Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của thương mại điện tử (E-commerce), quy trình quản lý chuỗi cung ứng và lưu kho tự động đóng vai trò sống còn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo các khảo sát logistics công nghiệp, các trung tâm phân phối truyền thống tiêu tốn từ 50% đến 65% chi phí vận hành cho hoạt động bốc dỡ, lưu trữ và phân loại sản phẩm thủ công. Tỷ lệ sai sót trong phân loại bằng mắt thường hoặc quét mã vạch 1D đơn giản dao động từ 3% đến 5%, dẫn đến lãng phí thời gian, gia tăng chi phí hoàn đơn và làm suy giảm mức độ hài lòng của khách hàng.

Thách thức cốt lõi nằm ở việc nâng cao tốc độ nhận diện dữ liệu sản phẩm, tối ưu hóa không gian lưu trữ và đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong quá trình xuất nhập kho tự động (Automated Storage and Retrieval System - AS/RS). Đề tài "Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo mã QR" được nghiên cứu và thi công bởi sinh viên Lương Đức Mạnh dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Công Cường tại Khoa Điện – Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội nhằm giải quyết triệt để các bài toán kỹ thuật trên thông qua việc tích hợp công nghệ mã ma trận 2D (Quick Response - QR Code) cùng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) công nghiệp.

[Trục X: Động cơ 42BYGH48]                           [Trục Y: KH42KMR2R001C]                 [Trục Z: Van AIRTAC 4V210-08]
[Driver TB6600 + Vitme Bi]                           [Driver TB6600 + Ray trượt]             [Xy lanh khí nén 2 đầu]

Mục tiêu kỹ thuật của đề tài:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết: Đánh giá cấu trúc mã QR chuẩn quốc tế (ISO/IEC 18004), nguyên lý điều khiển chuyển động vị trí (Motion Control) và hệ thống lưu kho thông minh đa tầng.
  2. Thiết kế phần cứng cơ điện tử: Xây dựng mô hình cơ khí tọa độ Descartes 3 trục (X-Y-Z) sử dụng cơ cấu truyền động vitme đai ốc bi, ray trượt vuông CNC và cơ cấu kẹp đẩy bằng khí nén.
  3. Thiết kế hệ thống điện và tự động hóa: Tính toán lựa chọn và đấu nối bộ điều khiển trung tâm Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC, cảm biến quang điện Panasonic CX-441, động cơ bước (Step Motor), động cơ DC giảm tốc và van điện từ khí nén.
  4. Phát triển thuật toán và phần mềm: Lập trình khối hàm Motion Control trên phần mềm TIA Portal V16, xây dựng ứng dụng xử lý ảnh và quét mã QR trên nền tảng C# .NET Windows Forms, đồng thời thiết kế giao diện giám sát vận hành SCADA/HMI qua WinCC.
  5. Thử nghiệm và tối ưu hóa hiệu suất: Vận hành thực nghiệm mô hình xuất nhập kho tự động, đánh giá độ ổn định, thời gian chu kỳ và độ chính xác định vị.

Chỉ số kỳ vọng và phạm vi ứng dụng:

  • Thời gian chu kỳ (Cycle Time): Dưới $10,\text{giây/sản phẩm}$ cho toàn bộ chu trình quét mã, di chuyển tọa độ và đặt hàng vào ô chỉ định.
  • Độ chính xác phân loại: Đạt $\ge 99%$ trong điều kiện mã QR tiêu chuẩn và ánh sáng từ 0 đến 100.000 lux.
  • Phạm vi mô hình: Phân loại và lưu trữ các kiện hàng có kích thước chuẩn $65 \times 65 \times 65,\text{mm}$, khối lượng tải trọng lên đến $4.5,\text{kg}$ trên hệ thống giá kho đa ngăn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, các giải pháp phân loại sản phẩm hiện có trên thị trường đã được đánh giá chi tiết:

Tiêu chí kỹ thuật Phân loại thủ công Mã vạch 1D truyền thống Hệ thống phân loại mã QR (Đề tài)
Dung lượng dữ liệu Phụ thuộc ghi chép Tối đa 20 ký tự số 7.089 ký tự số / 4.296 ký tự chữ số
Khả năng phục hồi lỗi Không Không (rách/mờ là lỗi) Sửa lỗi Reed-Solomon (lên đến 30%)
Tốc độ xử lý trung bình 8 - 12 giây/sản phẩm 4 - 6 giây/sản phẩm 1.2 - 2.5 giây/sản phẩm (Quét + xử lý)
Mức độ phụ thuộc góc quét Toàn phần Yêu cầu tia laser vuông góc Quét đa hướng $360^\circ$
Khả năng tự động hóa Rất thấp (Cần nhiều nhân công) Trung bình (Dễ nghẽn trạm) Cao (Tích hợp trực tiếp PLC & SCADA)

Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have (Bắt buộc): Đọc chính xác mã QR 2D; định vị tọa độ 2 trục X-Y bằng xung tốc độ cao PTO; cơ cấu chấp hành khí nén đưa sản phẩm vào đúng ô chứa; khóa liên động an toàn (Interlock).
  • Should Have (Nên có): Giao diện HMI giám sát trạng thái từng ô kho (Empty/Occupied); chế độ điều khiển Manual/Auto độc lập; cảnh báo lỗi kẹt cơ khí.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Tự động ghi log lịch sử xuất nhập kho vào cơ sở dữ liệu SQL; hỗ trợ kết nối quản lý qua Web Server tích hợp.
  • Won't Have (Chưa thực hiện): Cánh tay robot 6 bậc tự do (6-DOF) và xe tự hành AGV dẫn đường bằng laser.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống được chia thành 4 tầng chức năng khép kín: Tầng Cảm biến/Thu thập dữ liệu, Tầng Xử lý hình ảnh/Giao tiếp, Tầng Điều khiển logic công nghiệp và Tầng Cơ cấu chấp hành.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             GIÁM SÁT & XỬ LÝ ẢNH                              |
|   +--------------------------+           +--------------------------------+   |
|   |   Honeywell 1470g 2D     |           | C# WinForms App / WinCC HMI    |   |
|   |  (USB/RS232 Scanner)     | --------> | (ZXing.Net & S7.Net Driver)    |   |
|   +--------------------------+           +--------------------------------+   |
|                         BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM (PLC)                         |
|   +-----------------------------------------------------------------------+   |
|   |             Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (6ES7 214-1AE30-0XB0)   |   |
|   |      - 14 DI (24VDC Sink/Source) / 10 DO (24VDC Transistor PTO)       |   |
|   |      - 50KB Work Memory / Motion Control Engine                       |   |
|   +-----------------------------------------------------------------------+   |
|                        CÔNG SUẤT VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH                          |
|   +--------------------------+           +--------------------------------+   |
|   | Driver TB6600 (Trục X/Y) |           | Van AIRTAC 4V210-08 + Xy lanh  |   |
|   | - Step Motor 42BYGH48    |           | - DC Motor JGB37-545 (Băng tải)|   |
|   | - Step Motor KH42KM2R    |           | - Cảm biến Panasonic CX-441    |   |
|   +--------------------------+           +--------------------------------+   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các thiết bị:

Thiết bị / Linh kiện Mã hiệu / Model Thông số kỹ thuật chính Vai trò trong hệ thống
Bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C 24VDC, 14 DI / 10 DO, 2 AI, PTO 100kHz Điều khiển logic trung tâm và phát xung tọa độ
Máy quét mã QR Honeywell Voyager XP 1470g Quét 2D Imager, Motion Tolerance, 100k lux Đọc dữ liệu mã QR trên nhãn kiện hàng
Cảm biến vị trí Panasonic CX-441 Ngõ ra NPN, cự ly 100mm, đáp ứng 1ms Phát hiện vật thể trên băng chuyền nạp hàng
Driver Động cơ bước TB6600 Điện áp 9 - 40VDC, dòng tải max 4A, vi bước Khuếch đại công suất và điều khiển vi bước X-Y
Động cơ bước trục X 42BYGH48 Dòng 1.5A, Moment xoắn 0.55 N·m, góc $1.8^\circ$ Dẫn động bàn trượt trục ngang theo vitme
Động cơ bước trục Y KH42KM2R001C Dòng 1.7A, Moment xoắn 0.45 N·m, góc $1.8^\circ$ Dẫn động cơ cấu nâng hạ khay hàng
Động cơ băng tải JGB37-545 24VDC, 200 RPM (không tải), kéo tải 4.5kg Vận chuyển sản phẩm vào vùng đọc mã QR
Van điện từ khí nén AIRTAC 4V210-08 5/2 Single Coil, Áp suất 0.15 - 0.8 MPa Đóng/cắt dòng khí điều khiển xy lanh trục Z
Nguồn chuyển mạch Nguồn tổ ong S-120-24 Input 220VAC, Output 24VDC - 5A Cung cấp nguồn ổn áp cho toàn hệ thống

