Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Thi Công Công Trình Thủy Lợi

Tổng hợp các đề tài đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật xây dựng hay. Tham khảo mẫu báo cáo và hướng dẫn chi tiết để hoàn thành xuất sắc.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Vị trí công trình

1.2. Nhiệm vụ công trình

1.3. Quy mô, kết cấu các hạng mục công trình

1.4. Điều kiện tự nhiên khu vực công trình

1.4.1. Điều kiện địa hình

1.4.2. Điều kiện địa chất

1.4.3. Điều kiện khí dậu dòng chảy

1.5. Điều kiện giao thông

1.6. Nguồn cung cấp vật liệu, điện, nước

1.7. Điều kiện cung cấp vật tư, thiết bị, nhân lực

1.8. Thời gian thi công được phê duyệt

1.9. Những khó khăn và thuận lợi trong quá trình thi công

1.10.

2. CHƯƠNG 2: DẪN DÒNG THI CÔNG

2.1. Phương án dẫn dòng

2.2. Xác định lưu lượng thiết kế dẫn dòng thi công:

2.3. Tính toán thủy lực dẫn dòng:

2.3.1. Tính toán thuỷ lực dẫn dòng qua lòng sông thu hẹp:

2.3.2. Tính toán thủy lực dẫn dòng qua cống ngầm

2.4. Công tác ngăn dòng:

2.4.1. Chọn lưu lượng thiết kế ngăn dòng

2.4.2. Chọn thời điểm ngăn dòng

2.4.3. Phương án ngăn dòng và tổ chức thi công ngăn dòng:

2.4.4. Chọn vị trí và độ rộng cửa ngăn dòng

2.4.5. Tính toán thủy lực ngăn dòng theo phương pháp lấp đứng:

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ THI CÔNG CÔNG TRÌNH CHÍNH

3.1. Công tác hố móng

3.1.1. Xác định phạm vi mở móng

3.1.2. Tính toán khối lượng đào móng

3.2. Thiết kế đào móng

3.2.1. Chọn phương án đào móng

3.2.2. Tính số máy phục vụ đào đất

3.2.3. Tính số máy phục vụ xúc đá

3.3. Công tác thi công bê tông

3.3.1. Tính toán khối lượng dự trù vật liệu

3.3.2. Tính toán cấp phối bê tông

3.3.3. Tính toán máy trộn bê tông:

3.3.4. Tính toán công cụ vận chuyển

3.3.5. Đổ, san, đầm và dưỡng hộ bê tông

3.3.6. Tính toán kết cấu ván khuôn:

4. CHƯƠNG 4: LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG TRÀN XẢ LŨ

4.1. Nguyên tắc lập tiến độ thi công

4.2. Nội dung và trình tự lập kế hoạch tiến độ công trình đơn vị

4.3. Các phương pháp tổ chức thi công

4.4. Phương pháp vẽ biểu đồ tiến độ thi công

4.5. Cung ứng nhân lực trong quá trình thi công

4.6. Lập bảng kế hoạch tiến độ công trình đơn vị

4.6.1. Kiểm tra tính hợp lý của biểu đồ cung ứng nhân lực

5. CHƯƠNG 5: BỐ TRÍ MẶT BẰNG THI CÔNG

5.1. Mục đích, ý nghĩa

5.2. Trình tự thiết kế bản đồ mặt bằng

5.3. Chọn phương án bố trí mặt bằng

5.3.1. Xác định lượng vật liệu dự trữ trong kho

5.3.2. Xác định diện tích kho:

5.4. Bố trí quy hoạch nhà tạm thời trên công trường

5.4.1. Xác định số người trong khu nhà ở

5.4.2. Xác định diện tích nhà ở và diện tích chiếm chỗ của khu vực xây nhà

5.4.3. Sắp xếp bố trí nhà ở và kho bãi

5.5. Cung cấp điện cho công trường xây dựng

5.5.1. Đặc điểm và yêu cầu cấp điện cho công trường

5.5.2. Cơ cấu dùng điện của công trường khác nhau, đa dạng gồm:

5.5.3. Yêu cầu về thời gian cung cấp điện

5.5.4. Yêu cầu về chất lượng cung cấp điện

5.5.5. Yêu cầu về chất lượng cung cấp điện

5.6. Tổ chức cung cấp nước trên công trường

5.6.1. Xác định lượng nước cần dùng

5.6.2. Chọn nguồn nước

5.7. Bố trí đường thi công

6. CHƯƠNG 6: DỰ TOÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH

6.1. Cơ sở lập dự toán công trình

6.1.1. Mục đích lập dự toán

6.1.2. Tổng hợp dự toán

6.2. Tổng hợp dự toán

6.2.1. Các loại chi phí

6.2.2. Căn cứ lập dự toán

6.2.3. Tổng hợp chi phí xây dựng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp Xây Dựng Thủy Lợi Đại Học

