Đồ án tốt nghiệp: Phân tích ATS và tính toán thiết bị cho tòa nhà Q Bệnh viện Bạch Mai

Đồ án tốt nghiệp phân tích chuyên sâu về thiết bị tự động chuyển đổi nguồn ATS. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ATS.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Điện - Điện tử thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q

1.1. Tủ trung thế (RMU)

1.2. Trạm biến áp

1.3. Hệ thống 20 tủ điện hạ áp

2. CHƢƠNG 2: TÌM HIỂU VỀ MÁY BIẾN ÁP

2.1. Công dụng của MBA

2.2. Cấu tạo của máy biến áp

2.3. Dây quấn máy biến áp

2.4. Nguyên lý làm việc của máy biến áp

2.5. Xét MBA ba pha một lõi thép

2.6. Trạm biến áp tòa nhà Q

3. CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG CHUYỂN ĐỔI NGUỒN ATS TRONG CUNG CẤP ĐIỆN

3.1. Cấu tạo của tủ ATS

3.2. Bộ điều khiển PLC

3.3. Thiết bị đóng cắt tự động - Apptomat

3.4. Máy cắt không khí

3.5. Nguyên lí làm việc của tủ ATS

3.5.1. Chế độ làm việc bằng tay của ATS ở tủ điện 15

3.5.2. Chế độ làm việc tự động của ATS ở tủ điện 15

4. CHƢƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

4.1. Tính chọn MBA

4.1.1. Chọn số lƣợng và chủng loại

4.1.2. Chọn công suất MBA

4.1.3. Chọn ví trí đặt MBA

4.1.4. Tính chọn cụ thể nhà Q Bệnh viện Bạch Mai

4.2. Tính chọn aptomat

4.2.1. Tính dòng điện định mức

5. CHƢƠNG 5: TỔNG KẾT

5.1. Mục tiêu đạt đƣợc

5.2. Mục tiêu đề ra trong tƣơng lai

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Phân Tích Thiết Bị ATS Tự Động Hóa

Đồ án tốt nghiệp với chủ đề phân tích thiết bị tự động chuyển đổi nguồn ATS là một công trình nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đảm bảo nguồn điện liên tục và ổn định ngày càng trở nên cấp thiết. ATS (Automatic Transfer Switch), hay còn gọi là thiết bị chuyển nguồn tự động, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của các hệ thống điện quan trọng, từ các cơ sở hạ tầng thiết yếu như bệnh viện (như Bệnh viện Bạch Mai trong tài liệu gốc) đến các khu công nghiệp và trung tâm dữ liệu. Mục tiêu chính của đồ án là khảo sát, phân tích nguyên lý hoạt động, cấu tạo, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống ATS, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa ATS và nâng cao độ tin cậy của hệ thống cung cấp điện. Tài liệu gốc cung cấp cơ sở dữ liệu ban đầu bao gồm sơ đồ hệ thống điện, tủ điện trung thế, trạm biến áp và tủ ATS của tòa nhà Q thuộc Bệnh viện Bạch Mai. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tế, tính toán lựa chọn thiết bị phù hợp cho hệ thống cung cấp điện cụ thể. Việc phân tích kinh tế ATS cũng được xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

1.1. Tầm quan trọng của ATS trong Hệ Thống Điện Dự Phòng

Trong bối cảnh hiện đại, việc mất điện, dù chỉ trong thời gian ngắn, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Hệ thống ATS đảm bảo rằng khi nguồn lưới chính bị gián đoạn (do mất điện hoặc sự cố khác), thiết bị chuyển nguồn tự động sẽ nhanh chóng chuyển sang nguồn điện dự phòng, thường là máy phát điện. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cơ sở như bệnh viện, nơi mà việc duy trì nguồn điện liên tục là yếu tố sống còn. Việc thiết kế ATS hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu thời gian gián đoạn và đảm bảo độ tin cậy ATS cao.

