Đồ án tốt nghiệp thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi kamaz 53228 tài liệu ebook giáo trình

Đồ án tốt nghiệp thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu Kamaz 53228. Tài liệu, ebook, giáo trình tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành ô tô.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Chuyên ngành

Thiết kế ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp
82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu Kamaz 53228

Đồ án tốt nghiệp với đề tài thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi Kamaz 53228 là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của ngành giao thông vận tải. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nhu cầu vận chuyển xăng dầu ngày càng tăng cao, đòi hỏi các phương tiện chuyên dùng phải đảm bảo cả về hiệu suất và an toàn. Tài liệu này không chỉ là một luận văn tốt nghiệp xe bồn thông thường, mà còn là một giáo trình thực tiễn cho các kỹ sư ngành động lực. Nội dung cốt lõi của đồ án tập trung vào việc cải tạo và đóng mới một chiếc xe chuyên dùng chở xăng dầu dựa trên nền tảng khung gầm nhập ngoại. Cụ thể, đề tài lựa chọn chassis Kamaz 53228 (6x4) do Liên bang Nga sản xuất, một dòng xe tải nổi tiếng với sự bền bỉ và khả năng vận hành mạnh mẽ. Đồ án trình bày chi tiết quy trình từ việc phân tích các thông số kỹ thuật của xe cơ sở, tính toán thiết kế các bộ phận chuyên dùng như thân xitec, hệ thống bơm, van, cho đến việc đánh giá các tính năng vận hành quan trọng như tính ổn định và sức kéo. Mục tiêu của đề tài là tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế ô tô xitec TCVN và đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình vận chuyển nhiên liệu dễ cháy nổ.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của luận văn tốt nghiệp xe bồn

Mục đích chính của đồ án là áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, thực hiện quy trình thiết kế hoàn chỉnh một xe xi-téc chở xăng dầu. Ý nghĩa của đề tài nằm ở việc cung cấp một giải pháp kỹ thuật cụ thể cho các nhà máy, xí nghiệp ô tô tại Việt Nam, nơi chủ yếu thực hiện công việc cải tạo trên cơ sở sát xi nhập ngoại. Đồ án góp phần giải quyết bài toán vận chuyển năng lượng, một yếu tố sống còn cho sự phát triển kinh tế quốc dân. Hơn nữa, tài liệu này còn là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên và kỹ sư ngành đồ án cơ khí ô tô, cung cấp một thuyết minh đồ án ô tô chi tiết và khoa học.

1.2. Giới thiệu xe cơ sở ô tô satxi Kamaz 53228 và thông số

Việc lựa chọn ô tô satxi Kamaz 53228 làm nền tảng thiết kế dựa trên các ưu điểm vượt trội của dòng xe này. Đây là xe tải có công thức bánh xe 6x4, trang bị động cơ V8-Diesel KAMAZ 740.11-240 công suất 176kW, đạt tiêu chuẩn Euro-2. Theo tài liệu gốc, xe có trọng lượng bản thân 8.280 kg và tải trọng cho phép lên tới 15.570 kg. Các thông số quan trọng khác như chiều dài cơ sở (3690 + 1320 mm), kích thước tổng thể, và hệ thống truyền lực được phân tích kỹ lưỡng để làm cơ sở cho các bước tính toán thiết kế phần chuyên dùng, đảm bảo sự tương thích và hiệu quả vận hành cao nhất cho xe tải Kamaz sau khi hoán cải.

1.3. Nhu cầu thực tiễn của xe chuyên dùng chở xăng dầu

Xăng dầu là mặt hàng chiến lược và cũng là chất dễ gây cháy nổ. Do đó, nhu cầu sử dụng các xe chuyên dùng chở xăng dầu không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn phải là một công cụ đo lường chính xác và an toàn tuyệt đối. Các xe xi-téc hiện đại phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về kết cấu, vật liệu, và trang bị PCCN. Đồ án này ra đời nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu đó, cung cấp một thiết kế chi tiết, tối ưu hóa cả về dung tích chứa và các tiêu chuẩn an toàn, góp phần nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong ngành vận tải nhiên liệu.

