kích thước hình học tối ưu cho cụm xi téc elip dung tích 16.000 lít gồm 4 khoang, vừa tối ưu hóa thể tích vừa hạ thấp chiều cao trọng tâm xe ($h_g = 1,60\text{ m}$).
- Tính toán và kiểm nghiệm bền vững hệ thống liên kết bồn bằng 8 bu lông quang treo M26x1,5 kết hợp 6 bu lông M16x1,25 chịu trượt dọc, đảm bảo bồn không bị xô lệch khi phanh gấp trên dốc $31%$.
- Chứng minh đầy đủ bằng giải tích cơ học rằng ô tô thiết kế luôn thỏa mãn điều kiện trượt trước khi lật trong cả ổn định dọc và ổn định ngang, giúp người lái dễ xử lý tình huống mất ổn định hơn.
- Đề xuất và giải quyết triệt để vấn đề an toàn phòng chống cháy nổ cho xe chở nhiên liệu thông qua giải pháp dời cụm ống xả - giảm âm ra phía trước đầu xe và trang bị dây tiếp địa chống tĩnh điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án xuất phát từ phạm vi tính toán thiết kế hoán cải:
- Do xe thiết kế giữ nguyên động cơ, hệ thống truyền lực, chiều dài cơ sở, đồng thời trọng lượng toàn bộ ($23783\text{ kg}$) và tải trọng phân bố lên các cầu đều nhỏ hơn xe cơ sở ($24000\text{ kg}$), tác giả không thực hiện tính toán kiểm tra độ bền chi tiết của hệ thống truyền lực, hệ thống phanh, hệ thống treo và hệ thống lái.
- Khi tính toán ổn định động học leo dốc và xuống dốc, tác giả đã giả thiết xe chuyển động ở tốc độ nhỏ và ổn định nên bỏ qua lực cản không khí ($P_\omega = 0$), lực quán tính ($P_j = 0$) và mô men cản lăn nhằm đơn giản hóa quá trình giải tích.
Hướng nghiên cứu mở rộng được định hình từ các giới hạn trên:
- Khảo sát mô hình động lực học dao động của khối chất lỏng bên trong các khoang khi xe chuyển động ở các trạng thái nạp vơi (hiệu ứng mặt thoáng chất lỏng tác động lên tính ổn định khi phanh hoặc quay vòng gấp).
- Tính toán thiết kế chi tiết cụm trích công suất (PTO) từ hộp số chính để dẫn động bơm nhiên liệu chuyên dụng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực và các kỹ sư thiết kế tại các nhà máy cải tạo xe chuyên dùng. Những nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Trình tự các bước giải tích xác định tọa độ trọng tâm đa thành phần của xe tải chuyên dùng gắn bồn.
- Phương pháp tính toán liên kết bu lông quang treo chống trượt cho thùng bồn chất lỏng trên khung sát xi khi phanh trên đường dốc.
- Hệ thống công thức giải tích khảo sát ổn định lật đổ và trượt ngang có tính đến sự khác biệt giữa vết bánh xe trước và vết bánh xe sau.
Câu hỏi thường gặp
1. Bồn xi téc trên xe KAMAZ 53228 được phân chia thành mấy khoang và dung tích cụ thể từng khoang là bao nhiêu?
Bồn xi téc có tổng dung tích 16.000 lít, được thiết kế chia thành 4 khoang độc lập với dung tích lần lượt từ đầu đến đuôi xe là: khoang thứ nhất 6.000 lít, khoang thứ hai 2.000 lít, khoang thứ ba 4.000 lít và khoang thứ tư 4.000 lít. Mỗi khoang đều có cửa nạp riêng đường kính $\varnothing250\text{ mm}$, van thông hơi, tấm mức báo thể tích và đường ống xả $\varnothing60 \times 4\text{ mm}$.
2. Tại sao tác giả phải dời cụm ống xả và ống giảm âm của xe lên phía trước đầu xe?
Xăng dầu là mặt hàng nguy hiểm có nhiệt độ bốc cháy thấp và nguy cơ cháy nổ cao. Việc chuyển cụm ống xả và bầu giảm âm từ vị trí thông thường lên phía đầu ô tô (trước cabin) nhằm mục đích cách ly hoàn toàn nguồn nhiệt và tia lửa từ khí thải động cơ ra khỏi khu vực bồn chứa và đường ống cấp phát nhiên liệu.
3. Kết cấu liên kết bồn vào khung sát xi sử dụng quy cách bu lông nào để chống trượt khi phanh gấp?
Bồn xi téc liên kết với khung sát xi thông qua lớp đệm gỗ dày $20\text{ mm}$ cùng 8 bu lông quang treo cỡ M26x1,5 (mỗi bên 4 bu lông) chế tạo từ thép CT3 để tạo lực ép ma sát $V = 54979,2\text{ kG}$. Ngoài ra, để gia tăng độ an toàn chống trượt dọc khi phanh gấp trên dốc, tác giả bố trí thêm 6 bu lông M16x1,25 (mỗi bên 3 bu lông).
4. Khả năng ổn định dọc của xe khi đầy tải ở trạng thái lên dốc và xuống dốc đạt các góc giới hạn tĩnh là bao nhiêu?
Khi xe đầy tải, góc dốc giới hạn lật tĩnh khi quay đầu lên dốc là $\alpha_1 = 34^\circ12'$ ($\text{tg}\alpha_1 = 0,68$) và khi quay đầu xuống dốc là $\alpha_2 = 63^\circ46'$ ($\text{tg}\alpha_2 = 2,03$). Cả hai chỉ số đều đạt yêu cầu an toàn theo quy định của ngành giao thông vận tải ($\ge 35^\circ$ khi lên dốc và $\ge 60^\circ$ khi xuống dốc).
5. Tại sao đồ án không thực hiện tính toán kiểm nghiệm bền hệ thống truyền lực và hệ thống phanh của xe?
Do đồ án giữ nguyên toàn bộ cụm động cơ, hộp số và hệ thống truyền lực nguyên bản của xe sát xi KAMAZ 53228, đồng thời trọng lượng toàn bộ sau thiết kế ($23783\text{ kg}$) và tải trọng phân bố lên các trục cầu xe đều nhỏ hơn thông số cho phép của nhà sản xuất xe cơ sở ($24000\text{ kg}$), nên theo nguyên tắc thiết kế cải tạo phương tiện, các chi tiết này không cần phải tính toán kiểm nghiệm bền lại.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phan Đình Thư đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thiết kế cụm bồn xi téc chở xăng dầu dung tích 16.000 lít trên cơ sở ô tô sát xi KAMAZ 53228 (6x4). Các tính toán giải tích về phân bố tải trọng, tọa độ trọng tâm, ổn định chuyển động và liên kết quang treo M26x1,5 đều đạt độ chính xác cao và thỏa mãn các quy chuẩn an toàn kỹ thuật phương tiện cơ giới đường bộ. Công trình là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh, có tính thực tiễn cao cho công tác đào tạo và nghiên cứu chế tạo ô tô chuyên dùng tại Việt Nam.