Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống điều hòa VRV Daikin và thông gió tòa nhà

Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống điều hòa VRV Daikin và thông gió. Tài liệu tham khảo đầy đủ các bước tính toán tải nhiệt, chọn thiết bị, bóc tách.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin

Một đồ án tốt nghiệp thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin hoàn chỉnh không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một công trình nghiên cứu ứng dụng. Nó đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật nhiệt lạnh và kỹ năng thực hành. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một hệ thống HVAC hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn tiện nghi cho một công trình cụ thể, ví dụ như tòa nhà Viện Khoa học Xã hội tại Đà Nẵng. Hệ thống VRV (Variable Refrigerant Volume) của Daikin, hay còn được biết đến với tên gọi chung là hệ thống VRF (Variable Refrigerant Flow), là công nghệ điều hòa không khí trung tâm tiên tiến. Công nghệ này cho phép điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh một cách linh hoạt, từ đó điều khiển nhiệt độ độc lập cho từng khu vực. Điều này không chỉ mang lại sự thoải mái tối đa cho người sử dụng mà còn tối ưu hóa hiệu suất năng lượng (COP, EER). Quá trình thực hiện đồ án bao gồm nhiều giai đoạn, từ khảo sát kiến trúc, tính toán tải lạnh, lựa chọn dàn nóng dàn lạnh, thiết kế đường ống gas, bộ chia gas (refnet joint), đến lên bản vẽ Autocad điều hòa không khí. Mỗi giai đoạn đều cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế TCVN, đặc biệt là TCVN 5687:2010. Đồ án này là minh chứng cho khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn của sinh viên.

1.1. Vai trò của hệ thống HVAC trong công trình hiện đại

Trong bối cảnh đô thị hóa và xây dựng các tòa nhà cao tầng, hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò xương sống, đảm bảo môi trường vi khí hậu tiện nghi và an toàn. Hệ thống này không chỉ điều khiển nhiệt độ mà còn kiểm soát độ ẩm, chất lượng không khí và sự lưu thông gió. Đối với các công trình như văn phòng, khách sạn, hay viện nghiên cứu, một môi trường làm việc thoải mái giúp tăng năng suất lao động và bảo vệ sức khỏe con người. Đặc biệt tại các quốc gia có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, điều hòa không khí là một nhu cầu thiết yếu. Tài liệu gốc đã nhấn mạnh: "Để đảm bảo cho con người có một môi trường thoải mái thì chỉ có điều hòa mới giải quyết được vấn đề". Hơn nữa, trong các lĩnh vực công nghệ cao như cơ khí chính xác, điện tử, hệ thống HVAC còn đảm bảo điều kiện sản xuất nghiêm ngặt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Do đó, việc thiết kế một hệ thống HVAC tối ưu là yếu tố quyết định đến sự thành công và hiệu quả vận hành của một công trình.

1.2. Giới thiệu tổng quan hệ thống VRV VRF của Daikin

Hệ thống VRF (Variable Refrigerant Flow), được Daikin tiên phong phát triển với tên thương mại VRV (Variable Refrigerant Volume), là một bước đột phá trong ngành điều hòa không khí trung tâm. Khác với hệ thống Chiller cồng kềnh, hệ thống VRV sử dụng đường ống dẫn môi chất lạnh nhỏ gọn, linh hoạt hơn rất nhiều. Một dàn nóng có thể kết nối với nhiều dàn lạnh thuộc các chủng loại khác nhau (âm trần cassette, giấu trần nối ống gió, treo tường...). Ưu điểm lớn nhất của công nghệ này là khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh đến từng dàn lạnh nhờ van tiết lưu điện tử, cho phép điều khiển nhiệt độ độc lập tại từng phòng. Điều này giúp hệ thống đạt hiệu suất năng lượng (COP, EER) rất cao, đặc biệt khi vận hành ở mức tải thấp. Như tài liệu đề cập, Daikin VRV có thế mạnh về "Tiết kiệm năng lượng", "Điều khiển cục bộ", và "Linh hoạt trong cách bố trí", là giải pháp lý tưởng cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn hiện đại.

