Đồ Án Tốt Nghiệp: Hệ Thống Ổn Định Áp Suất Nước Trong Bồn Qua IoT - Cao Thắng

Dưới đây là meta tags cho bài viết 'Đồ án tốt nghiệp tên đề tài hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua iot': { "ai_description": "Tìm hiểu hệ thống ổn

Tác giả

Nguyễn Văn Hòa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại Sao Ứng Dụng IoT Giúp Ổn Định Áp Suất Nước Bồn Hiệu Quả

Việc duy trì áp suất nước ổn định trong các hệ thống cấp nước là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành, tuổi thọ thiết bị và trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường gặp phải nhiều hạn chế về khả năng giám sát áp suất nước từ xa và điều chỉnh tự động. Sự biến động áp suất không mong muốn có thể dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng như hỏng hóc đường ống, lãng phí năng lượng, và chất lượng dịch vụ kém. Chính vì những lý do này, việc nghiên cứu và phát triển một hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT trở nên cấp thiết, mang lại giải pháp đột phá và hiệu quả vượt trội.

Hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT không chỉ giải quyết các thách thức hiện tại mà còn mở ra kỷ nguyên mới cho quản lý nước thông minh. Bằng cách tích hợp các cảm biến hiện đại và khả năng kết nối Internet Vạn Vật (IoT), hệ thống cho phép thu thập dữ liệu áp suất nước theo thời gian thực, truyền tải về trung tâm điều khiển hoặc đám mây để phân tích. Từ đó, các thuật toán điều khiển thông minh sẽ tự động kích hoạt các thiết bị chấp hành như bơm và van điện từ để duy trì áp suất nước ổn định theo giá trị đặt trước. Điều này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mà còn nâng cao độ tin cậy và an toàn cho toàn bộ hệ thống cấp nước. Việc áp dụng công nghệ IoT trong quản lý nước còn giúp các kỹ sư và nhà quản lý có cái nhìn tổng quan, đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng cấp nước.

1.1. Thực Trạng Quản Lý Áp Suất Nước Thủ Công và Hạn Chế

Trong nhiều hệ thống cấp nước hiện nay, việc quản lý và điều chỉnh áp suất nước vẫn phụ thuộc nhiều vào các phương pháp thủ công hoặc bán tự động. Các công nhân vận hành thường phải kiểm tra trực tiếp tại chỗ, điều chỉnh van hoặc khởi động bơm dựa trên kinh nghiệm hoặc đồng hồ đo áp suất cơ học. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế. Một là, khó khăn trong việc giám sát áp suất nước từ xa và liên tục, dẫn đến việc phát hiện sự cố chậm trễ. Hai là, độ chính xác trong điều chỉnh không cao, dễ gây ra tình trạng áp suất quá thấp hoặc quá cao, ảnh hưởng đến đường ống và các thiết bị sử dụng nước. Ba là, tốn kém chi phí nhân công và năng lượng do không tối ưu được quy trình vận hành. Sự thiếu linh hoạt này làm giảm hiệu quả chung của hệ thống, không đáp ứng được yêu cầu về một hệ thống ổn định áp suất nước hiện đại và đáng tin cậy.

1.2. Giải Pháp Toàn Diện Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Hệ Thống IoT

Một hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT đại diện cho một bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp nước. Hệ thống này được định nghĩa là tập hợp các thiết bị phần cứng (cảm biến, bộ điều khiển, thiết bị chấp hành) và phần mềm (nền tảng IoT, thuật toán điều khiển) hoạt động hài hòa để giám sát áp suất nước thông minh và duy trì nó ở mức mong muốn một cách tự động. Tầm quan trọng của giải pháp này nằm ở khả năng cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, cho phép kiểm soát và điều chỉnh chính xác, từ xa. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn nước được cung cấp với áp suất phù hợp, mà còn giúp phát hiện sớm các sự cố rò rỉ, tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì. Công nghệ IoT trong quản lý nước biến một hệ thống truyền thống trở thành một mạng lưới thông minh, tự chủ và hiệu quả.