Đồ án tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong quá trình đào tạo kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng. Đây là cơ hội để sinh viên áp dụng những kiến thức đã học vào giải quyết một vấn đề thực tế trong lĩnh vực xây dựng công trình thủy lợi. Các đồ án thường tập trung vào thiết kế, thi công, quản lý dự án hoặc nghiên cứu các vấn đề kỹ thuật cụ thể. Một đồ án thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra giải pháp sáng tạo. Theo tài liệu gốc, đồ án này tập trung vào Thiết kế tổ chức thi công công trình Nậm Han 3. Điều này cho thấy tính ứng dụng cao của đồ án vào một dự án cụ thể. Sinh viên cần nắm vững các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, quy trình thi công và sử dụng các phần mềm thiết kế xây dựng để hoàn thành tốt đồ án.

1.1. Mục tiêu của đồ án tốt nghiệp xây dựng thủy lợi

Mục tiêu chính của đồ án là giúp sinh viên củng cố kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo. Đồ án cũng là cơ hội để sinh viên tiếp cận với các công nghệ mới, công nghệ bê tông, công nghệ cốt thép và các vấn đề thực tế trong ngành xây dựng bền vững. Qua đó, sinh viên có thể phát triển khả năng làm việc độc lập, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành kỹ sư xây dựng chuyên nghiệp, có khả năng đóng góp vào sự phát triển của ngành.

1.2. Yêu cầu về nội dung và hình thức của đồ án

Về nội dung, đồ án cần đảm bảo tính khoa học, tính chính xác và tính ứng dụng cao. Các số liệu, kết quả tính toán phải được kiểm chứng và có nguồn gốc rõ ràng. Về hình thức, đồ án cần được trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc, tuân thủ các quy định về trình bày văn bản khoa học. Bản vẽ đồ án cần được thể hiện đầy đủ, chính xác các chi tiết kỹ thuật. Thuyết minh đồ án cần giải thích rõ các phương pháp tính toán, các giải pháp thiết kế và các biện pháp thi công được lựa chọn. Theo tài liệu gốc, đồ án cần có lời cam đoan về tính trung thực, lời cảm ơn và mục lục rõ ràng.

1.3. Tầm quan trọng của việc chọn đề tài phù hợp

Việc lựa chọn đề tài phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của đồ án. Đề tài cần phù hợp với năng lực của sinh viên, có tính thực tiễn cao và có ý nghĩa khoa học. Sinh viên nên tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn để lựa chọn được đề tài phù hợp nhất. Một đề tài tốt sẽ giúp sinh viên có động lực để nghiên cứu, khám phá và đạt được kết quả tốt nhất.

II. Thách Thức Khi Làm Đồ Án Xây Dựng Thủy Lợi Cách Vượt Qua

Việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Sinh viên thường đối mặt với nhiều khó khăn, từ việc thu thập dữ liệu, xử lý số liệu, đến việc thiết kế, thi công và quản lý dự án. Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu kinh nghiệm thực tế. Sinh viên cần chủ động học hỏi từ giảng viên, kỹ sư và các chuyên gia trong ngành để tích lũy kinh nghiệm và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện đồ án. Theo kinh nghiệm làm đồ án tốt nghiệp xây dựng, sinh viên nên lập kế hoạch chi tiết, phân chia công việc hợp lý và thường xuyên trao đổi với giảng viên hướng dẫn để đảm bảo tiến độ và chất lượng đồ án.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập và xử lý dữ liệu địa chất thủy văn

Dữ liệu địa chất và thủy văn là nền tảng quan trọng để thiết kế và thi công các công trình thủy lợi. Tuy nhiên, việc thu thập và xử lý dữ liệu này có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là ở các khu vực vùng sâu, vùng xa. Sinh viên cần nắm vững các phương pháp khảo sát địa chất, thủy văn và sử dụng các phần mềm chuyên dụng để xử lý dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả. Nếu cần thiết, sinh viên nên liên hệ với các trung tâm khảo sát địa chất, thủy văn để được hỗ trợ.