II. Phương pháp khởi đầu đồ án thiết kế hệ thống VRV Daikin

Bước khởi đầu của mọi đồ án tốt nghiệp thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin là thu thập và phân tích dữ liệu đầu vào. Giai đoạn này quyết định tính chính xác và khả thi của toàn bộ thiết kế. Trước hết, cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng bản vẽ kiến trúc của công trình. Các yếu tố như hướng công trình, vật liệu xây dựng (tường, kính, mái), diện tích và công năng của từng phòng phải được xác định rõ. Dựa trên tài liệu gốc, công trình Viện Khoa học Xã hội tại Đà Nẵng có các thông số cụ thể về kết cấu tường, sàn, trần và loại kính sử dụng. Tiếp theo, việc lựa chọn các thông số tính toán trong nhà và ngoài trời là cực kỳ quan trọng. Các thông số này phải tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687:2010. Ví dụ, đồ án đã chọn thông số ngoài trời tại Đà Nẵng vào mùa hè là 36,5°C và độ ẩm 50,6%, trong khi thông số tiện nghi trong nhà là 24°C và độ ẩm 60%. Việc xác định đúng cấp điều hòa (Cấp II cho công trình công cộng) và các thông số chuẩn sẽ là cơ sở để thực hiện bước tính toán tải lạnh một cách chính xác, tránh việc chọn thiết bị quá dư hoặc thiếu công suất, gây lãng phí hoặc không đáp ứng được yêu cầu.

2.1. Phân tích kiến trúc và xác định công năng từng khu vực

Việc phân tích bản vẽ kiến trúc là nền tảng không thể thiếu. Cần xác định chính xác diện tích, thể tích, hướng của từng phòng. Đặc biệt, vật liệu kết cấu bao che như tường, cửa sổ kính, mái nhà cần được làm rõ về độ dày và hệ số truyền nhiệt. Ví dụ, đồ án mẫu đã chi tiết hóa kết cấu tường bao gồm lớp vữa trát và gạch, kết cấu sàn, và thông số kỹ thuật của loại kính chống nắng được sử dụng. Bên cạnh đó, công năng của mỗi không gian (phòng làm việc, thư viện, giảng đường) sẽ quyết định mật độ người, loại thiết bị sử dụng và yêu cầu về chiếu sáng. Những yếu tố này là các nguồn nhiệt phát sinh bên trong, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán tải lạnh và là dữ liệu quan trọng cho phần thuyết minh đồ án.

2.2. Áp dụng tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687 2010 vào dự án

Tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687:2010 về "Thông gió, điều hòa không khí và sưởi ấm - Tiêu chuẩn thiết kế" là kim chỉ nam cho mọi đồ án. Tiêu chuẩn này cung cấp các thông số khí hậu cho từng địa phương tại Việt Nam, quy định về thông số tiện nghi trong nhà, và các phương pháp tính toán chuẩn. Trong đồ án mẫu, việc chọn thông số tính toán ngoài trời tại Đà Nẵng (tN = 36,5°C, φN = 50,6%) và trong nhà (tT = 24°C, φT = 60%) đều dựa trên phụ lục của tiêu chuẩn này. Việc tuân thủ TCVN không chỉ đảm bảo tính học thuật, chính xác của đồ án mà còn đảm bảo hệ thống khi đi vào vận hành thực tế sẽ đáp ứng được các yêu cầu về tiện nghi và an toàn, phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.

III. Hướng dẫn tính toán tải lạnh cho đồ án điều hòa không khí

Giai đoạn tính toán tải lạnh là trái tim của một đồ án tốt nghiệp thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin. Kết quả tính toán này là cơ sở để lựa chọn công suất thiết bị. Mục đích là xác định tổng lượng nhiệt thừa (QT) và ẩm thừa (WT) trong không gian cần điều hòa vào thời điểm bất lợi nhất. Theo tài liệu gốc, quá trình tính toán bao gồm việc xác định các thành phần nhiệt riêng lẻ. Các nguồn nhiệt này bao gồm: nhiệt tỏa ra từ máy móc thiết bị (Q1), từ hệ thống chiếu sáng (Q2), từ con người (Q3), nhiệt bức xạ mặt trời qua kính và kết cấu bao che (Q6), nhiệt do không khí lọt vào phòng (Q7) và nhiệt truyền qua kết cấu bao che (Q8). Mỗi thành phần được tính toán dựa trên các công thức tiêu chuẩn và các hệ số kinh nghiệm được quy định trong TCVN hoặc các tài liệu chuyên ngành kỹ thuật nhiệt lạnh. Ví dụ, nhiệt tỏa từ người phụ thuộc vào số người và trạng thái hoạt động. Nhiệt bức xạ mặt trời lại phụ thuộc vào hướng, thời gian trong ngày và loại kính. Sau khi tính toán chi tiết từng nguồn nhiệt cho mỗi phòng, tổng nhiệt thừa QT được tổng hợp lại. Đây là con số quan trọng nhất để bắt đầu quá trình lựa chọn dàn nóng dàn lạnh.