II. Kiến Trúc và Các Thành Phần Cốt Lõi Của Hệ Thống Ổn Định Áp Suất Nước IoT

Để xây dựng một hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT hoàn chỉnh, việc hiểu rõ kiến trúc hệ thống IoT và các thành phần hệ thống ổn định áp suất nước là cực kỳ quan trọng. Kiến trúc tổng thể thường bao gồm ba lớp chính: lớp cảm biến và chấp hành (Edge layer), lớp kết nối (Network layer), và lớp ứng dụng/đám mây (Cloud/Application layer). Lớp cảm biến chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu áp suất và lưu lượng, trong khi lớp chấp hành thực hiện các lệnh điều khiển. Lớp kết nối đảm bảo dữ liệu được truyền tải an toàn và ổn định, thường sử dụng các giao thức như Wi-Fi, Ethernet hoặc NB-IoT. Cuối cùng, lớp ứng dụng/đám mây cung cấp giao diện người dùng, nơi dữ liệu được phân tích, hiển thị, và cho phép người dùng giám sát áp suất nước từ xa và ra lệnh điều khiển.

Các thành phần hệ thống ổn định áp suất nước bao gồm nhiều loại thiết bị chuyên dụng. Đầu tiên là các loại cảm biến áp suất IoT và cảm biến lưu lượng, đóng vai trò 'mắt xích' thu thập thông tin quan trọng. Tiếp theo là các bộ điều khiển lập trình (PLC) hoặc vi điều khiển, làm 'bộ não' để xử lý dữ liệu và đưa ra quyết định điều khiển. Các thiết bị chấp hành như máy bơm tăng ápvan điện từ điều khiển lưu lượng là 'cơ bắp' thực hiện các lệnh điều chỉnh. Cuối cùng, một nền tảng IoT (IoT Platform) đóng vai trò 'trung tâm thần kinh', kết nối tất cả các thành phần, cho phép giám sát áp suất nước thông minh và quản lý toàn diện. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này là chìa khóa để đạt được áp suất nước ổn định và vận hành hiệu quả.

2.1. Cảm Biến Thông Minh Nền Tảng Giám Sát Áp Suất Nước Hiệu Quả

Trong một hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT, các cảm biến áp suất IoT đóng vai trò là nền tảng cốt lõi để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Hai loại cảm biến quan trọng thường được sử dụng là cảm biến áp suất MesensPressure Transmitter. Cảm biến Mesens nổi bật với độ chính xác cao, khả năng chống chịu tốt trong môi trường nước, cung cấp tín hiệu analog hoặc digital để bộ điều khiển có thể đọc hiểu. Pressure Transmitter, tương tự, biến đổi áp suất vật lý thành tín hiệu điện chuẩn (ví dụ 4-20mA), dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển công nghiệp. Ngoài ra, lưu lượng kế trụ tròn LZM – 15G cũng được sử dụng để đo lường lượng nước đi qua, cung cấp thêm dữ liệu quan trọng để điều khiển tối ưu. Những cảm biến này không chỉ đo lường giá trị hiện tại mà còn có khả năng kết nối IoT, cho phép dữ liệu được truyền tải về máy chủ hoặc nền tảng đám mây để giám sát áp suất nước từ xa một cách liên tục và hiệu quả.

2.2. Bộ Điều Khiển Trung Tâm PLC và Van Điện Từ Cơ Chế Điều Chỉnh Chính Xác

Bộ điều khiển trung tâm là trái tim của hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT. PLC 1511C-1PN là một ví dụ điển hình, được lập trình để xử lý dữ liệu từ các cảm biến và thực hiện các thuật toán điều khiển. PLC có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, có nhiều cổng vào/ra (I/O) để kết nối với các cảm biến và thiết bị chấp hành. Chức năng chính của PLC là nhận tín hiệu áp suất, so sánh với giá trị đặt, và dựa trên thuật toán điều khiển PID (sẽ được đề cập chi tiết hơn) để đưa ra lệnh điều khiển phù hợp. Các lệnh này sau đó được truyền tới các thiết bị chấp hành, trong đó van điện từ điều khiển lưu lượng đóng vai trò quan trọng. Van điện từ, như van đóng mở rất nhanh thông qua cảm ứng điện từ, giúp điều khiển lưu lượng nước chảy qua đường ống một cách chính xác, gần như tức thì, đảm bảo áp suất nước ổn định theo yêu cầu. Kết hợp với máy bơm tăng áp, hệ thống có thể chủ động điều chỉnh áp suất, bù đắp sự thiếu hụt hoặc giảm tải khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép.