II. Thách thức tính toán và thiết kế kết cấu bồn chứa nhiên liệu

Quá trình thiết kế một kết cấu bồn chứa nhiên liệu an toàn và hiệu quả là thách thức lớn nhất trong đồ án. Công việc này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng bước tính toán, từ việc xác định kích thước hình học của xitec đến việc lựa chọn vật liệu và phân bổ tải trọng. Dựa trên tài liệu gốc, thân xitec được thiết kế có dạng elip để hạ thấp trọng tâm, tăng tính ổn định cho xe. Việc xác định chiều dài, chiều rộng và chiều cao của xitec phải dựa trên các yếu tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm: không gian cho phép trên chassis Kamaz 53228, dung tích mong muốn (16.000 lít), trọng lượng toàn bộ cho phép của xe (24.000 kg), và các quy định của luật giao thông đường bộ. Tài liệu đã trình bày một quy trình tính toán chi tiết, ước lượng trọng lượng của từng bộ phận như vỏ xitec, vách ngăn, tấm chắn sóng, bệ đỡ và các chi tiết phụ. Mỗi tính toán đều phải được kiểm tra lại để đảm bảo tổng trọng lượng của xitec và dầu không vượt quá tải trọng thiết kế của xe cơ sở. Thách thức này đòi hỏi kỹ sư phải có kiến thức sâu rộng về cơ học, vật liệu và kinh nghiệm thực tế để đưa ra các lựa chọn tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và an toàn kỹ thuật.

2.1. Xác định kích thước tối ưu cho thân xitec dài rộng cao

Để xác định kích thước tối ưu, đồ án đã tiến hành các bước tính toán khoa học. Chiều dài xitec (5900 mm) được xác định dựa vào tọa độ trọng tâm của hàng hóa và không gian còn lại trên sát xi sau khi trừ đi khoảng cách an toàn với cabin. Chiều rộng (2440 mm) được chọn để không vượt quá giới hạn 2500 mm theo luật định. Chiều cao là thông số phức tạp nhất, được xác định thông qua phương trình cân bằng trọng lượng. Tài liệu đã lập bảng tính toán chiều cao 'a' tương ứng với các dung tích khác nhau, và kết luận giá trị a = 1490 mm cho dung tích 16.000 lít là phù hợp, đảm bảo tổng trọng lượng nằm trong giới hạn cho phép.

2.2. Tính toán tải trọng và phân bố lên các trục xe Kamaz

Sau khi có kích thước và trọng lượng của cụm xitec, bước tiếp theo là tính toán sự phân bố tải trọng lên cầu trước và cầu sau. Đây là một bước cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định, khả năng bám đường và độ bền của hệ thống treo. Bảng 5-1 trong tài liệu gốc đã trình bày chi tiết cách phân bổ trọng lượng của từng thành phần (sát xi, cụm xitec, kíp lái, tải trọng dầu) lên các trục. Kết quả cho thấy khi đầy tải, trọng lượng phân bố lên cầu trước là 5.946 kg và cầu sau là 17.837 kg, các con số này đều nằm trong giới hạn thiết kế của xe tải Kamaz 53228.

2.3. Lựa chọn vật liệu chế tạo bồn chứa và các chi tiết phụ

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bồn chứa và các bộ phận liên quan phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Thân xitec, vách ngăn, tấm chắn sóng thường được làm từ thép CT3 có độ dày từ 3,5 mm đến 5 mm, đảm bảo khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn. Các chi tiết như thang lên xuống, chắn bảo hiểm hông và sau được chế tạo từ thép C20 hoặc CT3 dập hình. Đặc biệt, nắp cửa xitec được làm bằng nhôm để giảm trọng lượng và chống phát sinh tia lửa điện. Quá trình tính toán sức bền vật liệu phải được thực hiện để đảm bảo các chi tiết chịu lực không bị biến dạng hoặc phá hủy trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

