Đồ án Kỹ thuật: tốt nghiệp thiết kế mô hình hệ thống phun xăng điện tử

Đồ án tốt nghiệp về thiết kế mô hình hệ thống phun xăng điện tử trên xe Toyota Camry 2007. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Công nghệ Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống phun xăng điện tử EFI trên Toyota Camry

Ngành công nghiệp ô tô hiện đại chứng kiến bước nhảy vọt nhờ ứng dụng công nghệ điện tử. Hệ thống phun xăng điện tử (EFI) đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Thay vì sử dụng bộ chế hòa khí truyền thống, EFI cho phép kiểm soát chính xác tỷ lệ hòa khí. Việc thực hiện đồ án tốt nghiệp thiết kế mô hình hệ thống phun xăng điện tử trên xe Toyota Camry 2007 giúp làm rõ cơ chế vận hành này. Động cơ 2AZ-FE trên dòng xe này đại diện cho công nghệ điều khiển thông minh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về khí thải và tiết kiệm nhiên liệu. Mô hình nghiên cứu cung cấp cái nhìn trực quan về cách thức các thành phần phối hợp để duy trì sự ổn định của động cơ trong mọi điều kiện vận hành.

1.1. Lịch sử phát triển hệ thống phun xăng điện tử EFI

Công nghệ EFI bắt đầu từ những ý tưởng sơ khai cuối thế kỷ 19. Các kỹ sư Pháp và Đức đã đặt nền móng cho việc phun nhiên liệu trực tiếp. Đến năm 1984, Toyota chính thức ứng dụng rộng rãi EFI trên các dòng xe thương mại. Hệ thống này không ngừng cải tiến từ kiểu cơ khí K-Jetronic sang các hệ thống điều khiển kỹ thuật số hiện đại. Sự chuyển đổi này giúp loại bỏ các nhược điểm của bộ chế hòa khí cũ, tăng cường khả năng thích ứng của động cơ với môi trường.

1.2. Ưu điểm vượt trội của hệ thống phun xăng điện tử

Hệ thống EFI giúp nhiên liệu được phun thành sương mịn và phân phối đều đến từng xy lanh. Điều này giúp động cơ vận hành êm ái, giảm thiểu hiện tượng kích nổ. Khả năng cung cấp hòa khí loãng giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể và giảm phát thải độc hại. Ngoài ra, EFI cho phép động cơ khởi động nhanh chóng ngay cả trong điều kiện lạnh giá. Công suất và mô-men xoắn của xe được cải thiện rõ rệt nhờ sự chính xác của tín hiệu điều khiển.

II. Thách thức khi thiết kế mô hình hệ thống điều khiển động cơ

Việc mô phỏng lại một hệ thống phức tạp như trên Toyota Camry 2007 đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Một trong những thách thức lớn nhất là tái tạo các tín hiệu điều khiển tương thích với ECU (Bộ điều khiển trung tâm). Các kỹ sư phải đối mặt với việc xử lý nhiễu tín hiệu và đảm bảo độ bền của các linh kiện điện tử. Việc thiết kế sơ đồ mạch điện ô tô trên mô hình phải đảm bảo tính logic và dễ dàng cho việc đo kiểm. Ngoài ra, việc tích hợp đầy đủ các cảm biến như cảm biến vị trí trục khuỷu và trục cam yêu cầu sự đồng bộ cơ khí cao để ECU nhận diện đúng chu kỳ làm việc của động cơ.

2.1. Khó khăn trong việc mô phỏng tín hiệu điều khiển ECU

ECU (Bộ điều khiển trung tâm) cần các xung tín hiệu chính xác để ra lệnh cho kim phun xăng. Trong môi trường mô hình, việc tạo ra các xung giả lập từ motor DC thường gặp sai số về tần số. Điều này dẫn đến việc ECU báo lỗi hoặc không điều khiển được hệ thống nhiên liệu. Việc hiệu chỉnh các bánh răng tín hiệu để mô phỏng đúng vị trí piston là bước then chốt nhưng đầy khó khăn trong quá trình thiết kế.