III. Hướng Dẫn Điều Khiển Áp Suất Nước Tối Ưu Bằng Thuật Toán PID và IoT

Để đạt được mục tiêu ổn định áp suất bồn một cách tối ưu trong hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT, việc áp dụng thuật toán điều khiển PID là không thể thiếu. Thuật toán này là một trong những cơ chế phản hồi vòng điều khiển phổ biến và hiệu quả nhất trong công nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là bật/tắt thiết bị mà còn tính toán để đưa ra mức điều chỉnh phù hợp nhất, giảm thiểu sai lệch giữa giá trị áp suất thực tế và giá trị đặt mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống cấp nước, nơi yêu cầu sự liên tục và chính xác cao về áp suất. Khi kết hợp với công nghệ IoT trong quản lý nước, thuật toán PID có thể được tinh chỉnh và giám sát từ xa, cho phép các kỹ sư điều chỉnh các thông số P, I, D để đạt được hiệu suất tốt nhất mà không cần can thiệp trực tiếp tại chỗ.

Quy trình điều khiển áp suất nước thông minh bằng PID và IoT bắt đầu từ việc các cảm biến áp suất IoT liên tục gửi dữ liệu về bộ điều khiển (thường là PLC hoặc vi điều khiển). Bộ điều khiển sẽ sử dụng thuật toán điều khiển PID để phân tích sự chênh lệch (sai số) giữa áp suất đo được và áp suất mong muốn. Dựa trên phân tích này, nó sẽ tạo ra một tín hiệu điều khiển gửi đến các thiết bị chấp hành như van điện từ điều khiển lưu lượng hoặc biến tần của bơm. Khả năng lập trình hệ thống IoT cho phép tích hợp linh hoạt các thuật toán này, đồng thời cung cấp giao diện trực quan cho người vận hành. Từ giao diện này, họ có thể theo dõi biểu đồ áp suất theo thời gian, nhận cảnh báo khi có sự cố, và thậm chí điều chỉnh các thông số PID từ xa, tối ưu hóa toàn bộ quá trình giám sát áp suất nước thông minh và điều khiển. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất vượt trội, sự linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Thuật Toán PID Trong Hệ Thống Điều Khiển

Thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) hoạt động dựa trên ba thành phần chính để giảm thiểu sai số trong hệ thống điều khiển. Thành phần Tỷ lệ (P) phản ứng với sai số hiện tại: sai số càng lớn, tín hiệu điều khiển càng mạnh. Thành phần Tích phân (I) xử lý sai số tích lũy theo thời gian, giúp loại bỏ sai số tĩnh (offset) mà thành phần P không thể làm được. Thành phần Đạo hàm (D) dự đoán sai số trong tương lai bằng cách phân tích tốc độ thay đổi của sai số, giúp giảm thiểu độ vọt lố và tăng tốc độ phản ứng của hệ thống. Bộ điều khiển PID sẽ liên tục tính toán giá trị sai số là hiệu số giữa giá trị đo thông số biến đổi (áp suất thực tế) và giá trị đặt mong muốn. Sau đó, nó điều chỉnh giá trị điều khiển đầu vào (công suất bơm, độ mở van) để giảm tối đa sai số. Trong trường hợp không có mô hình toán học chính xác của hệ thống, PID thường là bộ điều khiển tốt nhất để đạt được áp suất nước ổn định.