1.2. Ứng Dụng ATS Từ Dân Dụng Đến Công Nghiệp Phức Tạp

Ứng dụng ATS không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực quan trọng như y tế. Các loại ATS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đến dịch vụ, và thậm chí trong các ứng dụng ATS dân dụng. Ví dụ, ATS công nghiệp có thể được sử dụng để đảm bảo hoạt động liên tục của các dây chuyền sản xuất, trong khi ATS dân dụng có thể bảo vệ các thiết bị gia đình quan trọng khỏi tác động của việc mất điện. Sự đa dạng trong cấu tạo ATS và chức năng của thiết bị chuyển nguồn tự động phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp cung cấp điện ổn định và tin cậy.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống ATS

Việc phân tích ATSthiết kế ATS không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức và vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo thời gian chuyển mạch cực ngắn để giảm thiểu gián đoạn nguồn điện. Ngoài ra, việc lựa chọn bộ điều khiển ATS phù hợp, đảm bảo an toàn ATS, và bảo trì ATS định kỳ cũng là những yếu tố quan trọng. Chi phí đầu tư và chi phí ATS vận hành cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích kinh tế ATS giúp đánh giá tính khả thi của dự án.

2.1. Tối Ưu Hóa Thời Gian Chuyển Mạch ATS Giảm Thiểu Gián Đoạn

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của một hệ thống ATS hiệu quả là thời gian chuyển mạch nhanh chóng. Thời gian chuyển mạch càng ngắn, gián đoạn điện càng ít, và do đó, tác động đến các thiết bị và quy trình quan trọng càng nhỏ. Việc tối ưu hóa ATS để đạt được thời gian chuyển mạch tối thiểu đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế mạch điện thông minh, lựa chọn thiết bị đóng cắt chất lượng cao, và các thuật toán điều khiển hiệu quả. Các công nghệ mới như ATS dùng PLC hoặc ATS dùng vi điều khiển đang được sử dụng rộng rãi để đạt được mục tiêu này.

2.2. Đảm Bảo An Toàn Tuân Thủ Tiêu Chuẩn Khi Lắp Đặt ATS

An toàn ATS là một mối quan tâm hàng đầu. Việc lắp đặt và vận hành hệ thống ATS phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ATS và quy định an toàn điện. Các biện pháp bảo vệ như chống quá tải, ngắn mạch, và chống dòng rò phải được tích hợp đầy đủ vào thiết kế. Việc bảo trì ATS định kỳ cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động trong tình trạng an toàn và hiệu quả. Các lỗi thường gặp ATS cần được nhận diện và khắc phục kịp thời.

III. Phương Pháp Phân Tích Nguyên Lý Thiết Kế Mạch Điều Khiển ATS

Phân tích nguyên lý hoạt động và thiết kế mạch điều khiển là bước quan trọng trong thiết kế ATS. Việc này đòi hỏi nắm vững kiến thức về điện tử công suất, điều khiển tự động, và các nguyên lý hoạt động ATS. Sơ đồ mạch ATS cần được thiết kế sao cho đảm bảo điều khiển ATS chính xác, tin cậy, và đáp ứng được các yêu cầu về thời gian chuyển mạch. Lập trình PLC cho ATS cũng là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt đối với các hệ thống phức tạp. Các công cụ mô phỏng ATS có thể được sử dụng để kiểm tra và đánh giá hiệu quả ATS trước khi triển khai thực tế.

3.1. Phân Tích Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Của Tủ ATS Chi Tiết

Để hiểu rõ nguyên lý hoạt động ATS, cần phân tích chi tiết cấu tạo ATS. Tủ ATS bao gồm các thành phần chính như bộ điều khiển (PLC hoặc vi điều khiển), các thiết bị đóng cắt (contactors, circuit breakers), cảm biến điện áp, và các rơle bảo vệ. Nguyên lý hoạt động ATS dựa trên việc giám sát liên tục nguồn lưới chính và tự động chuyển sang nguồn điện dự phòng khi phát hiện sự cố. Quá trình chuyển đổi này phải diễn ra nhanh chóng và tin cậy để tránh gián đoạn nguồn điện.

3.2. Thiết Kế Mạch Điều Khiển ATS Sơ Đồ Nguyên Lý Thực Tế

Việc thiết kế mạch ATS đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điện tử công suất và điều khiển tự động. Sơ đồ mạch ATS cần phải được thiết kế sao cho đảm bảo các yêu cầu về an toàn, tin cậy, và hiệu suất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp, thiết kế mạch bảo vệ, và lựa chọn phương pháp điều khiển ATS (ví dụ, sử dụng PLC hoặc vi điều khiển). Mô hình ATS có thể được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế.

