Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế nhà máy sản xuất cồn từ sắn lát khô 4 tấn/giờ

Khám phá đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn tuyệt đối từ sắn lát khô với năng suất 4 tấn/giờ. Tìm hiểu quy trình công nghệ tiên tiến.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn từ sắn lát

Đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn tuyệt đối từ sắn lát khô năng suất 4 tấn/giờ là một công trình nghiên cứu khoa học có tính ứng dụng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về cồn sinh học (bioethanol) trong các ngành công nghiệp. Cồn không chỉ là thành phần chính trong đồ uống mà còn là dung môi, nhiên liệu và nguyên liệu quan trọng cho y tế, mỹ phẩm. Đề tài này, thực hiện bởi sinh viên Hà Thị Thu Thanh, tập trung vào việc xây dựng một dây chuyền sản xuất cồn hiện đại, sử dụng nguyên liệu khoai mì lát dồi dào tại Việt Nam. Mục tiêu chính là tạo ra sản phẩm cồn 99.5 (cồn tuyệt đối), một sản phẩm có giá trị kinh tế cao và là một dạng nhiên liệu sinh học tiềm năng. Đồ án bao gồm một bản thuyết minh đồ án chi tiết và 5 bản vẽ công nghệ khổ A0, trình bày toàn diện từ lập luận kinh tế, lựa chọn công nghệ, tính toán thiết bị đến các vấn đề an toàn và môi trường. Bản thuyết minh được cấu trúc thành 9 chương, bao gồm các nội dung cốt lõi như quy trình công nghệ sản xuất cồn, tính toán cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng, và lựa chọn thiết bị sản xuất cồn. Các bản vẽ minh họa chi tiết sơ đồ công nghệ, mặt bằng phân xưởng, và hệ thống đường ống, cung cấp một cái nhìn trực quan và khả thi cho việc triển khai thực tế. Việc lựa chọn sắn lát khô làm nguyên liệu chính không chỉ tận dụng được nguồn nông sản địa phương mà còn góp phần ổn định đầu ra cho người nông dân, thúc đẩy kinh tế vùng.

1.1. Luận cứ kinh tế kỹ thuật cho dự án nhà máy sản xuất ethanol

Việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy tại Khu công nghiệp Phú Bài, Thừa Thiên Huế được dựa trên các phân tích chi tiết về điều kiện tự nhiên, vùng nguyên liệu, và cơ sở hạ tầng. Vị trí này có lợi thế về giao thông, gần nguồn cung cấp nguyên liệu khoai mì lát từ các tỉnh miền Trung và có khả năng kết nối với các thị trường tiêu thụ lớn. Lập luận kinh tế kỹ thuật của đồ án chỉ ra rằng, với năng suất 4 tấn/giờ, nhà máy có khả năng cung cấp một lượng lớn cồn sinh học cho thị trường, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về nhiên liệu sinh học đang tăng. Đồ án cũng đề cập đến khả năng hợp tác hóa với các nhà máy lân cận để tối ưu chi phí vận hành, xử lý phế thải và tận dụng nguồn nhân lực dồi dào tại địa phương. Đây là một yếu tố quan trọng đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế của dự án.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của thuyết minh đồ án

Bản thuyết minh đồ án được trình bày một cách khoa học và hệ thống, là nền tảng cho toàn bộ thiết kế. Nội dung chính bao gồm 9 chương, đi từ tổng quan ngành, phân tích nguyên liệu đến các tính toán chuyên sâu. Các chương trọng tâm như Chương 4: Tính cân bằng vật chất và Chương 6: Tính cân bằng năng lượng (Tính nhiệt - hơi - nước) là cơ sở để xác định các thông số vận hành và hiệu suất thu hồi cồn. Chương 5: Tính toán thiết bị đưa ra các lựa chọn cụ thể về máy móc, từ silo chứa, nồi nấu, đến tháp chưng cất, đảm bảo dây chuyền hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Các phần còn lại đề cập đến tổ chức xây dựng, kiểm tra chất lượng và an toàn trong sản xuất cồn, tạo nên một bộ tài liệu thiết kế hoàn chỉnh và sẵn sàng cho ứng dụng.