3.1. Các phương pháp xác định nguồn nhiệt chính trong phòng

Để có kết quả tính toán tải lạnh chính xác, việc xác định các nguồn nhiệt phải chi tiết và đầy đủ. Các nguồn nhiệt chính bao gồm: 1) Nhiệt tỏa từ bên trong: con người (phụ thuộc mật độ và hoạt động), đèn chiếu sáng (dựa trên công suất/m²), và các thiết bị điện (máy tính, máy in). 2) Nhiệt truyền từ bên ngoài: nhiệt truyền qua tường, mái, sàn do chênh lệch nhiệt độ; và đặc biệt là nhiệt bức xạ mặt trời qua cửa kính, đây là thành phần chiếm tỉ trọng lớn và biến đổi liên tục. 3) Nhiệt do thông gió và rò rỉ: không khí tươi cấp vào và không khí lọt qua các khe hở cũng mang một lượng nhiệt và ẩm đáng kể. Đồ án mẫu đã áp dụng các công thức chuẩn để tính toán từng thành phần này, ví dụ Q2 = qs.F.Kdt cho nhiệt chiếu sáng, và Q61 = F.R''.K cho nhiệt bức xạ qua kính. Mỗi phòng với công năng khác nhau sẽ có các nguồn nhiệt khác nhau cần được xem xét cẩn thận.

3.2. Lập bảng tổng hợp và viết thuyết minh đồ án chi tiết

Sau khi hoàn thành việc tính toán cho từng phòng, bước tiếp theo là tổng hợp kết quả vào một bảng tính chi tiết. Bảng này cần thể hiện rõ ràng tải nhiệt của từng phòng và tổng tải nhiệt cho từng tầng hoặc từng hệ thống VRV riêng biệt. Dữ liệu này sẽ được đưa vào phần thuyết minh đồ án. Phần thuyết minh cần giải thích rõ ràng cơ sở lý thuyết, các giả định, các tiêu chuẩn áp dụng (tiêu chuẩn thiết kế TCVN), và trình bày quy trình tính toán một cách logic. Việc trình bày khoa học không chỉ giúp người đọc (giảng viên hướng dẫn, hội đồng) dễ dàng theo dõi và đánh giá, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn thận của người thực hiện. Bảng tổng hợp tải lạnh chính là cầu nối giữa giai đoạn tính toán lý thuyết và giai đoạn lựa chọn thiết bị thực tế.

IV. Bí quyết lựa chọn thiết bị cho hệ thống Daikin VRV tối ưu

Sau khi có kết quả tính toán tải lạnh, giai đoạn tiếp theo trong đồ án tốt nghiệp thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin là lựa chọn thiết bị. Đây là bước ứng dụng thực tế quan trọng, đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức về sản phẩm. Công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này là phần mềm VRV Xpress của Daikin và catalogue Daikin VRV chính hãng. Dựa trên công suất lạnh yêu cầu của từng phòng, người thiết kế sẽ tiến hành lựa chọn dàn nóng dàn lạnh phù hợp. Việc lựa chọn dàn lạnh (indoor unit) phải dựa trên công suất, đặc điểm kiến trúc (chọn loại cassette âm trần, giấu trần nối ống gió, hay treo tường), và yêu cầu về độ ồn. Đối với dàn nóng (outdoor unit), việc lựa chọn dựa trên tổng công suất của các dàn lạnh kết nối vào nó, đồng thời phải xem xét đến hệ số kết nối đồng thời (thường từ 100% đến 130%). Một yếu tố quan trọng khác là thiết kế hệ thống đường ống gas, bao gồm việc chọn kích thước ống lỏng, ống hơi và các bộ chia gas (refnet joint). Phần mềm VRV Xpress sẽ tự động tính toán và kiểm tra các giới hạn về chiều dài và chênh lệch độ cao của đường ống, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.1. Sử dụng phần mềm VRV Xpress và catalogue Daikin VRV