IV. Lựa Chọn Tính Toán Thiết Bị Cho Hệ Thống ATS Hiệu Quả

Việc lựa chọn và tính toán thiết bị phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất ATS và độ tin cậy của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như công suất tải, điện áp, dòng điện, và các yêu cầu về bảo vệ. Việc lựa chọn bộ điều khiển ATS (PLC, vi điều khiển) cũng cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên độ phức tạp của hệ thống và các yêu cầu về điều khiển từ xa ATSgiám sát ATS. Tiêu chuẩn ATS và các quy định an toàn cũng cần được tuân thủ. Việc tối ưu hóa ATS giúp lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với yêu cầu.

4.1. Tính Toán Công Suất Lựa Chọn Thiết Bị Đóng Cắt ACB Contactor

Việc tính toán công suất tải là bước đầu tiên trong việc lựa chọn thiết bị cho hệ thống ATS. Công suất tải sẽ quyết định kích thước và loại thiết bị đóng cắt cần thiết (ví dụ, ACB hoặc contactor). Cần tính toán cả công suất định mức và công suất đỉnh để đảm bảo thiết bị có khả năng đáp ứng được các yêu cầu khắt khe nhất. Ngoài ra, cũng cần xem xét các yếu tố như điện áp, dòng điện, và tần số để đảm bảo sự tương thích.

4.2. Lựa Chọn Bộ Điều Khiển ATS PLC Vi Điều Khiển Phù Hợp

Việc lựa chọn bộ điều khiển ATS (PLC hoặc vi điều khiển) phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và các yêu cầu về điều khiển ATS. PLC thường được sử dụng cho các hệ thống phức tạp, đòi hỏi khả năng lập trình PLC cho ATS linh hoạt và khả năng giám sát ATS từ xa. Vi điều khiển thường được sử dụng cho các hệ thống đơn giản hơn, nơi chi phí là một yếu tố quan trọng. Cần xem xét các yếu tố như số lượng đầu vào/đầu ra, khả năng giao tiếp, và các tính năng bảo vệ khi lựa chọn bộ điều khiển ATS.

V. Ứng Dụng Thực Tế ATS Trong Bệnh Viện Trung Tâm Dữ Liệu

Các ứng dụng ATS rất đa dạng. Các bệnh viện và trung tâm dữ liệu là những ví dụ điển hình về các cơ sở hạ tầng quan trọng, nơi mà việc duy trì nguồn điện liên tục là yếu tố sống còn. Trong bệnh viện, ATS đảm bảo hoạt động liên tục của các thiết bị y tế quan trọng, như máy thở và hệ thống theo dõi bệnh nhân. Trong trung tâm dữ liệu, ATS bảo vệ các máy chủ và hệ thống lưu trữ dữ liệu khỏi sự cố mất điện. Ứng dụng ATS giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hoạt động liên tục.

5.1. ATS trong Bệnh Viện Đảm Bảo Nguồn Điện Cho Thiết Bị Y Tế

Trong môi trường bệnh viện, việc mất điện có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí chết người. ATS đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động liên tục của các thiết bị y tế quan trọng, như máy thở, máy theo dõi bệnh nhân, và các thiết bị phẫu thuật. Hệ thống ATS phải được thiết kế và bảo trì cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy cao nhất.

5.2. ATS trong Trung Tâm Dữ Liệu Bảo Vệ Dữ Liệu Khỏi Mất Mát

Trung tâm dữ liệu là nơi lưu trữ và xử lý thông tin quan trọng. Việc mất điện có thể dẫn đến mất mát dữ liệu và gián đoạn dịch vụ. ATS đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trung tâm dữ liệu khỏi những rủi ro này. Hệ thống ATS phải được thiết kế để đảm bảo thời gian chuyển mạch cực ngắn và khả năng đáp ứng nhanh chóng với các sự cố mất điện.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Công Nghệ ATS Tương Lai

Công nghệ ATS đang ngày càng phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp cung cấp điện ổn định và tin cậy. Các xu hướng mới bao gồm việc sử dụng Internet of Things ATS, SCADA ATS, và điều khiển từ xa ATS để cải thiện khả năng giám sát ATS và điều khiển hệ thống. Các nghiên cứu về tối ưu hóa ATS và cải thiện hiệu suất ATS vẫn đang tiếp tục, với mục tiêu giảm thiểu chi phí và tăng cường độ tin cậy. Đánh giá hiệu quả ATS giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện và hướng tới sự phát triển bền vững.