2.2. Vấn đề về thiết kế kết cấu công trình thủy lợi an toàn hiệu quả

Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ học kết cấu, sức bền vật liệuthủy lực. Sinh viên cần nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế, quy trình tính toán và sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng để đảm bảo tính an toàn, ổn định và kinh tế của công trình. Cần chú trọng đến các yếu tố như tải trọng, vật liệu, điều kiện địa chất và thủy văn để đưa ra giải pháp thiết kế phù hợp nhất.

2.3. Thiếu kinh nghiệm thực tế trong thi công và quản lý dự án

Kinh nghiệm thực tế là yếu tố quan trọng để thành công trong ngành xây dựng. Tuy nhiên, sinh viên thường thiếu kinh nghiệm này khi thực hiện đồ án tốt nghiệp. Để khắc phục, sinh viên nên tham gia các hoạt động thực tế như thực tập, tham quan công trình, hoặc làm việc bán thời gian tại các công ty xây dựng. Ngoài ra, việc tìm hiểu các biện pháp thi công xây dựng, quy trình quản lý dự án và các vấn đề pháp lý liên quan cũng rất quan trọng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Tổ Chức Thi Công Đập Nậm Han 3 2024

Đồ án tốt nghiệp của Phạm Ngọc Hiển năm 2020 tập trung vào Thiết kế tổ chức thi công công trình Nậm Han 3. Dựa vào tài liệu, việc thiết kế tổ chức thi công bao gồm các bước quan trọng như dẫn dòng thi công, thiết kế thi công các hạng mục chính, lập tiến độ thi công, bố trí mặt bằng và lập dự toán xây dựng. Mỗi bước đòi hỏi sinh viên phải nắm vững các kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và khả năng tư duy logic. Theo tài liệu, việc dẫn dòng thi công cần đảm bảo an toàn, hiệu quả và ít ảnh hưởng đến môi trường. Thiết kế thi công các hạng mục chính cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thi công.

3.1. Phân tích địa hình địa chất và điều kiện tự nhiên khu vực Nậm Han

Việc phân tích địa hình, địa chất và điều kiện tự nhiên là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế tổ chức thi công. Sinh viên cần thu thập và phân tích các dữ liệu về địa hình, địa chất, thủy văn, khí hậu và các yếu tố môi trường khác để đánh giá tính khả thi của dự án và đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Theo tài liệu, khu vực Nậm Han có địa hình phức tạp, nhiều đồi núi và sông suối. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức sâu rộng về địa chất công trìnhthủy văn công trình để đưa ra các giải pháp thi công an toàn và hiệu quả.

3.2. Lựa chọn phương án thi công phù hợp cho từng hạng mục công trình

Việc lựa chọn phương án thi công phù hợp cho từng hạng mục công trình là yếu tố then chốt quyết định đến tiến độ và chất lượng của dự án. Sinh viên cần cân nhắc các yếu tố như điều kiện địa hình, địa chất, nguồn lực, thời gian và chi phí để lựa chọn phương án thi công tối ưu. Theo tài liệu, việc thi công đập đất cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo tính ổn định và chống thấm của đập. Việc thi công tràn xả lũcống lấy nước cũng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo khả năng vận hành an toàn và hiệu quả.

3.3. Lập tiến độ thi công chi tiết và bố trí mặt bằng công trường hợp lý

Việc lập tiến độ thi công chi tiết và bố trí mặt bằng công trường hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo tiến độ và hiệu quả của dự án. Sinh viên cần sử dụng các phần mềm quản lý dự án để lập tiến độ thi công chi tiết, phân công công việc và theo dõi tiến độ thực tế. Việc bố trí mặt bằng công trường cần đảm bảo an toàn, thuận tiện cho việc vận chuyển vật liệu, thiết bị và thi công các hạng mục công trình. Theo tài liệu, việc cung ứng nhân lực trong quá trình thi công cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh tình trạng thiếu hoặc thừa nhân lực.