III. Phương pháp tính toán ổn định của xe trong đồ án ô tô xitec

Tính ổn định là một trong những chỉ tiêu an toàn quan trọng hàng đầu đối với xe chuyên dùng chở xăng dầu. Do đặc tính chất lỏng bên trong bồn chứa có thể tạo ra các lực quán tính lớn khi xe di chuyển, việc tính toán ổn định của xe trở nên vô cùng cần thiết. Đồ án đã dành một chương lớn để phân tích chi tiết tính chất này, bao gồm cả ổn định dọc và ổn định ngang, ở cả trạng thái tĩnh và động. Phương pháp tính toán dựa trên việc xác định tọa độ trọng tâm của xe ở các trạng thái khác nhau (không tải và đầy tải), sau đó thiết lập các phương trình cân bằng lực và mô men trong các tình huống vận hành giả định như đứng trên dốc, chuyển động lên/xuống dốc, hoặc quay vòng. Các góc nghiêng giới hạn được tính toán để đánh giá khả năng chống lật của xe. Kết quả phân tích cho thấy thiết kế có tính ổn định cao, đảm bảo xe sẽ bị trượt trước khi bị lật, một yếu tố an toàn then chốt. Việc sử dụng bồn chứa dạng elip cũng góp phần đáng kể vào việc hạ thấp trọng tâm, cải thiện độ ổn định so với bồn dạng tròn truyền thống. Quá trình phân tích kết cấu bằng phần mềm hiện đại cũng có thể được áp dụng để mô phỏng và kiểm chứng lại các kết quả tính toán lý thuyết này.

3.1. Phân tích ổn định tĩnh và động theo chiều dọc của xe

Tính chất ổn định dọc của ô tô được đánh giá qua góc dốc giới hạn mà xe không bị lật khi đứng yên hoặc chuyển động. Đồ án đã xét hai trường hợp: xe quay đầu lên dốc và xuống dốc. Dựa vào công thức tga = b/hg, tài liệu tính toán được góc giới hạn khi lên dốc là 34°12', thấp hơn giới hạn cho phép (35°-40°). Ngược lại, khi xuống dốc, góc giới hạn là 63°46', đảm bảo an toàn. Các phân tích cũng chỉ ra rằng, với hệ số bám phù hợp, xe sẽ bị trượt trước khi đạt đến góc lật, đây là một điều kiện an toàn quan trọng.

3.2. Đánh giá ổn định ngang khi xe đứng yên và quay vòng

Ổn định ngang đánh giá khả năng chống lật ngang khi xe đứng trên đường nghiêng hoặc khi vào cua. Đồ án sử dụng công thức tgβ_max = C / (2*hg) để xác định góc nghiêng ngang giới hạn. Kết quả tính toán cho thấy góc lật giới hạn là 41°, trong khi góc trượt ngang giới hạn (dựa trên hệ số bám ngang φy) chỉ là 33°. Điều này khẳng định xe sẽ trượt ngang trước khi có nguy cơ bị lật. Khi xe quay vòng, lực ly tâm xuất hiện, và đồ án cũng đã tính toán vận tốc nguy hiểm có thể gây lật, cung cấp cơ sở để khuyến cáo tốc độ an toàn khi vận hành.

3.3. Xác định tọa độ trọng tâm xe khi không tải và đầy tải

Việc xác định chính xác tọa độ trọng tâm (theo chiều dọc và chiều cao) là tiền đề cho mọi tính toán ổn định. Đồ án đã thực hiện tính toán tọa độ trọng tâm cho xe ở hai trạng thái: không tải và đầy tải. Phương pháp tính là dựa trên nguyên lý cân bằng mô men của các thành phần trọng lượng (sát xi, cụm xitec, kíp lái, dầu) đối với các trục bánh xe. Kết quả tọa độ trọng tâm sau đó được sử dụng làm thông số đầu vào cho các công thức tính toán góc ổn định dọc và ngang, đảm bảo tính chính xác của toàn bộ phân tích.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống an toàn cho ô tô xitec chở xăng

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế xe xi-téc chở xăng dầu. Đồ án này đã đề xuất và tính toán các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ (PCCN) một cách toàn diện. Các biện pháp không chỉ dừng lại ở kết cấu bồn chứa mà còn mở rộng ra các hệ thống phụ trợ quan trọng. Một trong những cải tiến then chốt được đề cập trong tài liệu là việc chuyển toàn bộ cụm ống xả và ống giảm âm lên phía đầu ô tô. Giải pháp này giúp cách ly hoàn toàn nguồn nhiệt cao từ khí thải ra khỏi khu vực bồn chứa nhiên liệu, triệt tiêu một trong những nguy cơ gây cháy nổ lớn nhất. Bên cạnh đó, các trang bị PCCN tiêu chuẩn cũng được lắp đặt một cách khoa học. Việc lắp đặt xích tiếp đất là bắt buộc, nhằm triệt tiêu hiện tượng tĩnh điện phát sinh do ma sát giữa xăng dầu và thành bồn trong quá trình vận chuyển, ngăn ngừa nguy cơ phát sinh tia lửa điện. Bình chữa cháy CO2 loại MT3 được bố trí ở vị trí thuận tiện ngay sau cabin, sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp. Các thiết kế này cho thấy sự quan tâm sâu sắc đến các quy định và tiêu chuẩn an toàn hiện hành.