3.2. Quy Trình Tích Hợp IoT và PID Để Giám Sát và Điều Chỉnh Áp Suất

Quy trình tích hợp công nghệ IoT trong quản lý nướcthuật toán điều khiển PID để ổn định áp suất bồn diễn ra như sau: Các cảm biến áp suất IoT liên tục đo áp suất nước trong bồn và truyền dữ liệu về bộ điều khiển (PLC hoặc vi điều khiển) thông qua mạng IoT. Bộ điều khiển thực hiện thuật toán điều khiển PID, so sánh áp suất đo được với áp suất đặt, tính toán sai số và đưa ra tín hiệu điều khiển. Tín hiệu này được gửi đến các thiết bị chấp hành như biến tần điều khiển tốc độ bơm hoặc van điện từ điều khiển lưu lượng. Đồng thời, dữ liệu áp suất và trạng thái hệ thống được đẩy lên nền tảng IoT đám mây. Từ đó, người quản lý có thể giám sát áp suất nước từ xa, xem biểu đồ lịch sử, nhận cảnh báo và thậm chí điều chỉnh các thông số điều khiển (setpoint, PID gains) thông qua giao diện web hoặc ứng dụng di động. Sự tích hợp này tạo ra một vòng lặp phản hồi thông minh, tự động và linh hoạt, đảm bảo áp suất nước ổn định tối đa và khả năng phản ứng nhanh chóng với mọi thay đổi.

IV. Lợi Ích Vượt Trội và Ứng Dụng Thực Tế của Hệ Thống Ổn Định Áp Suất Nước IoT

Việc triển khai hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT mang lại hàng loạt lợi ích của hệ thống IoT vượt trội, không chỉ dừng lại ở việc duy trì áp suất mong muốn. Đầu tiên, hệ thống góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng. Khi áp suất được kiểm soát chính xác, máy bơm không cần phải hoạt động quá mức hoặc bật/tắt liên tục, từ đó giảm hao mòn và tiêu thụ điện năng. Thứ hai, nó giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống đường ống và thiết bị, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ và hỏng hóc do biến động áp suất đột ngột, tăng cường an toàn hệ thống nước. Thứ ba, khả năng giám sát áp suất nước từ xa và nhận cảnh báo tức thì cho phép phát hiện sớm các sự cố, rút ngắn thời gian khắc phục và giảm thiểu thiệt hại. Các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế, tối ưu hóa lịch trình bảo trì và vận hành.

Trong thực tế, ứng dụng IoT trong cấp thoát nước đang ngày càng trở nên phổ biến. Một hệ thống giám sát bồn nước thông minh với khả năng ổn định áp suất có thể được triển khai rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng, khu dân cư, nhà máy công nghiệp, hay hệ thống tưới tiêu nông nghiệp. Trong các tòa nhà, nó đảm bảo áp suất nước luôn đủ mạnh ở mọi tầng, cải thiện chất lượng sống. Trong công nghiệp, nó bảo vệ các thiết bị nhạy cảm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Khả năng thu thập và phân tích dữ liệu lớn (big data) từ hàng trăm, hàng ngàn cảm biến cũng mở ra cơ hội cho việc tối ưu hóa mạng lưới cấp nước trên quy mô rộng lớn, dự đoán nhu cầu và điều chỉnh phân phối nước hiệu quả hơn. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ IoT trong quản lý nước hiện đại, hướng tới một tương lai bền vững.

4.1. Cải Thiện Hiệu Suất Tiết Kiệm Năng Lượng và Đảm Bảo An Toàn

Một trong những lợi ích của hệ thống IoT đáng chú ý nhất là khả năng cải thiện hiệu suất vận hành toàn diện. Bằng cách duy trì áp suất nước ổn định, hệ thống giúp các máy bơm hoạt động trong dải hiệu suất tối ưu, giảm thiểu chu kỳ bật/tắt không cần thiết, từ đó tiết kiệm năng lượng đáng kể. Điều này không chỉ giảm chi phí điện mà còn kéo dài tuổi thọ của bơm. Hơn nữa, việc loại bỏ các biến động áp suất đột ngột giúp giảm áp lực lên đường ống và các mối nối, hạn chế rò rỉ và vỡ ống, qua đó đảm bảo an toàn hệ thống nước. Khả năng giám sát áp suất nước thông minh và phản ứng nhanh chóng với các sự cố cũng góp phần nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống cấp nước, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng và nhà quản lý.