6.1. Internet of Things IoT Điều Khiển Từ Xa Hệ Thống ATS

Việc tích hợp Internet of Things ATS cho phép giám sát ATS và điều khiển hệ thống từ xa. Người dùng có thể theo dõi trạng thái của hệ thống, nhận thông báo về các sự cố, và thực hiện các thao tác điều khiển từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Điều này giúp cải thiện khả năng phản ứng với các sự cố và giảm thiểu thời gian gián đoạn.

6.2. Nghiên Cứu Phát Triển Các Giải Pháp ATS Tiên Tiến

Các nghiên cứu về tối ưu hóa ATS và cải thiện hiệu suất ATS vẫn đang tiếp tục, với mục tiêu giảm thiểu chi phí, tăng cường độ tin cậy, và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn và môi trường. Các công nghệ mới như lưu trữ năng lượng và microgrids đang được tích hợp vào hệ thống ATS để tạo ra các giải pháp cung cấp điện bền vững và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU LỜI CẢM ƠN CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q .1 Tủ trung thế (RMU).3 Hệ thống 20 tủ điện hạ áp. 3 CHƢƠNG 2: TÌM HIỂU VỀ MÁY BIẾN ÁP .2 Công dụng của MBA .3 Cấu tạo của máy biến áp .2 Dây quấn máy biến áp .4 Nguyên lý làm việc của máy biến áp .5 Xét MBA ba pha một lõi thép .6 Trạm biến áp tòa nhà Q. 31 CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG CHUYỂN ĐỔI NGUỒN ATS TRONG CUNG CẤP ĐIỆN .2 Cấu tạo của tủ ATS .1 Bộ điều khiển PLC .2 Thiết bị đóng cắt tự động - Apptomat .3 Máy cắt không khí .3 Nguyên lí làm việc của tủ ATS.1 Chế độ làm việc bằng tay của ATS ở tủ điện 15.2 Chế độ làm việc tự động của ATS ở tủ điện 15. 44 CHƢƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ .1 Tính chọn MBA .1 Chọn số lƣợng và chủng loại .2 Chọn công suất MBA .3 Chọn ví trí đặt MBA .4 Tính chọn cụ thể nhà Q Bệnh viện Bạch Mai.2 Tính chọn aptomat .2 Tính dòng điện định mức.

49 CHƢƠNG 5: TỔNG KẾT .1 Mục tiêu đạt đƣợc .2 Mục tiêu đề ra trong tƣơng lai. 51 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 52 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang 1 Hình 1. Tủ trung thế 1 2 Hình 1.2 - Trạm biến áp Bệnh viện Bạch Mai 2 Hình 1.3 - Hệ thống tủ điện Bệnh viện Bạch 3 3 Mai 4 Hình 1.4 – tủ điện 3 4 5 Hình 1.5 – tủ điện 2 5 6 Hình 1.6 – tủ điện 1 6 7 hình 1.7 – tủ điện 4 7 8 Hình 1.8 – tủ điện 5 8 9 Hình 1.9 – tủ điện 6 9 10 Hình 1.10 – tủ điện 7 10 11 Hình 1.11 – tủ điện 8 11 12 Hình 1.12 – tủ điện 9 12 13 Hình 1.13 – tủ điện 10 13 14 Hình 1.14 – tủ điện 11 14 15 Hình 1.15 – tủ điện 12 15 16 Hình 1.16 – tủ điện 13 16 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 17 Hình 1.17 – tủ điện 14 17 18 Hình 1.18 – tủ điện 15 18 19 Hình 1.19 – tủ điện 16 19 20 Hình 1.20 – tủ điện 17 20 21 Hình 1.21 – tủ điện 18 21 22 Hính 1.22 – tủ điện 19 22 23 Hình 1.23 – tủ điện 20 23 24 Hình 1.24 – sơ đồ khối các tủ điện trạm hạ áp tòa 24 nhà Q 21 tầng Hình 2.1 – đường dây truyền tải điện năng 25 25 của MBA 26 Hình 2.2 - Cấu tạo của máy biến áp 26 27 Hình 2.3 - Lõi thép của máy biến áp 26 28 Hình 2.4 – dây quấn của MBA 27 29 Hình 2.5 - Máy biến áp 3 pha MBT vỏ thép 28 Hình 2.6 - sơ đồ nguyên lí của máy biến áp một 30 28 pha hai dây quấn w1 và w2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 2.7 – cấu tạo của MBA 3 pha có 31 30 cùng 1 lõi thép Hình 2.8 - Trạm biến áp bệnh viện Bạch 32 31 Mai 33 Hình 3.1 - Tủ ATS1 – tủ điện 15 33 34 Hình 3.2 - Cấu tạo của PLC 34 Hình 3.3 - Sơ đồ tự động chuyển đổi nguồn điện 35 35 dự phòng điêzen và lưới điện (ATS) Hình 3.4 - Bộ điều khiển PLC của hãng 36 37 Schneider 37 Hình 3.5 - Sơ đồ Aptomat dòng điện cực đại 39 38 Hình 3.6 - Sơ đồ Aptomat điện áp thấp 40 Hình 3.7 - Sơ đồ cấu tạo của máy cắt không khí 39 41 ACB Hình 3.8 - Nguyên lý hoạt động của máy cắt 40 43 không khí ACB 41 Hình 3.9 – tủ điện ATS – tủ điện 15 44 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KÍ HIỆU CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT RMU: Ring Main Unit – tủ trung thế ACB: Air Circuit Breaker – máy cắt không khí MBA: Máy biến áp MF: máy phát PLC: Program logic controller – thiết bị điều khiển tự động ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Bệnh viện là một trong những nơi quan trọng cần cung cấp lƣợng điện năng lớn phục vụ cho quá trình khám và chữa bệnh.