4.1. Lắp đặt hệ thống PCCN bình cứu hỏa và xích tiếp đất

Hệ thống PCCN là một phần không thể thiếu. Đồ án quy định lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 loại MT3, có trọng lượng khí 3kg và tầm phun hiệu quả từ 5-7 mét, đặt sau cabin để dễ dàng tiếp cận. Quan trọng hơn, một xích tiếp đất bằng thép CT10, dài 500 mm, được nối từ vỏ xitec xuống mặt đất. Chi tiết này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc trung hòa tĩnh điện, một hiện tượng nguy hiểm thường bị bỏ qua nhưng lại là nguyên nhân của nhiều vụ cháy nổ xe bồn.

4.2. Tối ưu hệ thống ống xả và giảm âm để cách ly nguồn nhiệt

Một trong những cải tiến thiết kế nổi bật và mang tính an toàn cao được trình bày trong đồ án là việc di dời toàn bộ hệ thống ống xả. Thay vì đặt ở vị trí truyền thống phía sau hoặc bên hông, cụm ống xả và ống giảm âm được chuyển lên phía đầu xe, ngay sau cản trước. Giải pháp kỹ thuật này tạo ra một khoảng cách an toàn tối đa giữa nguồn phát nhiệt (khí xả có nhiệt độ rất cao) và khu vực chứa hàng nghìn lít xăng dầu, giảm thiểu triệt để rủi ro cháy nổ do nhiệt.

4.3. Quy trình nạp xả xăng dầu và trang thiết bị công nghệ

An toàn còn thể hiện qua quy trình vận hành. Đồ án mô tả các trang thiết bị công nghệ cho phép thực hiện các thao tác chuyên nghiệp: nạp đầy xitec, xả nhiên liệu bằng bơm hoặc tự chảy, và bơm chuyển từ bồn này sang bồn khác. Các trang bị này bao gồm hệ thống bơm và van xe xitec, họng rót, van thông khí, và các dụng cụ đo kiểm. Việc tuân thủ đúng quy trình nạp xả xăng dầu được hướng dẫn trong tài liệu giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong suốt quá trình giao nhận hàng hóa.

V. Phân tích động lực học ô tô xitec qua các đồ thị tính toán

Để đánh giá toàn diện chất lượng của xe sau khi thiết kế, việc phân tích động lực học ô tô là bước không thể thiếu. Mục đích của việc tính toán sức kéo là xác định xem với động cơ và hệ thống truyền lực sẵn có của xe tải Kamaz, chiếc ô tô xitec có đạt được các chỉ tiêu về tốc độ, gia tốc và khả năng leo dốc như yêu cầu hay không. Đồ án đã tiến hành xây dựng một loạt các đồ thị quan trọng để trực quan hóa khả năng vận hành của xe. Các đồ thị này bao gồm đồ thị đặc tính ngoài của động cơ, đồ thị cân bằng công suất và đồ thị cân bằng lực kéo. Từ các đồ thị này, người thiết kế có thể xác định được vận tốc tối đa của xe trên từng tay số, lực kéo dư để thắng các sức cản của mặt đường, và khả năng tăng tốc của xe. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định rằng các thay đổi về trọng lượng và hình dáng khí động học sau khi lắp đặt xitec không làm suy giảm đáng kể hiệu suất vận hành của xe cơ sở. Quá trình này cũng giúp kiểm tra sự phù hợp của các tỷ số truyền trong hộp số đối với điều kiện vận hành mới của xe.

5.1. Xây dựng đồ thị đặc tính ngoài của động cơ Kamaz 740

Đồ thị đặc tính ngoài biểu diễn mối quan hệ giữa công suất (Ne) và mô-men xoắn (Me) của động cơ theo tốc độ góc (ωe). Dựa trên các thông số của động cơ KAMAZ 740.11-240 (công suất cực đại 176 kW tại 2200 v/ph, mô-men xoắn cực đại 912 Nm tại 1100-1500 v/ph), đồ án đã sử dụng công thức thực nghiệm của S.R. Đécman để vẽ đồ thị này. Đồ thị là dữ liệu đầu vào cơ bản nhất cho mọi tính toán sức kéo và động lực học về sau, phản ánh chính xác nguồn năng lượng mà động cơ có thể cung cấp.

