Đồ án tốt nghiệp: Hoàn thiện quản lý chất lượng xe buýt tại Hà Nội - ĐH GTVT

Luận văn tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải. Tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên ngành vận tải ô tô khóa 15.

Chuyên ngành

Kinh tế vận tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

PHẠM VI NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT CẤU VÀ NỘI DUNG ĐỀ TÀI

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẬN TẢI VÀ CHẤT LƯỢNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG THÀNH PHỐ HÀ NỘI

1.1. Khái quát chung về dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Các khái niệm cơ bản

1.2. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Đặc điểm của dịch vụ

1.3. Khái niệm và đặc điểm của chất lượng dịch vụ

1.3.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ

1.3.2. Đặc đểm của chất lượng dịch vụ

1.3.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng

1.4. Đặc điểm của VTHKCC bằng xe buýt

1.4.1. Vai trò của VTHKCC bằng xe buýt

1.4.2. Phân loại tuyến VTHKCC bằng xe buýt

1.5. Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.5.1. Khái niệm và đặc điểm của chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.5.2.1. Các nhóm yếu tố về kết cấu hạ tầng
1.5.2.2. Nhóm các yếu tố về con người
1.5.2.3. Nhóm các yếu tố về kỹ thuật
1.5.2.4. Các nhóm yếu tố khác

1.5.3. Hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.5.4. Các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.5.5. Vai trò việc đánh giá và quản lý chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VTHKCC BẰNG XE BUÝT TẠI TRUNG TÂM QUẢN LÝ GTCC THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển Trung tâm Quản lý GTCC Thành phố Hà Nội

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của Trung tâm

2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức
2.1.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của Trung tâm
2.1.2.3. Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban trong Trung tâm

2.2. Đánh giá năng lực VTHKCC bằng xe buýt

2.2.1. Kết quả thực số tuyến và lượt chạy xe

2.2.2. Kết quả VTHKCC bằng xe buýt của Thành phố Hà Nội

2.3. Đánh giá mạng lưới VTHKCC bằng xe buýt hiện nay

2.3.1. Hiện trạng mạng lưới tuyến xe buýt

2.3.2. Cơ sở hạ tầng trên tuyến

2.3.3. Phương tiện

2.4. Đánh giá hiện trạng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt tại Hà Nội

2.4.1. Mức độ cung ứng của dịch vụ

2.4.2. Đặc điểm đi lại của hành khách

2.4.2.1. Đặc điểm đi lại của hành khách bằng xe buýt

2.4.3. An toàn vận hành trên tuyến

2.4.3.1. Số vụ va chạm, tai nạn giao thông
2.4.3.2. Vi phạm luật giao thông đường bộ bị kiểm tra giám sát lập biên bản

2.4.4. Thái độ phục vụ, tác phong của lái xe và nhân viên bán vé

2.4.5. Đánh giá của người sử dụng dịch vụ - hành khách đi xe buýt

2.4.5.1. Đánh giá của hành khách về giá vé xe buýt
2.4.5.2. Đánh giá của hành khách về chất lượng phương tiện
2.4.5.3. Đánh giá của hành khách về thái độ phục vụ của lái xe và nhân viên bán vé trên xe

2.5. Mô hình quản lý Nhà nước về VTHKCC bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội

2.5.1. Hệ thống văn bản pháp quy

2.5.2. Cơ chế chính sách do Trung ương ban hành

2.5.3. Cơ chế chính sách do địa phương ban hành

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VTHKCC BẰNG XE BUÝT CỦA TRUNG TÂM QUẢN LÝ GTCC THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Cơ hội, thách thức và mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Thành phố Hà Nội

3.1.1. Thách thức

3.1.2. Yêu cầu của Thành phố Hà Nội trong quản lý chất lượng

3.1.3. Đánh giá quản lý chất lượng của Nhà nước hiện nay

3.1.4. Tính kết nối giữa các Doanh nghiệp kinh doanh VTHKCC bằng xe buýt với Trung tâm Quản lý GTCC thành phố Hà Nội

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

3.2.1. Các giải pháp đổi mới quản lý nhà nước

3.2.2. Hoàn thiện quản lý quy hoạch phát triển và chính sách đầu tư kết cấu hạ tầng đô thị

3.2.3. Nâng cao chất lượng phục vụ hành khách

3.2.4. Đảm bảo vệ sinh môi trường

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Đề xuất, kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp Quản Lý Xe Buýt Hà Nội