IV. Ứng Dụng BIM Trong Đồ Án Xây Dựng Thủy Lợi Hướng Dẫn Chi Tiết

BIM (Building Information Modeling) đang ngày càng trở nên phổ biến trong ngành xây dựng. Việc ứng dụng BIM vào đồ án tốt nghiệp giúp sinh viên tiếp cận với công nghệ tiên tiến, nâng cao khả năng thiết kế, thi công và quản lý dự án. BIM cho phép sinh viên tạo ra mô hình 3D của công trình, tích hợp thông tin về kết cấu, kiến trúc, điện nước và các hệ thống khác. Mô hình BIM có thể được sử dụng để phân tích, mô phỏng, kiểm tra xung đột và tối ưu hóa thiết kế. Hiện nay một số phần mềm thiết kế xây dựng thông dụng: Phần mềm thiết kế xây dựng Autocad, Revit, Tekla Structures...

4.1. Tạo mô hình 3D công trình thủy lợi bằng phần mềm Revit

Revit là phần mềm BIM phổ biến được sử dụng để tạo mô hình 3D của công trình. Sinh viên có thể sử dụng Revit để tạo mô hình kết cấu, kiến trúc, điện nước và các hệ thống khác của công trình thủy lợi. Mô hình Revit có thể được sử dụng để phân tích, mô phỏng và kiểm tra xung đột giữa các hệ thống.

4.2. Phân tích kết cấu công trình bằng phần mềm SAP2000

SAP2000 là phần mềm phân tích kết cấu mạnh mẽ được sử dụng để phân tích độ bền, ổn định và động lực học của công trình. Sinh viên có thể sử dụng SAP2000 để phân tích kết cấu công trình thủy lợi như đập, tràn xả lũ, cống lấy nước và các hạng mục khác.

4.3. Quản lý dự án xây dựng bằng phần mềm Primavera P6

Primavera P6 là phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp được sử dụng để lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, quản lý chi phí và tài nguyên của dự án. Sinh viên có thể sử dụng Primavera P6 để quản lý dự án xây dựng công trình thủy lợi một cách hiệu quả.

V. Kinh Nghiệm Thực Tế Lưu Ý Quan Trọng Khi Làm Đồ Án

Để đạt được kết quả tốt nhất trong đồ án tốt nghiệp, sinh viên cần lưu ý một số kinh nghiệm thực tế. Thứ nhất, cần chủ động tìm hiểu, nghiên cứu tài liệu và tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn. Thứ hai, cần lập kế hoạch chi tiết, phân chia công việc hợp lý và tuân thủ tiến độ. Thứ ba, cần rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình và kỹ năng giải quyết vấn đề. Cuối cùng, cần chuẩn bị tinh thần đối mặt với khó khăn, thử thách và luôn giữ vững niềm đam mê với nghề. Theo tài liệu, việc kiểm tra tính hợp lý của biểu đồ cung ứng nhân lực là rất quan trọng để đảm bảo tiến độ và hiệu quả của dự án.

5.1. Cách tìm kiếm và chọn lọc tài liệu tham khảo uy tín

Việc tìm kiếm và chọn lọc tài liệu tham khảo uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khoa học và chính xác của đồ án. Sinh viên nên tìm kiếm tài liệu trên các nguồn tin cậy như thư viện trường, các tạp chí khoa học, các trang web của các tổ chức chuyên ngành và các tài liệu do giảng viên cung cấp. Khi chọn lọc tài liệu, cần chú ý đến tính cập nhật, tính chính xác và tính phù hợp với đề tài nghiên cứu. Ngoài ra, sinh viên cũng nên tham khảo các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam và các quy định pháp luật liên quan.