5.2. Lập đồ thị cân bằng công suất và cân bằng lực kéo

Đồ thị cân bằng công suất thể hiện sự cân bằng giữa công suất động cơ truyền đến bánh xe chủ động và tổng công suất dùng để thắng các lực cản (lăn, không khí). Giao điểm của hai đường cong này xác định vận tốc tối đa mà xe có thể đạt được. Tương tự, đồ thị cân bằng lực kéo so sánh lực kéo tại bánh xe chủ động với tổng lực cản. Phần chênh lệch giữa hai lực này chính là lực kéo dư, quyết định khả năng leo dốc và gia tốc của xe. Việc lập các bản vẽ kỹ thuật xe bồn dạng đồ thị này giúp đánh giá trực quan hiệu suất của xe.

5.3. Đánh giá chất lượng động lực học của xe sau thiết kế

Dựa trên kết quả từ các đồ thị, đồ án đưa ra những đánh giá quan trọng. Do trọng lượng toàn bộ của ô tô thiết kế (23.783 kg) nhỏ hơn so với trọng lượng cho phép của ô tô cơ sở (24.000 kg) và hệ thống truyền lực được giữ nguyên, các chỉ tiêu về động lực học vẫn được đảm bảo. Đồ án kết luận không cần tính toán kiểm tra lại độ bền các chi tiết trong hệ thống truyền lực, hệ thống phanh hay hệ thống treo. Điều này cho thấy việc thiết kế và lắp đặt xitec đã được tính toán hợp lý, không gây quá tải hay ảnh hưởng tiêu cực đến các hệ thống nguyên bản của xe.

VI. Đánh giá và hướng phát triển cho đồ án thiết kế xe xi téc

Bản thuyết minh đồ án ô tô về thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi Kamaz 53228 đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Toàn bộ quá trình từ phân tích xe cơ sở, tính toán thiết kế kết cấu chuyên dùng, cho đến đánh giá các chỉ tiêu an toàn và động lực học đều được trình bày một cách logic, khoa học và có cơ sở thực tiễn. Kết quả cuối cùng là một bản thiết kế xe bồn hoàn chỉnh với dung tích 16.000 lít, có các thông số kỹ thuật tối ưu, tuân thủ các quy định hiện hành và đặc biệt chú trọng đến yếu tố an toàn PCCN. Đồ án không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao, có thể được dùng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đơn vị sản xuất, lắp ráp và hoán cải xe chuyên dùng tại Việt Nam. Hướng phát triển trong tương lai cho các đề tài tương tự có thể tập trung vào việc ứng dụng các vật liệu mới nhẹ hơn và bền hơn như hợp kim nhôm để chế tạo toàn bộ thân xitec, giúp tăng tải trọng hàng hóa và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, việc tích hợp các hệ thống quản lý, giám sát hành trình và đo lường điện tử cũng là một hướng đi cần thiết để hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả quản lý cho đội xe chở xăng dầu.

6.1. Tổng kết các kết quả tính toán và thông số kỹ thuật

Đồ án đã thành công trong việc xác định các thông số kỹ thuật cuối cùng cho xe ô tô xitec thiết kế. Các thông số chính bao gồm: trọng lượng bản thân 10.835 kg, trọng lượng toàn bộ 23.783 kg, dung tích xitec 16.000 lít. Các tính toán về ổn định và động lực học đều cho kết quả thỏa mãn, khẳng định thiết kế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về vận hành an toàn và hiệu quả. Các kết quả này là minh chứng cho một quy trình thiết kế bài bản và chính xác.

6.2. Các tiêu chuẩn thiết kế ô tô xitec TCVN cần tuân thủ

Một trong những đóng góp quan trọng của đồ án là việc nhấn mạnh và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế ô tô xitec TCVN. Các tiêu chuẩn này quy định cụ thể về vật liệu, kết cấu bồn chứa, khoảng cách an toàn, hệ thống van, hệ thống PCCN và các yêu cầu về ghi nhãn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt TCVN không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là sự đảm bảo cao nhất cho an toàn của phương tiện, con người và môi trường trong quá trình vận chuyển mặt hàng đặc biệt nguy hiểm này.