Methodology

Quy trình nghiên cứu và triển khai dự án áp dụng mô hình phát triển hệ thống chữ V (V-Model) kết hợp phương pháp luận kỹ thuật cơ điện tử (Mechatronics Design Methodology):

       Xác định yêu cầu (06/03 - 12/03)                 Đánh giá & Báo cáo (24/04 - 07/05)
               \                                               /
        Tính toán cơ điện (13/03 - 19/03)             Vận hành thử nghiệm (17/04 - 23/04)
                 \                                           /
  • Đánh giá rủi ro kỹ thuật:
    • Hiện tượng sụt áp/nhiễu xung động cơ bước: Sử dụng optocoupler cách ly quang trên Driver TB6600, đi dây tín hiệu xung bọc kim chống nhiễu (Shielded Twisted Pair) tách rời dây động lực 220VAC.
    • Mất bước (Lost steps) khi đảo chiều: Thiết lập cấu hình gia tốc dốc mềm (Trapezoidal Acceleration Profile) trong tập lệnh Motion Control của S7-1200.
    • Xung đột ngõ vào cảm biến: Chuẩn hóa đấu nối cảm biến ngõ ra dạng NPN Open Collector về chân Sink (M nối cực âm 0V) của PLC nhằm triệt tiêu điện áp trôi.

Implementation và kết quả

Development process

1. Thuật toán xử lý ảnh và truyền thông C# .NET sang PLC

Phần mềm quét mã được xây dựng bằng ngôn ngữ C# trên môi trường Visual Studio, tích hợp thư viện giải mã hình ảnh ZXing.Net và thư viện giao tiếp Ethernet S7 công nghiệp S7.Net. Khi camera/Honeywell 1470g nhận diện được chuỗi ký tự trong mã QR (Ví dụ: "KHO_A_TANG_02_O_03"), hệ thống sẽ phân tách chuỗi dữ liệu, tra cứu ma trận tọa độ $(X, Y)$ tương ứng và ghi trực tiếp vào khối dữ liệu DB1 trên PLC S7-1200 qua cổng Ethernet Profinet (Port 102).

// Đoạn mã giải mã QR và ghi dữ liệu tọa độ xuống PLC S7-1200
using System;
using S7.Net;
using ZXing;

public class QRSortingController
{
    private Plc plcInstance;

    public bool ConnectPLC(string ipAddress)
    {
        plcInstance = new Plc(CpuType.S71200, ipAddress, 0, 1);
        plcInstance.Open();
        return plcInstance.IsConnected;
    }

    public void ProcessScannedCode(string rawQrContent)
    {
        if (string.IsNullOrEmpty(rawQrContent)) return;

        // Định dạng mã QR: "SP-[ID]-[TẦNG_Y]-[Ô_X]" ví dụ: "SP-001-02-03"
        string[] parsedData = rawQrContent.Split('-');
        if (parsedData.Length == 4 && parsedData[0] == "SP")
        {
            short targetLevelY = short.Parse(parsedData[2]); // Tọa độ tầng
            short targetSlotX = short.Parse(parsedData[3]);  // Tọa độ ô

            // Ghi tọa độ xuống DataBlock DB1 của PLC
            if (plcInstance != null && plcInstance.IsConnected)
            {
                plcInstance.Write("DB1.DBW0", targetSlotX);    // Ghi vị trí X (Target Position X)
                plcInstance.Write("DB1.DBW2", targetLevelY);   // Ghi vị trí Y (Target Position Y)
                plcInstance.Write("DB1.DBX4.0", true);         // Kích hoạt cờ Trigger_Start_Motion
            }
        }
    }
}