Chính vì vậy, hệ thống điện của tòa nhà cũng có hai nguồn điện từ thành phố cấp vào với điện áp 22kV Ta khảo sát và nghiên cứu hệ thống điện của tòa nhà Q có 21 tầng với hai tầng hầm: hầm B1 và hầm B2 theo thứ tự sau đây 1.1 Tủ trung thế (RMU) Do tính chất đặc biệt ƣu tiên để Bệnh viện luôn có nguồn điện, nên có hai đƣờng trung thế có điện áp 22kV từ hai nguồn điện quốc gia đi vào RMU. Đó là đƣờng trung thế 471 và đƣờng trung thế 472. Khi đƣờng 472 mất điện RMU đóng điện sang đƣờng 472 Hình 1.1 - Tủ trung thế Tủ RMU kết cấu từ 3 tủ: tủ 1, tủ 2, tủ 3 Tủ 1: cấp điện cho máy biến áp 1(MBA1) Tủ 2: cấp điện cho máy biến áp 2(MBA2) Tủ 3: cấp điện cho máy biến áp 3(MBA3) 1.2 Trạm biến áp Từ RMU – đƣờng dẫn 22kV đi tới tủ 1 cấp vào đầu sơ cấp MBA1; MBA2; MBA3 nhƣ hình ảnh ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Hình 1.2 - Trạm biến áp Bệnh viện Bạch Mai Ba MBA này có công suất và các thông số nhƣ nhau. Xem trên bảng sau đây: Nguồn 471 cấp cho MBA1 và MBA2, nguồn 472 cấp cho MBA3 Biển gắn ở MBA3 nhƣ sau: CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY BIẾN THẾ Km 12 Quốc lộ 1A-Vĩnh Quỳnh-Thanh Trì-Hà Nội Lô số Tiêu chuẩn Kiểu 1500 – 22 ⁓ 0,4 TCVN 1994 So 9001: 2008 IEC - 76 N⁰ 1,51.

1014 [MBA - N⁰ 15 / 1015 ; MBA2 N⁰ 15/ 1016] Năm 2015 Công suất: 1500kVA; số pha 3; nhiệt độ làm việc Tổ đấu dây ∆/Y0 – Tần số: 50Hz; cấp cách điện Kiểu làm mát: ONAN; độ cồn db; cấp bảo vệ Công suất mỗi máy là: S=1500kVA Máy biến áp có tổ đấu dây ∆/Y0-11 Tức cuộn sơ cấp của MBA đấu tam giác, cuộn thứ cấp đấu sao, có dây trung tính N. Máy biến áp làm mát bằng dầu MBA đƣợc sản xuất bởi công ty cổ phần chế tạo máy biến thế - Việt Nam Ba MBA có tổng công suất là: Stổng= 3 x S1MBA=3 x 1500= 4500kVA ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Vậy, tổng công suất của trạm biến áp nhà Q là 4500kVA, số công suất này cấp cho tòa nhà Q qua hệ thống 20 tủ điện hạ áp, mà ta sẽ xét dƣới đây 1.3 Hệ thống 20 tủ điện hạ áp Hình 1.3 - Hệ thống tủ điện Bệnh viện Bạch Mai Các tủ điện đƣợc xắp xếp theo thứ tự tƣơng ứng với từng MBA. Giữa các MBA có sự liên lạc trao đổi với nhau trong trƣờng hợp một trong ba máy có sự cố. Điều này đƣợc thực hiện thông qua tủ liên lạc.