6.3. Tầm quan trọng của việc kiểm định xe chuyên dùng

Sau khi hoàn tất quá trình thiết kế và chế tạo, bước cuối cùng và bắt buộc là kiểm định xe chuyên dùng. Quá trình kiểm định bởi các cơ quan chức năng sẽ xác nhận lại toàn bộ các thông số kỹ thuật, mức độ an toàn và sự tuân thủ các tiêu chuẩn của xe so với thiết kế đã được duyệt. Chỉ khi vượt qua kỳ kiểm định nghiêm ngặt, chiếc ô tô xitec mới được cấp phép lưu hành. Đồ án nhấn mạnh tầm quan trọng của bước này như một khâu kiểm soát chất lượng cuối cùng, đảm bảo mọi tính toán trên lý thuyết được hiện thực hóa chính xác ngoài thực tế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 MỤC LỤC Trang Loi Oi AAU. Mục đích và ý nghĩa cla dQ tai oe. Giới thiệu nhu cầu sử dụng ô tô xi tec chở xăng đầu. Giới thiệu ô tô thiết kế 4.

Giới thiệu ô tô sat xi tải KAMAZ 53228 (6x4). Xác định chiều đài của Xi tec. Xác định chiều TOMY CUA XULCC HÀ. Xác định chiều cao của xitec.

Xác định tai trọng. Chế tạo và lắp chắn bảo hiểm phía sau. Chế tạo và lắp chắn bảo hiểm hông ô tÔ.-- 2-22 ©22+EE£+EE+2EEvEEEtrEezrxecri 19 5. Lắp đặt xích tiếp đất.

Chế tạo và lắp đặt thang lên sàn công tác. Lắp đặt bình cứu hoa sau ca bin. Chuyển cụm ống xả và ống giảm âm lên phía đầu ô tô. Tính năng kỹ thuật ctta 6 t6 thidt ké ooo.

Trang thiét bi ctia 6 t6 thidt ke. Danh gia cac tinh năng khác của ô tô. Tính toán lap dat xitec vào khung xe. Xác định tọa độ trọng tâm 5.

Khi ô tô không tải. Tọa độ trọng tâm ô tô theo chiều đọc .---:ccSccsx+Et2E2EcErkrrxrserxrrrex 24 5. Tọa độ trọng tâm ô tô theo chiỀU Cao. Khi 6 t6 day tai 5.

Tọa độ trọng tâm ô tô theo chiều đọc. Tọa độ trọng tâm ô tô theo chiỀU Cao.- 5c St St2Et2ESEEEEEErrrkerxrrrex 5. Tính toán ôn định ô tô .---- 2s ++<©vse++seExseEkse+tetrkeereetreerresrssrrssrre 26 5. Tinh chat 6n định dọc của ô tÔ.

Tinh chat ổn định tĩnh của xe. Tính chất ổn định động của xe. Tính chất ồn định ngang của ô tô. Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 5.

Tinh chat 6n định tĩnh ngang. Tinh chat ồn định động ngang. Tính toán sức kéo ô tô 5. Các thông số tính toán.

Xây dựng các đồ thị của ô tÔ. Lap đồ thị đặc tính ngoài của động CƠ. Lập đồ thị cân bằng công suất của ô tô. Lập đồ thị cân bằng lực kéo của ô tô 5.

Lập đồ thị đặc tính động học của ôÔ tÔ. Lập dé thi gia t6c cla 6 t6. Tính toán hệ thống cấp phát nhiên liệu. Cac thông số của động cơ.

Chon bom nhiên liệu 5. Trình tự thiết kế bơm. ¿- -- + e2 s2 9EEE+E+EE2E12E1211271E25E111211211 1111 cEe. Huớng dẫn vận hành .--¿ 2 2 S£+E£+k+EE#E#2E£EE2EE2EE15231212212112122221 2222.

Trước khi nạp và xả dầu. Trước khi nỗ máy phải xem xét 5. Hàng tháng. Các quy định an toàn 5.

Nạp đầu cho xỉ tŒC. Xả dầu từ xi tec xuống bổn. Bom dau tir xi tec sang bồn, hay sang xe chứa dầu khác. Thao tác sau khi tra nạp nhiên liệu xong.