II. Phân tích nguyên liệu và thách thức trong sản xuất ethanol

Sắn lát khô là nguyên liệu chính trong dây chuyền sản xuất cồn được thiết kế. Thành phần hóa học của sắn, đặc biệt là hàm lượng tinh bột (gluxit lên men chiếm khoảng 78%), quyết định trực tiếp đến hiệu suất thu hồi cồn. Tuy nhiên, việc sử dụng sắn cũng đặt ra nhiều thách thức. Sắn chứa các hợp chất như cellulose, hemicellulose và độc tố HCN dưới dạng glucozit, đòi hỏi quy trình xử lý và nấu phải được tối ưu để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc tế bào và giải phóng tinh bột. Một thách thức lớn khác trong quy trình công nghệ sản xuất cồn là kiểm soát vi sinh vật. Môi trường dịch đường rất dễ bị nhiễm khuẩn, có thể làm giảm hiệu suất lên men hoặc tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Do đó, việc lựa chọn chủng nấm men phù hợp, như nấm men Saccharomyces cerevisiae chủng Rase XII, và kiểm soát chặt chẽ các thông số như pH, nhiệt độ là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, quá trình chuyển hóa từ tinh bột thành ethanol trải qua nhiều giai đoạn phức tạp như hồ hóa, đường hóa, lên men, mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng và cần được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và sản lượng cuối cùng. Việc xử lý các sản phẩm phụ như xử lý bã sắnxử lý nước thải nhà máy cồn cũng là một bài toán cần giải quyết triệt để để bảo vệ môi trường và tăng hiệu quả kinh tế.

2.1. Đặc tính hóa lý của nguyên liệu sắn lát khô và ảnh hưởng

Sắn lát khô có độ ẩm khoảng 13% và hàm lượng chất khô cao. Thành phần quan trọng nhất là tinh bột, bao gồm Amylose và Amylopectin, quyết định độ nhớt của dịch cháo sau khi nấu. Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột sắn (58,5 - 70°C) là thông số quan trọng cần kiểm soát trong giai đoạn nấu để đảm bảo tinh bột trương nở hoàn toàn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đường hóa. Ngoài ra, trong sắn còn chứa các độc tố và enzyme polyphenoloxydase có thể gây sẫm màu sản phẩm nếu không được xử lý đúng cách. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp lựa chọn phương pháp và thiết bị sản xuất cồn phù hợp, tối ưu hóa các thông số công nghệ.

2.2. Lựa chọn chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae và các yếu tố

Chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae Rase XII được lựa chọn vì có khả năng phát triển nhanh, chịu được nồng độ cồn cao (lên men đạt tới 13% rượu) và lên men được nhiều loại đường. Sự thành công của quá trình lên men phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nhiệt độ tối ưu là 28-32°C. pH môi trường cần được kiểm soát trong khoảng 4,5-5,0 để tạo ethanol hiệu quả và hạn chế nhiễm khuẩn. Nồng độ cồn sinh ra trong quá trình cũng là một yếu tố ức chế ngược, do đó việc kiểm soát nồng độ dịch đường đầu vào là cần thiết. Quá trình sục khí và đảo trộn cũng ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của nấm men trong giai đoạn nhân giống, đảm bảo cung cấp đủ lượng men khỏe mạnh cho quá trình lên men chính.

III. Phương pháp tối ưu quy trình công nghệ sản xuất cồn tuyệt đối

Để đạt được hiệu suất cao và sản phẩm cồn 99.5, đồ án đã lựa chọn một quy trình công nghệ sản xuất cồn liên tục và hiện đại, áp dụng các enzyme tiên tiến. Quy trình bắt đầu từ khâu làm sạch và nghiền mịn sắn lát, sau đó chuyển qua giai đoạn nấu liên tục. Phương pháp nấu liên tục sử dụng enzyme chịu nhiệt Termamyl 60L giúp phá vỡ cấu trúc tinh bột ở nhiệt độ thấp hơn so với phương pháp truyền thống, giảm thiểu tổn thất đường và năng lượng. Tiếp theo là quá trình đường hóa, sử dụng enzyme Spiritamylase Novo 150L để thủy phân triệt để dextrin thành glucose, chuẩn bị dịch đường tối ưu cho quá trình lên men. Quá trình lên men cũng được thực hiện theo phương pháp liên tục, giúp rút ngắn thời gian, ổn định chất lượng giấm chín và dễ dàng tự động hóa. Giai đoạn quan trọng nhất là chưng cất và tách nước. Hệ thống chưng cất cồn sử dụng hai tháp chưng cất (tháp thô và tháp tinh) để thu hồi cồn 96%. Cuối cùng, để đạt được cồn tuyệt đối, công nghệ tách nước cồn bằng rây phân tử (Zeolit) được áp dụng. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc hấp phụ chọn lọc phân tử nước, có ưu điểm vượt trội về hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường so với các phương pháp hóa học truyền thống.