2.2. Vấn đề đồng bộ cảm biến trục khuỷu và cảm biến trục cam

Sự sai lệch giữa cảm biến vị trí trục khuỷucảm biến vị trí trục cam sẽ khiến động cơ không thể xác định thời điểm đánh lửa. Trên mô hình, việc gia công các đĩa xích tín hiệu phải đạt độ chính xác đến từng milimet. Nếu tín hiệu G+ và Ne không khớp, hệ thống đánh lửa sẽ bị vô hiệu hóa. Đây là bài toán kỹ thuật phức tạp khi chuyển đổi từ động cơ thực sang mô hình học cụ dạy học.

III. Cấu tạo chi tiết hệ thống phun xăng trên động cơ 2AZ FE

Động cơ 2AZ-FE trên xe Toyota Camry 2007 sử dụng hệ thống phun xăng đa điểm (MPI). Cấu tạo hệ thống bao gồm ba khối chính: hệ thống cảm biến, bộ điều khiển ECU và các cơ cấu chấp hành. Các cảm biến thu thập dữ liệu về tình trạng vận hành như lưu lượng khí nạp, nhiệt độ và vị trí bướm ga. ECU xử lý thông tin này để quyết định lượng nhiên liệu cần thiết. Cuối cùng, bơm nhiên liệukim phun xăng thực hiện việc cung cấp xăng vào buồng đốt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận này đảm bảo tỷ lệ hòa khí luôn ở mức lý tưởng (14.7:1).

3.1. Vai trò của các cảm biến lưu lượng khí nạp và bướm ga

Cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) đo lường khối lượng không khí đi vào động cơ. Dựa vào đó, ECU tính toán thời gian phun cơ bản. Song song đó, cảm biến vị trí bướm ga (TPS) xác định độ mở của bướm ga để nhận biết yêu cầu tăng tốc từ người lái. Hai tín hiệu này là cơ sở để hệ thống EFI điều chỉnh lượng xăng phun ra, đảm bảo động cơ không bị hụt hẫng khi thay đổi tải trọng.

3.2. Chức năng của hệ thống nhiên liệu và kim phun xăng

Hệ thống nhiên liệu bao gồm bình xăng, bơm nhiên liệu, bộ lọc và ống phân phối. Bơm tạo áp suất cao đẩy xăng đến các kim phun xăng. Kim phun là một van điện từ được điều khiển bởi ECU. Khi nhận xung điện, kim mở ra để phun xăng vào họng nạp dưới dạng sương. Thời gian mở kim quyết định độ đậm nhạt của hòa khí, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ 2AZ-FE.

IV. Bí quyết chẩn đoán mã lỗi OBD II và bảo dưỡng hệ thống

Việc bảo dưỡng hệ thống phun xăng điện tử đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và thiết bị hiện đại. Chẩn đoán mã lỗi OBD-II là phương pháp nhanh nhất để xác định các hư hỏng tiềm ẩn. Thông qua cổng DLC3, kỹ thuật viên có thể đọc được các thông số hoạt động thực tế của cảm biến. Các lỗi phổ biến thường liên quan đến cảm biến oxy hoặc bẩn kim phun xăng. Quy trình kiểm tra phải được thực hiện tuần tự từ tổng quát đến chi tiết. Việc sử dụng máy chẩn đoán giúp tiết kiệm thời gian và tránh việc thay thế nhầm các bộ phận còn hoạt động tốt, đảm bảo tính kinh tế trong sửa chữa ô tô.

4.1. Phương pháp kiểm tra cảm biến lưu lượng khí nạp MAF

Kiểm tra cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) bắt đầu bằng việc đo điện áp nguồn 9-14V. Tiếp theo, sử dụng đồng hồ đo điện trở các cực VG và E2G để so sánh với thông số chuẩn. Một cảm biến MAF bị bẩn sẽ gửi tín hiệu sai lệch, khiến xe chạy tốn xăng và rung giật. Việc vệ sinh dây sấy platin bằng dung dịch chuyên dụng là bước bảo dưỡng quan trọng để khôi phục độ nhạy của tín hiệu.