Phần mềm VRV Xpress là công cụ chuyên dụng do Daikin cung cấp để hỗ trợ thiết kế. Người dùng chỉ cần nhập các dữ liệu đầu vào như sơ đồ mặt bằng, công suất lạnh yêu cầu cho từng phòng, phần mềm sẽ tự động đề xuất các model dàn lạnh, dàn nóng, tính toán kích thước đường ống, và xuất ra sơ đồ đường ống chi tiết. Bên cạnh đó, catalogue Daikin VRV là tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, kích thước, đặc tính hiệu suất của tất cả các thiết bị. Việc kết hợp giữa phần mềm và catalogue giúp đảm bảo lựa chọn thiết bị chính xác, tối ưu, và tuân thủ các khuyến nghị kỹ thuật từ nhà sản xuất, giảm thiểu sai sót trong quá trình thiết kế.

4.2. Nguyên tắc chọn dàn nóng dàn lạnh và bộ chia gas

Nguyên tắc cơ bản khi lựa chọn dàn nóng dàn lạnh là công suất danh nghĩa của dàn lạnh phải lớn hơn hoặc bằng tải nhiệt yêu cầu của phòng. Tổng công suất các dàn lạnh có thể vượt công suất dàn nóng trong một giới hạn cho phép (hệ số vượt tải), vì không phải tất cả các phòng đều hoạt động hết công suất cùng lúc. Dàn nóng được chọn phải đáp ứng tổng tải đồng thời của hệ thống. Bộ chia gas (refnet joint), bao gồm refnet header và refnet joint, là phụ kiện đặc thù của hệ thống VRF. Chúng có nhiệm vụ phân chia môi chất lạnh từ đường ống chính đến các nhánh. Việc lựa chọn loại refnet và vị trí lắp đặt phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Daikin để đảm bảo môi chất được phân phối đều, tránh gây ra tiếng ồn và hư hỏng máy nén.

V. Cách triển khai bản vẽ thiết kế điều hòa không khí VRV

Hoàn thiện bản vẽ Autocad điều hòa không khí là bước cuối cùng để hiện thực hóa ý tưởng thiết kế của đồ án tốt nghiệp thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin. Bộ bản vẽ là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất, dùng để thi công và bóc tách khối lượng. Một bộ bản vẽ chuẩn cần thể hiện đầy đủ và rõ ràng các hạng mục. Đầu tiên là mặt bằng bố trí thiết bị, thể hiện vị trí chính xác của từng dàn nóng, dàn lạnh, miệng gió và các bộ điều khiển. Tiếp theo là sơ đồ nguyên lý hệ thống VRV, đây là bản vẽ quan trọng mô tả cách các dàn nóng và dàn lạnh được kết nối với nhau qua hệ thống đường ống gas và các bộ chia gas (refnet joint). Sơ đồ này phải ghi rõ kích thước đường ống cho từng đoạn. Ngoài ra, bộ bản vẽ còn bao gồm các chi tiết lắp đặt điển hình cho dàn lạnh, dàn nóng, hệ thống ống nước ngưng, và sơ đồ nguyên lý điện động lực và điều khiển. Các bản vẽ này cần được thể hiện chuyên nghiệp, đúng tỷ lệ và tuân thủ các ký hiệu kỹ thuật theo tiêu chuẩn. Một bộ bản vẽ chất lượng không chỉ giúp đồ án được đánh giá cao mà còn là nền tảng vững chắc cho quá trình thi công thực tế sau này.