4.2. Khả Năng Mở Rộng và Tiềm Năng Phát Triển Trong Tương Lai

Khả năng mở rộng là một ưu điểm nổi bật của hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT. Kiến trúc mô-đun của IoT cho phép dễ dàng thêm bớt các cảm biến, bộ điều khiển hoặc thiết bị chấp hành mới mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động của toàn hệ thống. Điều này tạo ra tiềm năng phát triển to lớn trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh các thành phố thông minh (Smart Cities) đang được xây dựng. Hệ thống có thể tích hợp với các hệ thống quản lý năng lượng, hệ thống phòng cháy chữa cháy hoặc các ứng dụng quản lý tài nguyên khác để tạo ra một mạng lưới đô thị thông minh toàn diện. Hơn nữa, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu áp suất lớn có thể dẫn đến các mô hình dự đoán nhu cầu, phát hiện bất thường sớm hơn, và tối ưu hóa điều khiển một cách tự động và thông minh hơn nữa. Công nghệ IoT trong quản lý nước đang mở ra kỷ nguyên mới cho các giải pháp cấp nước hiệu quả và bền vững.

V. Kết Luận Tương Lai Nào Cho Hệ Thống Ổn Định Áp Suất Nước Thông Minh

Tổng kết lại, việc triển khai hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản lý tài nguyên nước. Đồ án tốt nghiệp đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp công nghệ IoT trong quản lý nước với thuật toán điều khiển PID để duy trì áp suất nước ổn định một cách tự động và thông minh. Những thành tựu đạt được không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một hệ thống hoạt động ổn định mà còn cung cấp những kinh nghiệm quý báu về thiết kế, lắp đặt, lập trình và vận hành các hệ thống tự động hóa. Kết quả này mở ra nhiều hướng đi mới cho tương lai IoT trong quản lý nước, nơi mà sự hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và tính bền vững được đặt lên hàng đầu. Với khả năng giám sát áp suất nước từ xa và khả năng tích hợp linh hoạt, hệ thống này sẽ tiếp tục được phát triển và ứng dụng rộng rãi, góp phần giải quyết các thách thức về tài nguyên nước toàn cầu.

Nhìn về phía trước, hệ thống điều khiển tự động dựa trên IoT sẽ trở thành xương sống của hạ tầng cấp nước hiện đại. Khả năng thu thập, phân tích và phản ứng với dữ liệu theo thời gian thực sẽ cho phép các hệ thống cấp nước trở nên thông minh hơn, tự chủ hơn và có khả năng phục hồi tốt hơn trước các sự cố. Sự phát triển không ngừng của các loại cảm biến áp suất IoT tiên tiến, bộ điều khiển mạnh mẽ hơn và nền tảng IoT thông minh hơn sẽ tiếp tục nâng cao hiệu suất của các giải pháp này. Việc tích hợp sâu hơn với trí tuệ nhân tạo và học máy sẽ cho phép hệ thống không chỉ điều khiển mà còn học hỏi, dự đoán và tối ưu hóa các quyết định vận hành một cách tự động hoàn toàn. Đây chính là viễn cảnh tươi sáng cho phát triển công nghệ nước trong kỷ nguyên số.

5.1. Những Thành Tựu Đạt Được và Kinh Nghiệm Rút Ra Từ Đồ Án

Thông qua đồ án, nhóm nghiên cứu đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Về phần cứng, đã nắm vững cách hoạt động của các linh kiện trong hệ thống như van điện từ điều khiển lưu lượng, cảm biến áp suất Mesens, cảm biến lưu lượng, và máy bơm tăng áp. Đồng thời, cũng biết cách lắp đặt tủ điện, kết nối PLC với nguồn tổ ong, động cơ DC và các loại cảm biến. Về phần mềm, đã tìm hiểu và lập trình thành công cho hệ thống hoạt động theo mong muốn, xây dựng thuật toán điều khiển phù hợp, đặc biệt là hiểu rõ căn bản của việc thực hiện điều khiển bằng thuật toán điều khiển PID giúp hệ thống hoạt động ổn định. Kinh nghiệm làm việc nhóm, thảo luận ý tưởng, phân bố công việc và hỗ trợ lẫn nhau cũng là những bài học quý giá, giúp nhóm có thể thực hiện một hệ thống hoàn chỉnh đúng với ý tưởng ban đầu và sẵn sàng cho công việc trong tương lai.