5.2. Bí quyết trình bày thuyết minh và bản vẽ đồ án chuyên nghiệp

Việc trình bày thuyết minh và bản vẽ đồ án một cách chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để gây ấn tượng với hội đồng bảo vệ. Thuyết minh đồ án cần được trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc, logic và dễ hiểu. Bản vẽ đồ án cần được thể hiện đầy đủ, chính xác các chi tiết kỹ thuật và tuân thủ các quy định về trình bày bản vẽ. Sinh viên nên sử dụng các phần mềm soạn thảo văn bản và thiết kế đồ họa chuyên nghiệp để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao.

5.3. Chuẩn bị và bảo vệ đồ án thành công trước hội đồng

Việc chuẩn bị và bảo vệ đồ án thành công trước hội đồng là mục tiêu cuối cùng của sinh viên. Để chuẩn bị tốt cho buổi bảo vệ, sinh viên cần nắm vững nội dung đồ án, chuẩn bị bài thuyết trình ngắn gọn, súc tích và trả lời các câu hỏi của hội đồng một cách tự tin và chính xác. Sinh viên nên luyện tập thuyết trình trước để làm quen với không khí và giảm bớt căng thẳng. Ngoài ra, việc chuẩn bị đầy đủ các tài liệu, bản vẽ và mô hình cũng rất quan trọng.

VI. Triển Vọng Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Sau Đồ Án Tốt Nghiệp

Sau khi hoàn thành đồ án tốt nghiệp, sinh viên có nhiều cơ hội để phát triển sự nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng. Sinh viên có thể làm việc tại các công ty xây dựng, các viện nghiên cứu, các cơ quan quản lý nhà nước hoặc tự thành lập doanh nghiệp. Ngoài ra, sinh viên cũng có thể tiếp tục học lên các bậc cao hơn như thạc sĩ, tiến sĩ để nâng cao trình độ chuyên môn và tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm xây dựng bền vững, công trình xanh, ứng dụng BIM trong xây dựng và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến.

6.1. Các vị trí công việc phù hợp với kỹ sư xây dựng thủy lợi

Kỹ sư xây dựng thủy lợi có thể làm việc tại nhiều vị trí khác nhau, bao gồm kỹ sư thiết kế, kỹ sư thi công, kỹ sư quản lý dự án, kỹ sư giám sát, kỹ sư nghiên cứu và phát triển. Các vị trí này đòi hỏi kỹ sư phải có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng thực hành tốt và khả năng làm việc độc lập, làm việc nhóm hiệu quả.

6.2. Cơ hội học tập và nghiên cứu sau đại học trong ngành

Sau khi tốt nghiệp đại học, sinh viên có thể tiếp tục học lên các bậc cao hơn như thạc sĩ, tiến sĩ để nâng cao trình độ chuyên môn và tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học. Các chuyên ngành đào tạo sau đại học phù hợp bao gồm kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật tài nguyên nước, kỹ thuật môi trường và các chuyên ngành liên quan.

6.3. Xu hướng phát triển của ngành xây dựng thủy lợi trong tương lai

Ngành xây dựng thủy lợi đang đối mặt với nhiều thách thức lớn như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên nước và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Để đáp ứng các thách thức này, ngành cần tập trung vào các giải pháp kỹ thuật tiên tiến như xây dựng bền vững, công trình xanh, ứng dụng BIM trong xây dựng và các công nghệ tiết kiệm nước. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác quốc tế và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất quan trọng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 Vị trí công trình Công trình Hồ chứa nước Nậm Han thuộc địa phận xã Nậm Han của huyện Mường Nhé tỉnh Điện Biên. Vị trí xây dựng công trình cách trung tâm huyện Mường Nhé khoảng 4km về phía Đông Bắc, vị trí tuyến đập có toạ độ địa lý 2219' vĩ độ Bắc, 10314' kinh độ Đông. Đường giao thông chủ yếu đi đến vùng dự án là nhựa và đường cấp phối.2 Nhiệm vụ công trình Gồm có các nhiệm vụ chính như sau Cấp nước tưới cho 300ha đất sản xuất nông nghiệp (lúa 150ha, cây dược liệu 150ha). Tạo nguồn cấp nước sinh hoạt cho 10.600 người, tạo nguồn bổ sung nước cho Hồ chứa nước hạ lưu tưới 85ha và trường hợp xảy ra hạn hán, thiếu nước nghiêm trọng.

