Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu xăng (động cơ đánh lửa cưỡng bức) đóng vai trò quan trọng trong ngành giao thông vận tải và các thiết bị cơ khí động lực. Trong chu trình công tác, hỗn hợp không khí và nhiên liệu được hòa trộn theo tỷ lệ nhất định, nạp vào buồng cháy, nén lại và kích hoạt quá trình cháy bằng tia lửa điện sinh ra giữa các điện cực của bu-gi vào cuối kỳ nén. Quá trình đánh lửa quyết định trực tiếp đến hiệu suất nhiệt, suất tiêu hao nhiên liệu riêng ($g_e$), độ ổn định làm việc của động cơ cũng như nồng độ các chất phát thải độc hại ($\text{CO}, \text{HC}$) ra môi trường.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về khí thải và tối ưu hóa năng lượng, hệ thống đánh lửa trên ô tô đã trải qua nhiều giai đoạn cải tiến từ cơ khí thuần túy sang bán dẫn và điều khiển kỹ thuật số. Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô với tên đề tài "Chuyên đề Hệ Thống Đánh Lửa" (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, 2024) tập trung phân tích toàn diện cấu tạo, cơ sở lý thuyết phóng điện và thuật toán điều khiển của hệ thống đánh lửa hiện đại.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống đánh lửa điện cảm (TI) và hệ thống đánh lửa điện dung (CDI).
  2. Nghiên cứu cấu tạo, đặc tính làm việc của biến áp đánh lửa, bu-gi và các cơ cấu điều khiển trong hệ thống đánh lửa.
  3. Tìm hiểu phương pháp phát hiện mất tia lửa (misfire) và điều khiển chống kích nổ (knock control) của bộ điều khiển điện tử (ECU).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hệ thống đánh lửa trên động cơ xăng, bao gồm các cụm chi tiết cơ bản (biến áp đánh lửa, bu-gi, bộ ngắt mạch, bộ chia điện) và hệ thống điều khiển điện tử (cảm biến vị trí, IC đánh lửa, bản đồ góc đánh lửa sớm, tín hiệu điều khiển $\text{IGT}$ và phản hồi $\text{IGF}$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các giải pháp kỹ thuật từ các thế hệ hệ thống đánh lửa cơ bản (Magneto, hệ thống dùng ắc-quy cổ điển) đến các cấu hình hiện đại (đánh lửa bán dẫn không bộ chia điện, hệ thống tích hợp ECU Motronic, hệ thống đánh lửa lai Hybrid và đánh lửa Laser).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Đề tài áp dụng các quy luật vật lý và điện từ học kinh điển để phân tích các thông số làm việc của hệ thống đánh lửa:

  1. Hiệu điện thế đánh lửa ($V_{đl}$) theo Định luật Paschen: $$V_{đl} = K \cdot \frac{P \cdot \delta}{T} \quad (\text{kV})$$ Trong đó: $P$ là áp suất buồng đốt tại thời điểm đánh lửa ($\text{atm}$); $\delta$ là khe hở bu-gi ($\text{mm}$); $T$ là nhiệt độ điện cực trung tâm ($^\circ\text{K}$); $K$ là hằng số phụ thuộc thành phần hòa khí. Thực tế, $V_{đl} = 4 \div 18\text{ kV}$ với hệ thống có bộ chia điện và $V_{đl} = 6 \div 14\text{ kV}$ với hệ thống đánh lửa trực tiếp.

  2. Hệ số dự trữ năng lượng ($K_{dt}$): $$K_{dt} = \frac{V_{2m}}{V_{đl}}$$ Trong đó: $V_{2m}$ là hiệu điện thế thứ cấp cực đại ($15 \div 40\text{ kV}$). Hệ số $K_{dt}$ ở hệ thống cổ điển $< 1{,}5$, trong khi ở hệ thống đánh lửa điện tử hiện đại đạt $1{,}5 \div 2{,}0$.

  3. Tốc độ biến thiên hiệu điện thế thứ cấp ($S$): $$S = \frac{du_2}{dt} = \frac{\Delta u_2}{\Delta t} = 300 \div 600 \quad (\text{V}/\mu\text{s})$$ Tốc độ $S$ càng lớn giúp giảm nguy cơ rò dòng qua muội than bám trên điện cực bu-gi.