Hoạt động vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) bằng xe buýt đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội của Hà Nội. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông đô thị còn nhiều hạn chế, xe buýt vẫn là phương tiện chủ đạo. Đề tài đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc quản lý chất lượng dịch vụ xe buýt Hà Nội, một vấn đề cấp thiết khi thành phố ngày càng mở rộng. Mục tiêu là góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu ùn tắc giao thông, hướng tới xây dựng văn hóa giao thông công cộng văn minh. Theo PGS.TS Nguyễn Thanh Chương, việc hoàn thiện công tác quản lý chất lượng dịch vụ là cần thiết và có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn hiện nay cũng như tương lai. Đề tài này sẽ nghiên cứu, phân tích và đề xuất các giải pháp để cải thiện công tác quản lý chất lượng xe buýt tại Trung tâm Quản lý Giao thông công cộng Thành phố Hà Nội.

1.1. Tầm Quan Trọng của Vận Tải Hành Khách Công Cộng

VTHKCC, đặc biệt là xe buýt, đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân. Nó góp phần giảm thiểu ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường và tai nạn giao thông. Việc đầu tư và phát triển VTHKCC là một giải pháp phát triển bền vững cho giao thông đô thị. Các loại vé như vé lượt và vé tháng tạo điều kiện thuận lợi cho người dân sử dụng dịch vụ. VTHKCC bằng xe buýt giúp giảm tải cho hạ tầng giao thông, đặc biệt trong giờ cao điểm. Các chính sách giao thông cần ưu tiên phát triển VTHKCC để khuyến khích người dân sử dụng.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Đồ Án Tốt Nghiệp

Mục tiêu của đồ án là đánh giá thực trạng quản lý chất lượng dịch vụ xe buýt tại Hà Nội, xác định những tồn tại và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến chất lượng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào công tác quản lý chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt trong cơ chế hiện tại, các yếu kém cần được hoàn thiện. Đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu như thống kê, phân tích hệ thống, phương pháp chuyên gia để đạt được mục tiêu đề ra. Kết cấu đồ án gồm 3 chương: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

II. Thách Thức Quản Lý Chất Lượng Xe Buýt Hà Nội Phân Tích

Hệ thống xe buýt Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý chất lượng. Tình trạng xe xuống cấp, thái độ phục vụ chưa tốt, thông tin chưa đầy đủ, và sự hài lòng của hành khách còn thấp là những vấn đề cần giải quyết. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các phương tiện cá nhân và xe công nghệ cũng gây áp lực lên VTHKCC. Việc đánh giá chất lượng xe buýt một cách khách quan và toàn diện là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Theo số liệu thống kê, hiệu quả kinh tế của các tuyến xe buýt còn thấp do giá vé được quy định và chính sách trợ giá của nhà nước. Các yếu tố như ô nhiễm môi trườngan toàn giao thông cũng cần được xem xét trong quá trình quản lý chất lượng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Dịch Vụ Xe Buýt

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ xe buýt, bao gồm: kết cấu hạ tầng, phương tiện, đội ngũ lái xe và nhân viên phục vụ, công tác tổ chức và điều hành. Chất lượng đường xá, điểm dừng đỗ, nhà chờ, và hệ thống thông tin đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, trình độ chuyên môn, thái độ phục vụ, và kinh nghiệm của đội ngũ lái xe buýt và nhân viên cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của hành khách. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hồng Thái (1999) , chất lượng dịch vụ vận tải được biểu hiện bằng hệ thống chỉ tiêu kinh tế, xã hội và thông qua mức độ thỏa mãn của hành khách khi sử dụng phương tiện.