3.1. Chi tiết quá trình đường hóa và quá trình lên men liên tục

Sau khi nấu, dịch cháo được làm nguội xuống 58-60°C và đưa vào thiết bị đường hóa. Tại đây, enzyme Spiritamylase Novo 150L được bổ sung để chuyển hóa tinh bột thành đường lên men. Quá trình đường hóa diễn ra trong khoảng 30 phút dưới điều kiện pH được kiểm soát (3,8-4,2). Sau đó, dịch đường được làm nguội xuống 30-32°C và bơm liên tục vào hệ thống lên men. Hệ thống quá trình lên men liên tục bao gồm nhiều thùng nối tiếp, cho phép dịch đường chảy từ thùng đầu đến thùng cuối, đảm bảo thời gian lên men đủ dài và nồng độ cồn trong giấm chín đạt mức cao nhất, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm tạp khuẩn.

3.2. Công nghệ chưng cất cồn và tách nước bằng rây phân tử

Giấm chín sau lên men được đưa vào hệ thống chưng cất cồn hai tháp. Tháp thô có nhiệm vụ tách cồn ra khỏi bã và các tạp chất không bay hơi, thu được cồn thô. Cồn thô tiếp tục được đưa sang tháp chưng cất tinh để loại bỏ các tạp chất đầu và cuối, nâng nồng độ cồn lên 96%. Để sản xuất cồn 99.5, cồn 96% được dẫn qua tháp hấp phụ chứa rây phân tử (Zeolit 3A). Với kích thước lỗ xốp nhỏ (3Å), zeolit chỉ cho phép phân tử nước (2.5Å) đi vào và bị giữ lại, trong khi phân tử ethanol (4Å) lớn hơn sẽ đi qua. Đây là công nghệ hiện đại, cho hiệu suất thu hồi cồn cao, vận hành ổn định và hoàn toàn tự động, là một bước tiến trong ngành công nghệ hóa học sản xuất bioethanol.

IV. Hướng dẫn tính toán thiết bị và cân bằng năng lượng vật chất

Một phần cốt lõi của đồ án là việc tính toán thiết bị và thiết lập cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng. Các tính toán này là cơ sở khoa học để lựa chọn kích thước, công suất và thông số kỹ thuật cho toàn bộ dây chuyền sản xuất cồn. Chương 4 của thuyết minh tập trung vào cân bằng vật chất, bắt đầu từ việc xác định lượng nguyên liệu khoai mì lát đầu vào (4000 kg/giờ), tính toán lượng nước, enzyme cần dùng cho mỗi công đoạn và dự kiến lượng sản phẩm, sản phẩm phụ (bã sắn, CO2) và tổn thất. Các bảng biểu chi tiết về hao hụt qua từng công đoạn giúp định lượng chính xác hiệu suất thu hồi cồn của toàn bộ quy trình. Chương 6 tiếp tục với cân bằng năng lượng, tính toán lượng nhiệt cần cung cấp cho các quá trình gia nhiệt như nấu, chưng cất và lượng nhiệt cần thải ra trong các quá trình làm nguội. Các tính toán này giúp xác định công suất lò hơi, nhu cầu về nước làm mát và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, ví dụ như tận dụng hơi thứ từ nồi nấu để gia nhiệt cho các công đoạn khác. Việc tính toán chính xác đảm bảo nhà máy vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và đạt được các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đã đề ra.

4.1. Nguyên tắc và phương pháp tính toán cân bằng vật chất

Nguyên tắc cơ bản của cân bằng vật chất là tổng khối lượng các chất đi vào một công đoạn phải bằng tổng khối lượng các chất đi ra, bao gồm sản phẩm chính, sản phẩm phụ và tổn thất. Đồ án đã áp dụng phương pháp tính toán tuần tự qua từng công đoạn, từ nghiền, nấu, đường hóa, lên men cho đến chưng cất. Các thông số ban đầu như thành phần sắn lát khô, nồng độ dịch đường, hiệu suất lên men được xác định dựa trên tài liệu tham khảo và thực nghiệm. Kết quả được tổng hợp trong bảng cân bằng vật chất tổng thể, cung cấp số liệu đầu vào cho việc tính toán thiết bị và đánh giá hiệu quả sản xuất.