5.1. Thiết lập sơ đồ nguyên lý hệ thống VRV trên bản vẽ Autocad

Sơ đồ nguyên lý hệ thống VRV là bản vẽ mô tả tổng quan về cấu trúc kết nối của hệ thống. Nó không cần tuân thủ đúng vị trí thực tế trên mặt bằng mà tập trung thể hiện logic kết nối. Sơ đồ này bắt đầu từ dàn nóng (hoặc tổ hợp dàn nóng), đi qua đường ống chính, sau đó rẽ nhánh qua các bộ chia gas (refnet joint) để cấp môi chất đến từng dàn lạnh. Trên sơ đồ phải ghi chú rõ ràng model của tất cả thiết bị, chiều dài và chênh lệch độ cao giữa các thiết bị, và đặc biệt là kích thước ống lỏng, ống hơi cho từng đoạn. Việc sử dụng phần mềm Autocad để vẽ giúp đảm bảo tính chính xác, dễ dàng chỉnh sửa và quản lý các layer khác nhau trên bản vẽ Autocad điều hòa không khí.

5.2. Thiết kế hệ thống thông gió và điều khiển trung tâm iTM

Bên cạnh hệ thống điều hòa, hệ thống thông gió cũng là một phần không thể thiếu để đảm bảo chất lượng không khí. Đồ án cần tính toán và thiết kế hệ thống cấp gió tươi cho các phòng và hút gió thải cho khu vực vệ sinh. Bản vẽ cần thể hiện đường đi của các kênh ống gió, vị trí các miệng gió cấp, gió hồi, quạt cấp và quạt hút. Một hệ thống hiện đại còn được tích hợp điều khiển trung tâm (iTM - intelligent Touch Manager) của Daikin. Đây là bộ điều khiển trung tâm cho phép giám sát và vận hành toàn bộ hệ thống HVAC từ một điểm duy nhất. Bản vẽ cần thể hiện sơ đồ kết nối dây tín hiệu từ các thiết bị về bộ iTM, giúp người quản lý tòa nhà dễ dàng kiểm soát, lên lịch hoạt động và theo dõi mức tiêu thụ năng lượng.

VI. Đánh giá hiệu quả năng lượng và tương lai đồ án VRV Daikin

Phần cuối cùng của một đồ án tốt nghiệp thiết kế điều hòa không khí VRV Daikin xuất sắc là đánh giá hiệu quả và định hướng tương lai. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở việc hệ thống có đáp ứng đủ công suất lạnh hay không, mà còn phải xem xét đến khía cạnh quan trọng nhất của công nghệ VRV: hiệu suất năng lượng (COP, EER). Cần phân tích các chỉ số COP (Coefficient of Performance) và EER (Energy Efficiency Ratio) của các thiết bị đã chọn, được cung cấp trong catalogue Daikin VRV. Các chỉ số này cho biết hiệu quả chuyển đổi từ năng lượng điện sang năng lượng lạnh. Hệ thống VRV Daikin với công nghệ máy nén biến tần Inverter cho phép hệ thống hoạt động hiệu quả ở các mức tải khác nhau, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với các hệ thống truyền thống. Phần kết luận của đồ án nên tổng kết lại các kết quả đã đạt được, từ việc tính toán tải lạnh chính xác, lựa chọn dàn nóng dàn lạnh tối ưu, đến hoàn thiện bộ bản vẽ Autocad điều hòa không khí. Đồng thời, cần đưa ra những nhận định về xu hướng phát triển của ngành kỹ thuật nhiệt lạnh, nhấn mạnh vai trò của các giải pháp tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường trong tương lai.

6.1. Phân tích chỉ số hiệu suất năng lượng COP EER của hệ thống

Chỉ số hiệu suất năng lượng (COP, EER) là thước đo khách quan nhất về hiệu quả hoạt động của hệ thống điều hòa. EER (W/W) là tỷ số giữa công suất lạnh và công suất điện tiêu thụ ở điều kiện tiêu chuẩn. COP cũng có ý nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho chế độ sưởi hoặc được tính ở các điều kiện vận hành khác nhau. Trong thuyết minh, cần trích xuất các giá trị EER/COP của dàn nóng đã chọn từ catalogue. Phân tích này cho thấy hệ thống được thiết kế không chỉ đáp ứng yêu cầu tiện nghi mà còn là một giải pháp kinh tế, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vận hành trong dài hạn. Đây là một yếu tố then chốt để chứng tỏ giá trị thực tiễn và tính ưu việt của hệ thống VRF.