  4. Tần số ($f$) và chu kỳ ($T$) đánh lửa:

    • Đối với động cơ 4 kỳ: $f = \frac{n \cdot Z}{120} \quad (\text{Hz})$
    • Đối với động cơ 2 kỳ: $f = \frac{n \cdot Z}{60} \quad (\text{Hz})$
    • Chu kỳ: $T = \frac{1}{f} = t_đ + t_m$ ($t_đ$: thời gian ngậm điện/tích lũy năng lượng; $t_m$: thời gian ngắt dòng sơ cấp; $n$: số vòng quay trục khuỷu; $Z$: số xi-lanh).
  5. Cân bằng năng lượng tia lửa điện:

    • Năng lượng thành phần điện dung: $E = \frac{1}{2} C U^2$, giải phóng trong thời gian cực ngắn ($\approx 1\ \mu\text{s}$) với công suất tức thời đạt hàng chục đến hàng trăm kW.
    • Năng lượng thành phần điện cảm: Giải phóng phần năng lượng còn lại trong cuộn dây thứ cấp để duy trì ngọn lửa trong khoảng thời gian $\approx 1\ \text{ms}$.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật kết hợp:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp tài liệu kỹ thuật chuyên ngành từ các giáo trình kỹ thuật ô tô, sổ tay kỹ thuật ô tô Bosch (Bosch Automotive Handbook), và các công bố khoa học quốc tế.
  • Phương pháp biên dịch chuyên ngành: Biên dịch các tài liệu tiêu chuẩn quốc tế (DIN) và các nghiên cứu về hệ thống đánh lửa lai, đánh lửa laser.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các sơ đồ nguyên lý mạch điện, cấu trúc phần cứng, phân tích 3 giai đoạn phóng tia lửa điện và cơ chế điều khiển góc ngậm điện theo tốc độ/tải.
  • Nguồn dữ liệu: Các công trình nghiên cứu của Michael J. Frech (hệ thống đánh lửa hỗn hợp), Audris Šimakauskas (hệ thống đánh lửa lai thay đổi thời gian phóng điện), Prashant Patane (đánh lửa laser đa điểm), cùng hệ thống tư liệu kỹ thuật của Robert Bosch GmbH.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUÁT

Chương này xác định lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò sống còn của hệ thống đánh lửa đối với động cơ đốt trong chạy xăng. Chương tổng quát nêu rõ mục tiêu làm sáng tỏ cấu tạo, nguyên lý làm việc của hai nhánh công nghệ chính là đánh lửa điện cảm ($\text{TI}$) và đánh lửa điện dung ($\text{CDI}$), đồng thời phân loại các cấu trúc điều khiển đánh lửa từ cơ khí đến kỹ thuật số. Phương pháp nghiên cứu thuần túy dựa trên cơ sở thu thập tài liệu khoa học, biên dịch tài liệu chuyên sâu và phân tích tổng hợp các thông số kỹ thuật điện - nhiệt - từ trong hệ thống.

Chương 2: TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA

Chương 2 trình bày bức tranh lịch sử phát triển của hệ thống đánh lửa gắn liền với các mốc tiến hóa kỹ thuật:

  • Lịch sử hình thành: Động cơ thuốc súng của Christiaan Huygens (1673), súng lục phóng tia lửa của Alessandro Volta (1777), động cơ áp suất khí quyển của Isaak de Rivaz (1807), hệ thống đánh lửa rung cao áp với cuộn Ruhmkorff của Etienne Lenoir (1860), hệ thống ống làm nóng nung bằng đèn xì của Gottlieb Daimler (1883), và hệ thống magneto điện áp thấp của Nikolaus August Otto (1884).
  • Đóng góp của Robert Bosch: Năm 1887 phát triển magneto điện áp thấp đóng nhả nhanh; năm 1898 cải tiến dùng ống bọc cực từ; năm 1902 Gottlob Honold phát triển hệ thống magneto điện áp cao có hai cuộn dây và bu-gi điện cực cố định; năm 1925 Bosch thương mại hóa hệ thống đánh lửa dùng ắc-quy tại châu Âu (sau khi Charles F. Kettering áp dụng trên xe Cadillac từ năm 1910). Đến năm 1936, bộ điều chỉnh góc đánh lửa sớm theo áp suất chân không ra đời; từ năm 1998, hệ thống ECU Motronic tích hợp đánh lửa trực tiếp không bộ chia điện trở thành chuẩn mực.
  • Phân loại hệ thống đánh lửa:
    • Theo tích lũy năng lượng: Điện cảm ($\text{TI}$), điện dung ($\text{CDI}$).
    • Theo phân bố điện áp: Có bộ chia điện, đánh lửa trực tiếp không bộ chia điện.
    • Theo đóng ngắt sơ cấp: Vít lửa cơ khí, Transistor lưỡng cực, Thyristor ($\text{SCR}$).
    • Theo cảm biến điều khiển: Cảm biến điện từ, cảm biến hiệu ứng Hall, cảm biến quang.
    • Theo góc đánh lửa sớm: Cơ khí (ly tâm/chân không), điện tử ($\text{ESA}$).
    • Công nghệ mới: Đánh lửa lai Hybrid (kết hợp xung điện dung $30 \div 40\text{ kV}$ ban đầu và xung điện cảm duy trì) và đánh lửa Laser đa điểm.
Tiêu chí Hệ thống Magneto điện áp thấp Hệ thống dùng ắc-quy có bộ chia Hệ thống đánh lửa trực tiếp điện tử
Nguồn cung cấp Nam châm vĩnh cửu tự kích Ắc-quy và máy phát điện Ắc-quy và máy phát điện
Cơ cấu đóng ngắt Cơ cấu cần gạt ngắt mạch cơ khí Vít lửa cơ khí / Transistor Transistor công suất / IGBT trong ECU/Igniter
Điện áp đánh lửa ($V_{đl}$) Thấp, dễ mất lửa ở tốc độ cao $4 \div 18\text{ kV}$ $6 \div 14\text{ kV}$ (đáp ứng $V_{2m}$ đến $40\text{ kV}$)
Điều chỉnh góc đánh lửa Bánh răng nghiêng cơ khí Bộ ly tâm và màng chân không Bản đồ góc đánh lửa trong ECU ($\text{ESA}$)
Phân phối cao áp Cơ cấu gạt trong xi-lanh Roto và nắp bộ chia điện Mỗi bu-gi một biến áp (cuộn đơn hoặc cuộn đôi)
  • Phân tích năng lượng tia lửa điện: Quá trình phóng điện qua khe hở bu-gi được phân tách thành 3 giai đoạn vật lý liên tiếp:
Giai đoạn Điện áp Dòng điện Thời gian Đặc điểm vật lý
Xuyên thủng (Breakdown) $\sim 10\text{ kV}$ Tăng từ $10\text{ mA} \to 200\text{ A}$ $\sim 10\text{ ns}$ Tạo kênh ion hóa đường kính $40\ \mu\text{m}$, nhiệt độ cột plasma đạt $60.000^\circ\text{K}$, áp suất hàng trăm atm; chiếm $94%$ năng lượng truyền; mất $30%$ do sóng xung kích; công suất cực đại $\approx 1\text{ MW}$, năng lượng $\approx 0{,}2\text{ mJ}$.
Hồ quang (Arc) $< 100\text{ V}$ Phụ thuộc trở kháng mạch Ngắn Mật độ ion hóa giảm còn $1%$; mất mát nhiệt truyền vào điện cực và buồng cháy khoảng $50%$.
Phát sáng (Glow) $300 \div 500\text{ V}$ $< 200\text{ mA}$ $\sim 1\text{ ms}$ Mức độ ion hóa còn $0{,}01%$; nhiệt độ plasma tối đa $3.000^\circ\text{K}$; công suất thấp ($\approx 10\text{ W}$) nhưng năng lượng tích lũy lớn ($\approx 30\text{ mJ}$).

Năng lượng tối thiểu để kích cháy hỗn hợp chuẩn ($\text{A/F} \approx 14{,}7/1$) là $0{,}2\text{ mJ}$; khi hòa khí quá nghèo hoặc quá đậm yêu cầu năng lượng $> 3\text{ mJ}$; hệ thống sử dụng bộ chia điện yêu cầu năng lượng dự trữ tối thiểu $15\text{ mJ}$. Điện cực dạng kim tạo cường độ điện trường lớn hơn nên có điện áp đánh lửa thấp hơn đáng kể so với điện cực dạng tròn ở cùng khe hở.