Quy định chung 1. Yêu cầu ky thuat cua xi tec.Ỏ Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 LỜI NÓI ĐẦU Sự phát triển to lớn của tất cả các ngành kinh tế quốc dân đòi hỏi cần chuyên chở khối lượng lớn hàng hoá. Tính cơ động cao, tính việt dã và khả năng hoạt động trong những điều kiện khác nhau đã tạo cho ô tô đã trở thành một trong những phương tiện chủ yếu để chuyên chở hàng hoá và hành khách. Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành chế tạo ô tô nói chung đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc.

Ô tô ngày nay đã được cải thiện ,tai trong vận chuyền tăng lên, tốc độ ngày càng cao, tính kinh tế và độ bền nâng cao. Tuy vậy ở nước ta, vì nhiều lý do, công nghệ chế tạo ô tô chưa phát triển. Tại các cơ sở sản xuất, các nhà máy và xí nghiệp ô tô chủ yếu thực hiện các công việc bảo dưỡng, sửa chữa, lắp ráp hay cải tạo và đóng mới ô tô trên cơ sở sát xi nhập ngoại. Có thể nói: Cải tạo và đóng mới ô tô là công việc rất hay gặp đối với các cán bộ kỹ thuật và kỹ sư ngành động lực.

Đồ án lần này em được giao với đề tài: Thiết kế ô tô xi téc chớ xăng dầu trên cơ sở ô t6 sat xi KAMAZ 53228 Sau hơn 3 tháng tìm hiểu nghiên cứu cùng vơi sự giúp đỡ tận tình của thầy giáo PHAN MINH ĐỨC đã giúp em hoàn thành đồ án tốt nghiệp được giao. Với những hạn chế nhận thức về nhiều mặt, đồ án này không tránh khỏi những thiếu sót, em rất mong được sự thông cảm và nhận được nhiều ý kiến đóng góp của các thầy giáo, cô giáo, các kỹ sư cũng như các bạn bè sinh viên. Đà nẵng ngày tháng năm Sinh viên thực hiện Phan Đình Thư Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 1. Mục đích và ý nghĩa của đề tài Sự phát triển to lớn của tất cả các ngành kinh tế quốc dân đòi hỏi cần chuyên chở khối lượng lớn hàng hoá.

Tính cơ động cao, tính việt dã và khả năng hoạt động trong những điều kiện khác nhau đã tạo cho ô tô trở thành những phương tiện chủ yếu để chuyên chở hàng hoá và hành khách. Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành chế tạo ô tô nói chung đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc. Ôtô ngày nay càng được cải thiện, tải trọng vận chuyển tăng lên, tốc độ ngày càng cao, tính kinh tế và độ bền nâng cao. Tuy vậy ở nước ta, vì nhiều lý đo, công nghiệp chế tạo ô tô chưa phát triển.

Tại các cơ sở sản xuất, các nhà máy và xí nghiệp ô tô chủ yếu thực hiện các công việc bảo dưỡng, sữa chữa, lắp ráp hay cải tạo và đóng mới trên cơ sở các sát xi nhập ngoại. Do đó em chọn đề tai: Thiét ké 6 t6 xi tec chở xăng dầu trên cơ sở ô t6 sat xi KAMAZ 53228. Giới thiệu nhu cầu sứ dụng ô tô xỉ tec chở xăng dầu Trong giai đoạn hiện nay ngành giao thông vận tải đang trên đà phát triển mạnh mẽ, hoà nhập với tốc độ phát triển của các ngành công nghiệp, đáp ứng nhu cầu về phương tiện đi lại và vận chuyển hàng hoá, phục vụ đời sống sinh hoạt của nhân dân và xã hội. Nước ta hiện đang trên đà phát triển, đang trong giai đoạn công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước nên nhu cầu sử dụng xăng dầu trong nước ngày một gia tăng.

Xăng dầu đó chính là một năng lượng không thẻ thiếu ở bất kỳ nơi đâu. Vì thế nhu cầu sử dụng ô tô chở xăng dầu là rất cần thiết ở mọi nơi. Xăng dầu là những chất rất dễ gây ra cháy nổ, vì thế chúng ta phải sử dụng những chiếc xe chuyên sử dụng đề vận chuyền nó, ngoài ra những chiếc xe đó có thể chở được khối lượng dầu khác nhau tuỳ theo yêu cầu của người sử dụng một cách chính xác. Nói tóm lại sử dụng ô tô xi téc chở xăng dầu không những là phương tiện vận chuyển mà còn là phương tiện đong đếm.