4.2. Lựa chọn các thiết bị sản xuất cồn chính trong dây chuyền

Dựa trên kết quả tính toán, đồ án tiến hành lựa chọn các thiết bị sản xuất cồn chính. Ví dụ, silo chứa nguyên liệu được tính toán dung tích dựa trên năng suất và chu kỳ nhập liệu. Nồi nấu liên tục, thiết bị đường hóa, và thùng lên men được lựa chọn dựa trên lưu lượng dịch và thời gian lưu yêu cầu. Đặc biệt, việc thiết kế tháp chưng cất và tháp hấp phụ rây phân tử đòi hỏi các tính toán phức tạp về truyền khối và nhiệt động lực học để đảm bảo khả năng phân tách và độ tinh khiết của sản phẩm. Toàn bộ thiết bị được liệt kê chi tiết trong bảng tổng kết, kèm theo thông số kỹ thuật cụ thể, làm cơ sở cho việc lập dự toán và thi công sau này.

V. Bản vẽ công nghệ và giải pháp xử lý môi trường nhà máy cồn

Ngoài phần thuyết minh, đồ án còn bao gồm 5 bản vẽ công nghệ khổ A0, đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa thiết kế. Các bản vẽ này cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về cách bố trí và vận hành của nhà máy. Bản vẽ số 1 trình bày sơ đồ quy trình công nghệ, thể hiện dòng chảy của vật chất và năng lượng qua từng thiết bị. Các bản vẽ tiếp theo (số 2, 3, 4, 5) mô tả mặt bằng phân xưởng, mặt cắt, sơ đồ đường ống và tổng mặt bằng nhà máy, giúp hình dung rõ ràng về không gian sản xuất, vị trí lắp đặt máy móc và hệ thống phụ trợ. Bên cạnh việc thiết kế dây chuyền sản xuất chính, đồ án cũng đặc biệt quan tâm đến các vấn đề môi trường và an toàn. Các giải pháp xử lý bã sắnxử lý nước thải nhà máy cồn được đề xuất cụ thể. Bã sắn sau khi tách có thể được sấy khô để làm thức ăn gia súc hoặc phân bón vi sinh, tạo thêm giá trị kinh tế. Hệ thống xử lý nước thải được thiết kế để đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Các quy định về an toàn trong sản xuất cồn, phòng chống cháy nổ cũng được trình bày rõ ràng, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn cho người lao động.

5.1. Vai trò của các bản vẽ A0 trong thiết kế nhà máy cồn

Bộ 5 bản vẽ công nghệ là kết quả trực quan của toàn bộ quá trình tính toán và thiết kế. Sơ đồ quy trình công nghệ (Bản vẽ số 1) là kim chỉ nam cho việc vận hành. Các bản vẽ mặt bằng và mặt cắt (Bản vẽ số 2, 3) quyết định việc bố trí thiết bị sản xuất cồn một cách hợp lý, tối ưu hóa không gian và đảm bảo an toàn. Sơ đồ đường ống (Bản vẽ số 4) và tổng mặt bằng nhà máy (Bản vẽ số 5) hoàn thiện bức tranh tổng thể, thể hiện sự kết nối giữa các phân xưởng và với hạ tầng chung của khu công nghiệp, đảm bảo tính khả thi khi triển khai xây dựng.