2.2. Đánh Giá Thực Trạng Xe Buýt Hà Nội Điểm Mạnh và Yếu

Hiện trạng xe buýt Hà Nội có những điểm mạnh như mạng lưới tuyến rộng khắp, số lượng phương tiện lớn, và được trang bị các thiết bị tiện nghi. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều điểm yếu như tình trạng xe xuống cấp, cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng, và chất lượng phục vụ chưa cao. Phân tích SWOT có thể được sử dụng để đánh giá toàn diện hệ thống xe buýt Hà Nội, từ đó xác định các cơ hội và thách thức để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.3. So Sánh Với Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Dịch Vụ Xe Buýt Quốc Tế

Để đánh giá khách quan chất lượng dịch vụ xe buýt Hà Nội, cần so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế như EN 13816. Các tiêu chí như độ tin cậy, an toàn, tiện nghi, và khả năng tiếp cận thông tin cần được xem xét. So sánh với các hệ thống xe buýt tiên tiến trên thế giới sẽ giúp Hà Nội xác định các lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Giải Pháp Quản Lý Xe Buýt Hoàn Thiện Quy Trình Chất Lượng

Để nâng cao chất lượng xe buýt Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng, nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên, đầu tư vào phương tiện và cơ sở hạ tầng, và cải thiện sự hài lòng của hành khách. Việc áp dụng công nghệ quản lý xe buýt như phần mềm theo dõi hành trình, hệ thống thông tin hành khách, và ứng dụng thanh toán điện tử cũng là một giải pháp quan trọng. Theo Bộ GTVT (2014) , chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt cần đáp ứng nhu cầu đi lại của hành khách trong đô thị.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Lái Xe và Nhân Viên Phục Vụ

Đội ngũ lái xe và nhân viên phục vụ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ xe buýt. Cần có các chương trình đào tạo chuyên nghiệp để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và thái độ phục vụ. Các biện pháp khen thưởng và kỷ luật cũng cần được áp dụng để khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả và tận tâm. Việc thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về an toàn giao thông và phòng chống cháy nổ cũng là rất quan trọng.

3.2. Đầu Tư Vào Phương Tiện và Cơ Sở Hạ Tầng Xe Buýt

Việc đầu tư vào phương tiện và cơ sở hạ tầng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng xe buýt. Cần thay thế các xe cũ, xuống cấp bằng các xe mới, hiện đại, và thân thiện với môi trường. Cơ sở hạ tầng như điểm dừng đỗ, nhà chờ, và bến xe cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu của hành khách. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc xây dựng các điểm dừng đỗ có mái che, ghế ngồi, và hệ thống thông tin đầy đủ.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Quản Lý Xe Buýt Thông Minh

Sử dụng công nghệ quản lý thông minh có thể giúp tối ưu hóa hoạt động vận hành xe buýt và cải thiện chất lượng dịch vụ. Ứng dụng các phần mềm quản lý đội xe, hệ thống định vị GPS, cung cấp thông tin thời gian thực cho hành khách. Phát triển các ứng dụng cho phép hành khách tra cứu tuyến đường, thời gian đến, thanh toán vé điện tử, nhận thông báo về các thay đổi trong lộ trình. Hơn thế nữa, dữ liệu thu thập được có thể dùng để phân tích hiệu quả các tuyến, tối ưu lịch trình và lên kế hoạch phát triển mạng lưới xe buýt.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Xe Buýt Hà Nội

Nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn để cải thiện chất lượng xe buýt Hà Nội. Các giải pháp được đề xuất có thể giúp Trung tâm Quản lý Giao thông công cộng Thành phố Hà Nội quản lý hiệu quả hơn hoạt động vận hành xe buýt, nâng cao sự hài lòng của hành khách, và giảm thiểu ùn tắc giao thông. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách giao thông phù hợp và quy hoạch giao thông đô thị hiệu quả.

4.1. Đề Xuất Các Chính Sách Cải Tiến Chất Lượng Xe Buýt

Cần có các chính sách cụ thể để khuyến khích các doanh nghiệp vận tải đầu tư vào phương tiện mới, nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên, và cải thiện cơ sở hạ tầng. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên cơ sở nghiên cứu kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến của các chuyên gia và người dân. Các giải pháp về giá vé, trợ giá, và thuế cũng cần được xem xét để hỗ trợ các doanh nghiệp vận tải.