Kết hợp nuôi trồng thủy sản, góp phần giảm lũ cho hạ du, tạo nguồn nước phòng, chống cháy rừng, cải thiện môi trường sinh thái, tạo điều kiện phát triển du lich.3 Quy mô, kết cấu các hạng mục công trình Quy mô và các hạng mục công trình gồm có đập chính là đập đất, tràn, cống có các thông số như sau: a. Đập chính là đập đất - Cao trình đỉnh đập: 1137 m - Bề rộng đỉnh đập: 6 m - Chiều cao đập lớn nhất: 28 m - Chiều dài đập: 234,22 m b. Tràn xả lũ - Loại đập tràn: Tràn 2 cửa - Bề rộng : B = 6 m - Cao trình ngưỡng tràn:1133m c. Cống lấy nước 1 - Kết cấu BTCT M20.

Kích thước cống bxh = 1,6 x 1,8m - Cao trình cửa vào: 1125 m 1.4 Điều kiện tự nhiên khu vực công trình .1 Điều kiện địa hình Mường Nhé là huyện vùng cao biên giới của tỉnh Điện Biên, nằm cách thành phố Điện Biên khoảng 60 km về phía Tây. Toạ độ địa lý trong khoảng từ 22002' đến 22037' vĩ độ Bắc và từ 102056’ đến 103024’ kinh độ Đông. Do chịu ảnh hưởng lớn của hoạt động kiến tạo địa chất nên có địa hình rất phức tạp, núi cao, độ dốc lớn, mức độ chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao chạy dài theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, phổ biến là kiểu địa hình núi cao và núi trung bình xen lẫn thung lũng. Độ cao trung bình từ 900 - 1.800m so với mặt nước biển, được chia thành 03 vùng khác nhau:  Vùng cao: Gồm thị trấn Mường Nhé và 08 xã với độ cao trung bình từ 800 - 1.800m so với mực nước biển, riêng thị trấn Mường Nhé ở độ cao 1.500m, có khí hậu nhiệt đới, thuận lợi cho việc phát triển kinh tế rừng, cây chè, cây ăn quả ôn đới có giá trị kinh tế cao, cây dược liệu và du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng.

 Vùng thấp: Gồm 11 xã với độ cao trung bình từ 500 - 800m so với mực nước biển, là vùng chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho việc phát triển cây công nghiệp như Cao su, Quế. và phát triển sản xuất nông nghiệp.  Vùng biên giới và dọc sông Nậm Na: Gồm 02 xã với độ cao trung bình từ 400 - 600m so với mực nước biển, là vùng có tiềm năng phát triển thủy điện vừa, nhỏ và nuôi trồng thủy sản nước ngọt.2 Điều kiện địa chất - Trên cơ sở tài liệu khảo sát ĐCCT thu thập được địa tầng khu vực tuyến đập, tuyến tràn, tuyến cống được mô tả như sau: - Lớp Phủ ((P): Lớp phủ thực vật - Á sét trung đến á sét nặng đôi chỗ là sét lẫn nhiều rễ cây, màu nâu vàng, nâu nhạt, đất chứa 15 - 20% dăm sạn cứng vừa, dăm d = 1-3cm thành phần là đá phiến xêrixit, phiến thạch anh, cát kết mềm bở. Diện phõn lớn, gặp hầu hết cỏc vị trớ hố khoan trờn cạn, Chiều dày lớp mỏng trung bình thay đổi từ 0.

- Lớp bùn lòng suối (B): Á sét trung đến nặng màu xám nâu xám đen, chứa ít sạn sỏi nhỏ, kém chặt, dẻo mềm đến dẻo chảy. Nguồn gốc bồi tích ( aQ ) - Lớp 1: Hỗn hợp: Á sột trung, ỏ sột nặng, cuội sỏi, sạn, dăm tảng, cát, lòng suối màu nâu vàng, cuội sỏi sạn, dăm, tảng d = 1-:-5cm, 5-:-15cm thành phần graint, cát kết, phiến sét vôi, phiến sét xê ri xít cứng chắc, hàm luợng 60 - 70%. Tập chung ở lòng sông, lòng suối chiều dày lớp trung bình thay đổi 0. Nguồn gốc bồi tích (aQ) 2 - Líp 1a: Lớp nắng đọng đáy hồ - á sét nặng đến ỏ sột trung màu xám xanh, xám vàng đốm đen lẫn 10-15% sạn nhỏ cứng vừa, đất ướt trạng thái dẻo mềm đến dẻo chảy, diện phân bố không lớn chiều dày trung bình 0.