2. Tính toán điều khiển phát xung chuyển động (Motion Control PTO)

Để động cơ bước dịch chuyển chính xác khoảng cách $S,(\text{mm})$, số lượng xung cần phát $N$ được xác định theo công thức: $$N = \frac{S}{P_{\text{lead}}} \times \frac{360^\circ}{\theta_{\text{step}}} \times M_{\text{step}}$$

Trong đó:

  • $P_{\text{lead}} = 4,\text{mm}$: Bước dẫn của trục vitme bi.
  • $\theta_{\text{step}} = 1.8^\circ$: Góc bước cơ bản của động cơ (200 bước/vòng).
  • $M_{\text{step}} = 8$: Chế độ chia vi bước cài đặt trên Driver TB6600 ($1/8$ microstepping $\rightarrow 1600,\text{xung/vòng}$).
  • Số xung trên mỗi mm chuyển động: $K_{\text{pulse}} = \frac{1600}{4} = 400,\text{xung/mm}$.
// Khối hàm điều khiển vị trí SCL trong TIA Portal V16
FUNCTION_BLOCK "FB_Axis_Positioning"
VAR_INPUT
    bExecute       : BOOL;
    rTargetPosMM   : REAL;       // Tọa độ đích (mm)
    rVelocityMMs   : REAL;       // Tốc độ (mm/s)
END_VAR
VAR_OUTPUT
    bDone          : BOOL;
    bBusy          : BOOL;
    bError         : BOOL;
END_VAR
VAR
    fbMoveAbsolute : MC_MoveAbsolute;
    AxisRef_X      : TO_PositioningAxis;
END_VAR

BEGIN
    // Gọi hàm điều khiển trục tuyệt đối từ công nghệ Siemens Motion Control
    fbMoveAbsolute(
        Axis          := AxisRef_X,
        Execute       := bExecute,
        Position      := rTargetPosMM,
        Velocity      := rVelocityMMs,
        Acceleration  := 500.0,
        Deceleration  := 500.0,
        Jerk          := 1000.0,
        Done          => bDone,
        Busy          => bBusy,
        Error         => bError
    );
END_FUNCTION_BLOCK

Testing và validation

Quá trình kiểm thử mô hình thực nghiệm được tiến hành qua 50 chu kỳ liên tục tại phòng thí nghiệm Bộ môn Tự động hóa - ĐH Công nghiệp Hà Nội.

Bảng kết quả thử nghiệm định vị và thời gian chu kỳ (5 lần chạy ngẫu nhiên):

Lần thử Vị trí ô đích $(X, Y)$ Thời gian quét mã QR (ms) Thời gian hành trình $X-Y$ (s) Thời gian cơ cấu $Z$ gắp/đặt (s) Tổng thời gian chu kỳ (s) Sai số vị trí $(\text{mm})$ Kết quả
1 Ô 1 - Tầng 1 115 2.1 1.8 4.015 $+0.08$ Đạt
2 Ô 3 - Tầng 1 120 3.4 1.8 5.320 $+0.12$ Đạt
3 Ô 2 - Tầng 2 118 4.2 1.8 6.118 $-0.05$ Đạt
4 Ô 4 - Tầng 3 125 6.8 1.8 8.725 $+0.15$ Đạt
5 Ô 1 - Tầng 3 112 5.5 1.8 7.412 $+0.10$ Đạt

Chỉ số đánh giá sau kiểm thử:

  • Tốc độ quét mã: Trung bình $118,\text{ms}$, nhận diện tốt cả khi mã QR bị xoay nghiêng góc $45^\circ$ hoặc độ tương phản giảm $20%$.
  • Độ chính xác lặp lại vị trí (Repeatability): Dao động trong phạm vi $\pm 0.15,\text{mm}$, đảm bảo xy lanh đẩy khay hàng vào khe lưu trữ mà không bị kẹt cơ khí.
  • Tỷ lệ phân loại thành công: Đạt $98.5%$ (394/400 lần thử nghiệm chu kỳ hoàn chỉnh).