5.2. Giải pháp xử lý bã sắn và nước thải trong sản xuất

Trong quy trình công nghệ sản xuất cồn, bã sắn và nước thải là hai nguồn thải chính. Đồ án đề xuất phương án xử lý bã sắn bằng cách ép và sấy khô để tận dụng làm thức ăn chăn nuôi, giảm thiểu chất thải rắn và tăng doanh thu. Đối với nước thải, một hệ thống xử lý nước thải nhà máy cồn đa bậc được thiết kế, bao gồm các công đoạn xử lý cơ học, sinh học và hóa học để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ. Các giải pháp này không chỉ tuân thủ quy định pháp luật về môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hướng tới một mô hình sản xuất xanh và bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ - KỸ THUẬT 1. Vị trí địa lý Thị xã Hương Thủy nằm ở khu vực trung tâm tỉnh Thừa Thiên Huế, cách trung tâm thành phố Huế 12 km về phía đông nam. Phía Đông giáp huyện Phú Lộc, phía Tây giáp thị xã Hương Trà và huyện A Lưới, phía Nam giáp huyện Nam Đông, phía Bắc giáp thành phố Huế và huyện Phú Vang. Nằm cạnh sân bay quốc tế Phú Bài, đường quốc 1A, đường sắt Bắc - Nam và cách cảng nước sâu Chân Mây 40 km về phía nam.

Và đây cũng là địa phương có dự án đường cao tốc Quảng Trị – Đà Nẵng đi qua đang được xây dựng. Đến nay, Thừa Thiên Huế có diện tích sắn ổn định khoảng 7.000 ha, trong đó có khoảng 6.000 ha sắn công nghiệp, hàng năm cung cấp khoảng 60 ÷ 80 ngàn tấn nguyên liệu cho nhà máy chế biến. Ngoài ra, sắn từ các tỉnh lân cận như Quảng Trị, Quảng Nam,… cũng rất nhiều. [12] Chính vì những thuận lợi trên nên việc chọn Thừa Thiên Huế là địa điểm đặt nhà máy sản xuất cồn ethanol từ nguyên liệu sắn là việc rất hợp lý và cần thiết.

Qua khảo sát thực tế trong địa bàn tỉnh, nhận thấy khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy rất thích hợp để xây dựng một nhà máy sản xuất cồn 960 từ sắn lát. Đặc điểm tự nhiên Khu công nghiệp (KCN) Phú Bài thuộc phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Là KCN tập trung đầu tiên của tỉnh Thừa Thiên Huế, được thành lập theo Quyết định 1144/QĐ-TTG ngày 22/12/1998 của Thủ tướng chính phủ, có tổng diện tích 196,75 ha, chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn I: 53,04 ha, giai đoạn II: 143,71 ha. Là KCN đầu tiên của tỉnh Thừa Thiên Huế, đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật hoàn thiện, có nhiều điều kiện thuận lợi về giao thông, lao động, đã có nhà máy xử lý nước thải, kho ngoại quan và địa điểm làm thủ tục hải quan phục vụ nhu cầu xuất nhập khẩu tại chỗ.

Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có 2 mùa khô và mưa. Mùa khô từ tháng 3 đến tháng 8, với nhiệt độ khá cao từ 35 ÷ 40°C (95 ÷ 104°F). Mùa mưa từ tháng Tám đến tháng 1, với một mùa lũ từ tháng 10 trở đi. Nhiệt độ trung bình mùa mưa là 20°C (68°F), thấp nhất là 9°C (48°F).

Độ ẩm trung bình 85% ÷ 86%. SVTH: Hà Thị Thu Thanh GVHD: Bùi Viết Cường 1 Đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn 960 từ sắn lát khô năng suất 4000 tấn nguyên liệu/tháng Hướng gió chính: gió mùa Tây Nam. Lượng mưa trung bình khoảng 2500 mm/năm, lượng mưa tháng lớn hơn 1000 mm với tần suất >75% diễn ra trong 4 tháng (9 - 12), còn mùa ít mưa lại chiếm tới 8 tháng (1 - 8). Vùng nguyên liệu Nguồn nguyên liệu chính được cung cấp bởi các huyện, thị xã trong tỉnh như Phong Điền, Quảng Điền, Phú Vang, Hương Trà,… ngoài ra còn có các tỉnh như Quảng Trị, Quảng Bình,.

và cả từ nước Lào. Hệ thống giao thông liên hệ trực tiếp với quốc lộ 1A, khoảng cách các địa điểm thu mua nguyên liệu đến nhà máy không xa nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển sắn. Ngoài ra, khi xây dựng nhà máy để có nguyên liệu cho việc sản xuất thuận lợi ta cần mở rộng thêm vùng nguyên liệu bằng cách đầu tư vốn cho nông dân, khuyến khích dùng giống mới đạt năng suất cao. Hợp tác hóa và liên hiệp hóa Nhà máy được xây dựng ở KCN Phú Bài và trong tương lai không xa sẽ xây dựng thêm nhà máy sản xuất thức ăn gia súc, phân vi sinh, khi đó rất thuận tiện cho việc liên kết hóa 3 nhà máy này với nhau.