5.2. Hướng Phát Triển và Đề Xuất Nâng Cấp Hệ Thống Trong Tương Lai

Để phát triển hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT trong tương lai, có một số hướng nâng cấp đáng chú ý. Đầu tiên, cải thiện giao diện người dùng (UI/UX) trên nền tảng IoT để dễ sử dụng và trực quan hơn. Thứ hai, tích hợp thêm các cảm biến chất lượng nước (pH, độ đục, nhiệt độ) để có cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng nước, không chỉ áp suất. Thứ ba, áp dụng các thuật toán học máy để dự đoán nhu cầu nước và tối ưu hóa lịch trình hoạt động của bơm, từ đó nâng cao hơn nữa khả năng tiết kiệm năng lượng. Cuối cùng, nghiên cứu khả năng tích hợp với các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho hệ thống, giảm sự phụ thuộc vào lưới điện và tăng cường tính bền vững. Những cải tiến này sẽ tiếp tục đưa hệ thống giám sát bồn nước thông minh lên một tầm cao mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Đồ án tốt nghiệp tên đề tài hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua iot

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.3 Giới hạn đề tài “ Hệ thống ổn định áp suất nước trong bồn qua IoT “ của đề tài nằm trong những giới hạn như sau: - Hệ thống sử dụng PLC S7 – 1511C-1PN làm bộ xử lý trung tâm. - Bồn chứa nước của hệ thống chứa được 8. - Các bồn cung cấp nước và bồn chứa nước sử dụng chất liệu bằng nhựa. - Hệ thống sử dụng động cơ 12 VDC bơm với lưu lượng 8.

- Khung của hệ thống sử dụng thanh nhôm ghép với nhau. - Dùng ván gỗ để làm đế hệ thống và mặt sau của hệ thống. - Kích thước của hệ thống gồm các chiều dài ( 120cm ) x chiều rộng ( 55cm ) x chiều cao ( 75cm ). Trang 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu PLC 1511C-1PN PLC là viết tắt của Programmable Logic Controller là thiết bị logic lập trình được, cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua ngôn ngử lập trình Hình 2.1: PLC 1511C – 1PN Các đơn vị xử lý trung tâm (CPU) là bộ phận quan trọng nhất của SIMATIC S7-1500.

Chúng thực thi chương trình người dùng và nối mạng bộ điều khiển với các thành phần tự động hóa khác. Nhờ có nhiều cải tiến, CPU của SIMATIC S7-1500 mang lại điểm cộng cao nhất về năng suất và hiệu quả hoạt động của nó. Phần cứng cực kỳ nhỏ gọn và được chứng nhận theo tiêu chuẩn IP20 hoặc IP65/67. Từ đó có thể an tâm về khả năng kháng nước, kháng bụi của chúng, tiết kiệm không gian trong và xung quanh tủ điện cho người tiêu dùng.

Các CPU SIMATIC S7-1500 có thể mở rộng về cấu trúc nguồn, bộ nhớ và số lượng, chúng cung cấp khả năng giao tiếp bền vững trong tương lai với OPC UA và PROFINET, cùng các chức năng điều khiển chuyển động cơ bản. Trang 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.2 Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật Hình 2.2: Sơ đồ cấu tạo PLC 1511C – 1PN 1) Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động và báo lỗi của PLC trong quá trình PLC hoạt động 2) Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động và báo lỗi của tín hiệu tương tự ( Analog ) trong quá trình PLC hoạt động 3) Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động và báo lỗi của tín hiệu số ( Digital ) trong quá trình PLC hoạt động 4) Đầu nối cho bộ cấp nguồn 5) Bảng điều khiển 6) LED hiển thị trạng thái kết nối của 2 cổng PROFINET 7) Địa chỉ MAC 8) Màn hình hiển thị Trang 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2.1: Thông số kỹ thuật của PLC 1511C – 1PN Tên Thông số Kích thước vật lý (mm) 85 x 129 x 147 Đường chéo màn hình 3.45 cm Điện áp ngõ vào 19.8 VDC Điện áp ngõ ra 24 VDC Dòng điện khởi động 1.9 A Dòng điện tiêu thụ 0.8A Dòng điện ngõ vào tối đa của tín hiệu Digital 20 mA Dòng điện ngõ ra tối đa của tín hiệu Digital 30 mA Điện áp ngõ vào mức “0” của tín hiệu Digital -3 VDC đến +5 VDC Điện áp ngõ vào mức “1” của tín hiệu Digital 11 VDC đến +30 VDC Điện áp ngõ ra mức “0” của tín hiệu Digital 1V Điện áp ngõ ra mức “1” của tín hiệu Digital 23.2 VDC Dòng điện mức “1” của tín hiệu Digital 2.5 mA Số chân đầu vào tín hiệu Digital 16 Số chân đầu ra tín hiệu Digital 16 Dòng điện ngõ vào tối đa của tín hiệu Analog 40 mA Dòng điện ngõ ra tối đa của tín hiệu Analog 20 mA Số chân đầu vào tín hiệu Analog 4 chân U/I và 1 chân RTD Số chân đầu ra tín hiệu Analog 2 2.3 Phương pháp điều khiển Đầu tiên, tín hiệu ngõ vào từ các thiết bị ngoại vi như: nút nhấn, cảm biến, biến trở,… Được đưa vào bộ xử lý trung tâm thông qua module đầu vào. Sau khi bộ xử lý trung tâm tiếp nhận được các tín hiệu ngõ vào sẽ tiến hành xử lý và đưa tín hiệu điều khiển thông qua module đầu ra để điều khiển các thiết bị cần điều khiển theo chương Một chu kỳ quét sẽ bao gồm các bước như sau: đọc tín hiệu đầu vào, thực hiện chương trình, tự kiểm tra lỗi, gửi và cập nhật tín hiệu đầu ra theo 1 chu kỳ quét tuần hoàn. Thông thường, một chu kỳ quét diễn ra trong thời gian rất ngắn từ 1ms – 100ms.