Đổi mới và đóng góp

  1. Tích hợp xử lý ảnh 2D công nghiệp vào kiến trúc PLC: Thay vì sử dụng các cảm biến màu sắc hay mã vạch 1D dung lượng thấp, hệ thống ứng dụng giải pháp kết nối trực tiếp C# socket qua giao thức Ethernet S7 với bộ nhớ đệm DB của CPU 1214C, giúp truyền nhận ma trận dữ liệu phân loại tốc độ cao mà không làm trễ chu kỳ quét (Scan Cycle) của PLC.
  2. Cơ cấu chấp hành 3 bậc tự do phối hợp linh hoạt: Kết hợp chuyển động tuyến tính vitme bi tốc độ cao cho 2 trục chính và tay đẩy khí nén 2 vị trí cho trục Z giúp tối ưu hóa khối lượng chuyển động, giảm chi phí chế tạo 45% so với việc sử dụng robot công nghiệp chuyên dụng.
  3. Quản lý trạng thái kho hàng thông minh: Hệ thống tự động ghi nhận vị trí ô trống thông qua mảng cờ bit (Bit Memory Matrix) trong PLC, tự động từ chối lệnh nhập nếu ô đã có hàng hoặc tự động tìm kiếm ô trống gần nhất để tối ưu hóa lộ trình di chuyển.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống có khả năng chuyển giao và áp dụng thực tế tại các đơn vị:

  • Trung tâm hoàn tất đơn hàng TMĐT (E-commerce Fulfillment Hubs): Tự động chia chọn kiện hàng theo tuyến bưu cục dựa trên mã QR vận đơn.
  • Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử (SMT/PCB Assembly): Quản lý kho khay linh kiện nhạy cảm tĩnh điện, truy xuất nguồn gốc lô hàng theo tiêu chuẩn ISO 9001.
  • Kho dược phẩm và thiết bị y tế: Kiểm soát hạn sử dụng và số lô sản xuất được mã hóa bên trong mã QR 2D ma trận dung lượng lớn.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG
[Giai đoạn 1]               [Giai đoạn 2]               [Giai đoạn 3]               [Giai đoạn 4]
  (Tuần 1 - 2)                 (Tuần 3 - 5)                  (Tuần 6 - 7)                 (Tuần 8 - 9)

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Estimation):

  • Chi phí đầu tư mô hình thực tế: Ước tính khoảng 85 - 120 triệu VNĐ cho trạm AS/RS mini 50 ô chứa.
  • Hiệu quả tiết kiệm: Thay thế 02 nhân công phân loại ca trực; giảm thiểu $95%$ lỗi nhầm lẫn hàng hóa.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Dự kiến từ 9 đến 11 tháng dựa trên biểu phí nhân sự và chi phí sai sót thực tế.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật:

  • Động cơ bước hoạt động theo mạch vòng hở (Open-loop Control), chưa tích hợp Encoder hồi tiếp vị trí thực tế tại trục tải, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch tọa độ nếu xảy ra va chạm cơ học bất thường.
  • Cơ cấu tay gắp trục Z hiện tại chỉ hỗ trợ kích thước hộp cố định ($65,\text{mm}$), chưa có cơ cấu kẹp tự thích nghi (Adaptive Gripper) cho nhiều dạng hình học sản phẩm.

Hướng phát triển:

  • Nâng cấp động cơ bước thành hệ thống AC Servo Siemens Sinamics V90 tích hợp truyền thông Profinet IRT để nâng cao gia tốc và độ mượt mà khi tăng giảm tốc.
  • Mở rộng thuật toán thị giác máy tính với mạng nơ-ron học sâu (Deep Learning/YOLOv8) để kết hợp đồng thời việc quét mã QR và kiểm tra khuyết tật ngoại quan bao bì sản phẩm.
  • Tích hợp cổng giao tiếp dữ liệu đám mây qua giao thức MQTT/OPC UA để kết nối trực tiếp với hệ thống quản trị doanh nghiệp ERP/MES.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kỹ thuật: Tài liệu tham khảo toàn diện về tích hợp hệ thống Cơ điện tử - Tự động hóa, từ thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện, tính toán động cơ đến lập trình PLC S7-1200 trên TIA Portal V16.
  • Kỹ sư tích hợp hệ thống (System Integrators): Cung cấp giải pháp mẫu (Design Pattern) kết nối phần mềm thị giác C# .NET với phần cứng tự động hóa qua giao thức Profinet công nghiệp.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Mô hình thực chứng có tính khả thi cao, chi phí hợp lý để nâng cấp kho hàng truyền thống lên kho thông minh bán tự động.
  • Nhà nghiên cứu ứng dụng: Dữ liệu thực nghiệm về thời gian đáp ứng và sai số vị trí phục vụ các nghiên cứu tối ưu hóa quỹ đạo di chuyển trong hệ thống lưu kho AS/RS.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần cứng và hạ tầng để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới $220,\text{VAC} \pm 10% - 50,\text{Hz}$, nguồn khí nén ổn áp đạt $0.4 - 0.6,\text{MPa}$ với lưu lượng tối thiểu $50,\text{lít/phút}$, diện tích sàn lắp đặt bằng phẳng chịu tải rung động và môi trường làm việc có dải nhiệt độ từ $0^\circ\text{C}$ đến $50^\circ\text{C}$.

2. Giới hạn mở rộng dung lượng kho của hệ thống nằm ở đâu?

Giới hạn mở rộng phụ thuộc vào chiều dài thanh vitme bi (tối đa $1.5,\text{m}$ để tránh hiện tượng võng trục khi quay tốc độ cao). Đối với các kho hàng quy mô lớn hơn $2,\text{m}$, giải pháp là chuyển đổi cơ cấu dẫn động vitme sang cơ cấu thanh răng - bánh răng (Rack and Pinion) hoặc dây đai răng chịu lực (Timing Belt).

3. Hệ thống kết nối và đồng bộ dữ liệu với phần mềm ERP/WMS như thế nào?

Ứng dụng C# trung gian đóng vai trò là Gateway. Dữ liệu sau khi quét từ mã QR sẽ được gửi đồng thời xuống PLC qua giao thức TCP/IP (S7 Protocol) và đẩy lên cơ sở dữ liệu máy chủ trung tâm (SQL Server/Oracle WMS) thông qua RESTful API hoặc ODBC.

4. Quy trình bảo trì định kỳ hệ thống bao gồm những gì?

Cần thực hiện tra dầu bôi trơn chuyên dụng định kỳ 3 tháng/lần cho các block trượt vuông và đai ốc vitme bi; xả nước đọng tại cốc lọc khí nén hàng tuần; vệ sinh bề mặt thấu kính quang học của máy quét Honeywell 1470g và kiểm tra độ căng dây đai định kỳ.

5. Chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn (ROI) được tính toán ra sao?

Với quy mô xưởng sản xuất vừa, tổng chi phí lắp đặt hoàn chỉnh bao gồm tủ điện điều khiển, cụm cơ khí tọa độ và phần mềm ước tính khoảng 95 triệu VNĐ. Nhờ tiết kiệm 2 vị trí nhân công kiểm đếm (khoảng $2 \times 7,\text{triệu} = 14,\text{triệu VNĐ/tháng}$), điểm hòa vốn đạt được sau khoảng 7 đến 8 tháng vận hành ổn định.


Kết luận

Đề tài "Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo mã QR" của sinh viên Lương Đức Mạnh tại Đại học Công nghiệp Hà Nội đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu đặt ra: từ việc tính toán thiết kế cơ khí 3 trục chính xác, lắp ráp tủ điện chuẩn công nghiệp, đến lập trình tích hợp thành công PLC Siemens S7-1200 cùng hệ thống thị giác máy tính mã QR 2D. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính ổn định cao, tốc độ phân loại nhanh ($< 10,\text{s/chu kỳ}$) và độ tin cậy vượt trội. Đây là bước đệm vững chắc giúp các nhà máy và kho vận hiện đại hóa quy trình sản xuất, sẵn sàng thích ứng với xu thế chuyển đổi số toàn diện của nền công nghiệp tương lai.