4.2. Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Chất Lượng Dịch Vụ Xe Buýt Hiệu Quả

Cần xây dựng một quy trình quản lý chất lượng dịch vụ xe buýt toàn diện, bao gồm các bước như xác định tiêu chí chất lượng, đo lường chất lượng, phân tích dữ liệu, và thực hiện các biện pháp cải tiến. Quy trình này cần được thực hiện một cách thường xuyên và liên tục để đảm bảo chất lượng dịch vụ luôn được duy trì và nâng cao.

V. Kết Luận Phát Triển Bền Vững Hệ Thống Xe Buýt Hà Nội

Hệ thống xe buýt Hà Nội cần hướng tới sự phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân, góp phần giảm thiểu ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp vận tải, và người dân. Các giải pháp được đề xuất trong đồ án này có thể góp phần xây dựng một hệ thống xe buýt hiện đại, tiện nghi, và thân thiện với môi trường.

5.1. Tầm Quan Trọng của Sự Hài Lòng của Hành Khách

Sự hài lòng của hành khách là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá chất lượng dịch vụ xe buýt. Cần thường xuyên thu thập ý kiến phản hồi của hành khách để có thể cải thiện dịch vụ một cách liên tục. Các kênh thông tin như đường dây nóng, website, và mạng xã hội có thể được sử dụng để thu thập ý kiến phản hồi.

5.2. Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu Quản Lý Chất Lượng Xe Buýt

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế của các tuyến xe buýt, nghiên cứu về hành vi của hành khách, và phát triển các mô hình quản lý mới. Việc áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cũng có thể giúp tối ưu hóa hoạt động vận hành xe buýt.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẬN TẢI VÀ CHẤT LƯỢNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG THÀNH PHỐ HÀ NỘI 1. Khái quát chung về dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Các khái niệm cơ bản Theo quy định về quản lý vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt số 34/2006/QĐ - BGTVT ta có một số khái niệm sau : - Vận tải hành khách công cộng là tập hợp các phương thức, phương tiện vận chuyển hành khách đi lại trong thành phố ở cự ly nhỏ hơn 50km và có sức chứa lớn hơn 8 hành khách (không kể lái xe). - Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt là hoạt động vận tải hành khách bằng ô tô buýt theo tuyến cố định có các điểm dừng đón trả khách và xe chạy theo biểu đồ vận hành.

- Tuyến xe buýt là tuyến vận tải hành khách cố định bằng ô tô, có điểm đầu điểm cuối và các điểm dừng đón trả khách theo quy định. + Tuyến xe buýt đô thị là tuyến xe buýt có điểm đầu, điểm cuối tuyến nằm trong đô thị. + Tuyến xe buýt nội tỉnh là tuyến xe buýt hoạt động trong phạm vi tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương nối các thành phố, thị xã, huyện, khu công nghiệp, khu du lịch. + Tuyến buýt lân cận là tuyến buýt có điểm đầu, điểm cuối và lộ trình của 1 tuyến không vượt quá 2 tỉnh, thành phố; nếu điểm đầu hoặc điểm cuối thuộc đô thị loại 1 thì không vượt quá 3 tỉnh, thành phố.

- Xe buýt là tên gọi chung của tất cả các loại ô tô khách đường bộ có sức chứa từ 12 người trở lên, hoạt động ở mọi cự ly trên các tuyến thành phố, kề cận, nội tỉnh, liên tỉnh, liên thành phố. - Điểm dừng xe buýt là vị trí xe buýt phải dừng để đón, trả khách theo quy định. - Điểm đầu, điểm cuối của tuyến buýt là nơi bắt đầu. kêt thúc của một hành trình chạy xe trên 1 tuyến.

- Biểu đồ chạy xe của tuyến là tổng hợp các lịch trình chạy xe của các chuyến xe tham gia vận chuyển trên tuyến trong một thời gian nhất định. - Vé lượt là chứng từ để Hành khách sử dụng 1 lượt trên 1 tuyến e buýt. - Vé tháng là chứng từ để Hành khách sử dụng đi lại trong một tháng trên 1 tuyến hoặc nhiều tuyến buýt. Trong bài đồ án này, Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trong thành phố là loại hình vận chuyển hành khách bằng xe buýt có thiết kế đặc biệt trong nội thành,giữa 10 nội thành với khu vực phụ cận hoặc khu ngoại thành đô thị theo tuyến có lộ trình, điểm đầu cuối, điểm dừng đỗ cố định và vận hành theo biểu đồ chạy xe ấn định.

Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ a. Khái niệm Có nhiều định nghĩa khác nhau về dịch vụ. Nhưng nhìn chung các định nghĩa đều thống nhất dịch vụ là sản phẩm của lao động, không tồn tại dưới dạng vật thể, quá trình sản xuất và tiêu thụ xảy ra đồng thời, nhằm đáp ứng nhu cầu của sản xuất và tiêu dùng. Theo như nghĩa rộng, sản phẩm dịch vụ là một lĩnh vực kinh tế thứ 3 thuộc vào nền kinh tế quốc dân.

Nó bao gồm nhiều hoạt động về kinh tế bên ngoài 2 lĩnh vực chính đó là nông nghiệp và công nghiệp. Tuy nhiên theo nghĩa hẹp, sản phẩm dịch vụ lại là các hoạt động có ích của con người nhằm mang tới những sản phẩm không tồn tại được dưới dạng hình thái vật chất và không dẫn tới việc sở hữu hay chuyển giao quyền sở hữu. Thế nhưng vẫn có thể đáp ứng được đầy đủ và nhanh chóng, văn minh những nhu cầu về sản xuất và đời sống trong xã hội. Dịch vụ là những sản phẩm kinh tế gồm công việc dưới dạng lao động thể lực, quản lý, kiến thức, khả năng tổ chức và những kỹ năng chuyên môn nhằm phục vụ cho nhu cầu sản xuất kinh doanh hoặc sinh hoạt tiêu dùng của cá nhân và tổ chức.

Theo Philip Kotler: “dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này có thể cung cấp cho chủ thể kia. Trong đó đối tượng cung cấp nhất định phải mang tính vô hình và không dẫn đến bất kỳ quyền sở hữu một vật nào cả. Còn việc sản xuất dịch vụ có thể hoặc không cần gắn liền với một sản phẩm vật chất nào” - Trong kinh tế học Dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa, dịch vụ (nguồn trích dẫn wikipedia.org) - Theo Từ điển Tiếng Việt: Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công [Từ điển Tiếng Việt, 2004, NXB Đà Nẵng, tr256] - Từ điển Wikipedia: Định nghĩa về dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hoá nhưng phi vật chất Theo quan điểm kinh tế học, bản chất của dịch vụ là sự cung ứng để đáp ứng nhu cầu như: dịch vụ du lịch, thời trang, chăm sóc sức khoẻ.và mang lại lợi nhuận.

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 4 Luật giá năm 2012, dịch vụ là hàng hóa mang tính vô hình, trong quá trình sản xuất và tiêu dùng không hề tách rời nhau, bao gồm những loại dịch vụ trong hệ thống các ngành sản phẩm Việt Nam theo quy định của pháp luật. 11 Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động cung ứng dịch vụ rất đa dạng, phong phú. Đó có thể là các dịch vụ tiêu dùng như ăn uống, sửa chữa nhà cửa, máy móc gia dụng; các dịch vụ công cộng như cung ứng điện, nước, vệ sinh đô thị; các dịch vụ hỗ trợ cho sản xuất kinh doanh như ngân hàng, bảo hiểm, vận tải; các dịch vụ mang tính nghề nghiệp chuyên môn cao như kiểm toán, tư vấn kiến trúc, bác sĩ, tư vấn pháp luật. Đặc điểm của dịch vụ - Tính vô hình Đầu tiên, khi nghĩ về các đặc điểm của dịch vụ, tính vô hình có thể xuất hiện trong đầu bạn.

Tính vô hình của dịch vụ có nghĩa là các dịch vụ không thể được nhìn thấy, nếm, cảm nhận, nghe hoặc ngửi trước khi chúng được mua. Bạn không thể thử chúng. Chẳng hạn, hành khách của hãng hàng không không có gì ngoài một vé và một lời hứa rằng họ sẽ đến vào một thời điểm nhất định tại một điểm đến nhất định. Nhưng không có gì có thể chạm vào.