Chương 3: LÝ THUYẾT ĐÁNH LỬA

Chương 3 đi sâu vào cơ chế điện động học của hai hệ thống nạp năng lượng cơ bản:

  • Hệ thống đánh lửa điện cảm ($\text{TI}$): Phân tích 3 giai đoạn:
    1. Tăng trưởng dòng sơ cấp ($i_1$): Khi transistor/vít lửa đóng, dòng điện tăng dần theo quy luật hàm mũ dựa trên hệ số tự cảm $L_1$ và điện trở thuần $R_1$. Năng lượng tích lũy dưới dạng từ trường trong lõi biến áp: $W_L = \frac{1}{2} L_1 I_1^2$.
    2. Ngắt dòng sơ cấp: Transistor ngắt đột ngột, từ trường biến thiên với tốc độ $\frac{d\Phi}{dt}$ cực lớn, sinh ra sức điện động cảm ứng ở cả hai cuộn dây.
    3. Phóng điện ở thứ cấp: Điện áp thứ cấp $u_2$ tăng vọt đến giá trị $V_{2m}$, đánh thủng khe hở bu-gi và giải phóng năng lượng duy trì tia lửa.
  • Hệ thống đánh lửa điện dung ($\text{CDI}$): Nguồn điện áp thấp được kích lên mức cao ($300 \div 400\text{ V}$) thông qua bộ biến đổi để nạp vào tụ điện $C$. Khi có tín hiệu kích mở Thyristor ($\text{SCR}$), tụ điện phóng điện cực nhanh qua cuộn sơ cấp biến áp đánh lửa. Quá trình phóng nạp điện dung giúp điện áp thứ cấp tăng trưởng cực nhanh ($S$ rất lớn), chống lại hiện tượng rò điện qua muội than, nhưng thời gian duy trì tia lửa ngắn hơn so với hệ thống điện cảm.

Chương 4: KẾT CẤU CÁC CHI TIẾT TRÊN HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA

Chương 4 mô tả chi tiết kết cấu vật lý và tính năng của các phần tử trong hệ thống:

  • Biến áp đánh lửa (Bobbin): Khảo sát cấu tạo lõi sắt từ (kiểu lõi hở hoặc mạch từ khép kín lõi O và I), hiện tượng bão hòa từ, đường cong từ hóa và trễ từ. Phân loại biến áp: biến áp thu gọn, biến áp đôi ($2\times2$ đánh lửa đồng thời 2 bu-gi), và biến áp đơn dạng bút chì (pencil coil) gắn trực tiếp trên đầu bu-gi, tích hợp luôn module công suất ($\text{IGBT}$/Transistor).
  • Bu-gi đánh lửa: Khảo sát các thông số hình học (khe hở điện cực $\delta$, vị trí tâm cháy), phạm vi nhiệt của bu-gi (bu-gi nóng, bu-gi nguội tùy theo chiều dài sứ cách điện và khả năng truyền nhiệt ra nắp quy-lát). Phân tích kết cấu các dòng bu-gi chuyên dụng: Bosch Super, Super 4 (4 chấu nối mass), Platinum+4 (điện cực trung tâm phủ bạch kim), bu-gi cho động cơ phun xăng trực tiếp ($\text{GDI}$/phân lớp hòa khí), và bu-gi dùng kim loại quý Iridium với mối hàn laser giúp giảm điện áp yêu cầu và tăng độ ổn định không tải.
  • Bộ điều khiển và xử lý tín hiệu:
    • Tín hiệu đánh lửa $\text{IGT}$: Tín hiệu xung từ ECU gửi đến IC đánh lửa để xác định thời điểm bắt đầu ngậm điện và thời điểm ngắt dòng sơ cấp (thời điểm đánh lửa sớm).
    • Tín hiệu phản hồi $\text{IGF}$: Xung do IC đánh lửa tạo ra gửi ngược về ECU để xác nhận mạch sơ cấp đã đóng ngắt thành công; nếu mất tín hiệu $\text{IGF}$, ECU sẽ ngắt phun nhiên liệu để bảo vệ bộ trung hòa khí thải.
    • Phát hiện mất tia lửa (Misfire Detection) và Kiểm soát kích nổ (Knock Control): Phân tích phương pháp đo dòng ion hóa (Ion-sense current) trong buồng đốt sau khi đánh lửa để nhận biết chất lượng quá trình cháy và phát hiện hiện tượng tự kích nổ, kết hợp cảm biến tiếng gõ để ECU điều chỉnh lùi góc đánh lửa tức thời.