4.2. Cách đo kiểm cảm biến vị trí bướm ga và cảm biến Oxy

Đối với cảm biến vị trí bướm ga (TPS), cần kiểm tra điện áp tín hiệu VTA1 và VTA2. Điện áp phải thay đổi tuyến tính từ 0 đến 5V khi mở bướm ga. Với cảm biến oxy, kỹ thuật viên đo điện áp đầu ra để xác định nồng độ oxy trong khí thải. Nếu điện áp dưới 0.45V, hòa khí đang nghèo xăng và ngược lại. Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận này giúp duy trì tuổi thọ cho động cơ Toyota Camry.

V. Cách thiết kế mô hình học cụ ô tô Toyota Camry 2007

Thiết kế mô hình học cụ ô tô là giải pháp tối ưu cho việc đào tạo kỹ thuật viên. Mô hình được xây dựng trên khung thép chắc chắn, bố trí các linh kiện theo sơ đồ mạch điện ô tô thực tế. Mặt bảng mô hình thường làm bằng mica để hiển thị rõ ràng các vị trí đo kiểm. Việc tích hợp các đèn LED mô phỏng xung đánh lửa và phun xăng giúp người học dễ dàng quan sát. Ngoài ra, mô hình còn trang bị các giắc cắm để sinh viên thực hành sử dụng máy chẩn đoán. Đây là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết hàn lâm và kỹ năng thực hành thực tế tại xưởng dịch vụ.

5.1. Các bước lắp đặt sơ đồ mạch điện ô tô trên mô hình

Quy trình bắt đầu bằng việc gia công khung và bảng mica. Sau đó, các linh kiện như ECU, cảm biến và vòi phun được cố định lên bảng. Bước quan trọng nhất là đấu nối dây điện theo đúng sơ đồ của Toyota Camry 2007. Các đường dây phải được phân màu rõ ràng và bọc bảo vệ. Cuối cùng, hệ thống được cấp nguồn từ ắc quy 12V và kiểm tra sự thông mạch của toàn bộ hệ thống trước khi vận hành giả lập.

5.2. Ứng dụng mô hình trong đào tạo kỹ thuật viên ô tô

Mô hình cho phép sinh viên quan sát hoạt động của hệ thống phun xăng điện tử (EFI) mà không cần tháo dỡ xe thật. Người học có thể tự tay đo kiểm tín hiệu từ cảm biến vị trí trục khuỷu hay thực hành chẩn đoán mã lỗi OBD-II. Việc tạo ra các lỗi giả lập trên mô hình giúp sinh viên rèn luyện tư duy phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đây là công cụ giảng dạy không thể thiếu trong các trường dạy nghề công nghệ ô tô.

VI. Kết luận về tương lai hệ thống phun xăng điện tử EFI

Đồ án tốt nghiệp thiết kế mô hình hệ thống phun xăng điện tử trên xe Toyota Camry 2007 đã chứng minh tính thực tiễn cao. Hệ thống EFI không chỉ là một bước tiến về kỹ thuật mà còn là nền tảng cho các công nghệ xanh sau này. Trong tương lai, sự kết hợp giữa EFI và các hệ thống điều khiển thông minh sẽ ngày càng chặt chẽ. Việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ sư ô tô. Dù công nghệ xe điện đang phát triển, động cơ đốt trong với hệ thống phun xăng hiện đại vẫn sẽ giữ vai trò quan trọng trong nhiều thập kỷ tới.

6.1. Đánh giá hiệu quả của mô hình hệ thống phun xăng

Mô hình thiết kế thành công giúp trực quan hóa các quá trình điện tử phức tạp bên trong động cơ. Kết quả nghiên cứu cho thấy các tín hiệu đo được trên mô hình có độ tương đồng cao với xe thực tế. Điều này khẳng định giá trị của việc đầu tư vào các mô hình học cụ ô tô chất lượng cao. Nó không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành công nghiệp phụ trợ ô tô Việt Nam.