Giới thiệu ô tô thiết kế Bảng 3-1 Các thông số kỹ thuật ô tô thiết kế TT | Thông số Đơn vị Ô tô KAMAZ -53228 1 Kích thước chung. mm 8500 x 2500 x 3295 Dài x Rộng x Cao 2 | Chiều dài cơ sở mm 3690 + 1320 Vết bánh xe trước và mm 2050/1859 sau Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 4 -Trọng lượng bản thân KG 10835 -Phân bố lên cầu trước - 4412 -Phân bố lên cau sau - 6423 5 So người trong buồng KG 03 lai tai Trong KG 12768 Dung tich xi tec Lit 16000 - Trọng lượng toàn bộ KG 23783 8 | -Phan bé cầu trước - 5946 -Phân bó cầu sau - 17837 Động cơ V8-Diezel 4 kỳ KAMAZ 740.11-240 Co turbo, Euro-2. -Dung tích xi lanh. Cm 10805 -Đường kính xi lanh và 120 x 120 9| hành trình pittông.

mm - Tỉ số nén.5 - Công suất lớn nhất. 176(240)/2200 l , | Kwiml)/(v/ph) -Mô men xoăn lớn nhât 912(93)/1100-1500 Nm(KGm)/v/ph Vận tốc chuyến động 10. Km/h 80 lon nhat. Ban kinh quay vong nho 11 | nhất theo tâm vết bánh m 10.0 xe trước phía ngoài.

Bánh xe và lốp 12 | - Cỡ vành 7.5 — 20(190-508) - Cỡ lốp inch 11.00R20(300R508) 13 | Số vòng quay cực đại v/ph 2200 14 | Chiều cao toàn bộ mm 3295 15 | Vận tốc lớn nhất Km/h 80 16 | Góc vượt dốc lớn nhất % 31 Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 17 | Công thức bánh xe 6x4 18 | Bán kính quay vòng m 11.3 19 |Thé tích thùng nhiên „ liệu lít 250 20 | Số lượng ắc qui Bình 02 21 | Điện áp định mức Vv 24 22_ | Điện dung định mức Ah 190 I I II IV VL 23 | Tỷ số truyền các tay số ini 7,82 4,03 2,05 1,53 1 7,38 6,38 3,29 2,04 1,25 0,815 6,02 24 Tý số truyền truyền lực ihe 6,53 chính. Giới thiệu ô tô sat xi tải KAMAZ. 53228 (6x4) Ôtô sát xi tải KAMAZ 53228 do cộng hoà liên bang Nga sản xuất, công thức bánh xe 6x4, tay lái thuận. Có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau: Bảng 4-1 Các thông số kỹ thuật của xe sat xi KAMAZ 53228 TT | Thông số Đơn vị Ô tô satxi tải KAMAZ -53228 1 | Kích thước chung Dài x Rộng x Cao mm 8300 x 2500 x 3295 2 | Chiều dài cơ sở mm 3690 + 1320 3| Vết bánh xe trước va sau mm 2050/1890 4 Trọng lượng bản thân KG 8280 - Phân bồ lên cầu trước - 4160 - Phân bó lên cầu sau - 4120 5.

KG 03 Sô người trong buông lái 6 | Trọng tải KG 15570 Trọng lượng toàn bộ KG 24000 7 | - Phân bố cầu trước - 6000 - Phân bố cầu sau - 18000 Thiết kế ô tô xitec chở xăng dầu trên cơ sở ô tô satxi KAMAZ 53228 Động cơ V§-Diezel 4 kỳ KAMAZ 740. -Dung tích xi lanh. Cc 10805 8 -Duong kinh xi lanh va mm 120 x 120 hành trình pittông. - Tỉ số nén.5 - Công suất lớn nhất.

Kw(ml)/(v/ph) 176(240)/2200 - Mô men xoắn lớn nhất. | Nm(KGm)/v/ph 912(93)/1100-1500 Bánh xe và lốp 9_ |- Cỡ vành 7.5 — 20(190-508) - Cỡ lốp inch 11.00R20(300R508) 10 | Số vòng quay cực đại v/ph 2200 11 | Chiều cao toàn bộ mm 3295 12 | Vận tốc lớn nhất Km/h 80 13 | Góc vượt đốc lớn nhất % 31 14 | Công thức bánh xe 6x4 15 | Bán kính quay vòng m 11.3 Thể tích thùng nhiên l6 |.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