Nguồn gốc bồi tích (aQ) - Líp 2: Á sét trung đến á sét nặng đôi chỗ là sét màu nâu vàng, nâu nhạt, đất chứa 5 - 15% dăm sạn kém sắc cạnh, dăm d = 1 - 3cm thành phần là đá phiến xêrixit, phiến thạch anh, phiến sét, cát bột kết mềm bở. Diện phân bố lớn thừơng nằm phía trên khu vực sừơn đồi vai phải đập. Chiều dày lớp trung bình thay đổi từ 1.Nguồn gốc (dQ) - Lớp 2a: Á sét trung đến á sét màu nâu vàng, nâu nhạt, đất chứa 25 - 30% dăm sạn sắc cạnh, dăm d = 1 - 5cm thành phần là đá phiến xêrixit, phiến thạch anh, cát kết cứng vừa - cứng. Diện phân bố lớn tập chung khu vực sừơn đồi vai trỏi đập chiều dày lớp trung bình thay đổi từ 0.5m có chỗ lớn hơn phụ thuộc vào bề mặt địa hỡnh.

Nguồn gốc (deQ) - Lớp 2b: Á sét trung đến á sét nặng màu nâu vàng, nâu nhạt, đất chứa 10 - 20% dăm sạn sắc cạnh, dăm d = 1 - 3cm thành phần là đá phiến xêrixit, phiến thạch anh, cát kết cứng vừa - cứng. Diện phân bố nhỏ chỉ gặp tại hố khoan ĐC1A khu vực sừơn đồi vai trái đập chiều dày lớp trung bình thay đổi từ 0.5m có chỗ lớn hơn phụ thuộc vào bề mặt địa hỡnh. Nguồn gốc (deQ) - Líp 3a: Đá phiến silic, sét vôi, phong hoá hoàn toàn nhiều chỗ xen kẹp phong hoá mạnh, đá bị biến màu hoàn toàn thành xám vàng, xám nâu vàng, xám đen loang lổ đốm trắng. Đá hầu hết phong hoá thành đất, đôi chỗ còn giữ đuợc cấu trúc đá gốc, cá biệt còn lại các lõi đá kích thuớc từ 1-3cm cứng vừa chưa phong hoá hết.

Kết quả đổ nước đổ nước thí nghiệm tại các vị trí khoan ĐC3 và ĐC5A cho hệ số thấm thay đổi k = 4. - Lớp 3a1: Đá phiến xêrixit nhiễm than phân phiến rất mỏng, đá phong hoá hoàn toàn đôi chỗ còn sót lại đấ phong hoá mạnh, đá bị biến màu hoàn toàn mẫu cú màu đen, xám đen. Đá hầu hết phong hoá thành đất, đôi chỗ còn giữ đuợc cấu trúc đá gốc, cá biệt còn lại các lõi đá kích thuớc từ 1-2cm cứng vừa chưa phong hoá hết tương đối mềm bở có thể bẻ gãy bằng tay được. - Líp 3b : Đá phiến silic, sét vôi phân phiến mỏng, đá phong hoá mạnh, mức độ phong hóa không đều nhiều chỗ kẹp phong hoá vừa, phong hóa hoàn toàn.

Đá biến màu thành đen, xám đen đôi chỗ vàng nâu nhạt, nứt nẻ mạnh. Nõn khoan dạng hỗn hợp dăm sạn và đất á sét nặng, dăm kích thuớc 3-5cm, 5-10cm, kém sắc cạnh, cứng vừa, khó bóp bẻ vỡ bằng tay bỳa đập mới vỡ, hàm lượng 40 - 50%, nhiều chỗ còn giữ được cấu trúc đá gốc tương đối cứng. Kết quả đổ nước đổ nước thí nghiệm tại các vị trí khoan ĐC1A, ĐC4A, ĐC6A, ĐC7A, ĐC8A cho hệ số thấm thay đổi k=1. - Líp 3b1: Đá phiến xêrixit nhiễm than, đỏ phân phiến rất mỏng, đá phong hoá mạnh, nhiều chỗ kẹp phong hoá hoàn toàn cá biệt còn sót lại đá phong hóa vừa.