Ngoài ra, nhà máy còn hợp tác hóa với các nhà máy lân cận để giảm bớt chi phí xây dựng như cơ sở đường giao thông, trạm biến áp, hệ thống xử lý nước thải,. [13] Về nguồn nguyên liệu thì sự hợp tác hoá chặt chẽ để phân vùng nguồn nguyên liệu giúp thu hoạch đúng thời gian và đạt hiệu quả kinh tế cao. Ngoài ra, nhà máy phải kết hợp chặt chẽ với trung tâm nghiên cứu giống cây trồng, sở nông nghiệp và phát triển nông thôn để kịp thời cung cấp cho nông dân các loại giống cho năng suất cao đảm bảo chất lượng. Đồng thời, nguồn phế thải của nhà máy như bã rượu.

sẽ là nguồn thức ăn cho các loại chăn nuôi và sản xuất thức ăn nuôi thủy sản. Nguồn cung cấp điện Nhà máy sử dụng nguồn điện do sở điện lực Thừa Thiên Huế cung cấp từ mạng lưới điện quốc gia 500 kV, có 02 Trạm biến áp 110/22 KV÷25 MVA. Nguồn cung cấp hơi, nhiên liệu Hơi được dùng vào nhiều mục đích khác nhau, tuỳ theo yêu cầu của từng công đoạn sản xuất. Lượng hơi đốt cung cấp cho phân xưởng được lấy từ lò hơi riêng của nhà máy.

Nhiên liệu dùng cho lò hơi là dầu DO, dầu FO, gas SVTH: Hà Thị Thu Thanh GVHD: Bùi Viết Cường 2 Đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn 960 từ sắn lát khô năng suất 4000 tấn nguyên liệu/tháng 1. Nguồn cung cấp nước và xử lý nước Nước dùng trong nhà máy thì chủ yếu là để sản xuất, sinh hoạt, tưới cây, phòng cháy chữa cháy, để vệ sinh thiết bị và nhà xưởng. Vì thế nước được lấy trực tiếp từ nhà máy nước Phú Bài, công suất 15. Đã có hệ thống đường ống cấp nước D50 phục vụ KCN.

Nhà máy xử lý nước thải, công suất 6.500 m3/ngày đêm, công suất xử lý hiện nay: 2. Giao thông vận tải Giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng đối với tất cả các nhà máy. Hằng ngày, tại nhà máy có rất nhiều chuyến xe đến và đi để chở nguyên liệu vào sản xuất, và chở sản phẩm đi tiêu thụ. Có quốc lộ 1A và đường sắt Bắc - Nam chạy qua nối Hương Thủy với các đô thị lớn trong vùng và cả nước, có quốc lộ 49A nối Hương Thủy với vùng ven biển, đầm phá của tỉnh về phía Đông và nối với đường Hồ Chí Minh đến các cửa khẩu sang Lào và nối với các tỉnh Tây Nguyên.

Trên địa bàn thị xã có sân bay quốc tế Phú Bài, ga hàng hoá đường sắt Hương Thủy, nằm cách không xa khu kinh tế thương mại Chân Mây - Lăng Cô và đô thị Đà Nẵng. Và đây cũng là địa phương có dự án đường cao tốc Quảng Trị - Đà Nẵng đi qua đang được xây dựng sẽ là lợi thế để giảm chi phí vận chuyển, lưu thông hoạt động dễ dàng. Nguồn nhân lực Thừa Thiên Huế có nguồn nhân lực dồi dào, ngoài ra còn có một lượng lớn lao động từ các tỉnh khác đến. Vì thế nguồn lao động cho nhà máy có thể tuyển dụng từ lực lượng này, cũng là giải quyết việc làm tại chỗ cho người dân.

Đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật và quản lý nhà máy sẽ tiếp nhận của trường Đại Học Đà Nẵng, Đại Học Nông Lâm Huế và các trường đại học khác trên toàn quốc. Thị trường tiêu thụ Nhà máy đưa sản phẩm tiêu thụ ở khắp nơi trên toàn quốc và đặc biệt là khu vực miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Và phấn đấu chiếm lĩnh thị trường Đông Nam Á và có cơ hội vươn xa tầm thế giới. Qua những phân tích trên đây thì việc xây dựng nhà máy sản xuất cồn 960 từ sắn lát cồn ở KCN Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế là phù hợp.