6.2. Tương lai của công nghệ phun xăng đa điểm MPI

Dù các hệ thống phun xăng trực tiếp (GDI) đang dần phổ biến, công nghệ phun xăng đa điểm (MPI) vẫn được ưu tiên nhờ sự bền bỉ và chi phí bảo trì thấp. Các cải tiến về ECU và thuật toán điều khiển sẽ tiếp tục giúp MPI tối ưu hóa hiệu suất. Việc nghiên cứu sâu về EFI trên các dòng xe như Toyota Camry vẫn mang lại những giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn trong kỷ nguyên số.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ 1.1 Lịch sử phát triển của hệ thống phun xăng điện tử.1 Khái niệm về phun xăng điện tử: EFI (Electronic Fuel Injection) là hệ thống phun xăng điện tử, được xem là công nghệ cung cấp nhiên liệu tiên tiến nhất hiện nay trên ô tô. Điểm nổi bật của EFI là khả năng tự động tính toán và điều chỉnh lượng nhiên liệu phun dựa trên các tín hiệu từ cảm biến, đảm bảo động cơ luôn hoạt động với tỉ lệ hòa khí tối ưu. Ở chế độ khởi động lạnh, hệ thống sẽ tăng lượng xăng để hỗn hợp giàu hơn, giúp động cơ dễ nổ; khi động cơ đã đạt đến nhiệt độ vận hành, hỗn hợp sẽ được điều chỉnh nghèo xăng hơn để tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Trước đây, các xe đời cũ sử dụng bộ chế hòa khí để trộn nhiên liệu và không khí.

Tuy nhiên, để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về tiết kiệm nhiên liệu, công suất động cơ và tiêu chuẩn khí thải, bộ chế hòa khí phải bổ sung thêm nhiều bộ phận hiệu chỉnh phức tạp. Chính vì vậy, EFI ra đời để thay thế, với ưu điểm cung cấp nhiên liệu chính xác hơn, dễ điều khiển hơn và giúp động cơ vận hành ổn định trong mọi điều kiện tải và tốc độ.2 Lịch sử phát triển - Vào cuối thế kỷ 19 một kỹ sư người Pháp ông Stevan đã nghĩ ra cách phân phối nhiên liệu khi dùng một máy nén khí. - Sau đó một thời gian người Đức đã cho phun nhiên liệu vào buồng đốt nhưng việc này không đạt hiệu quả cao nên không được thực hiện. - Đến năm 1887 người Mỹ đã có đóng góp to lớn trong việc triển khia hệ thống phun xăng vào sản xuất, áp dụng trên động cơ tĩnh tại.

- Đầu thế kỷ 20 hệ thống phun xăng được áp dụng trên các loại ôtô ở Đức, nó thay dần động cơ sử dụng bộ chế hòa khí. - Năm 1962 người pháp đã triển khai nó trên ôtô Peogoet 404. - Năm 1973 các kỹ sư người Đức đã đưa ra hệ thống phun xăng kiểu cơ khí gọi là K- Jetronic. - Vào năm 1981 hệ thống K- Jetronic được cải tiến thành KE- Jetronic, nó được sản xuất hàng loạt vào năm 1984 và được trang bị trên các xe của hãng Mercedes.

1 - Đến năm 1984 người Nhật mới ứng dụng hệ thống phun xăng trên các xe của hãng Toyota. Sau đó các hang khác như Nissan của Nhật cũng ứng dụng kiểu L- Jetronic thay cho bộ chế hòa khí.2 Hệ thống phun xăng điện tử (EFI) Hệ thống EFI (Elctronic Fuel Injection ) sử dụng các cảm biến khác nhau để phát hiện tình trạng của động cơ vá tình trạng của động cơ vá điều kiện chạy của xe. Và ECU động cơ tính toán lượng phun nhiên liệu tối ưu và làm cho các vòi phun nhiên liệu.1 Sơ đồ hệ thống phun xăng điện tử. Ưu điểm của hệ thống phun xăng điện tử.