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở kỹ thuật và lịch sử phát triển: Khóa luận đã xâu chuỗi một cách logic quá trình tiến hóa của hệ thống đánh lửa từ năm 1673 đến các hệ thống đánh lửa điện tử tích hợp ECU hiện đại, làm rõ nguyên nhân đào thải của các cơ cấu cũ (ống làm nóng Daimler, vít lửa cơ khí, bộ chia điện) và sự áp dụng của công nghệ bán dẫn.
  2. Làm rõ các thông số định lượng và quy luật phóng tia lửa: Trích xuất và hệ thống các công thức tính toán kinh điển (định luật Paschen, tần số đánh lửa $f$, chu kỳ $T = t_đ + t_m$, hệ số dự trữ $K_{dt} = 1{,}5 \div 2{,}0$, tốc độ biến thiên điện áp $S = 300 \div 600\text{ V}/\mu\text{s}$).
  3. Phân rã chi tiết 3 giai đoạn phóng điện: Cung cấp thông số vật lý chính xác về sự phân bố công suất, nhiệt độ plasma ($60.000^\circ\text{K}$ ở giai đoạn xuyên thủng và $3.000^\circ\text{K}$ ở giai đoạn phát sáng) và mức năng lượng cần thiết cho các loại hòa khí (hòa khí chuẩn: $0{,}2\text{ mJ}$, hòa khí nghèo: $> 3\text{ mJ}$, hệ thống dùng bộ chia điện: $15\text{ mJ}$).
  4. Phân tích cơ chế điều khiển điện tử hiện đại: Giải thích tường minh mối tương quan thời gian giữa dòng sơ cấp $i_1$, tín hiệu điều khiển $\text{IGT}$, tín hiệu phản hồi $\text{IGF}$, bản đồ góc đánh lửa sớm $\text{ESA}$ theo tải và tốc độ, cùng nguyên lý mạch cảm nhận dòng ion hóa để chẩn đoán bỏ lửa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án chủ yếu mang tính chất nghiên cứu lý thuyết, biên dịch tài liệu kỹ thuật chuyên sâu và phân tích cấu trúc hệ thống. Theo biên bản xác nhận chỉnh sửa đồ án tốt nghiệp ngày 10/06/2024, nhóm tác giả đã loại bỏ phần đo sự dao động tốc độ quay trục khuỷu và đồ thị áp suất buồng đốt do sai sót về phương pháp đo và thiếu dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thiết kế mô hình thực nghiệm đánh giá đặc tính phát tia lửa của cuộn dây dạng bút chì khi thay đổi thời gian ngậm điện ($t_đ$).
    • Nghiên cứu ứng dụng sâu hơn về hệ thống đánh lửa lai (Hybrid $\text{CDI-TI}$) và hệ thống đánh lửa Laser trên các động cơ thế hệ mới sử dụng nhiên liệu nghèo hoặc nhiên liệu hydro.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Điện - Điện tử Ô tô làm tài liệu phục vụ các học phần Điện - Điện tử Ô tô, Chẩn đoán động cơ đốt trong, hoặc làm đồ án chuyên ngành/đồ án tốt nghiệp.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phần phân tích năng lượng tia lửa điện (Chương 2) với các dữ liệu chi tiết về 3 giai đoạn phóng điện.
    • Sơ đồ nguyên lý và sự so sánh giữa hai cấu hình tích lũy năng lượng điện cảm ($\text{TI}$) và điện dung ($\text{CDI}$) (Chương 3).
    • Phân tích cơ chế tạo xung và tương quan tín hiệu $\text{IGT} - \text{IGF}$ cùng phương pháp đo dòng ion hóa (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Định luật Paschen được áp dụng như thế nào để xác định điện áp đánh lửa của bu-gi?

Theo công thức $V_{đl} = K \cdot \frac{P \cdot \delta}{T}$, điện áp cần thiết để phóng tia lửa tỷ lệ thuận với áp suất trong buồng đốt ($P$) và khe hở giữa hai điện cực bu-gi ($\delta$), đồng thời tỷ lệ nghịch với nhiệt độ của điện cực ($T$). Khi tăng tỷ số nén hoặc khe hở bu-gi bị mòn rộng ra, điện áp yêu cầu $V_{đl}$ sẽ tăng cao, đòi hỏi hệ thống phải có hiệu điện thế thứ cấp cực đại ($V_{2m}$) đủ lớn để duy trì hệ số dự trữ $K_{dt} \ge 1{,}5$.