Đá biến màu thành đen, xám đen, nứt nẻ mạnh. Nõn khoan dạng hỗn hợp dăm sạn và đất á sét nặng dăm kích thuớc 2-5cm, kém sắc cạnh, cứng vừa, khó bóp bẻ vỡ bằng tay, hàm lượng 40 - 50%, nhiều chỗ còn giữ được cấu trúc đá gốc. 3 Kết quả đổ nước đổ nước thí nghiệm tại các vị trí khoan ĐC2A, ĐC3A cho hệ số thấm thay đổi k = 3. - Líp 3c : Đá phiến silic, sét vôi đôi chỗ nhiễm than.

Đá phong hoá vừa, đụi chỗ xen kẹp phong hoá mạnh, nhiều chỗ còn sót lại đá phong hoá nhẹ, đá biến màu thành xám đen, đôi chỗ vàng nâu nhạt, nứt nẻ vừa mặt nứt phần lớn bám canxit một số khe nứt bám ôxyt kim loại màu nâu xám, nâu vàng. Nõn khoan đa phần không hoàn chỉnh , chủ yếu vỡ thành dăm cục và cỏc đoan đỏ kích thuớc 3-5cm, sắc cạnh, cứng, búa đập mạnh mới vỡ. Kết quả ép nước thí nghiệm tại hố khoan ĐC3, ĐC1A, ĐC8A cho q thay đổi từ 1. - Líp 3d : Đá phiến silic, sét vôi phong hoá nhẹ hơi bị biến màu thành xám xanh đen, xám đen, đá ít nứt nẻ chủ yếu khe nứt kín, lác đác có khe nứt hở rộng 0.5mm, búa đập mạnh mới vỡ tách chủ yếu theo khe nứt.

Kết quả ép nước thí nghiệm tại hố khoan ĐC1A, ĐC2A, ĐC3A, ĐC4A, ĐC5A, ĐC7A cho q thay đổi từ 1.3 Điều kiện khí dậu dòng chảy 1.1 Điều kiện khí hậu : Lưu vực hồ chứa nước Nậm Han thuộc vùng Tây Bắc bên sườn Tây của dãy Hoàng Liên Sơn. Vùng tuyến công trình chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới vùng cao, thời tiết có phần ôn hoà như vùng ôn đới nhưng vẫn thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Các đặc trưng khí tượng như bảng dưới đây: Bảng GIỚI THIỆU CHUNG.1 Các đặc trưng khí tượng Lượng bốc Nhiệt độ TB Độ ẩm TB Số giờ nắng Vận tốc gió Tháng hơi (T0C) (u%) (giờ) (V, m/s) (Z, mm) 1 10.2 Đặc trưng thủy văn và đặc trưng dòng chảy. Dòng chảy năm ứng với các tần suất P(%) ghi ở bảng sau đây: Bảng GIỚI THIỆU CHUNG.2 Dòng chảy năm thiết kế HCN Nậm Han.

Các đặc trưng thống kê QP (m3/s) Q0 (m3/s) CV CS 75% 80% 85% 90% 0,221 0,24 0,48 0,184 0,167 0,167 0,158 Tổn thất bốc hơi (Z) :Tổn thất bốc hơi mặt hồ là hiệu số giữa lượng bốc hơi mặt nước và bốc hơi lưu vực:Z = 102,0 mm Lượng tổn thất bốc hơi được phân phối như sau : Bảng GIỚI THIỆU CHUNG.3 Phân phối bốc hơi theo tháng Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 ∑∆Z Yếu tố ∆Zi 7.6 102,0 Lượng mưa bình quân nhiều năm của lưu vực lấy theo kết quả tính toán của dự án đầu tư đã được phê duyệt, X0 = 2728 mm. Phân phối mưa bình quân năm như bảng sau: Bảng GIỚI THIỆU CHUNG.4 Phân phối mưa bình quân năm Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Cả năm XTB 43.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