Ưu điểm của hệ thống phun xăng so với chế hòa khí: - Xăng được phun thành sương mịn, phân phối đều đến các xy lanh, giúp động cơ chạy êm, ổn định và giảm kích nổ - Hòa khí loãng hơn, tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải độc hại - Động cơ khởi động nhanh, nóng máy nhanh, mômen xoắn và công suất cao hơn, khả năng tăng tốc tốt - Không có họng khuếch tán cản trở, gia tốc nhanh hơn nhờ xăng bốc hơi tốt và được phun trực tiếp vào xy lanh 2 - Kết cấu đơn giản hơn chế hòa khí điện tử, không cần bướm gió hay vít chỉnh, dễ duy trì tỉ lệ hòa khí lý tưởng trong nhiều điều kiện - Giảm bớt các hệ thống chống ô nhiễm, vận hành hiệu quả và bền bỉ hơn 1.1 Phân loại theo kiểu vòi phun a. Đây là kiểu sử dụng vòi phun cơ khí, gồm có 4 loại cơ bản: - Hệ thống K- Jetronic: việc phun nhiên liệu được điều khiển hoàn toàn bằng cơ khí. - Hệ thống K- Jetronic có cảm biến khí thải: có thêm 1 cảm biến Oxi. - Hệ thống KE- Jetronic là hệ thống K- Jetronic với mạch điều chỉnh áp lực phun bằng điện tử.

Các hệ thống trên được sử dụng trên các xe ở Châu Âu model trước 1987.2 Phân loại theo cảm biến đo gió - D- Jectronic: lượng xăng phun được xác định bởi áp suất sau cánh bướm ga bằng cảm biến MAP. - L- Jetronic: lượng xăng phun được tính toán dựa vào lưu lượng khí nạp lấy từ cảm biến đo gió loại cánh trượt. Sau đó có phiên bản LH – Jectronic với cảm biến đo gió kiểu dây nhiệt, LU- Jectronic với cảm biến đo gió kiểu siêu âm.3 Phân loại theo vị trí lắp đặt vòi phun - Loại TBI (Throttle Body Injection)- động cơ phun xăng đơn điểm. + Đây là loại phun trung tâm.

Vòi phun được bố trí trên cánh bướm ga và nhiên liệu được phun bằng 1 hoặc 2 vòi phun. + Nhược điểm của hệ thống này là tốc độ dịch chuyển của hòa khí tướng đối thấp do nhiên liệu được phun ở vị trí xa supap hút và khả năng thất thoát trên đường ống nạp. - Loại MPI (Multi Point Fuel Injection)- động cơ phun xăng đa điểm. + Đây là hệ thống phun nhiên liệu đa điểm, với mỗi vòi phun cho từng xilanh được bố trí gần supap hút (cách khoảng 10- 15 mm).Ống góp hút được thiết kế sao cho đường đi của không khí đến xilanh khá dài, nhờ vậy nhiên liệu phun ra được hòa trộn tốt với khống khí nhờ xoáy lốc.

Nhiên liệu cũng không còn thất thoát trên đường ống nạp. 3 + Hệ thống phun xăng đa điểm ra đời đã khắc phục được các nhược điểm của hệ thống phun xăng đơn điểm. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG PHUN XĂNG PHUN XĂNG TRÊN XE TOYOTA CAMRY 2007 2.1 Giới thiệu chung về xe Toyota Camry 2007 Toyota Camry 2007 là mẫu sedan hạng trung nổi bật của hãng Toyota, được biết đến với thiết kế sang trọng, tiện nghi và khả năng vận hành bền bỉ. Thế hệ Camry 2007 được cải tiến về kiểu dáng khí động học, không gian nội thất rộng rãi và trang bị nhiều tiện ích hiện đại, phù hợp cả cho gia đình và công việc.