2. Sự khác biệt về công suất và năng lượng giữa 3 giai đoạn phóng tia lửa điện (Breakdown, Arc, Glow) là gì?

  • Giai đoạn xuyên thủng (Breakdown): Công suất phát ra đạt cực đại (khoảng $1\text{ MW}$) do điện áp cao ($\sim 10\text{ kV}$) và dòng phóng lớn ($10\text{ mA} \to 200\text{ A}$) trong thời gian cực ngắn ($\sim 10\text{ ns}$), nhưng năng lượng cung cấp thực tế rất nhỏ ($\approx 0{,}2\text{ mJ}$).
  • Giai đoạn phóng hồ quang (Arc): Điện áp tụt xuống $< 100\text{ V}$, mức ion hóa giảm còn $1%$, mất mát truyền nhiệt sang điện cực chiếm khoảng $50%$.
  • Giai đoạn phát sáng (Glow): Công suất phóng điện thấp ($\approx 10\text{ W}$), điện áp ổn định $300 \div 500\text{ V}$, dòng điện $< 200\text{ mA}$, nhưng duy trì thời gian dài nhất ($\approx 1\text{ ms}$) và đóng góp mức năng lượng nhiệt lớn nhất ($\approx 30\text{ mJ}$) để duy trì tâm cháy.

3. Tín hiệu IGT và IGF đóng vai trò gì trong hệ thống đánh lửa điện tử?

$\text{IGT}$ (Ignition Timing) là tín hiệu điều khiển do ECU tính toán dựa trên bản đồ góc đánh lửa (phụ thuộc tốc độ và tải động cơ) gửi đến IC đánh lửa để điều khiển đóng/ngắt transistor công suất mạch sơ cấp. $\text{IGF}$ (Ignition Feedback) là tín hiệu phản hồi do IC đánh lửa tạo ra gửi ngược về ECU để xác nhận rằng dòng điện sơ cấp đã được ngắt thành công (đã có đánh lửa). Nếu ECU không nhận được xung $\text{IGF}$ sau khi phát tín hiệu $\text{IGT}$, nó sẽ hiểu là hệ thống bị mất tia lửa và lập tức ngắt mạch phun nhiên liệu của xi-lanh đó để tránh làm hỏng bộ trung hòa khí thải.

4. Tại sao bu-gi có điện cực trung tâm dạng kim (nhỏ) lại có điện áp đánh lửa thấp hơn điện cực dạng tròn?

Khi điện cực có dạng kim, mật độ điện tích tại đầu nhọn tập trung rất cao, làm tăng cường độ điện trường cục bộ trong khe hở bu-gi. Cường độ điện trường lớn làm cho các phân tử hòa khí dễ bị phân cực và ion hóa nhanh hơn, giúp quá trình xuyên thủng khe hở không khí xảy ra ở mức điện áp thấp hơn đáng kể so với điện cực dạng tròn có cùng khoảng cách khe hở.

5. Hệ thống đánh lửa lai (Hybrid) khắc phục nhược điểm của hệ thống điện cảm và điện dung như thế nào?

Hệ thống đánh lửa lai kết hợp cả mạch điện dung ($\text{CDI}$) và mạch điện cảm ($\text{TI}$). Ban đầu, mạch điện dung phóng một xung điện áp cực cao ($30 \div 40\text{ kV}$) trong thời gian rất ngắn để đánh thủng nhanh khe hở bu-gi và hình thành ngọn lửa. Ngay sau đó, mạch điện cảm tiếp tục kích hoạt cung cấp các xung điện áp vài kV để kéo dài thời gian duy trì tia lửa, đảm bảo đốt cháy kiệt các hỗn hợp hòa khí nghèo mà không làm mòn điện cực bu-gi quá nhanh như khi chỉ dùng một nguồn năng lượng cao đơn thuần.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Chuyên đề Hệ Thống Đánh Lửa" đã tổng hợp và phân tích toàn diện cơ sở lý thuyết, lịch sử phát triển, kết cấu cơ khí và thuật toán điều khiển điện tử của hệ thống đánh lửa trên động cơ xăng. Tài liệu đã làm rõ các quy luật điện từ, các giai đoạn phóng điện plasma cũng như cơ chế điều khiển góc đánh lửa sớm $\text{ESA}$ và tương quan tín hiệu $\text{IGT} - \text{IGF}$. Đây là công trình tổng hợp lý thuyết có giá trị tham khảo học thuật cao cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô trong công tác nghiên cứu, học tập và chẩn đoán kỹ thuật động cơ đốt trong.