Ở tủ liên lạc, ngƣời ta đặt một máy cắt ACB. Khi làm việc bình thƣờng, mỗi MBA làm việc độc lập với phụ tải đƣợc xác định. Ở mỗi MBA đều có một tủ nâng cao hệ số công suất cosφ. Điều này đƣợc thực hiện tự động nhờ bộ điều khiển Mikro đƣợc đặt ở mỗi tủ.

Bộ tụ điện C ở tủ luôn đƣợc đóng vào và cắt ra thông qua hệ thống công tắc tơ đƣợc điều khiển nhờ Mikro để luôn đảm bảo hệ số cosφ trên 0,90; cosφ > 0,90. Sau đây là trình bày các tủ điện cụ thể: ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 3 – tủ điện chính của MBA1 Hình 1.4 – tủ điện 3 Đây là tủ điện chính của MBA1 – đặt sau đầu ra của MBA1. Trong tủ 3 có một máy cắt không khí ACB với dòng điện định mức là 2500A Ngoài ra còn có các máy cắt, hoặc các aptomat khác để cung cấp cho các hệ thống khác, hoặc cho các tải, đƣợc đặt sau máy cắt ACB Ví dụ nhƣ hình 1.4 có một aptomat 400A đi đến mạch vòng 3x150 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 2 – tủ diện phụ tải MBA1 Hình 1.5 – tủ điện 2 Tại tủ điện 2 – đặt một đƣờng busway dẫn điện lên các tầng trên cho các tải Đây là tủ tải điện của MBA1, cấp điện cho các phụ tải MBA1. Tủ này đƣợc đặt sau tủ điện 3 Phía dƣới là các aptomat cấp điện cho các tải Nối với ACB 2500A là 1 đƣờng busway để đƣa điện lên các tầng.

Đầu ra của ACB đƣợc đƣa vào 3 thanh đồng (đỏ, vàng, xanh) đặc trƣng cho 3 pha. Các tủ tiếp theo có thể nối vào đây để lấy điện. Hay các aptomat đƣa tải nên cũng có thể nối vào các thanh đầu ra của ACB này ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 1 – tủ điện bù công suất của MBA1 Hình 1.6 – tủ điện 1 Tủ điện 1 gồm các tủ điện, các aptomat và các công tắc tơ để đóng cắt các tủ điện bù hệ số công suất cho các tải của MBA1 thông qua bộ điều khiển. Bộ điều khiển này đƣợc gọi là Mikco dùng để nâng hệ số công suất của MBA1 Mikco tự động đóng cắt các tụ điện trong tủ, theo giá trị hệ số công suất của tải MBA1 và giá trị hệ số công suất đặt ở Mikco.

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 4 – tủ liên lạc hình 1.7 – tủ điện 4 Đây là tủ liên lạc giữa MBA1 và MBA2 gồm một máy cắt không khí ACB 2500A ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 5 – tủ điện chính của MBA2 Hình 1.8 – tủ điện 5 Tủ điện này cũng nhƣ tủ điện chính của MBA1. Máy cắt không khí ACB – 2500A đặt sau đầu ra thứ cấp MBA2. Từ máy cắt không khí ACB – 2500A của MBA2, tủ điện 6 là tủ điện tải của MBA2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 6 – tủ điện tải của MBA2 Hình 1.9 – tủ điện 6 Tại tủ điện 6 đặt một đƣờng busway. Đây là đƣờng dẫn điện lên các tầng trên Phía dƣới có thêm các aptomat để lấy điện phục vụ cho các tải cụ thể ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TÒA NHÀ Q Tủ điện 7 – tủ điện bù công suất của MBA2 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