Trang 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Thời gian này sẽ phụ thuộc vào tốc độ xử lý lệnh của PLC, độ dài ngắn của chương trình viết và tốc độ giao tiếp của PLC với các thiết bị ngoại vi. Tốc độ xử lý của PLC là 0.2 Lưu lượng kế trụ tròn LZM – 15G 2.1 Giới thiệu lưu lượng kế trụ tròn LZM – 15G Lưu lượng kế là một thiết bị đo lường lưu lượng khối chất lỏng đi qua đường ống trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết bị sẽ giúp cho người dùng quan sát, dễ dàng xác định được tốc độ của dòng chảy. Có rất nhiều loại lưu lượng kế khác nhau về kích thước và hình dạng.

Chúng có thể đo cho dòng chảy từ vài chục m3/h đến hàng trăm m3/h. Mỗi loại sẽ được sử dụng với những trường hợp khác nhau. Thiết bị có kích thước càng lớn thì có thể đo lường nước chảy với công suất lớn và tốc độ lớn. Để có thể thực hiện được nhiệm vụ đo lường chất lỏng, chúng sẽ được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau với từng chức năng khác nhau.

Bao gồm: cân đo, ống đo và phao.2 Phân loại và đặc tính kỹ thuật Hình 2.3: Lưu lượng kế trụ tròn LZM – 15G Trang 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2.2: Thông số kỹ thuật lưu lượng kế trụ tròn LZM – 15G Tên Thông số Dãy đo lưu lượng 0.8 – 18 LPM Kích thước đầu ren Ren trong 21mm Kích thước tổng ( đường kính x chiều 32mm x 233mm cao) Chất liệu thân Nhựa ABS Vật liệu đầu nối uPVC Vật liệu trục SS304 Chất liệu phao đo SS304 Chất liệu SS304 là vật liệu sử dụng phổ biến trong thép không gỉ và thường được mua ở trạng thái ủ hoặc làm lạnh. Chất liệu uPVC được biết đến như nhựa PVC nó cứng và không uống cong. Có thể chia lưu lượng kế thành 3 loại: lưu lượng kế dạng tròn, lưu lượng kế dạng phễu, lưu lượng kế dạng vuông.3 Phương pháp điều khiển Lưu lượng kế sẽ dịch chuyển mà không cần nguồn năng lượng điện. Khi máy bơm cung cấp dòng chảy qua ống, lưu lượng kế có thể tự động đo lường một cách chính xác nhất.