Xe sử dụng động cơ xăng I4 2.5L, đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 5 cấp (tùy phiên bản), mang lại khả năng tăng tốc êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy cao.1 Xe TOYOTA CAMRY 2007 Bảng 2.1 Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2007 (động cơ 2AZ-FE – 2.4L) Hạng mục Thông số Ghi chú Kích thước – Trọng lượng Dài x Rộng x Cao 4.470 mm Chiều dài cơ sở 2.775 mm Khoảng sáng gầm xe 160 mm Bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 m Trọng lượng không tải ~1.480 kg Tùy phiên bản Động cơ Loại động cơ 2AZ-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 Van 4 DOHC, VVT-i Dung tích xy lanh 2362 cm³ Đường kính x Hành trình piston 86 x 86 mm Công suất cực đại 150 mã lực @ 5600 vòng/phút Mô-men xoắn cực đại 22,2 kGm @ 3800 vòng/phút Tỉ số nén 9,8 : 1 Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI Dung tích bình nhiên liệu 70 lít 2.2 Hệ thống phun xăng trên động cơ Toyota 2AZ-FE trên xe Camry 2007 Hinh 2.2 Sơ đồ mạch điều khiển hệ thống phun xăng trên động cơ 2AZ-FE 2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận trong hệ thống phun xăng 2.1 Cảm biến lưu lượng khí nạp 2.1 Nhiệm vụ 5 Cảm biến lưu lượng khí nạp có nhiệm vụ đo lường lượng không khí được đưa vào buồn đốt từ đó gửi tín hiệu về ECU. Nhờ thông tin từ cảm biến này, ECU sẽ tính toán được thời điểm phun nhiên liệu và tỷ lệ hòa khí thích hợp.2 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Gồm một dây sấy platin được nung nóng tiếp xúc với luồn khí nạp và một nhiệt điện điện trở.3 Cấu tạo và sơ đồ mạch điện cảm biến lưu lượng khí nạp Dòng điện cung cấp làm nóng dây sấy đến một nhiệt độ nhất định, dây sấy tỏa nhiệt làm nóng nhiệt điện trở. Khi gió vào nhiều sẽ làm nguội điện trở, lúc này dòng điện sẽ cung cấp cho dây sấy tăng lên để tăng sức nóng của dây sấy sao cho nhiệt độ của điện trở là không đổi.

ECU tính toán được lượng điện cung cấp cho dây sấy từ đó tính toán được lượng gió nhiều hay ít. Giá trị điện áp tỷ lệ thuận với luồng khí nạp đi qua cảm biến.2 Cảm biến nhiệt độ khí nạp 2.1 Nhiệm vụ Cảm biến nhiệt độ khí nạp có nhiệm vụ theo dõi nhiệt độ khí nạp đi vào.2 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Cấu tạo gồm có một nhiệt điện trở (NTC) tích hợp bên trong cảm biến.4 Sơ đồ mạch điện và đường đặc tính của cảm biến nhiệt độ không khí nạp Một nhiệt điện trở nằm bên trong cảm biến sẽ thay đổi giá trị điện trở tương ứng với nhiệt độ khí nạp. Khi nhiệt độ khí nạp cao thì giá trị điện trở của nhiệt điện trở này sẽ thấp và ngược lại. Cảm biến được cấp nguồn 5V từ cực THA của ECU thông qua điện trở R.

Điện trở R và cảm biến mắc nối tiếp, khi giá trị điện trở của cảm biến thay đổi theo nhiệt độ của khí nạp thì điện áp ở cực THA cũng thay đổi  ECU sẽ nhận biết được nhiệt độ của không khí nạp.3 Cảm biến vị trí bướm ga 2.1 Nhiệm vụ Cảm biến vị trí bướm ga có nhiệm vụ xác định độ mở bướm ga. Tín hiệu được gửi về giúp ECU tính toán được lượng phun nhiên liệu phù hợp, thời điểm đánh lửa.2 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Cảm biến vị trí bướm ga loại hall gồm có các mạch IC hall làm bằng các phần tử hall và các nam châm quay quanh chúng. Các nam châm được lắp ở trên trục bướm ga và quay cùng với bướm ga.5 Cấu tạo cảm biến vị trí bướm ga 7 Hình 2.6 Sơ đồ mạch cảm biến vị trí bướm ga Cảm biến vị trí bướm ga có hai tín hiệu VTA 1 và VTA 2. VTA1 được dùng để phát hiện góc mở bướm ga và VTA 2 được dùng để phát hiện hư hỏng cảm biến.

Điện áp cấp vào VTA1 và VTA2 thay đổi từ 0- 5V tỉ lệ thuận với góc mở của bướm ga. ECU đánh giá góc mở bướm ga thực tế từ các cực VTA1 và VTA2, ECU điều khiển mở mô tơ bướm ga.4 Cảm biến Oxy 2.1 Nhiệm vụ Nhiệm vụ của cảm biến oxy là giám sát nồng độ oxy trong khí thải để xác định được tỉ lệ hòa khí là giàu hay nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