SVTH: Hà Thị Thu Thanh GVHD: Bùi Viết Cường 3 Đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn 960 từ sắn lát khô năng suất 4000 tấn nguyên liệu/tháng CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Giới thiệu về sắn Sắn có tên khoa học: Manihot esculenta có nguồn gốc ở vùng đông bắc của nước Brasil thuộc lưu vực sông Amazon và được trồng cách đây khoảng 5. Cây sắn được du nhập vào Việt Nam khoảng giữa thế kỷ XVIII.1 Cây sắn Cây sắn cao khoảng 2 ÷ 3 m, lá khía thành nhiều thùy, rễ ngang phát triển thành củ và tích luỹ tinh bột, thời gian sinh trưởng 6 ÷ 12 tháng, có nơi tới 18 tháng, tùy giống, vụ trồng, địa bàn trồng và mục đích sử dụng. Sắn là cây lương thực hàng năm.

Ở nước ta thì sắn được trồng ở mọi vùng miền, nhưng được trồng tập trung nhất tại Bắc Trung Bộ, Duyên hải miền Trung và Tây Nguyên, với diện tích tương ứng chiếm 31% và 27% tổng diện tích sắn cả nước, sản lượng tương ứng đạt 2607 nghìn tấn (31%) và 2180 nghìn tấn (26%). [16] Sắn gồm nhiều giống khác nhau. Thường căn cứ vào kích thước, màu sắc củ, thân, gân lá mà tiến hành phân loại: Sắn dù: cây thấp không quá 1,2 m, đốt ngắn, vỏ cùi và thịt sắn đều trắng, hàm lượng axit xyanuahydric cao, ăn bị ngộ độc, hàm lượng bột cao. Sắn vàng: củ sắn dài và to, vỏ cùi màu trắng thịt sắn màu vàng nhạt, khi luộc màu vàng rõ rệt hơn, mềm, ít xơ và không ngộ độc.

Sắn đỏ: thân cây cao khoảng 3 m, củ dài to, vỏ cùi màu hơi đỏ và dày, thịt trắng. Sắn trắng: thân cây cao, củ ngắn, mập, vỏ gỗ màu xám nhạt thịt trắng. Khi luộc bở, thơm, ít nhựa. Loại sắn được dùng trong sản xuất là loại sắn có hàm lượng tinh bột cao, hay còn gọi là sắn đắng, có hàm lượng axit xyanuahydric cao, ăn bị ngộ độc.

Chúng không dùng để ăn tươi mà dùng trong sản xuất sắn lát, tinh bột, rượu,… 2. Cấu tạo củ sắn SVTH: Hà Thị Thu Thanh GVHD: Bùi Viết Cường 4 Đồ án thiết kế nhà máy sản xuất cồn 960 từ sắn lát khô năng suất 4000 tấn nguyên liệu/tháng Củ sắn có hai đầu nhọn, chiều dài từ 25 ÷ 200 cm, trung bình khoảng 40 ÷ 50 cm. Đường kính củ từ 2 ÷ 25 cm, trung bình 5 ÷ 7 cm. Nhìn chung, kích thước và trọng lượng củ thay đổi theo giống, điều kiện canh tác và độ màu của đất.

Củ sắn gồm 3 phần chính: vỏ, thịt củ, lõi sắn, ngoài ra còn có cuống và rễ củ. Vỏ gồm: vỏ gỗ, vỏ cùi. Vỏ gỗ cấu tạo chủ yếu là cellulose, có tác dụng bảo vệ củ khỏi tác dụng bên ngoài, đồng thời hạn chế mất nước của củ. Bản thân vỏ củ cứng nhưng liên kết không bền với củ nên dễ mất khi thu hoạch và vận chuyển.

Vỏ cùi dày khoảng 1 ÷ 3 mm chiếm 8 ÷ 15% khối lượng củ. Vỏ cùi gồm lớp tế bào mô cứng phủ ngoài, thành phần chủ yếu của lớp này là cellulose, hầu như không chứa tinh bột và chứa Hình 2.2 Mặt cắt ngang của sắn nhiều dịch bào (mủ sắn).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