6.2. Xu hướng phát triển ngành kỹ thuật nhiệt lạnh và công nghệ VRV

Ngành kỹ thuật nhiệt lạnhhệ thống HVAC đang không ngừng phát triển theo hướng thông minh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và bền vững hơn. Công nghệ VRV/VRF vẫn sẽ là xu hướng chủ đạo cho các tòa nhà thương mại nhờ tính linh hoạt và hiệu quả. Các cải tiến trong tương lai sẽ tập trung vào việc sử dụng các loại môi chất lạnh thế hệ mới có chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và IoT vào hệ thống điều khiển trung tâm (iTM) để tự động tối ưu hóa vận hành dựa trên thói quen người dùng và điều kiện thời tiết. Một đồ án tốt nghiệp có tầm nhìn cần đề cập đến các xu hướng này, cho thấy sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức nền tảng mà còn cập nhật với sự phát triển của công nghệ toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ Ngay từ thời xa xưa con người đã luôn tìm cách để sinh tồn chống lại thiên nhiên khắc nghiệt, đã biết đốt lửa để sưởi ấm vào mùa đông giá rét, sống ở sâu trong hang đá để tránh cái nắng gay gắt của mùa hè. Nhưng phải đến đầu thế kỷ 20 thì lý thuyết về điều hoà không khí mới thực sự phát triển, hoàn thiện và ngày nay đã trở thành một phần quan trọng trong kỹ thuật và đời sống của con người trên thế giới. Giới thiệu chung về điều hòa không khí 1. Tầm quan trọng của điều hoà không khí đối với con người Tất cả các nước trên thế giới, dù ở vùng hàn đới hay nhiệt đới đều phải cần đến điều hoà không khí để tạo ra một môi trường tiện nghi, đảm bảo chất lượng cuộc sống.

Nước ta thuộc vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm có gió mùa và gió phơn Tây Nam, nhiệt độ trung bình năm và độ ẩm tương đối khá cao. Với nhiệt độ và độ ẩm cao đó cộng vào đó là bức xạ mặt trời qua cửa kính, nhất là những tòa nhà kiến trúc hiện đại có diện tích cửa kính rất lớn, bên trong lại có nhiều nguồn tỏa nhiệt, tỏa ẩm khác như người, thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện - điện tử. làm cho nhiệt độ và độ ẩm không khí trong phòng tăng cao, vượt xa giới hạn tiện nghi nhiệt đối với con người. Để đảm bảo cho con người có một môi trường thoải mái thì chỉ có điều hòa mới giải quyết được vấn đề nêu trên.

Ngày nay ta có khó thể hình dung được nếu không có điều hòa không khí trong các tòa nhà cao tầng, công sở, khách sạn, nhà hát. thì các công trình đó có phát huy được hết hiệu quả sử dụng của nó hay không. Nền kinh tế nước ta hiện nay đã có những bước tiến đáng kể, đời sống của nhân dân ngày càng được cải thiện, nhiều gia đình ở các đô thị, nông thôn cũng đã thấy được sự cần thiết phải lắp đặt hệ thống điều hòa không khí trong ngôi nhà của mình để đảm bảo một môi trường vi khí hậu bên trong phù hợp với điều kiện vệ sinh, đảm bảo sức khỏe. SVTH: LỚP: CNKT NHIỆT 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 7 GVHD: Trong ngành y tế, nhiều bệnh viện cũng trang bị hệ thống điều hòa không khí trong các phòng điều trị bệnh nhân để tạo ra môi trường vi khí hậu tối ưu giúp cho người bệnh nhanh chóng hồi phục sức khỏe.

Điều hòa không khí tạo ra các phòng vi khí hậu nhân tạo với độ trong sạch tuyệt đối của không khí và nhiệt độ, độ ẩm được khống chế ở mức tối ưu để tiến hành các quá trình y học quan trọng như nuôi cấy vacxin, bảo quản mô, phẩu thuật. Mặc dù chi phí lắp đặt hệ thống điều hòa không khí là khá tốn kém nhưng nhu cầu về điều hòa không khí để phục vụ cho sinh hoạt bảo vệ sức khỏe cho con người là quá rõ ràng không thể phủ nhận. Tầm quan trọng của điều hòa không khí đối với sản xuất Nền công nghiệp hiện đại rất cần môi trường không khí với thành phần và các thông số vật lý như nhiệt độ, độ ẩm thích hợp để thực hiện các quá trình công nghệ. Trong công nghiệp ngành điều hoà không khí đã có những bước tiến nhanh chóng.