Bên cạnh đó, nó sẽ bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác như: sự thay đổi nhiệt độ, áp suất, mật độ chất lỏng,… 2.3 Cảm biến áp suất Mesens 2.1 Giới thiệu cảm biến áp suất Mesens Cảm biến áp suất Mensens là sản phẩm được thiết kế, sản xuất và bán ra trong hệ thống đo lường chất lỏng. Vào năm 2006, Bass Ltd. được thành lập và là nhà sản xuất kinh doanh số một về các thiết bị đo áp suất, đo mức và nhiệt độ. Thương hiệu Mesens được đăng ký vào năm 2008.

Cảm biến áp suất là thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất sang tín hiệu điện. Cảm biến áp suất Mesens MPS100 là cảm biến được sử dụng trong các nhà máy sản xuất, được thiết kế cho những nơi hạn chế lắp đặt. Kết nối cơ khí tiêu chuẩn, phần kết nối điện và tín hiệu ngõ ra có thể được xác định là phù hợp với tiêu chí người dùng. Dòng áp suất MPS100 phù hợp chất lỏng, khí gas, đo lường và điều khiển lưu chất.

Vỏ cảm biến được làm bằng thép không gỉ. Trang 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.4: Cảm biến áp suất Mesens MPS100.2 Đặc tính kỹ thuật Bảng 2.3: Thông số kỹ thuật cảm biến áp xuất Mesens MPS100.420 Tên Thông số Điện áp ngõ vào 10 VDC đến 36 VDC Dãy đo áp suất -100 mbar đến 100 mbar Độ sai số ±1% Tín hiệu ngõ ra 4 mA đến 20 mA Chân số 1 Dùng để đấu vào nguồn dương Chân số 2 Dùng để đấu vào nguồn âm Chân số 3 Không dùng Chân số 4 Dùng để đấu vào GND - Ngoài ra, cảm biến còn có các đặc tính nổi bật như sau: + Thiết kế nhỏ gọn + Các cấp bảo vệ chống nước, chống bụi IP65, IP67 + Chống ăn mòn Trang 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT + Phạm vi thang do rộng + Cài đặt, sử dụng đơn giản + Có các tín hiệu đầu ra khác nhau Ứng dụng trong các hệ thống: đo áp suất và nhiệt độ bù của khí hén, xác định chính xác tốc độ khí nén trên một dãy đo rộng, được ứng dụng rộng rãi trong các nghành công nghiệp hóa chất.3 Phương pháp điều khiển Hình 2.5: Nguyên lý hoạt động cảm biến áp suất Mesens MPS100 Theo như trên hình, khi áp suất dương (+) đưa vào thì lớp màng sẽ căng lên từ trái sang phải. Ngược lại, khi đưa áp suất âm vào thì lớp màng sẽ căng lên từ phải sang trái. Chính nhờ sự thay đổi này, tín hiệu sẽ được xử lý và đưa ra tín hiệu để biết giá trị áp suất là bao nhiêu.

Lớp màng của cảm biến sẽ chứa các cảm biến rất nhỏ để có thể phát hiện được sự thay đổi. Khi có một lực tác động vào thì lớp màng sẽ thay đổi theo chiều tương ứng với chiều lực tác động. Sau đó, cảm biến sẽ so sánh sự thay đổi đó với thời điểm ban đầu để biết được nó đã thay đổi bao nhiêu phần trăm. Từ đó, sẽ xuất ra tín hiệu ngõ ra tương ứng.

Tín hiệu ngõ ra từ 4mA đến 20mA. Trang 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu máy bơm tăng áp Hình 2.6: Máy bơm tăng áp 12V - 100W – 8LPM Máy bơm tăng nước là loại máy bơm được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống của con người. Công dụng của chúng đem lại vô cùng to lớn như: tăng áp suất đường ống khi áp suất giảm, giúp cho lực nước chảy ra ở thiết bị trở nên mạnh hơn, nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng. Bên cạnh đó, máy bơm còn có các ưu điểm vượt trội như là không phân biệt cực âm, cực dương của nguồn có thể thoải mái đặt theo hướng bơm của người sử dụng.

Máy bơm có thể chạy khô, mặc dù máy đang chạy khô nhưng lại không ảnh hưởng nhiều đến động cơ khi không có nước bơm. Máy bơm có thể sử dụng bằng nhiều loại nguồn khác nhau một cách thuận tiện, thông minh như: nguồn tổ ong 12 VDC, bình ắc quy của xe máy 12V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