- Không thể tách rời Đặc điểm của dịch vụ bao gồm không thể tách rời, có nghĩa là dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ cùng một lúc. Điều này cũng đòi hỏi rằng các dịch vụ không thể tách rời khỏi các nhà cung cấp của họ. Trái với các dịch vụ, hàng hóa vật chất được sản xuất, sau đó được lưu trữ, sau đó được bán và thậm chí sau đó được tiêu thụ. Dịch vụ được bán đầu tiên, sau đó được sản xuất và tiêu thụ cùng một lúc.

Một sản phẩm có thể, sau khi sản xuất, được lấy đi từ nhà sản xuất. Tuy nhiên, một dịch vụ được sản xuất tại hoặc gần điểm mua hàng. Ví dụ, khi đến nhà hàng, bạn đặt bữa ăn, chờ đợi và giao bữa ăn, dịch vụ được cung cấp bởi lễ tân, người phục vụ… Tất cả các bộ phận này, bao gồm các nhà cung cấp, là một phần của dịch vụ và do đó không thể tách rời. Trong tiếp thị dịch vụ, một nhà cung cấp dịch vụ là sản phẩm.

- Tính không thể cất giữ Dịch vụ không thể được lưu trữ để bán hoặc sử dụng sau này. Nói cách khác, dịch vụ không thể được kiểm kê. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của dịch vụ, vì nó có thể có tác động lớn đến kết quả tài chính. Ví dụ: Các bác sĩ hoặc nha sĩ thường tính phí bệnh nhân cho các cuộc hẹn lỡ vì giá trị dịch vụ đã bị mất.

Giá trị chỉ tồn tại ở thời điểm cụ thể đó và biến mất khi bệnh nhân không đến. Khi nhu cầu ổn định, tính dễ hỏng của dịch vụ không phải là vấn đề. Tuy nhiên, trong trường hợp nhu cầu biến động, các công ty dịch vụ có thể gặp vấn đề khó khăn. Vì lý do này, các công ty vận tải sở hữu nhiều thiết bị hơn so với nhu cầu trong cả ngày: 12 nhu cầu trong giờ cao điểm cần được phục vụ vào thời gian cụ thể đó, không thể phục vụ sau hoặc sớm hơn.

Nếu như các sản phẩm, hàng hóa hữu hình có thể lưu giữ, bảo quản được thì sản phẩm dịch vụ lại không thể cất giữ được trong kho. Nó chính là một phần đệm điều chỉnh về sự thay đổi nhu cầu về thị trường. Khi cung cầu thị trường có sự chênh lệch thì để làm cân đối về cung cầu bạn có thể áp dụng các biện pháp nhau. + Đối với phía cầu • Đánh giá phân biệt.

• Tổ chức những dịch vụ bổ sung vào các khoảng thời gian cao điểm. • Xây dựng hệ thống đặt chỗ trước. + Đối với phía cung • Thuê thêm các nhân viên làm việc theo hình thức bán thời gian. • Trang bị thêm các loại máy móc, trang thiết bị hiện đại.

• Nên khuyến khích các khách hàng có thể tự phục vụ trong một số công đoạn nhất định. - Tính đa dạng Sự thay đổi cũng thuộc về các đặc điểm quan trọng của dịch vụ. Nó đề cập đến thực tế là chất lượng dịch vụ có thể thay đổi rất nhiều, tùy thuộc vào người cung cấp chúng và khi nào, ở đâu và như thế nào. Do tính chất thâm dụng lao động của dịch vụ, có rất nhiều sự khác biệt về chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi các nhà cung cấp khác nhau, hoặc thậm chí bởi cùng một nhà cung cấp tại các thời điểm khác nhau.

- Sự tham gia của người dùng Cuối cùng, các đặc điểm của dịch vụ bao gồm sự tham gia của người dùng. Thật vậy, người dùng tham gia vào mọi sản xuất dịch vụ. Ngay cả khi người dùng không bắt buộc phải ở một địa điểm nơi dịch vụ được thực hiện, người dùng vẫn tham gia vào mọi hoạt động sản xuất dịch vụ. Một dịch vụ không thể tách rời khỏi nhà cung cấp của nó, nhưng cũng không thể tách rời nó khỏi người dùng.

Khái niệm và đặc điểm của chất lượng dịch vụ a. Khái niệm chất lượng dịch vụ Cũng giống như khái niệm dịch vụ, chất lượng dịch vụ (Service quality) cũng khái niệm gây nhiều chú ý và tranh cãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