Ngày nay người ta không thể tách rời kỹ thuật điều tiết không khí với các ngành như cơ khí chính xác, kỹ thuật điện tử và vi điện tử, kỹ thuật phim ảnh, máy tính điện tử, kỹ thuật quang học. Để đảm bảo chất lượng cao của các sản phẩm, để đảm bảo các máy móc, thiết bị làm việc bình thường cần có những yêu cầu nghiêm ngặt về các điều kiện và thông số của không khí như thành phần, độ ẩm, nhiệt độ, độ chứa bụi và các hoá chất độc hại. Trong ngành cơ khí, chế tạo dụng cụ đo lường, dụng cụ quang học, độ trong sạch và ổn định của nhiệt độ và độ ẩm là điều kiện quyết định cho chất lượng, độ chính xác và độ bền của sản phẩm. Nếu các linh kiện, chi tiết của máy đo, kinh quang học được chế tạo trong điều kiện nhiệt độ, độ ẩm không ổn định làm cho độ co dãn khác nhau về kích thước của chi tiết sẽ làm giảm độ chính xác của máy móc.

Trong công nghiệp sợi và dệt, điều hòa không khí có ý nghĩa quan trọng. Khi độ ẩm không khí cao, độ dính kết, ma sát giữa các SVTH: LỚP: CNKT NHIỆT 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 8 GVHD: xơ bông sẽ lớn và quá trình kéo sợi sẽ khó khăn, ngược lại độ ẩm quá thấp sẽ làm cho sợi dễ bị đứt, năng suất kéo sợi sẽ bị giảm. Trong công nghiệp chế biến thực phẩm, nhiều quá trình công nghệ đòi hỏi phải có môi trường không khí thích hợp. Nếu độ ẩm quá thấp sẽ làm cho sản phẩm khô hanh, giảm khối lượng và chất lượng sản phẩm.

Ngược lại nếu độ ẩm quá cao cộng với nhiệt độ cao thì đó là môi trường tốt để vi sinh vật phát triển làm giảm chất lượng hoặc phân huỷ sản phẩm. Bên cạnh đó lượng nhiệt và hơi ẩm toả ra bên trong phân xưởng tương đối lớn, thường xảy ra hiện tượng đọng sương trên bề mặt kết cấu bao che hoặc bề mặt thiết bị, máy móc gây mất vệ sinh và tạo điều kiện cho vi khuẩn, vi sinh vật phát triển. Tất cả những vấn đề bất lợi đó đều có thể giải quyết được bằng hệ thống điều hoà không khí Công nghiệp chế biến thuốc lá và sản xuất thuốc điếu có đạt được năng suất và chất lượng hay không là nhờ một phần quan trọng vào hệ thống điều hoà không khí. Các thông số của môi trường không khí trong các nhà máy sản xuất phim, giấy ảnh cũng cần được duy trì ở mức nhất định và chặt chẽ bằng hệ thống điều hoà không khí.

Bụi rất dễ bám vào bề mặt phim, giấy ảnh làm giảm chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ cao trong phân xưởng làm nóng chảy lớp thuốc ảnh phủ trên bề mặt phim và giấy ảnh. Độ ẩm quá thấp gây ra hiện tượng khô vênh, cong queo của giấy và phim. Ngược lại độ ẩm quá cao làm cho sản phẩm dính bết vào nhau.

Trong lĩnh vực hàng không: Việc điều tiết không khí cho máy bay (đặc biệt cho buồng lái) cũng trở nên rất quan trọng. Tốc độ máy bay càng cao, buồng lái càng nóng. Tuy ở độ cao lớn, không khí rất lạnh nhưng do không khí đập vào vỏ ngoài, động năng biến thành nhiệt năng làm cho máy bay bị bao trùm bởi một lớp không khí nóng. Điều hoà không khí còn tác động mạnh đến sự phát triển của bơm nhiệt, một loại máy lạnh dùng để sưởi ấm vào mùa đông.

Bơm nhiệt thực ra chỉ là SVTH: LỚP: CNKT NHIỆT 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 9 GVHD: một loại máy lạnh với khác biệt ở mục đích sử dụng. Gọi là máy lạnh khi người ta sử dụng hiệu ứng lạnh ở thiết bị bay hơi còn gọi là bơm nhiệt khi sử dụng nguồn nhiệt lấy từ thiết bị ngưng tụ. Ở các nước tiên tiến các chuồng trại chăn nuôi của công nghiệp sản xuất thịt sữa được điều hoà không khí để có thể đạt được tốc độ tăng trọng cao nhất vì gia súc và gia cầm có khoảng nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để tăng trọng và phát triển. Ngoài khoảng nhiệt độ đó, quá trình phát triển và tăng trọng giảm xuống và nếu vượt qua giớ hạn nhất định chúng có thể bị sút cân hoặc bệnh tật.

Đối với biệt thự như đã giới thiệu ở trên. Toà nhà là một công trình lớn và đẹp với các trang thiết bị hiện đại để phục vụ nhu cầu sinh hoạt thoải mái của con người thì việc lắp đặt một hệ thống điều hoà không khí là rất cần thiết. Giới thiệu chung về các hệ thống điều hòa không khí hiện nay Hệ thống điều hoà không khí là tập hợp máy móc, thiết bị, dụng cụ. được kết nối với nhau thành một hệ thống để tiến hành các quá trình xử lý không khí như làm lạnh, sưởi ấm, khử ẩm, gia ẩm.

điều chỉnh duy trì các thông số nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch, khí tươi, sự tuần hoàn không khí trong phòng nhằm đáp ứng nhu cầu về tiện nghi và công nghệ. Hệ thống điều hoà không khí rất đa dạng và phong phú, do đó việc phân loại rất phức tạp. Ở đây xin giới thiệu một số loại hệ thống điều hoà thông dụng.  Hệ thống điều hòa cục bộ Máy điều hoà cục bộ gồm có hai loại chính là máy điều hoà cửa sổ và máy điều hoà loại kiểu rời, kiểu ghép năng suất đến 7kW (24000Btu/h).

Đây là loại máy nhỏ, hoạt động hoàn toàn tự động, lắp đặt, vận hành, bảo trì, bảo dưỡng sửa chữa dễ dàng, tuổi thọ trung bình, độ tin cậy cao, giá thành rẻ thích hợp với các căn hộ nhỏ. SVTH: LỚP: CNKT NHIỆT 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 10 GVHD:  Máy điều hòa kiểu rời Hình 1.1 Điều hòa 2 mảnh Máy điều hòa kiểu rời là máy điều hòa gồm 2 cụm dàn nóng và dàn lạnh bố trí tách rời nhau. Liên kết giữa hai cụm là các ống đồng dẫn môi chất lạnh và dây điện điều khiển. Quá trình điều khiển sự làm việc của máy được thực hiện từ dàn lạnh thông qua bộ điều khiển có dây hoặc điều khiển từ xa.

Đây là loại điều hòa được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình hay các phòng có không gian nhỏ. SVTH: LỚP: CNKT NHIỆT 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 11 GVHD:  Máy điều hòa kiểu ghép Hình 1.2 Máy điều hòa kiểu ghép Máy điều hòa kiểu ghép thực chất là máy điều hòa gồm cả dàn nóng và 2 đến 5 dàn lạnh. Một cụm dàn lạnh được gọi là một hệ thống, mỗi dàn lạnh hoạt động không phụ thuộc vào các dàn lạnh khác. Nhược điểm cơ bản của hệ thống là rất khó lắp đặt cho các căn phòng lớn, hội trường, phân xưởng, các toà nhà cao tầng như khách sạn, văn phòng vì khi đó bố trí cụm dàn nóng khó khăn và làm mất cảnh quan toà nhà.

 Hệ thống điều hòa phân tán Là hệ thống điều hòa không khí mà khâu xử lý nhiệt ẩm phân tán nhiều nơi.Trong thực tế máy điều hòa kiểu phân tán có 2 dạng phổ biến là máy điều hòa VRV/VRF và máy điều hòa làm lạnh bằng nước water chiller.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